Luận văn: Kỹ thuật kiểm thử hướng mô hình áp dụng cho phát triển ứng dụng web

Luận văn về kỹ thuật kiểm thử hướng mô hình cho phát triển ứng dụng web. Nghiên cứu các phương pháp kiểm thử hiệu quả, nâng cao chất lượng phần mềm.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2016

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ KIỂM THỬ PHẦN MỀM

1.1. Kiểm thử phần mềm

1.2. Phân loại và các kỹ thuật

1.2.1. Kiểm thử tĩnh

1.2.2. Kiểm thử động

1.3. Quy trình kiểm thử phần mềm

1.4. Kiểm thử tích hợp

1.5. Kiểm thử chấp nhận sản phẩm

1.6. Một số cấp độ kiểm thử khác

1.7. Các phương pháp kiểm thử con người

1.8. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU VỀ KIỂM THỬ HƯỚNG MÔ HÌNH

2.1. Tổng quan về kiểm thử hướng mô hình

2.2. Kiểm thử hướng mô hình

2.3. Ngôn ngữ mô hình hóa

2.3.1. Hệ thống chuyển tiếp gắn nhãn - LTS

2.3.2. Máy trạng thái hữu hạn FSM

2.3.3. Máy trạng thái mở rộng

2.4. So sánh kiểm thử hướng mô hình và kiểm thử thông thường

2.5. Các phương pháp tiếp cận kiểm thử hướng mô hình

2.5.1. Giải thuật tìm kiếm đồ thị - Graph Search Algorithms

2.5.2. Kiểm thử ngẫu nhiên

2.5.3. Giải thuật tìm kiếm A-star

2.6. Kiểm tra mô hình

2.7. Phân lớp tương đương

2.8. Kỹ thuật đồ thị nhân - quả

2.9. Kiểm thử so sánh

2.10. Công cụ thử nghiệm hướng mô hình

2.10.1. Công cụ thử nghiệm

2.11. Kết luận chương 3

2.12. Ưu điểm của kiểm thử hướng mô hình

2.13. Nhược điểm của kiểm thử hướng mô hình

KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

Một số tên lại trong luận vị C

Hướng phát triển đề tài

DANH MỤC CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẰNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kiểm Thử Hướng Mô Hình Cho Web App

Kiểm thử phần mềm là một khâu quan trọng trong quy trình phát triển phần mềm, đặc biệt là đối với các ứng dụng web. Tuy nhiên, kiểm thử thủ công thường tốn nhiều thời gian, công sức và dễ mắc lỗi. Kiểm thử hướng mô hình (MBT) nổi lên như một giải pháp hiệu quả, giúp tự động hóa quy trình kiểm thử, giảm thiểu chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Theo Nguyễn Phương Trang, nhu cầu tự động hóa quy trình kiểm thử phần mềm đang ngày càng gia tăng do những lợi ích thiết thực mà nó mang lại. MBT sử dụng các mô hình kiểm thử để biểu diễn hành vi của hệ thống, từ đó tự động sinh ra các test case. Các mô hình UML, Petri Net, Finite State Machine (FSM) thường được sử dụng để xây dựng mô hình kiểm thử. Ưu điểm của MBT bao gồm: giảm thời gian kiểm thử, tăng độ bao phủ, dễ dàng kiểm thử hồi quy, và cải thiện khả năng tìm kiếm lỗi. Tuy nhiên, MBT cũng có những nhược điểm như đòi hỏi kỹ năng xây dựng mô hình kiểm thử tốt và có thể khó áp dụng cho các hệ thống phức tạp. Tóm lại, kiểm thử hướng mô hình là một phương pháp hứa hẹn để cải thiện quy trình kiểm thử ứng dụng web. Để ứng dụng thành công, cần lựa chọn phương pháp kiểm thử phù hợp và có đội ngũ kỹ sư có kinh nghiệm. Việc áp dụng MBT hợp lý sẽ góp phần đảm bảo chất lượng phần mềm và mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp.

