Chế tạo và Ứng dụng Vật liệu CuS cho Pin Lithium Chất Điện Ly Thể Rắn Nền Polyme

Tài liệu nghiên cứu Luận văn chế tạo và ứng dụng vật liệu cus chuyển tiếp cho pin liti sử dụng chất điện ly thể răn nền, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Vật liệu điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt nội dung luận văn

1. CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ PIN TÍCH TRỮ NĂNG LƯỢNG

1.1. Giới thiệu

1.1.1. Lịch sử của pin

1.2. Một vài thuật ngữ của pin

1.3. Nguyên lý hoạt động của pin lithium-ion

1.4. Một vài số yêu cầu đối với vật liệu cấu của oán pin lithium-ion

1.4.1. Yêu cầu đối với vật liệu điện cực dương

1.4.2. Yêu cầu đối với vật liệu điện cực âm

1.4.3. Các yêu cầu đối với chất điện li

1.4.3.1. Các yêu cầu đối với chất điện li dạng lỏng
1.4.3.2. Những yêu cầu với các chất điện li thể rắn
1.4.3.2.1. Những yên cầu đối với các chất điện li vô cơ
1.4.3.2.2. Những yêu cầu đối với chất điện li polyme
1.4.3.2.3. Những yêu cầu đối với chất điện li dạng gel

1.5. Pin kim loại lithium thể rắn

1.6. Chất điện li thể rắn (SE-Solid electrolytes)

1.6.1. Chất điện li vô cơ

1.6.2. Chất điện li rắn nền polyme

2. CHƯƠNG 2. CÁC PHƯƠNG PHÁP KHẢO SÁT HÌNH THÁI VÀ ĐẶC TÍNH ĐIỆN HÓA CỦA VẬT LIỆU ĐIỆN CỰC DƯƠNG TRONG PIN LITHIUM

2.1. Phương pháp chụp ảnh hiển vi điện tử quét SEM (Scanning Electron Microscope)

2.2. Phổ tán xạ năng lượng tia X

2.3. Phương pháp đo quang phổ nhiễu xạ tia X

2.4. Phương pháp khảo sát tỉnh chất điện hóa

2.4.1. Phép đo quang phổ tổng trở

2.4.2. Phép đo phổ điện thế quét vòng (Cyclic voltammetry)

2.4.3. Đo quá trình sạc và xả (charge-discharge)

2.5. Công nghệ niere-CT

3. CHƯƠNG 3

3.1. Quy trình tổng hợp vật liệu Cus

3.2. Quy trình lắp ráp pin dạng đồng xu (coin-cell) sử dụng vật liệu Cus làm điện cực dương

4. CHƯƠNG 4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả khảo sát Hình thái, cấu trúc vật điệu

4.2. Kết quả phân tích tính chất điện hóa của pin lithium

4.3. Kết quả phản tích đặc tỉnh của chất điện li thể rắn nênn palyme sử dụng phu gia Cus

4.4. Pinhtlumuốn đễos dục chất điện li thé ran nén polyme

5. CHƯƠNG 5

5.1. Kết luận

5.2. Hướng phát triển của luận vẫn trong tường lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIỆT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Vật Liệu CuS Pin Lithium Polyme Tổng Quan và Tiềm Năng

