Luận văn: Đánh giá hiệu năng các kiến trúc vi xử lý đa lõi - ĐH Bách Khoa HN

Luận văn đánh giá hiệu năng kiến trúc vi xử lý đa lõi. Phân tích, so sánh các kiến trúc, đưa ra đánh giá chuyên sâu về hiệu suất, ứng dụng thực tế.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHIP ĐA LÕI

1.1. KHÁI NIỆM VI XỬ LÝ ĐA LÕI

1.1.1. Khái niệm chip đa lõi

1.2. Kiến trúc chip đa lõi đa luồng

1.3. MẠNG KẾT NỐI CÁC LÕI XỬ LÝ TRONG CHIP

1.3.1. Mạng liên kết tính các lõi

1.3.2. Các loại cấu hình kết nối động của mạng kết nối N

2. CHƯƠNG 2: LUẬT AMDAHL CHO CÁC CHIP ĐA LÕI

2.1. TÍNH TOÁN SONG SONG

2.1.1. Khái niệm tính toán song song

2.1.2. Công thức mức tăng tốc của thực hiện song song

2.1.3. Phân tích hiệu năng của thực hiện song song

2.1.4. Công thức luật Amdahl tổng quát

2.1.5. Luật Amdahl với sự tăng tốc trong môi chương trình tuần tự

2.1.6. Luật Amdahl cho các chip đa lỗi

2.1.7. Hiệu ứng Amdahl

2.1.8. Hạn chế của luật Amdahl

2.2. MẠNG HÀNG DỢI

2.3. PHÂN LOẠI MẠNG CÁC HÀNG ĐỢI

2.3.1. Mạng mở các hàng đợi

2.3.2. Mạng đóng các hàng đợi

2.3.3. Mạng kết hợp

2.3.4. Mạng có các ràng buộc số lượng khách hàng

2.4. MẠNG HÀNG DỢI NHIỀU LỚP CÔNG VIỆC

2.4.1. Các mạng một lớp công việc

2.4.2. Các mạng nhiều lớp công việc

2.5. CÁC SỐ ĐO HIỆU NĂNG CỦA MẠNG HÀNG ĐỢI

2.5.1. Các mạng một lớp công việc

2.5.2. Các mạng nhiều lớp công việc

2.6. CÁC MẠNG HÀNG ĐỢI CÓ NGHIỆM DẠNG TÍCH CÁC XÁC SUẤT

2.6.1. Cân bằng toàn cục của mạng hàng đợi

3. CHƯƠNG 3

3.1. Cân bằng cục bộ

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH, ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG CỦA CHIP ĐA LÕI

4.1. ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG THEO LUẬT AMDAHL

4.1.1. Phân tích hiệu năng vi xử lý đa lõi dựa trên luật Amdahl

4.1.2. Đánh giá hiệu năng dựa trên luật Amdahl

5. ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG THEO MẠNG XẾP HÀNG ĐÓNG CÓ NGHIỆM DẠNG TÍCH CÁC XÁC SUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Hiệu Năng Kiến Trúc Vi Xử Lý Đa Lõi

Kiến trúc vi xử lý đa lõi đã trở thành một xu hướng chủ đạo trong thiết kế hệ thống máy tính hiện đại. Thay vì tăng tốc độ xung nhịp của một lõi duy nhất, các nhà sản xuất tập trung vào việc tích hợp nhiều lõi xử lý trên cùng một chip. Điều này cho phép hệ thống thực hiện nhiều tác vụ đồng thời, cải thiện hiệu năng tổng thể và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ứng dụng phức tạp. Việc đánh giá hiệu năng của các kiến trúc này là vô cùng quan trọng để lựa chọn giải pháp tối ưu cho từng ứng dụng cụ thể. Các yếu tố như số lượng lõi, kiến trúc bộ nhớ, giao tiếp giữa các lõi, và khả năng lập lịch tác vụ đa lõi đều ảnh hưởng đến hiệu năng cuối cùng. Bên cạnh đó, tiêu thụ điện năng vi xử lý đa lõi và vấn đề nhiệt độ vi xử lý đa lõi cũng là những thách thức lớn cần được xem xét. Luận văn này tập trung vào việc phân tích và so sánh các phương pháp đánh giá hiệu năng vi xử lý đa lõi, đồng thời đưa ra những đánh giá khách quan về ưu và nhược điểm của từng kiến trúc.

