Luận văn: Mở rộng tín dụng cho khu vực kinh tế tư nhân tại Vietcombank Ba Đình

Luận văn: Giải pháp mở rộng tín dụng cho khu vực kinh tế tư nhân tại Ngân hàng Ngoại thương Ba Đình. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Trường đại học

Không rõ

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

Không rõ

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG VÀ KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN

1.1. HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

2. Chương II : Thực trạng hoạt động tín dụng của NHNT- CN Ba Đình đối với khu vực kinh tế tư nhân.

3. Chương III : Một số ý kiến để mở rộng hoạt động tín dụng đối với khu vực kinh tế tư nhân.

Tóm tắt

I. Vì sao mở rộng tín dụng khu vực tư nhân là động lực

Việc mở rộng tín dụng khu vực kinh tế tư nhân đóng vai trò xương sống cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Khu vực kinh tế tư nhân, với đặc tính năng động và linh hoạt, là động lực chính tạo ra việc làm, đóng góp đáng kể vào GDP và thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Theo các nghiên cứu, khu vực này chiếm tới hơn 90% lực lượng lao động và có đóng góp lên tới 42% GDP (năm 2002). Tuy nhiên, rào cản lớn nhất của khu vực này chính là vốn. Việc thiếu vốn không chỉ hạn chế khả năng mở rộng sản xuất, mà còn làm giảm sức cạnh tranh và cản trở sự đổi mới công nghệ. Do đó, việc khơi thông dòng vốn cho sản xuất thông qua các kênh tín dụng chính thức là nhiệm vụ cấp thiết. Khi được tiếp cận vốn cho doanh nghiệp tư nhân một cách thuận lợi, các doanh nghiệp có thể đầu tư vào tài sản cố định, nâng cao trình độ công nghệ và quản lý, từ đó tạo ra các sản phẩm, dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn. Vai trò của tín dụng ngân hàng không chỉ dừng lại ở việc cung cấp vốn, mà còn là công cụ định hướng, giúp doanh nghiệp hoạt động minh bạch và hiệu quả hơn thông qua các quy trình thẩm định nghiêm ngặt. Một chính sách tín dụng cởi mở, hướng đến hỗ trợ kinh tế tư nhân, sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh cạnh tranh và lành mạnh, thúc đẩy sự phát triển kinh tế tư nhân một cách toàn diện.

1.1. Đóng góp của kinh tế tư nhân vào tăng trưởng GDP

Khu vực kinh tế tư nhân đã khẳng định vị thế không thể thiếu trong nền kinh tế Việt Nam. Các số liệu cho thấy sự đóng góp của khu vực này vào Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) luôn ở mức cao và ổn định. Cụ thể, tài liệu nghiên cứu ghi nhận tỷ trọng đóng góp trong GDP của khu vực kinh tế tư nhân năm 2001 là 47,85% và năm 2002 là 42%. Sự phát triển mạnh mẽ về số lượng doanh nghiệp, đặc biệt sau khi Luật Doanh nghiệp ra đời, đã tạo ra một làn sóng đầu tư xã hội mạnh mẽ, góp phần đáng kể vào tăng trưởng tín dụng và tổng vốn đầu tư toàn xã hội. Hơn nữa, khu vực này còn là nguồn thu ngân sách quan trọng, với tỷ lệ đóng góp tăng từ 6,4% năm 2001 lên 7,4% năm 2002. Những con số này minh chứng rằng việc hỗ trợ kinh tế tư nhân không chỉ là giải pháp cho doanh nghiệp mà còn là chiến lược để đảm bảo các mục tiêu kinh tế vĩ mô của quốc gia.

1.2. Nguyên tắc cơ bản của hoạt động tín dụng ngân hàng

Hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại được vận hành dựa trên các nguyên tắc cốt lõi để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Nguyên tắc quan trọng nhất là vốn vay phải được hoàn trả đúng hạn cả gốc lẫn lãi. Điều này xuất phát từ bản chất vốn của ngân hàng phần lớn là vốn huy động từ công chúng. Nguyên tắc thứ hai là vốn vay phải được sử dụng đúng mục đích đã cam kết trong hợp đồng tín dụng. Ngân hàng có quyền giám sát và thu hồi nợ trước hạn nếu phát hiện sai phạm. Cuối cùng, vốn vay phải có tài sản đảm bảo. Đây là nguồn thu thứ hai để giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng trong trường hợp phương án kinh doanh của khách hàng thất bại. Việc tuân thủ các nguyên tắc này giúp ngân hàng duy trì thanh khoản, kiểm soát rủi ro và đảm bảo vai trò của tín dụng ngân hàng trong việc cung ứng vốn một cách có trách nhiệm cho nền kinh tế.

