Luận văn thạc sĩ: Hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại công ty Tiến Đạt

Luận văn hoàn thiện công tác kế toán tại công ty Tiến Đạt, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp kế toán hiệu quả, tối ưu cho doanh nghiệp.

Trường đại học

Trường Đại học Duy Tân

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Kết cấu của đề tài nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI DOANH NGHIỆP

1.1. Những vấn đề chung về tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp

1.1.1. Khái niệm, đặc điểm

1.1.2. Sự cần thiết, ý nghĩa tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp

1.1.3. Nguyên tắc tổ chức công tác kế toán và bộ máy kế toán trong doanh nghiệp

1.1.3.1. Nguyên tắc tổ chức công tác kế toán
1.1.3.2. Tổ chức bộ máy kế toán

1.2. Hệ thống thông tin kế toán ảnh hưởng tới tổ chức công tác kế toán

1.3. Tổ chức hệ thống chứng từ kế toán

1.4. Tổ chức hệ thống tài khoản kế toán

1.5. Tổ chức hệ thống sổ kế toán

1.6. Tổ chức hệ thống báo cáo kế toán

1.7. Tổ chức công tác kiểm tra kế toán và kiểm toán nội bộ

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN ĐẠT

2.1. Khái quát về Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Đạt

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Đặc điểm tổ chức hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Đạt

2.1.3. Đặc điểm cơ cấu tổ chức quản lý của Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Đạt

2.1.4. Đặc điểm tổ chức quản lý và hoạt động ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán tại Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Đạt

2.2. Thực trạng tổ chức công tác kế toán tại Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Đạt

2.2.1. Tổ chức bộ máy kế toán

2.2.2. Hệ thống thông tin kế toán ảnh hưởng tới tổ chức công tác kế toán tại Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Đạt

2.3. Đánh giá thực trạng tổ chức công tác kế toán tại Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Đạt

2.3.1. Kết quả đạt được

2.3.2. Tồn tại và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TIẾN ĐẠT

3.1. Phương hướng và nguyên tắc hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Đạt

3.1.1. Phương hướng hoàn thiện tổ chức công tác kế toán

3.1.2. Nguyên tắc hoàn thiện công tác kế toán

3.2. Giải pháp hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Đạt

3.2.1. Tổ chức vận dụng hệ thống chứng từ kế toán

3.2.2. Tổ chức vận dụng hệ thống tài khoản kế toán

3.2.3. Tổ chức hệ thống sổ sách kế toán

3.2.4. Tổ chức hệ thống báo cáo kế toán

3.2.5. Tổ chức công tác kiểm tra kế toán và kiểm toán nội bộ

3.3. Điều kiện thực hiện các giải pháp hoàn thiện tổ chức công tác kế toán tại Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Đạt

3.3.1. Đối với Nhà nước

3.3.2. Đối với Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Đạt

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan nền tảng hoàn thiện công tác kế toán doanh nghiệp

Việc tổ chức công tác kế toán một cách khoa học và hợp lý là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển bền vững của mọi doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Kế toán không chỉ là công cụ ghi chép, mà còn là hệ thống cung cấp thông tin tài chính đáng tin cậy, phục vụ cho việc ra quyết định của nhà quản trị. Một bộ máy kế toán hiệu quả giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ các nguồn lực, tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Theo Luật Kế toán 2015, kế toán là quá trình thu thập, xử lý, kiểm tra và phân tích thông tin kinh tế, tài chính. Do đó, việc hoàn thiện công tác này không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là một chiến lược quản trị thông minh. Các nguyên tắc cơ bản như tính thống nhất, phù hợp và hiệu quả phải được quán triệt trong toàn bộ quy trình kế toán, từ việc lập hệ thống chứng từ kế toán đến khâu lập báo cáo tài chính. Nghiên cứu của Lương Thế Vinh (2021) tại Công ty Tiến Đạt nhấn mạnh rằng, việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tổ chức công tác kế toán là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất, tạo tiền đề cho việc phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện kế toán mang tính thực tiễn cao. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, nơi hệ thống quản lý thường chưa được chuẩn hóa, dẫn đến nhiều rủi ro tiềm ẩn. Việc xây dựng một hệ thống kế toán vững chắc giúp doanh nghiệp không chỉ phản ánh trung thực tình hình tài chính mà còn là cơ sở để phân tích hoạt động kinh doanh, hoạch định chiến lược tương lai và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

