Khảo sát hàm lượng COD trong nước ở hệ thống sông Sài Gòn

Chuyên khảo phân tích Luận văn khảo sát hàm lượng cod trong nước ở một số điểm thuộc hệ thống sông sài gòn, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

2008-2012

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về COD Nước Sông Sài Gòn Khái Niệm Tầm Quan Trọng

Ngày nay, ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước ngọt, đang là vấn đề cấp bách. Chúng ta dễ dàng nhận thấy điều này qua các con sông như Kênh Tàu Hũ, Sông Sài Gòn, Kênh Thị Nghè. Để hiểu rõ hơn về mức độ ô nhiễm, việc khảo sát hàm lượng COD (Chemical Oxygen Demand) trong nước là vô cùng quan trọng. Đề tài "Khảo sát hàm lượng COD trong nước sông ở một số điểm thuộc hệ thống sông Sài Gòn" nhằm mục đích nâng cao nhận thức về ô nhiễm nguồn nước và tìm ra giải pháp khắc phục. COD là gì? Đó là lượng oxy cần thiết để oxy hóa các chất hóa học trong nước, thể hiện mức độ ô nhiễm hữu cơ. Việc đo lường chất lượng nước thông qua chỉ số COD sông Sài Gòn giúp đánh giá tác động môi trường và có biện pháp bảo vệ môi trường kịp thời.

1.1. Định Nghĩa COD và Ý Nghĩa Trong Đánh Giá Chất Lượng Nước

COD (Chemical Oxygen Demand) là lượng oxy cần thiết để oxy hóa các hợp chất hữu cơ và vô cơ trong một mẫu nước. Chỉ số này cho biết mức độ ô nhiễm của nước, đặc biệt là ô nhiễm do các chất hữu cơ. Chỉ số COD cao cho thấy nước bị ô nhiễm nặng, có thể gây ảnh hưởng đến chất lượng nước sinh hoạtchất lượng nước tưới tiêu. Việc phân tích nước và xác định COD là bước quan trọng trong kiểm nghiệm nướcđánh giá chất lượng nước.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Khảo Sát COD Nước Sông Sài Gòn

Sông Sài Gòn là nguồn cung cấp nước quan trọng cho sinh hoạt và sản xuất của người dân TP.HCM. Việc khảo sát hàm lượng COD trong nước sông giúp đánh giá mức độ ô nhiễm và nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe cộng đồng. Thông tin này rất cần thiết để đưa ra các biện pháp xử lý COD trong nước thải, quản lý chất thảibảo vệ môi trường một cách hiệu quả. Các báo cáo chất lượng nước sông Sài Gòn cần được cập nhật thường xuyên để có cái nhìn tổng quan về tình hình ô nhiễm.

II. Vấn Đề Ô Nhiễm Nước Sông Sài Gòn Nguyên Nhân Hậu Quả COD Cao

Nguồn nước sông Sài Gòn đang đối mặt với nhiều thách thức do ô nhiễm. Các hoạt động sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp đều góp phần làm tăng hàm lượng COD trong nước. Nước thải chưa qua xử lý hoặc xử lý không đạt tiêu chuẩn xả thẳng ra sông là một trong những nguyên nhân chính. Ô nhiễm nước sông Sài Gòn không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng nước mà còn đe dọa đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc xác định nguyên nhân COD cao trong nước sông là bước quan trọng để tìm ra giải pháp giảm thiểu ô nhiễm. Cần có các biện pháp quản lý chất thải công nghiệpchất thải sinh hoạt hiệu quả để bảo vệ nguồn nước.

2.1. Các Nguồn Gây Ô Nhiễm Nước Sông Sài Gòn và Tác Động Đến COD

Các nguồn gây ô nhiễm chính bao gồm nước thải công nghiệp sông Sài Gòn, nước thải sinh hoạt sông Sài Gòn, và chất thải nông nghiệp. Nước thải công nghiệp thường chứa các chất hữu cơ khó phân hủy, làm tăng COD. Nước thải sinh hoạt chứa các chất thải từ hoạt động hàng ngày của con người. Chất thải nông nghiệp chứa phân bón và thuốc trừ sâu, cũng góp phần làm ô nhiễm nguồn nước. Tất cả các nguồn này đều ảnh hưởng đến hàm lượng chất hữu cơnhu cầu oxy hóa học trong nước.