II. Top rào cản khiến doanh nghiệp tư nhân khó tiếp cận vốn

Mặc dù chủ trương mở rộng tín dụng khu vực kinh tế tư nhân đã được nhấn mạnh, thực tế vẫn tồn tại nhiều rào cản cố hữu. Khó khăn lớn nhất đến từ chính nội tại của doanh nghiệp. Tài liệu chỉ rõ, có tới 80,26% doanh nghiệp tư nhân có mức vốn dưới 5 tỷ đồng, quy mô nhỏ và siêu nhỏ khiến năng lực tài chính và khả năng hấp thụ vốn bị hạn chế. Hạn chế về vốn dẫn đến việc đầu tư cho công nghệ và trang thiết bị trở nên khó khăn, làm giảm năng suất và sức cạnh tranh. Bên cạnh đó, trình độ quản lý của nhiều chủ doanh nghiệp còn yếu, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm thực tiễn thay vì được đào tạo bài bản, dẫn đến việc xây dựng phương án kinh doanh thiếu thuyết phục. Về phía ngân hàng, các điều kiện vay vốn ngân hàng thường khá khắt khe, đặc biệt là yêu cầu về tài sản thế chấp. Nhiều doanh nghiệp tư nhân, nhất là các doanh nghiệp mới thành lập, không có đủ tài sản đảm bảo theo yêu cầu. Thủ tục vay vốn phức tạp cũng là một trở ngại lớn. Thống kê cho thấy chỉ khoảng 1/3 doanh nghiệp tư nhân vay được vốn ngân hàng, và trong số đó, nguồn vốn vay chỉ chiếm khoảng 20% tổng vốn hoạt động. Thực trạng này cho thấy việc tiếp cận vốn cho doanh nghiệp tư nhân vẫn là một bài toán nan giải cần có lời giải đồng bộ.

2.1. Hạn chế về quy mô vốn và tài sản đảm bảo

Quy mô vốn nhỏ là đặc điểm phổ biến của khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam. Do vốn nhỏ, các doanh nghiệp gặp rất nhiều khó khăn trong việc mở rộng sản xuất và thực hiện các kế hoạch dài hạn. Cơ cấu vốn của họ thường tập trung vào vốn lưu động (70-75%) thay vì đầu tư vào tài sản cố định. Điều này dẫn đến một hệ lụy trực tiếp là thiếu tài sản có giá trị cao để làm tài sản đảm bảo khi vay vốn. Theo khảo sát, 61,49% chủ doanh nghiệp cho biết không vay được vốn ngân hàng do không có tài sản thế chấp. Đây là vòng luẩn quẩn: không có vốn để đầu tư tài sản, và không có tài sản để vay vốn. Tình trạng này buộc doanh nghiệp phải tìm đến các nguồn vốn phi chính thức với chi phí cao và rủi ro lớn, ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh doanh.

2.2. Trình độ quản lý và công nghệ còn thấp

Trình độ công nghệ của khu vực kinh tế tư nhân nhìn chung còn lạc hậu. Phần lớn doanh nghiệp sử dụng thiết bị công nghệ trung bình, thậm chí là thủ công. Nguyên nhân chính là do thiếu vốn để đầu tư vào công nghệ tiên tiến. Song song đó, trình độ quản lý của các chủ doanh nghiệp cũng là một điểm yếu. Khoảng 80% chủ doanh nghiệp trưởng thành từ kinh nghiệm thực tiễn, thiếu kiến thức quản trị bài bản. Sự kết hợp giữa công nghệ lạc hậu và quản lý yếu kém dẫn đến năng suất lao động không cao, sản phẩm khó cạnh tranh, và các phương án kinh doanh trình lên ngân hàng thiếu tính khả thi, làm giảm mức độ tin cậy trong quá trình thẩm định cho vay. Đây là những yếu tố nội tại cản trở quá trình phát triển kinh tế tư nhân một cách bền vững.

