Chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế doanh nghiệp tại ACB - Lương Thế Trinh

Nghiên cứu các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp về chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế tại Ngân hàng Á Châu ACB.

Trường đại học

Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Tài chính – Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2025

131
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dịch vụ thanh toán quốc tế cho doanh nghiệp tại ACB

Thanh toán quốc tế đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng toàn cầu của khách hàng doanh nghiệp. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB), dịch vụ thanh toán quốc tế phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng nhu cầu giao thương xuất nhập khẩu. Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng tổ chức giúp ngân hàng nâng cao lợi thế cạnh tranh. Đề tài luận văn thạc sĩ tập trung phân tích các yếu tố cốt lõi chi phối quyết định gắn bó của doanh nghiệp với ngân hàng. Hoạt động thanh toán xuyên biên giới đòi hỏi tính bảo mật cao, tốc độ xử lý nhanh và chi phí hợp lý. Ngân hàng ACB liên tục cập nhật công nghệ số để tự động hóa quy trình nghiệp vụ. Sự đánh giá tích cực từ phía doanh nghiệp phản ánh trực tiếp hiệu quả vận hành của hệ thống ngân hàng. Cơ sở lý thuyết quản trị chất lượng dịch vụ cung cấp nền tảng vững chắc cho việc đo lường trải nghiệm thực tế. Phân tích khoa học này mang lại giá trị thực tiễn cao cho cả giới nghiên cứu và các nhà quản trị ngân hàng thương mại.

1.1. Bối cảnh nghiên cứu thanh toán quốc tế tại ngân hàng ACB

Hoạt động ngoại thương Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng tạo áp lực lớn lên hệ thống thanh toán liên ngân hàng. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu đòi hỏi các giải pháp tài chính an toàn, chuẩn xác và tiện lợi. Ngân hàng Á Châu định vị dịch vụ thanh toán quốc tế là mảng kinh doanh chiến lược. Sự cạnh tranh gay gắt từ các ngân hàng thương mại trong và ngoài nước thúc đẩy ACB phải cải tiến chất lượng liên tục. Luận văn tiếp cận vấn đề từ góc độ quản trị hành vi khách hàng tổ chức. Kết quả nghiên cứu làm rõ các khoảng trống thực tiễn trong công tác phục vụ khách hàng doanh nghiệp hiện nay.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu sự hài lòng khách hàng doanh nghiệp

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là nhận diện các yếu tố tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp. Luận văn đo lường mức độ ảnh hưởng của từng thành phần dịch vụ thanh toán quốc tế tại ACB. Dữ liệu khảo sát thực tế giúp kiểm định độ tin cậy của mô hình lý thuyết đề xuất. Thông qua phân tích định lượng, đề tài xác định rõ ưu điểm và hạn chế trong quy trình xử lý giao dịch quốc tế. Từ đó, tác giả đưa ra các căn cứ khoa học vững chắc nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho hệ thống dịch vụ ACB.

II. Phân tích các yếu tố tác động đến sự hài lòng thanh toán quốc tế

Sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp được định hình bởi nhiều khía cạnh kỹ thuật và con người trong quá trình giao dịch. Luận văn kế thừa mô hình chấp nhận công nghệ TAM kết hợp cùng các thang đo chất lượng dịch vụ ngân hàng hiện đại. Các yếu tố nền tảng bao gồm tính hữu ích, tính dễ sử dụng, sự tin cậy, năng lực nhân viên và tính cạnh tranh của biểu phí. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng tốc độ xử lý chứng từ thanh toán quốc tế là tiêu chí then chốt. Sự ổn định của nền tảng ngân hàng điện tử ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành của doanh nghiệp. Đội ngũ chuyên viên thanh toán quốc tế cần có kiến thức sâu rộng về tập quán thương mại quốc tế như UCP 600 hay Incoterms. Mọi sai sót nhỏ trong phát hành L/C hoặc chuyển tiền T/T đều có thể gây tổn thất tài chính lớn cho khách hàng. Do đó, ngân hàng phải duy trì tính chuẩn xác tuyệt đối trong mọi khâu nghiệp vụ.

2.1. Ứng dụng mô hình chấp nhận công nghệ TAM trong thanh toán

Mô hình chấp nhận công nghệ TAM giải thích rõ nét hành vi sử dụng dịch vụ số của doanh nghiệp. Hai biến số cơ bản là nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng. Giao diện trực tuyến thân thiện giúp kế toán doanh nghiệp thao tác hồ sơ chuyển tiền nhanh chóng. Việc tự động hóa tra cứu trạng thái điện chuyển tiền Swift GPI gia tăng mức độ an tâm cho khách hàng. Khi công nghệ mang lại giá trị thiết thực và giảm thiểu thời gian xử lý, doanh nghiệp sẽ đánh giá rất cao chất lượng dịch vụ của ngân hàng ACB.