1.1. Sự cần thiết của việc tổ chức công tác kế toán khoa học

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, việc tổ chức công tác kế toán một cách khoa học đóng vai trò thiết yếu. Nó đảm bảo việc thu nhận và xử lý thông tin kinh tế đầy đủ, kịp thời và đáng tin cậy. Điều này không chỉ phục vụ cho công tác quản lý tài chính nội bộ mà còn giúp doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ với các cơ quan nhà nước. Một hệ thống kế toán được tổ chức tốt sẽ là công cụ đắc lực giúp nhà quản trị đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động, phát hiện các rủi ro và đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp. Theo tài liệu nghiên cứu, việc hoàn thiện công tác này giúp doanh nghiệp phát huy tối đa các nguồn lực tài chính, ngăn ngừa các hành vi vi phạm pháp luật và tạo dựng niềm tin với các đối tác, nhà đầu tư.

1.2. Các nguyên tắc cốt lõi khi xây dựng bộ máy kế toán hiệu quả

Để xây dựng một bộ máy kế toán hoạt động hiệu quả, doanh nghiệp cần tuân thủ ba nguyên tắc cốt lõi. Thứ nhất, nguyên tắc thống nhất, đòi hỏi sự đồng bộ trong cơ cấu tổ chức và các phương pháp hạch toán, đảm bảo tính so sánh và tổng hợp của thông tin. Thứ hai, nguyên tắc phù hợp, yêu cầu mô hình kế toán phải tương thích với quy mô, đặc điểm kinh doanh, trình độ nhân sự và các quy định của pháp luật. Thứ ba, nguyên tắc hiệu quả, hướng đến việc tối ưu hóa chi phí cho công tác kế toán nhưng vẫn phải đảm bảo chất lượng thông tin cung cấp. Việc áp dụng đồng bộ các nguyên tắc này sẽ tạo ra một bộ máy kế toán vững mạnh, linh hoạt và đáp ứng tốt nhất yêu cầu quản trị doanh nghiệp.

II. Phân tích thực trạng công tác kế toán tại Công ty Tiến Đạt

Việc đánh giá thực trạng công tác kế toán là bước quan trọng để xác định những điểm mạnh cần phát huy và các tồn tại cần khắc phục. Tại Công ty TNHH sản xuất và thương mại Tiến Đạt, qua phân tích số liệu giai đoạn 2017-2019, nghiên cứu đã chỉ ra nhiều vấn đề trong tổ chức công tác kế toán. Mặc dù công ty đã có một bộ máy kế toán cơ bản, việc phân công nhiệm vụ đôi khi còn chồng chéo, chưa phát huy hết vai trò của từng nhân sự. Hệ thống chứng từ kế toánsổ sách kế toán được ghi chép nhưng quy trình luân chuyển và kiểm soát chưa thực sự chặt chẽ. Ví dụ, một số trường hợp mua sắm tài sản cố định thiếu hồ sơ hoặc hợp đồng đi kèm, tương tự như nghiên cứu của Nguyễn Ái Ly (2018) tại Tập đoàn Việt Á. Về phần mềm kế toán, công ty có ứng dụng nhưng chưa khai thác hết các tính năng quản trị, chủ yếu dừng lại ở việc nhập liệu và in sổ sách cuối kỳ. Điều này làm hạn chế khả năng cung cấp thông tin quản trị kịp thời cho ban lãnh đạo. Các tồn tại này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng của báo cáo tài chính mà còn tiềm ẩn rủi ro về thuế và quản lý tài sản. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả yếu tố chủ quan từ nhận thức của đội ngũ và yếu tố khách quan từ việc chưa cập nhật kịp thời các quy định mới theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Đây là những thách thức mà luận văn tốt nghiệp kế toán này tập trung đưa ra giải pháp.

