Luận văn: Cá nhân hóa tìm kiếm sử dụng kỹ thuật học máy (Cao Hà Vĩnh)

Luận văn về cá nhân hóa tìm kiếm sử dụng học máy. Nghiên cứu các kỹ thuật giúp hệ thống tìm kiếm hiểu và đáp ứng nhu cầu người dùng tốt hơn.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÔI NÓI ĐẦU

MỤC LỤC

DANH MỤC BẰNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC THUẬT NGỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Giới thiệu Information Retrieval

1.2. Giới thiệu về hệ thống công cụ tìm kiếm

1.3. Lịch sử phát triển hệ thống tìm kiếm

1.4. Kiến trúc và các bộ phận cấu thành của hệ thống công cụ tìm

1.5. Giới thiệu về cá nhân hóa

1.5.1. Giới thiệu về cá nhân hóa tìm kiếm

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC KỸ THUẬT TÌM KIẾM VÀ ỨNG DỤNG CÁ NHÂN HÓA CÓ SỬ DỤNG HỌC MÁY

2.1. Các mô hình xếp hạng thông thường

2.1.1. Mô hình Boelean

2.1.2. Mô hình không gian vector (vector space model)

2.1.3. Mô hình xác suất BM25

2.2. Apoche Lucene, Elasticsearch và kỹ thuật tìm kiếm trong Elasticsearch

2.2.1. Elasticsearch và kỹ thuật tìm kiếm trong Elasticsearch

2.3. Cá nhân hóa trong tìm kiếm (Personalized search)

2.3.1. Học để xếp hạng

2.3.2. Phương pháp Listwise

2.3.3. Phương pháp Pairwise và thuật toán SVMRank

2.3.4. Xác định đặc trưng

2.3.5. Learning to Rank

2.3.6. Mô hình đặt ra cho hệ thống cá nhân hóa

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH THIẾT KẾ VÀ TRIỂN KHAI HỆ THỐNG TÌM KIẾM TRÊN NỀN TẢNG MICROSOFT AZURE

3.1. Mô hình tổng quan và kiến trúc hệ thống

3.2. Thiết kế Client

3.2.1. Chức năng Index/Reindex

3.2.2. Chức năng Indexing Job

3.2.3. Chức năng Search

3.2.4. Chức năng Search statistics

3.3. Thiết kế Proxy service và tích hợp Personalization service

3.3.1. Tracking và Personalization tracking

3.3.2. Request routing/forwarding và Personalized search

3.4. Thiết kế Stream service và Ingest Function

3.5. Thiết kế Runner (Crawler)

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ THỬ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Triển khai hệ thống thử nghiệm

