Luận văn: Vấn đề lý luận và thực tiễn về phạm tội nhiều lần theo Luật Hình sự Việt Nam

Nghiên cứu sâu phạm tội nhiều lần trong Luật Hình sự Việt Nam. Phân tích lý luận, điều kiện áp dụng và thực tiễn xét xử, hậu quả pháp lý.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật hình sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã khái niệm phạm tội nhiều lần trong Luật Hình sự

Trong khoa học pháp lý, phạm tội nhiều lần là một chế định quan trọng thuộc nhóm đa tội phạm, phản ánh mức độ nguy hiểm cao hơn của hành vi và nhân thân người phạm tội. Đây là tình tiết pháp lý được quy định trong Bộ luật Hình sự 2015 (BLHS 2015 sửa đổi 2017), có ảnh hưởng trực tiếp đến việc định khung hình phạt và quyết định mức án. Về mặt lý luận, khái niệm phạm tội nhiều lần được hiểu là trường hợp một người thực hiện từ hai hành vi phạm tội trở lên, mà các hành vi này được quy định tại cùng một điều luật, mỗi hành vi đều đủ yếu tố cấu thành một tội phạm độc lập. Điều kiện tiên quyết là các hành vi này chưa bị truy cứu trách nhiệm hình sự và chưa hết thời hiệu, đồng thời được đưa ra xét xử trong cùng một bản án. Việc nhận diện chính xác tình tiết này đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm pháp lý, tránh nhầm lẫn với các trường hợp khác như tái phạm hay phạm tội có tính chất chuyên nghiệp. Sự ra đời và hoàn thiện của các quy định về phạm tội nhiều lần thể hiện rõ chính sách hình sự của nhà nước, nhằm đảm bảo nguyên tắc công bằng, xử lý nghiêm minh những đối tượng cố ý vi phạm pháp luật nhiều lần, góp phần vào công tác phòng ngừa tội phạm một cách hiệu quả. Hiểu đúng bản chất của chế định pháp lý này là nền tảng để các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng pháp luật một cách thống nhất và chính xác.

1.1. Định nghĩa pháp lý về tình tiết phạm tội nhiều lần

Theo khoa học luật hình sự, phạm tội nhiều lần được định nghĩa là trường hợp người phạm tội đã thực hiện từ hai hành vi phạm tội trở lên, mỗi hành vi đều đủ yếu tố cấu thành một tội phạm độc lập được quy định tại cùng một điều luật trong Phần các tội phạm của Bộ luật Hình sự. Các hành vi này phải chưa bị xét xử, chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự và được đưa ra xét xử trong cùng một lần. Ví dụ, một người thực hiện hai lần hành vi trộm cắp tài sản mà mỗi lần giá trị tài sản đủ để truy cứu trách nhiệm hình sự và chưa bị xử lý thì sẽ bị coi là phạm tội nhiều lần.

1.2. Các đặc điểm cơ bản để xác định phạm tội nhiều lần

Tình tiết phạm tội nhiều lần được xác định dựa trên bốn đặc điểm cốt lõi. Thứ nhất, người phạm tội thực hiện từ hai hành vi phạm tội trở lên. Thứ hai, mỗi hành vi riêng lẻ đều thỏa mãn đầy đủ các yếu tố cấu thành một tội phạm độc lập. Thứ ba, tất cả các hành vi phạm tội đó đều được quy định tại cùng một điều luật (hoặc cùng một khoản). Thứ tư, các tội phạm đó chưa bị đưa ra xét xử và vẫn còn thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Thiếu một trong các đặc điểm này, hành vi sẽ không được xem xét là phạm tội nhiều lần theo đúng bản chất pháp lý.

1.3. Ý nghĩa của chế định pháp lý này trong thực tiễn xét xử

Việc quy định phạm tội nhiều lần có ý nghĩa quan trọng trong thực tiễn xét xử. Nó là căn cứ để Tòa án áp dụng tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự theo Điều 52 BLHS 2015 sửa đổi 2017, hoặc là tình tiết định khung hình phạt ở mức cao hơn đối với nhiều tội danh. Điều này thể hiện sự trừng phạt nghiêm khắc hơn đối với những người có ý thức coi thường pháp luật, cố ý lặp lại hành vi phạm tội, từ đó đảm bảo tính răn đe và phòng ngừa tội phạm chung trong xã hội.

