Luận văn: Ảnh hưởng các nhân tố đến chất lượng dòng chảy sông Bùi, Lương Sơn

Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng chất lượng dòng chảy lưu vực sông Bùi, Lương Sơn, Hòa Bình và các giải pháp quản lý bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2012

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Danh mục các từ viết tẳt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Về dòng chảy trên bề mặt đất

1.2. Chất lượng nước dòng chảy mặt khởi đầu

1.3. Những thành quả nghiên cứu về dòng chảy mặt

2. Chương 2: MỤC TIÊU - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.2. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

2.4.3. Phương pháp chuyên gia

3. Chương 3: ĐẶC ĐIỂM ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN – KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý khu vực nghiên cứu

3.1.2. Điều kiện khí hậu khu vực nghiên cứu

3.1.3. Đặc điểm địa hình khu vực nghiên cứu

3.1.4. Điều kiện thổ nhưỡng khu vực nghiên cứu

3.1.5. Đặc điểm tài nguyên rừng

3.2. Đặc điểm kinh tế xã hội

3.2.1. Dân tộc, dân số và lao động.Thực trạng các ngành kinh tế

4. Chương 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Biến động độ che phủ của thảm thực vật rừng trong lưu vực sông Bùi

4.1.1. Đặc điểm lưu vực sông Bùi

4.1.2. Biến động độ che phủ của thảm thực vật rừng trong lưu vực sông Bùi

4.2. Đặc điểm chất lượng dòng chảy tại lưu vực sông Bùi

4.2.1. Đặc điểm chế độ thủy văn trong lưu vực sông Bùi

4.2.2. Đặc điểm biến động chiều cao mực nước H (cm) tại lưu vực sông Bùi

4.2.3. Đặc điểm biến động nhiệt độ nước T (0C) tại lưu vực sông Bùi

4.3. Ảnh hưởng của lượng mưa và độ che phủ rừng đến chất lượng dòng chảy trong lưu vực sông Bùi

4.3.1. Diễn biến lượng mưa tại các thời điểm nghiên cứu ở lưu vực sông Bùi

4.3.2. Ảnh hưởng của lượng mưa đến chất lượng dòng chảy trong lưu vực sông Bùi

4.3.3. Ảnh hưởng của độ che phủ rừng đến chất lượng dòng chảy trong lưu vực sông Bùi

4.3.4. Ảnh hưởng tổng hợp của lượng mưa và độ che phủ rừng đến chất lượng dòng chảy trong lưu vực sông Bùi

4.4. Ảnh hưởng của yếu tố nhân tác đến chất lượng dòng chảy tại lưu vực sông Bùi

4.5. Một số giải pháp góp phần quản lý và phát triển bền vững chất lượng dòng chảy tại lưu vực sông Bùi

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu chất lượng dòng chảy lưu vực sông Bùi

Nước là tài nguyên thiết yếu, quyết định sự tồn tại và phát triển của mọi hệ sinh thái. Tuy nhiên, dưới áp lực của phát triển kinh tế - xã hội và biến đổi khí hậu, tài nguyên nước đang đối mặt với nguy cơ suy thoái nghiêm trọng cả về số lượng và chất lượng. Lưu vực sông Bùi, một nhánh quan trọng của hệ thống sông Đáy chảy qua địa phận tỉnh Hòa Bình và Hà Nội, không nằm ngoài xu hướng đó. Việc đánh giá tài nguyên nước sông Bùi một cách khoa học là nhiệm vụ cấp bách để xây dựng cơ sở cho các chiến lược quản lý bền vững. Nghiên cứu về chất lượng dòng chảy lưu vực sông Bùi tập trung vào việc phân tích các yếu tố thủy văn như lưu lượng, mực nước, nhiệt độ và mối liên hệ của chúng với các nhân tố tác động chính. Các báo cáo khoa học chất lượng nước trước đây đã chỉ ra rằng, sự thay đổi trong sử dụng đất, đặc biệt là biến động độ che phủ rừng, và các hoạt động của con người có ảnh hưởng trực tiếp đến chế độ thủy văn và nguy cơ ô nhiễm. Nghiên cứu này, dựa trên luận văn của Hoàng Đình Lưu (2012), kế thừa và phân tích chuỗi dữ liệu thủy văn và hiện trạng rừng từ năm 1995 đến 2010. Mục tiêu là lượng hóa ảnh hưởng của lượng mưa, độ che phủ thảm thực vật và các yếu tố nhân tác đến đặc điểm dòng chảy. Qua đó, cung cấp luận cứ khoa học vững chắc cho công tác quản lý tổng hợp tài nguyên nướcbảo vệ môi trường nước lưu vực sông, đảm bảo an ninh nguồn nước cho khu vực.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá tài nguyên nước sông Bùi