Pin Lithium-ion (Li-ion) đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng, từ thiết bị di động đến xe điện. Tuy nhiên, những hạn chế về mật độ năng lượng và an toàn thúc đẩy việc nghiên cứu các vật liệu và công nghệ pin mới. Vật liệu CuS (Copper Sulfide) nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng cho cathode trong pin Li-ion sử dụng chất điện ly polymer. Ưu điểm của CuS bao gồm giá thành tương đối thấp, độ dẫn điện tốt và khả năng hoạt động như một vật liệu lai, vừa là điện cực dương, vừa là chất độn trong chất điện ly polymer. Chất điện ly polymer, đặc biệt là Solid State Polymer Electrolyte Battery (SPE), hứa hẹn tăng cường an toàn và mật độ năng lượng so với chất điện ly lỏng truyền thống. Nghiên cứu về Copper Sulfide Lithium BatteryPolymer Electrolyte Lithium-ion Battery đang phát triển nhanh chóng, mở ra cơ hội cho các hệ thống lưu trữ năng lượng hiệu quả và bền vững hơn. Luận văn của Dương Thu Hương tại Đại học Bách Khoa Hà Nội năm 2023 đã nghiên cứu về 'Chế tạo và ứng dụng vật liệu CuS chuyển tiếp cho pin Liti sử dụng chất điện ly thể rắn nền polyme', đây là một ví dụ tiêu biểu cho nỗ lực này. Các nghiên cứu này thường tập trung vào quy trình CuS Nanoparticles Synthesis, khảo sát CuS Structure Properties, đánh giá Electrochemical Performance CuS và đặc biệt là khả năng tăng Lithium Ion Conductivity Polymer Electrolyte. Ngoài ra, việc phát triển CuS Composite Material, đặc biệt là CuS Polymer Composite cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ứng Dụng của Pin Lithium

Lịch sử phát triển pin Lithium bắt nguồn từ việc khám phá ra điện thân thế của Galvani năm 1790, đến pin Volta đầu tiên năm 1800. Pin Lithium thương mại xuất hiện từ những năm 1970 và pin Lithium-ion vào những năm 1990. Các loại pin mới như Lithium-Sulfur và Lithium-Air đang được nghiên cứu. Ứng dụng của pin Lithium rất rộng rãi, từ thiết bị điện tử tiêu dùng đến xe điện và lưu trữ năng lượng quy mô lớn.

1.2. Các Thành Phần Quan Trọng của Pin Lithium ion

Pin Lithium-ion bao gồm điện cực dương, điện cực âm và chất điện ly. Điện cực dương lý tưởng cần có khả năng oxy hóa khử cao, dung lượng lớn, chu kỳ ổn định, độ dẫn điện tốt, ổn định hóa học và giá thành hợp lý. Điện cực âm lý tưởng cần có thế oxy hóa khử thấp, dung lượng cao, chu kỳ ổn định, độ dẫn điện tốt và giá thành hợp lý. Chất điện ly lý tưởng cần có độ dẫn ion cao, ổn định nhiệt tốt, cửa sổ điện hóa rộng và an toàn.

II. Vấn Đề và Thách Thức trong Pin Lithium Chất Điện Ly

Mặc dù có nhiều ưu điểm, pin Lithium với chất điện ly lỏng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là sự hình thành dendrite Lithium, dẫn đến đoản mạch và giảm tuổi thọ pin. Chất điện ly lỏng cũng có thể dễ cháy nổ, gây nguy hiểm cho người sử dụng. Việc cải thiện an toàn và hiệu suất của pin Lithium đòi hỏi việc phát triển các vật liệu và công nghệ mới. Chất điện ly polymer rắn (SPE) được coi là một giải pháp tiềm năng để giải quyết những vấn đề này. Polymer Electrolyte Lithium-ion Battery hứa hẹn an toàn hơn, mật độ năng lượng cao hơn và tuổi thọ dài hơn so với pin Lithium sử dụng chất điện ly lỏng. Tuy nhiên, Solid State Polymer Electrolyte Battery cũng có những hạn chế riêng, bao gồm độ dẫn ion thấp và khả năng tương thích điện hóa với điện cực. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện Electrolyte Properties của SPE, cũng như Electrochemical stability of CuS, bằng cách sử dụng các vật liệu composite và kỹ thuật nano. Vật liệu CuS đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết những thách thức này, bằng cách tăng cường độ dẫn ion và cải thiện tính chất cơ học của SPE.

2.1. Hạn Chế của Chất Điện Ly Lỏng Truyền Thống

Chất điện ly lỏng trong pin Lithium-ion có thể gây ra hiện tượng dendrite Lithium, dẫn đến đoản mạch và giảm tuổi thọ pin. Chúng cũng dễ cháy nổ, gây nguy hiểm. Ngoài ra, sự hình thành lớp SEI (Solid Electrolyte Interphase) không đồng nhất làm giảm hiệu suất và độ ổn định chu kỳ.