1.1. Lợi Ích Của Kiểm Thử Hướng Mô Hình MBT Web App

MBT mang lại nhiều lợi ích cho quá trình phát triển ứng dụng web. Thứ nhất, nó giúp giảm thiểu thời gian và chi phí kiểm thử bằng cách tự động hóa quá trình sinh test case. Thứ hai, MBT tăng độ bao phủ của kiểm thử, đảm bảo rằng các chức năng và kịch bản khác nhau của hệ thống đều được kiểm tra kỹ lưỡng. Thứ ba, MBT tạo điều kiện thuận lợi cho việc kiểm thử hồi quy, giúp phát hiện sớm các lỗi phát sinh sau mỗi lần thay đổi mã nguồn. Cuối cùng, MBT cung cấp một cách tiếp cận có cấu trúc và có thể lặp lại để kiểm thử phần mềm, từ đó cải thiện chất lượng phần mềm và giảm thiểu rủi ro. MBT giúp cho việc đảm bảo chất lượng của ứng dụng web trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.

1.2. Các Thách Thức Khi Triển Khai Kiểm Thử Hướng Mô Hình

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai kiểm thử hướng mô hình cũng đối mặt với một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là yêu cầu về kỹ năng xây dựng mô hình kiểm thử. Các kỹ sư kiểm thử cần có kiến thức sâu rộng về các mô hình UML, Petri Net, FSM và khả năng áp dụng chúng để biểu diễn hành vi của hệ thống. Ngoài ra, việc lựa chọn công cụ kiểm thử phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng. Các công cụ kiểm thử khác nhau có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn công cụ kiểm thử phù hợp với nhu cầu của dự án là rất quan trọng. Cuối cùng, việc tích hợp MBT vào quy trình phát triển phần mềm hiện có có thể đòi hỏi những thay đổi đáng kể về quy trình và văn hóa làm việc. Các doanh nghiệp cần chuẩn bị sẵn sàng để đối mặt với những thách thức này và đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực để đảm bảo sự thành công của dự án MBT.

II. Cách Áp Dụng Mô Hình FSM Để Kiểm Thử Ứng Dụng Web

Finite State Machine (FSM) là một mô hình kiểm thử phổ biến được sử dụng trong kiểm thử hướng mô hình. FSM biểu diễn hệ thống dưới dạng một tập hợp các trạng thái và các chuyển đổi giữa các trạng thái. Mỗi trạng thái đại diện cho một trạng thái của hệ thống, và mỗi chuyển đổi đại diện cho một sự kiện hoặc hành động làm thay đổi trạng thái của hệ thống. FSM rất hữu ích để kiểm thử các ứng dụng web có hành vi trạng thái rõ ràng, chẳng hạn như các ứng dụng quản lý người dùng, các ứng dụng thương mại điện tử, hoặc các ứng dụng truyền thông. Bằng cách xây dựng một FSM biểu diễn hành vi của ứng dụng, các kỹ sư kiểm thử có thể tự động sinh ra các test case để kiểm tra tất cả các trạng thái và chuyển đổi có thể có của hệ thống. Theo tài liệu gốc, việc áp dụng FSM giúp tăng độ bao phủ của kiểm thử và phát hiện sớm các lỗi liên quan đến hành vi trạng thái của hệ thống.