III. Giải pháp vĩ mô hỗ trợ tín dụng cho doanh nghiệp SME

Để giải quyết các nút thắt trong việc mở rộng tín dụng khu vực kinh tế tư nhân, cần có những giải pháp đồng bộ ở cấp độ vĩ mô. Trước hết, chính sách tiền tệ hỗ trợ SME cần được xây dựng một cách linh hoạt và thực chất. Ngân hàng Nhà nước có thể điều hành các công cụ chính sách tiền tệ như nới room tín dụng một cách hợp lý, định hướng dòng vốn vào các lĩnh vực sản xuất ưu tiên mà doanh nghiệp tư nhân có thế mạnh. Việc ban hành các gói tín dụng ưu đãi với cơ chế rõ ràng và thủ tục đơn giản hóa là cực kỳ cần thiết. Các gói này không chỉ tập trung vào hỗ trợ lãi suất mà còn cần có các điều kiện linh hoạt hơn về tài sản đảm bảo. Bên cạnh đó, Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tạo môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Việc thành lập các quỹ bảo lãnh tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) cần được đẩy mạnh và nâng cao hiệu quả hoạt động, trở thành cầu nối tin cậy giữa doanh nghiệp và ngân hàng. Những giải pháp này khi được triển khai hiệu quả sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp nguồn vốn cho doanh nghiệp SME được khơi thông, góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của toàn nền kinh tế.

3.1. Vai trò của chính sách tiền tệ và nới room tín dụng

Chính sách tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước điều hành có vai trò định hướng và điều tiết dòng vốn trong nền kinh tế. Trong bối cảnh doanh nghiệp tư nhân khó tiếp cận vốn, việc sử dụng công cụ nới room tín dụng cho các ngân hàng thương mại là một giải pháp quan trọng. Bằng cách cấp thêm hạn mức tăng trưởng tín dụng, Ngân hàng Nhà nước tạo điều kiện để các ngân hàng có thêm dư địa cho vay, đặc biệt là cho vay đối với lĩnh vực sản xuất và các doanh nghiệp SME. Tuy nhiên, việc nới lỏng cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo dòng vốn đi đúng mục tiêu, tránh chảy vào các lĩnh vực rủi ro như bất động sản, chứng khoán, qua đó kiểm soát lạm phát và ổn định kinh tế vĩ mô.

3.2. Triển khai các gói tín dụng ưu đãi và hỗ trợ lãi suất

Các gói tín dụng ưu đãi là công cụ hỗ trợ trực tiếp và hiệu quả. Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần thiết kế các gói vay với lãi suất cho vay doanh nghiệp vừa và nhỏ ở mức hợp lý, đi kèm với các cơ chế hỗ trợ lãi suất trong một thời gian nhất định. Các gói này nên ưu tiên các ngành nghề chủ lực, có tiềm năng xuất khẩu hoặc ứng dụng công nghệ cao. Quan trọng hơn, thủ tục để tiếp cận các gói ưu đãi này cần được công khai, minh bạch và đơn giản hóa tối đa để doanh nghiệp có thể dễ dàng tiếp cận mà không tốn quá nhiều chi phí "ngầm" hay thời gian chờ đợi. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp giảm bớt gánh nặng chi phí tài chính và mạnh dạn đầu tư mở rộng sản xuất.

IV. Cách ngân hàng thương mại khơi thông dòng vốn hiệu quả

Bên cạnh các chính sách vĩ mô, vai trò chủ động của các ngân hàng thương mại là yếu tố quyết định sự thành công của việc mở rộng tín dụng khu vực kinh tế tư nhân. Ngân hàng cần thay đổi tư duy, không chỉ coi doanh nghiệp tư nhân là đối tượng cho vay rủi ro mà còn là phân khúc khách hàng tiềm năng. Để làm được điều này, các ngân hàng cần xây dựng những giải pháp tín dụng cho khu vực tư nhân một cách chuyên biệt. Thay vì chỉ dựa vào tài sản đảm bảo, quy trình thẩm định cần chú trọng hơn đến tính khả thi của phương án kinh doanh, dòng tiền và uy tín của chủ doanh nghiệp. Việc đa dạng hóa sản phẩm cho vay, chẳng hạn như cho vay tín chấp dựa trên hợp đồng đầu ra, bao thanh toán, cho thuê tài chính... sẽ đáp ứng được nhu cầu đa dạng của doanh nghiệp. Đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian phê duyệt và ứng dụng công nghệ số vào quy trình cho vay sẽ giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và giảm chi phí hoạt động. Một ví dụ điển hình là việc chi nhánh Vietcombank Ba Đình tập trung vào phát triển mảng khách hàng doanh nghiệp ngoài quốc doanh, cho thấy sự chủ động tìm kiếm và khai thác thị trường đầy tiềm năng này.