2.2. Tác động của năng lực đội ngũ chuyên viên và tính bảo mật

Trình độ chuyên môn của nhân viên tư vấn là yếu tố tạo dựng niềm tin bền vững với khách hàng tổ chức. Nhân viên cần am hiểu sâu sắc luật thương mại quốc tế và các quy định quản lý ngoại hối. Thái độ hỗ trợ nhiệt tình, giải quyết vướng mắc chứng từ kịp thời giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, hệ thống bảo mật an toàn thông tin tài chính ngăn chặn hiệu quả các nguy cơ gian lận xuyên biên giới. Sự kết hợp giữa con người chuyên nghiệp và hệ thống an ninh vững mạnh quyết định mức độ gắn kết lâu dài của khách hàng.

III. Phương pháp nghiên cứu và mô hình cấu trúc PLS SEM tại ACB

Luận văn áp dụng quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn định tính bao gồm phỏng vấn sâu các chuyên gia đầu ngành tại Hội sở Ngân hàng Á Châu để điều chỉnh thang đo phù hợp với thực tế. Giai đoạn định lượng thực hiện khảo sát ngẫu nhiên đại diện các doanh nghiệp đang sử dụng dịch vụ thanh toán quốc tế của ACB. Tác giả sử dụng phần mềm SmartPLS 3.0 để xử lý dữ liệu và kiểm định mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM. Phương pháp này giúp đánh giá đồng thời mô hình đo lường và mô hình cấu trúc mà không đòi hỏi phân phối chuẩn nghiêm ngặt của mẫu. Các chỉ số về độ tin cậy nhất quán, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt đều được kiểm tra nghiêm ngặt. Kết quả hồi quy xác định rõ trọng số tác động của từng yếu tố lên sự hài lòng tổng thể của khách hàng doanh nghiệp.

3.1. Thiết kế thang đo và thu thập dữ liệu khách hàng ACB

Bảng câu hỏi khảo sát được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 mức độ từ hoàn toàn không đồng ý đến hoàn toàn đồng ý. Mẫu nghiên cứu gồm đại diện các doanh nghiệp xuất nhập khẩu có giao dịch thường xuyên tại ACB. Dữ liệu thu thập trải qua quá trình làm sạch kỹ lưỡng để loại bỏ các phiếu trả lời không hợp lệ. Quy trình chọn mẫu đảm bảo tính đại diện cao cho các loại hình doanh nghiệp vừa, nhỏ và lớn. Nguồn số liệu sơ cấp minh bạch tạo tiền đề vững chắc cho việc phân tích định lượng tiếp theo.

3.2. Đánh giá mô hình hồi quy và kiểm định giả thuyết nghiên cứu

Phân tích PLS-SEM kiểm định chặt chẽ các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng. Kết quả phân tích hệ số đường dẫn chỉ ra các biến độc lập có ý nghĩa thống kê ở mức độ tin cậy cao. Mô hình giải thích được phần lớn sự biến thiên của biến phụ thuộc sự hài lòng khách hàng doanh nghiệp. Các phép thử Bootstrap củng cố độ bền vững và tính chính xác của các ước lượng tham số. Đây là cơ sở khoa học cốt lõi để xây dựng các khuyến nghị quản trị thực tế.

IV. Kết luận và hàm ý quản trị nâng cao dịch vụ thanh toán ACB

Nghiên cứu mang lại cái nhìn toàn diện về thực trạng và các yếu tố chi phối sự hài lòng của khách hàng doanh nghiệp đối với dịch vụ thanh toán quốc tế tại Ngân hàng Á Châu. Các phát hiện thực nghiệm khẳng định tầm quan trọng của việc hiện đại hóa công nghệ ngân hàng số và nâng cao năng lực nhân sự. Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho ban lãnh đạo ACB. Ngân hàng cần tập trung rút ngắn thời gian xử lý điện chuyển tiền, tối ưu hóa giao diện ACB ONE BIZ và chuẩn hóa quy trình kiểm tra chứng từ xuất nhập khẩu. Bên cạnh đó, chính sách phí cạnh tranh cùng các gói ưu đãi tỷ giá ngoại tệ linh hoạt sẽ giúp thu hút và giữ chân khách hàng tổ chức. Việc thực thi đồng bộ các giải pháp này góp phần gia tăng thị phần và nâng cao uy tín thương hiệu của ACB trên thị trường tài chính quốc tế.