2.1. Xây Dựng Mô Hình FSM Cho Ứng Dụng Web

Để xây dựng một mô hình FSM cho một ứng dụng web, các kỹ sư kiểm thử cần thực hiện các bước sau. Đầu tiên, cần xác định tất cả các trạng thái có thể có của ứng dụng. Ví dụ, trong một ứng dụng quản lý người dùng, các trạng thái có thể bao gồm: 'Đăng nhập', 'Đăng xuất', 'Xem hồ sơ', 'Chỉnh sửa hồ sơ'. Thứ hai, cần xác định tất cả các chuyển đổi giữa các trạng thái. Ví dụ, từ trạng thái 'Đăng nhập', người dùng có thể chuyển sang trạng thái 'Xem hồ sơ' bằng cách nhấp vào liên kết 'Hồ sơ'. Thứ ba, cần biểu diễn các trạng thái và chuyển đổi này dưới dạng một sơ đồ FSM. Sơ đồ FSM là một đồ thị có hướng, trong đó các nút đại diện cho các trạng thái và các cạnh đại diện cho các chuyển đổi. Cuối cùng, cần xác định các điều kiện và hành động liên quan đến mỗi chuyển đổi. Ví dụ, chuyển đổi từ trạng thái 'Đăng nhập' sang trạng thái 'Xem hồ sơ' chỉ có thể xảy ra nếu người dùng đã nhập đúng tên người dùng và mật khẩu.

2.2. Sinh Test Case Từ Mô Hình FSM Web App

Sau khi đã xây dựng xong mô hình FSM, có thể sử dụng nó để tự động sinh ra các test case. Có nhiều phương pháp sinh test case khác nhau từ FSM, bao gồm: Transition Tour, UML Testing Profile (UTP). Transition Tour là một phương pháp đơn giản, trong đó các test case được sinh ra bằng cách duyệt qua tất cả các chuyển đổi của FSM. UML Testing Profile (UTP) là một mô hình UML mở rộng, cung cấp các thành phần để mô tả các yêu cầu kiểm thử và sinh test case từ các yêu cầu này. Các test case được sinh ra từ FSM có thể được sử dụng để kiểm tra hành vi trạng thái của ứng dụng web. Bằng cách thực hiện các test case này, các kỹ sư kiểm thử có thể phát hiện các lỗi liên quan đến hành vi trạng thái của hệ thống, chẳng hạn như các lỗi liên quan đến luồng điều khiển, các lỗi liên quan đến quản lý trạng thái, hoặc các lỗi liên quan đến xử lý sự kiện.

III. Phương Pháp Graph Search Cho Kiểm Thử Tự Động Web

Các giải thuật tìm kiếm đồ thị - Graph Search Algorithms là một kỹ thuật quan trọng trong kiểm thử tự động và đặc biệt hữu ích trong bối cảnh kiểm thử hướng mô hình. Ứng dụng web thường có cấu trúc phức tạp, có thể được biểu diễn dưới dạng đồ thị, trong đó các nút đại diện cho các trạng thái hoặc trang web và các cạnh đại diện cho các chuyển đổi hoặc liên kết. Giải thuật tìm kiếm đồ thị giúp tự động khám phá các đường dẫn khác nhau trong ứng dụng, từ đó tạo ra các test case hiệu quả. Theo tài liệu, các giải thuật tìm kiếm đồ thị như Depth-First Search (DFS), Breadth-First Search (BFS) và A* Search có thể được sử dụng để tìm kiếm các đường dẫn kiểm thử tối ưu trong ứng dụng web.

3.1. Ứng Dụng Giải Thuật BFS Web App

Breadth-First Search (BFS) là một giải thuật tìm kiếm đồ thị duyệt qua đồ thị theo chiều rộng. Trong bối cảnh kiểm thử ứng dụng web, BFS bắt đầu từ một nút gốc (ví dụ, trang chủ) và duyệt qua tất cả các nút lân cận trước khi chuyển sang các nút ở cấp độ sâu hơn. BFS đảm bảo rằng tất cả các đường dẫn ngắn nhất từ nút gốc đều được khám phá trước. Điều này có nghĩa là các chức năng và tính năng quan trọng của ứng dụng web thường được kiểm tra trước. BFS hữu ích để tìm kiếm các lỗi liên quan đến điều hướng và khả năng truy cập của ứng dụng web.