4.1. Đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ tín dụng cho SME

Mỗi doanh nghiệp SME có nhu cầu vốn và đặc thù hoạt động khác nhau. Do đó, ngân hàng không thể áp dụng một sản phẩm tín dụng duy nhất cho tất cả. Cần phát triển các sản phẩm linh hoạt như cho vay bổ sung vốn lưu động theo mùa vụ, cho vay đầu tư tài sản cố định với thời hạn và lịch trả nợ phù hợp với dòng tiền của dự án. Các dịch vụ như bảo lãnh, L/C (thư tín dụng) tài trợ xuất nhập khẩu, hay bao thanh toán các khoản phải thu cũng là những công cụ tài chính hữu hiệu giúp khơi thông dòng vốn cho sản xuất. Việc cung cấp một hệ sinh thái sản phẩm toàn diện sẽ giúp ngân hàng giữ chân khách hàng và đồng hành cùng sự phát triển của họ.

4.2. Cải tiến quy trình thẩm định và quản lý rủi ro

Quy trình thẩm định truyền thống quá phụ thuộc vào tài sản đảm bảo đang là rào cản lớn. Các ngân hàng hiện đại cần xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ tinh vi hơn, đánh giá toàn diện sức khỏe tài chính và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp. Cán bộ tín dụng cần được đào tạo chuyên sâu về ngành nghề của khách hàng để có thể phân tích chính xác phương án kinh doanh. Việc ứng dụng Big Data và AI (Trí tuệ nhân tạo) có thể giúp phân tích rủi ro nhanh chóng và chính xác hơn. Đồng thời, ngân hàng cần tăng cường công tác kiểm tra sau cho vay để đảm bảo vốn được sử dụng đúng mục đích và có biện pháp xử lý sớm khi có dấu hiệu rủi ro, đảm bảo chất lượng tăng trưởng tín dụng.

V. Nghiên cứu thực tiễn về tăng trưởng tín dụng khu vực tư nhân

Nghiên cứu điển hình tại chi nhánh Ngân hàng Ngoại thương (Vietcombank) Ba Đình cung cấp một cái nhìn thực tiễn về hoạt động mở rộng tín dụng khu vực kinh tế tư nhân. Được thành lập với chủ trương tập trung vào phân khúc khách hàng này, chi nhánh đã đạt được những kết quả ấn tượng. Tính đến cuối năm 2005, dư nợ cho vay khối doanh nghiệp ngoài quốc doanh chiếm tới 90,9% tổng dư nợ. Doanh số cho vay ngắn hạn đạt 247.657 triệu đồng, cho thấy sự đáp ứng kịp thời nhu cầu vốn lưu động. Đáng chú ý, tỷ lệ cho vay có tài sản đảm bảo đạt 96% trên tổng dư nợ, phản ánh sự thận trọng và chú trọng vào an toàn tín dụng. Sự tăng trưởng mạnh mẽ cả về cho vay nội tệ và ngoại tệ cho thấy chi nhánh đã phát huy tốt lợi thế thương hiệu Vietcombank trong thanh toán quốc tế để thu hút khách hàng. Thành công của chi nhánh Ba Đình chứng minh rằng khi có chiến lược rõ ràng và sự am hiểu thị trường, việc tiếp cận vốn cho doanh nghiệp tư nhân hoàn toàn khả thi và mang lại hiệu quả cao cho cả ngân hàng và doanh nghiệp. Đây là một mô hình tham khảo giá trị cho các tổ chức tín dụng khác.

5.1. Phân tích hoạt động cho vay tại Vietcombank Ba Đình

Chi nhánh Vietcombank Ba Đình tập trung chủ yếu vào cho vay ngắn hạn để đáp ứng nhu cầu vốn lưu động cho các doanh nghiệp tư nhân trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh, thương mại và dịch vụ. Năm 2005, dư nợ cho vay tăng trưởng 495,468% so với năm 2004, một con số rất ấn tượng. Trong cơ cấu cho vay, cho vay ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo, gấp 13 lần cho vay trung và dài hạn. Điều này phản ánh đặc điểm kinh doanh của các doanh nghiệp SME thường có chu kỳ vốn ngắn. Một điểm đáng chú ý là cho vay ngoại tệ cũng chiếm tỷ trọng lớn, đặc biệt trong các khoản vay trung và dài hạn, cho thấy niềm tin của doanh nghiệp vào uy tín của Vietcombank trong các giao dịch quốc tế.

