Luận văn: Dãy số và các phương pháp giải toán hiệu quả (ĐH Khoa Học Tự Nhiên)

Chuyên khảo toán học phân tích Luận văn dãy số và một số phương pháp giải toán về dãy số, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: DÃY SỐ

1.1. Định nghĩa và các định lý cơ bản

1.2. Một vài dãy số đặc biệt

1.2.1. Cấp số cộng

1.2.2. Cấp số nhân

1.2.3. Cấp số điều hòa

1.2.4. Dãy Fibonacci

1.2.5. Dãy Farey

1.3. Một số bài toán áp dụng

2. CHƯƠNG 2: MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP GIẢI BÀI TOÁN VỀ DÃY SỐ

2.1. Một số phương pháp giải bài toán tìm số hạng tổng quát của dãy số

2.1.1. Phương pháp quy nạp

2.1.2. Phép thế lượng giác

2.1.3. Phương pháp sử dụng phương trình sai phân, tính chất của hàm số

2.1.4. Kỹ thuật tuyến tính hóa

2.2. Một số phương pháp giải bài toán tìm giới hạn của dãy số

2.2.1. Giới hạn của dãy số lặp

2.2.2. Giới hạn của dãy trung bình Cesaro

2.2.3. Giới hạn của dãy phân tuyến tính

2.3. Một số phương pháp giải bài toán về dãy số trong số học

2.3.1. Phương pháp quy nạp

2.3.2. Dãy số sinh bởi phần nguyên

2.4. Một số phương pháp ước lượng tổng và tích của một số dãy số

2.4.1. Phương pháp sai phân

2.4.2. Phương pháp đại số

2.4.3. Sử dụng số phức

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP THIẾT LẬP BÀI TOÁN MỚI VỀ DÃY SỐ

3.1. Xây dựng dãy số hội tụ sinh bởi các đại lượng trung bình

3.1.1. Trường hợp cùng chỉ số

3.1.2. Trường hợp lệch chỉ số

3.1.3. Phối hợp ba dãy số

3.2. Xây dựng dãy số là nghiệm của một họ phương trình

Kết luận

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Dãy số Toàn tập kiến thức từ định nghĩa đến ứng dụng

Dãy số là một trong những khái niệm nền tảng và quan trọng nhất của giải tích toán học, đóng vai trò then chốt trong chương trình ôn thi THPT Quốc gia và các kỳ thi học sinh giỏi. Theo định nghĩa chính quy được trình bày trong luận văn của Đặng Thị Thảo (2011), dãy số là một hàm số xác định trên tập hợp các số tự nhiên N*. Mỗi giá trị của hàm số được gọi là một số hạng của dãy. Việc nắm vững lý thuyết dãy số không chỉ giúp giải quyết các bài toán trong sách giáo khoa mà còn mở ra cánh cửa đến các lĩnh vực phức tạp hơn như chuỗi số, giải tích hàm và lý thuyết xác suất. Nội dung của chuyên đề này hệ thống hóa các kiến thức cơ bản nhất, bao gồm định nghĩa, các cách biểu diễn một dãy số, và phân loại các dãy số đặc biệt. Các bài tập dãy số lớp 11 thường tập trung vào việc xác định tính chất cơ bản, tìm số hạng tổng quát hoặc tính tổng hữu hạn. Tuy nhiên, tầm quan trọng của nó vượt xa phạm vi toán học phổ thông. Trong tin học, các thuật toán sắp xếp và tìm kiếm thường dựa trên nguyên lý của dãy số trong tin học. Trong kinh tế, các mô hình tăng trưởng và dự báo tài chính sử dụng các cấp số nhân để tính toán lãi suất kép. Do đó, việc hiểu sâu sắc về 'Dãy số: Phương pháp giải toán và ứng dụng' là một kỹ năng thiết yếu, tạo nền tảng vững chắc cho nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn sau này.

