Luận văn: Đánh giá tác động môi trường và giải pháp ô nhiễm tại công ty Hòa Phát

Luận văn đánh giá tác động môi trường tại công ty Hòa Phát, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp giảm thiểu ô nhiễm thực tiễn, hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kỹ Thuật

2012

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn Tổng quan đánh giá tác động môi trường Hòa Phát

Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp chế biến gỗ, đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Tuy nhiên, sự tăng trưởng này cũng đặt ra những thách thức lớn về môi trường. Luận văn thạc sỹ "Đánh giá tác động môi trường và đề xuất giải pháp giảm thiểu ô nhiễm tại công ty TNHH Hòa Phát, Bình Dương" của tác giả Nguyễn Bá Huấn (2012) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng này. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết nội dung cốt lõi của luận văn, tập trung vào các quy trình, kết quả đánh giá tác động môi trường và các giải pháp được đề xuất. Nghiên cứu này không chỉ có giá trị học thuật mà còn là tài liệu tham khảo quan trọng cho các doanh nghiệp trong ngành hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Việc hiểu rõ các nguồn gây ô nhiễm và áp dụng các biện pháp kiểm soát hiệu quả là yếu tố then chốt để cân bằng giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm bảo vệ môi trường. Công ty TNHH Hòa Phát, được đề cập trong luận văn là một đơn vị chuyên sản xuất đồ gỗ, là một trường hợp điển hình cho việc phân tích các tác động môi trường của nhà máy chế biến gỗ, từ khâu xử lý nguyên liệu thô đến hoàn thiện sản phẩm. Các vấn đề như quản lý chất thải công nghiệp, xử lý nước thải và kiểm soát khí thải sẽ được làm rõ thông qua các dữ liệu và phân tích từ tài liệu gốc.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu về vấn đề môi trường ngành chế biến gỗ

Ngành công nghiệp chế biến gỗ Việt Nam, dù đạt được nhiều thành tựu về xuất khẩu, vẫn đối mặt với các vấn đề môi trường cố hữu. Theo tài liệu nghiên cứu, các nguồn gây ô nhiễm chính bao gồm chất thải rắn như mùn cưa, phoi bào, vỏ cây; chất thải lỏng từ quá trình bảo quản gỗ và sơn phủ; và chất thải khí phát sinh từ lò sấy và dung môi hữu cơ. Đặc biệt, ô nhiễm môi trường tại khu công nghiệp chế biến gỗ thường liên quan đến bụi mịn, tiếng ồn và hóa chất bảo quản. Luận văn chỉ ra rằng nhiều cơ sở sản xuất, đặc biệt là quy mô vừa và nhỏ, chưa đầu tư đúng mức vào hệ thống xử lý môi trường, dẫn đến nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và sức khỏe cộng đồng.

1.2. Mục tiêu chính của báo cáo ĐTM Hòa Phát Bình Dương

Mục tiêu trọng tâm của luận văn là "xác định các yếu tố tác động đến môi trường tại công ty TNHH Hòa Phát, tỉnh Bình Dương" và trên cơ sở đó "đề xuất các giải pháp có tính khả thi nhằm giảm thiểu ô nhiễm". Phạm vi nghiên cứu của báo cáo ĐTM Hòa Phát này tập trung vào các tác động vật lý lên môi trường không khí, nước thải, và chất thải rắn tại phân xưởng bảo quản gỗ của công ty. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc mô tả hiện trạng mà còn đi sâu vào việc phân tích nguyên nhân, nguồn gốc phát sinh ô nhiễm, làm cơ sở khoa học vững chắc cho các giải pháp công nghệ và quản lý được đề xuất sau đó.