2.2. Thách Thức với Chất Điện Ly Polymer Rắn SPE

Chất điện ly polymer rắn (SPE) có độ dẫn ion thấp hơn so với chất điện ly lỏng. Độ kết tinh của polymer hạn chế sự di chuyển của ion Lithium. PHA tinh thể và pha vô định hình dẫn đến sự di chuyển không đồng đều của ion Lithium. SPE cũng có độ bền cơ học kém, dễ bị xuyên thủng bởi dendrite Lithium.

2.3. Nghiên cứu về tính ổn định điện hóa Electrochemical Stability của CuS

Nghiên cứu về tính ổn định điện hóa của CuS trong môi trường chất điện ly polymer rắn là rất quan trọng. Tính ổn định điện hóa kém có thể dẫn đến sự phân hủy của CuS, làm giảm hiệu suất của pin. Các yếu tố như thành phần, cấu trúc của CuS và loại chất điện ly polymer rắn được sử dụng có thể ảnh hưởng đến tính ổn định điện hóa của CuS.

III. Phương Pháp Tối Ưu Vật Liệu CuS Cho Pin Lithium Tổng Hợp

Việc tổng hợp vật liệu CuS với các tính chất tối ưu là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu suất pin Lithium. Các phương pháp tổng hợp khác nhau có thể ảnh hưởng đến kích thước hạt, hình dạng và cấu trúc của CuS Nanoparticles Synthesis, từ đó tác động đến Electrochemical Performance CuSCuS Structure Properties. Phương pháp thủy nhiệt, được sử dụng trong luận văn của Dương Thu Hương, là một lựa chọn phổ biến do khả năng kiểm soát kích thước và hình dạng hạt. Ngoài ra, việc tạo CuS Composite Material với các vật liệu dẫn điện khác, như carbon, có thể cải thiện độ dẫn điện và khả năng trao đổi ion. Nghiên cứu về CuS thin film for battery cũng đang được tiến hành để phát triển các pin màng mỏng hiệu suất cao. Bên cạnh đó, yếu tố quan trọng khác là việc nghiên cứu CuS electrode material có cấu trúc và thành phần tối ưu hóa, nhằm đảm bảo sự ổn định điện hóa (Electrochemical Stability) của CuS trong quá trình sạc xả.

3.1. Phương Pháp Thủy Nhiệt Tổng Hợp CuS Nanoparticles

Phương pháp thủy nhiệt là một kỹ thuật phổ biến để tổng hợp vật liệu CuS. Quá trình bao gồm hòa tan các tiền chất Cu và S trong dung môi, sau đó gia nhiệt trong bình kín (autoclave) ở nhiệt độ cao và áp suất cao. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian phản ứng, nồng độ tiền chất và chất hoạt động bề mặt có thể ảnh hưởng đến kích thước và hình dạng của hạt CuS.

3.2. Tạo Vật Liệu Composite CuS với Carbon

Kết hợp CuS với carbon (ví dụ: graphene, carbon nanotubes) có thể cải thiện độ dẫn điện và khả năng trao đổi ion. Các vật liệu composite có thể được tổng hợp bằng nhiều phương pháp, bao gồm trộn cơ học, phương pháp sol-gel và phương pháp thủy nhiệt. Tỷ lệ CuS và carbon, cũng như cấu trúc của vật liệu composite, có thể được tối ưu hóa để đạt được hiệu suất pin tốt nhất.

3.3. Nghiên cứu màng mỏng thin film CuS cho pin

Màng mỏng CuS được tạo ra bằng các kỹ thuật lắng đọng màng mỏng như phún xạ, bốc bay nhiệt, hoặc lắng đọng hóa học pha hơi. Màng mỏng CuS có thể được sử dụng làm điện cực trong pin màng mỏng, có ưu điểm là kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ và mật độ năng lượng cao. Cần nghiên cứu để tối ưu hóa cấu trúc, thành phần của màng mỏng CuS và khảo sát các tính chất điện hóa của pin màng mỏng CuS