4.1. Đề xuất giải pháp tối ưu hóa công nghệ và quy trình nghiệp vụ

ACB cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng công nghệ thông tin và tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo trong xử lý chứng từ. Việc tự động hóa phê duyệt các giao dịch thanh toán quốc tế giá trị nhỏ giúp giải tỏa áp lực vận hành. Ngân hàng cần nâng cấp cổng thanh toán trực tuyến với giao diện trực quan và tính năng cảnh báo sai sót thông minh. Quy trình số hóa toàn diện hồ sơ chứng từ xuất nhập khẩu giúp doanh nghiệp tiết kiệm tối đa thời gian di chuyển và chi phí in ấn tài liệu.

4.2. Đào tạo nhân sự và chính sách khách hàng doanh nghiệp linh hoạt

Chương trình đào tạo định kỳ về nghiệp vụ ngoại thương và kỹ năng chăm sóc khách hàng cần được triển khai liên tục cho cán bộ ngân hàng. Đội ngũ tư vấn phải cập nhật nhanh chóng các biến động về chính sách thương mại quốc tế để hỗ trợ doanh nghiệp kịp thời. Song song đó, ngân hàng nên thiết kế các gói sản phẩm tài trợ thương mại trọn gói với mức phí ưu đãi. Cơ chế chăm sóc khách hàng chuyên biệt sẽ củng cố lòng trung thành và thúc đẩy doanh nghiệp gia tăng quy mô giao dịch tại ACB.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn các yếu tố tác động đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ thanh toán quốc tế của khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại cổ phần á châu

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 của luận văn, tác giả đã giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu, bao gồm: trình bày lý do lựa chọn đề tài cả trên phương diện học thuật lẫn bối cảnh thực tiễn đang diễn ra. Với nền tảng đó, tác giả đã hoạch định được mục tiêu thực hiện luận văn cũng như thiết lập các câu hỏi nghiên cứu tương ứng cần được giải đáp. Sau đó, tác giả xác định đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát, phạm vi nghiên cứu về không gian, thời gian và mô tả khái quát các phương pháp nghiên cứu được tác giả sử dụng trong luận văn. Dựa trên các nền tảng đã đề cập, tác giả sẽ triển khai luận văn theo bố cục năm phần nhằm hoàn thành mục tiêu nghiên cứu.

Thông qua các đóng góp của nó, luận văn có thể trở thành tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo cũng như gợi mở hàm ý quản trị cho Ngân hàng TMCP Á Châu và các đối tượng có quan tâm. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Các vấn đề về thanh toán quốc tế 2. Khái niệm thanh toán quốc tế Thanh toán quốc tế được định nghĩa là một hoạt động mà bên bán (bên cung cấp) hàng hóa, dịch vụ cùng với bên mua (bên thụ hưởng) hàng hóa, dịch vụ tại hai quốc gia khác nhau chuyển giao giá trị tài chính thông qua hệ thống ngân hàng đại lý giữa các quốc gia liên quan (Sang Man Kim, 2021).

Geva (2013), thanh toán quốc tế bao gồm các khoản thanh toán đi và đến bằng loại tiền tệ đó ra và vào quốc gia đó, cũng như các khoản thanh toán ra nước ngoài bằng loại tiền tệ đó, giữa hai bên ở ngoài lãnh thổ quốc gia đó. Ngoài ra, TTQT không chỉ là một công cụ phục vụ cho mục đích giao thương kinh tế mà còn là hoạt động đáp ứng các nhu cầu phi kinh tế như trợ cấp thân nhân, chi phí học tập cho du học sinh và một số mục đích chuyển tiền cá nhân khác. Theo Nguyễn Văn Tiến và Nguyễn Thị Hồng Hải (2023), thanh toán quốc tế bao gồm hai lĩnh vực, đó là thanh toán mậu dịch (thanh toán hai chiều) và thanh toán phi mậu dịch (thanh toán một chiều). Trong đó, việc thanh toán cho hàng hóa xuất nhập khẩu hay dịch vụ thương mại được áp dụng cho bên nước ngoài theo giá thị trường quốc tế được gọi là thanh toán mậu dịch.

