Luận văn: Nghiên cứu đa dạng thực vật và giải pháp bảo tồn rừng Chí Sán

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đa dạng thực vật rừng Chí Sán, Hà Giang, đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững cho hệ sinh thái khu vực.

Trường đại học

Viện Sinh thái và Tài nguyên Sinh vật

Chuyên ngành

Thực vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2018

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục chữ viết tắt

Danh mục bảng và danh mục hình

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

1.1.1. Các khái niệm liên quan đến đa dạng sinh học thực vật và bảo tồn

1.1.2. Nghiên cứu về hệ thực vật và bảo tồn thiên nhiên trên Thế giới

1.1.3. Nghiên cứu về hệ thực vật và bảo tồn ở Việt Nam

1.1.4. Tổng quan về nghiên cứu tại Hà Giang

1.2. Tổng quan về điều kiện tự nhiên và dân sinh, kinh tế - xã hội khu vực nghiên cứu

1.2.1. Điều kiện tự nhiên

1.2.2. Đặc điểm dân sinh, kinh tế - xã hội

2. Chương 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.3.1. Nghiên cứu đa dạng các kiểu thảm thực vật

2.3.2. Nghiên cứu tính đa dạng thành phần thực vật

2.3.3. Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp luận

2.4.2. Thu thập và kế thừa dữ liệu

2.4.3. Điều tra thực địa

2.4.4. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đa dạng các kiểu thảm thực vật

3.1.1. Kiểu rừng kín lá rộng thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới núi thấp tầng trên

3.1.2. Kiểu rừng kín lá rộng thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới núi thấp

3.1.3. Kiểu phụ thứ sinh rừng kín lá rộng thường xanh mưa ẩm nhiệt đới phục hồi trên đất mất rừng

3.1.4. Đất trống, cây bụi, cây gỗ rải rác

3.2. Đa dạng thành phần loài

3.2.1. Đa dạng về số lượng Taxon

3.2.2. Đa dạng ở mức độ ngành

3.2.3. Đa dạng ở mức độ họ

3.3. Mối tương quan giữa hệ thực vật RĐD Chí Sán với các hệ thực khác

3.4. Đa dạng các giá trị bảo tồn

3.5. Đa dạng tài nguyên thực vật

3.6. Mối đe dọa ĐDSH & khó khăn, thách thức trong quản lý tài nguyên rừng

3.7. Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững

3.7.1. Giải pháp bộ máy tổ chức quản lý

3.7.2. Đề xuất các phân khu chức năng

3.7.3. Đề xuất một số chương trình hoạt động cụ thể cho RĐD

3.7.4. Giải pháp phát triển kinh tế xã hội vùng đệm nhằm giảm áp lực tới rừng đặc dụng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn Đa dạng thực vật rừng Chí Sán Hà Giang

Luận văn thạc sỹ khoa học sinh học “Nghiên cứu đa dạng thực vật và đề xuất giải pháp bảo tồn, phát triển bền vững rừng đặc dụng Chí Sán, Tỉnh Hà Giang” là một công trình khoa học chuyên sâu, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Công trình này không chỉ đánh giá hiện trạng hệ thực vật Hà Giang tại khu vực Mèo Vạc mà còn đưa ra những định hướng chiến lược cho công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Rừng đặc dụng Chí Sán, với đặc trưng địa hình núi đá vôi hiểm trở, là nơi lưu giữ nguồn gen thực vật quý giá, bao gồm nhiều loài đặc hữu và nguy cấp. Việc nghiên cứu đa dạng thực vật rừng Chí Sán đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ hệ sinh thái độc đáo này trước áp lực từ các hoạt động kinh tế - xã hội. Luận văn đã hệ thống hóa một cách khoa học các kiểu thảm thực vật, xây dựng danh lục chi tiết về thành phần loài, đồng thời phân tích các giá trị sử dụng và tình trạng bảo tồn của chúng. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý, nhà khoa học và cộng đồng địa phương trong nỗ lực phát triển bền vững.