2.1. Đánh giá tổ chức bộ máy và hệ thống thông tin kế toán

Qua khảo sát thực tế tại Công ty Tiến Đạt, bộ máy kế toán được tổ chức theo mô hình tập trung, do một kế toán trưởng phụ trách. Tuy nhiên, việc phân định trách nhiệm giữa các phần hành như kế toán công nợkế toán hàng tồn kho chưa rõ ràng. Hệ thống thông tin kế toán, dù đã được hỗ trợ bởi phần mềm kế toán, vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Dữ liệu chưa được mã hóa chi tiết để phục vụ kế toán quản trị, và việc kết xuất báo cáo nội bộ còn thủ công, tốn nhiều thời gian. Điều này cho thấy hệ thống hiện tại chủ yếu đáp ứng yêu cầu của kế toán tài chính mà chưa thực sự là công cụ đắc lực cho quản lý nội bộ.

2.2. Những tồn tại chính trong quy trình kế toán và sổ sách

Tồn tại lớn nhất trong quy trình kế toán của Công ty Tiến Đạt là việc luân chuyển chứng từ chưa khoa học và thiếu sự kiểm soát nội bộ. Nhiều chứng từ được lập không đúng thủ tục, thiếu chữ ký phê duyệt cần thiết trước khi ghi sổ. Việc ghi chép sổ sách kế toán trên phần mềm còn chưa thống nhất về mẫu biểu giữa các kỳ, gây khó khăn cho việc đối chiếu và kiểm tra. Đặc biệt, công tác kế toán tiền lương và các khoản trích theo lương đôi khi còn sai sót, ảnh hưởng đến quyền lợi người lao động và nghĩa vụ của doanh nghiệp. Những hạn chế này là nguyên nhân trực tiếp làm giảm độ tin cậy của thông tin kế toán.

III. Phương pháp hoàn thiện công tác kế toán Tối ưu hệ thống

Để khắc phục các tồn tại, luận văn đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện kế toán tập trung vào việc tối ưu hóa hệ thống. Đây là giải pháp nền tảng, tác động trực tiếp đến chất lượng thông tin đầu ra. Trước hết, cần chuẩn hóa lại toàn bộ hệ thống chứng từ kế toán. Cần xây dựng một danh mục chứng từ bắt buộc cho từng nghiệp vụ, quy định rõ quy trình lập, luân chuyển và phê duyệt. Điều này giúp tăng cường tính pháp lý và minh bạch cho mọi giao dịch. Tiếp theo, hệ thống tài khoản kế toán cần được chi tiết hóa. Thay vì chỉ sử dụng các tài khoản cấp 1, cấp 2 theo quy định, công ty nên mở thêm các tài khoản cấp 3, cấp 4 để theo dõi chi tiết theo từng đối tượng, hợp đồng, hoặc trung tâm chi phí, phục vụ hiệu quả cho kế toán quản trị. Việc cải tiến sổ sách kế toán cũng là một yêu cầu cấp thiết. Cần thống nhất hình thức sổ Nhật ký chung trên phần mềm kế toán, đảm bảo việc ghi chép và đối chiếu diễn ra tự động và chính xác. Cuối cùng, quy trình lập báo cáo tài chính và các báo cáo quản trị phải được xây dựng lại một cách bài bản. Thay vì chờ đến cuối kỳ mới tổng hợp số liệu, cần thiết lập các báo cáo nhanh theo tuần, tháng để ban lãnh đạo nắm bắt kịp thời tình hình, từ đó có những điều chỉnh phù hợp trong phân tích hoạt động kinh doanh.

