Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi quy mô trang trại đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp, gia tăng thu nhập cho hộ nông dân và giải quyết việc làm tại khu vực nông thôn. Tuy nhiên, thực tiễn phát triển trang trại chăn nuôi tại Việt Nam nói chung và tỉnh Thái Nguyên nói riêng vẫn đối mặt với nhiều rào cản: trình độ quản lý và hạch toán kinh tế còn hạn chế; công nghệ chăn nuôi thiếu đồng bộ; năng lực dự báo thị trường yếu và nguy cơ rủi ro dịch bệnh luôn tiềm ẩn. Nhiều cơ sở chăn nuôi rơi vào tình trạng thua lỗ hoặc thiếu vốn để tái đầu tư do thiếu các mô hình liên kết sản xuất bài bản và giải pháp xử lý môi trường bền vững.
Trước yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm các giải pháp tổ chức sản xuất an toàn, hiệu quả, đề tài "Tìm hiểu hoạt động sản xuất kinh doanh tại trang trại nuôi lợn của ông Nguyễn Thái Long, xã Phúc Thuận, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện nhằm phân tích thực trạng vận hành của một mô hình trang trại chăn nuôi gia công điển hình.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực tế mô hình tổ chức sản xuất kinh doanh trang trại chăn nuôi lợn thịt; phân tích những thuận lợi, khó khăn, các nhân tố ảnh hưởng; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và phát triển kinh tế trang trại theo hướng an toàn sinh học và bền vững.
- Mục tiêu cụ thể về chuyên môn:
- Tìm hiểu thực trạng sản xuất, kinh doanh tại trang trại chăn nuôi lợn của ông Nguyễn Thái Long tại xã Phúc Thuận, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
- Đánh giá những thuận lợi, khó khăn và các yếu tố tác động đến quá trình sản xuất kinh doanh của trang trại.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh cho trang trại trong những năm tiếp theo.
- Mục tiêu về thái độ và kỹ năng: Rèn luyện ý thức trách nhiệm, thái độ làm việc hòa nhã, cầu thị; trau dồi kỹ năng quan sát, theo dõi quy trình kỹ thuật chăm sóc, phòng dịch và kỹ năng hạch toán kinh tế nông hộ trong thực tế.
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh, quy trình kỹ thuật chăn nuôi gia công, chuỗi liên kết đầu vào - đầu ra và hiệu quả kinh tế - xã hội tại trang trại nuôi lợn thịt của ông Nguyễn Thái Long.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn của ông Nguyễn Thái Long tại xã Phúc Thuận, thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Số liệu và quá trình điều tra thực tế được thực hiện từ ngày 01/01/2020 đến ngày 30/05/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận về kinh tế nông nghiệp và tổ chức sản xuất nông thôn, bao gồm:
-
Khung lý thuyết và khái niệm:
- Tổ chức sản xuất: Sự bố trí, kết hợp các công đoạn, các khâu trong dây chuyền sản xuất nhằm thực hiện chu trình kinh doanh từ đầu vào đến đầu ra, tối ưu hóa nguồn lực và giảm chi phí sản xuất.
- Trang trại và kinh tế trang trại: Dựa trên định nghĩa pháp lý tại Nghị quyết số 03/2000/NQ-CP ngày 02/02/2000 của Chính phủ về kinh tế trang trại và các tiêu chuẩn định lượng quy định tại Thông tư số 27/2011/TT-BNNPTNT ngày 13/04/2011 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (quy định cơ sở chăn nuôi phải đạt giá trị sản lượng hàng hóa từ 1 tỷ đồng/năm trở lên).
- Chính sách tín dụng: Căn cứ Nghị định số 55/2015/NĐ-CP ngày 09/06/2015 của Chính phủ về chính sách tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn và Dự thảo Quyết định về cơ chế khuyến khích phát triển kinh tế trang trại năm 2015 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
- Lý thuyết sản xuất theo hợp đồng (Contract Farming): Mô hình chuỗi liên kết gia công giữa doanh nghiệp nông nghiệp hạt nhân (Công ty TNHH Chăn nuôi C.P. Việt Nam) và nông hộ chăn nuôi.
-
Phương pháp thu thập dữ liệu:
- Thu thập số liệu thứ cấp: Báo cáo kinh tế - xã hội của UBND xã Phúc Thuận (năm 2015, 2019), các văn bản quy phạm pháp luật, tạp chí chuyên ngành nông nghiệp, các số liệu thống kê về kinh tế trang trại toàn quốc.