1.1. Giới thiệu tổng quan khu rừng đặc dụng Chí Sán

Khu rừng đặc dụng Chí Sán có diện tích 5.623,8 ha, nằm trên địa phận hành chính của 5 xã và 1 thị trấn thuộc huyện Mèo Vạc, tỉnh Hà Giang. Vị trí địa lý của khu vực nằm trong tọa độ từ 23°3'46" đến 23°10'17" Vĩ độ Bắc và 105°19'9" đến 105°26'3" Kinh độ Đông. Địa hình khu vực rất phức tạp, đặc trưng bởi sự xen kẽ giữa các vùng núi đá vôi và núi đất, với độ cao dao động từ 300m đến đỉnh Tà Đú cao trên 1.800m. Sự biến đổi mạnh mẽ về địa hình và khí hậu á nhiệt đới núi thấp đã tạo nên sự đa dạng của các hệ sinh thái và là điều kiện lý tưởng cho một hệ thực vật phong phú phát triển. Nền địa chất chủ yếu được hình thành từ đá vôi thời kỳ Đê von và Cacbon-pecmi, tạo ra dạng địa hình Karst đặc trưng với tình trạng thiếu nước bề mặt vào mùa khô. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phân bố của các loài thực vật và đặt ra thách thức cho công tác bảo tồn.

1.2. Mục tiêu chính của nghiên cứu đa dạng thực vật

Công trình nghiên cứu đặt ra bốn mục tiêu chính. Thứ nhất, đánh giá được tính đa dạng của các kiểu thảm thực vật rừng trong khu vực. Thứ hai, đánh giá chi tiết về thành phần loài thực vật, xây dựng danh lục thực vật bậc cao có mạch cho khu rừng đặc dụng Chí Sán. Thứ ba, xác định và đánh giá tính đa dạng của các loài thực vật quý hiếm, có nguy cơ tuyệt chủng và giá trị công dụng của chúng. Cuối cùng, dựa trên các kết quả thu được, đề xuất một số giải pháp cụ thể và khả thi nhằm bảo tồn đa dạng sinh học và thúc đẩy phát triển bền vững cho khu rừng. Các mục tiêu này hướng đến việc cung cấp một luận cứ khoa học vững chắc, làm cơ sở cho việc hoạch định chính sách quản lý, bảo vệ và khai thác hợp lý tài nguyên rừng tại Chí Sán, góp phần vào chiến lược bảo tồn thiên nhiên quốc gia.

II. Những mối đe dọa đa dạng thực vật rừng Chí Sán cần biết

Sự đa dạng thực vật rừng Chí Sán đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Các thách thức này xuất phát từ cả yếu tố con người và điều kiện tự nhiên khắc nghiệt. Áp lực dân số tại các xã vùng đệm ngày càng tăng, dẫn đến nhu cầu mở rộng đất canh tác và khai thác lâm sản trái phép. Hoạt động sản xuất nông nghiệp, chủ yếu là trồng ngô trên nương rẫy, gây xói mòn và suy thoái đất. Phương thức chăn nuôi gia súc thả rông, đặc biệt là dê, cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tái sinh tự nhiên của rừng. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân về công tác bảo tồn đa dạng sinh học còn hạn chế. Các hoạt động thu hái lâm sản ngoài gỗ, cây thuốc tự phát chưa được kiểm soát chặt chẽ, đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của nhiều loài thực vật quý hiếm. Việc quản lý tài nguyên rừng còn gặp nhiều khó khăn do địa hình chia cắt, hiểm trở và nguồn lực đầu tư còn hạn chế, tạo ra thách thức lớn cho việc bảo vệ toàn vẹn hệ sinh thái rừng.

2.1. Phân tích áp lực từ hoạt động kinh tế xã hội

Hoạt động kinh tế của cộng đồng dân cư sinh sống trong và ven khu rừng đặc dụng Chí Sán chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Theo thống kê, tổng sản lượng lương thực có hạt đạt 9.810,8 tấn, trong đó diện tích trồng ngô chiếm tới 79,25%. Việc canh tác trên đất dốc, đặc biệt là trên các sườn núi, là nguyên nhân chính gây suy thoái đất và làm giảm diện tích rừng. Ngành chăn nuôi gia súc, với 8.435 con dê và 2.853 con bò (số liệu 2013), theo phương thức thả rông trong rừng, đã tác động xấu đến thảm thực vật và quá trình tái sinh rừng. Hoạt động thu hái lâm sản tự phát của người dân để phục vụ đời sống và thương mại cũng là một áp lực lớn. Các hoạt động này không chỉ làm suy giảm số lượng cá thể của các loài có giá trị mà còn phá vỡ cấu trúc và sự ổn định của hệ sinh thái rừng.