3.1. Chuẩn hóa hệ thống chứng từ kế toán và tài khoản sử dụng

Giải pháp đầu tiên là rà soát và xây dựng lại hệ thống chứng từ kế toán. Cần ban hành quy chế về việc lập và luân chuyển chứng từ, trong đó quy định rõ trách nhiệm của từng cá nhân, bộ phận. Mỗi nghiệp vụ kinh tế phát sinh phải có chứng từ hợp lệ đi kèm. Song song đó, cần chi tiết hóa hệ thống tài khoản. Ví dụ, tài khoản phải thu khách hàng (TK 131) nên được chi tiết theo từng khách hàng, từng hợp đồng. Tài khoản chi phí (Loại 6, 8) cần được mã hóa để theo dõi theo từng bộ phận, dự án. Việc chuẩn hóa này là cơ sở để đảm bảo dữ liệu kế toán đầu vào luôn chính xác và đầy đủ.

3.2. Cải tiến quy trình ghi sổ và lập báo cáo tài chính định kỳ

Quy trình ghi sổ sách kế toán cần được tự động hóa tối đa thông qua việc khai thác các tính năng của phần mềm kế toán. Kế toán viên cần được đào tạo để nhập liệu đúng và đủ ngay từ đầu, giảm thiểu sai sót và việc sửa chữa sau này. Về báo cáo tài chính, cần xây dựng một lịch trình lập và nộp báo cáo rõ ràng. Ngoài các báo cáo bắt buộc theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), phòng kế toán cần chủ động thiết kế các mẫu báo cáo quản trị linh hoạt như báo cáo dòng tiền, báo cáo phân tích chi phí, báo cáo hiệu quả kinh doanh theo sản phẩm, cung cấp thông tin đa chiều cho nhà quản lý.

IV. Giải pháp hoàn thiện kế toán Nâng cao năng lực và công nghệ

Bên cạnh việc tối ưu hệ thống, các giải pháp hoàn thiện kế toán liên quan đến con người và công nghệ đóng vai trò then chốt. Yếu tố con người là trung tâm của mọi hoạt động, do đó, việc nâng cao năng lực cho đội ngũ bộ máy kế toán là ưu tiên hàng đầu. Công ty Tiến Đạt cần xây dựng kế hoạch đào tạo định kỳ, cập nhật kiến thức mới về chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS), chính sách thuế và kỹ năng sử dụng phần mềm kế toán. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của kiểm soát nội bộ. Có thể thành lập một ban kiểm soát hoặc phân công một nhân sự chuyên trách thực hiện kiểm tra chéo các phần hành kế toán, đảm bảo tính tuân thủ và giảm thiểu gian lận, sai sót. Về công nghệ, việc chỉ sử dụng phần mềm kế toán để ghi sổ là chưa đủ. Doanh nghiệp cần xem xét nâng cấp hoặc tích hợp các module quản trị khác như quản lý kho, quản lý bán hàng, quản lý nhân sự để tạo thành một hệ thống thông tin đồng bộ. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp tự động hóa quy trình kế toán mà còn cung cấp dữ liệu lớn (big data) cho việc phân tích hoạt động kinh doanh sâu hơn. Để các giải pháp này được thực thi hiệu quả, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ ban lãnh đạo và sự phối hợp đồng bộ giữa phòng kế toán với các bộ phận khác trong công ty. Đây là những điều kiện tiên quyết để xây dựng một hệ thống kế toán hiện đại và hiệu quả.