- Thu thập số liệu sơ cấp:
- Phương pháp phỏng vấn trực tiếp chủ trang trại theo bảng hỏi có sẵn về quy mô đất đai, nguồn vốn, cơ cấu chi phí, doanh thu, lao động và kỹ thuật nuôi.
- Phương pháp tiếp cận có sự tham gia (PRA): Tác giả trực tiếp tham gia vào các khâu vận hành thực tế tại chuồng nuôi (vệ sinh, kiểm tra cám, thuốc thú y, chăm sóc đàn lợn).
- Phương pháp quan sát trực tiếp và phương pháp thảo luận nhóm với chủ trại và cán bộ kỹ thuật thú y.
-
Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
- Tổng hợp và xử lý số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel.
- Phương pháp phân tích kinh tế: Sử dụng phương pháp hạch toán kinh tế nông nghiệp để xác định các chỉ tiêu tài chính cơ bản gồm: Giá trị sản xuất ($GO$), Chi phí trung gian ($IC$), Giá trị gia tăng ($VA$), Lợi nhuận ròng ($Pr$) và các tỷ số hiệu quả vốn ($GO/IC$, $VA/IC$, $Pr/IC$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ thực trạng phát triển kinh tế trang trại tại Thái Nguyên, xác định rõ mục tiêu chung, hệ thống mục tiêu cụ thể về chuyên môn, thái độ và kỹ năng nghề nghiệp. Tác giả cũng xác lập đối tượng, phạm vi không gian tại xã Phúc Thuận, thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 01/2020 đến tháng 05/2020 cùng các nhóm phương pháp thu thập, phân tích thông tin được áp dụng.
Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận về tổ chức sản xuất, bản chất, vai trò (kinh tế, xã hội, môi trường) và đặc trưng của kinh tế trang trại chăn nuôi. Tác giả phân tích các chính sách hỗ trợ phát triển trang trại của Nhà nước (Thông tư 27/2011/TT-BNNPTNT, Nghị định 55/2015/NĐ-CP).
Về cơ sở thực tiễn, văn bản nêu số liệu cả nước có khoảng 29.800 trang trại trồng trọt (29,83%), 10.974 trang trại chăn nuôi (37,20%), 5.268 trang trại thủy sản (17,86%) và 4.028 trang trại tổng hợp (13,66%). Bên cạnh đó, tác giả phân tích hai mô hình chăn nuôi điển hình:
- Trang trại lợn nái của ông Trần Văn Mười (xã Trực Ninh, Nam Định) quy mô 9 ha, 1.200 lợn nái liên kết với Tập đoàn Mavin.
- Trang trại lợn thịt sạch của ông Kim Xuân Cường (xã Quang Lãng, Phú Xuyên, Hà Nội) quy mô hơn 2 ha, 1.500 con/lứa sử dụng thức ăn HascoFeed và hệ thống hầm Biogas khép kín.
Từ đó, tác giả đúc kết 3 bài học kinh nghiệm: vai trò hạt nhân của doanh nghiệp tiêu thụ trong sản xuất theo hợp đồng; vai trò điều tiết, hỗ trợ của Nhà nước; và yêu cầu về điều kiện vật chất cùng tính đặc thù tài sản của chuỗi sản xuất gia công.
Phần 3: Kết quả thực tập
Chương này tập trung phản ánh kết quả khảo sát thực tế tại địa bàn và trang trại:
-
Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Phúc Thuận:
- Xã có diện tích 52,17 km², dân số năm 2019 là 13.269 người (mật độ 254 người/km²). Năm 2015, tốc độ tăng trưởng kinh tế đạt 19%, trong đó thương mại - dịch vụ chiếm 56%, nông lâm nghiệp chiếm 25%; toàn xã có 51 trang trại chăn nuôi lợn và 1 trang trại gia cầm.
- Cơ sở hạ tầng: 100% đường giao thông liên xóm được kiên cố hóa, 100% hộ dân sử dụng điện lưới qua 3 trạm biến áp (tổng công suất 960 kVA).
-
Cơ cấu tổ chức và quy trình kỹ thuật của trang trại:
- Bộ máy quản lý gồm 4 cấp: Chủ trang trại $\rightarrow$ Kỹ sư (do Công ty C.P cử về giám sát dịch bệnh, cám, thuốc) $\rightarrow$ Quản lý $\rightarrow$ Công nhân trực tiếp chăm sóc chuồng nuôi.