2.2. Khó khăn trong quản lý tài nguyên và bảo tồn

Công tác quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học tại Chí Sán gặp nhiều thách thức. Địa hình núi đá vôi bị chia cắt mạnh, hiểm trở, gây khó khăn cho việc tuần tra, kiểm soát và tiếp cận các khu vực sâu trong rừng. Tình trạng thiếu nước sinh hoạt và sản xuất vào mùa khô do đặc điểm địa hình Karst cũng ảnh hưởng đến đời sống người dân, gián tiếp tạo áp lực lên tài nguyên rừng. Nguồn lực dành cho ban quản lý rừng còn hạn chế, cả về nhân sự và trang thiết bị, chưa đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ. Thêm vào đó, việc xây dựng các chương trình phát triển bền vững cho vùng đệm nhằm giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng vẫn còn là một bài toán cần lời giải hiệu quả. Sự phối hợp giữa các bên liên quan cần được tăng cường để tạo ra một cơ chế quản lý đồng bộ và hiệu quả hơn.

III. Phương pháp phân loại thảm thực vật rừng Chí Sán độc đáo

Để đánh giá sự đa dạng thực vật rừng Chí Sán, luận văn đã áp dụng phương pháp luận khoa học chặt chẽ. Trọng tâm của nghiên cứu là phân tích hai nội dung chính: thảm thực vật và thành phần loài. Đối với thảm thực vật rừng, công trình sử dụng hệ thống phân loại của Tiến sĩ Thái Văn Trừng (1978, 1999), một hệ thống dựa trên yếu tố sinh thái phát sinh, phù hợp với đặc điểm các kiểu rừng ở Việt Nam. Phương pháp này cho phép mô tả chi tiết cấu trúc và xác định các kiểu rừng đặc trưng của khu vực. Việc điều tra thực địa được tiến hành theo các tuyến khảo sát được thiết kế khoa học, đi qua các dạng địa hình và kiểu rừng tiêu biểu. Dữ liệu thu thập được kết hợp với giải đoán ảnh vệ tinh và hệ thống thông tin địa lý (GIS) để xây dựng bản đồ thảm thực vật chính xác, thể hiện rõ sự phân bố của các hệ sinh thái. Cách tiếp cận này đảm bảo tính hệ thống và độ tin cậy cao cho các kết quả nghiên cứu, tạo nền tảng vững chắc cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn.

3.1. Đặc điểm kiểu rừng kín thường xanh trên núi đá vôi

Kiểu phụ thổ nhưỡng rừng kín lá rộng thường xanh mưa ẩm á nhiệt đới phát triển trên núi đá vôi xương xẩu là một trong những hệ sinh thái đặc trưng nhất tại Chí Sán. Kiểu rừng này có diện tích 1.141,3 ha, chiếm 20,3% diện tích khu quy hoạch. Do phát triển trên nền đá vôi, tầng đất rất mỏng hoặc không có, thảm thực vật phải thích nghi với điều kiện sống khắc nghiệt. Các loài cây ưu thế thường thuộc các họ như Trôm (Sterculiaceae), Dâu tằm (Moraceae), và Ba mảnh vỏ (Euphorbiaceae). Loài cây gỗ đặc trưng và có giá trị cao là Nghiến (Excentrodendron tonkinense). Cấu trúc rừng thường có 4 tầng, tuy nhiên lớp cây bụi và thảm tươi kém phát triển do thiếu đất và thảm mục. Tình trạng tái sinh dưới tán rừng cũng gặp nhiều khó khăn, cho thấy sự mong manh của hệ sinh thái này và yêu cầu cấp thiết phải có biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt.