IV. Ứng Dụng và Hiệu Quả của CuS trong Pin Lithium Polyme

Vật liệu CuS được sử dụng trong pin Lithium với chất điện ly polymer với vai trò điện cực dương và chất độn, nó ảnh hưởng đến hiệu suất và đặc tính của pin. Nghiên cứu về CuS for Energy Storage cho thấy rằng CuS có thể cải thiện mật độ năng lượng, tuổi thọ và độ an toàn của pin. Việc tìm hiểu CuS Charge Discharge Mechanism là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất pin. Hiệu quả của CuS phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước hạt, cấu trúc, thành phần và loại chất điện ly polymer được sử dụng. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng CuS có thể hoạt động như một chất độn, làm tăng Lithium Ion Conductivity Polymer Electrolyte và cải thiện tính chất cơ học của SPE. Nghiên cứu của Dương Thu Hương khảo sát đặc tính điện hóa của điện cực dương CuS, khảo sát các đặc tính cơ học, tính toán độ dẫn ion, hệ số 'I' của chất điện li thể rắn nền polyme.

4.1. CuS làm Điện Cực Dương Cơ Chế Hoạt Động

Cơ chế hoạt động của CuS làm điện cực dương trong pin Lithium-ion liên quan đến quá trình xen kẽ và giải phóng ion Lithium. Phản ứng hóa học xảy ra trong quá trình sạc và xả ảnh hưởng đến dung lượng, điện áp và tốc độ sạc của pin. Việc hiểu rõ cơ chế này là quan trọng để tối ưu hóa vật liệu CuS và cải thiện hiệu suất pin.

4.2. Tác Động của CuS Đến Độ Dẫn Ion Chất Điện Ly Polyme

CuS có thể đóng vai trò là chất độn trong chất điện ly polymer, tạo ra các kênh dẫn ion và tăng cường độ dẫn ion. Các hạt CuS có thể tương tác với polymer, làm giảm độ kết tinh và tăng tính linh hoạt của chuỗi polymer, từ đó tạo điều kiện cho sự di chuyển của ion Lithium. Nghiên cứu cần tập trung vào việc tối ưu hóa kích thước, hình dạng và phân bố của hạt CuS trong polymer để đạt được hiệu quả tốt nhất.

4.3. Nghiên cứu cơ chế sạc và xả CuS Charge Discharge Mechanism

Nghiên cứu cơ chế sạc và xả của pin Lithium-ion với CuS là điều cần thiết để hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của vật liệu này trong pin. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm phân tích điện hóa, phân tích cấu trúc và mô phỏng tính toán. Kết quả nghiên cứu có thể giúp thiết kế và phát triển các vật liệu CuS có hiệu suất sạc và xả tốt hơn.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Tiễn về Vật Liệu CuS Trong Pin

Các nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh tiềm năng của CuS trong pin Lithium sử dụng chất điện ly polymer. Kết quả cho thấy CuS có thể cải thiện đáng kể hiệu suất điện hóa, bao gồm tăng dung lượng, tốc độ sạc và tuổi thọ pin. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc sử dụng CuS làm chất độn trong SPE có thể tăng cường Lithium Ion Conductivity Polymer Electrolyte và cải thiện tính chất cơ học của SPE. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa vật liệu CuS và quy trình sản xuất pin để đạt được hiệu suất tốt nhất. Luận văn của Dương Thu Hương đã trình bày kết quả khảo sát hình thái của vật liệu CuS, khảo sát đặc tính điện hóa của điện cực dương CuS, khảo sát các đặc tính cơ học, tính toán độ dẫn ion, hệ số “I” của chất điện li thể rắn nền polyme.

5.1. Kết Quả Phân Tích Hình Thái Cấu Trúc Vật Liệu CuS

Các phương pháp như SEM, XRD và EDX được sử dụng để phân tích hình thái và cấu trúc của vật liệu CuS. Kết quả cho thấy CuS có kích thước hạt nhỏ, độ đồng đều và phân bố tương đối đồng nhất. Mẫu có độ tinh thể tốt và không còn tạp chất. Ảnh SEM của chất điện ly thể rắn nền polyme cho thấy sự khác biệt rõ rệt khi thêm chất phụ gia CuS.