1.1. Khái niệm cốt lõi Dãy số là gì và các cách biểu diễn

Một dãy số (vô hạn) là một hàm số u có tập xác định là tập hợp các số nguyên dương N*. Giá trị u(n) được gọi là số hạng thứ n và ký hiệu là uₙ. Có ba cách phổ biến để biểu diễn một dãy số. Cách thứ nhất là liệt kê các số hạng đầu tiên, ví dụ: dãy các số chẵn 2, 4, 6, 8... Cách thứ hai là cho bằng công thức của số hạng tổng quát, ví dụ uₙ = 2n, cho phép xác định bất kỳ số hạng nào của dãy. Cách thứ ba là phương pháp truy hồi, trong đó một hoặc vài số hạng đầu được cho trước và một hệ thức được sử dụng để tính số hạng sau thông qua các số hạng trước. Dãy Fibonacci là ví dụ kinh điển của một dãy số truy hồi, với F₁ = 1, F₂ = 1 và Fₙ = Fₙ₋₁ + Fₙ₋₂. Mỗi cách biểu diễn có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại bài toán khác nhau.

1.2. Phân loại các dãy số đặc biệt trong chuyên đề dãy số

Trong toán học sơ cấp, có hai loại dãy số đặc biệt thường được nghiên cứu là cấp số cộngcấp số nhân. Cấp số cộng là dãy số trong đó mỗi số hạng (kể từ số hạng thứ hai) bằng số hạng đứng ngay trước nó cộng với một hằng số không đổi gọi là công sai (d). Ngược lại, cấp số nhân là dãy số mà mỗi số hạng (kể từ số hạng thứ hai) bằng số hạng đứng ngay trước nó nhân với một hằng số không đổi gọi là công bội (q). Ngoài ra, các tính chất quan trọng khác của dãy số bao gồm tính dãy số đơn điệu (tăng hoặc giảm) và tính dãy số bị chặn (bị chặn trên hoặc chặn dưới). Một dãy số vừa đơn điệu vừa bị chặn thì chắc chắn là một dãy số hội tụ, đây là một định lý nền tảng trong việc xét giới hạn của dãy số.

II. Thách thức lớn khi giải toán dãy số và bí quyết vượt qua

Như tác giả Đặng Thị Thảo đã nhận định trong phần Mở đầu của luận văn, 'Đề tài về dãy số thuộc một lĩnh vực rất khó và rộng, sử dụng nhiều kiến thức khác nhau của toán học'. Đây là một thực tế mà nhiều học sinh và cả giáo viên phải đối mặt. Thách thức lớn nhất không chỉ nằm ở sự đa dạng của các dạng bài toán mà còn ở việc phải vận dụng linh hoạt nhiều phương pháp giải khác nhau. Một trong những khó khăn điển hình là việc xác định số hạng tổng quát từ một công thức truy hồi phức tạp. Bài toán này đòi hỏi tư duy logic, khả năng nhận dạng mẫu và đôi khi là các kỹ thuật nâng cao như sử dụng phương trình sai phân. Một thách thức khác là việc chứng minh dãy số có giới hạn hoặc tìm giới hạn của dãy số. Các bài toán này thường không có một công thức chung để áp dụng, mà cần đến việc phân tích sâu các tính chất như tính dãy số đơn điệudãy số bị chặn. Vượt qua những trở ngại này đòi hỏi một nền tảng lý thuyết vững chắc và kinh nghiệm giải toán phong phú, bắt đầu từ việc hệ thống hóa các phương pháp giải toán hiệu quả.

2.1. Khó khăn trong việc tìm số hạng tổng quát của dãy số

Bài toán tìm số hạng tổng quát của một dãy số truy hồi là một trong những dạng toán khó nhất. Không phải lúc nào cũng có thể dễ dàng đoán được công thức từ vài số hạng đầu. Các dãy số có hệ thức truy hồi phi tuyến tính hoặc không hằng số thường gây ra nhiều lúng túng. Ví dụ, các dãy xác định bởi hệ thức phức tạp như uₙ₊₁ = f(uₙ) đòi hỏi phải sử dụng các kỹ thuật như lượng giác hóa, tuyến tính hóa hoặc xét hàm số phụ. Việc thiếu một phương pháp giải tổng quát cho mọi trường hợp khiến người học phải trang bị một bộ công cụ đa dạng và khả năng nhận biết dạng toán để áp dụng kỹ thuật phù hợp.