Việc đánh giá tài nguyên nước sông Bùi giữ vai trò nền tảng trong quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội và bảo vệ môi trường. Lưu vực sông không chỉ cung cấp nước sinh hoạt và sản xuất cho hàng chục ngàn người dân huyện Lương Sơn (Hòa Bình) mà còn là một phần quan trọng của hệ sinh thái thủy sinh sông Bùi. Chất lượng và số lượng dòng chảy ảnh hưởng trực tiếp đến nông nghiệp, công nghiệp, và sự ổn định của hệ sinh thái. Một đánh giá toàn diện giúp nhận diện các rủi ro như lũ lụt, hạn hán và ô nhiễm lưu vực sông Bùi, từ đó xây dựng các kịch bản ứng phó hiệu quả. Hơn nữa, kết quả đánh giá là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện chất lượng nước, đảm bảo nguồn nước được sử dụng một cách công bằng và bền vững cho các thế hệ tương lai.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu chất lượng nước lưu vực

Nghiên cứu về chất lượng nước sông Bùi đặt ra các mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, xác định đặc điểm và biến động của các yếu tố dòng chảy chính, bao gồm lưu lượng (Q), chiều cao mực nước (H), và nhiệt độ nước (T) trong giai đoạn 1995-2010. Thứ hai, lượng hóa mức độ ảnh hưởng của hai nhân tố chính là lượng mưa và độ che phủ rừng đến các đặc điểm dòng chảy đã nêu. Thứ ba, phân tích tác động của phát triển kinh tế xã hội, thể hiện qua sự thay đổi diện tích đất dân cư và đất sử dụng cho mục đích khác, đến chất lượng dòng chảy. Cuối cùng, dựa trên các kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp quản lý và phát triển bền vững nguồn nước. Phạm vi nghiên cứu tập trung tại lưu vực sông Bùi thuộc huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình, sử dụng dữ liệu từ trạm quan trắc thủy văn Lương Sơn và bản đồ hiện trạng rừng qua các chu kỳ kiểm kê.

II. Phân tích hiện trạng môi trường nước lưu vực sông Bùi

Hiện trạng môi trường nước lưu vực sông Bùi đang đối mặt với nhiều thách thức đến từ cả yếu tố tự nhiên và con người. Giai đoạn 1995-2010 chứng kiến sự chuyển đổi mạnh mẽ về kinh tế - xã hội tại huyện Lương Sơn, dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cơ cấu sử dụng đất. Sự gia tăng dân số và phát triển các hoạt động công nghiệp, dịch vụ đã tạo ra áp lực lớn lên tài nguyên nước. Các nguồn gây ô nhiễm sông Bùi ngày càng đa dạng, bao gồm nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật từ hoạt động nông nghiệp, và chất thải từ các cơ sở sản xuất vật liệu xây dựng. Tình trạng suy thoái chất lượng nước biểu hiện qua nguy cơ ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng, dù nghiên cứu gốc chưa đi sâu vào các chỉ số hóa học. Sự biến động của dòng chảy, với đỉnh lũ cao hơn và dòng chảy kiệt cạn hơn, cũng là một dấu hiệu của sự mất cân bằng trong hệ sinh thái lưu vực. Việc hiểu rõ các thách thức này là bước đi tiên quyết để xây dựng các biện pháp can thiệp kịp thời, ngăn chặn đà ô nhiễm lưu vực sông Bùi và bảo vệ nguồn tài nguyên quý giá này.

2.1. Các nguồn gây ô nhiễm sông Bùi và tác động kinh tế xã hội

Các nguồn gây ô nhiễm sông Bùi chủ yếu xuất phát từ yếu tố nhân tác. Dữ liệu từ nghiên cứu của Hoàng Đình Lưu (2012) cho thấy diện tích đất dân cư và đất khác đã tăng đột biến từ 56,3 ha năm 1995 lên 617,6 ha vào năm 2010, tức là tăng hơn 10 lần. Sự mở rộng nhanh chóng này kéo theo lượng lớn nước thải sinh hoạt và công nghiệp đổ trực tiếp hoặc gián tiếp ra sông mà không được xử lý triệt để. Hơn nữa, việc phát triển nông nghiệp và chăn nuôi cũng làm gia tăng nguy cơ ô nhiễm Amoni, Nitrat và phốt phát do sử dụng phân bón hóa học và chất thải chăn nuôi. Tác động của phát triển kinh tế xã hội còn thể hiện qua hoạt động khai thác khoáng sản, vật liệu xây dựng làm gia tăng hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) trong nước, ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái thủy sinh sông Bùi.

