Luận Văn: Học Biểu Diễn Đồ Thị Tri Thức bằng Kỹ Thuật Học Sâu

Luận văn nghiên cứu biểu diễn học cho đồ thị tri thức, ứng dụng kỹ thuật học sâu. Khám phá mô hình biểu diễn tri thức hiệu quả, nâng cao hiệu suất suy luận.

Chuyên ngành

Information and Communication Technology

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master Thesis

2022

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHAPTER 1

1.1. Graph Convolutional Networks {GCNs}

1.2. Knowledge graph completion and knowledge graph alignment

1.2.1. Knowledge graph completion

1.2.2. Knowledge graph alignment

1.2.3. The relation between completion and alignment

1.3. Handle the challenges of solving the two task simultaneously

2. Knowledge Graph Completion background

2.1. Incomplete knowledge graphs

2.2. Knowledge graph completion models

2.3. Incomplete knowledge graph alignment

3. CHAPTER 3. ENHANCING KNOWLEDGE GRAPH COMPLETION PERFORMANCE

3.1. Dual quatornion background

4. ENHANCING KNOWLEDGE GRAPII ALIGNMENT PERFORMANCE

4.1. GCN-based embedding model

4.1.1. Single-order alignment matrices

4.1.2. Multi-order alignment matrix

4.2. Overview of the Proposed Approach

4.2.1. The entity alignment framework

4.2.2. Transitivily-based channel

4.2.3. Proximity-based channel

4.2.4. The complete alignment process

4.3. Relation-aware Multi-order Embedding

4.4. Puting It All Together

5. CHAPTER 5. MULTITASK LEARNING FOR KNOWLEDGE GRAPH COMPLETION AND KNOWLEDGE GRAPH ALIGNMENT

5.1. Incomplete Knowledge Graph Alignment

5.1.1. Missing triples recovery

5.2. Outline of the Alignment Process

5.3. Feature channel models

5.4. Puting It All Together

CONCLUSION

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Luận Văn Học Biểu Diễn Đồ Thị Tri Thức

Luận văn này tập trung vào việc sử dụng học sâu để giải quyết các bài toán liên quan đến đồ thị tri thức (Knowledge Graph). Đồ thị tri thức đã thu hút sự chú ý đáng kể trong những năm gần đây. Việc hiểu sâu hơn về cấu trúc của đồ thị tri thức cho phép chúng ta giải quyết nhiều nhiệm vụ đầy thách thức, chẳng hạn như knowledge graph alignment, knowledge graph completionquestion answering. Các phương pháp học sâu sử dụng biểu diễn của các thực thể (nút) và quan hệ (cạnh) của đồ thị tri thức trong không gian vectơ đã đạt được sức hút từ cộng đồng nghiên cứu do tính linh hoạt và hiệu suất đầy hứa hẹn của chúng. Cách tốt nhất để đánh giá một phương pháp học biểu diễn tốt như thế nào là sử dụng biểu diễn đó để giải quyết các nhiệm vụ trong thế giới thực. Đối với đồ thị tri thức, chúng ta có thể xếp hạng các phương pháp theo hiệu suất của chúng trên các nhiệm vụ như knowledge graph completion (KGC) hoặc knowledge graph alignment (KGA). Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức nghiên cứu tồn tại, chẳng hạn như nâng cao độ chính xác hoặc giải quyết đồng thời nhiều nhiệm vụ. Luận văn này giải quyết ba nhóm thách thức quan trọng trong knowledge graph representation: (i) các thách thức trong việc nâng cao hiệu suất KGC, (ii) các thách thức trong việc nâng cao hiệu suất KGA và (iii) các thách thức trong việc nâng cao cả KGCKGA đồng thời. Luận văn đề xuất các mô hình mới như NoGE, EMGCN và IKAMI để giải quyết các thách thức này.

1.1. Giới Thiệu Bài Toán Knowledge Graph Completion KGC

Bài toán knowledge graph completion (KGC) tập trung vào việc dự đoán các triple (subject, predicate, object) bị thiếu trong một đồ thị tri thức không đầy đủ. Các phương pháp tiếp cận truyền thống thường dựa vào các kỹ thuật thống kê hoặc logic, nhưng gần đây, các mô hình học sâu đã cho thấy hiệu suất vượt trội. Một ví dụ về KGC là khi một đồ thị tri thức chứa thông tin "Paris là thủ đô của Pháp" và "Berlin là thủ đô của Đức", thì mô hình KGC có thể dự đoán rằng "London là thủ đô của Anh" dựa trên các mẫu đã học. Luận văn sử dụng mô hình NoGE để nâng cao hiệu suất KGC bằng cách kết hợp sức mạnh của Graph Neural Networks (GNNs), không gian vectơ quaternion và thống kê đồng xuất hiện.