2.2. Hậu Quả Của Hàm Lượng COD Cao Đối Với Môi Trường và Sức Khỏe

Ảnh hưởng của COD đến môi trường là làm suy giảm oxy hòa tan (DO), gây ảnh hưởng đến đời sống của các sinh vật thủy sinh. Ảnh hưởng của COD đến sức khỏe là có thể gây ra các bệnh về tiêu hóa, da liễu và các bệnh nguy hiểm khác do tiếp xúc với nguồn nước ô nhiễm. Việc đánh giá tác động môi trường của COD là rất quan trọng để có các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu tác hại.

III. Phương Pháp Khảo Sát COD Nước Sông Sài Gòn Hướng Dẫn Chi Tiết

Việc khảo sát hàm lượng COD trong nước đòi hỏi phương pháp phân tích chính xác và đáng tin cậy. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp hồi lưu hở và phương pháp hồi lưu kín. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, tùy thuộc vào điều kiện và mục đích nghiên cứu. Việc quan trắc COD sông Sài Gòn cần được thực hiện định kỳ tại các vị trí khảo sát COD sông Sài Gòn khác nhau để có cái nhìn toàn diện về tình hình ô nhiễm. Phương pháp đo COD cần tuân thủ các tiêu chuẩn nướcquy chuẩn nước hiện hành.

3.1. Quy Trình Lấy Mẫu Bảo Quản và Vận Chuyển Mẫu Nước Sông

Quy trình lấy mẫu cần đảm bảo tính đại diện và tránh nhiễm bẩn. Mẫu nước cần được lấy tại các vị trí khảo sát COD sông Sài Gòn đã được xác định trước. Dụng cụ lấy mẫu phải sạch sẽ và được tráng bằng nước mẫu trước khi sử dụng. Mẫu nước cần được bảo quản trong điều kiện lạnh và tối, và vận chuyển đến phòng thí nghiệm trong thời gian sớm nhất. Thời gian khảo sát COD sông Sài Gòn cũng cần được ghi lại để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

3.2. Các Phương Pháp Phân Tích COD Phổ Biến và Ưu Nhược Điểm

Phương pháp hồi lưu hở thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm có đầy đủ trang thiết bị. Phương pháp hồi lưu kín đơn giản hơn và có thể thực hiện tại hiện trường. Cả hai phương pháp đều dựa trên nguyên tắc oxy hóa các chất hữu cơ bằng một chất oxy hóa mạnh, sau đó đo lượng oxy tiêu thụ. Ưu điểm của phương pháp hồi lưu kín là nhanh chóng và tiện lợi, nhưng độ chính xác có thể thấp hơn so với phương pháp hồi lưu hở.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Phân Tích COD và Cách Khắc Phục

Một số ion như Cl-, NO2-, Fe2+ có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích COD. Ion Cl- có thể gây nhiễu trong quá trình oxy hóa. Ion NO2- cũng có thể bị oxy hóa và làm tăng COD. Ion Fe2+ có thể phản ứng với chất oxy hóa và làm giảm COD. Để khắc phục, cần sử dụng các chất che hoặc điều chỉnh pH của mẫu nước.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Khảo Sát COD Đánh Giá Giải Pháp Cho Sông Sài Gòn

Kết quả khảo sát hàm lượng COD trong nước sông Sài Gòn cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá chất lượng nước và đưa ra các giải pháp cải thiện. So sánh kết quả với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt giúp xác định mức độ ô nhiễm và các khu vực cần ưu tiên xử lý. Các giải pháp có thể bao gồm cải thiện hệ thống xử lý nước thải, kiểm soát nguồn xả thải và nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, doanh nghiệp và người dân để thực hiện các giải pháp này một cách hiệu quả.

4.1. So Sánh Kết Quả Khảo Sát COD Với Quy Chuẩn Chất Lượng Nước

Việc so sánh kết quả khảo sát COD với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lượng nước mặt giúp xác định xem chất lượng nước sông Sài Gòn có đáp ứng yêu cầu hay không. Nếu COD vượt quá tiêu chuẩn COD nước mặt, cần có các biện pháp xử lý để đưa COD về mức cho phép. Các quy chuẩn nước này được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp luật về môi trường.