1.1. Giới Thiệu Về Kiến Trúc Vi Xử Lý Đa Lõi Hiện Đại

Kiến trúc đa lõi bao gồm nhiều lõi xử lý độc lập trên cùng một chip, cho phép thực hiện xử lý song song (parallel processing). Mỗi lõi có thể thực hiện một luồng lệnh riêng biệt, tăng cường khả năng đa nhiệm (multitasking) của hệ thống. Các kiến trúc phổ biến bao gồm kiến trúc bộ nhớ dùng chung (shared memory architecture) và kiến trúc bộ nhớ phân tán (distributed memory architecture). Trong kiến trúc bộ nhớ dùng chung, tất cả các lõi truy cập vào cùng một không gian bộ nhớ, đơn giản hóa việc chia sẻ dữ liệu. Ngược lại, kiến trúc bộ nhớ phân tán yêu cầu các lõi giao tiếp thông qua các cơ chế truyền thông, như mạng liên kết (interconnect network). Việc lựa chọn kiến trúc phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của ứng dụng và yêu cầu về hiệu năng. Theo tài liệu tham khảo, hình 1.1 minh họa các kiến trúc chip đa lõi thường dùng.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá Hiệu Năng Vi Xử Lý Đa Lõi

Việc đánh giá hiệu năng chính xác giúp các nhà thiết kế và người dùng lựa chọn kiến trúc phù hợp với nhu cầu sử dụng. Nó cung cấp thông tin quan trọng về khả năng xử lý, độ trễ, và khả năng mở rộng của hệ thống. Ngoài ra, phân tích hiệu năng ứng dụng đa luồng giúp xác định các điểm nghẽn cổ chai và tối ưu hóa mã nguồn để tận dụng tối đa sức mạnh của vi xử lý đa lõi. Các chỉ số hiệu năng quan trọng bao gồm thời gian thực thi, thông lượng, và mức sử dụng tài nguyên. Các công cụ đánh giá hiệu năng vi xử lý đa lõi như benchmark (ví dụ: SPEC CPU) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các số liệu khách quan và so sánh giữa các kiến trúc khác nhau.

II. Thách Thức Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Hiệu Năng Vi Xử Lý Đa Lõi

Hiệu năng của vi xử lý đa lõi không chỉ phụ thuộc vào số lượng lõi mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác. Bộ nhớ cache đa lõi đóng vai trò quan trọng trong việc giảm độ trễ truy cập bộ nhớ và tăng tốc độ xử lý. Kích thước, kiến trúc, và chính sách thay thế của bộ nhớ đệm (cache memory) ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng. Băng thông bộ nhớ (memory bandwidth)độ trễ bộ nhớ (memory latency) cũng là những yếu tố quan trọng cần xem xét. Khả năng đồng bộ hóa dữ liệu đa lõi hiệu quả là yếu tố then chốt để tránh tình trạng tranh chấp tài nguyên và đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu. Các phương pháp lập lịch tác vụ đa lõi cũng cần được tối ưu hóa để phân bổ công việc một cách hợp lý cho các lõi xử lý. Hơn nữa, tiêu thụ điện năng và vấn đề tản nhiệt cũng là những thách thức lớn trong thiết kế vi xử lý đa lõi.

2.1. Ảnh Hưởng Của Kiến Trúc Bộ Nhớ Đến Hiệu Năng Đa Lõi

Kiến trúc bộ nhớ có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu năng vi xử lý đa lõi. Việc chia sẻ bộ nhớ cache giữa các lõi (ví dụ: L2 cache) có thể giảm độ trễ truy cập dữ liệu nhưng cũng có thể gây ra tranh chấp tài nguyên. Các giao thức nhất quán cache (cache coherence protocols) như MESI (Modified, Exclusive, Shared, Invalid) được sử dụng để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trong bộ nhớ cache. Theo luận văn, hình 1.2 và 1.3 minh họa kiến trúc chip đa lõi với L2 cache chia sẻ và riêng biệt.