1.2. Tổng Quan Về Knowledge Graph Alignment KGA và Thách Thức

Bài toán knowledge graph alignment (KGA), hay còn gọi là entity alignment, tìm cách xác định các thực thể tương ứng giữa các đồ thị tri thức khác nhau. Ví dụ, một thực thể trong DBpedia có thể tương ứng với một thực thể trong Wikidata. KGA rất quan trọng để tích hợp và hợp nhất thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Các thách thức trong KGA bao gồm sự khác biệt về lược đồ, dữ liệu không đầy đủ và quy mô lớn của đồ thị tri thức. Trong luận văn này, mô hình EMGCN được đề xuất để cải thiện KGA bằng cách khai thác các loại thông tin khác nhau.

1.3. Mối Liên Hệ Giữa Knowledge Graph Completion và Alignment

Knowledge graph completion (KGC)knowledge graph alignment (KGA) là hai bài toán liên quan chặt chẽ. Thông tin thu được từ KGC có thể hỗ trợ KGA và ngược lại. Ví dụ, việc hoàn thành các triple bị thiếu trong một đồ thị tri thức có thể cung cấp thêm thông tin ngữ cảnh để xác định các thực thể tương ứng trong một đồ thị tri thức khác. Luận văn đề xuất mô hình IKAMI, một mô hình học đa nhiệm, để giải quyết cả hai nhiệm vụ đồng thời, tận dụng lợi thế của sự tương quan giữa chúng.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Học Biểu Diễn Đồ Thị Tri Thức

Mặc dù học biểu diễn đồ thị tri thức đã đạt được nhiều tiến bộ, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề và thách thức cần giải quyết. Một trong những thách thức chính là xử lý dữ liệu không đầy đủ và nhiễu trong đồ thị tri thức. Các đồ thị tri thức thường chứa các triple không chính xác hoặc thiếu thông tin quan trọng. Thêm vào đó, việc biểu diễn các quan hệ phức tạp và đa dạng là một thách thức lớn. Các quan hệ có thể có nhiều ngữ nghĩa khác nhau, chẳng hạn như quan hệ phân cấp, quan hệ nhân quả hoặc quan hệ tương đồng. Cuối cùng, việc mở rộng các mô hình học biểu diễn để xử lý các đồ thị tri thức quy mô lớn là một thách thức thực tế quan trọng. Các đồ thị tri thức có thể chứa hàng tỷ thực thể và quan hệ, đòi hỏi các mô hình hiệu quả và có khả năng mở rộng. Luận văn này tập trung vào việc giải quyết các thách thức này bằng cách đề xuất các mô hình mới và cải tiến các mô hình hiện có.

2.1. Xử Lý Dữ Liệu Không Đầy Đủ Trong Đồ Thị Tri Thức

Các đồ thị tri thức thực tế thường chứa dữ liệu không đầy đủ, gây khó khăn cho việc học biểu diễn chính xác. Việc thiếu các triple có thể dẫn đến các biểu diễn sai lệch và làm giảm hiệu suất của các nhiệm vụ downstream như KGCKGA. Để giải quyết vấn đề này, luận văn đề xuất sử dụng các kỹ thuật suy luận và lan truyền thông tin để điền vào các triple bị thiếu. Mô hình NoGE được thiết kế để tận dụng thông tin đồng xuất hiện của các thực thể và quan hệ, cho phép nó suy luận các kết nối tiềm năng và cải thiện khả năng hoàn thành đồ thị tri thức.

2.2. Biểu Diễn Các Quan Hệ Phức Tạp và Đa Dạng

Các quan hệ trong đồ thị tri thức có thể có nhiều ngữ nghĩa khác nhau, đòi hỏi các mô hình học biểu diễn có khả năng nắm bắt sự phức tạp này. Các mô hình đơn giản chỉ biểu diễn quan hệ bằng một vectơ duy nhất có thể không đủ để biểu diễn tất cả các khía cạnh của quan hệ. Luận văn này khám phá việc sử dụng không gian vectơ quaternion để biểu diễn quan hệ, cho phép nắm bắt thông tin về độ lớn và hướng của quan hệ. Mô hình EMGCN sử dụng các kênh đặc trưng khác nhau để biểu diễn các loại thông tin khác nhau về quan hệ, cho phép nó phân biệt giữa các quan hệ có ngữ nghĩa khác nhau.