II. Cách phân biệt phạm tội nhiều lần và các tình tiết liên quan

Một trong những thách thức lớn nhất trong thực tiễn xét xử là phân biệt rõ ràng giữa phạm tội nhiều lần và các tình tiết pháp lý gần giống như tái phạm, tái phạm nguy hiểm, phạm nhiều tội, tội liên tục và phạm tội có tính chất chuyên nghiệp. Sự nhầm lẫn có thể dẫn đến việc áp dụng sai các quy định của pháp luật, ảnh hưởng đến quyền lợi của bị cáo và tính nghiêm minh của bản án. Việc phân biệt phạm tội nhiều lần và tái phạm là quan trọng hàng đầu. Nếu phạm tội nhiều lần xảy ra khi các hành vi phạm tội chưa bị xét xử, thì tái phạm lại là trường hợp một người đã bị kết án, chưa được xóa án tích mà lại tiếp tục phạm tội do cố ý. Tương tự, phạm tội có tính chất chuyên nghiệp đòi hỏi hành vi phạm tội phải trở thành nguồn sống chính, còn phạm tội nhiều lần không yêu cầu yếu tố này. Trong khi đó, tội liên tục được hình thành từ nhiều hành vi nhưng tất cả mới cấu thành một tội duy nhất, khác với phạm tội nhiều lần là mỗi hành vi đã là một tội phạm hoàn chỉnh. Nắm vững các tiêu chí phân biệt này là yêu cầu bắt buộc đối với người áp dụng pháp luật, đảm bảo tuân thủ đúng các nguyên tắc xử lý trong luật hình sự và phản ánh chính xác mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội.

2.1. So sánh chi tiết giữa phạm tội nhiều lần và tái phạm

Điểm khác biệt căn bản giữa phạm tội nhiều lầntái phạm, tái phạm nguy hiểm nằm ở yếu tố "án tích". Phạm tội nhiều lần là khi các hành vi phạm tội được thực hiện liên tiếp mà chưa có hành vi nào bị xét xử bằng một bản án có hiệu lực pháp luật. Ngược lại, tái phạm chỉ xảy ra khi người phạm tội đã bị kết án, chưa được xóa án tích nhưng lại tiếp tục phạm một tội mới do cố ý. Do đó, tái phạm phản ánh sự ngoan cố, không chịu cải tạo của người phạm tội sau khi đã bị pháp luật xử lý.

2.2. Ranh giới giữa phạm tội nhiều lần và phạm tội chuyên nghiệp

Phạm tội có tính chất chuyên nghiệp là một mức độ cao hơn của phạm tội nhiều lần. Theo hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao, tình tiết này đòi hỏi người phạm tội thực hiện tội phạm từ 5 lần trở lên và lấy kết quả phạm tội làm nguồn sống chính. Trong khi đó, phạm tội nhiều lần chỉ cần từ 2 lần trở lên và không xét đến mục đích menjadikan việc phạm tội là một "nghề". Một người có thể vừa bị áp dụng tình tiết phạm tội nhiều lần, vừa bị áp dụng tình tiết phạm tội chuyên nghiệp nếu thỏa mãn cả hai điều kiện.

2.3. Sự khác biệt giữa phạm tội nhiều lần và tội liên tục

Tội liên tục là trường hợp tội phạm được hình thành từ nhiều hành vi tương tự, cùng xâm hại một khách thể và được thực hiện với một ý định thống nhất. Các hành vi riêng lẻ này thường chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, mà chỉ khi tổng hợp lại mới tạo thành một tội hoàn chỉnh (ví dụ: tội hành hạ người khác). Ngược lại, với phạm tội nhiều lần, mỗi hành vi được thực hiện đã là một cấu thành tội phạm độc lập. Đây là sự khác biệt cốt lõi về cấu trúc hành vi và ý thức chủ quan của người phạm tội.