II. Hiện trạng ô nhiễm môi trường tại nhà máy gỗ Hòa Phát

Luận văn đã tiến hành khảo sát và phân tích chi tiết hiện trạng môi trường xung quanh Hòa Phát để xác định các nguồn ô nhiễm chính phát sinh từ hoạt động sản xuất. Quá trình sản xuất đồ gỗ, từ xẻ phá, bảo quản, sấy đến lắp ráp và sơn phủ, đều tạo ra các tác động tiêu cực. Nguồn ô nhiễm không khí chủ yếu là bụi gỗ từ các công đoạn cưa, chà nhám và hơi dung môi từ công đoạn sơn. Tiếng ồn từ máy móc như cưa vòng, cưa đĩa cũng là một vấn đề đáng kể. Về môi trường nước, nước thải phát sinh từ hoạt động sinh hoạt của công nhân và một phần từ sản xuất, chẳng hạn như nước rửa thiết bị và nước mưa chảy tràn qua khu vực nhà máy. Bên cạnh đó, chất thải rắn công nghiệp bao gồm bìa bắp, mùn cưa, và bao bì hóa chất cần được quản lý chặt chẽ. Việc nhận diện chính xác các nguồn gây ô nhiễm là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong toàn bộ quy trình đánh giá tác động môi trường, giúp định hướng các giải pháp xử lý một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí, đồng thời tuân thủ các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.

2.1. Nguồn gốc phát sinh chất thải từ quy trình sản xuất gỗ

Theo sơ đồ quy trình công nghệ được mô tả trong luận văn, chất thải phát sinh ở hầu hết các công đoạn. Công đoạn xẻ phá và rọc rìa gỗ tròn tạo ra lượng lớn mùn cưa và tiếng ồn. Công đoạn xử lý bảo quản, dù sử dụng phương pháp tẩm áp lực chân không tuần hoàn, vẫn có nguy cơ rò rỉ hóa chất (hỗn hợp axit boric và borax) và phát sinh nước thải khi vệ sinh bồn tẩm. Công đoạn sấy gỗ sử dụng lò hơi đốt bằng phế thải gỗ, tạo ra khói và bụi. Đặc biệt, công đoạn sơn là nguồn phát sinh hơi dung môi hữu cơ bay hơi (VOCs), một trong những tác nhân gây ô nhiễm môi trường tại khu công nghiệp đáng lo ngại nhất.

2.2. Các tác động tiềm ẩn đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái

Các tác nhân ô nhiễm từ nhà máy chế biến gỗ có thể gây ra những tác động đến sức khỏe cộng đồng và môi trường. Bụi gỗ mịn có khả năng gây ra các bệnh về đường hô hấp cho công nhân nếu không có biện pháp bảo hộ và hệ thống hút bụi hiệu quả. Hơi dung môi hóa học có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh và gây kích ứng. Nước thải nếu không được xử lý đạt chuẩn trước khi thải ra môi trường có thể gây ô nhiễm nguồn nước mặt, ảnh hưởng đến hệ sinh vật thủy sinh. Chất thải rắn nếu không được thu gom và xử lý đúng cách có thể trở thành nguồn gây ô nhiễm đất và là nguy cơ cháy nổ cao trong nhà xưởng.

III. Phương pháp đánh giá tác động môi trường ĐTM chuyên sâu

Để đảm bảo tính chính xác và khoa học, luận văn đã áp dụng một quy trình đánh giá tác động môi trường bài bản, kết hợp giữa phương pháp thu thập số liệu sơ cấp và thứ cấp. Các phương pháp nghiên cứu được trình bày rõ ràng, bao gồm kế thừa tài liệu từ các báo cáo môi trường trước đó, khảo sát thực địa tại nhà máy, và đặc biệt là lấy mẫu và phân tích trong phòng thí nghiệm. Việc lấy mẫu được tiến hành tại các vị trí trọng yếu như hố thu gom nước thải tập trung và các khu vực sản xuất phát sinh nhiều bụi, khí thải. Các mẫu sau đó được phân tích dựa trên các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) hiện hành tại thời điểm nghiên cứu. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa mức độ tác động, thay vì chỉ dừng lại ở đánh giá định tính. Kết quả phân tích được so sánh trực tiếp với các Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia (QCVN), tạo cơ sở pháp lý vững chắc để kết luận về mức độ tuân thủ của doanh nghiệp và đề xuất các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm phù hợp.

3.1. Kỹ thuật thu thập và phân tích mẫu nước thải khí thải

Nghiên cứu đã sử dụng các thiết bị chuyên dụng để lấy mẫu, như máy lấy mẫu F&J ECONOAIR cho không khí và lấy mẫu nước trực tiếp tại hố thu gom. Các phương pháp phân tích tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn như TCVN 6492:1999 để đo pH, TCVN 6001:1995 cho chỉ số BOD5, và TCVN 6491:1999 cho COD. Đối với không khí, nồng độ bụi được xác định bằng phương pháp trọng lượng, trong khi các khí độc hại được phân tích bằng phương pháp so màu. Quy trình chặt chẽ này đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu đầu vào cho quá trình đánh giá.