2.2. Sai lầm phổ biến khi tính giới hạn của dãy số phức tạp

Khi tính giới hạn của dãy số, một sai lầm phổ biến là giả định dãy số có giới hạn hữu hạn và giải phương trình L = f(L) ngay từ đầu mà không chứng minh dãy số đó hội tụ. Một dãy số có thể không có giới hạn, hoặc giới hạn là vô cực. Để tránh sai lầm này, bước đầu tiên luôn phải là chứng minh sự tồn tại của giới hạn, thường thông qua việc chứng minh dãy là dãy số đơn điệudãy số bị chặn. Một sai lầm khác là áp dụng sai các quy tắc tính giới hạn cho các dạng vô định mà không qua các bước biến đổi, khử dạng vô định cần thiết. Việc nắm vững định lý kẹp và các tiêu chuẩn hội tụ là rất quan trọng để giải quyết chính xác các bài toán này.

III. Phương pháp tìm số hạng tổng quát của dãy số hiệu quả

Việc xác định công thức số hạng tổng quát là một trong bốn dạng toán chính được tác giả Đặng Thị Thảo đề cập trong Chương 2 của luận văn. Đây là bài toán có bản chất đại số, và việc nắm vững các phương pháp giải sẽ giúp đơn giản hóa các vấn đề phức tạp. Một trong những công cụ mạnh mẽ và cơ bản nhất là phương pháp quy nạp toán học. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi đã dự đoán được công thức tổng quát và cần chứng minh tính đúng đắn của nó. Đối với các dãy số truy hồi tuyến tính hệ số hằng, việc sử dụng phương trình đặc trưng của phương trình sai phân là phương pháp hiệu quả và có hệ thống nhất. Kỹ thuật này chuyển bài toán dãy số về việc giải một phương trình đại số đơn giản. Ngoài ra, với các dạng bài đặc thù, các phương pháp như thế lượng giác, sử dụng tính chất hàm số, hay kỹ thuật tuyến tính hóa cũng được áp dụng để đưa bài toán về dạng quen thuộc. Việc lựa chọn đúng phương pháp dựa trên dạng của hệ thức truy hồi là chìa khóa để tìm ra lời giải một cách nhanh chóng và chính xác, là một kỹ năng quan trọng trong việc ôn thi THPT Quốc gia.

3.1. Kỹ thuật sử dụng phương pháp quy nạp toán học chứng minh

Phương pháp quy nạp toán học là một nguyên lý chứng minh cơ bản. Để tìm công thức tổng quát, trước tiên ta tính một vài số hạng đầu của dãy để dự đoán công thức. Sau đó, dùng quy nạp để chứng minh công thức dự đoán là đúng. Bước cơ sở là kiểm tra công thức đúng với giá trị n nhỏ nhất (thường là n=1). Bước quy nạp là giả sử công thức đúng với n=k (k ≥ 1) và từ đó chứng minh nó cũng đúng với n=k+1. Phương pháp này tuy không trực tiếp tìm ra công thức nhưng là công cụ không thể thiếu để xác nhận tính chính xác của một dự đoán, đảm bảo lời giải chặt chẽ về mặt logic.