III. Hướng dẫn áp dụng chế định pháp lý về phạm tội nhiều lần

Việc áp dụng chế định pháp lý về phạm tội nhiều lần trong Bộ luật Hình sự 2015 được thực hiện theo hai hướng chính: là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự và là tình tiết định khung tăng nặng. Thứ nhất, theo điểm g khoản 1 Điều 52 BLHS 2015 sửa đổi 2017, phạm tội nhiều lần là một tình tiết tăng nặng chung, áp dụng cho mọi tội phạm khi không phải là yếu tố định tội hay định khung hình phạt. Khi đó, Tòa án sẽ cân nhắc để quyết định một mức án nghiêm khắc hơn trong khung hình phạt đã chọn. Thứ hai, đối với khoảng 48 tội danh cụ thể, pháp luật quy định phạm tội nhiều lần là tình tiết định khung tăng nặng. Điều này có nghĩa là khi có tình tiết này, người phạm tội sẽ bị truy tố và xét xử ở một khung hình phạt cao hơn ngay từ đầu. Ví dụ như Tội cướp giật tài sản, Tội hiếp dâm, Tội mua bán trái phép chất ma túy. Để đảm bảo áp dụng thống nhất, Tòa án nhân dân tối cao đã ban hành nhiều văn bản hướng dẫn, giải đáp các vướng mắc trong thực tiễn xét xử, giúp các cơ quan tố tụng xác định đúng trường hợp nào cần áp dụng tình tiết này, góp phần thực thi hiệu quả chính sách hình sự của Đảng và Nhà nước.

3.1. Phạm tội nhiều lần là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự

Theo quy định tại điểm g, khoản 1, Điều 52 BLHS 2015 sửa đổi 2017, phạm tội nhiều lần được xem là một tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự. Tình tiết này được áp dụng khi nó không phải là yếu tố định tội hoặc định khung của điều luật. Trong quá trình xét xử, Hội đồng xét xử sẽ dựa vào tình tiết này để cá thể hóa hình phạt, quyết định một mức án nghiêm khắc hơn trong giới hạn của khung hình phạt, thể hiện sự trừng trị thích đáng đối với hành vi lặp lại.

3.2. Phạm tội nhiều lần là yếu tố định khung hình phạt tăng nặng

Trong nhiều tội danh, phạm tội nhiều lần được nhà làm luật quy định ngay trong cấu thành tội phạm với vai trò là tình tiết định khung hình phạt tăng nặng. Ví dụ, khoản 2 Điều 194 BLHS 2015 về Tội tàng trữ, vận chuyển, mua bán trái phép chất ma túy quy định tình tiết này sẽ làm tăng mức hình phạt. Khi đó, tình tiết này sẽ không được áp dụng thêm một lần nữa với tư cách là tình tiết tăng nặng chung tại Điều 52 để tránh vi phạm nguyên tắc xử lý trong luật hình sự (không xử phạt hai lần cho cùng một tình tiết).

IV. Phân tích thực tiễn xét xử các vụ án phạm tội nhiều lần

Thực tiễn áp dụng quy định về phạm tội nhiều lần tại các Tòa án cho thấy nhiều vấn đề phức tạp. Việc xác định số lần phạm tội, chứng minh ý thức chủ quan và phân biệt với các tình tiết khác vẫn còn nhiều vướng mắc. Trong các vụ án xâm phạm sở hữu như trộm cắp, cướp giật, việc tổng hợp giá trị tài sản của các lần phạm tội để định khung hình phạt là phổ biến, nhưng đôi khi gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ cho tất cả các lần. Đối với các tội phạm về ma túy, hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao yêu cầu cộng tổng khối lượng ma túy của các lần phạm tội để truy cứu trách nhiệm hình sự, đồng thời áp dụng tình tiết phạm tội nhiều lần. Các án lệ về phạm tội nhiều lần đã góp phần giải quyết một số điểm chưa rõ ràng, tạo ra đường lối xét xử thống nhất. Tuy nhiên, vẫn cần có những nghiên cứu và tổng kết thực tiễn xét xử sâu hơn để hoàn thiện chế định pháp lý này, đảm bảo việc áp dụng pháp luật vừa nghiêm minh, vừa công bằng, phù hợp với từng vụ án cụ thể. Điều này giúp nâng cao chất lượng xét xử và củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống tư pháp hình sự.