2.2. Dấu hiệu suy thoái chất lượng nước qua các giai đoạn

Mặc dù nghiên cứu không trực tiếp đo các thông số DO, BOD, COD, TSS, nhưng những biến động về thủy văn đã gián tiếp cho thấy dấu hiệu của sự suy thoái chất lượng nước. Sự gia tăng đột ngột của diện tích đất dân cư và đất khác có mối tương quan với sự biến động của nhiệt độ nước và lưu lượng dòng chảy. Quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa làm tăng bề mặt không thấm nước, khiến dòng chảy mặt (runoff) diễn ra nhanh và mạnh hơn sau mỗi trận mưa. Dòng chảy này cuốn theo các chất ô nhiễm từ bề mặt đất, làm suy giảm chất lượng nước. Sự mất ổn định của chế độ dòng chảy, với sự chênh lệch lớn giữa mùa mưa và mùa khô, cũng là một biểu hiện của sự suy thoái, ảnh hưởng đến khả năng tự làm sạch của dòng sông và gây áp lực lên hệ sinh thái thủy sinh.

III. Phương pháp quan trắc chất lượng nước Hòa Bình hiệu quả

Để có được những kết quả định lượng chính xác về chất lượng dòng chảy lưu vực sông Bùi, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận khoa học, kết hợp giữa khảo sát thực địa, phân tích dữ liệu lịch sử và ứng dụng công nghệ hiện đại. Đây là một cách tiếp cận hiệu quả trong công tác quan trắc chất lượng nước Hòa Bình. Nền tảng của nghiên cứu là việc kế thừa và xử lý chuỗi số liệu thủy văn kéo dài 16 năm (1995-2010) từ trạm quan trắc Lương Sơn và hệ thống bản đồ hiện trạng rừng của Viện Điều tra Quy hoạch rừng. Phương pháp luận không chỉ dừng lại ở việc thống kê số liệu mà còn đi sâu vào việc mô hình hóa chất lượng nước thông qua phân tích tương quan và hồi quy. Việc ứng dụng công nghệ thông tin địa lý (GIS) và viễn thám đã đóng vai trò then chốt trong việc xác định ranh giới lưu vực và lượng hóa biến động độ che phủ rừng một cách chính xác. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của kết quả, tạo ra một báo cáo khoa học chất lượng nước có giá trị thực tiễn cao.

3.1. Kỹ thuật xác định ranh giới và đặc điểm thủy văn sông Bùi

Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định chính xác ranh giới lưu vực. Nghiên cứu đã sử dụng mô hình độ cao số (DEM) kết hợp với phần mềm ArcMap 10.0 để tự động khoanh vẽ ranh giới. Sau đó, mô hình 3D của lưu vực được xây dựng bằng ArcSence để kiểm tra và hiệu chỉnh thủ công. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và chính xác cao. Từ ranh giới được xác định, các đặc điểm hình thái của lưu vực như diện tích (32,76 km²), độ dốc trung bình (9 độ), chu vi, và chỉ số hình dạng đã được tính toán. Việc phân tích đặc điểm thủy văn sông Bùi một cách chi tiết đã tạo cơ sở vững chắc để đánh giá mối quan hệ giữa các yếu tố trong lưu vực với chế độ dòng chảy tại điểm cửa ra.

3.2. Ứng dụng viễn thám và GIS trong phân tích độ che phủ rừng

Để đánh giá ảnh hưởng của thảm thực vật, nghiên cứu đã sử dụng kết hợp hai nguồn dữ liệu: bản đồ hiện trạng rừng từ các chu kỳ kiểm kê quốc gia và tư liệu ảnh vệ tinh Landsat. Hệ thống bản đồ hiện trạng rừng các năm 1995, 2000, 2005, 2010 được chuẩn hóa và chồng xếp với ranh giới lưu vực bằng phần mềm MapInfo 11.0 để thống kê biến động diện tích. Ngoài ra, chỉ số thực vật NDVI (Normalized Difference Vegetation Index) được tính toán từ ảnh Landsat để xây dựng khóa giải đoán, cho phép phân loại và xác định độ che phủ rừng. Việc kết hợp GIS và viễn thám không chỉ giúp lượng hóa chính xác sự thay đổi lớp phủ mà còn là công cụ mạnh mẽ để giám sát và bảo vệ môi trường nước lưu vực sông trong dài hạn.