- Kỹ thuật vận hành: Duy trì quạt gió lưu thông tối thiểu 20% công suất kể cả khi trời lạnh; lợn con úm từ 4 - 6 tuần, tiêm bổ sung Fe. Thức ăn chia làm 4 giai đoạn với các loại cám của Công ty C.P:
| STT |
Loại cám |
Độ tuổi cho ăn |
Khối lượng lợn đạt tiêu chuẩn |
| 1 |
550SF |
4 tuần tuổi – 6 tuần tuổi |
Từ 6 – 35 kg |
| 2 |
551F |
6 tuần tuổi – 10 tuần tuổi |
Từ 35 – 85 kg |
| 3 |
552F |
10 tuần tuổi – 20 tuần tuổi |
Từ 85 – 100 kg |
| 4 |
553F |
20 tuần tuổi đến khi xuất chuồng |
Trên 100 kg |
Quá trình chuyển tiếp giữa các loại cám được thực hiện phối trộn liên tục trong 6 ngày: Ngày 1 (25% mới + 75% cũ); Ngày 2 - 3 (50% mới + 50% cũ); Ngày 4 - 5 (75% mới + 25% cũ); Ngày 6 (100% cám mới).
-
Hệ thống xử lý chất thải và chuỗi giá trị:
- Nước thải và phân được dẫn qua hệ thống ống nhựa PVC $\Phi 220$ về bể Biogas bọc bạt dung tích 1.500 $\text{m}^3$ để phân hủy yếm khí sinh khí $\text{CH}_4$, tiếp tục qua bể trung hòa tính axit và xả ra ao sinh học dung tích 8.000 $\text{m}^3$.
- Chuỗi giá trị: Công ty C.P cung ứng 100% con giống, cám ăn, thuốc thú y, vaccine và kỹ thuật; trang trại chịu trách nhiệm chuồng trại, chăm sóc; sản phẩm xuất chuồng được Công ty C.P bao tiêu 100% cho thị trường nội địa (thông qua cơ sở giết mổ, cơ sở chế biến, siêu thị và hộ bán lẻ).
-
Hiệu quả tài chính và hạch toán kinh tế:
- Cơ cấu vốn: Vốn tự có đạt 5,83 tỷ đồng (chiếm 74,76%), vốn vay ngân hàng là 2,0 tỷ đồng (chiếm 25,54%, lãi suất 0,8%/năm, thời hạn vay 60 tháng, tiền lãi trả hàng năm là 160 triệu đồng).
- Khấu hao tài sản cố định: Chi phí xây dựng cơ bản trích khấu hao 21 năm theo đường thẳng (322,9 triệu đồng/năm); chi phí máy móc, trang thiết bị trích khấu hao 10 năm (29,9 triệu đồng/năm). Tổng khấu hao TSCĐ hàng năm là 352,8194 triệu đồng.
Phần 4: Kết luận và kiến nghị
Tổng hợp những kết luận chính về mô hình chăn nuôi khép kín, rủi ro thấp do được bao tiêu; đồng thời đưa ra hệ thống kiến nghị cụ thể cho 3 bên: cơ quan Nhà nước/chính quyền địa phương (hỗ trợ cấp giấy chứng nhận kinh tế trang trại, hỗ trợ kết nối thị trường và xử lý môi trường), Công ty C.P Việt Nam (nâng đơn giá gia công, hỗ trợ kỹ thuật và nguồn vốn ban đầu) và chủ trang trại (nâng cao năng lực quản lý, tuân thủ quy trình thú y và quy định bảo vệ môi trường).
Kết quả và đóng góp
Kết quả kinh tế và xã hội
Trang trại vận hành 4 dãy chuồng nuôi, quy mô đạt 2.500 con/lứa, mỗi năm nuôi 2 lứa (tổng sản lượng đạt 5.000 con lợn thịt/năm). Thời gian nuôi một lứa kéo dài khoảng 4 tháng, khối lượng bình quân xuất chuồng đạt 100 kg/con, cung cấp cho Công ty C.P 500.000 kg lợn thịt hơi/năm. Đơn giá gia công công ty chi trả là 3.800 đồng/kg lợn hơi (đã bao gồm công chăm sóc, thưởng hao hụt, công quản lý và chi phí hỗ trợ môi trường).