3.2. Cơ sở pháp lý Áp dụng Luật Bảo vệ Môi trường và QCVN

Luận văn sử dụng hệ thống tiêu chuẩn pháp lý của Việt Nam làm thước đo để đánh giá mức độ ô nhiễm. Cụ thể, kết quả phân tích chất lượng nước thải được so sánh với QCVN 24:2009/BTNMT, chất lượng không khí xung quanh so với QCVN 05:2009/BTNMT, và tiếng ồn so với QCVN 26:2010/BTNMT. Việc đối chiếu này không chỉ giúp xác định các thông số vượt ngưỡng mà còn là căn cứ để yêu cầu doanh nghiệp thực hiện các biện pháp khắc phục. Hiện nay, các quy định này đã được cập nhật và hệ thống hóa trong Luật Bảo vệ Môi trường 2020, đặt ra những yêu cầu ngày càng cao hơn về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

IV. Bí quyết giảm thiểu tác động môi trường tại Hòa Phát

Từ kết quả phân tích thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp giảm thiểu ô nhiễm mang tính toàn diện, bao gồm giải pháp quy hoạch, quản lý, nâng cao ý thức và đặc biệt là giải pháp công nghệ. Các giải pháp công nghệ được xem là trọng tâm, trực tiếp giải quyết các nguồn phát thải. Đối với ô nhiễm không khí, việc lắp đặt các hệ thống hút bụi và xử lý hơi dung môi là yêu cầu cấp thiết. Đối với nước thải, cần xây dựng và vận hành hiệu quả một hệ thống xử lý nước thải hoàn chỉnh, đảm bảo nước sau xử lý đạt quy chuẩn trước khi xả thải. Về chất thải rắn, phương án tối ưu là tăng cường tái chế, tái sử dụng, ví dụ như dùng mùn cưa làm nhiên liệu cho lò hơi. Việc kết hợp đồng bộ các giải pháp này sẽ giúp Tập đoàn Hòa Phát và các doanh nghiệp tương tự không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao hiệu quả sản xuất và xây dựng hình ảnh một doanh nghiệp có trách nhiệm, hướng tới phát triển bền vững.

4.1. Giải pháp công nghệ xử lý khí thải và hệ thống nước thải

Luận văn đề xuất các giải pháp công nghệ cụ thể và khả thi. Đối với bụi gỗ, cần áp dụng hệ thống hút bụi trung tâm với các chụp hút tại từng máy, sử dụng xyclon để thu hồi bụi thô và bộ lọc túi vải để xử lý bụi tinh. Đây là công nghệ xử lý khí thải hiệu quả cho ngành gỗ. Đối với nước thải, mô hình được gợi ý bao gồm các bể xử lý nhiều ngăn như bể tự hoại ba ngăn cho nước thải sinh hoạt và hệ thống xử lý tập trung cho toàn bộ nước thải của nhà máy, đảm bảo xử lý triệt để các chất ô nhiễm trước khi thải ra môi trường.

4.2. Phương pháp quản lý chất thải rắn công nghiệp hiệu quả

Một chiến lược quản lý chất thải công nghiệp hiệu quả bắt đầu từ việc phân loại tại nguồn. Chất thải rắn từ sản xuất gỗ như mùn cưa, dăm bào nên được thu gom riêng để tái sử dụng làm viên nén năng lượng hoặc nguyên liệu cho ván nhân tạo. Chất thải nguy hại như bao bì dính hóa chất, sơn, dung môi phải được lưu trữ trong khu vực riêng, có biển báo và chuyển giao cho đơn vị có chức năng xử lý theo quy định. Việc này không chỉ giảm thiểu ô nhiễm mà còn biến chất thải thành tài nguyên, mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp.