3.2. Ứng Dụng Giải Thuật DFS Web App

Depth-First Search (DFS) là một giải thuật tìm kiếm đồ thị duyệt qua đồ thị theo chiều sâu. Trong bối cảnh kiểm thử ứng dụng web, DFS bắt đầu từ một nút gốc và duyệt qua một nhánh của đồ thị cho đến khi đạt đến nút cuối cùng hoặc gặp một nút đã được duyệt qua. Sau đó, DFS quay lại nút trước đó và tiếp tục duyệt qua các nhánh khác. DFS hữu ích để tìm kiếm các lỗi liên quan đến các luồng nghiệp vụ phức tạp và các kịch bản người dùng dài.

IV. Sử Dụng UML Testing Profile UTP Cho Web Application

UML Testing Profile (UTP) là một mở rộng của mô hình UML, được thiết kế đặc biệt để hỗ trợ kiểm thử phần mềm. UTP cung cấp các thành phần để mô tả các yêu cầu kiểm thử, thiết kế test case và quản lý quy trình kiểm thử. UTP rất hữu ích trong bối cảnh kiểm thử hướng mô hình, vì nó cho phép các kỹ sư kiểm thử biểu diễn các yêu cầu kiểm thử và test case dưới dạng các mô hình UML. Điều này giúp tăng tính rõ ràng và khả năng tái sử dụng của các test case. Theo các nghiên cứu, UTP giúp cải thiện hiệu quả và hiệu suất của quy trình kiểm thử.

4.1. Mô Tả Yêu Cầu Kiểm Thử Bằng UML

UTP cung cấp các stereotype và tag để mô tả các yêu cầu kiểm thử dưới dạng các mô hình UML. Ví dụ, stereotype '«TestCase»' có thể được sử dụng để biểu diễn một test case, và stereotype '«Requirement»' có thể được sử dụng để biểu diễn một yêu cầu kiểm thử. Các tag có thể được sử dụng để chỉ định các thuộc tính của yêu cầu kiểm thử, chẳng hạn như mức độ ưu tiên, độ phức tạp và trạng thái. Bằng cách mô tả các yêu cầu kiểm thử dưới dạng các mô hình UML, các kỹ sư kiểm thử có thể dễ dàng hiểu và quản lý các yêu cầu này.

4.2. Thiết Kế Test Case Dựa Trên UML

UTP cung cấp các stereotype và tag để thiết kế test case dựa trên các mô hình UML. Ví dụ, stereotype '«TestStep»' có thể được sử dụng để biểu diễn một bước kiểm thử, và stereotype '«TestData»' có thể được sử dụng để biểu diễn dữ liệu kiểm thử. Các tag có thể được sử dụng để chỉ định các thuộc tính của test case, chẳng hạn như đầu vào, đầu ra và kết quả mong đợi. Bằng cách thiết kế test case dựa trên các mô hình UML, các kỹ sư kiểm thử có thể đảm bảo rằng các test case được thiết kế một cách có cấu trúc và có thể tái sử dụng.

V. Ứng Dụng Kiểm Thử Hướng Mô Hình Vào Dự Án Thực Tế Web

Để đánh giá hiệu quả của kiểm thử hướng mô hình, các kỹ thuật này cần được áp dụng vào các dự án thực tế. Theo Nguyễn Phương Trang, luận văn đã thực hiện áp dụng quy trình kiểm thử hướng mô hình vào quá trình phát triển ứng dụng web, cụ thể là Hệ thống Dashboard kỹ thuật của Viettel Group. Kết quả cho thấy rằng kiểm thử hướng mô hình giúp giảm thời gian kiểm thử, tăng độ bao phủ và cải thiện chất lượng phần mềm. Việc tự động hóa quy trình kiểm thử giúp giảm thiểu sai sót và tăng năng suất của đội ngũ kiểm thử.

5.1. Triển Khai Kiểm Thử Tự Động Trên Dashboard Kỹ Thuật

Luận văn đã triển khai kiểm thử tự động trên màn hình Dashboard kỹ thuật của Viettel Group. Các test case được sinh ra từ các mô hình kiểm thử đã được thực hiện tự động, giúp phát hiện các lỗi tiềm ẩn và đảm bảo rằng các chức năng của Dashboard hoạt động đúng như mong đợi. Việc kiểm thử tự động giúp giảm thời gian kiểm thử và tăng độ tin cậy của kết quả kiểm thử.