4.1. Nghiên cứu án lệ về phạm tội nhiều lần trong các tội danh cụ thể

Các án lệ về phạm tội nhiều lần đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng thực tiễn xét xử. Ví dụ, các án lệ liên quan đến tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản đã làm rõ cách xác định khi nào các hành vi lừa đảo riêng lẻ được coi là phạm tội nhiều lần và khi nào chúng chỉ là một phần của một tội phạm duy nhất kéo dài. Việc nghiên cứu các bản án điển hình giúp các thẩm phán có thêm cơ sở vững chắc để đưa ra phán quyết chính xác, đặc biệt trong các vụ án có tình tiết phức tạp.

4.2. Những khó khăn và vướng mắc trong thực tiễn áp dụng

Trên thực tế, việc chứng minh yếu tố phạm tội nhiều lần không phải lúc nào cũng dễ dàng. Cơ quan điều tra có thể gặp khó khăn trong việc làm rõ tất cả các lần phạm tội, đặc biệt khi các vụ việc xảy ra ở các địa điểm và thời gian khác nhau. Ngoài ra, việc phân biệt giữa phạm tội nhiều lần và tội liên tục trong một số trường hợp vẫn còn gây tranh cãi, đòi hỏi phải có những hướng dẫn chi tiết và cụ thể hơn từ Tòa án nhân dân tối cao để tháo gỡ vướng mắc, đảm bảo áp dụng pháp luật thống nhất trên toàn quốc.

V. Phương hướng hoàn thiện quy định về phạm tội nhiều lần

Để nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật và đáp ứng yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp, việc hoàn thiện các quy định về phạm tội nhiều lần là hết sức cần thiết. Trước hết, cần xây dựng một định nghĩa pháp lý chính thức về khái niệm phạm tội nhiều lần ngay trong Phần chung của BLHS 2015 sửa đổi 2017. Một định nghĩa rõ ràng sẽ là kim chỉ nam cho các cơ quan tiến hành tố tụng, chấm dứt các cách hiểu và áp dụng khác nhau hiện nay. Bên cạnh đó, cần tiếp tục rà soát, bổ sung tình tiết này vào các tội danh phù hợp trong Phần các tội phạm, đặc biệt là các tội phạm mới phát sinh trong lĩnh vực công nghệ cao, kinh tế. Việc ban hành thêm các nghị quyết hướng dẫn hoặc phát triển án lệ về phạm tội nhiều lần cũng là một giải pháp quan trọng. Các hướng dẫn này cần giải quyết triệt để các vướng mắc trong thực tiễn xét xử, như cách tính tổng giá trị tài sản, cách phân biệt với tội liên tục trong các trường hợp cụ thể. Cuối cùng, việc hoàn thiện chế định pháp lý này không chỉ góp phần tăng cường hiệu quả đấu tranh, phòng ngừa tội phạm mà còn bảo đảm tốt hơn các nguyên tắc xử lý trong luật hình sự, đặc biệt là nguyên tắc công bằng và pháp chế.

5.1. Sự cần thiết phải pháp điển hóa khái niệm phạm tội nhiều lần

Mặc dù được áp dụng rộng rãi, khái niệm phạm tội nhiều lần vẫn chưa được định nghĩa chính thức trong Phần chung của Bộ luật Hình sự. Điều này dẫn đến sự thiếu thống nhất trong nhận thức và áp dụng. Việc pháp điển hóa khái niệm này, nêu rõ các đặc điểm và điều kiện áp dụng, sẽ tạo ra một cơ sở pháp lý vững chắc, minh bạch, hạn chế sự tùy tiện và sai sót trong quá trình áp dụng pháp luật của các cơ quan tố tụng.