V. Kết quả phân tích tác động môi trường từ luận văn Hòa Phát

Kết quả nghiên cứu của luận văn cung cấp những số liệu định lượng quan trọng về mức độ tác động môi trường của nhà máy. Dữ liệu từ Bảng 3 cho thấy chất lượng nước thải của công ty tại thời điểm khảo sát (năm 2011) có nhiều chỉ tiêu nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 24:2009/BTNMT (Cột B), ví dụ như pH (7,36), BOD5 (44,1 mg/l) và COD (72,7 mg/l). Điều này cho thấy công ty đã có những nỗ lực ban đầu trong việc xử lý nước thải. Tuy nhiên, các chỉ số về không khí tại khu vực sản xuất như nồng độ bụi và tiếng ồn lại là những vấn đề cần được quan tâm cải thiện. Việc thực hiện quan trắc môi trường định kỳ là vô cùng cần thiết để theo dõi diễn biến chất lượng môi trường và đánh giá hiệu quả của các giải pháp đã triển khai. Những kết quả này là bằng chứng xác thực, giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp nhận diện rõ các điểm nóng môi trường và ưu tiên nguồn lực để khắc phục, đảm bảo tuân thủ Luật Bảo vệ Môi trường 2020.

5.1. Phân tích chi tiết chất lượng môi trường nước không khí và đất

Kết quả phân tích mẫu nước thải cho thấy các thông số ô nhiễm chính như TSS, BOD5, COD, và Amoni đều thấp hơn ngưỡng quy định. Cụ thể, hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) là 75 mg/l so với giới hạn 108 mg/l. Tuy nhiên, chỉ số Coliform (4,6×10³ MNP/100ml) tuy nằm trong giới hạn nhưng vẫn ở mức cần theo dõi. Đối với môi trường không khí, luận văn chỉ ra nồng độ bụi và tiếng ồn tại các phân xưởng cưa, chà nhám có thể vượt tiêu chuẩn vệ sinh lao động, đòi hỏi các biện pháp kỹ thuật và trang bị bảo hộ cá nhân.

5.2. So sánh kết quả quan trắc môi trường định kỳ với QCVN

Việc so sánh trực tiếp kết quả đo đạc với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (QCVN) là cốt lõi của báo cáo ĐTM Hòa Phát. Luận văn kết luận rằng, về tổng thể, nước thải của công ty đã được xử lý tương đối tốt, các chỉ số đều đáp ứng cột B của QCVN 24:2009/BTNMT. Đây là một kết quả tích cực, cho thấy hiệu quả của hệ thống xử lý hiện có. Tuy nhiên, việc duy trì và nâng cấp hệ thống này, cùng với việc cải thiện môi trường không khí trong xưởng, là nhiệm vụ liên tục để đảm bảo sự tuân thủ bền vững và bảo vệ sức khỏe người lao động.

VI. Hướng tới phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội CSR

Luận văn về đánh giá tác động môi trường tại Hòa Phát không chỉ là một báo cáo khoa học mà còn là một định hướng chiến lược cho doanh nghiệp. Kết luận của nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc đầu tư vào bảo vệ môi trường không phải là chi phí, mà là một khoản đầu tư cho tương lai. Phát triển bền vững đòi hỏi sự hài hòa giữa ba yếu tố: tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Đối với các doanh nghiệp như Hòa Phát, điều này có nghĩa là phải tích hợp các tiêu chuẩn môi trường vào mọi khâu của chuỗi giá trị, từ lựa chọn nguyên liệu có chứng chỉ đến áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn. Thực thi tốt trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) thông qua các hành động bảo vệ môi trường cụ thể sẽ giúp nâng cao uy tín thương hiệu, thu hút đầu tư và mở ra các thị trường xuất khẩu khó tính. Tương lai của ngành chế biến gỗ phụ thuộc rất lớn vào khả năng chuyển đổi sang mô hình kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu phát thải và tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường.

6.1. Tầm quan trọng của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) đã trở thành một tiêu chí cạnh tranh quan trọng. Người tiêu dùng và các nhà nhập khẩu lớn ngày càng yêu cầu sản phẩm phải có nguồn gốc rõ ràng và được sản xuất một cách bền vững. Việc chủ động thực hiện các chương trình bảo vệ môi trường, cải thiện điều kiện làm việc và đóng góp cho cộng đồng không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn xây dựng được niềm tin và lòng trung thành từ khách hàng, đối tác và nhân viên.