Trường hợp này, hợp đồng/hóa đơn thương mại là cơ sở để các bên thực hiện giao dịch mua bán và đạt được thỏa thuận. Trong khi đó, việc thanh toán cho các hoạt động phi thương mại, không liên quan đến hàng hóa xuất nhập khẩu hay dịch vụ thương mại cho bên nước ngoài được gọi là thanh toán phi mậu dịch. Đặc điểm và vai trò của thanh toán quốc tế Đặc điểm: Theo Nguyễn Văn Tiến và Nguyễn Thị Hồng Hải (2023), cho dù có phát triển đến đâu, đa phần các quốc gia không thể tự sản xuất mọi thứ mà quốc nội cần do sự khác biệt về điều kiện địa lý tự nhiên, đặc điểm dân cư và trình độ phát triển xã hội, tất cả những điều đó đều ảnh hưởng đến năng lực sản xuất. Vì vậy, các quốc gia sẽ nhập khẩu những sản phẩm không có lợi thế cạnh tranh và xuất khẩu các ngành hàng có năng lực sản xuất thặng dư.

Theo Kim (2021), trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập hiện nay, hoạt động TTQT được ví như “cầu nối” giữa nền kinh tế nội địa và thế giới. Ngoài ra, TTQT cũng giữ một vai trò trọng yếu trong nhiều hoạt động kinh tế như xuất nhập khẩu hàng hóa/dịch vụ, đầu tư vốn ra nước ngoài, hoạt động ngoại hối và tài chính quốc tế. Có thể dễ dàng nhận thấy, nếu không có sự hiện hữu của dịch vụ TTQT, các 8 hoạt động kinh tế đối ngoại sẽ gặp vô vàn trở ngại trong việc tồn tại và phát triển. Với góc độ ngược lại, nếu hoạt động TTQT được vận hành một cách nhanh chóng, bảo mật và rủi ro xảy ra sai sót thấp sẽ giúp cho quá trình lưu thông hàng hóa - tiền tệ giữa bên mua - bán diễn ra một cách thuận lợi, gián tiếp thúc đẩy tăng trưởng GDP của quốc gia.

Vai trò: Hoạt động thanh toán quốc tế không chỉ đơn thuần chỉ là một dịch vụ mang lại nguồn thu nhập ngoài lãi to lớn cho các NHTM, mà đây còn là một trong những mảng dịch vụ trọng yếu cho các hoạt động thương mại khác tại nhiều ngân hàng. Thông qua việc các KHDN sử dụng dịch vụ TTQT tại tổ chức tín dụng, các sản phẩm khác kèm theo, tiêu biểu như các công cụ phái sinh (kỳ hạn, tương lai về lãi suất, tỷ giá), tài trợ xuất nhập khẩu, bảo lãnh, tín dụng quốc tế và huy động vốn tại các NHTM cũng được gia tăng đáng kể. Chính vì vậy, việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng ở mảng dịch vụ TTQT sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các ngân hàng trong việc gia tăng lợi nhuận từ các dịch vụ khác, điển hình như các sản phẩm phái sinh, kinh doanh ngoại hối, huy động vốn (đặc biệt là nguồn vốn ngoại tệ). Theo Nguyễn Văn Tiến và Nguyễn Thị Hồng Hải (2023), hiện có 04 phương thức thanh toán quốc tế được sử dụng phổ biến, bao gồm: thanh toán ứng trước tiền hàng (T/T in advance), ghi sổ/trả chậm (Open account), nhờ thu trơn và có kèm chứng từ (Collection), và tín dụng chứng từ/tín dụng thư (L/C).

Các phương thức thanh toán quốc tế phổ biến Đa số các ngân hàng hiện đều cung cấp cho doanh nghiệp các phương thức TTQT sau: Thanh toán ứng trước: Theo Kim (2021), thanh toán trả trước được định nghĩa là phương thức thanh toán mà trong đó yêu cầu người mua phải chuyển tiền cho người bán trước khi hàng hóa được giao. Việc thanh toán ứng trước tiền hàng là hoàn toàn độc lập với việc giao hàng, do đó rủi ro đối với bên mua là rất lớn. Phương thức thanh toán này được tiến hành bằng hối phiếu/séc của ngân hàng hoặc thông qua thanh toán chuyển tiền bằng điện (qua hệ thống SWIFT) vào tài khoản của người bán/nhà xuất khẩu hoặc một bên thứ ba theo thông tin thụ hưởng được quy định rõ trong hợp đồng hoặc hóa đơn Thanh toán trả chậm (ghi sổ): Theo định nghĩ của Hinkelman (2003), “…nhà xuất khẩu vận chuyển hàng hóa và gửi kèm hóa đơn cùng với các chứng từ khác đến cho bên mua - bên sẽ thanh toán số tiền đã thỏa thuận vào ngày được chỉ định vào tài khoản do bên xuất khẩu cung cấp.” Đây là phương thức thanh toán quốc tế mà trong đó hàng hóa đã được vận chuyển và giao đến cho người mua trước khi đến thời hạn thanh toán trong 9 hợp đồng (thường là 30, 60, 90, hoặc thậm chí 180 đến 360 ngày kể từ lúc nhận hàng tùy thuộc vào năng lực thương lượng của các bên). Việc thanh toán được thực hiện thông qua SWIFT (hệ thống điện tín) hoặc qua uỷ nhiệm thu, chi hộ lẫn nhau giữa các ngân hàng, tuy nhiên hình thức thanh toán bằng tiền mặt chỉ chiếm một tỷ trọng rất nhỏ.