5.2. Đề xuất sửa đổi bổ sung Bộ luật Hình sự 2015

Dựa trên tổng kết thực tiễn xét xử, cần có những đề xuất sửa đổi, bổ sung BLHS 2015 sửa đổi 2017. Cụ thể, cần xem xét bổ sung tình tiết phạm tội nhiều lần làm yếu tố định khung hình phạt đối với một số tội phạm có tính chất lặp lại cao nhưng chưa được quy định. Đồng thời, cần có những quy định rõ ràng hơn về cách xử lý khi một người vừa phạm tội nhiều lần, vừa tái phạm để đảm bảo tính nhất quán trong chính sách hình sự.

5.3. Nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa tội phạm

Hoàn thiện quy định về phạm tội nhiều lần cũng là một biện pháp quan trọng để nâng cao hiệu quả phòng ngừa tội phạm. Một chế định pháp lý rõ ràng, nghiêm minh sẽ có tác dụng răn đe mạnh mẽ đối với những người có ý định phạm tội, ngăn chặn họ lặp lại hành vi vi phạm. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh tình hình tội phạm có xu hướng ngày càng phức tạp, góp phần giữ vững an ninh trật tự xã hội.

06/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ "PHẠM TỘI NHIỀU LẦN" TRONG PHÁP LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ CHẾ ĐỊNH ĐA TỘI PHẠM Phạm tội nhiều lần là một trong các dạng của chế định đa tội phạm. Do đó trước khi tìm hiểu về chế định này, chúng ta cần hiểu về chế định đa tội phạm. Trong khoa học luật hình sự Việt Nam khi nghiên cứu về chế định đa tội phạm giữa các nhà nghiên cứu tồn tại nhiều quan điểm khác nhau.

Có thể kể đến một số quan điểm khác nhau như sau: Quan điểm của PGS.TS Võ Khánh Vinh: Chế định đa tội phạm là một chế định của luật hình sự cần bao hàm tất cả những trường hợp khi một người thực hiện một số tội phạm với điều kiện nếu như đối với các tội này người đó vẫn chưa hết án tích hoặc thời hiệu truy tố về hình sự. Quan điểm khác với quan điểm của PGS.TS Võ Khánh Vinh là quan điểm của PGS.TS Lê Văn Đệ: "Nhiều tội phạm là trường hợp một người phạm từ hai tội trở lên, không phụ thuộc vào việc người đó đã bị xét xử về các tội đã phạm hay chưa; các tội này chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự và không có những trở ngại về mặt tố tụng hình sự để khởi tố vụ án hình sự" [14]. Theo quan điểm của GS.TSKH Lê Văn Cảm: Nhiều (đa) tội phạm là một chế định độc lập của luật hình sự Việt Nam bao gồm bốn dạng (trường hợp): (1) phạm tội nhiều lần; (2) phạm nhiều tội; (3) tái phạm; (4) phạm tội có tính chất chuyên nghiệp, mà trong những điều kiện như nhau nếu so sánh với tội đơn nhất thì các dạng này thường cho thấy tính chất và mức độ nguy 15 hiểm cho xã hội cao hơn của tội phạm được thực hiện, cũng như của nhân thân người phạm tội [7, tr 388-389]. Như vậy, theo định nghĩa nói trên thì GS.TSKH Lê Văn Cảm đã nêu rõ các dạng của chế định nhiều (đa) tội phạm.

Theo đó, nhiều tội phạm không chỉ là trường hợp một người phạm từ hai tội trở lên và người phạm tội vẫn chưa bị xét xử (phạm tội nhiều lần, phạm nhiều tội) mà còn bao gồm cả trường hợp phạm từ hai tội trở lên và có thể đã bị đưa ra xét xử (tái phạm, phạm tội có tính chất chuyên nghiệp). Nếu so sánh đặc điểm của bốn dạng tội phạm nói trên thì có thể thấy chúng có một đặc điểm chung là người phạm tội phạm từ hai tội trở lên và vẫn còn thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên ở mỗi dạng lại nổi bật lên một điểm khác biệt để phân biệt giữa các dạng tội phạm khác nhau. Ở dạng phạm tội nhiều lần đặc điểm nổi bật là: phạm từ hai tội trở lên và những tội ấy được quy định tại cùng một điều và người phạm tội vẫn chưa bị xét xử.