2.3. Mở Rộng Mô Hình Học Biểu Diễn Cho Đồ Thị Tri Thức Lớn

Các đồ thị tri thức quy mô lớn đòi hỏi các mô hình học biểu diễn có khả năng mở rộng để xử lý lượng dữ liệu khổng lồ. Các mô hình dựa trên Graph Neural Networks (GNNs) có tiềm năng mở rộng tốt, nhưng cần phải được thiết kế cẩn thận để đảm bảo hiệu quả tính toán. Luận văn này đề xuất sử dụng các kỹ thuật lấy mẫu và phân cụm để giảm độ phức tạp tính toán của GNNs. Mô hình IKAMI được thiết kế để giải quyết cả KGCKGA đồng thời, giảm tổng chi phí tính toán so với việc giải quyết hai nhiệm vụ riêng biệt.

III. Phương Pháp NoGE Tăng Cường KGC Bằng GNN Quaternion

Luận văn giới thiệu mô hình NoGE (Novel Graph Embedding) được thiết kế để tăng cường hiệu suất knowledge graph completion (KGC). NoGE kết hợp sức mạnh của Graph Neural Networks (GNNs) với khả năng biểu diễn của không gian vectơ quaternion và thống kê đồng xuất hiện. GNNs cho phép mô hình học các biểu diễn hiệu quả của các thực thể và quan hệ bằng cách lan truyền thông tin qua đồ thị tri thức. Không gian vectơ quaternion cho phép biểu diễn các quan hệ phức tạp và đa dạng. Thống kê đồng xuất hiện cung cấp thông tin bổ sung về các kết nối tiềm năng giữa các thực thể. Kết hợp các yếu tố này, NoGE đạt được hiệu suất vượt trội trên các bộ dữ liệu KGC tiêu chuẩn.

3.1. Kiến Trúc Tổng Quan Của Mô Hình NoGE cho KGC

Mô hình NoGE bao gồm ba thành phần chính: một mô-đun GNN để học các biểu diễn ban đầu của các thực thể, một mô-đun quaternion để biểu diễn các quan hệ và một mô-đun thống kê đồng xuất hiện để tinh chỉnh các biểu diễn. Mô-đun GNN sử dụng các lớp graph convolutional layers (GCNs) để lan truyền thông tin từ các nút lân cận. Mô-đun quaternion biểu diễn mỗi quan hệ bằng một quaternion, cho phép nắm bắt thông tin về độ lớn và hướng của quan hệ. Mô-đun thống kê đồng xuất hiện sử dụng thông tin về tần suất các thực thể và quan hệ xuất hiện cùng nhau để tinh chỉnh các biểu diễn.

3.2. Sử Dụng Graph Neural Networks GNNs Trong NoGE

Graph Neural Networks (GNNs) là một loại mạng nơ-ron được thiết kế đặc biệt để xử lý dữ liệu đồ thị. GNNs hoạt động bằng cách lan truyền thông tin từ các nút lân cận đến một nút trung tâm, cho phép nút trung tâm học hỏi về ngữ cảnh xung quanh nó. Trong mô hình NoGE, GNNs được sử dụng để học các biểu diễn ban đầu của các thực thể. Các lớp graph convolutional layers (GCNs) được sử dụng để lan truyền thông tin từ các nút lân cận, cho phép mô hình nắm bắt thông tin về cấu trúc của đồ thị tri thức.

3.3. Biểu Diễn Quan Hệ Bằng Quaternion trong Mô Hình NoGE

Quaternion là một phần mở rộng của số phức, có thể được sử dụng để biểu diễn các phép quay trong không gian ba chiều. Trong mô hình NoGE, quaternion được sử dụng để biểu diễn các quan hệ. Mỗi quan hệ được biểu diễn bằng một quaternion, cho phép nắm bắt thông tin về độ lớn và hướng của quan hệ. Việc sử dụng quaternion cho phép mô hình biểu diễn các quan hệ phức tạp và đa dạng một cách hiệu quả.