4.2. Đề Xuất Các Giải Pháp Giảm Thiểu COD và Cải Thiện Chất Lượng Nước

Các giải pháp có thể bao gồm xây dựng và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải công nghiệpnước thải sinh hoạt, kiểm soát chặt chẽ các nguồn xả thải, sử dụng các công nghệ xử lý COD tiên tiến, và tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm về môi trường. Ngoài ra, cần nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường và khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động quản lý chất thải.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về COD Nước Sông Sài Gòn

Việc khảo sát hàm lượng COD trong nước sông Sài Gòn là rất quan trọng để đánh giá chất lượng nước và đưa ra các giải pháp bảo vệ môi trường. Kết quả nghiên cứu cho thấy sông Sài Gòn đang đối mặt với nhiều thách thức về ô nhiễm, đặc biệt là ô nhiễm do các chất hữu cơ. Cần có sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng, doanh nghiệp và người dân để thực hiện các giải pháp giảm thiểu COD và cải thiện chất lượng nước. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các công nghệ xử lý COD mới và phát triển các phương pháp quan trắc COD nhanh chóng và chính xác.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Tình Hình Ô Nhiễm

Kết quả nghiên cứu cho thấy hàm lượng COD trong nước sông Sài Gòn ở một số khu vực vượt quá tiêu chuẩn nước. Điều này cho thấy tình hình ô nhiễm đang ở mức báo động và cần có các biện pháp can thiệp kịp thời. Các khu vực ô nhiễm nặng nhất thường là các khu vực gần khu công nghiệp và khu dân cư đông đúc.

5.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mới và Ứng Dụng Công Nghệ Tiên Tiến

Hướng nghiên cứu mới có thể tập trung vào việc sử dụng các công nghệ xử lý COD tiên tiến như công nghệ sinh học, công nghệ màng lọc, và công nghệ oxy hóa nâng cao. Ngoài ra, cần phát triển các phương pháp quan trắc COD trực tuyến để có thể theo dõi chất lượng nước một cách liên tục và kịp thời phát hiện các sự cố ô nhiễm.

05/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng và công nghệ. Một trong những điểm nổi bật là việc nghiên cứu ứng xử của nền đất yếu gia cố, điều này rất quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các công trình xây dựng. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh lợi ích của việc sử dụng trụ đất xi măng có cốt cứng, giúp cải thiện độ ổn định của nền đất.