6.2. Triển vọng và thách thức trong công tác bảo vệ môi trường

Hướng tới tương lai, các doanh nghiệp chế biến gỗ sẽ đối mặt với thách thức từ các quy định môi trường ngày càng nghiêm ngặt và yêu cầu về chứng chỉ rừng (như FSC). Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội để các doanh nghiệp tiên phong đổi mới, áp dụng công nghệ 4.0 vào quản lý sản xuất và môi trường, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Việc đầu tư vào công nghệ xử lý khí thải hiện đại, hệ thống xử lý nước thải tuần hoàn và các giải pháp quản lý chất thải công nghiệp thông minh sẽ là chìa khóa để Tập đoàn Hòa Phát và toàn ngành đạt được mục tiêu phát triển bền vững.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU 1. Trên thế giới Tại các nước Phương tây có nền công nghiệp phát triển. Từ những năm 1970 đã có hàng loạt các công trình nghiên cứu luật lệ, quy định về đánh giá tác động môi trường ra đời.

Riêng Hoa Kỳ tính đến năm 1976 có 26 sách chuyên đề và 89 phương pháp đánh giá tác động môi trường. Năm 1979 có 1400 bản báo về đánh giá tác động môi trường đã được thực hiện. Trong các nước xã hội chủ nghĩa trước đây đã công nghiệp hóa việc xem xét tác động môi trường đã được gắn liền với công tác kế hoạch hóa phát triển kinh tế xã hội và quy hoạch phân bố lực lượng sản xuất theo lãnh thổ và theo ngành. Tính đến năm 1985 hầu như tất cả các nước phát triển đều có quy định pháp chế về đánh giá tác động môi trường, 3/4 các nước phát triển đã có quy định đó hoặc ít nhất cũng hoàn thành một bản báo cáo đánh giá tác động môi trường.

Tuy nhiên đánh giá tác động môi trường vẫn còn là một bộ môn khoa học đang hình thành. Nhiều vấn đề về phương pháp luận đang tiếp tục được nghiên cứu để hoàn chỉnh việc sử dụng một cách thích hợp. Lĩnh vực chiến lược này hiện nay đang được nhiều cơ quan khoa học trên thế giới đang tiếp tục đi sâu nghiên cứu. Ở Việt Nam Từ năm 1983 chương trình nghiên cứu về tài nguyên, thiên nhiên và môi trường bắt đầu đi vào nghiên cứu phương pháp luận đánh giá tác động môi trường.

Năm 1985 trong quyết định về điều tra cơ bản sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên và bảo vệ môi trường. Hội đồng bộ trưởng nước CHXHCN Việt Nam đã quy định rằng trong xét duyệt luận chứng kinh tế kỹ thuật của các công trình xây dựng lớn hoặc các chương trình phát triển kinh tế 12 xã hội cần tiến hành đánh giá tác động môi trường. Để thực hiện quyết định này một số dự án phát triển quan trọng trong thời gian đó như: Thủy điện Trị An, nhà máy hóa dầu Thành Tuy Hạ., đã phải có những báo cáo luận chứng về đánh giá tác động môi trường. Trong thời gian 1986- 1990 việc nghiên cứu về đánh giá tác động môi trường sau xây dựng đã được triển khai rộng hơn, một loạt dự án quốc gia lớn như: Thủy điện Yali, Sơn La., đã được đánh giá về môi trường.

Năm 1992- 1993 đánh giá các công trình khoan dò dầu khí của công ty BP Việt Nam, Shell tại vùng phía Nam cũng được tiến hành. Đầu năm 1993 trong chỉ thị về công tác bảo vệ môi trường thủ tướng chính phủ đã quyết định: “ Các ngành, các địa phương khi xây dựng các dự án phát triển hợp tác với nước ngoài đều phải thực hiện nội dung đánh giá tác động môi trường trong các luận chứng kinh tế kỹ thuật”. Ngày 10/9/1993 bộ trưởng bộ khoa học công nghệ và môi trường đã ban hành, hướng dẫn tạm thời về đánh giá tác động môi trường, đồng thời quy định thời hạn kinh phí cần thiết cho các khâu đánh giá tác động môi trường. Luật bảo vệ môi trường do quốc hội nước CHXHCN Việt Nam thông qua ngày 10/9/1993 trong một số điều khoản đã xác định nội dung và chế định đánh giá tác động môi trường ở nước ta.