2.2. Tác Động Của Lập Lịch Tác Vụ Và Đồng Bộ Hóa Dữ Liệu Đa Lõi

Các thuật toán lập lịch tác vụ (đa luồng (multithreading)) hiệu quả là rất quan trọng để tận dụng tối đa sức mạnh của vi xử lý đa lõi. Các thuật toán này cần phải cân bằng tải giữa các lõi, giảm thiểu thời gian chờ đợi, và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Đồng bộ hóa dữ liệu là cần thiết để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu khi nhiều lõi truy cập và sửa đổi cùng một vùng nhớ. Các cơ chế đồng bộ hóa như mutex, semaphore, và critical section được sử dụng để ngăn chặn tình trạng race condition và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.

III. Cách Đánh Giá Hiệu Năng Vi Xử Lý Đa Lõi Phương Pháp Công Cụ

Việc đánh giá hiệu năng vi xử lý đa lõi đòi hỏi việc sử dụng các phương pháp và công cụ phù hợp. Các phương pháp đánh giá có thể được chia thành hai loại chính: phương pháp phân tích và phương pháp thực nghiệm. Phương pháp phân tích sử dụng các mô hình toán học và lý thuyết để ước lượng hiệu năng. Ví dụ, luật Amdahl được sử dụng để dự đoán mức tăng tốc khi sử dụng nhiều lõi xử lý. Phương pháp thực nghiệm dựa trên việc chạy các benchmark và đo lường hiệu năng thực tế. Các benchmark vi xử lý đa lõi như SPEC CPU, LINPACK, và STREAM được sử dụng rộng rãi để đánh giá hiệu năng của các hệ thống khác nhau. Ngoài ra, các công cụ mô phỏng vi xử lý đa lõi như gem5 và MARSSx86 cũng được sử dụng để nghiên cứu và đánh giá các kiến trúc mới.

3.1. Sử Dụng Luật Amdahl Để Ước Lượng Hiệu Năng Đa Lõi

Luật Amdahl là một công cụ hữu ích để ước lượng mức tăng tốc tối đa có thể đạt được khi sử dụng nhiều lõi xử lý. Luật này chỉ ra rằng hiệu năng tăng lên bị giới hạn bởi phần tuần tự của chương trình. Theo tài liệu tham khảo, chương III trình bày về Luật Amdahl cho các chip đa lõi chi tiết hơn. Công thức tổng quát của luật Amdahl là: Speedup = 1 / (S + (1-S)/N), trong đó S là tỷ lệ phần trăm của chương trình có thể thực hiện tuần tự, và N là số lượng lõi xử lý. Luật Amdahl giúp các nhà thiết kế hiểu rõ hơn về giới hạn của việc xử lý song song và tập trung vào việc tối ưu hóa các phần tuần tự của chương trình.

3.2. Các Benchmark Phổ Biến Để Đánh Giá Hiệu Năng Vi Xử Lý

Các benchmark cung cấp một cách tiếp cận thực nghiệm để đánh giá hiệu năng vi xử lý. Chúng bao gồm một tập hợp các chương trình và tác vụ được thiết kế để đo lường các khía cạnh khác nhau của hiệu năng hệ thống. SPEC CPU là một benchmark phổ biến được sử dụng để đánh giá hiệu năng của CPU trong các ứng dụng tính toán. LINPACK là một benchmark được sử dụng để đánh giá hiệu năng của các hệ thống tính toán hiệu năng cao trong các tác vụ tính toán khoa học. STREAM là một benchmark được sử dụng để đo lường băng thông bộ nhớ của hệ thống. Các benchmark này cung cấp các số liệu khách quan và cho phép so sánh hiệu năng giữa các kiến trúc khác nhau.