Nhờ thu: Theo Bộ quy tắc thống nhất về nhờ thu (sửa đổi 1995 - ấn phẩm số 522), của ICC - URC 522, “Nhờ thu là việc các ngân hàng xử lý các chứng từ theo các hướng dẫn đã nhận, nhằm thu về khoản thanh toán và/hoặc chấp nhận thanh toán; hoặc giao chứng từ khi thanh toán và/hoặc khi chấp nhận thanh toán; hoặc giao chứng từ theo các điều khoản và điều kiện khác”. Theo Sang Man Kim (2021), nhờ thu bao gồm hai loại là nhờ thu trơn (Clean collection) và nhờ thu kèm bộ chứng từ (Documentary collection), gồm có Document Against Acceptance (D/A) và Document Against Payment (D/P). Tín dụng chứng từ/Tín dụng thư: Theo định nghĩa về thư tín dụng trong Bộ quy tắc và thực hành thống nhất tín dụng chứng từ (ấn phẩm số 600 năm 2006) của ICC - UCP 600, “Tín dụng chứng từ (Letter of credit) được định nghĩa là bất cứ sự cam kết nào của ngân hàng, bất kể sự cam kết này được gọi tên hoặc mô tả như thế nào thì đều không thể bị hủy ngang (irrevocable) và do đó nó trực tiếp hình thành một cam kết chắc chắn của ngân hàng phát hành (issuing bank) trong việc thanh toán cho bên bán khi bộ chứng từ được xuất trình hoàn toàn phù hợp với các điều khoản đã quy định trong thư tín dụng. Các lý thuyết liên quan về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng 2.

Định nghĩa về chất lượng dịch vụ Theo Kotler và Keller (2009), dịch vụ được định nghĩa là bất kỳ hành động hoặc hoạt động vô hình nào mà một bên cung cấp cho bên còn lại mà không chuyển giao quyền sở hữu đối với bất kỳ tài sản hữu hình nào. Ford và cộng sự (2012) cho rằng dịch vụ là một hành động hoặc nhiệm vụ được thực hiện thông qua tiếp xúc trực tiếp giữa khách hàng và một đại lý hoặc đại diện của tổ chức cung cấp dịch vụ thông qua công nghệ. Theo Kotler và các cộng sự (2014), dịch vụ được xem như là “thành tố” quan trọng trong nền kinh tế, phần lớn chúng là vô hình và không thể được lưu trữ, chúng sẽ được tiêu thụ tại điểm bán. Nhìn chung, dịch vụ là một khái niệm khó để miêu tả đầy đủ vì nó là sự tổng hợp của nhiều khía cạnh khác nhau.

Trong phạm vi luận văn, tác giả định nghĩa dịch vụ là bất kỳ hoạt động hoặc lợi ích nào mà một bên có thể cung cấp cho bên còn lại, về cơ bản là chúng vô hình và không dẫn đến quyền sở hữu bất cứ thứ gì. 10 Theo Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985), chất lượng được định nghĩa là mức độ khác nhau trong sự so sánh giữa kỳ vọng của người dùng (expectation) và hiệu suất thực tế nhận được (performance). Kotler và cộng sự (1998) đã định nghĩa chất lượng là “tổng thể các phẩm chất và đặc điểm của một sản phẩm hoặc dịch vụ có khả năng đáp ứng nhu cầu từ người tiêu dùng”. Theo Ford, Sturman và Heaton (2012), thuật ngữ chất lượng đề cập đến một tiêu chuẩn hoặc thông số kỹ thuật mà tổ chức cung cấp dịch vụ đã cam kết thực hiện.

Theo tác giả Lee (2017), Le (2020) và định nghĩa từ Hiệp hội Chất lượng Hoa Kỳ (ASQ), “chất lượng là một tập hợp các đặc điểm và tính năng của sản phẩm hoặc dịch vụ làm nền tảng cho khả năng đáp ứng các nhu cầu ngụ ý hoặc đã nêu.” Hơn nữa, bất kỳ yếu tố nào của chất lượng trải nghiệm dịch vụ đều có thể được định nghĩa theo cùng một cách.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