Ở dạng phạm nhiều tội thì người phạm tội cũng phạm từ hai tội trở lên, những tội ấy được quy định tại các điều khác nhau và người phạm tội cũng chưa bị đưa ra xét xử về tội nào trong số những tội ấy. Ở dạng phạm tội có tính chất chuyên nghiệp thì người phạm tội phạm tội nhiều lần, có tính chất liên tục, có hệ thống và tạo nên nguồn thu nhập, nguồn sống chủ yếu của người phạm tội, người phạm tội có thể bị đưa ra xét xử ở các lần khác nhau. Ở dạng tái phạm đặc điểm khác biệt của nó là ở chỗ người phạm tội trước đó đã bị kết án về bất kỳ tội phạm, chưa được xóa án tích mà lại phạm tội do cố ý hoặc phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng do vô ý. Có thể nói khi nghiên cứu về chế định nhiều (đa) tội phạm ta có thể thấy được tính phức tạp cũng như tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội 16 của hành vi phạm tội và những thiệt hại do hành vi này gây ra thường là nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng.

Phạm tội nhiều lần chính là một trong các dạng tội phạm có tính chất như vậy. KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA TÌNH TIẾT PHẠM TỘI NHIỀU LẦN 1. Khái niệm của tình tiết phạm tội nhiều lần Về mặt lập pháp: phạm tội nhiều lần với tính chất là một dạng của chế định đa tội phạm từ trước đến nay vẫn chưa nhận được sự điều chỉnh chính thức bằng một quy phạm riêng biệt nào mà mới chỉ được quy định với tính chất là tình tiết định khung tăng nặng của một số tội phạm cụ thể và là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự chung tại điểm g khoản 1 Điều 48 Bộ luật Hình sự năm 1999. Về mặt thực tiễn, lần đầu tiên bằng giải thích thống nhất có tính chất chỉ đạo trong Thông tư liên tịch số 01/1998/TTLT ngày 02/01/1998 của Tòa án nhân dân tối cao, Viện Kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Nội vụ (nay là Bộ Công an) hướng dẫn áp dụng một số quy định của Luật sửa đổi bổ sung một số điều của Bộ luật Hình sự năm 1985 đã đưa ra khái niệm phạm tội nhiều lần đối với riêng một số tội phạm có tính chất tham nhũng và tình dục được đề cập trong Luật đã nêu mà theo đó, khái niệm phạm tội nhiều lần đối với một tội nào đó trong số các tội phạm có tính chất tham nhũng được thực tiễn xét xử của nước ta hiểu là: Bị cáo đã phạm tội ấy từ hai lần trở lên mà mỗi lần phạm tội có đầy đủ các yếu tố của cấu thành tội phạm cơ bản (khoản 1) trong điều luật tương ứng và người phạm tội chưa bị truy cứu trách nhiệm hình dự và tội ấy cũng chưa hết thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự [7, tr.

Cụ thể như sau: Đối với tội phạm về ma túy: Tại điểm b khoản 3 Phần II quy định: Tình tiết "phạm tội nhiều lần" quy định tại khoản 2 Điều 185b, khoản 2 Điều 185c, 17 khoản 2 điều 185d, khoản 2 Điều 185e, khoản 2 Điều 185g, khoản 2 Điều 185h, khoản 2 Điều 185i, khoản 2 Điều 185k, khoản 2 Điều 185m, khoản 2 Điều 185n được hiểu là đã có tất cả từ hai lần phạm tội trở lên (hai lần sản xuất trái phép chất ma túy trở lên, hai lần tàng trữ trái phép chất ma túy trở lên…) mà mỗi lần phạm tội có đầy đủ yếu tố cấu thành quy định tại khoản 1 Điều luật tương ứng; đồng thời trong số các lần phạm tội đó chưa có lần nào bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp này người phạm tội đó chưa có lần nào bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp này người phạm tội phải chịu trách nhiệm hình sự về tổng số lượng chất ma túy của các lần cộng lại, nếu Điều luật có quy định về số lượng chất ma túy được định khung hình phạt. Người nào tổ chức, cưỡng bức, lôi kéo người khác sử dụng chất ma túy từ hai lần trở lên dù chỉ đối với một người cũng được coi là phạm tội nhiều lần.