3.2. Giải phương trình sai phân Chìa khóa cho dãy số truy hồi

Phương trình sai phân là một công cụ đại số mạnh mẽ để tìm số hạng tổng quát của các dãy số có dạng truy hồi tuyến tính, chẳng hạn uₙ₊₂ + a⋅uₙ₊₁ + b⋅uₙ = 0. Phương pháp này bao gồm ba bước: (1) Lập phương trình đặc trưng λ² + aλ + b = 0. (2) Tìm nghiệm của phương trình đặc trưng. (3) Dựa vào nghiệm (phân biệt, nghiệm kép, hay nghiệm phức) để viết ra công thức tổng quát của dãy. Ví dụ, nếu phương trình có hai nghiệm thực phân biệt λ₁ và λ₂, công thức tổng quát sẽ có dạng uₙ = C₁⋅λ₁ⁿ + C₂⋅λ₂ⁿ. Các hằng số C₁ và C₂ được xác định dựa vào các giá trị ban đầu của dãy. Đây là một phương pháp hệ thống, giúp giải quyết triệt để một lớp bài toán quan trọng về dãy số.

IV. Hướng dẫn tính giới hạn của dãy số Từ cơ bản đến nâng cao

Bài toán tìm giới hạn của dãy số có bản chất giải tích và là một nội dung trọng tâm trong chương trình toán học. Theo luận văn nghiên cứu, phương pháp cốt lõi để giải quyết dạng toán này là dựa vào các định lý và tiêu chuẩn về sự hội tụ. Nguyên tắc cơ bản nhất là sử dụng định lý Weierstrass: 'Một dãy số đơn điệubị chặn thì có giới hạn hữu hạn'. Do đó, quy trình giải toán thường bao gồm hai bước chính: trước hết, chứng minh dãy số là tăng (hoặc giảm) và bị chặn trên (hoặc chặn dưới); sau đó, tìm giới hạn bằng cách giải phương trình giới hạn. Đối với các dãy số phức tạp hơn, Định lý Kẹp (Squeeze Theorem) là một công cụ cực kỳ hữu hiệu, cho phép tìm giới hạn của một dãy bằng cách 'kẹp' nó giữa hai dãy số khác có cùng giới hạn. Các trường hợp nâng cao như giới hạn của dãy trung bình Cesaro hay dãy dạng phân tuyến tính cũng được hệ thống hóa phương pháp giải trong các tài liệu chuyên sâu, giúp người học có cái nhìn toàn diện và công cụ để chinh phục các bài tập dãy số lớp 11 và các kỳ thi khó hơn.

4.1. Áp dụng tiêu chuẩn hội tụ cho dãy số đơn điệu và bị chặn

Đây là phương pháp nền tảng nhất. Để chứng minh một dãy {uₙ} là dãy số đơn điệu, ta thường xét hiệu uₙ₊₁ - uₙ (nếu > 0 thì dãy tăng, < 0 thì dãy giảm) hoặc tỉ số uₙ₊₁/uₙ (nếu các số hạng dương). Để chứng minh dãy là dãy số bị chặn, ta dùng quy nạp hoặc các bất đẳng thức cơ bản để chỉ ra rằng uₙ ≤ M (bị chặn trên) hoặc uₙ ≥ m (bị chặn dưới) với mọi n. Một khi đã chứng minh được dãy là dãy số hội tụ, ta có thể đặt lim uₙ = L. Bằng cách cho n → ∞ trong hệ thức truy hồi, ta thu được một phương trình đại số để tìm L. Phương pháp này đảm bảo tính chính xác và logic của lời giải.

4.2. Giới hạn của dãy trung bình Cesaro và các trường hợp đặc biệt

Định lý trung bình Cesaro là một kết quả đẹp và quan trọng trong giải tích. Định lý phát biểu rằng nếu một dãy số {aₙ} có giới hạn là L, thì dãy trung bình cộng của nó, bₙ = (a₁ + a₂ + ... + aₙ)/n, cũng có giới hạn là L. Định lý này rất hữu ích trong việc tìm giới hạn của các dãy số có dạng phức tạp, đặc biệt là các dãy mà số hạng sau được hình thành từ số hạng trước cộng với một biểu thức tiến dần về 0. Việc nhận dạng và áp dụng đúng định lý Cesaro hoặc các biến thể của nó cho trung bình nhân, trung bình điều hòa có thể đơn giản hóa đáng kể quá trình tính tổng của dãy số và tìm giới hạn.