Ngoài ra, tài liệu cũng mở ra cơ hội cho độc giả tìm hiểu thêm về các ứng dụng công nghệ hiện đại trong xây dựng, như trong bài viết Ứng dụng computer vision trong bài toán proof of delivery, nơi mà công nghệ hình ảnh có thể cải thiện quy trình giao hàng. Độc giả cũng có thể tham khảo Phân tích rủi ro tài chính dự án xây dựng chung cư ở thành phố Hồ Chí Minh để hiểu rõ hơn về các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến các dự án xây dựng.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin bổ ích mà còn mở rộng kiến thức cho độc giả về các khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực xây dựng và công nghệ, từ đó giúp họ có cái nhìn toàn diện hơn về ngành nghề này.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA HÓA HỌC  Phạm Thị Huỳnh KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Sư phạm hóa học TÊN ĐỀ TÀI: KHẢO SÁT HÀM LƯỢNG COD TRONG NƯỚC Ở MỘT SỐ ĐIỂM THUỘC HỆ THỐNG SÔNG SÀI GÒN Niên khóa: 2008-2012 Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 10 tháng 5 năm 2012 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH KHOA HÓA HỌC  KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP Sư phạm hóa học TÊN ĐỀ TÀI: KHẢO SÁT HÀM LƯỢNG COD TRONG NƯỚC Ở MỘT SỐ ĐIỂM THUỘC HỆ THỐNG SÔNG SÀI GÒN GVHD : ThS. Trần Thị Lộc SVTH : Phạm Thị Huỳnh Lớp: 4A Niên khóa: 2008-2012 Thành phố Hồ Chí Minh, ngày 10 tháng 5 năm 2012 LỜI CẢM ƠN Để có thể hoàn thành xong đề tài này, tôi xin được gởi những lời cảm ơn sâu sắc nhất đến tất cả những người đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian vừa qua. Lời đầu tiên phải nói đến đó là gia đình thân yêu – con xin cảm ơn ba mẹ đã động viên, giúp đỡ cho con rất nhiều không chỉ là về tinh thần mà còn về vật chất để con hoàn thành xong đề tài này.Tiếp sau đó là tất cả quý thầy cô trong Khoa Hóa, trường Đại học Sư Phạm Thành Phố Hồ Chí Minh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu. Đặc biệt hơn là sự quan tâm và hướng dẫn tận tình của Thầy Nguyễn Văn Bỉnh, Cô Trần Thị Lộc và Cô Lê Thị Diệu. Đồng thời chân thành gửi lời cảm ơn đến tất cả những người bạn đã giúp đỡ chân thành và động viên sâu sắc, cùng tôi đi lấy mẫu nước phân tích, thực hiện đề tài. Cảm ơn các bạn sinh viên lớp Hóa 4A đã động viên giúp đỡ tôi trong suốt bốn năm học đại học, cho tôi thêm sức mạnh, tự tin và nghị lực. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện đề tài cũng còn một số sai sót phải kể đến.Vì vậy tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp của quý thầy cô và bạn bè có quan tâm đến đề tài mà tôi đang nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn! Sinh viên thực hiện Phạm Thị Huỳnh MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN DANH MỤC BẢNG BIỂU SỬ DỤNG TRONG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU DANH MỤC HÌNH ẢNH SỬ DỤNG TRONG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU CHƯƠNG MỞ ĐẦU . LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ KHÁCH THỂ NGHIÊN CỨU . PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . GIỚI HẠN CỦA ĐỀ TÀI . 12 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÔI TRƯỜNG NƯỚC .1 NGUỒN NƯỚC TOÀN CẦU [3] .2 TÀI NGUYÊN NƯỚC Ở VIỆT NAM [7] .3 Ý NGHĨA VÀ TẦM QUAN TRỌNG CỦA NƯỚC [11] .1 Vai trò của nước đối với sự sống .2 Vai trò của nước đối với cơ thể con người .3 Vai trò của nước với sản xuất nông nghiệp .4 Vai trò của nước với sản xuất công nghiệp .5 Nước đối với giao thông vận tải.6 Nước cho sự phát triển du lịch và giải trí .7 Sử dụng nước để phát điện . 