IV. So Sánh Hiệu Năng Kiến Trúc X86 Đa Lõi Vs

Kiến trúc x86 đa lõiARM đa lõi là hai kiến trúc phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Kiến trúc x86 được sử dụng rộng rãi trong máy tính để bàn, máy chủ, và các hệ thống hiệu năng cao. Kiến trúc ARM được sử dụng chủ yếu trong thiết bị di động, hệ thống nhúng, và các ứng dụng tiêu thụ điện năng thấp. So sánh hiệu năng CPU và GPU là một chủ đề quan trọng trong bối cảnh các ứng dụng ngày càng đòi hỏi khả năng xử lý song song cao. GPU thường vượt trội hơn CPU trong các tác vụ liên quan đến đồ họa và tính toán khoa học, trong khi CPU vẫn là lựa chọn tốt hơn cho các tác vụ tuần tự và các ứng dụng có độ trễ thấp. Hiệu năng vi xử lý Intel so với hiệu năng vi xử lý AMD cũng là một so sánh quan trọng trong lĩnh vực x86.

4.1. Ưu Và Nhược Điểm Của Kiến Trúc X86 Đa Lõi

Kiến trúc x86 có ưu điểm là hiệu năng cao, khả năng tương thích ngược tốt, và sự hỗ trợ rộng rãi từ các nhà phát triển phần mềm. Tuy nhiên, kiến trúc này cũng có nhược điểm là tiêu thụ điện năng cao hơn và thiết kế phức tạp hơn so với kiến trúc ARM. Theo tài liệu, các bảng 1.1 đến 1.4 có thể so sánh đặc tính của x86 với các kiến trúc khác.

4.2. Ưu Và Nhược Điểm Của Kiến Trúc ARM Đa Lõi

Kiến trúc ARM có ưu điểm là tiêu thụ điện năng thấp, kích thước nhỏ gọn, và chi phí sản xuất thấp. Tuy nhiên, kiến trúc này cũng có nhược điểm là hiệu năng thấp hơn so với kiến trúc x86 và khả năng tương thích ngược hạn chế hơn. Hiệu năng vi xử lý Apple Silicon đang dần chứng minh khả năng cạnh tranh của ARM trong phân khúc hiệu năng cao.

V. Ứng Dụng Thực Tế Phân Tích Hiệu Năng Ứng Dụng Đa Luồng

Việc phân tích hiệu năng ứng dụng đa luồng trong thực tế giúp các nhà phát triển phần mềm hiểu rõ hơn về cách ứng dụng tận dụng sức mạnh của vi xử lý đa lõi. Nó cũng giúp xác định các điểm nghẽn cổ chai và tối ưu hóa mã nguồn để cải thiện hiệu năng tổng thể. Các công cụ profile như Intel VTune Amplifier và gprof được sử dụng để phân tích hiệu năng ứng dụng và xác định các hàm chiếm nhiều thời gian nhất. Việc tối ưu hóa đồng bộ hóa dữ liệu và giảm thiểu tranh chấp tài nguyên có thể cải thiện đáng kể hiệu năng của ứng dụng đa luồng.

5.1. Tối Ưu Hóa Mã Nguồn Cho Vi Xử Lý Đa Lõi

Để tận dụng tối đa sức mạnh của vi xử lý đa lõi, mã nguồn cần được viết sao cho có thể thực hiện xử lý song song. Các kỹ thuật như chia nhỏ tác vụ thành các luồng nhỏ hơn, sử dụng thư viện đa luồng, và tránh đồng bộ hóa dữ liệu quá mức có thể giúp cải thiện hiệu năng. Đồng thời, việc hiểu rõ kiến trúc bộ nhớ và tối ưu hóa truy cập bộ nhớ cũng rất quan trọng.

5.2. Ví Dụ Về Phân Tích Hiệu Năng Ứng Dụng Đa Luồng Thực Tế

Ví dụ, trong một ứng dụng xử lý ảnh, việc chia nhỏ ảnh thành các vùng nhỏ hơn và xử lý song song các vùng này có thể cải thiện đáng kể tốc độ xử lý. Trong một ứng dụng cơ sở dữ liệu, việc sử dụng đa luồng để xử lý đồng thời nhiều truy vấn có thể tăng thông lượng. Quan trọng nhất, phân tích profile và đo lường hiệu năng thực tế là cần thiết để đảm bảo rằng các tối ưu hóa thực sự mang lại hiệu quả.