3.2. Hiện trạng các kiểu rừng thứ sinh và rừng trồng

Bên cạnh các kiểu rừng nguyên sinh, khu vực Chí Sán còn có các kiểu rừng thứ sinh và rừng trồng. Kiểu phụ thứ sinh rừng kín lá rộng thường xanh phục hồi trên đất mất rừng có diện tích lớn (1.601,9 ha), hình thành sau các hoạt động canh tác nương rẫy. Thành phần thực vật ở đây khá đa dạng, với sự xuất hiện của các loài tiên phong ưa sáng và dần có sự góp mặt của các loài cây thuộc rừng nguyên sinh. Đáng chú ý, nghiên cứu đã ghi nhận loài Mây đồi (Calamus albidus) mới cho hệ thực vật Việt Nam xuất hiện tại kiểu thảm này. Khu vực rừng trồng có diện tích 299,1 ha, chủ yếu là các loài như Thông nhựa, Sa mộc, Trẩu. Luận văn nhận định rằng việc trồng các loài cây nhập nội không phù hợp với mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học và đề xuất nên ưu tiên các loài cây bản địa trong công tác phục hồi rừng.

IV. Báo cáo chi tiết đa dạng thành phần loài thực vật Chí Sán

Kết quả nghiên cứu về thành phần loài thực vật tại khu rừng đặc dụng Chí Sán cho thấy sự phong phú và đa dạng vượt trội. Luận văn đã thống kê và xây dựng được danh lục gồm 664 loài, thuộc 402 chi và 118 họ của 6 ngành thực vật bậc cao có mạch. Đây là một con số ấn tượng đối với một khu vực có diện tích không quá lớn, khẳng định giá trị bảo tồn cao của hệ sinh thái này. Ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 616 loài, chiếm 92.77% tổng số loài. Tỷ lệ giữa lớp Ngọc lan (hai lá mầm) và lớp Hành (một lá mầm) là 3.8/1, tương đồng với các hệ thực vật khác ở miền Bắc Việt Nam và cho thấy đặc trưng của một hệ thực vật nhiệt đới. Sự đa dạng không chỉ thể hiện ở số lượng mà còn ở sự hiện diện của nhiều loài quý hiếm và các phát hiện khoa học mới, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp tục nghiên cứu và bảo vệ nguồn tài nguyên di truyền tại Chí Sán.

4.1. Thống kê số lượng taxon và các họ thực vật ưu thế

Phân tích cấu trúc taxon cho thấy sự đa dạng ở các cấp bậc. Trong tổng số 118 họ thực vật, có 16 họ giàu loài nhất (có từ 10 loài trở lên), chiếm 40,2% tổng số loài của toàn hệ thực vật. Các họ ưu thế bao gồm họ Cúc (Asteraceae) với 73 loài, họ Lan (Orchidaceae) với 54 loài, họ Cà phê (Rubiaceae) với 23 loài và họ Nhân sâm (Araliaceae) với 22 loài. Tỷ lệ này tiệm cận với nhận định của Tolmachop về tính đa dạng của các khu rừng nhiệt đới. Ngược lại, có 23 họ chỉ có duy nhất 1 loài được ghi nhận. Điều này cho thấy hệ thực vật Chí Sán vừa có tính tập trung ở một số họ lớn, vừa có tính phân tán với nhiều họ đơn loài, tạo nên một cấu trúc đa dạng và phức tạp.

4.2. Phát hiện mới và các loài thực vật quý hiếm cần bảo vệ

Một trong những đóng góp khoa học quan trọng nhất của luận văn là việc phát hiện và ghi nhận 2 loài mới cho hệ thực vật Việt Nam: Xích lá hẹp (Alyxia schlechteri) và Mây đồi (Calamus albidus). Ngoài ra, nghiên cứu đã xác định được 50 loài thực vật có nguy cơ tuyệt chủng được ghi trong Sách Đỏ Việt Nam (2007) và 24 loài trong Nghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ. Đây là những loài thực vật quý hiếm cần được ưu tiên bảo vệ. Sự hiện diện của 12 loài cây Lá kim, chiếm 36.36% tổng số loài Lá kim tự nhiên của Việt Nam, cũng là một đặc điểm nổi bật, khẳng định giá trị độc đáo của đa dạng thực vật rừng Chí Sán. Các loài này phân bố rải rác và cần có chương trình giám sát, bảo vệ đặc biệt để tránh nguy cơ tuyệt chủng.