5.2. Đánh Giá Kết Quả Kiểm Thử Và Hướng Phát Triển

Kết quả kiểm thử cho thấy rằng kiểm thử hướng mô hình đã giúp phát hiện nhiều lỗi quan trọng trong hệ thống Dashboard kỹ thuật của Viettel Group. Các lỗi này đã được sửa chữa kịp thời, giúp cải thiện chất lượng phần mềm và tăng sự hài lòng của người dùng. Luận văn cũng đề xuất các hướng phát triển tiếp theo, bao gồm việc áp dụng kiểm thử hướng mô hình cho các ứng dụng web khác và việc tích hợp kiểm thử hướng mô hình vào quy trình phát triển phần mềm liên tục.

VI. Kết Luận Về Kỹ Thuật Kiểm Thử Hướng Mô Hình Web App

Kiểm thử hướng mô hình là một phương pháp hiệu quả để cải thiện quy trình kiểm thử ứng dụng web. Bằng cách sử dụng các mô hình kiểm thử để biểu diễn hành vi của hệ thống, các kỹ sư kiểm thử có thể tự động sinh ra các test case, giảm thời gian kiểm thử, tăng độ bao phủ và cải thiện chất lượng phần mềm. Tuy nhiên, việc triển khai kiểm thử hướng mô hình cũng đối mặt với một số thách thức, chẳng hạn như yêu cầu về kỹ năng xây dựng mô hình kiểm thử và việc lựa chọn công cụ kiểm thử phù hợp. Để ứng dụng thành công kiểm thử hướng mô hình, các doanh nghiệp cần đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực và tích hợp kiểm thử hướng mô hình vào quy trình phát triển phần mềm hiện có. Kiểm thử hướng mô hình, theo tài liệu tham khảo, là một hướng đi đầy tiềm năng để nâng cao chất lượng các ứng dụng web.

6.1. Tóm Tắt Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Phương Pháp MBT

Kiểm thử hướng mô hình (MBT) có những ưu điểm vượt trội như khả năng tự động hóa cao, giảm thiểu thời gian và chi phí kiểm thử, tăng độ bao phủ và khả năng phát hiện lỗi sớm. Tuy nhiên, MBT cũng có những nhược điểm như đòi hỏi kỹ năng xây dựng mô hình kiểm thử tốt, chi phí đầu tư ban đầu cao và có thể khó áp dụng cho các hệ thống phức tạp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Kiểm Thử Hướng Mô Hình Web

Hướng nghiên cứu phát triển kiểm thử hướng mô hình trong tương lai tập trung vào việc cải thiện các giải thuật sinh test case, phát triển các mô hình kiểm thử mới và tích hợp kiểm thử hướng mô hình vào quy trình phát triển phần mềm liên tục. Ngoài ra, việc nghiên cứu các công cụ kiểm thử mới và việc phát triển các phương pháp đánh giá hiệu quả của kiểm thử hướng mô hình cũng là những hướng đi quan trọng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn một số kỹ thuật kiểm thử hướng mô hình áp dụng cho phát triển các ứng dụng web

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về kiểm thử phần mềm. Chương 2: Nghiên cứu vẻ kiểm thử hướng mô hình. Mô hình phóng to - thu nhỏ biển để, Hình 3,18. Kiểm thử tự động vào màn hình đashboard kỹ thuật.

Kiếm thử tự động xem biểu đồ Xu thể KPI LOI CAM ON Để hoàn thành được luận văn này, tôi đã nhận được rất nhiều sự động viên, giúp dỡ của nhiều cá nhân vả tập th. Trước tiên, tôi xin bảy tỏ lùng biết ơn sâu sắc tới PGS. Huỳnh Quyết Thắng, các thay cô trong Viện Công nghệ thông tín và Truyền thông - Đại học Bách khoa Là Nội, đã nhiệt tình hướng dẫn, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi nghiên cửu khoa học, và giúp tôi có thể hoàn thành luận văn một cách tốt nhất. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các anh, chị, em trong Trụng tâm Phân mềm Viettel — Viettel Group đã tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiền cứu và ứng đụng thực tiễn.