IV. Cách mô hình hóa chất lượng nước sông Bùi từ dữ liệu

Từ hệ thống dữ liệu được thu thập và xử lý, nghiên cứu đã tiến hành mô hình hóa chất lượng nước bằng cách xây dựng các phương trình tương quan, làm rõ mối liên hệ định lượng giữa các nhân tố ảnh hưởng và đặc điểm dòng chảy. Kết quả phân tích cho thấy sự biến động của chất lượng dòng chảy lưu vực sông Bùi không phải là ngẫu nhiên mà tuân theo những quy luật rõ ràng, chịu tác động mạnh mẽ từ lượng mưa và độ che phủ rừng. Lượng mưa được xác định là yếu tố đầu vào chính, có mối quan hệ tuyến tính thuận với lưu lượng và mực nước. Trong khi đó, độ che phủ rừng đóng vai trò điều tiết, có mối quan hệ nghịch với các yếu tố cực đoan của dòng chảy. Cụ thể, khi độ che phủ rừng tăng, khả năng điều tiết nước của lưu vực được cải thiện, làm giảm đỉnh lũ và tăng dòng chảy mùa kiệt. Những mô hình này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là công cụ hữu ích cho công tác dự báo và quản lý tổng hợp tài nguyên nước, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng khoa học cụ thể.

4.1. Mối tương quan giữa lượng mưa và các yếu tố dòng chảy

Phân tích số liệu cho thấy mối quan hệ rất chặt chẽ giữa lượng mưa và các yếu tố dòng chảy. Cụ thể, tồn tại một mối tương quan tuyến tính thuận mạnh mẽ giữa tổng lượng mưa và lưu lượng dòng chảy (Q) cũng như chiều cao mực nước (H). Theo kết quả trong luận văn gốc (Hình 4.26, 4.27), khi lượng mưa tăng, cả lưu lượng và mực nước đều tăng theo một tỷ lệ tương ứng. Mối quan hệ này là cơ sở của thủy văn học, khẳng định lượng mưa là nguồn cung cấp nước chính cho dòng sông. Tuy nhiên, mức độ phản ứng của dòng chảy với một trận mưa nhất định lại phụ thuộc vào các yếu tố khác trong lưu vực, đặc biệt là trạng thái của lớp phủ thực vật.

4.2. Ảnh hưởng của độ che phủ rừng đến lưu lượng và mực nước

Đây là một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu. Trong giai đoạn 1995-2010, độ che phủ rừng trong lưu vực đã tăng ấn tượng từ 10,7% lên 56,6%. Phân tích tương quan chỉ ra một mối liên hệ nghịch giữa độ che phủ rừng và sự biến động của dòng chảy. Khi độ che phủ tăng, hệ số dòng chảy có xu hướng giảm. Rừng đóng vai trò như một tấm bọt biển khổng lồ, giúp giữ lại nước mưa, làm chậm quá trình hình thành dòng chảy mặt và tăng cường lượng nước ngấm xuống đất. Điều này giúp giảm đỉnh lũ trong mùa mưa và duy trì dòng chảy ổn định hơn trong mùa khô. Kết quả này định lượng rõ ràng vai trò của rừng trong việc điều tiết nguồn nước, là một luận cứ khoa học vững chắc cho việc tiếp tục đầu tư vào các chương trình trồng và bảo vệ môi trường nước lưu vực sông.

V. Top giải pháp cải thiện chất lượng nước sông Bùi bền vững

Dựa trên các kết quả phân tích định lượng, một số giải pháp cải thiện chất lượng nước và quản lý bền vững tài nguyên nước tại lưu vực sông Bùi được đề xuất. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào các biện pháp kỹ thuật mà còn hướng tới việc lồng ghép các yếu tố kinh tế, xã hội và thể chế, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả lâu dài. Trọng tâm của các giải pháp là phát huy vai trò điều tiết của hệ sinh thái rừng và kiểm soát chặt chẽ các nguồn gây ô nhiễm sông Bùi. Cần có một chiến lược quản lý tổng hợp tài nguyên nước theo lưu vực, thay vì cách tiếp cận theo địa giới hành chính. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các ngành liên quan và cộng đồng địa phương. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ góp phần quan trọng vào mục tiêu bảo vệ môi trường nước lưu vực sông, phục hồi các chức năng sinh thái của dòng sông và đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn khu vực, ngăn chặn hiệu quả tình trạng suy thoái chất lượng nước.