V. Ứng dụng thực tiễn của dãy số trong khoa học và đời sống

Lý thuyết dãy số không chỉ là một công cụ lý thuyết trừu tượng mà còn có vô số ứng dụng thực tiễn, làm cầu nối giữa toán học và các ngành khoa học khác. Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất là dãy Fibonacci, dãy số này xuất hiện một cách tự nhiên trong sinh học (cấu trúc của hoa, vỏ ốc), nghệ thuật, kiến trúc và có liên quan mật thiết đến Tỷ lệ Vàng. Trong lĩnh vực tài chính và kinh tế, cấp số nhân là mô hình toán học cơ bản để mô tả sự tăng trưởng của các khoản đầu tư theo lãi suất kép, tính toán các khoản trả góp hoặc giá trị tương lai của dòng tiền. Trong khoa học máy tính, dãy số trong tin học là nền tảng cho việc phân tích độ phức tạp của thuật toán. Thời gian chạy của nhiều thuật toán đệ quy có thể được mô tả bằng một dãy số truy hồi, và việc giải các hệ thức truy hồi này cho phép các nhà khoa học máy tính đánh giá hiệu suất của thuật toán. Những ứng dụng này minh chứng rằng việc nắm vững 'Dãy số: Phương pháp giải toán và ứng dụng' mang lại giá trị thực tiễn to lớn.

5.1. Dãy Fibonacci và Tỷ lệ Vàng trong tự nhiên và nghệ thuật

Dãy Fibonacci (1, 1, 2, 3, 5, 8,...) được định nghĩa bởi Fₙ = Fₙ₋₁ + Fₙ₋₂. Một tính chất đáng kinh ngạc của dãy số này là tỉ số của hai số hạng liên tiếp (Fₙ/Fₙ₋₁) khi n tiến ra vô cùng sẽ hội tụ về Tỷ lệ Vàng (φ ≈ 1.618). Tỷ lệ này được coi là thước đo cho vẻ đẹp và sự cân đối, xuất hiện trong các công trình kiến trúc vĩ đại như đền Parthenon, trong các tác phẩm nghệ thuật của Leonardo da Vinci, và trong nhiều cấu trúc tự nhiên như cách sắp xếp cánh hoa, lá cây. Điều này cho thấy sự liên kết sâu sắc giữa các quy luật toán học và thế giới tự nhiên.

5.2. Cấp số nhân trong bài toán lãi suất kép và mô hình tăng trưởng

Một ứng dụng quan trọng và dễ hiểu nhất của cấp số nhân là trong bài toán lãi suất kép. Nếu một khoản tiền ban đầu P₀ được gửi tiết kiệm với lãi suất r mỗi kỳ, thì số tiền sau n kỳ sẽ là Pₙ = P₀(1+r)ⁿ. Dãy số {Pₙ} chính là một cấp số nhân với công bội q = 1+r. Mô hình này không chỉ áp dụng cho tài chính mà còn được sử dụng để mô phỏng sự tăng trưởng dân số, sự phân rã phóng xạ, hay sự lan truyền của dịch bệnh trong giai đoạn đầu. Việc hiểu rõ tính chất của cấp số nhân giúp chúng ta đưa ra những dự báo và quyết định quan trọng trong nhiều lĩnh vực.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 DÃY SỐ Chương này giới thiệu những khái niệm cơ bản về dãy số, đó là các định nghĩa, định lý và một số dấy đặc biệt. Những kiến thức này em xem và trình bày lại trong [1], [2] 1.1 Định nghĩa và các định lý cơ bản Định nghĩa 1. Dãy số là một bàm số kừ N* (hoäe N) vào một tập hợp số (N,Q, B,C) hay mot tập con nào đồ của các tập hợp tren. Các số hạng của dãy số thường được kí hiệu là ứn,n, #n,n thay vì u{n),e(r), e{n), ø(n).