Cuối cũng, tôi xin gửi lời cám ơn bạn bê, nhất là gia đình tôi những người đã luôn bên cạnh quan tâm, động viên và tạo mọi điền kiện tất nhất, khuyến khích tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành tốt được để tải nghiên cửu của mình. Tôi xin trân trọng cắm ơn! Tác giả Luận văn Nguyễn Phương Trang LOI CAM ON Để hoàn thành được luận văn này, tôi đã nhận được rất nhiều sự động viên, giúp dỡ của nhiều cá nhân vả tập th. Trước tiên, tôi xin bảy tỏ lùng biết ơn sâu sắc tới PGS. Huỳnh Quyết Thắng, các thay cô trong Viện Công nghệ thông tín và Truyền thông - Đại học Bách khoa Là Nội, đã nhiệt tình hướng dẫn, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi nghiên cửu khoa học, và giúp tôi có thể hoàn thành luận văn một cách tốt nhất.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các anh, chị, em trong Trụng tâm Phân mềm Viettel — Viettel Group đã tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiền cứu và ứng đụng thực tiễn. Cuối cũng, tôi xin gửi lời cám ơn bạn bê, nhất là gia đình tôi những người đã luôn bên cạnh quan tâm, động viên và tạo mọi điền kiện tất nhất, khuyến khích tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành tốt được để tải nghiên cửu của mình. Tôi xin trân trọng cắm ơn! Tác giả Luận văn Nguyễn Phương Trang Hình 3. Mô hình phóng to - thu nhỏ biển để, Hình 3,18.

Kiểm thử tự động vào màn hình đashboard kỹ thuật. Kiếm thử tự động xem biểu đồ Xu thể KPI DANH MỤC CÁC BẰNG Bảng 2. Bảng chuyển đổi trạng thái, Bảng 2. Các ký hiệu trong đồ thị nhân - quả.

Bảng quyết định. Bảng tổng hợp kết quả kiểm thử. DANH MỤC CÁC TỪ VIÊT TAT VA THUAT NGU Từ viết tất, os - Từ viết đây đủ Ý nghĩa thuật ngữ LTS Labelled Transition Systems | Hé théng chuyén tiếp gắn nhãn. FSM Finite State Machine Máy trạng thái hữu hạn RSM Extended State Machine May trang thai ma rong MBT Model Based Testing Kiểm thử hướng mô hình SUT System Under Test Kiểm tra hệ thống DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1, Ví đụ chu trình điều khiến.

Giai đoạn kiểm thử trong xử lý phần mềm. Quy trình kiểm thử phần mềm. Các giai đoạn kiềm thử. Vũng áp dụng của kiểm thử hướng mô bình.

Đại diện trực quanLTS. Sơ đồ Irạng thái cho một cửa quay. Mô hình tất định (trái) và không tất dịnh (phải) Tình 2. Tool bar Hình 2.

Cửa số tcst case. Quy trình kiểm thử hướng mô hình. Luồng nghiệp vụ chỉnh của hệ thẳng. Màn hình Dashboard Kỹ thuật Tập đoàn Hinh 3.

Màn hình Dashboard Kỹ thuật thị trường.4, Mô hình vào màn bình Dashboard kỹ thuật thị trường. Các ca kiểm thử vàn mắn hình Dashboard kỹ thuật thị trường. Mô hình vào màn hình chỉ tiết Spark. Hình 3,7, Ca kiểm thử vào màn hình chỉ tiết Spark.

Mô hình xem biểu đỗ xu thế KPI. Ca kiếm thử xem biểu đồ xu thể KPI. Xem chỉ tiết biểu đồ Gián đoạn thông tin mức linh. Ca kiểm thử xem chỉ tiết biểu để Gián doạn thông tin mức tỉnh.