Việc đánh giá tác động môi trường đã thực sự trở thành một yêu cầu trong sự nghiệp phát triển kinh tế xã hội ở Việt Nam với ý nghĩa một phương tiện khoa học kỹ thuật và pháp chế để xử lý một cách tích cực mối quan hệ giữa phát triển với bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, điều kiện môi trường. Viêc xây dựng báo cáo đánh giá tác động môi trường và đưa ra giải pháp khắc phục là việc làm rất cần thiết. Vì vậy, để hoàn thiện việc đánh giá tác động môi trường tại phân xưởng bảo quản của công ty TNHH Hòa Phát trong khuôn khổ của bài luận văn tốt nghiệp chúng tôi kế thừa những kết quả 13 mà các đề tài trước đã nghiên cứu, công bố và tiếp tục nghiên cứu xác định các chỉ tiêu về môi trường không khí, môi trường nước và môi trường đất. Trên cơ sở đó phân tích, đánh giá và lập báo cáo đánh giá tác động môi trường tại phân xưởng bảo quản, đồng thời đưa ra những giải pháp khắc phục nhằm hạn chế các tác động tiêu cực đến môi trường sống phù hợp với điều kiện thực tế của cơ sở hiện nay.

TỔNG QUAN VỀ NGÀNH CHẾ BIẾN GỖ TẠI VIỆT NAM Trong vòng 5 năm qua, ngành Chế biến gỗ Việt Nam luôn đứng trong nhóm hàng xuất khẩu đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD/1 năm và tăng trưởng với tốc độ bình quân 30%/ năm. Giá tri xuất nhập khẩu tăng từ 546 triệu USD năm 2000 lên 2,8 tỷ USD vào năm 2008. Năm 2009 mặc dù chịu ảnh hưởng nặng nề bởi suy thoái kinh tế toàn cầu nhưng kim ngạch xuất khẩu cả nước vẫn đạt xấp xỉ 2,9 tỷ USD, trong đó kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Mỹ đạt gần 1 tỷ USD, riêng năm 2010 sản xuất và xuất khẩu gỗ tăng mạnh trở lại và kim ngạch xuất khẩu cả năm đạt xấp xỉ 3,4 tỷ USD (theo Hiệp hội gỗ và lâm sản). Điều đó đã đưa đồ gỗ trở thành mặt hàng xuất khẩu đứng thứ 5 của Việt Nam sau dầu thô, dệt may, giày dép và thủy sản.

Sự phát triển này đã đưa Viêt Nam vượt Indonesia và Thái Lan trở thành một trong hai nước xuất khẩu đồ gỗ đứng đầu Đông Nam Á cùng với Malaysia. Hiện nay, sản phẩm gỗ của Việt Nam đã thâm nhập đến 120 quốc gia và vùng lãnh thổ. Trong đó ba thị trường lớn và rất khó tính thì mặt hàng đồ gỗ của Việt Nam đã có được những vị thế nhất định, trong tổng kinh ngạch xuất khẩu thì Mỹ chiếm 20%, EU chiếm 28%, Nhật Bản chiếm 24%. Tuy nhiên, đồ gỗ Việt Nam mới chiếm gần 1% tổng thị phần thế giới, trong khi nhu cầu sử dụng loại hàng này luôn tăng nhanh nên tiềm năng xuất khẩu đồ gỗ của Việt Nam là rất lớn.

14 Theo chiến lược phát triển tổng thể ngành chế biến gỗ Việt Nam đến năm 2010 và 2020, ngành phải đạt kim ngạch xuất khẩu là 5,56 tỷ USD vào năm 2010 và đạt 7 tỷ USD vào năm 2020. Các sản phẩm từ gỗ hiện nay có thể chia thành các sản phẩm nội thất (đồ gỗ cho phòng khách, phòng ăn, phòng ngủ) và không gian ngoại thất (đồ gỗ cho vườn nhà, khu du lịch, nghỉ dưỡng); Các sản phẩm nội thất cho văn phòng, theo các lứa tuổi, nội thất khách sạn, nhà hàng. Những khó khăn cho ngành Chế biến gỗ ở Việt Nam Cuộc khủng hoảng kinh tế toàn cầu cũng đã gây ra nhiều khó khăn cho ngành chế biến gỗ Việt Nam như thị trường xuất khẩu trọng điểm bị thu hẹp, hàng hóa tồn đọng, giá đầu ra giảm, dẫn tới các hàng hóa vừa giảm, vừa khó thực hiện. Còn giải pháp kích cầu của Chính phủ hiện nay với những điều kiện cho vay chặt chẽ, khó khăn, thời gian cho vay ngắn, khó đưa đồng vốn với lãi suất vay ưu đãi đến với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Tuy nhiên, đây cũng có thể là cơ hội lớn cho ngành chế biễn gỗ tái cấu trúc lại để có thể đủ năng lực cạnh tranh, đổi mới dây chuyền công nghệ sản xuất, đào tạo đội ngũ quản lý, lao động. - Thứ nhất là về nguyên liệu, gỗ là nguyên liệu chính và quan trọng nhất cho ngành chế biến gỗ, chiếm 60- 70% trong giá thành sản phẩm. Hàng năm chúng ta phải nhập 80% gỗ nguyên liệu, chiếm tới 37% giá thành sản phẩm. Hơn nữa 90% gỗ nhập khẩu từ Lào và Campuchia thì nguồn này đang cạn kiệt.