Bản thân day nỗ được kí hiệu là {ey}. Vì dãy số là một trường hại: dặc biệt của hầm số nến nỗ cũng, có các tính chất của một hàm số. Day số {u„} được gọi là đãy số tăng (giảm) nếu với mọi n ta 06 ungi > ứn(ty+t < un). Day số tăng hoặc giảm được gọi chung là day den điệu.

Dãy số {u„} được gọi là bị chặn trên nếu tổn tại số thực 4ƒ sao cho với mọi no N ta cé uy, M, Day số {ưu} dược gọi là bị chăn dưới nếu tổn tại số thực m sao cho với mọi nCN ta cé uy, > m. Một dãy số vita bi chén trén, vita bi chặn dưới được gọi là dãy bị chặn. Dãy {u›} được gọi là một dãy tuần hoàn (cộng tính) nêu tồn tai gỗ nguyên đương ï gau cho Unt — tin, YH EN (Li) a Số nguyên dương † nhá nhất để dãy {nạ} thôa mãn (1.1) dược gọi là chủ kỹ eở sô côa, đây. Dãy [u„} được gọi là ruột dãy phân tuần hoàn /cộng tính) nếu tên tại số nguyên dường # sáo cho tụ ¡= —p, Vn€ÑU (1.2) Số nguyên dương / nhỏ nhất để dãy {u,} théa man (1.2) duge goi la chu kj oo sở của dãy, Ví dụ 1.

Chứng nữnh rằng dãy số {ta} Luần hoàn cộng tính chủ kỳ 2 khi và chỉ khi dãy có dạng 1 un = gle+ b+ (a—4)(-1)"4}], a6eR. Gid sit up = buy = a. Theo giá Khiếu, đấy số {a} tudin hoàn chủ kỳ 3 nến ta CỐ tin—2 — Mn, VEN. - Xếu œ— 28 { 1 thì ứạ — øapjq — ä— Ale bs (a BE 1PM), ấu ñ — 3E thì tụ — tap — b— ] œ+b+ (&— B)(—1)2—-T, re — Flat o> (6-1, we Ngược lại, nếu u, c6 dang 1 tạ = gla +8— (a 8)(-17TH1, abe R, neN thi với mọi ø c Ñ Ea có đây 3 — slats (oa 1 — gleth+ (0 —B)-1)" "Y= aay Suy ra sự là đây tuần hoàn chu kỳ 2.

Chứng minh ring moi day sé {ux} phan tuần hoàn cộng tính chu kỳ r đồu có dạng tụ — 3Ú — tịv) VỐI gay — tạ (13) Giải, Ta có uaạy — — tạ với Vụ c N và aụ là dãy tuần hoàn cộng tính chủ kỳ 2r. loa tạ — tạ, lá cổ TÔM S tr 2) = Mu — ty) — 3M# ) — 8 Ngược lại, tá thấy mọi đây xác dịnh theo (1.3) dễu là đấy phản luẫn hoàn cha kỳ +. Thật vậy Đi =2 1(Bạn hiện) = 1 (hư te) = tn. Ta có diễu phải chứng mình.

Day tuần hoàn chu kỳ 1 khi và chỉ khi đó là đãy bằng. Day {up} dược gọi là một đãy tuần hoàn nhãn tính nến tồn tại số nguyên đương s {s > 1) sao cho tisn ~ it. (1 Sổ nguyên đường s nhỏ nhất để đầy {u„} thôn mân (1.4) dược gọi là chủ kỹ eo sở của dãy. Day {ua} được gọi là một day phần tuần hoàn nhân tính nếu tồn tại số nguyên dương s (s > 1] sao cho ten = Um WON.