Click dn hiện đường line. Ca kiểm thử cliek ân hiện đường line. Thay dải vị trí các phản. Ca kiêm thử thay đổi vị trí các phần.

Mô hình phóng to - thu nhỏ biểu đề. Mô hình phóng to - thu nhỏ biển để, Hình 3,18. Kiểm thử tự động vào màn hình đashboard kỹ thuật. Kiếm thử tự động xem biểu đồ Xu thể KPI DANH MỤC CÁC BẰNG Bảng 2.

Bảng chuyển đổi trạng thái, Bảng 2. Các ký hiệu trong đồ thị nhân - quả. Bảng quyết định. Bảng tổng hợp kết quả kiểm thử.

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1, Ví đụ chu trình điều khiến. Giai đoạn kiểm thử trong xử lý phần mềm. Quy trình kiểm thử phần mềm. Các giai đoạn kiềm thử.

Vũng áp dụng của kiểm thử hướng mô bình. Đại diện trực quanLTS. Sơ đồ Irạng thái cho một cửa quay. Mô hình tất định (trái) và không tất dịnh (phải) Tình 2.

Tool bar Hình 2. Cửa số tcst case. Quy trình kiểm thử hướng mô hình. Luồng nghiệp vụ chỉnh của hệ thẳng.

Màn hình Dashboard Kỹ thuật Tập đoàn Hinh 3. Màn hình Dashboard Kỹ thuật thị trường.4, Mô hình vào màn bình Dashboard kỹ thuật thị trường. Các ca kiểm thử vàn mắn hình Dashboard kỹ thuật thị trường. Mô hình vào màn hình chỉ tiết Spark.

Hình 3,7, Ca kiểm thử vào màn hình chỉ tiết Spark. Mô hình xem biểu đỗ xu thế KPI. Ca kiếm thử xem biểu đồ xu thể KPI. Xem chỉ tiết biểu đồ Gián đoạn thông tin mức linh.

Ca kiểm thử xem chỉ tiết biểu để Gián doạn thông tin mức tỉnh. Click dn hiện đường line. Ca kiểm thử cliek ân hiện đường line. Thay dải vị trí các phản.

Ca kiêm thử thay đổi vị trí các phần. Mô hình phóng to - thu nhỏ biểu đề. DANH MỤC CÁC TỪ VIÊT TAT VA THUAT NGU Từ viết tất, os - Từ viết đây đủ Ý nghĩa thuật ngữ LTS Labelled Transition Systems | Hé théng chuyén tiếp gắn nhãn. FSM Finite State Machine Máy trạng thái hữu hạn RSM Extended State Machine May trang thai ma rong MBT Model Based Testing Kiểm thử hướng mô hình SUT System Under Test Kiểm tra hệ thống LOI CAM ON Để hoàn thành được luận văn này, tôi đã nhận được rất nhiều sự động viên, giúp dỡ của nhiều cá nhân vả tập th.

Trước tiên, tôi xin bảy tỏ lùng biết ơn sâu sắc tới PGS. Huỳnh Quyết Thắng, các thay cô trong Viện Công nghệ thông tín và Truyền thông - Đại học Bách khoa Là Nội, đã nhiệt tình hướng dẫn, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi nghiên cửu khoa học, và giúp tôi có thể hoàn thành luận văn một cách tốt nhất. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các anh, chị, em trong Trụng tâm Phân mềm Viettel — Viettel Group đã tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiền cứu và ứng đụng thực tiễn. Cuối cũng, tôi xin gửi lời cám ơn bạn bê, nhất là gia đình tôi những người đã luôn bên cạnh quan tâm, động viên và tạo mọi điền kiện tất nhất, khuyến khích tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành tốt được để tải nghiên cửu của mình.