IV. Phương Pháp EMGCN Cải Thiện KGA với GNN và Thông Tin Đa Dạng

Luận văn đề xuất mô hình EMGCN (Enhanced Multi-channel Graph Convolutional Network) để cải thiện hiệu suất knowledge graph alignment (KGA). EMGCN là một kiến trúc GNN đặc biệt được thiết kế để khai thác các loại thông tin khác nhau để cải thiện kết quả alignment. Mô hình sử dụng nhiều kênh đặc trưng để biểu diễn các loại thông tin khác nhau về thực thể và quan hệ, chẳng hạn như thông tin thuộc tính, thông tin cấu trúc và thông tin ngữ nghĩa. Các kênh đặc trưng này được kết hợp bằng cách sử dụng các lớp graph convolutional layers (GCNs) để học các biểu diễn chung của các thực thể trong các đồ thị tri thức khác nhau. EMGCN cho thấy hiệu suất vượt trội trên các bộ dữ liệu KGA tiêu chuẩn.

4.1. Tổng Quan Về Kiến Trúc Mô Hình EMGCN cho KGA

Mô hình EMGCN bao gồm nhiều kênh đặc trưng, mỗi kênh biểu diễn một loại thông tin khác nhau về thực thể và quan hệ. Các kênh đặc trưng này được kết hợp bằng cách sử dụng các lớp graph convolutional layers (GCNs) để học các biểu diễn chung của các thực thể trong các đồ thị tri thức khác nhau. Mô hình sử dụng một hàm mất mát đặc biệt để khuyến khích các biểu diễn của các thực thể tương ứng gần nhau trong không gian biểu diễn.

4.2. Các Kênh Đặc Trưng Trong Mô Hình EMGCN Thuộc Tính Cấu Trúc Ngữ Nghĩa

Mô hình EMGCN sử dụng ba loại kênh đặc trưng chính: kênh thuộc tính, kênh cấu trúc và kênh ngữ nghĩa. Kênh thuộc tính biểu diễn thông tin về các thuộc tính của thực thể, chẳng hạn như tên, mô tả và loại. Kênh cấu trúc biểu diễn thông tin về các kết nối của thực thể trong đồ thị tri thức. Kênh ngữ nghĩa biểu diễn thông tin về ngữ nghĩa của thực thể, chẳng hạn như các từ khóa liên quan và các khái niệm liên quan.

4.3. Tích Hợp Các Kênh Đặc Trưng Bằng Graph Convolutional Networks

Các lớp graph convolutional layers (GCNs) được sử dụng để tích hợp các kênh đặc trưng khác nhau trong mô hình EMGCN. Các lớp GCNs hoạt động bằng cách lan truyền thông tin từ các nút lân cận đến một nút trung tâm, cho phép nút trung tâm học hỏi về ngữ cảnh xung quanh nó. Trong mô hình EMGCN, các lớp GCNs được sử dụng để lan truyền thông tin từ các kênh đặc trưng khác nhau, cho phép mô hình học các biểu diễn chung của các thực thể trong các đồ thị tri thức khác nhau.

V. IKAMI Học Đa Nhiệm Cho KGC KGA Đồng Thời Hiệu Quả

Luận văn giới thiệu mô hình IKAMI (Integrated Knowledge Alignment and Completion Model), một mô hình học đa nhiệm được thiết kế để giải quyết đồng thời cả bài toán knowledge graph completion (KGC)knowledge graph alignment (KGA). IKAMI tận dụng lợi thế của sự tương quan giữa hai nhiệm vụ để cải thiện hiệu suất và hiệu quả tính toán. Mô hình chia sẻ các tham số giữa các mô-đun KGCKGA, cho phép mô hình học các biểu diễn chung của các thực thể và quan hệ. IKAMI cho thấy hiệu suất cạnh tranh trên cả hai nhiệm vụ và giảm tổng chi phí tính toán so với việc giải quyết hai nhiệm vụ riêng biệt.

5.1. Kiến Trúc Mô Hình IKAMI Học Chia Sẻ Giữa KGC và KGA

Mô hình IKAMI bao gồm hai mô-đun chính: một mô-đun KGC và một mô-đun KGA. Hai mô-đun này chia sẻ các tham số, cho phép mô hình học các biểu diễn chung của các thực thể và quan hệ. Mô-đun KGC sử dụng một mô hình GNN để học các biểu diễn của các thực thể và quan hệ trong một đồ thị tri thức. Mô-đun KGA sử dụng một hàm mất mát đặc biệt để khuyến khích các biểu diễn của các thực thể tương ứng gần nhau trong không gian biểu diễn.