VI. Kết Luận Tối Ưu Hiệu Năng Vi Xử Lý Đa Lõi Trong Tương Lai

Việc tối ưu hóa hiệu năng vi xử lý đa lõi vẫn là một thách thức lớn trong thiết kế hệ thống máy tính hiện đại. Các kiến trúc mới, các phương pháp lập lịch tác vụ tiên tiến, và các công cụ mô phỏng vi xử lý đa lõi hiệu quả hơn đang được nghiên cứu và phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ứng dụng phức tạp. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng và sử dụng các phương pháp đánh giá phù hợp là rất quan trọng để lựa chọn và tối ưu hóa kiến trúc đa lõi cho từng ứng dụng cụ thể.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Mới Trong Lĩnh Vực Vi Xử Lý Đa Lõi

Các hướng nghiên cứu mới bao gồm việc phát triển các kiến trúc dị thể (heterogeneous architectures) kết hợp CPU và GPU, các kiến trúc gần bộ nhớ (near-memory architectures) giảm độ trễ truy cập bộ nhớ, và các phương pháp quản lý điện năng thông minh để giảm tiêu thụ điện năng. Các loại kiến trúc đa lõi mới đang liên tục xuất hiện, đòi hỏi các phương pháp đánh giá hiệu năng linh hoạt và chính xác.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Tiếp Tục Nghiên Cứu Hiệu Năng Đa Lõi

Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp đánh giá và tối ưu hóa hiệu năng vi xử lý đa lõi là rất quan trọng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ứng dụng hiện đại. Nó đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu năng của các hệ thống máy tính, từ thiết bị di động đến máy chủ và siêu máy tính.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn đánh giá hiệu năng các kiến trúc vi xử lý đa lõi

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI CHU BÁ THÀNH. DANH GIA HIEU NANG CAC KIEN TRUC VLXU LY DA LOI Chuyên ngành: CÔNG NGHỆ THÔNG TIN LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT CONG NGHE THONG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: ‘TS. HO KHANH LAM Ila N6i - 2013 BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOL CHU BÁ THÀNH ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG CÁC KIÊN TRÚC VI XỬ LÝ ĐA LÕI Chuyén nganh: CONG NGIIE TIONG TIN LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT CÔNG NGIIỆ THONG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KIIOA HỌC: TS. Ò KHÁNH TÂM Hà Nội - 2013 LỜI CẢM ON ĐỀ hoàn thành Luận văn thác sỹ này, ngoài sự nỗ lực, cổ gắng của hản thân, tôi còn nhận được sự giúp đỡ rất nhiệt tình của các thầy, cô, gia đình và bè bạn.

Đã bày tỏ Tùng biết ơn của mình, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến wp thé Ban lãnh dạo và cần bộ, giáo viên Viện Công nghệ thông tin & truyền thông, Viện Đào tạo sau đại học - trưởng Đại học Bách khoa Hà Nội; Ban lãnh dạo trường Đại bọc SPET Hưng Yên đã tạo điều kiện cho tôi theo học và bảo vệ luận vẫn khoá học thạc sỹ 2011- 2013. “Tôi xin bày tủ lùng cảm ơn trân trong nhất đến TS. Hỗ Khánh † âm - người trực tiếp hướng dẫn, đã tận tình, tận tâm chỉ bảo, góp ý, giúp đỡ về mọi mặt để tôi hoàn thành luận văn nãy. Tôi xin bày tô lòng cảm ơn đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, quan tâm, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt thời gian theo học.

Xim chân thành cảm ơn | Hà Nội, ngày 19 thông 3 năm 2011 1iọc viên Chu Bá Thành LOI CAM DOAN “Tôi là Chu Bá Thành, tôi xin cam đoán luận vần “Đánh giá hiệu năng các kiến trúc vi xử lý đã lõi", là sản phẩm nghiên ơửu của cá nhãn tôi. Các công thức, hình ¥ chính xác. KẾt quả mô phỏng được thực hiện trén Microsoft Fxecl va IMT (Java Modelling Tools). 6 LOI CAM DOAN “Tôi là Chu Bá Thành, tôi xin cam đoán luận vần “Đánh giá hiệu năng các kiến trúc vi xử lý đã lõi", là sản phẩm nghiên ơửu của cá nhãn tôi.