V. Top giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật rừng Chí Sán hiệu quả

Trên cơ sở phân tích sâu sắc về hiện trạng đa dạng thực vật rừng Chí Sán và các mối đe dọa, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp mang tính chiến lược và thực tiễn cao. Các giải pháp này tập trung vào việc củng cố hệ thống quản lý, phân định rõ ràng các khu vực chức năng, xây dựng các chương trình hành động cụ thể và phát triển kinh tế cho cộng đồng vùng đệm. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu áp lực lên tài nguyên rừng, đảm bảo công tác bảo tồn đa dạng sinh học được thực hiện hiệu quả, đồng thời cải thiện sinh kế cho người dân địa phương. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một mô hình phát triển bền vững, hài hòa giữa bảo tồn và phát triển, giúp bảo vệ nguyên vẹn giá trị của khu rừng đặc dụng Chí Sán cho các thế hệ tương lai. Đây là những định hướng quan trọng, cần được các cấp chính quyền và cơ quan chức năng xem xét và áp dụng.

5.1. Giải pháp về bộ máy tổ chức và quản lý rừng đặc dụng

Để nâng cao hiệu quả quản lý, luận văn đề xuất cần kiện toàn bộ máy tổ chức của Ban quản lý rừng đặc dụng Chí Sán. Cần tăng cường biên chế, đặc biệt là lực lượng kiểm lâm chuyên trách có chuyên môn và am hiểu địa bàn. Xây dựng các quy chế phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý, chính quyền địa phương và các cộng đồng thôn bản là yếu tố then chốt. Cần đẩy mạnh công tác đào tạo, nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý về kỹ năng tuần tra, giám sát đa dạng sinh học và thực thi pháp luật. Đồng thời, cần xác định rõ ràng ranh giới của khu rừng đặc dụng trên thực địa và bản đồ, cắm mốc ranh giới để người dân nhận biết và tuân thủ. Việc đầu tư trang thiết bị cần thiết như máy định vị GPS, phương tiện di chuyển và công cụ hỗ trợ sẽ giúp nâng cao hiệu quả công tác bảo vệ rừng.

5.2. Đề xuất phân khu chức năng để bảo vệ hệ sinh thái

Luận văn đề xuất phân chia khu rừng đặc dụng Chí Sán thành ba phân khu chức năng chính để tối ưu hóa công tác quản lý và bảo tồn. Thứ nhất là Phân khu bảo vệ nghiêm ngặt, bao gồm các khu vực có tính đa dạng sinh học cao nhất, nơi sinh sống của các loài thực vật quý hiếm và các hệ sinh thái rừng nguyên sinh trên núi đá vôi. Tại đây, mọi hoạt động tác động của con người đều bị nghiêm cấm. Thứ hai là Phân khu phục hồi sinh thái, bao gồm những khu vực rừng đã bị suy thoái. Tại đây sẽ triển khai các biện pháp khoanh nuôi, tái sinh tự nhiên kết hợp trồng bổ sung các loài cây bản địa. Thứ ba là Phân khu dịch vụ - hành chính, dành cho các hoạt động quản lý, nghiên cứu khoa học, và phát triển du lịch sinh thái có kiểm soát. Việc phân khu rõ ràng giúp áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp cho từng khu vực, đảm bảo mục tiêu bảo tồn đa dạng sinh học.