5.1. Quản lý tổng hợp tài nguyên nước dựa trên kết quả nghiên cứu

Cần thiết lập một cơ chế quản lý tổng hợp tài nguyên nước trên toàn lưu vực. Giải pháp cốt lõi là tiếp tục duy trì và nâng cao độ che phủ rừng, đặc biệt là ở vùng đầu nguồn. Các chương trình trồng rừng, khoanh nuôi tái sinh và bảo vệ rừng hiện có cần được đẩy mạnh. Song song đó, cần xây dựng quy hoạch sử dụng đất chặt chẽ, kiểm soát sự mở rộng của các khu dân cư và công nghiệp ven sông. Việc cấp phép xả thải phải được quản lý nghiêm ngặt, yêu cầu tất cả các nguồn thải lớn phải có hệ thống xử lý đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường. Cần xây dựng các mô hình nông nghiệp bền vững, khuyến khích sử dụng phân bón hữu cơ và các biện pháp canh tác bảo vệ đất, giảm thiểu rửa trôi và ô nhiễm nguồn nước.

5.2. Đề xuất bảo vệ môi trường nước lưu vực sông hiệu quả

Để bảo vệ môi trường nước lưu vực sông một cách hiệu quả, cần thực hiện đồng bộ nhiều biện pháp. Thứ nhất, tăng cường công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức của cộng đồng về vai trò của tài nguyên nước và tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng. Thứ hai, xây dựng và duy trì một mạng lưới quan trắc chất lượng nước Hòa Bình thường xuyên hơn, không chỉ các chỉ tiêu thủy lý mà còn cả các chỉ tiêu hóa học và sinh học để có cảnh báo sớm về ô nhiễm. Thứ ba, áp dụng các công cụ kinh tế như phí bảo vệ môi trường đối với nước thải, chi trả dịch vụ môi trường rừng để tạo nguồn lực tài chính bền vững cho công tác bảo vệ. Cuối cùng, cần có chế tài xử phạt nghiêm minh đối với các hành vi gây ô nhiễm môi trường nước.

VI. Hướng đi tương lai cho nghiên cứu chất lượng dòng chảy

Nghiên cứu về ảnh hưởng của các nhân tố đến chất lượng dòng chảy lưu vực sông Bùi đã cung cấp những kết quả định lượng quan trọng, khẳng định vai trò không thể thay thế của rừng và những thách thức từ sự phát triển kinh tế - xã hội. Đây là một báo cáo khoa học chất lượng nước có giá trị, làm nền tảng cho công tác quản lý. Tuy nhiên, khoa học là một quá trình liên tục phát triển. Những tồn tại của nghiên cứu này chính là những định hướng quý báu cho các công trình trong tương lai. Để có một bức tranh toàn diện hơn, các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng phạm vi cả về không gian và các chỉ số phân tích. Việc tích hợp các mô hình thủy văn - chất lượng nước hiện đại và kết hợp với dữ liệu kinh tế - xã hội sẽ giúp xây dựng các kịch bản phát triển chính xác hơn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng được một hệ thống hỗ trợ ra quyết định thông minh, phục vụ hiệu quả cho việc quản lý tổng hợp tài nguyên nước không chỉ ở lưu vực sông Bùi mà còn có thể áp dụng cho các lưu vực tương tự khác tại Việt Nam.

6.1. Tóm tắt kết quả chính từ báo cáo khoa học chất lượng nước

Kết quả nghiên cứu đã định lượng hóa thành công mối quan hệ giữa các yếu tố chính ảnh hưởng đến dòng chảy sông Bùi. Nghiên cứu khẳng định: (1) Lượng mưa là yếu tố đầu vào quyết định tổng lượng nước của dòng chảy; (2) Độ che phủ rừng có vai trò điều tiết cực kỳ quan trọng, giúp giảm thiểu các hiện tượng cực đoan của dòng chảy; (3) Sự gia tăng nhanh chóng của diện tích đất dân cư và đất khác là một yếu tố rủi ro, có khả năng làm gia tăng sự bất ổn của chế độ thủy văn và là nguồn gây ô nhiễm sông Bùi tiềm tàng. Những kết luận này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để ưu tiên các chính sách bảo vệ và phát triển rừng trong chiến lược quản lý tài nguyên nước.