Bảng tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế hàng năm của trang trại:
| STT |
Chỉ tiêu |
Giá trị (VNĐ) |
Cơ cấu / Đơn vị |
| I |
Giá trị sản xuất ($GO$) |
1.900.000.000 |
100,0% |
| II |
Chi phí trung gian ($IC$) |
776.000.000 |
40,84% |
| 1 |
Chi phí nhân công (7 người $\times$ 12 tháng $\times$ 4 triệu đồng) |
336.000.000 |
43,30% (trong $IC$) |
| 2 |
Chi phí quản lý |
60.000.000 |
7,73% (trong $IC$) |
| 3 |
Chi phí tiền điện |
360.000.000 |
46,39% (trong $IC$) |
| 4 |
Chi phí khác |
20.000.000 |
2,58% (trong $IC$) |
| III |
Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$) |
1.124.000.000 |
59,16% |
| IV |
Chi phí trả lãi vay ngân hàng |
160.000.000 |
8,42% |
| V |
Chi phí khấu hao tài sản cố định |
352.819.400 |
18,57% |
| VI |
Lợi nhuận ròng ($Pr$) |
611.180.600 |
32,17% |
| VII |
Các chỉ tiêu hiệu quả kinh tế |
|
|
| 1 |
Hiệu quả chi phí trung gian ($GO/IC$) |
2,45 |
lần |
| 2 |
Tỷ suất giá trị gia tăng trên chi phí trung gian ($VA/IC$) |
1,45 |
lần |
| 3 |
Tỷ suất lợi nhuận ròng trên chi phí trung gian ($Pr/IC$) |
0,79 |
lần |
- Ý nghĩa chỉ số: Cứ bỏ ra 1 đồng chi phí trung gian ($IC$), trang trại thu về 2,45 đồng giá trị sản xuất ($GO$), tạo ra 1,45 đồng giá trị gia tăng ($VA$) và đạt 0,79 đồng lợi nhuận ròng ($Pr$).
- Đóng góp xã hội: Tạo việc làm thường xuyên và thu nhập ổn định cho 08 lao động nông thôn tại địa phương, thúc đẩy chuyển đổi phương thức sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa tập trung.
Giải pháp và khuyến nghị của tác giả
- Đối với Công ty C.P: Cần điều chỉnh tăng mức giá gia công tương ứng với biến động giá thị trường; tăng cường cán bộ kỹ thuật hỗ trợ an toàn sinh học; tổ chức tập huấn định kỳ giảm tỷ lệ hao hụt.
- Đối với chính quyền địa phương: Đơn giản hóa thủ tục cấp giấy chứng nhận kinh tế trang trại để cơ sở tiếp cận các gói tín dụng ưu đãi; phối hợp giám sát công tác bảo vệ môi trường.
- Đối với trang trại: Khai thác hiệu quả nguồn vốn tự có theo phương châm "lấy ngắn nuôi dài"; tuân thủ nghiêm ngặt hợp đồng liên kết; chủ động nâng cấp hệ thống xử lý môi trường khi tăng quy mô đàn.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Tác giả đã cung cấp bức tranh chi tiết về cơ chế vận hành của mô hình chăn nuôi lợn thịt gia công quy mô lớn (5.000 con/năm) tại Thái Nguyên. Đề tài minh chứng tính khả thi và mức độ phân tán rủi ro thị trường của hình thức liên kết doanh nghiệp FDI - nông hộ, cung cấp bộ số liệu hạch toán thực tế về suất đầu tư, định mức khấu hao và dòng tiền lợi nhuận của trang trại chăn nuôi công nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Nghiên cứu là một nghiên cứu trường hợp đơn lẻ (case study) tại một trang trại, chưa so sánh đối chứng với các mô hình chăn nuôi độc lập (tự mua giống, cám và tự tiêu thụ) trên cùng địa bàn.
- Thời gian theo dõi thực địa diễn ra trong 5 tháng (01/2020 - 05/2020), chỉ bao quát trọn vẹn hơn 1 lứa nuôi thực tế, các số liệu năm mang tính quy đổi từ định mức chu kỳ.
- Chuỗi giá trị đầu ra được đánh giá thông qua báo cáo và tài liệu của đối tác liên kết, chưa khảo sát sâu toàn bộ các tác nhân bán lẻ và người tiêu dùng cuối cùng.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh hiệu quả kinh tế - kỹ thuật giữa các hình thức liên kết gia công của các tập đoàn khác nhau (C.P, Mavin, Dabaco, RTD).
- Đánh giá tác động môi trường dài hạn của hệ thống hồ sinh học và hàm lượng xả thải trong chăn nuôi quy mô lớn tại vùng bán sơn địa.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Các ngành Phát triển nông thôn, Kinh tế nông nghiệp, Khuyến nông và Quản trị kinh doanh nông nghiệp tham khảo phương pháp tiếp cận điều tra thực địa, bảng hỏi khảo sát chăn nuôi và phương pháp hạch toán kinh tế nông hộ ($GO, IC, VA, Pr$).