Đối với tội phạm hiếp dâm, cưỡng dâm: Tại điểm c khoản 1 Phần III: Tình tiết "phạm tội nhiều lần" quy định tại khoản 3 Điều 112a, khoản 3 Điều 113a, khoản 2 Điều 114, khoản 2 Điều 201, khoản 2 Điều 137 được hiểu là đã có tất cả từ hai lần phạm tội trở lên (hai lần hiếp dâm trở lên, hai lần cưỡng dâm trở lên…) và mỗi lần phạm tội có đầy đủ yếu tố cấu thành quy định tại khoản 1 Điều luật tương ứng, đồng thời trong các lần phạm tội đó chưa có lần nào bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Cũng được coi là phạm tội nhiều lần người nào hiếp dâm, cưỡng dâm giao cấu… từ hai lần trở lên đối với một người. Về mặt lý luận: Dưới góc độ khoa học luật hình sự chúng ta thấy có hai quan điểm về khái niệm phạm tội nhiều lần. Một là: Phạm tội nhiều lần là phạm tội từ hai lần trở lên mà những tội ấy được quy định tại cùng một điều (hoặc tại cùng một khoản của điều) tương ứng trong Phần riêng Bộ luật Hình sự, đồng thời với những tội ấy vẫn còn thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự và người phạm tội vẫn chưa bị xét xử [7].

18 Hai là: Phạm tội nhiều lần là phạm tội từ hai lần trở lên như hai lần trộm cắp, hai lần lừa đảo chiếm đoạt tài sản, ba lần chứa mại dâm, bốn lần tham ô… và mỗi lần thực hiện hành vi đã cấu thành một tội phạm độc lập nhưng tất cả các tội phạm đó đều bị xét xử trong cùng một bản án. Phạm tội nhiều lần là người phạm tội có nhiều lần thực hiện hành vi phạm tội, nhưng hành vi đó chỉ cấu thành một tội, xâm phạm đến cùng một khách thể trực tiếp và chưa đưa ra truy tố, xét xử…[26]. Đặc điểm cơ bản của tình tiết phạm tội nhiều lần Từ khái niệm nói trên tình tiết phạm tội nhiều lần có những đặc điểm cơ bản như sau: Đặc điểm thứ nhất: Người phạm tội thực hiện từ hai lần hành vi nguy hiểm cho xã hội bị luật hình sự cấm. Có thể hiểu hành vi nguy hiểm cho xã hội là hành vi đe dọa xâm phạm hoặc xâm phạm đến những quan hệ xã hội được pháp luật hình sự bảo vệ.

Đặc điểm thứ hai: Hành vi nguy hiểm cho xã hội trong mỗi lần thực hiện bao giờ cũng phải có đầy đủ các dấu hiệu của một cấu thành tội phạm độc lập. Các dấu hiệu của một cấu thành tội phạm bao gồm bốn yếu tố: khách thể, chủ thể, mặt khách quan và mặt chủ quan. Đây là một đặc điểm quan trọng để xác định có phải người phạm tội đã thực hiện từ hai lần hành vi nguy hiểm cho xã hội bị luật hình sự cấm hay không. Nếu hành vi không có đầy đủ các dấu hiệu của một cấu thành tội phạm độc lập thì không thể xác định được đó là tình tiết phạm tội nhiều lần.

Đặc điểm thứ ba: Tội phạm do một điều hoặc một khoản của điều tương ứng trong Phần các tội phạm Bộ luật Hình sự quy định. 19 Đây là một đặc điểm đặc trưng của tình tiết phạm tội nhiều lần và dùng để phân biệt với tình tiết phạm nhiều tội. Người phạm tội thực hiện từ hai lần hành vi nguy hiểm cho xã hội bị luật hình sự cấm, mỗi lần thực hiện hành vi phải có đầy đủ các dấu hiệu của một cấu thành tội phạm độc lập và tội phạm đó do cùng một điều hoặc một khoản tương ứng quy định tại Bộ luật Hình sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