5.3. Phát triển kinh tế vùng đệm giảm áp lực lên tài nguyên

Một giải pháp nền tảng là hỗ trợ phát triển bền vững kinh tế - xã hội cho các cộng đồng vùng đệm. Mục đích là giảm sự phụ thuộc của người dân vào việc khai thác tài nguyên rừng. Luận văn đề xuất các chương trình cụ thể như: chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi theo hướng hàng hóa có giá trị kinh tế cao và phù hợp với điều kiện địa phương; phát triển các mô hình nông-lâm kết hợp; hỗ trợ kỹ thuật và vốn cho người dân. Bên cạnh đó, cần xây dựng và triển khai các mô hình du lịch sinh thái cộng đồng, tạo nguồn thu nhập mới từ việc bảo vệ cảnh quan và bản sắc văn hóa. Việc chi trả dịch vụ môi trường rừng cần được thực hiện minh bạch và hiệu quả, tạo động lực để người dân tham gia tích cực vào công tác bảo vệ rừng.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VÀ KHU VỰC NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan các vấn đề nghiên cứu 1. Các khái niệm liên quan đến đa dạng sinh học thực vật và bảo tồn Khái niệm về đa dạng sinh học: Hiện nay trên Thế giới có rất nhiều định nghĩa về Đa dạng sinh học. Tuy nhiên, phổ biến và được sử dụng nhiều nhất là khái niệm do Công ước Đa dạng sinh học (Convention on Biological Diversity, 1992) đưa ra: “Đa dạng sinh học bao gồm sự phong phú đa dạng và khả năng biến đổi trong thế giới sinh vật sống và cả các phức hệ sinh thái mà trong đó chúng ta đang tồn tại, điều này có thể xảy ra trong cùng loài, giữa các loài, bên trong một hệ sinh thái hoặc giữa các hệ sinh thái với nhau”.

Như vậy, Đa dạng sinh học bao gồm 3 cấp độ: đa dạng gen, đa dạng loài và đa dạng về hệ sinh thái. Đa dạng loài bao gồm toàn bộ các loài sinh vật sống trên trái đất, từ vi khuẩn đến các loài động, thực vật và các loài nấm. Ở mức độ vi mô hơn, đa dạng sinh học bao gồm cả sự khác biệt về gen giữa các loài, khác biệt về gen giữa các quần thể sống cách ly về địa lý cũng như sự khác biệt giữa các các thể cùng chung sống trong một quần thể. Đa dạng hệ sinh thái ở quy mô lớn hơn, bao gồm những biến đổi trong các quần thể sống, trong các hệ sinh thái mà trong đó các quần thể sống đang tồn tại và sự tương tác qua lại giữa các dạng sống này với nhau và với môi trường.

Đa dạng hệ sinh thái có tính chất trìu tượng hơn so với đa dạng gen và loài. Tuy nhiên tất cả 3 dạng này của đa dạng sinh học là không thể tách rời mà có liên quan chặt chẽ với nhau. download by : skknchat@gmail.com 4 Khái niệm về bảo tồn đa dạng sinh học: Theo định nghĩa của IUCN (1991): “Bảo tồn là sự quản lý, sử dụng của con người về sinh quyển nhằm thu được lợi nhuận bền vững cho thế hệ hiện tại trong khi vẫn duy trì tiềm năng để đáp ứng những yêu cầu và nguyện vọng của thế hệ tương lai”. Khái niệm Bảo tồn sinh học (Biological Conservation) là biện pháp đặc biệt để duy trì và bảo vệ động thực vật quý hiếm và có nguy cơ tuyệt chủng.

Hiện có nhiều phương thức bảo tồn đa dạng sinh học, nhưng hai phương thức chủ yếu đang được sử dụng là: - Bảo tồn tại chỗ (in-situ conservation) là khoanh vùng bảo tồn động thực vật tại nơi gốc chúng sinh sống. Đây được coi là phương pháp ưu tiên và tốt nhất để bảo tồn động thực vật quý hiếm; - Bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ conservation) là biện pháp di chuyển động thực vật từ nơi nguyên gốc mà chúng đã và đang sống đến nơi khác để gìn giữ bảo vệ, kể cả gìn giữ hay bảo quản toàn bộ hoặc một phần động thực vật trong điều kiện đông lạnh (cryo-reservation) ở trong phòng thí nghiệm. Biện pháp này được áp dụng khá phổ biến. Đặc biệt, trong trường hợp nơi ở nguyên gốc của động thực vật bị thu hẹp hoặc bị đe dọa khác cần phải di chuyển động thực vật để bảo vệ, nhân nuôi và thả lại tự nhiên hoặc phục vụ nghiên cứu, đào tạo hay du lịch.