4.1. Tăng cường kiểm soát nội bộ và ứng dụng phần mềm kế toán

Hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả là một hàng rào bảo vệ tài sản và đảm bảo độ tin cậy của thông tin tài chính. Cần xây dựng các quy trình kiểm tra, đối chiếu định kỳ giữa sổ sách kế toán và thực tế (kiểm kê kho, đối chiếu công nợ). Về công nghệ, cần khai thác tối đa các tính năng của phần mềm kế toán hiện có, đặc biệt là các chức năng phân quyền, theo dõi lịch sử giao dịch và tự động lập báo cáo. Nếu phần mềm hiện tại không đáp ứng, việc đầu tư một giải pháp mới, phù hợp hơn với quy mô và đặc thù của công ty là một kiến nghị nâng cao hiệu quả đáng cân nhắc.

4.2. Điều kiện cần thiết để triển khai các giải pháp hiệu quả

Để các giải pháp hoàn thiện kế toán đi vào thực tiễn, cần hai điều kiện chính. Thứ nhất, sự quyết tâm và ủng hộ từ ban lãnh đạo công ty, thể hiện qua việc cấp đủ nguồn lực (tài chính, thời gian) và ban hành các quy chế cần thiết. Thứ hai, sự thay đổi trong nhận thức và thái độ làm việc của chính đội ngũ kế toán, sẵn sàng học hỏi, áp dụng cái mới và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình đã được chuẩn hóa. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai yếu tố này sẽ đảm bảo quá trình cải tổ công tác kế toán tại Công ty Tiến Đạt thành công.

V. Hướng đi tương lai sau khi hoàn thiện công tác kế toán

Việc hoàn thiện công tác kế toán không phải là đích đến cuối cùng mà là một quá trình liên tục, mở ra những cơ hội mới cho sự phát triển của Công ty Tiến Đạt. Khi hệ thống kế toán vận hành trơn tru và hiệu quả, nó sẽ trở thành một trung tâm thông tin chiến lược. Dữ liệu tài chính chính xác và kịp thời là đầu vào quan trọng cho việc phân tích hoạt động kinh doanh. Ban lãnh đạo có thể dựa vào đó để đánh giá hiệu quả của từng dòng sản phẩm, từng kênh phân phối, từ đó đưa ra quyết định đầu tư hay cắt giảm hợp lý. Hơn nữa, một hệ thống báo cáo tài chính minh bạch, đáng tin cậy sẽ nâng cao uy tín của công ty trong mắt các đối tác, ngân hàng và cơ quan thuế, tạo điều kiện thuận lợi hơn trong việc huy động vốn và tuân thủ pháp luật. Các kiến nghị nâng cao hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc khắc phục tồn tại trước mắt mà còn hướng tới việc xây dựng một văn hóa quản trị dựa trên dữ liệu. Bộ máy kế toán lúc này sẽ chuyển từ vai trò ghi chép thụ động sang vai trò tham mưu, tư vấn chiến lược cho ban giám đốc. Đây chính là giá trị gia tăng lớn nhất mà quá trình hoàn thiện này mang lại, giúp Công ty Tiến Đạt không chỉ tồn tại mà còn phát triển mạnh mẽ trong môi trường cạnh tranh, đúng với mục tiêu mà luận văn tốt nghiệp kế toán này đề ra.

5.1. Tác động của việc hoàn thiện đến phân tích hoạt động kinh doanh

Sau khi hoàn thiện, hệ thống kế toán sẽ cung cấp số liệu chi tiết và đáng tin cậy, làm cơ sở vững chắc cho việc phân tích hoạt động kinh doanh. Các nhà quản trị có thể dễ dàng phân tích biến động chi phí, cơ cấu doanh thu, hiệu quả sử dụng vốn và các chỉ số tài chính quan trọng khác. Việc này giúp nhận diện sớm các xu hướng tích cực và tiêu cực, từ đó có những hành động quản trị kịp thời, giúp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp vừa và nhỏ như Tiến Đạt.