5.2. Kết quả và bài học kinh nghiệm trong quản lý tín dụng

Thành công của chi nhánh không chỉ nằm ở tốc độ tăng trưởng tín dụng mà còn ở chất lượng các khoản vay. Tỷ lệ nợ quá hạn bằng không và tỷ lệ cho vay có tài sản đảm bảo lên đến 96% cho thấy công tác thẩm định và quản lý rủi ro được thực hiện rất chặt chẽ. Bài học rút ra là việc lựa chọn khách hàng tốt, thẩm định kỹ lưỡng phương án kinh doanh và thực hiện đầy đủ các quy định về tài sản đảm bảo là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro. Sự chủ động tìm kiếm, tiếp cận và xây dựng các giải pháp tín dụng cho khu vực tư nhân phù hợp với từng đối tượng khách hàng là yếu tố tiên quyết để khai thác hiệu quả thị trường tiềm năng này.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I : Tổng quan về tín dụng và khu vực kinh tế tư nhân. Chương II : Thực trạng hoạt động tín dụng của NHNT- CN Ba Đình đối với khu vực kinh tế tư nhân. Chương III : Một số ý kiến để mở rộng hoạt động tín dụng đối với khu vực kinh tế tư nhân. SVTH: Lê SïTì Lớp: Ngân hàng 44C Generated by Foxit PDF Creator ® Foxit Software http:/www.com For evaluation only.

CHUONG I TONG QUAN VỀ TÍN DỤNG VÀ KHU VỰC KINH TẾ TƯ NHÂN 1.1 HOAT DONG TIN DUNG CUA NGAN HÀNG THƯƠNG MAI Tín dụng là danh từ để chỉ một số hành vi như bán chịu hàng hoá, cho vay, chiết khẩu thương phiếu, kí thác, phát hành giấy bạ. Ngày nay khi nói tới tín dụng người ta nghĩ ngay tới ngân hằng, tín dụng. là quan hệ vay mượn, gồm cả đi vay và cho vay.Tuy nhiên khi nói tới ngân hàng người ta chỉ nghĩ là ngân hàng cho vay. Theo luật các tổ choc tín dụng của nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa việt nam điều 49 thì : tín dụng được thể hiện dưới các hình thức cho vay, bảo lãnh, cho thuê tài chính và các hình thức khác theo quy định của ngân hàng nhà nước.Tính chất pháp lý của các nghiệp vụ tín dụng.

xét về tính chất phát lý thì tín dụng được chia làm 3 loại như: cho vay tiền, cho vay, cho vay dựa trên việc chuyển nhượng trái quyền và tín dụng qua chữa kí. Là nghiệp vụ tín dụng trong đó người cho vay cam kết hoàn trả một khoản tiền và người đi vay cam kết trả một khoản tiền lớn hơn khoản ban đầu. Khoản chênh lệch này gọi là lãi. lãi phụ thuộc vào thời gian và số lượng khoản vay.

Cho vay dựa trên phương án sản xuất kinh doanh của người đi vay và khoản vay còn được bảo dảm bằng tài sản của người đi vay. Đây là loại hình Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software http:/Avww.com For evaluation only. tín dụng gặp rủi ro cao. Do khách hàng có thể sử dụng tiền đúng mục đích như khế ước vay.

Ngân hàng có thể chuyển một lần hay nhiều lần. Loại cho vay này dựa trên ba nguyên tác cơ bản sau: + Tiên vay phải được hoàn trả đúng hạn cả gốc lẫn lãi: đây là nguyên tắc quan trọng nhất vì vốn của ngân hàng phần lớn là vốn huy động. Ngan hang phải trí trả khi khách hàng đến rút tiền. Nếu khoản tín dụng không được hoàn trả đúng hạn điều này có thể làm cho ngân hàng rơi vào tình trạng rủi ro thanh khoản.