6.2. Kiến nghị và các tồn tại cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn

Nghiên cứu hiện tại chủ yếu tập trung vào các thông số vật lý của dòng chảy (lưu lượng, mực nước, nhiệt độ). Một hạn chế là chưa phân tích các chỉ tiêu hóa học và sinh học. Do đó, kiến nghị cho các nghiên cứu tương lai là cần bổ sung việc thu thập và phân tích các thông số DO, BOD, COD, TSS, cũng như hàm lượng ô nhiễm Amoni, Nitrat. Từ đó, xây dựng và áp dụng chỉ số chất lượng nước WQI (Water Quality Index) để có một đánh giá tổng thể và trực quan hơn về sức khỏe của dòng sông. Ngoài ra, việc ứng dụng các mô hình thủy văn tiên tiến như SWAT (Soil and Water Assessment Tool) để mô phỏng chi tiết hơn các quá trình diễn ra trong lưu vực cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Dòng chảy mặt xuất hiện khi cường độ mưa lớn hơn so với tỷ lệ thấm của đất, hay khi lượng mưa vượt quá khả năng thấm của đất (Mingteh Chang, 2005). Sự xuất hiện của dòng chảy mặt thường cuốn theo nhiều bùn cát, chất hữu cơ, chất hòa tan và có nhiệt độ biến đổi mạnh phụ thuộc nhiệt độ mặt đất, đó là nguyên nhân làm cho nước sông hồ có tính ổn định thấp, mức ô nhiễm của nước tăng lên (Vương Văn Quỳnh, 2007). Trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng đã có nhiều tác giả nghiên cứu về dòng chảy mặt và mức độ ảnh hưởng của dòng chảy mặt đối với chất lượng nước sông ngòi. Một số nét lớn của các công trình nghiên cứu có liên quan đến đặc tính dòng chảy mặt khởi đầu được trình bày tóm tắt như sau: 1.

Về dòng chảy trên bề mặt đất Nghiên cứu dòng chảy mặt đất thực chất là nghiên cứu về thủy văn rừng. Thuật ngữ “Thủy văn rừng” ra đời vào những năm đầu của thế kỷ XIII (chính xác là vào năm 1215), tuy lĩnh vực này đã được đề cập nghiên cứu từ khá lâu, song những thành tựu của nó mang ý nghĩa rõ rệt trong cuộc sống phải kể từ những năm 1930 trở lại đây khi mà những nghiên cứu về định lượng phát triển một cách mạnh mẽ. Dòng chảy mặt đất là một bộ phận vô cùng quan trọng của tuần hoàn nước trong hệ sinh thái rừng, phản ánh tốt nhất khả năng giữ nước của rừng. Đã có nhiều lý luận về dòng chảy bề mặt đất như: “Cơ chế dòng chảy trên mặt đất siêu thấm”; khái niệm “Diện tích sản sinh dòng chảy biến động”.

Nhìn chung, đất rừng tự nhiên có khả năng thấm nước cao và ít khi xuất hiện dòng chảy bề mặt (Douglass 1977; Pritchett, 1979). Tuy nhiên, khi rừng bị chặt hạ trở nên thưa thớt và độ dốc mặt đất lớn, có thể tạo ra nhiều lượng 3 nước chảy trên bề mặt (Ruxton B P, 1967; Imeson A C và Vis, 1982). Nhưng cũng có quan điểm cho rằng chặt rừng lại làm giảm lượng dòng chảy mặt đất (Mingteh Chang, 2005). Đó là đối với những khu rừng có nhiều hơi nước, tạo nên mưa cục bộ trong rừng (mưa sương ngưng kết) hay khu vực có lượng mưa nội tại lớn hơn so với lượng bốc thoát hơi nước của rừng.

Thủy văn học truyền thống đã phát triển lý luận về dòng chảy trên mặt đất của Horton vào những năm 30 và 40 của thế kỷ XX để nghiên cứu cơ chế hình thành dòng chảy trên mặt đất. Lý luận này chiếm địa vị thống trị trong lĩnh vực thủy văn học công trình kéo dài suốt khoảng 30 năm (Foster G R, 1982). Vào những năm 1970, lý luận “diện tích phát sinh dòng chảy biến động” đã được thừa nhận rộng rãi, những nghiên cứu về thủy văn học trên đất dốc đã phát triển mạnh mẽ và thay thế giả thuyết về “dòng chảy siêu thấm” - các học giả Trung Quốc gọi nó là “trường phái thủy văn học đất dốc” (Trương Hồng Giang, 1989; Vương Lễ Tiên, 1990) - đặt cơ sở cho việc hình thành lý luận về cơ chế phát sinh dòng chảy (Phạm Văn Điển, 2006). Các công trình nghiên cứu về dòng chảy mặt đất thường được gắn liền với nghiên cứu về xói mòn.