5.2. Kiến nghị nâng cao hiệu quả công tác kế toán bền vững

Để duy trì hiệu quả lâu dài, công ty cần liên tục cập nhật các thay đổi về chính sách và chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS). Cần định kỳ rà soát, đánh giá lại quy trình kế toán để điều chỉnh cho phù hợp với sự thay đổi của môi trường kinh doanh. Việc đầu tư vào con người thông qua đào tạo và phát triển đội ngũ kế toán phải được xem là một khoản đầu tư chiến lược. Những kiến nghị nâng cao hiệu quả này sẽ giúp công tác kế toán không bị lạc hậu và luôn là một công cụ quản trị sắc bén, đồng hành cùng sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC CÔNG TÁC KẾ TOÁN TẠI DOANH NGHIỆP 1. Những vấn đề chung về tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp 1. Khái niệm, đặc điểm Theo Luật Kế toán 2015, kế toán là việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin kinh tế, tài chính dưới hình thức giá trị, hiện vật và thời gian lao động. Hiểu đơn giản, kế toán là quá trình xác định, ghi chép, tổng hợp và báo cáo các thông tin kinh tế cho những người ra quyết định.

Mục đích của kế toán trong doanh nghiệp là để: Cung cấp các thông tin hữu ích cho việc đề ra các quyết định về kinh tế và để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Nắm rõ về pháp luật kinh doanh, pháp luật kế toán, chính sách thuế, đáp ứng được nhu cầu nhân lực thực tiễn về kế toán của các doanh nghiệp. - Đơn vị kế toán: Theo Luật Kế toán số 88/2015/QH13, được Quốc hội ban hành ngày 20 tháng 11 năm 2015 (Luật Kế toán): “4. Đơn vị kế toán là cơ quan, tổ chức, đơn vị quy định tại các khoản 1, 2 , 3 , 4 và 5 Điều 2 của Luật này có lập báo cáo tài chính”.

Căn cứ theo Điều 2 Luật Kế toán, các đối tượng quy định tại khoản 1, 2, 3, 4 và 5 bao gồm: Cơ quan có nhiệm vụ thu, chi ngân sách nhà nước các cấp; Cơ quan nhà nước, tổ chức, đơn vị sự nghiệp sử dụng ngân sách nhà nước; Tổ chức, đơn vị sự nghiệp không sử dụng ngân sách nhà nước; Doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam; Chi nhánh Văn phòng đại diện của doanh nghiệp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam; Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã. Đoàn Quang Thiệu trên trang Quantri.vn: “Mỗi đơn vị kinh tế riêng biệt phải được phân biệt là một đơn vị kế toán độc lập, có bộ báo cáo tài chính của riêng mình. Khái niệm đơn vị kế toán đòi hỏi các báo cáo tài chính được lập chỉ phản ánh các thông tin về tình hình tài chính của đơn vị kế toán mà không bao hàm 8 thông tin tài chính về các chủ thể kinh tế khác như tài sản riêng của chủ sở hữu hay các thông tin tài chính của các đơn vị kinh tế độc lập khác. Nói cách khác khái niệm đơn vị kế toán quy định giới hạn về thông tin tài chính mà hệ thống kế toán cần phải thu thập và bảo cáo.

Các đơn vị trong lĩnh vực kinh doanh được phân chia làm 03 cấp: Đơn vị kế toán cấp chủ quản. Đơn vị kế toán cấp cơ sở (doanh nghiệp hạch toán kinh tế độc lập). Đơn vị kế toán phụ thuộc (chỉ hạch toán kinh tế nội bộ). - Tổ chức công tác kế toán: Tổ chức công tác kế toán được hiểu là một hệ thống các phương pháp cách thức phối hợp sử dụng phương tiện và kỹ thuật thể hiện các chức năng và nhiệm vụ của kế toán, đó là: phản ánh, đo lường, giám sát cung cấp thông tin bằng số liệu một cách trung thực, chính xác, kịp thời đối tượng kế toán trong mối liên hệ mật thiết với các lĩnh vực quản lý khác.