5.2. Kết Quả Phân Tích Tính Chất Điện Hóa của Pin Lithium

Các phép đo EIS, CV và quá trình sạc xả được sử dụng để phân tích tính chất điện hóa của pin Lithium. Kết quả cho thấy tổng nội trở của pin giảm đáng kể sau khi ủ nhiệt. Quá trình khuếch tán của ion Lithium diễn ra sau khi ủ nhiệt. Phân tích đặc tính của pin qua phép đo EIS cho thấy trở của khối, trở của hệ thống và trở của điện cực.

5.3. Kết quả phép đo quét thế vòng CV đối với CuS

Phép đo quét thế vòng (CV) được sử dụng để nghiên cứu hành vi điện hóa của CuS trong pin Lithium-ion. Kết quả CV cho thấy các đỉnh oxy hóa và khử tương ứng với quá trình xen kẽ và tách ion Lithium trong cấu trúc CuS. Các thông số như dòng đỉnh, điện thế đỉnh và hình dạng đường cong CV có thể cung cấp thông tin về động học và khả năng thuận nghịch của phản ứng điện hóa.

VI. Tương Lai Vật Liệu CuS Cho Pin Lithium Polyme Hướng Đi

Nghiên cứu và phát triển vật liệu CuS cho pin Lithium với chất điện ly polymer vẫn còn nhiều tiềm năng. Các hướng đi trong tương lai bao gồm tối ưu hóa phương pháp tổng hợp, phát triển CuS Composite Material với các vật liệu mới, và nghiên cứu CuS electrode material có cấu trúc nano. Ngoài ra, việc cải thiện Electrolyte Properties của SPE và Electrochemical stability of CuS là rất quan trọng. Hướng phát triển của luận văn Dương Thu Hương trong tương lai có thể tập trung vào các thiết kế pin uốn dẻo dạng túi sử dụng vật liệu chức năng CuS làm điện cực và chất phụ gia trong chất điện li thể rắn nền polyme. Nghiên cứu sâu hơn về CuS Charge Discharge Mechanism và ứng dụng CuS for Energy Storage sẽ góp phần vào việc phát triển các hệ thống lưu trữ năng lượng hiệu quả và bền vững hơn.

6.1. Nghiên Cứu Phát Triển Vật Liệu Composite CuS Mới

Kết hợp CuS với các vật liệu nano khác, như graphene oxide, TiO2, hoặc các vật liệu dẫn điện polymer, có thể tạo ra các vật liệu composite có tính chất ưu việt hơn. Nghiên cứu cần tập trung vào việc kiểm soát cấu trúc, thành phần và tương tác giữa các thành phần để đạt được hiệu suất pin tốt nhất.

6.2. Phát Triển Điện Cực CuS Có Cấu Trúc Nano

Tạo điện cực CuS với cấu trúc nano, như nanowires, nanotubes, hoặc các cấu trúc 3D, có thể tăng diện tích bề mặt tiếp xúc với chất điện ly và cải thiện khả năng trao đổi ion. Các kỹ thuật chế tạo màng mỏng, in 3D, hoặc tự lắp ráp có thể được sử dụng để tạo ra các điện cực có cấu trúc nano.

6.3. Nghiên cứu tính linh hoạt của pin và ứng dụng công nghệ in 3D

Phát triển công nghệ in 3D để tạo ra pin lithium-ion linh hoạt với CuS làm điện cực dương hoặc thành phần composite có thể mở ra những ứng dụng mới cho pin trong các thiết bị đeo, thiết bị y tế cấy ghép và các ứng dụng năng lượng linh hoạt khác. Nghiên cứu cần tập trung vào việc lựa chọn vật liệu in 3D, thiết kế cấu trúc pin và tối ưu hóa quy trình in để đảm bảo tính linh hoạt, độ bền và hiệu suất của pin.