Phần lớn các nghiên cứu đều tập trung làm rõ ảnh hưởng của các nhân tố như loại đất, độ dốc tầng đất mặt, thực bì, lượng mưa, biện pháp canh tác đến sự phát sinh dòng chảy và xói mòn. Những nghiên cứu đầu tiên được thực hiện vào những năm 80 của thế kỷ 19 (1877 – 1885) do nhà bác học người Đức Volni tiến hành (Hudson N, 1981). Kết quả nghiên 4 cứu đã cho thấy có mối quan hệ mật thiết giữa sự hình thành dòng chảy bề mặt và các nhân tố ảnh hưởng như lượng mưa, đặc điểm cấu trúc lớp phủ thực vật, đặc điểm thấm và giữ nước của đất cùng với đặc điểm địa hình. Bennett vào những năm 1938 – 1943 (Hudson N, 1981) cũng tiến hành thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của các biện pháp kỹ thuật canh tác tới xói mòn và dòng chảy mặt đất.

Tại Châu Phi, nghiên cứu đầu tiên về dòng chảy được thiết lập tại trường đại học Pretoria do giáo sư Haillet tiến hành vào năm 1929 (Hudson N, 1981). Cũng tại Châu Phi, J.Chemelil (2006) đã tiến hành thí nghiệm đánh giá về khả năng hạn chế dòng chảy mặt và mất đất thịt nhẹ bằng cỏ Hương bài và cỏ Voi. Kết quả cho thấy dòng chảy mặt trên các ô thửa thí nghiệm có cỏ Hương bài và cỏ Voi giảm tương ứng là 54% và 12%. Song phần lớn các kết luận đã nghiên cứu chưa được định lượng chính xác, chưa được khái quát thành quy luật.

Một trong những công trình nghiên cứu tương đối toàn diện về thủy văn rừng là công trình của Moltranov tiến hành tại Liên Xô (Moltranov A. Ông đã nghiên cứu rất tỷ mỷ sự khác biệt về lượng nước bị giữ lại ở trên các tán rừng, lượng nước chảy men thân cây, lượng mưa dưới tán rừng, khả năng thấm và giữ nước của tán rừng. Bằng các thí nghiệm của mình, ông chỉ ra rằng các khu rừng ở Châu Âu tán rừng có khả năng giữ được 25 – 40% tổng lượng giáng thủy. Ông khẳng định ngay ở nơi có độ dốc 25 – 300 rừng vẫn có khả năng biến nước chảy mặt đất thành nước ngầm.

Các phương pháp nghiên cứu thủy văn rừng không ngừng được các nhà khoa học tìm tòi, phát triển, trong đó ưu việt nhất là phương pháp gây mưa nhân tạo. Với phương pháp này, việc nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố cấu trúc rừng đến khả năng điều tiết bảo vệ đất của rừng trở nên dễ dàng hơn, kết quả thu được chính xác hơn và thời gian nghiên cứu được giảm xuống. 5 Áp dụng phương pháp nghiên cứu tiến bộ này, nhóm tác giả Tao Liang, Hao Wang, Hsiang–te Kung và Chao–sheng Zhang khi nghiên cứu ảnh hưởng của 5 loại hình sử dụng đất (rừng tre, vườn trồng dâu tằm, rừng thông, mảnh đất trồng rau, ruộng lúa) đến sự mất đi các chất dinh dưỡng tại phía tây lưu vực Tiaoxi – Trung Quốc (2004) đã đưa ra kết luận với cường độ mưa 2mm/phút trong thì sau 10 phút dòng chảy mặt bắt đầu xuất hiện trên mảnh đất trồng rau, đối với 4 loại hình sử dụng đất còn lại thời gian trung bình để dòng chảy mặt xuất hiện là 2,5 – 5 phút. Khi nghiên cứu về thủy văn rừng bạch đàn tự nhiên, Lima và Oloughlin (Poore M.D, 1988) đã kết luận rằng tồn tại mối quan hệ tuyến tính giữa lượng mưa với lượng nước chảy men thân cây, dòng chảy mặt, lượng mưa bị tán rừng ngăn giữ… theo dạng y = a + bx (trong đó x là lượng mưa, y là dòng chảy mặt).