(L5) Số nguyên đương s nhỏ nhất để đấy {u„} thốa mãn (1.5) dược gọi là chủ kỳ eở sở của. Chứng mình rằng dãy {on} tuần hoàn nhãn tính chủ kỳ 2 khi và chỉ khi đãy có dạng ag af on thy¥ Wi ml, NOT gui — với n=?#⁄Ẻ3E+1), me€ÑN® REN. Nhận thấy voi moi x © N déu có thể viết dưới dang a — 2° mọi s€ N. Do đó tên — Mas(a:| L) — URL Vĩ vậy ug af an tùy ý với n lễ, " gjyrx với w— #"{3k +1), meNt, keÑ, Ngược lại, dễ thấy {z„} xác định như trên là đãy tuần hoàn nhân tính chu kỳ 2.

Chứng minh ring dãy {u„} phản tuần hoàn nhân tính chu kỳ 2 khí và chí khi đãy có dạng, ay, lity ý với n lế, 1y — ý Tuyp + — VỚI n= 9?"†l(2kb+1) meÑ*, keN, Eokkl với n=927(2k+ 1), me", keN. vdi nipi 2 € N déu cd thé v dưới dang m — (2h +1), di moi s ¢ N. Do dé Un wer néi s=2m, me Nt, — as an) Qh} — { ug.) neuA g— # C " | |, vá Vi vay a„ tùyý với m lễ, tn = Ó Tgg | với n— 2H Í(3k+1), meN*, keN, tayi — vớin=22/9k |1), mcÑ®% kcN Ngược lại, dễ thấy („} xác định như trên là dãy phản tuần hoàn nhãn tính chu kỳ 3. ¡) Dãy phân tuần hoàn chu kỳ ? là đấy tuần hoàn chu kỳ 21.

ii) Day phan tuẫn hoàn nhãn tính chu kỳ s là dãy tuần hoàn nhản tính chu ky “2, Định nghĩa L. Ta nói đấy số {z„} có giới hạn hữu han a khi ø dẫn đến võ cùng nếu với mọ >0, tốn tại một số tự nhiên Aụ (phụ thuộc vào dãy số xp va £) san cho với mọi œ > Nụ bà cỗ |#u — 4| < £. lim ty, =ae>0, INGEN: Yn> Ny, [ty —a <<. — Ta néi day số {z,} din đến võ cùng khi n din đến võ cùng nếu với mọi số thực đương 3 lớn tùy ý, tồn tại một số tự nhiên ạ¿ (phụ thuộc vào dãy số z„ và 87) sao cho với mọi n > Ay ta có |zp| > A4.

lim ta ——90 + WM > 0,=No € N: vn > No, [eal > Mf. notte Day số có giới Lan hữu lạn được gọi là dãy hội tụ, Dãy số khong có giới hạu hoặc dẫn dến vô cùng khi ø dần dến võ cùng gọi là dãy phân kỹ. Nếu {zz}, {z»} là các dãy hội tụ và có giới ban tương ứng là a,b thì các dãy số {Zz+nk, {En — ta}, {sUn} và {=} cũng hội tụ và có giối hạn tương ứng a+b, a—, mồ, ic (Trong trường a hop day số thương, ta giả sử g„ và. Cho dãy số {z„} có giới hạn hữu hạn ï, nếu 3úWọ ¢ Bs vn > Np ta cé a Dinh lý I.

Cho ba day 98 {on}, {yn}: len} trang dé an vA za có cùng giới hạn hữu hạn œ và Au € Ñ: Vn > Au ta có tn < on < en. Khi dé yn cũng có giới hạn là ø.4 (Sự hội tụ của đây đơn điệu), Một dãy tảng và bị chặn trên hay một dãy giảm và bị chặn dưới thì hội lụ. Nói ngẩn gọn hđn, một dãy đơn diệu và bị chăn thì hội tụ. Cho hai dãy số thực {a„}, {by} sao cho a) VneN, nụ < bạ; B) WnelNÑ, [amsi, n1] C Ísa, bạ]; G) by Tag +0 khi m— ae.