15/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỎNG QUAN VẺ PIN TÍCH TRỮ NĂNG LƯỢNG 11 Giới Lịch sử của pin Pin là một thiết bị cho phép chuyển hoá năng lượng thành dién nang. Pham vi nàng lượng của nẻ có thể từ nanowatt-giờ đến megawat-giở. Do đó, nó được ứng dụng rất rộng rãi trong cdc Un trưởng người tidu đừng, lách sử của pin bất nguồn từ việc phát hiện ra “điện thân thế" trong những năm 1990, như trong bảng 1.1, eó một số thông tin rắng pin điện hoá ra đời từ thí nghiệm I-rog"s vessel cổ điển trong thể kỉ thứ nhết trước công nguyễn với việc phát hiện ra pin Baghdad, nhưng hầu hết mọi người chấp nhân rằng các công trình của Luiei Galvani tai Dai hec Bologna, Ý và Alessandri Volta tại Dại học Pavia, Ý ó cuối thể kỷ thứ mười tắm, khởi đầu cho sự tiên bộ của điện hoá và làm cho pin duge nhân loại biết đến rộng rãi.

Trong suốt hai thổ kỹ sau đó, ông trình của Volta đã có một tác động to lớn vẻ sự tiến độ của khoa học điện hoà bằng cảch xúc tác cho. mệt quá trình phá triển nhanh chóng của pin với sự phát hiện tich tụ của loại pin, một số Irong số họ trình bảy các môc qua trọng, được liệt kê trong Bảng 7. Sự kiện 1790 | Nhà vật lý người Ý Luigi Galvani: *“điện thân thể" khi hai kim loại khác nhan được mắc nỗi tiếp với chân cơn Ếch với nhan 1800 | Alessandro Volta: pin dau tiền gỗm các bản điện cực xen kẽ và đồng, giữa các kim loại với các ruiếng bìa cửng ngẫm trong nude musi. Pin voltaic nay tạo ra một đỏng điện.

1821 | W-T Brande va Sir Llumphrey Davy từ Vương Quốc Anh: nguyên tô lithium được cách nhiệt bằng cách điện phân oxit lithium John Frederic Daniell, nha hoa hoc va khi twang hoe Daniell 1836 | cell, trong đỏ bao gồm một bình đồng chửa đầy dung dich đồng sunfat trong được nhúng vào một binh không tráng men chứa đây axit sunfric và điện cực kẽm. 1859 | Gaston Plante, nha vat ly người pháp: pin chủ-axit. 1866 _ | Georess Leclanche, kỹ sư người Pháp :” pin khé “, bao g6m điên cực âm của kẽm và điện cực đương của MnO+ được bọc trong chất xốp, nhíng vào bình đựng dưng địch NHaCÍ 1887 | Desmazie, Dun và Hasslacher: đã nghiễn cửu khả nẵng sử dụng MiO như một điện cực dương hoạt động trọng pin aÏkaline (pin có chất kiêm). 1890 __| Jungner va De Michalowski: diéu tra vige chuan bi NiOOH.

1899 | Waldermar Jungnar, Thuy Điển, Pin Ni⁄/Cd đầu tiên 1901 | Waldemar Junger va Thomas Edison: Hợp tác và xin cấp bang sang ché trên pin sao Cả - NIOOH va Fe - NIOOIL 1942 _| Pin thuy ngn (Hs)/KOH/Zn) 1970 | Pin lu tit Canxi MF (GM Delco, Hoa K}) đã thương mại hoa pin sơ cp lithium, 1976 Ms. Whittingham va cng su: Pin sac LI/TiS>, 1980 Rachid Yavawi: hoi vị ñWnmn có thể đảo ngược Thánh Graphite. Goodenough: LiCoO2 linn val héu điện cực duong xen ké. Scrosati: Pin lithium “loai da”.

1990 | Công ty Sony và MoLi: pin lithium-ion. Dahn và công sự: pin lithium nước cỏ thể sạc lại. Abraham và cộng sự: Li khan/pin không khi [2] 1997 |1Goodenoush LiFcPQa như lả diện cực đương [3] 2009 | H.S Zhou va céng sy: Li//Ni(OH)> trong chat điện l¡ lai 2010 |T.Zang và cộng sự lá ngậm nước pìn không khi [4] 2012 | Y. Wu và cộng sự: pin lithium dụng dịch nước cỏ thễ sạc lại mật độ năng lượng cao sử dụng kim loại L¡ tráng lâm điện euc dm.Wu và công sự: pin có thế nạp lại Li//Br-|6] Đảng 1.1: Thông kê sự phải triển của pữt.