để tránh điều nay ngân hàng phải quy định kỳ hạn nợ, khi đến hạn thì khác hàng phải trả nếu không thì ngân hàng có thể tự động trích số dư tài khoản tiền gửi của người đi vay hay phát mại tài sản đảm bảo. + Vốn vay phải được sử dụng đúng mục đích: vì khi cho khách hàng vay thì ngân hàng còn phải thẩm định phương án sản xuất từ đó mới có phương án giải ngân. Nếu trong quá trình nếu phát hiện có vấn đề trong việc sử dụng tiền thì ngân hàng có quyền thu hồi nợ. trước thời hạn trong hợp đồng tín dụng, nếu thu không đủ khoản tiền đã cấp thì khoản tiền còn lại chưa thu được sẽ được chuyển thành nợ quá hạn.

nguyên tắc này rất quan trọng, khi ngân hàng cung ứng tín dụng cho nên kinh tế phải hướng đến mục tiêu và yêu cầu của nền kinh tế trong những giai đoạn cụ thể, Còn khi cung ứng cho các đơn vị sản xuất kinh doanh thì phải đáp ứng các mụch đích trong sản xuất kinh doanh để thúc đẩy các đơn vị hoàn thành các mục tiêu của mình. + Vốn vay phải có tài sản đảm bảo: trong nền kinh tế thị trường các hoạt động nói chung và các hoạt động kinh tế nói riêng diễn ra vô cùng đa dạng và phức tạp, không có nhà quản trị ngân hàng nào có thể đự đoán chính xác những diễn biến có thể xảy ra trên thị trường, do đó rủi ro là không thể tránh khỏi, để giảm thiểu rủi ro thì các ngân hàng càng tao ra được nhiều khoản thu càng tốt cho các khoản cho vay của mình và đảm bảo chình là nguồn thu thứ Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software http:/Avww.com For evaluation only. hai sau nguồn thu thứ nhất như: vốn lưu động, khấu hao, lợi nhuận, thu nhập Đảm bảo tín dụng như là một phương tiện cho người chủ ngân hàng có thêm một nguồn thu khác để thu hồi nợ nếu mục đích cho vay bị phá sản, tài sản đảm bảo có thể ồn tại dưới hình thức sau: ~_Tài sản đảm bảo hình thành từ vốn vay của ngân hàng ~_ Tài sản đảm bảo là tài sản của người đi vay - Tai sản đảm bảo là tín chấp hay bảo lãnh của người thứ ba Các loại đảm bảo tín dụng: *Dam bao doi vat: ~ Thế chấp tài sản: là việc bên vay vốn dùng tài sản là bất động sản thuộc sở hữu của mình của mình để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ trả nợ đối với bên cho vay, bên đi vay vẫn được quyền sử dụng tài sản thế chấp và chỉ phải giao giấy chủ quyển tài sản đó cho bên cho vay. - Cam cố tài sản: là việc bên đi vay có nghĩa vụ phải giao tài sản là động sản thuộc quyền sở hữu của mình cho bên cho vay để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ trả nợ của mình.

* Đảm bảo đối nhân: -Lầ sự cam kết của một người hay nhiều người về việc phải trả nợ cho ngân hàng nếu một khách hàng vay không trả được nợ cho ngân hàng, trong, trường hợp này thì những người bảo lảnh phải có được uy tín hay phải có khả năng về tài chính đủ mạnh đảm bảo được sự tin tưởng của ngân hàng. Cho vay dựa trên chuyển nhương trái quyền. Cho vay dựa trên chuyển nhượng trái quyền là hình thức cho vay dựa trên cơ sở mua bán các cộng cụ tài chính như mua bán các hối phiếu lệnh phiếu. từ đó tạo ra nghiệp vụ chiết khấu thương.

phiếu của ngân hàng, tức là Generated by Foxit PDF Creator © Foxit Software http:/Avww.com For evaluation only. mua nợ dựa trên khoảng thời gian còn lại của cho đến lúc đáo hạn của thương. 'Về mặt pháp lý ngân hàng không cho vay mà là mua một trái quyền, ngân hàng bỏ tiền ra ứng trước giá trị của một thương phiếu chưa đến hạn thanh toán đổi lại ngân hàng được nấm quyền sở hữu và có quyên truy đòi khi đến hạn thanh toán, thủ tục chiết khấu cũng khác thủ tục vay va không có hợp. + Chiết khấu thương phiếu: Là một nghiệp vụ tín dụng, vì nó, vì nó đem lại ngay cho khách hằng một số tiền bình thường mà chỉ được chỉ trả khi nó đến hạn thanh toán trong thương phiếu.