Các công thức, hình ¥ chính xác. KẾt quả mô phỏng được thực hiện trén Microsoft Fxecl va IMT (Java Modelling Tools). 6 LOI CAM DOAN “Tôi là Chu Bá Thành, tôi xin cam đoán luận vần “Đánh giá hiệu năng các kiến trúc vi xử lý đã lõi", là sản phẩm nghiên ơửu của cá nhãn tôi. Các công thức, hình ¥ chính xác.

KẾt quả mô phỏng được thực hiện trén Microsoft Fxecl va IMT (Java Modelling Tools). 6 DANH MUC CAC KY HIEU, CAC CHU VIET TAT TT Từ viết tắt Giải nghĩa 1. SMC Symmetric Multi Core 3. AMC Asymmetric Multi Core 3.

DMC Dynamic Mult Core 4. CTMC Continuous Time Markov Chain - 3. Can bang cuc b CHƯƠNG IV: PHAN TICH, DANH GIA HIEU NANG CUA CHIP BA LOL. DÁNH GIÁ HIỆU NĂNG THEO LUAT AMDAHL.

Phân tích hiệu năng vi xử lý đa lõi dựa trên luật Amdah] 4. Dánh giá hiệu năng dựa trên luật Amdahl. BANIT GIA IMU NÀNG THEO MẠNG XÉP HÀNG ĐÓNG CÓ NGHIEM DANG TICH CAC XÁC SUÁT. "TÀI LIỆU THAM KHẢO ,.41 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, DÔ THỊ Hình 1.1: Các kiến trúc của chip da (oi ting dung chung .2:Chip da l6i vdi L2 cache chia sé.3:Chịp đu lõi L2 cache riêng.

Hình L4: Kiến trúc kiểu ngôi lạp của chân đa lõi (tied archutechơe) với 16 te .5: Mạng kết nổi N: là bus đơn Hink 1.6: Mang ndi N: la nhiéu bus.7: Mang két néi N: là các bus giao nhau. Hình L8: chuỗi kết nội đa xử Lý.9:Cây nhị phân.10: Cây tam phân.13: Cây chuối hại.14: Cây kùn tụ THẬP.15: Các câu trúc cây không thẳng nhất.16: Vong da xi tý.17: Vòng sợi đây Hình 1.19: Các cầu trác lưôi.21: Mạng hình sao.22: Cúc mạng cầu trúc siêu lập thể (Hypercabe).23: Các cầu mạng kết nói đẩy đủ. TINH TOAN SONG SONG. Khái niệm lính lodn song song.

Công thức mức tăng tốc của thục hiện song song. Phân tích hiện năng của thục hiện song song. Công thức luật Amdahl téng quat. Luật Amdahl với sự tăng tốc Irong môi chương trình tuần tự.

Luật Amdahl cho các chíp đa lỗi 2. Hiệu ứng Amdahl. Hạn chế củu luật Amdabl. CHUONG Il: MẠNG HÀNG DỢI 3.

PIÂN LOẠI MẠNG CAC HANG BOT. Mạng mở các hằng đợi. Mang ding gác hàng đợi. Mạng kếp hợp.

Mang có các ràng buộc số hương khách hàng. MẠNG HÀNG DƠI NHIÊU LÓP CÔNG VIỆC. Các mạng một lớp công việc. Các mạng nhiều lớp công việc.

CÁC SỐ ĐO HIỆU NĂNG CUA MẠNG HÀNG ĐỢI. Các mạng một lớp công việc. Các mạng nhiều lớp công việc. CÁC MẠNG HÀNG ĐỢI CÓ NGHIỆM DẠNG TÍCH CÁC XÁC SUÁTó3 3.

Cân bằng toàn cục của mạng hàng đợi 64 LOI CAM DOAN “Tôi là Chu Bá Thành, tôi xin cam đoán luận vần “Đánh giá hiệu năng các kiến trúc vi xử lý đã lõi", là sản phẩm nghiên ơửu của cá nhãn tôi. Các công thức, hình ¥ chính xác. KẾt quả mô phỏng được thực hiện trén Microsoft Fxecl va IMT (Java Modelling Tools). TINH TOAN SONG SONG.