'Vào năm 1866, Georges Lechanche tiết lộ pin của mình dựa trên một điện cực ầm của thanh kẽm (anode) va hén hợp MnOs-Ca là điện cực đương (cathode) ngâm trong dung dich née NUCL Sau d6, Loại piu này được phát tiển thành hai loại phố biển: pin kẽm cacbon thương mại trong đó chất điện li lông được thay thé bang chất diện li dạng sệt với bột hoặc nghiền thành bột và pin kiểm bao gồm bột kẽm va bột điện phân, tắm ngăn điện cực, và hén hợp bột điện cực MnO2-Ca. Ngay sả trước khi khám phá ra của Laølanehe, mệt nhà vật lý người Pháp, Giston Piaulc đã phát trĩnh ra pm sạc axitchi, được đưa vào thương mặi sẵn xuất vào những nãm 1880. Phản ứng trong quá tính nạp và phỏng điện được biểu diễn trong phương trình 1.1, có hiệu điện thế hở mnạch khoảng 2,08V PbO: + 2H:S04 + Pb 5 2PbSO, ~ 2H20 ay Ngoài ra, vào năm 1901, kỹ sư người Thuy Điễn Waldermar lungneT và Thomas Edison đã phát nình ra pin Ni-Cả có Thể sựo lại, có khả năng phán ứng, oxy hoá khử trong quá trình nạp và phóng điện được biểu điển trong phương trình 1.2 và thé hé mach của nỏ khoảng 1,35V. Cả+ 2NiOOH + ZH:O S Cd(OH>+ 2Ni(OH): (1.2) Tuy nhiên, Vì độc tỉnh của Cú và ảnh hướng đến biệu quả nhớ của pim Xi- Ca, hệ thống này đã dược thay thể bằng pin MH - Ni được phat minh sau đó, kề phân ứng tổng hợp đối với pin này trong quá trình nạp và phỏng điện được biếu diễn trong phuơng trình 1.3, có thế hở mạch khoảng 1,42 V M+xNi(OH): S MHx-xNiOOH (13) Céc loai pin str dung chat dién li dang dung địch và mật độ năng lượng của chủng không cao nho hon 100 Wh kg.

Trong 36 tit cd cde kim Jogi, lithium co thể oxy hóa khứ thầp nhát và dung tích lý thuyết lớn nhất. Nếu nó có thể được sử dụng nhĩ một điện cực âm, mật độ năng. lương sẽ được cải thiên rất nhiền Ai cũng biết rằng kảm loại lihien hoạt động giống như natri (tự chảy). Dø đó, các chất điện li hữu cơ đễ bắt cháy (có dặc điễm “cháy”) như propylene (PC), etylen.

cacbonat (EC), dimethyl cacbonat (DMC) va dietyl cacbonat (DEC) được sử dụng để tạo ra một hệ thông pìn tương thích Trật độ năng lượng cao. Pin lithium thường được xuất hiện trên thị trưởng vào những nằm 1970. Các pin lithium ien được phát mình vào những nim 1990, tập đoàn Sony tiết lộ về pin lithimm ion đầu tiên vào năm 1991. Gần đây, pin lithium có thể sạc lại được sử dụng dung môi nước (ARI.Bs) đã được phải triển 'Từ năm 2000 đến nay, một số loại pin thê hệ mới liên quan đến pin lithium được phải triển.

Chúng chú yếu là tin Fithiurn-sul fur (.i-8) va lithium - air (Li- air), có mật đỏ năng lượng lý thuyết tương ứng là 2600 Wh kg” và 11. Vào năm 2012, Wuet đã tiết lộ về ARLB mới, trong đỏ sử dụng phủ kim loại Htlium như điện cực âm trong chất điệu lí sử đụng đụng mời nước và mật độ năng lượng được cãi thiện rõ rệt |6]. Vào nãm 2013, một ARLB khác dựa trên kim loạt lithum và dung địch nước Br: đã được tiết lộ, cỏ mật độ năng lượng dựa trên vật liệu điên cực có thể trên 1000 Wh kg ', cao hơn riiền so với pin lithium-ion [7]. Với sự phát triển hơn nữa của khoa học và công nghệ pin, pin lithium mdi sé tiếp tục được phát triển, cải thiện đàng kế chấtlượng cude song của loàingười.