Tôi xin trân trọng cắm ơn! Tác giả Luận văn Nguyễn Phương Trang MỞ ĐÀU 1. Lý do chọn để tải Ngày nay, tự động hóa được ứng dung ở rất nhiều lĩnh vụ nục đích thường tất đa dạng và tùy theo nhu cầu đặc thù của tửng lĩnh vực, tuy nhiên điểm chung nhất vẫn là giảm nhân lực, thời gian và sai sót. Ngành công nghệ thông tín mà cụ thể là phát triển phần mềm cũng không ngoại lệ. Kiểm thứ phần mềm luôn là một khâu rất quan trọng trong việc phát triển phần mềm, tuy nhiên hoạt động này lại tiêu tốn và chiếm tỷ trọng khá lớn công sức và thời gian trong một dự án.

Do vậy, nhu cầu tự động hoá quy trình kiểm thứ phần mễm cũng được đặt ra. Qua thực tế cho thấy, việc áp dụng kiểm thứ tự động hợp lý sẽ mang lại thành công cho hoạt động kiếm thử phan mềm. Kiểm thử tự động giúp giảm bớt công sức, thời gian thực hiện, tăng độ tin cậy, giảm sự nhằm chản và rèn luyện kỳ nang lập trình cho cán bộ kiểm thử. Từ đó nâng cao chất lượng của sản phẩm lên cau hơn, Đó là lý em chọn đề tài “Mật số kỹ thuật kiểm thứ hướng mô hình áp dung cho phát triển các ứng dụng Web” làm luận văn tốt nghiệp.

Tính cấp thiết của đề tài Kiểm thử phần mềm góp một phần rất lớn trong việc đánh giá chất lượng, một phần mềm và là quy trình bắt buộc trong các dự án phần mềm trên thế giới cũng như trong nước. Tuy nhiên, hoạt động kiểm thử thường gặp nhiều khó khăn. Nguyên nhân chỉnh, gồm cỏ: -_'Thứ nhất, kiểm thử các hệ thông phức tạp đòi hòi rất nhiều nguồn tài nguyên và chỉ phí cao, LOI CAM ON Để hoàn thành được luận văn này, tôi đã nhận được rất nhiều sự động viên, giúp dỡ của nhiều cá nhân vả tập th. Trước tiên, tôi xin bảy tỏ lùng biết ơn sâu sắc tới PGS.

Huỳnh Quyết Thắng, các thay cô trong Viện Công nghệ thông tín và Truyền thông - Đại học Bách khoa Là Nội, đã nhiệt tình hướng dẫn, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi nghiên cửu khoa học, và giúp tôi có thể hoàn thành luận văn một cách tốt nhất. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các anh, chị, em trong Trụng tâm Phân mềm Viettel — Viettel Group đã tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiền cứu và ứng đụng thực tiễn. Cuối cũng, tôi xin gửi lời cám ơn bạn bê, nhất là gia đình tôi những người đã luôn bên cạnh quan tâm, động viên và tạo mọi điền kiện tất nhất, khuyến khích tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành tốt được để tải nghiên cửu của mình. Tôi xin trân trọng cắm ơn! Tác giả Luận văn Nguyễn Phương Trang Hình 3.

Mô hình phóng to - thu nhỏ biển để, Hình 3,18. Kiểm thử tự động vào màn hình đashboard kỹ thuật. Kiếm thử tự động xem biểu đồ Xu thể KPI DANH MỤC CÁC BẰNG Bảng 2. Bảng chuyển đổi trạng thái, Bảng 2.

Các ký hiệu trong đồ thị nhân - quả. Bảng quyết định. Bảng tổng hợp kết quả kiểm thử. Lý do chọn để tải Ngày nay, tự động hóa được ứng dung ở rất nhiều lĩnh vụ nục đích thường tất đa dạng và tùy theo nhu cầu đặc thù của tửng lĩnh vực, tuy nhiên điểm chung nhất vẫn là giảm nhân lực, thời gian và sai sót.

Ngành công nghệ thông tín mà cụ thể là phát triển phần mềm cũng không ngoại lệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