Tổ chức công tác kế toán là việc thiết lập mối liên hệ giữa các đối tượng và phương pháp kế toán để thực hiện chế độ kế toán trong thực tế đơn vị kế toán cơ sở. Tổ chức công tác kế toán là việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu thông tin thông qua việc ghi chép của kế toán trên chứng từ, sổ sách kế toán và báo cáo kế toán cho mục đích quản lý.Ý nghĩa tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp Kế toán ra đời và phát triển cùng với nền kinh tế hàng hóa, lúc đầu hình thành từ việc ghi chép giản đơn, do yêu cầu quản lý của chủ sở hữu mà kế toán ngày càng phát triển và hình thành các hình thức kế toán như hiện nay. Kế toán là việc thu thập, xử lý, kiểm tra, phân tích và cung cấp thông tin giúp nhà quản lý có thể nắm bắt mọi hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị. Ngoài ra, kế toán còn có nhiệm vụ kiểm tra, kiểm soát các khoản thu, chi tài chính, nộp, thanh toán nợ; kiểm tra việc quản lý và sử dụng tài sản và nguồn hình thành, phát triển và ngăn ngừa các hành vi vi phạm về luật kế toán; phân tích thông tin, số liệu kế toán giúp đơn vị, người quản lý điều hành đơn vị; cung cấp thông tin số liệu kế toán theo 9 quy định của pháp luật.

Do vậy, việc tổ chức công tác kế toán khoa học và hợp lý có những ý nghĩa rất lớn đối với doanh nghiệp: Là công cụ thiết yếu để phân tích, đánh giá, tham mưu cho nhà quản trị đưa ra các quyết định quản lý phù hợp; ghi chép và phản ánh một cách chính xác, kịp thời, đầy đủ và có hệ thống tình hình luân chuyển và sử dụng tài sản, vật tư, tiền vốn, tình hình và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh tại doanh nghiệp; kiểm tra việc sử dụng, quản lý tài sản tại doanh nghiệp; kiểm tra việc thực hiện các chính sách theo quy định hiện hành và việc thực hiện các nghĩa vụ của doanh nghiệp đối với ngân sách nhà nước; lập và nộp đúng hạn các báo cáo tài chính cho các cơ quan tài chính theo quy định, cung cấp thông tin và tài liệu cần thiết phục vụ cho việc xây dựng dự toán, xây dựng các định mức chi tiêu tại các phòng ban.3 Nguyên tắc tổ chức công tác kế toán trong doanh nghiệp 1.1 Nguyên tắc tổ chức công tác kế toán Trong quá trình tổ chức công tác kế toán cần phải tuân thủ các nguyên tắc sau: 1. Nguyên tắc thống nhất Cơ cấu tổ chức kế toán phải là một bộ phận thống nhất về mặt quản lý doanh nghiệp và có mối quan hệ mật thiết với các bộ phận khác. Triển khai các nội dung của tổ chức kế toán phải thống nhất với các chế độ kế toán hiện hành. Các chỉ tiêu kế toán phải thống nhất với các chỉ tiêu kế hoạch để đảm bảo sự so sánh đánh giá hoạt động sản xuất kinh doanh.

Đảm bảo tính thống nhất về các nghiệp vụ sử dụng trong kế toán (phương pháp kế toán hàng tồn kho, phương pháp kế toán tính giá thành, phương pháp hạch toán ngoại tệ). Nguyên tắc phù hợp Phù hợp với quy mô, đặc điểm tổ chức sản xuất kinh doanh của đơn vị. Phù hợp với quy định hiện hành của Nhà nước, bộ, ngành. Phù hợp với khả năng, trình độ của kế toán viên.

Phù hợp với thông lệ quốc tế. Nguyên tắc hiệu quả Đảm bảo thu nhận, hệ thống hóa thông tin và cung cấp thông tin hiệu quả về toàn bộ hoạt động kinh tế tài chính của doanh nghiệp. Tính toán sao cho chi phí thấp nhất nhưng vẫn đảm bảo được công tác kế toán đạt hiệu quả cao nhất. Trên đây là những nguyên tắc cơ bản có tính bao quát toàn bộ quá trình tổ chức công tác kế toán.