Nhưng về mật pháp lỳ thì không phải là một khoản cho vay, vì ngân hàng không cho khách hàng vay số tiền mà khách hàng sẽ phải trả cho ngân hàng, mà ở đây ngân hàng ứng trước giá trị của một thương phiếu chưa đến hạn đổi lại ngân hàng nám quyền sở hữu thương phiếu đó, vì vậy ngân hàng sẽ được đồi lại khoản ứng trước đây bằng cách truy đòi trái phiếu khi đến hạn. Như vậy chiết khấu là việc ngân hàng ứng trước cho giá trị một thương, phiếu đổi lấy việc chuyển giao quyền sở hữu thương phiếu. + Mua uỷ nhiệm thu hay bao thanh toán hay còn gọi là cho vay uỷ nhiêm thu: Đây là trường hợp ngân hàng mua đứt các chứng quyền để đi đòi nợ, bao thanh toán có thể được xác định là một hợp đỏng, mà trong đó các ngân hàng mua đứt các trái quyền của người bán đối với người mua là khách hàng của ngân hàng. Tín dụng qua chữ ký.

Tín dụng qua chữ ký có thể là kết quả của chữ ký của ngân hàng, trong, hình thức này ngân hàng không phải bỏ tiền ra ngay mà ngân hàng cam kết sẽ trả một khoản nợ của khách hàng của mình khi mà khách hàng của mình không thực hiện đúng cam kết trả nợ như đã thoả thuận trước, do bảo lãnh Generated by Foxit PDF Creator ® Foxit Software http:/Avww.com For evaluation only. bằng uy tín của mình nên bảo lãnh của ngân hàng còn gọi là bảo lãnh qua chữa ký. Về tính pháp lý thì loại tín dụng này dựa vào luật bảo lãnh cũng như các cam kết bảo lãnh và tái bảo lãnh, Bảo lãnh là đưa ra những cam kết dưới hình thức cấp chứng thư và hạch toán theo tài khoản ngoại bảng, các ngân hàng chỉ đưa vào tài khoản nội bằng khi mà ngân hàng thực hiện chỉ trả cho khách hàng của mình ,bảo lãnh gồm: + Bảo lãnh ngân hàng : đây là hình thức rất quan trọng trong thực tế, nó giúp cho người mua hàng không phải kí quỹ và được trả chậm tiền hàng, và người bán tỉn tưởng giao hàng cho người mua. + Tín dụng chấp nhận : trong loại hình này ngân hàng chấp nhận một hối phiếu đòi tiền chính mình, và khách hàng của ngân hàng phải nộp số tiền cần thiết ngay trước khi hối phiếu đến hạn, lúc này chủ nợ có được sự đảm bảo thu được khoản nợ của mình do ngân hàng đứng ra chấp nhận chỉ trả.

Phân loại tín dụng trong các ngàn hàng thương mại. Phân loại tín dụng chung. + Tín dụng ngắn hạn, trung và dài hạn: sự khác nhau giữa tín dụng ngắn hạn và tín dụng trung và dài hạn chính là thời gian giao vốn cho khách hàng, sử dụng, tuỳ theo luật của từng quốc gia và trong từng thời kỳ mà thời gian ngắn hạn, trung và dài hạn được quy định khác nhau, ở Việt Nam hiện nay ngắn hạn là nhỏ hơn hoặc bằng 12 tháng, còn trung và dài hạn là lớn hơn 12 tháng. + Tín dụng cấp ra kèm theo hoặc không kèm theo cam kết của ngân hang.

Generated by Foxit PDF Creator ® Foxit Software http:/Avww.com For evaluation only. - Tin dung không kèm theo cam kết của ngân hàng: trong hình thức cấp. này thường áp dụng cho ngắn hạn và ngăn hàng có thể chấm dứt hợp đồng cho vay bất cứ lúc nào. - Tin dụng phát sinh từ cam kết của ngân hàng: là hình thức mà ngân hang cam kết một khoản tín dụng cụ thể hay một hạn mức tín dụng mà ngân hằng không thể tự do chấm dứt cam kết của mình khi phía khách hàng không có những những vi phạm như đã thoả thuận.

+ Tín dụng có thể huy đông và không thể huy động. - Tin dung có thể huy động là những khoản tín dụng mà ngân hàng có thể chuyển nhượng để thu hồi tiền trước kì hạn đã định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