18 CHƯƠNG 2: HÓA HỌC NƯỚC SÔNG .1 CÁC NGUỒN CUNG CẤP NƯỚC CHO SÔNG [3].1 Nguồn nước mặt .2 Nguồn nước ngầm .2 ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA HÓA HỌC NƯỚC SÔNG [7] .1 Thành phần hóa học của nước sông .2 Các khí hòa tan trong nước .4 Các chất rắn lơ lửng .3 TÍNH KHÔNG ĐỒNG ĐỀU VỀ THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA NƯỚC .1 Tính không đồng đều về thành phần hóa học của nước sông theo chiều dài của sông .2 Tính không đồng đều về thành phần hóa học của nước sông theo chiều rộng của sông . 27 CHƯƠNG 3: Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG NƯỚC .1 Ô NHIỄM NƯỚC DO TÁC ĐỘNG CỦA CON NGƯỜI [7] .1 Sinh hoạt của con người .2 Các hoạt động công nghiệp .3 Các hoạt động nông nghiệp .4 Hồ chứa nước và các hoạt động thuỷ điện .2 Ô NHIỄM MÔI TRƯỜNG NƯỚC DO YẾU TỐ TỰ NHIÊN [1] .3 Ô nhiễm nguồn nước do vi khuẩn gây bệnh .4 Ô nhiễm nguồn nước do kí sinh trùng .5 Ô nhiễm các chất vô cơ .6 Ô nhiễm các chất rắn .7 Ô nhiễm mùi của môi trường nước .3 HIỆN TƯỢNG NƯỚC BỊ Ô NHIỄM [7] .2 Mùi và vị . 34 CHƯƠNG 4: MỘT SỐ CHỈ TIÊU ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG NƯỚC .1 CÁC CHỈ TIÊU VẬT LÍ VÀ PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH [11] .3 Hàm lượng cặn .4 Chất rắn lơ lửng.6 Mùi và vị của nước.7 Độ phóng xạ trong nước.2 CÁC CHỈ TIÊU VỀ HÓA HỌC VÀ PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH [11] .1 Độ cứng của nước .2 Hàm lượng oxy hòa tan (DO) .7 Hàm lượng sắt .8 Hàm lượng mangan .9 Các hợp chất của nitơ .10 Clorua và sunfat .11 Các hợp chất photphat .12 Iot và florua .13 Các chất khí hòa tan .3 CÁC CHỈ TIÊU VỀ VI SINH VẬT [17] .1 Vi trùng và vi sinh vật .2 Phù du rong tảo . 45 CHƯƠNG 5: CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH COD TRONG NƯỚC .1 PHƯƠNG PHÁP LẤY MẪU, VẬN CHUYỂN VÀ BẢO QUẢN MẪU [15] .1 Dụng cụ- hóa chất .2 Tiến hành lấy mẫu .3 Bảo quản và vận chuyển mẫu .2 XÁC ĐỊNH NHU CẦU OXY HÓA HỌC (COD) TRONG NƯỚC THEO PHƯƠNG PHÁP HỒI LƯU HỞ .1 Phương pháp dùng kali pemanganat [15] .2 Phương pháp hồi lưu hở dựa trên phép chuẩn độ [16] .3 XÁC ĐỊNH NHU CẦU OXY HÓA HỌC (COD) TRONG NƯỚC THEO PHƯƠNG PHÁP HỒI LƯU KÍN [18] .1 Phương pháp hồi lưu kín dựa trên phép chuẩn độ thể tích .2 Phương pháp hồi lưu kín dựa trên phép so màu . 61 CHƯƠNG 6: THỰC NGHIỆM.1 ĐỊA ĐIỂM VÀ CÁC THÔNG SỐ KHI LẤY MẪU .2 Các thông số của mẫu lúc lấy.2 XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ FAS THEO K 2 Cr 2 O 7 .3 KHẢO SÁT ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ ION TRONG NƯỚC ĐẾN QUÁ TRÌNH XÁC ĐỊNH COD .1 Khảo sát ảnh hưởng của ion Fe2+, NO 2 ─ , Cl ─ .2 Cách loại trừ ảnh hưởng của các ion khảo sát .4 XÁC ĐỊNH COD THEO PHƯƠNG PHÁP HỒI LƯU KÍN DỰA TRÊN PHÉP CHUẨN ĐỘ THỂ TÍCH .1 Dụng cụ và hóa chất . 79 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT………………………………………………………….72 TÀI LIỆU THAM KHẢO…………………………………………………….74 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT SỬ DỤNG TRONG ĐỀ TÀI BOD: Nhu cầu oxy cho quá trình sinh học BOD 5 : Nhu cầu oxy cho quá trình sinh học trong thời gian 5 ngày BOD 20 : Nhu cầu oxy cho quá trình sinh học trong thời gian 5 ngày COD: Nhu cầu oxy cho quá trình hóa học FAS: Fe(NH 4 ) 2 (SO 4 ) 2 .6H 2 O KHP: Kali hidrophtalat TFE: Chất tetra florua etylen DANH MỤC HÌNH ẢNH SỬ DỤNG