Trong quá trình triển khai tổ chức công tác kế toán, các doanh nghiệp phải tuân thủ và thực hiện đầy đủ các nguyên tắc này nhằm tổ chức công tác kế toán khoa học, hợp lý và hiệu quả nhất. Các nguyên tắc này phải được thực hiện đồng bộ trong tổ chức công tác kế toán tại doanh nghiệp. Việc thực hiện đồng bộ sẽ giúp doanh nghiệp tổ chức kế toán hiệu quả, cung cấp thông tin kế toán đầy đủ, chính xác và kịp thời phù hợp với yêu cầu của nhà quản lý cũng như yêu cầu của các cơ quan chức năng. Tuy nhiên, tùy thuộc vào từng điều kiện cụ thể, các doanh nghiệp còn phải tuân theo những nguyên tắc cũng như dựa vào các căn cứ cụ thể trong từng nội dung tổ chức, để đảm bảo tính khoa học của tất cả các nội dung, tổ chức công tác kế toán doanh nghiệp.2 Tổ chức bộ máy kế toán Theo Điều số 49 của Luật Kế toán, thì đơn vị kế toán phải tổ chức bộ máy kế toán, bố trí người làm kế toán hoặc thuê dịch vụ làm kế toán.

Việc tổ chức bộ máy, bố trí người làm kế toán, kế toán trưởng, phụ trách kế toán hoặc thuê dịch vụ làm kế toán, kế toán trưởng thực hiện theo quy định Điều 18 Nghị định 174/2016/NĐ-CP như sau: 1. Đơn vị kế toán phải bố trí người làm kế toán đảm bảo các quy định của Luật kế toán, số lượng người làm kế toán tùy theo quy mô hoạt động, yêu cầu quản lý, chức năng nhiệm vụ hoặc biên chế của đơn vị. Đơn vị kế toán có thể bố trí người làm kế toán kiêm nhiệm các công việc khác mà pháp luật về kế toán không nghiêm cấm. Việc tổ chức bộ máy kế toán tại các đơn vị kế toán do cơ quan có thẩm quyền thành lập đơn vị quyết định.

Trường hợp tổ chức, đơn vị không có cơ quan có thẩm quyền thành lập thì do người đại diện theo pháp luật của đơn vị quyết định. 11 Việc tổ chức bộ máy và công tác kế toán của các đơn vị cấp dưới không phải là đơn vị kế toán, hoặc đơn vị trực thuộc không phải là đơn vị kế toán do người đại diện theo pháp luật của đơn vị kế toán quyết định. Các đơn vị trong lĩnh vực kế toán nhà nước không được bố trí kế toán trưởng, phụ trách kế toán ở các đơn vị không phải là đơn vị kế toán. Báo cáo tài chính của đơn vị kế toán phải bao gồm thông tin tài chính của các đơn vị cấp dưới và đơn vị trực thuộc.

Cơ quan có nhiệm vụ thu, chi ngân sách nhà nước các cấp tổ chức bộ máy kế toán để kế toán thu, chi ngân sách nhà nước phù hợp với tổ chức bộ máy và chức năng nhiệm vụ được giao. Cơ quan nhà nước, tổ chức, đơn vị sự nghiệp sử dụng ngân sách nhà nước tổ chức công tác kế toán theo đơn vị dự toán ngân sách. Trường hợp đơn vị kế toán ở cấp tỉnh không có đơn vị dự toán trực thuộc, vừa là đơn vị dự toán cấp trên, vừa là đơn vị sử dụng ngân sách và đơn vị kế toán ở cấp huyện, vừa là đơn vị dự toán cấp trên vừa là đơn vị sử dụng ngân sách thì được bố trí chung một bộ máy kế toán để thực hiện toàn bộ công tác kế toán của đơn vị.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