Khái niệm lính lodn song song. Công thức mức tăng tốc của thục hiện song song. Phân tích hiện năng của thục hiện song song. Công thức luật Amdahl téng quat.

Luật Amdahl với sự tăng tốc Irong môi chương trình tuần tự. Luật Amdahl cho các chíp đa lỗi 2. Hiệu ứng Amdahl. Hạn chế củu luật Amdabl.

CHUONG Il: MẠNG HÀNG DỢI 3. PIÂN LOẠI MẠNG CAC HANG BOT. Mạng mở các hằng đợi. Mang ding gác hàng đợi.

Mạng kếp hợp. Mang có các ràng buộc số hương khách hàng. MẠNG HÀNG DƠI NHIÊU LÓP CÔNG VIỆC. Các mạng một lớp công việc.

Các mạng nhiều lớp công việc. CÁC SỐ ĐO HIỆU NĂNG CUA MẠNG HÀNG ĐỢI. Các mạng một lớp công việc. Các mạng nhiều lớp công việc.

CÁC MẠNG HÀNG ĐỢI CÓ NGHIỆM DẠNG TÍCH CÁC XÁC SUÁTó3 3. Cân bằng toàn cục của mạng hàng đợi 64 MỤC LỤC MỤC LỤC. LOLCAM ON TỚI CÀM ĐOAN. DANH MỤC CÁC KÝ HIẾU.

CÁC CHU VIET TAT. DANH MUC CAC BANG DANH MỤC CAC HINH VE. 1 L¥ DO CHON DE TAL. IL LICH SU NGHIBN CUU TH.

MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỬU CUA LUAN VĂN, ĐÔI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TOM TAT Cd BAN CAC LUAN DIM Cd BAN VA ĐÓNG GÓP MỚI CUA TAC GTA Y. PHUONG PHAP NGHIEN CUU. CHUONG L TONG QUAN VE CHIP DA LOI.

KHÁI NIỆM VI XỬ LÝ ĐA LỐI.1, Khái niệm chíp đa lõi. Kiến trác chỉp đa lõi đa luồng. MẠNG KẾT NỘI CÁC LỖI XỨ LÝ TRONG CHEP. Mạng liên kết tính các lõi 1.

Các loại câu hình kết nỗi động cúa mạng kết nối N. CHUONG It LUẬT AMĐAII CHO CÁC CHIP ĐÁ LỐI. MỤC LỤC MỤC LỤC. LOLCAM ON TỚI CÀM ĐOAN.

DANH MỤC CÁC KÝ HIẾU. CÁC CHU VIET TAT. DANH MUC CAC BANG DANH MỤC CAC HINH VE. 1 L¥ DO CHON DE TAL.

IL LICH SU NGHIBN CUU TH. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỬU CUA LUAN VĂN, ĐÔI TƯỢNG, PHẠM VI NGHIÊN CỨU. TOM TAT Cd BAN CAC LUAN DIM Cd BAN VA ĐÓNG GÓP MỚI CUA TAC GTA Y. PHUONG PHAP NGHIEN CUU.

CHUONG L TONG QUAN VE CHIP DA LOI. KHÁI NIỆM VI XỬ LÝ ĐA LỐI.1, Khái niệm chíp đa lõi. Kiến trác chỉp đa lõi đa luồng. MẠNG KẾT NỘI CÁC LỖI XỨ LÝ TRONG CHEP.

Mạng liên kết tính các lõi 1. Các loại câu hình kết nỗi động cúa mạng kết nối N. CHUONG It LUẬT AMĐAII CHO CÁC CHIP ĐÁ LỐI. DANH MUC CAC BANG Hàng 1.1: Các đặc tĩnh của cây kăm tư tháp.2: Các đặc tính củu xiên lập thể.3: Các đặc tính của kết nổi đẩy đủ Bảng 1.4: So sánh mội số cẫu hình mạng kết nỗi động.