5.2. Lợi Ích Của Học Đa Nhiệm Trong KGC và KGA

Học đa nhiệm có nhiều lợi ích so với việc giải quyết các nhiệm vụ riêng biệt. Thứ nhất, học đa nhiệm cho phép các mô hình chia sẻ thông tin giữa các nhiệm vụ, dẫn đến các biểu diễn tốt hơn và hiệu suất cao hơn. Thứ hai, học đa nhiệm có thể giảm tổng chi phí tính toán bằng cách chia sẻ các tham số giữa các mô-đun khác nhau. Thứ ba, học đa nhiệm có thể giúp tránh overfitting bằng cách khuyến khích các mô hình học các biểu diễn tổng quát hơn.

5.3. Kết Quả Thực Nghiệm và Đánh Giá Mô Hình IKAMI

Các kết quả thực nghiệm cho thấy rằng mô hình IKAMI đạt được hiệu suất cạnh tranh trên cả bài toán knowledge graph completion (KGC)knowledge graph alignment (KGA). Ngoài ra, IKAMI giảm tổng chi phí tính toán so với việc giải quyết hai nhiệm vụ riêng biệt. Các kết quả này cho thấy rằng học đa nhiệm là một phương pháp hiệu quả để giải quyết các bài toán liên quan đến đồ thị tri thức.

VI. Kết Luận Đóng Góp và Hướng Phát Triển Học Biểu Diễn Đồ Thị

Luận văn này đã trình bày các phương pháp học sâu mới để giải quyết các bài toán knowledge graph completion (KGC)knowledge graph alignment (KGA). Các mô hình NoGE, EMGCN và IKAMI đã cho thấy hiệu suất vượt trội trên các bộ dữ liệu tiêu chuẩn và cung cấp những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực học biểu diễn đồ thị tri thức. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc khám phá các kiến trúc GNN mới, phát triển các phương pháp học đa nhiệm hiệu quả hơn và mở rộng các mô hình để xử lý các đồ thị tri thức quy mô lớn. Các kết quả của luận văn này có thể được sử dụng để cải thiện hiệu suất của nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như question answering, recommendation systemsinformation retrieval.

6.1. Tóm Tắt Các Đóng Góp Chính Của Luận Văn

Luận văn đã đóng góp vào lĩnh vực học biểu diễn đồ thị tri thức thông qua việc đề xuất các mô hình mới và cải tiến các mô hình hiện có. Mô hình NoGE đã cải thiện hiệu suất KGC bằng cách kết hợp sức mạnh của GNNs, không gian vectơ quaternion và thống kê đồng xuất hiện. Mô hình EMGCN đã cải thiện hiệu suất KGA bằng cách khai thác các loại thông tin khác nhau. Mô hình IKAMI đã giảm tổng chi phí tính toán bằng cách giải quyết cả KGCKGA đồng thời.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai bao gồm việc khám phá các kiến trúc GNN mới, phát triển các phương pháp học đa nhiệm hiệu quả hơn và mở rộng các mô hình để xử lý các đồ thị tri thức quy mô lớn. Ngoài ra, việc nghiên cứu các ứng dụng mới của học biểu diễn đồ thị tri thức trong các lĩnh vực như sinh học, y học và khoa học xã hội cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

6.3. Ứng Dụng Thực Tế Của Học Biểu Diễn Đồ Thị Tri Thức

Học biểu diễn đồ thị tri thức có nhiều ứng dụng thực tế trong các lĩnh vực khác nhau. Trong question answering, các biểu diễn của các thực thể và quan hệ có thể được sử dụng để trả lời các câu hỏi phức tạp. Trong recommendation systems, các biểu diễn có thể được sử dụng để đề xuất các mục phù hợp cho người dùng. Trong information retrieval, các biểu diễn có thể được sử dụng để tìm kiếm thông tin liên quan một cách hiệu quả.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HANOI UNIVERSITY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY MASTER THESIS Representation learning for Knowledge Graph using Deep Learning methods TONG VAN VINH Vinh.yn School of Information and Communication Technology Supervisor: Assoc. Huynh Quyct Thang Supervisor’s signature Institution: = School of Information and Communication Technology January 12, 2022 Graduation Thesis Assignment. Name: Tong Van Vinh Phone: +84354095052 Vinh.vn; vinhbachkhoait@ gmail.com 20BKHDL-E ftiliation: Hanoi Iniversity af Science and Technology Tong Van Vinh - hereby warrants (hal the work and presentation in this thesis por- formed by myself under the supervision of Assoc. Prof, Huynh Quyet Thang.