“Từ lịch Sử ngăn ggon nay của pin, có thể thấy rằng pin đã đóng góp rất nhiều vào sự phát triển bên vững của nền văn mình của chúng ta bang cách đáp ứng nhú cầu của ngành công nghiệp và thị trưởng tiêu đửng [10-12] 1⁄2 Một vài thuật ngữ của pin M thuật ngữ cần thiết sử dụng trong pin duge giải thích đưới đây. Pin so cap: diéu nay để cập đến pin không thể sạc lại được Thông thường, các phân ứng điện hoá của chủng không thể đảo ngược và năng lượng hoá học chí có thẻ chuyển hoá thành nãng lượng điện qua mạch ngoài. Tuy nhiên, chủng ta cần biết là vấn có một số pin thường cũng có th sac lại được, mặc đủ hiệu quả của chúng trong qua tinh sac khong 181 2. Pin thứ cấp: điều này để cập đến pin có thể sạc và xã nhiều lẫn Dễ đạt được điều này, các phân ứng điện hoá của chúng phải là phản ứng thuận nghịch.

Trơng quá trình xã như pin thường nó cũng cấp nồng lượng điện qua mạch bên ngoài bằng cách sử dựng năng lượng hoả học của nó. Trong quả trình sạc điện, năng lượng từ ngnồn cung cấp bên ngoái được biến đổi thành năng lượng và được lưu trữ troug pừu Quá trình thuận nghịch này có thể được lấp lại hàng trăm hoặc hàng nghĩn lần tuỳ thuộc vào loại pin và chất lượng của nó. Do đó, tuổi thọ của pin sạc dài hơn nhiều so với pin thường, Ngoài ra nguồn tài nguyên thiên nhiên được sử đụng hiệu quả hơn. Dễ bảo vệ môi trường, sử dựng nhiễu các điện tử hoặc các thiết bị sử đụng pím nạp như là nguồn điện 3.

Điên cưc đương: điều này để cập đến một điện cục có thể oxy hoá khử cao hơn. điện cực âm và các điện Lử đi vào qua mmạch ngoài trong quá trình xã. Trong quá trình xả này cũng eỏ thể dược gọi là cathode đo sự xuất hiện của phân ứng khử. Trong quá trình sạc xảy ra phan ing oxi hoá nên kh đó nó được gợi 1a anode 4.

Cài cảm: điển này để cập đẫn một quả trình đưa một ion vào một vật chủ thường eó cấu trúc phân lớp (điện cực đương hoặc điện cực âm), 5. Bỏ cài: điều này đề cập dễn quả trình di chuyển di ra khỏi cầu trúc phần lớp vật chủ của một ion. Điện cục âm: điều này ập dến một điện cực có thé oxy hoá khử thấp hơn điện cực đương và các điện tứ thoát ra qua lớp ngoái của mạch trong quả trình xã. Iong quá trình xã, cũng có thể được gọi là anode do xây ra phản ứng exy hơá, Trong quá trình sạo, phản ứng khử điển ra do đó nó được gợi la cathode 7.

Điện ấp đình mức: điền này để cập đến điện áp trmg bình trong tống quá trình xà của pin ở lộc độ 0,2C. Dmg hiợng định mức: điều này đẻ cập đến tống dung lượng trong qná trình xà của pin ở tốc độ 02C 9. Điệp 4p ho mach điểu này đề cập đến điện áp giữa điển cực đương và điện. bực âm khi không oó tải trên pin.

Điện thê hoạt động: đây còn được gợi là điện áp mach kin va dé cap đến hiệu điện thể giữa điệu cực âm và điện cực dương khi có lải trên pìu. Sự xã: điền này để cập đến một quá trình mà các điển tử được giải phỏng bởi điện cực âm và đồng chảy vào điện cực dương qua nrạch ngoài. Điện cực âm bi oxy hoá, điện cực dương bị giám và năng lượng hoá học được chuyển đổi thành nảng lương điện. Dường xã: điều nảy đề cập đến sự thay đối điện áp theo thời gian trong quá trình phóng điện 13.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