Mối liên hệ giữa dòng chảy với việc chặt rừng được nghiên cứu bởi nhiều tác giả. Theo Bosch và Hewlett (1986) (Phạm Văn Điển, 2006), thực sự tồn tại mối liên hệ nghịch của tổng lượng dòng chảy với rừng bị chặt ở 94 ô thí nghiệm đo nước ở nhiều nơi trên thế giới và đã hai ông cũng đã xác lập công thức tính mức gia tăng trữ lượng nước trong các mùa theo tỷ lệ khai thác trắng rừng. Ngoài ra cũng có những thí nghiệm đã cho thấy sự gia tăng của mực nước ngầm theo mức khai thác rừng. Sở dĩ có những nhận định và kết luận trái ngược như vậy là do nhiều tác giả đã không phân tích một cách đầy đủ mối quan hệ nhân quả giữa rừng – đất – chế độ mưa và những thành phần cân bằng nước trong các hệ sinh thái rừng.

Phần lớn những thí nghiệm đưa đến những kết luận về hiệu quả làm tăng sản lượng và tính ổn định của nguồn nước do khai thác rừng đều tiến hành ở những vùng ôn đới – nơi có tổng lượng giáng thủy nhỏ và phân bố tương đối đều trong năm, ở những nơi mà khai thác không làm thay đổi mục đích sử dụng của đất như chuyển thành đất 6 nông nghiệp hoặc đất đồng cỏ, nghĩa là chỉ làm thay đổi tình trạng của lớp phủ thực vật với mức độ nhất định, trong thời gian ngắn và đặc biệt không làm mất đi những tính chất thủy văn của đất rừng. Đối với vùng nhiệt đới nơi có lượng mưa lớn và chủ yếu tập trung vào mùa mưa trong năm thì việc khai thác rừng có ảnh hưởng rất lớn đến việc làm tăng dòng chảy mặt và khả năng xuất hiện lũ là rất lớn., (1998) bằng những nghiên cứu của mình đã tính toán được hệ số dòng chảy mặt cho một số mô hình sử dụng đất khác nhau dưới những nhóm đất khác nhau. Những nghiên cứu này tuy phần lớn được thực hiện tại các nước Châu Âu nhưng kết quả của nó có thể được sử dụng để so sánh, ước lượng cho những vị trí có điều kiện tương tự nhau tại các khu vực khác. Trong nghiên cứu dòng chảy bề mặt, việc xác định lượng dòng chảy bề mặt là một yếu tố vô cùng quan trọng.

Có nhiều phương pháp đo lượng dòng chảy mặt đất như xây bể kiên cố ở cạnh dưới ô mẫu để đo lượng nước chảy bề mặt và lượng đất xói mòn. Phương pháp này đã được áp dụng phổ biến ở nhiều nước phát triển trên thế giới từ những năm 40 của thế kỷ trước. Ưu điểm của nó là có độ tin cậy cao, nhưng có nhược điểm là tốn kém, phức tạp và nhiều khi không thể thực hiện được do điều kiện thi công khó khăn. Ngoài ra còn có phương pháp dùng máng kim loại để thu nước đặt ngay tại cạnh dưới của ô thí nghiệm, đưa lại hiệu quả thu nước tối ưu nhưng lại không linh hoạt do chỉ thích hợp với các ô mẫu đo dòng chảy có chiều rộng từ 0,5 – 2m (Gerlack, 1952).

Đến nay vẫn chưa có phương pháp nào đo lượng nước chảy bề mặt được coi là chuẩn mực trên phạm vi toàn thế giới để sử dụng một cách thống nhất (Phạm Văn Điển, 2006). Tùy thuộc vào điều kiện thực tế của từng nghiên cứu mà áp dụng các phương pháp đo dòng chảy một cách linh hoạt và hợp lý. 7 Nhìn chung nghiên cứu về dòng chảy mặt nói riêng và thủy văn rừng nói chung trên thế giới đã đạt đến những bước phát triển nhất định và có nhiều đóng góp cho nghiên cứu thủy văn học hiện đại. Đó chính là nền tảng vững chắc cho những nghiên cứu tiếp theo sau này.

Chất lượng nước dòng chảy mặt khởi đầu Sự phú dưỡng là một trong những lo ngại lớn đối với môi trường nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