Khi dé tén tại duy nhất số thực a sao cho filz,, bạ] — {a}.8 (Rolzana-Wei Từ một đấy bị chấn luôn có thể trích ra một dãy con hội tụ. Day z„ được gọi là dãy Cauchy nếu Ve > 0, 3A CN: Vm,n > An, [Em — #a| Định nghĩa 1. Dãy số (z„} có giới hạn hữu hạn khí và chỉ khí nó là dãy Cauchy.2 Một vài dãy số đặc biệt Cấp số cộng h nghĩa 1. Dấy số {am} hoặc (a„) (hữu hạn hoặc vô hạn) thỏa mãn điều kiện THỊ — ug — HỊ —.

— Uny1 được gọi là một cấp số cộng. Khi day sé {u,} lap thành một cấp số cũng thì hiệu đ — ws — un duce gọi là công g a, cấp gỗ dã. Với d > U ta có cấp số cộng tiến và đ < Ú ta cá cấp số cộng lồi Ví dụ I. Dãy các số tự nhiên lễ: 1,3,5,.

là một cấp số công với công sai đ = 2, í dụ 1. Dãy —3,1,5,9,13,17 ,25 là một cấp số cộng với cing sai d — 4. Nếu {ư„} là một cấp số cộng thì kế từ số hạng thứ hai, mỗi số hạng (trừ số hạng cuối đối với cắp số cộng hữu hạn) đều là trung bình cộng của hai số hạng đứng hề nó trong dãy, tức là, Ua +7 URL uk — Tinh chat.2 4 tặng tổng ặ quát,SH cũn, ga, một,môi cấpcần gỗsố sông). côi Nến một.

cấp sốá côn cô có số hạng đầu là øị và công sai đ thì số hạng tổng quát u„ của nó được tính theo công thức sau ten = 2 + (0 — I). Gid ait {un} 1a một cấp số céng. V6i méi sé nguyén duong vn, gọi 3„ là tổng của n số hạng đầu tiên của nó (S„ — ưy | ug. Khi đó, ta có „ — (ui tune ¬ 3 Cấp số nhãn.

Day 56 {un}{hita hạn hoặc vô hạn) có {an} z0, Và CN thẻa mãn điều kiện. tụ 1g Tin được gọi là một cắp số nhân. Khi đấy số {uu} lấp thành một cấp số nhân thì thương ạ — “Ê được gọi là công uo bội của. cắp số đã, cho.

Dây số {u„} với up = 2" là một cấp số nhân với số hạng đầu với +ị — 3 và công bội ạ — 3. Dãy —2,6,—18, ã4, —183 là một, cấp số nhãn với số lung dẫu uy — —2 và công hội 4 — —3. Nếu {z„} là một cấp số nhân thì kể từ số hạng thứ hai, bình phương mỗi số hạng (trừ số hạng cuối đối với cắp số nhân hữu hạn) bằng tích của hai số hạng dững kế nỗ trang đầy, Lức là, HỆ2 — fg—1p+1- 'Tính chất 1. Nếu một cắp số nhân.

có số hạng đầu là wị và công bội ¿ Z 0 thì số hạng tổng quát „„ của nó được tính theo công thứu sau ""“x nh chất. Giá sử [u„]} là một. cấp số nhân với công bội ø z 1 khì 8y được tính theo công thức Bamil g ¢) Nhận xét 1. Theo định nghĩa ta có: Ð Nếu {am} là một, cấp số cộng và a > 0 thì dãy {pm} với t„ — vn e Ñ lập thành mệt cấp số nhân.

ii) Néu {u„} là một cấp số nhân với số hạng dương và 0 < ø # | thi day {un} voi tin — logy ty, Vn 6 Ñ lập thành một cấp số cộng. Nếu |ạ| < 1 thi {u,} được gọi là cấp số nhân lùi vô bạn. Tổng của cấp số nhân lùi võ hạn được tỉnh theo công thức uy S= log Chú ý 1. Đối với các day số {ư„] xác dịnh theo công thức truy hồi Und.

= au, |b abo R, T1 có thể xem như một, cấp sé say rong (khi a — 1 1a thú dược một cấp số khi 6 — 0 ta thu được một cấp số nhãn). Cấp số điều hòa Dịnh nghĩa 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