TRONG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Hình 6.2: Bản đồ địa điểm các nơi lấy mẫu 58 Hình 6.14: Biểu đồ biểu diễn lượng COD trong mỗi mẫu trong các lần phân tích 70 DANH MỤC BẢNG BIỂU SỬ DỤNG TRONG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Bảng 2.1: Thành phần các chất gây ô nhiễm nguồn nước mặt 10 Bảng 2.2: Các ion đa lượng có mặt trong nước 12 Bảng 2.3: Các ion vi lượng trong môi trường nước 13 Bảng 3.1: Lượng chất bẩn trong nước thải sinh hoạt của thành phố 18 Bảng 5.1: Phương thức bảo quản và thời gian lưu trữ mẫu 40 Bảng 6.1: Các thông số lúc lấy mẫu 56 Bảng 6.3: Kết quả chuẩn độ dung dịch FAS 59 Bảng 6.4: Kết quả khảo sát sự ảnh hưởng của ion Fe2+ đến xác định COD trong nước 60 Bảng 6.5: Kết quả khảo sát sự ảnh hưởng của ion Cl- đến xác định COD trong nước 62 Bảng 6.6: Kết quả khảo sát sự ảnh hưởng của ion NO 2 - đến xác định COD trong nước 63 Bảng 6.7: Kết quả khảo sát ảnh hưởng của các ion Fe2+, Cl─, NO 2 ─ 64 Bảng 6.8: Kết quả khi che ion Fe2+ bằng KCN 1000mg/l 65 Bảng 6.9: Kết quả khi che ion NO 2 - bằng axit sulfamic 66 Bảng 6.10: Khảo sát khả năng che tối đa của 33,33g HgSO 4 với sự ảnh hưởng của ion Cl- 66 Bảng 6.11 Kết quả phân tích COD trong nước lần phân tích I 69 Bảng 6.12: Kết quả phân tích COD trong nước lần phân tích II 69 Bảng 6.13 Kết quả phân tích COD trong nước lần phân tích III 70 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Trần Thị Lộc CHƯƠNG MỞ ĐẦU 1. LÍ DO CHỌN ĐỀ TÀI Ngày nay hiện tượng ô nhiễm môi trường đang là vấn đề mà tất cả chúng ta đều quan tâm, đặc biệt là nguồn nước ngọt. Thế nhưng bên cạnh việc thiếu nước ngọt cho sinh hoạt thì nguồn nước lại bị ô nhiễm ngày càng nhiều. Chúng ta dễ dàng nhận thấy điều đó khi đi qua chính những con sông này. Ví dụ: Kênh Tàu Hũ, Sông Sài Gòn, Kênh Thị Nghè, …. Để biết rõ hơn về mức độ ô nhiễm nguồn nước ở một số kênh rạch trong thành phố và ở một số đoạn trong hệ thống sông Sài Gòn, nơi cung cấp nguồn nước cho sinh hoạt của người dân toàn thành phố, tôi chọn đề tài: “Khảo sát hàm lượng COD trong nước sông ở một số điểm thuộc hệ thống sông Sài Gòn ”. Hy vọng đề tài này sẽ làm cho mỗi người chúng ta đặc biệt là người dân thành phố nhận thức rõ mức độ ô nhiễm của nguồn nước nơi họ đang sống và có ý thức hơn về vấn đề này đồng thời tìm ra giải pháp khắc phục sao cho nguồn nước trở nên sạch hơn, ít ảnh hưởng đến sức khỏe của con người. Bên cạnh đó chúng ta có thể biết được những nguyên nhân dẫn đến sai số trong quá trình khảo sát COD trong nước ở một số con sông, kênh. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU  Phân tích hàm lượng COD trong nước sông.  Phân tích sự ảnh hưởng của ion Cl-, NO 2 -, Fe2+ đối với việc khảo sát hàm lượng COD trong nước sông. NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU  Nghiên cứu tổng quan về nước.  Nghiên cứu các cơ sở lí luận của phương pháp nghiên cứu, phân tích COD trong nước.  Khảo sát hàm lượng COD trong mẫu nước ở Sông Sài Gòn, Kênh Tẻ, Kênh Thị Nghè, Kênh Tàu Hũ. SVTH: Phạm Thị Huỳnh Khóa luận tốt nghiệp GVHD: ThS. Trần Thị Lộc  Nghiên cứu sự ảnh hưởng của các ion Cl-, NO 2 -, Fe2+ đối với việc khảo sát hàm lượng COD trong nước sông.  Nhận xét, phân tích, đánh giá kết quả hàm lượng COD và sự ảnh hưởng của các ion Cl-, NO 2 -, Fe2+ đối với việc khảo sát hàm lượng COD trong nước sông, trên mẫu chuẩn sau khi đã làm thực nghiệm 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