Nghiên cứu về hệ thực vật và bảo tồn thiên nhiên trên Thế giới Nghiên cứu về hệ thực vật: Cùng với sự tiến bộ về khoa học kỹ thuật, loài người ngày càng nhận thức sâu sắc hơn về tầm quan trọng của đa dạng sinh học, cũng như các giá trị tài nguyên của đa dạng sinh học đối với sự sống còn của chính chúng ta. Thực vật là mắt xích đầu tiên trong tất cả các chuỗi thức ăn và lưới thức ăn download by : skknchat@gmail.com 5 của các hệ sinh thái trên trái đất. Sử dụng và phát triển bền vững các nguồn tài nguyên thực vật đang là vấn đề cấp bách hiện nay của tất cả các quốc gia trên thế giới. Đặc biệt, sự biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến tất cả các hệ sinh thái trên toàn cầu.

Chính vì vậy, việc nghiên cứu đa dạng thực vật đã được Chính phủ và các Tổ chức phi Chính phủ, các nhà khoa học trên thế giới quan tâm nghiên cứu. Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng tổng số loài thực vật hiện tồn tại trên Thế giới có nhiều biến động và chưa cụ thể. Tuy nhiên, các nhà thực vật học dự đoán số loài thực vật bậc cao hiện có trên thế giới vào khoảng 500. Slucop đã đưa ra một số lượng các loài thực vật hạt kín phân bố ở các châu lục như sau: - Châu Mỹ có khoảng 97.000 loài trong đó: Hoa Kỳ + Canada: 25.000 loài; Mehico + Trung Mỹ: 17.000 loài; Nam Mỹ: 56.000 loài; Đất lửa + Nam cực: 1.

- Châu Âu có khoảng 15.000 loài trong đó: Trung và Bắc Âu: 5.000 loài; Nam Âu, vùng Ban căng và Capcasơ: 10. - Châu phi có khoảng 40.500 loài trong đó: Các vùng nhiệt đới ẩm: 15.000 loài; Nam Phi: 6.500 loài; download by : skknchat@gmail.000 loài; Tuynidi và Ai cập: 2.000 loài; Xomali và Eritrea: 1.000 loài; Bắc phi, Angieri, Ma Rốc và các vùng phụ cận khác: 4.000 loài trong đó: Đông Nam Á: 80.000 loài; Các khu vực nhiệt đới Ấn Độ: 26.000 loài; Viễn đông thuộc Liên bang Nga, Mông Cổ và Trung Á: 5.000 loài trong đó: Đông Bắc Úc: 6.000 loài; Tây Nam Úc: 5.500 loài; Lục địa Úc: 5.000 loài; Taxman và Tân Tây Lan: 4. Những nghiên cứu về thành phần loài là một trong những nghiên cứu được tiến hành từ lâu trên thế giới. Ở Liên Xô (cũ) có nhiều công trình nghiên cứu của Alokhin (1904), Vuwssotxki (1915), Craxit (1927), Creepva (1978)… Nói chung theo các tác giả thì mỗi vùng sinh thái sẽ hình thành thảm thực vật đặc trưng, sự khác biệt của thảm này so với thảm khác biểu thị bởi thành phần loài, thành phần dạng sống, cấu trúc và động thái của nó.

Vì vậy, việc nghiên cứu thành phần loài, thành phần dạng sống là chỉ tiêu quan trọng trong phân loại loại hình thảm thực vật [25]. Trong lịch sử nghiên cứu về hệ thực vật từ thế kỷ XIX (1855). De Candolle đã phân tích mối quan hệ giữa số lượng loài và diện tích từ những download by : skknchat@gmail.com 7 dẫn liệu thu được ở các hệ thực vật vùng ngoại ô Strasburg (hơn 100 km2 có 960 loài), hệ thực vật Dagico (1.362 loài), hệ thực vật miền trung Svealand (4. Bên cạnh đó, hàng ngàn những công trình khoa học và các báo cáo khác lần lượt được xuất bản và rất nhiều cuộc hội thảo khác nhau đã được tổ chức nhằm thảo luận về quan điểm, về phương pháp luận cũng như thông báo các kết quả đã đạt được trong nghiên cứu về đa dạng sinh học và bảo tồn trên toàn thế giới.