DANH MUC CAC BANG Hàng 1.1: Các đặc tĩnh của cây kăm tư tháp.2: Các đặc tính củu xiên lập thể.3: Các đặc tính của kết nổi đẩy đủ Bảng 1.4: So sánh mội số cẫu hình mạng kết nỗi động. DANH MUC CAC BANG Hàng 1.1: Các đặc tĩnh của cây kăm tư tháp.2: Các đặc tính củu xiên lập thể.3: Các đặc tính của kết nổi đẩy đủ Bảng 1.4: So sánh mội số cẫu hình mạng kết nỗi động. TINH TOAN SONG SONG. Khái niệm lính lodn song song.

Công thức mức tăng tốc của thục hiện song song. Phân tích hiện năng của thục hiện song song. Công thức luật Amdahl téng quat. Luật Amdahl với sự tăng tốc Irong môi chương trình tuần tự.

Luật Amdahl cho các chíp đa lỗi 2. Hiệu ứng Amdahl. Hạn chế củu luật Amdabl. CHUONG Il: MẠNG HÀNG DỢI 3.

PIÂN LOẠI MẠNG CAC HANG BOT. Mạng mở các hằng đợi. Mang ding gác hàng đợi. Mạng kếp hợp.

Mang có các ràng buộc số hương khách hàng. MẠNG HÀNG DƠI NHIÊU LÓP CÔNG VIỆC. Các mạng một lớp công việc. Các mạng nhiều lớp công việc.

CÁC SỐ ĐO HIỆU NĂNG CUA MẠNG HÀNG ĐỢI. Các mạng một lớp công việc. Các mạng nhiều lớp công việc. CÁC MẠNG HÀNG ĐỢI CÓ NGHIỆM DẠNG TÍCH CÁC XÁC SUÁTó3 3.

Cân bằng toàn cục của mạng hàng đợi 64 3. Can bang cuc b CHƯƠNG IV: PHAN TICH, DANH GIA HIEU NANG CUA CHIP BA LOL. DÁNH GIÁ HIỆU NĂNG THEO LUAT AMDAHL. Phân tích hiệu năng vi xử lý đa lõi dựa trên luật Amdah] 4.

Dánh giá hiệu năng dựa trên luật Amdahl. BANIT GIA IMU NÀNG THEO MẠNG XÉP HÀNG ĐÓNG CÓ NGHIEM DANG TICH CAC XÁC SUÁT. "TÀI LIỆU THAM KHẢO ,. TINH TOAN SONG SONG.

Khái niệm lính lodn song song. Công thức mức tăng tốc của thục hiện song song. Phân tích hiện năng của thục hiện song song. Công thức luật Amdahl téng quat.

Luật Amdahl với sự tăng tốc Irong môi chương trình tuần tự. Luật Amdahl cho các chíp đa lỗi 2. Hiệu ứng Amdahl. Hạn chế củu luật Amdabl.

CHUONG Il: MẠNG HÀNG DỢI 3. PIÂN LOẠI MẠNG CAC HANG BOT. Mạng mở các hằng đợi. Mang ding gác hàng đợi.

Mạng kếp hợp. Mang có các ràng buộc số hương khách hàng. MẠNG HÀNG DƠI NHIÊU LÓP CÔNG VIỆC. Các mạng một lớp công việc.

Các mạng nhiều lớp công việc. CÁC SỐ ĐO HIỆU NĂNG CUA MẠNG HÀNG ĐỢI. Các mạng một lớp công việc. Các mạng nhiều lớp công việc.

CÁC MẠNG HÀNG ĐỢI CÓ NGHIỆM DẠNG TÍCH CÁC XÁC SUÁTó3 3. Cân bằng toàn cục của mạng hàng đợi 64 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, DÔ THỊ Hình 1.1: Các kiến trúc của chip da (oi ting dung chung .2:Chip da l6i vdi L2 cache chia sé.3:Chịp đu lõi L2 cache riêng. Hình L4: Kiến trúc kiểu ngôi lạp của chân đa lõi (tied archutechơe) với 16 te .5: Mạng kết nổi N: là bus đơn Hink 1.6: Mang ndi N: la nhiéu bus.7: Mang két néi N: là các bus giao nhau. Hình L8: chuỗi kết nội đa xử Lý.9:Cây nhị phân.10: Cây tam phân.13: Cây chuối hại.14: Cây kùn tụ THẬP.15: Các câu trúc cây không thẳng nhất.16: Vong da xi tý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