- Chủ trang trại và hộ chăn nuôi: Nắm bắt quy trình kỹ thuật chuẩn của Công ty C.P (phân loại cám, tỷ lệ phối trộn cám chuyển giai đoạn 6 ngày, quản lý nhiệt độ thông gió chuồng kín) và dự toán chi phí xây dựng cơ bản, lắp đặt thiết bị, hầm Biogas 1.500 $\text{m}^3$.
- Cán bộ quản lý nông nghiệp cơ sở: Tham khảo thực tiễn thi hành các chính sách kinh tế trang trại (Thông tư 27/2011/TT-BNNPTNT, Nghị định 55/2015/NĐ-CP) và cơ chế liên kết doanh nghiệp - nông dân tại địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Trang trại của ông Nguyễn Thái Long vận hành theo phương thức liên kết nào?
Trang trại ký hợp đồng chăn nuôi gia công khép kín với Công ty TNHH Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Công ty cung cấp toàn bộ con giống, các loại thức ăn hỗn hợp, thuốc thú y, vaccine và cử kỹ sư phụ trách kỹ thuật. Trang trại chịu trách nhiệm đầu tư mặt bằng, xây dựng chuồng trại, hệ thống xử lý môi trường, chi trả tiền điện, nhân công và tổ chức chăm sóc. Toàn bộ lợn thịt xuất chuồng được Công ty C.P bao tiêu 100%.
2. Quy mô đàn và năng lực sản xuất hàng năm của trang trại là bao nhiêu?
Trang trại gồm 4 dãy chuồng nuôi, công suất hơn 500 con/chuồng. Quy mô chăn nuôi đạt 2.500 con lợn thịt/lứa, mỗi năm nuôi 2 lứa (tổng đàn đạt 5.000 con/năm). Với trọng lượng xuất chuồng bình quân 100 kg/con sau chu kỳ nuôi khoảng 4 tháng, mỗi năm trang trại cung ứng cho thị trường 500.000 kg (500 tấn) lợn thịt hơi.
3. Cơ cấu nguồn vốn và chi phí lãi vay của trang trại được xác định như thế nào?
Tổng vốn đầu tư của trang trại gồm hai nguồn:
- Vốn tự có: 5,83 tỷ đồng (chiếm 74,76% tổng vốn).
- Vốn vay ngân hàng: 2,0 tỷ đồng (chiếm 25,54% tổng vốn), thời hạn vay 60 tháng với mức lãi suất 0,8%/năm.
Chi phí trả lãi vay ngân hàng cố định hàng năm của trang trại là 160 triệu đồng.
4. Kết quả hạch toán doanh thu và lợi nhuận ròng hàng năm của trang trại đạt bao nhiêu?
- Tổng giá trị sản xuất ($GO$ - Doanh thu gia công với đơn giá 3.800 đ/kg): 1,9 tỷ đồng/năm.
- Chi phí trung gian ($IC$): 776 triệu đồng/năm (tiền điện 360 triệu, nhân công 336 triệu, quản lý 60 triệu, chi phí khác 20 triệu).
- Khấu hao tài sản cố định: 352,8194 triệu đồng/năm (xây dựng cơ bản 322,9 triệu, máy móc thiết bị 29,9 triệu).
- Chi phí lãi vay: 160 triệu đồng/năm.
- Lợi nhuận ròng ($Pr$): 611,1806 triệu đồng/năm.
5. Hệ thống xử lý chất thải của trang trại được thiết kế với thông số kỹ thuật ra sao?
Nước thải và phân chu nuôi được dẫn qua đường ống nhựa PVC $\Phi 220$ vào hệ thống bể Biogas bọc bạt có dung tích 1.500 $\text{m}^3$ để phân hủy yếm khí sinh khí $\text{CH}_4$ phục vụ đun nấu. Nước tràn sau phân hủy tiếp tục chảy qua bể trung hòa tính axit trước khi đổ vào ao sinh học dung tích 8.000 $\text{m}^3$ để làm sạch triệt để trước khi xả ra môi trường tự nhiên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Giàng A Khai đã phản ánh toàn diện hoạt động sản xuất kinh doanh tại trang trại chăn nuôi lợn thịt gia công của ông Nguyễn Thái Long tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình liên kết khép kín với Công ty C.P mang lại hiệu quả kinh tế cao với lợi nhuận ròng đạt trên 611 triệu đồng/năm, tỷ suất $GO/IC$ đạt 2,45 lần và giải quyết việc làm cho 8 lao động địa phương. Đề tài cung cấp những luận cứ thực tiễn quan trọng cùng hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện chuỗi liên kết gia công, nâng cao năng lực quản lý tài chính và đảm bảo an toàn sinh học cho các mô hình kinh tế trang trại chăn nuôi hiện nay.