Các kết quả nghiên cứu được công bố trong các báo cáo và hội nghị, hội thảo đã cơ bản thiết lập nên một hệ thống thông tin đa dạng sinh học trên toàn thế giới góp phần nâng cao nhận thức ĐDSH và bảo tồn, khôi phục lại một số hệ sinh thái, hệ thực vật trên các vùng lãnh thổ cấp quốc gia. Về bảo tồn thiên nhiên: Công ước ĐDSH (1992) xác định các khu BTTN là công cụ hữu hiệu và có vai trò quan trọng trong bảo tồn đa dạng sinh học “tại chỗ”. Tại điều 8 “Bảo tồn tại chỗ” của Công Ước có các mục (a), (b) và (c) qui đinh rõ các nước tham gia công ước ĐDSH có trách nhiệm thành lập hệ thống khu BTTN, xây dựng các hướng dẫn lựa chọn, thành lập và quản lý các khu BTTN, và quản lý tài nguyên sinh học bên trong các khu BTTN để đảm bảo bảo tồn và sử dụng bền vững. Hệ thống phân hạng quốc tế khu BTTN đầu tiên được IUCN xây dựng và công bố năm 1978 gồm có 10 phân hạng.

Hệ thống phân hạng khu BTTN quốc tế của IUCN hiện hành được công bố năm 1994, trên cơ sở cập nhật Hệ thống phân hạng 1978. Hệ thống phân hạng 1994 có tất cả 6 phân hạng như sau: - Hạng I: (Ia) Khu dự trữ thiên nhiên nghiêm ngặt; (Ib) Khu bảo vệ khu vực hoang dã download by : skknchat@gmail.com 8 - Hạng II: Vườn Quốc Gia - Hạng III: Khu bảo tồn thắng cảnh tự nhiên - Hạng IV: Khu bảo tồn loài/Sinh cảnh - Hạng V: Khu bảo tồn cảnh quan đất liền/ cảnh quan biển - Hạng VI: Khu bảo tồn kết hợp sử dụng bền vững tài nguyên thiên nhiên IUCN khuyến nghị: Đây là hệ thống các khu Bảo tồn xây dựng trên phạm vi toàn cầu. Các nước thành viên của IUCN có thể tùy điều kiện đất nước mình để áp dụng hệ thống trên một cách sáng tạo. Ngoài ra, trong những năm gần đây hàng loạt các Tổ chức, các Hiệp hội bảo tồn, các Hội nghị Quốc tế đã được thành lập và diễn ra các hoạt động vì mục đích cao cả đó.

Nổi bật và đáng chú ý nhất là Hội nghị thượng đỉnh bàn về vấn đề môi trường và đa dạng sinh học đã được tổ chức tại Rio de Janeiro (Brazil tháng 6/1992), đã được 150 nước ký vào Công ước về đa dạng sinh học (Việt Nam tham gia ký Công ước này vào năm 1994). Để phục vụ cho mục đích bảo tồn, WWF (1990) đã cho xuất bản cuốn sách Tầm quan trọng của đa dạng sinh học; IUCN, UNEP, WWF đưa ra Chiến lược bảo tồn toàn cầu (World conservation strategy, 1990), Hãy quan tâm tới trái đất (Caring for the earth, 1991); “Hướng dẫn quản lý khu bảo tồn thiên nhiên - Một số kinh nghiệm và bài học quốc tế” (2008). Nghiên cứu về hệ thực vật và bảo tồn ở Việt Nam Ở Việt Nam, trong Thực vật chí đại cương Đông Dương và các tập bổ sung tiếp theo đã mô tả và ghi nhận có khoảng 240 họ với khoảng 7.000 loài thực vật bậc cao có mạch. Những năm gần đây, nhiều nhà thực vật dự đoán con số đó có thể lên tới 10.

download by : skknchat@gmail.com 9 Phạm Hoàng Hộ (1991 - 1993) trong “Cây cỏ Việt Nam” đã thống kê số loài hiện có của hệ thực vật là 10. Trên cơ sở những thông tin mới nhất và những căn cứ chắc chắn, Nguyễn Tiến Bân (1997) đã giới thiệu khái quát những đặc điểm cơ bản của 265 họ và khoảng 2.300 chi thuộc ngành hạt kín ở nước ta [1]. Phan Kế Lộc (1998) đã kiểm kê và ghi nhận trong hệ thực vật Việt Nam đã biết được 9.653 loài thực vật bậc cao có mạch mọc tự nhiên, thuộc 2.011 chi và 291 họ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