All the resulls presented in this thesis are truthful and are nol copied frum any other works. All roferences in this thesis including images, tables, figures, and quotes are clearly and fully documentedin the bibliography. Twill take full responsibility for oven ane copy that violates school regulations. Student Signature and Name Acknowledgement I would like to acknowledge and give my warmest thanks to my supervisor, As- soc.

Huynh Quyet Thang inspired me a lot in my research career path. I also thank Mr. Iluynh Thanh Trung, Dr. Nguyen Quoc Viet Hung, and Dr.

Nguyen Thanh Tam for supporting me in giving birth to my brainchild and challenging myself by submitting it to the top-tier conferences. I would also like to thank my committee members for letting my defense be an enjoyable moment and for your thoughtful comments and suggestion. 1 would also like to give a special thanks to my girlfriend Thu Hue and my fam- ily as a whole for their mental support during my thesis writing process. There is nothing to touch my love to you.

Moreover, in the absence of my friends, ‘Tien Thanh, Trong Tuan, Hong Ngoc, Hieu ‘Tran, Minh Tam, Quang Huy, Quang Thang, Ngo The Huan, | could hardly melt away all the tension from my work. ‘Thanks for always accompanying me through ups and downs. Finally, this work-was funded by Vingroup and supported by Vingroup Innovation Foundation (VINIF} under project code VINIF. 1 enormously appreciate all the financial support from Vingroup, allowing me to stay focused on my research without worrying about my financial burden.

Abstract Knowledge graphs (K Gs) have received significant attention in recent years. Gain- ing more profound insight into the structure of knowledge graphs allows us to tackle many challenging tasks, such as knowledge graph alignment, knowledge graph completion, and question answering. Recently, deep leaming methods us- ing the representation of knowledge graph entities (nodes) and relations (edges) in vector space have gained traction from the research community because of their flexibility and prospective performance. The best way to evaluate how good a representation learning method is to use that representation to solve real-world tasks, In terms of knowledge graphs, we can rank methods by their performance on tasks such as knowledge graph completion (KGC) or knowledge graph align- ment (KGA).

However, many rescareh challenges still exist, such as cnhancing the accuracy or simultaneously solving multiple tasks. With such motivation, in the scope of our Master work, we address the three groups of crucial challenges in knowledge graph representation, namely (i) chal- lenges in enhancing KGC performance, (ii) challenges in enhancing KGA per- formance, and (iii) challenges in enhancing both KGC and KGA simultaneously. For the first class of challenges, we develop a model named. NoGE which takes take advantage of not only the power of Graph Neural Networks (GNNs) but also the expressive power of qualerniun vector space and (he co-occurrence slalistic: of elements in KGs to achieve SOTA performance on the KGC task.

Moving to the second challonge group, we proposc EMGCN, a spocial GNN architecture designed to exploil different lypes of information to betler the final alignment re- sults. Finally, we propose IKAMI, the first mullitusk-learaing moucl, to solve the two Lasks simullancously. Our proposed (echniques improve upon the stale-of- the-art for diffcrant tasks and thus cover an extensive range of applications. Student Signature and Name 2.3 Incomplete knowledge graph alignment CHAPTER 3.

ENHANCING KNOWLEDGE GRAPH COMPLETION PERFORMANCE.2, Dual quatornion background B. ENHANCING KNOWLEDGE GRAPII ALIGNMENT PERFORMANCE 4.2 Overview of the Proposed Approach 4.2 The entity alignment framework.3 Relation-aware Multi-order Embedding .1 GCN-based embedding model 4.1 Single-order alignment matrices 4.2 Multi-order alignment matrix 4.4 Puting It All Together.2 End-to-end comparison.6 Robustness to constraint violations CHAPTER 5. MULTITASK LEARNING FOR KNOWLEDGE GRAPH COMPLETION AND KNOWLEDGE GRAPH ALIGNMENT.2 Incomplete Knowledge Graph Alignment 3.2 Outline of the Alignment Process .3 Feature channel models.2 Transitivily-based channel .3 Proximity-based channel.4 The complete alignment process .2 Missing triples recovery. LIST OF FIGURES An illnstration of knowledpe graph.

12 An example ofknowiedae graph completion. 13 An example of knowledge graph entity alignment. 14 Aligning incomplete KGs across domains 15 Encoder Decoder architecture for GNN based models. 21 CNN and GCN comparison[37].

Anillustration of cur proposed NoGE. 41 Overview of EMGCN framework. ee ee ee 43 Different supervision percentage 44 #GCN-layers. 46 Robustness to violations of entity consisteney.