Kể từ năm 2005 đến nay, hai nước Malaysia và Indonesia đã đóng cửa mặt hàng gỗ xẻ, gây nhiều khó khăn cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam. Giá nhiều loại gỗ đã tăng bình quân từ 5- 7%, đặc biệt gỗ cứng đã tăng từ 30- 40%, làm cho nhiều doanh nghiệp Việt Nam rơi vào tình trạng có đơn hàng nhưng không có lợi nhuận hoặc lợi nhuận rất thấp. 15 Đối với những nguồn gỗ trong nước, công tác quy hoạch trồng rừng cung cấp gỗ lớn còn nhiều bất cập, các dự án phát triển rừng nguyên liệu chưa được quan tâm đúng mức, dẫn đến sản lượng gỗ phục vụ cho chế biến xuất khẩu không được cải thiện. Chiến lược lâm nghiệp quốc gia giai đoạn 2006- 2010 đặt mục tiêu phát triển 825.000 ha rừng nguyên liệu cho ngành gỗ Việt Nam, trong đó có sự kết hợp giữa các loại cây có chu kỳ kinh doanh ngắn 7- 10 năm và chu kỳ kinh doanh dài từ 15 năm trở lên.

Sản lượng dự kiến khai thác để phục vụ ngành gỗ vào năm 2020 sẽ đạt 20 triệu m3/năm (trong đó có 10 triệu m3 gỗ lớn), mới đáp ứng được khoảng 70% nhu cầu. Theo tính toán của hiệp hội gỗ và lâm sản, còn phải chờ ít nhất 10 năm nữa mới hy vọng chủ động được một phần nguyên liệu trong nước khi các khu rừng trồng gỗ lớn do các doanh nghiệp phát triển bắt đầu cho khai thác. Trong tương lai gần, không có cách nào khác là phải tiếp tục nhập khẩu nguyên liệu gỗ. Hiện tại phần lớn đất rừng (gần 5 triệu ha) là do các lâm trường quốc doanh và chính quyền địa phương quản lý, trong khi khoảng 3,1 triệu ha đã được giao cho hơn 1 triệu hộ gia đình và cá nhân, nhưng chỉ có khoảng 20- 30% diện tích được sử dụng đúng mục đích, 70% còn lại chưa đem lại hiệu quả như mong muốn.

Trong khi đó nhiều nhà đầu tư lớn muốn đầu tư vào rừng trồng thì lại không có đất trồng rừng. Tuy nhiên, đến nay cũng có xuất hiện một số mô hình hợp tác, liên kết giữa doanh nghiệp và các chủ rừng (hộ dân, nông lâm trường) để trồng rừng sản xuất. Có doanh nghiệp chọn hình thức đầu tư tiền, giống, kỹ thuật cho các hộ dân trồng rừng, khi đến kỳ khai thác, hộ dân sẽ hoàn trả cho chủ doanh nghiệp sản lượng gỗ nhất định, phần sản lượng tăng thêm sẽ thuộc về người trồng rừng. - Vấn đề thứ hai là công nghệ chế biến hiện nay còn thô sơ và mang nặng tính thủ công, các doanh nghiệp chế biến gỗ Việt Nam chỉ mới dừng lại ở việc gia công nguyên liệu là chính, máy móc vẫn ở mức trung bình và lạc 16 hậu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