47 Robusiness to violations of relation consistency 51 Framcwork Ovtrvicw.2 Running time (in log seale) ơn different datasetls. 63 53 Saving of labelling effort for entity alignment on D-W-V1 test set 65 54 Robusiness of graph alignment models against nuisc on EN-DE- V2 lest scl eee 5. The model pays less attention to noisy relaions.6 KGC performance comparison between TransK and [KAMI dur- ing training.4 Puting It All Together.2 End-to-end comparison.6 Robustness to constraint violations CHAPTER 5. MULTITASK LEARNING FOR KNOWLEDGE GRAPH COMPLETION AND KNOWLEDGE GRAPH ALIGNMENT.2 Incomplete Knowledge Graph Alignment 3.2 Outline of the Alignment Process .3 Feature channel models.2 Transitivily-based channel .3 Proximity-based channel.4 The complete alignment process .2 Missing triples recovery.

LIST OF TABLES 3.3 41 Statistics of real-world datasetS. 42 End to cnd comparison. eee 44 Different weighting schemes of GCN layes. 45 Kffects of similarity matrix coefficiens.

Summary oŸ ntation u8ed. Dalaset statistics for KG alignment End-to-end KG alignment performance (bold: winner, underline: firstrunner-up). ee ee eee Ablation study 2. eee Knowledge Graph Completion performance 2.

Correct aligned relations in EN: >FR KGs. TABLE OF CONTENTS: CHAPTER 1.2 Knowledge graph completion and knowledge graph alignment.1 Knowledge graph completion.2 Knowledge graph alignment.3 The relation between completion and alignment .1 Handle knowledge graph completion challenges .2 Handle knowledge graph alignment challenges 6 1.3 Handle the challenges of solving the two task simultaneously .5 Contributions and Thesis Outline 8 1.1 Graph Convolutional Networks {GCNs).2 Knowledge Graph Completion background.1 Incomplete knowledge graphs 2.2 Knowledge graph completion models .3 Knowledge Craph Alignmenl background.1 Previous approaches LIST OF TABLES 3.3 41 Statistics of real-world datasetS. 42 End to cnd comparison. eee 44 Different weighting schemes of GCN layes.

45 Kffects of similarity matrix coefficiens. Summary oŸ ntation u8ed. Dalaset statistics for KG alignment End-to-end KG alignment performance (bold: winner, underline: firstrunner-up). ee ee eee Ablation study 2.

eee Knowledge Graph Completion performance 2. Correct aligned relations in EN: >FR KGs. TABLE OF CONTENTS: CHAPTER 1.2 Knowledge graph completion and knowledge graph alignment.1 Knowledge graph completion.2 Knowledge graph alignment.3 The relation between completion and alignment .1 Handle knowledge graph completion challenges .2 Handle knowledge graph alignment challenges 6 1.3 Handle the challenges of solving the two task simultaneously .5 Contributions and Thesis Outline 8 1.1 Graph Convolutional Networks {GCNs).2 Knowledge Graph Completion background.1 Incomplete knowledge graphs 2.2 Knowledge graph completion models .3 Knowledge Craph Alignmenl background.3 Link-augmented taining process.2 End-tu-cnd comparison.3 Robustness to KGs incompleteness.4 Saving of labelling effort .3 Link-augmented taining process.2 End-tu-cnd comparison.3 Robustness to KGs incompleteness.4 Saving of labelling effort. CONCLUSION LIST OF TABLES 3.3 41 Statistics of real-world datasetS.

42 End to cnd comparison. eee 44 Different weighting schemes of GCN layes. 45 Kffects of similarity matrix coefficiens. Summary oŸ ntation u8ed.

Dalaset statistics for KG alignment End-to-end KG alignment performance (bold: winner, underline: firstrunner-up). ee ee eee Ablation study 2. eee Knowledge Graph Completion performance 2. Correct aligned relations in EN: >FR KGs.

LIST OF FIGURES An illnstration of knowledpe graph. 12 An example ofknowiedae graph completion. 13 An example of knowledge graph entity alignment. 14 Aligning incomplete KGs across domains 15 Encoder Decoder architecture for GNN based models.

21 CNN and GCN comparison[37]. Anillustration of cur proposed NoGE. 41 Overview of EMGCN framework. ee ee ee 43 Different supervision percentage 44 #GCN-layers.

46 Robustness to violations of entity consisteney. 47 Robusiness to violations of relation consistency 51 Framcwork Ovtrvicw.2 Running time (in log seale) ơn different datasetls. 63 53 Saving of labelling effort for entity alignment on D-W-V1 test set 65 54 Robusiness of graph alignment models against nuisc on EN-DE- V2 lest scl eee 5. The model pays less attention to noisy relaions.6 KGC performance comparison between TransK and [KAMI dur- ing training.3 Incomplete knowledge graph alignment CHAPTER 3.

ENHANCING KNOWLEDGE GRAPH COMPLETION PERFORMANCE.2, Dual quatornion background B. ENHANCING KNOWLEDGE GRAPII ALIGNMENT PERFORMANCE 4.2 Overview of the Proposed Approach 4.2 The entity alignment framework.3 Relation-aware Multi-order Embedding .1 GCN-based embedding model 4.1 Single-order alignment matrices 4.2 Multi-order alignment matrix 4.4 Puting It All Together.2 End-to-end comparison.6 Robustness to constraint violations CHAPTER 5. MULTITASK LEARNING FOR KNOWLEDGE GRAPH COMPLETION AND KNOWLEDGE GRAPH ALIGNMENT.2 Incomplete Knowledge Graph Alignment 3.2 Outline of the Alignment Process .3 Feature channel models.2 Transitivily-based channel .3 Proximity-based channel.4 The complete alignment process .2 Missing triples recovery. TABLE OF CONTENTS: CHAPTER 1.2 Knowledge graph completion and knowledge graph alignment.1 Knowledge graph completion.2 Knowledge graph alignment.3 The relation between completion and alignment .1 Handle knowledge graph completion challenges .2 Handle knowledge graph alignment challenges 6 1.3 Handle the challenges of solving the two task simultaneously .5 Contributions and Thesis Outline 8 1.1 Graph Convolutional Networks {GCNs).2 Knowledge Graph Completion background.1 Incomplete knowledge graphs 2.2 Knowledge graph completion models .3 Knowledge Craph Alignmenl background.1 Previous approaches LIST OF FIGURES An illnstration of knowledpe graph.

12 An example ofknowiedae graph completion. 13 An example of knowledge graph entity alignment. 14 Aligning incomplete KGs across domains 15 Encoder Decoder architecture for GNN based models. 21 CNN and GCN comparison[37].

Anillustration of cur proposed NoGE. 41 Overview of EMGCN framework. ee ee ee 43 Different supervision percentage 44 #GCN-layers. 46 Robustness to violations of entity consisteney.

47 Robusiness to violations of relation consistency 51 Framcwork Ovtrvicw.2 Running time (in log seale) ơn different datasetls. 63 53 Saving of labelling effort for entity alignment on D-W-V1 test set 65 54 Robusiness of graph alignment models against nuisc on EN-DE- V2 lest scl eee 5. The model pays less attention to noisy relaions.6 KGC performance comparison between TransK and [KAMI dur- ing training. ee ee LIST OF TABLES 3.3 41 Statistics of real-world datasetS.

42 End to cnd comparison. eee 44 Different weighting schemes of GCN layes. 45 Kffects of similarity matrix coefficiens. Summary oŸ ntation u8ed.

Dalaset statistics for KG alignment End-to-end KG alignment performance (bold: winner, underline: firstrunner-up). ee ee eee Ablation study 2. eee Knowledge Graph Completion performance 2. Correct aligned relations in EN: >FR KGs.

LIST OF TABLES 3.3 41 Statistics of real-world datasetS. 42 End to cnd comparison. eee 44 Different weighting schemes of GCN layes. 45 Kffects of similarity matrix coefficiens.

Summary oŸ ntation u8ed. Dalaset statistics for KG alignment End-to-end KG alignment performance (bold: winner, underline: firstrunner-up). ee ee eee Ablation study 2. eee Knowledge Graph Completion performance 2.

Correct aligned relations in EN: >FR KGs .3 Link-augmented taining process.2 End-tu-cnd comparison.3 Robustness to KGs incompleteness.4 Saving of labelling effort. CONCLUSION LIST OF FIGURES An illnstration of knowledpe graph. 12 An example ofknowiedae graph completion. 13 An example of knowledge graph entity alignment.

14 Aligning incomplete KGs across domains 15 Encoder Decoder architecture for GNN based models. 21 CNN and GCN comparison[37]. Anillustration of cur proposed NoGE. 41 Overview of EMGCN framework.

ee ee ee 43 Different supervision percentage 44 #GCN-layers. 46 Robustness to violations of entity consisteney. 47 Robusiness to violations of relation consistency 51 Framcwork Ovtrvicw.2 Running time (in log seale) ơn different datasetls.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