4.1.1. Mô hình triển khai

4.1.2. Cấu hình thử nghiệm

4.2. Thử nghiệm và kết quả

4.2.1. Lập chỉ mục nội dung website hiện tại

4.2.2. Lập chỉ mục nội dung bên ngoài

4.2.3. Cá nhân hóa tìm kiếm

KẾT LUẬN

1. Kết quả thực hiện

2. Hướng phát triển trong tương lai

Tóm tắt

I. Tổng quan cá nhân hóa tìm kiếm Lợi ích Ứng dụng

Cá nhân hóa tìm kiếm đã trở thành một yếu tố quan trọng trong việc cải thiện trải nghiệm người dùng. Với lượng thông tin khổng lồ trên internet, việc hiển thị kết quả phù hợp với nhu cầu và sở thích của từng cá nhân là vô cùng cần thiết. Cá nhân hóa tìm kiếm không chỉ giúp người dùng tiết kiệm thời gian mà còn tăng khả năng tìm thấy thông tin hữu ích. Các kỹ thuật học máy đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng các hệ thống cá nhân hóa kết quả tìm kiếm hiệu quả. Các thuật toán cá nhân hóa tìm kiếm có thể học hỏi từ user behavioruser profiling để dự đoán mức độ liên quan của các kết quả. Điều này dẫn đến trải nghiệm tìm kiếm được cá nhân hóa trải nghiệm tìm kiếm và đáp ứng tốt hơn mong đợi của người dùng. Các hệ thống này thu thập dữ liệu về lịch sử tìm kiếm, hành vi duyệt web, thông tin nhân khẩu học và nhiều yếu tố khác để xây dựng hồ sơ người dùng. Dựa trên hồ sơ này, hệ thống có thể điều chỉnh thứ tự hiển thị của search results, gợi ý các nội dung liên quan hoặc thậm chí thay đổi giao diện tìm kiếm. Collaborative filteringcontent-based filtering là hai phương pháp phổ biến được sử dụng trong recommendation system. Collaborative filtering dựa trên sự tương đồng giữa những người dùng khác, trong khi content-based filtering tập trung vào đặc điểm của nội dung mà người dùng đã tương tác. Machine learning cung cấp các công cụ mạnh mẽ để xử lý và phân tích lượng dữ liệu lớn này, từ đó đưa ra các dự đoán chính xác về relevance ranking. Cá nhân hóa tìm kiếm không chỉ hữu ích cho người dùng cuối mà còn mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp. Bằng cách hiển thị các sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp với từng khách hàng, các doanh nghiệp có thể tăng doanh số bán hàng và cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng. Cá nhân hóa tìm kiếm đang ngày càng trở nên quan trọng hơn trong bối cảnh internet ngày nay.

1.1. Tầm quan trọng của cá nhân hóa trải nghiệm tìm kiếm

Trong kỷ nguyên số, thông tin nhiều vô kể. Người dùng mong muốn tìm thấy thông tin họ cần một cách nhanh chóng và hiệu quả. Cá nhân hóa tìm kiếm giải quyết bài toán này bằng cách cung cấp kết quả được điều chỉnh riêng cho từng người, dựa trên sở thích, hành vi và ngữ cảnh của họ. Điều này không chỉ cải thiện trải nghiệm người dùng mà còn tăng khả năng họ tìm thấy những gì họ đang tìm kiếm, từ đó thúc đẩy tương tác và sự hài lòng.

1.2. Ứng dụng thực tiễn của cá nhân hóa kết quả tìm kiếm

Các ứng dụng của cá nhân hóa tìm kiếm rất đa dạng. Trong thương mại điện tử, nó giúp gợi ý sản phẩm phù hợp với sở thích và lịch sử mua hàng của khách hàng. Trong lĩnh vực tin tức, nó hiển thị các bài viết và chủ đề mà người dùng quan tâm. Trong giáo dục, nó cung cấp tài liệu học tập và khóa học phù hợp với trình độ và mục tiêu của học sinh. Các công cụ tìm kiếm nội bộ của doanh nghiệp cũng có thể được cá nhân hóa để giúp nhân viên tìm thấy thông tin liên quan đến công việc của họ một cách dễ dàng hơn.

II. Thách thức lớn khi triển khai cá nhân hóa tìm kiếm

Triển khai cá nhân hóa tìm kiếm hiệu quả không phải là một nhiệm vụ dễ dàng. Một trong những thách thức lớn nhất là thu thập và xử lý dữ liệu người dùng một cách bảo mật và tuân thủ các quy định về quyền riêng tư. User profiling đòi hỏi thu thập thông tin về lịch sử tìm kiếm, hành vi duyệt web và các thông tin cá nhân khác. Việc này có thể gây ra lo ngại về quyền riêng tư nếu không được thực hiện đúng cách. Một thách thức khác là xây dựng các mô hình học máy cho tìm kiếm đủ mạnh để dự đoán chính xác nhu cầu của người dùng. Các personalization algorithms cần phải được huấn luyện trên một lượng dữ liệu lớn và đa dạng để đảm bảo tính chính xác và khả năng khái quát hóa. Việc lựa chọn các relevance ranking phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng. Các phương pháp lọc cộng tác có thể gặp phải vấn đề "cold start" khi không có đủ thông tin về một người dùng mới. Các phương pháp lọc dựa trên nội dung có thể gặp khó khăn trong việc khám phá các nội dung mới mà người dùng có thể thích. Cuối cùng, việc đánh giá hiệu quả của cá nhân hóa tìm kiếm là một thách thức. Các chỉ số truyền thống như độ chính xác và độ phủ có thể không đủ để đánh giá trải nghiệm người dùng. Cần có các phương pháp đánh giá toàn diện hơn để đo lường tác động của cá nhân hóa trải nghiệm tìm kiếm đến sự hài lòng và tương tác của người dùng.

2.1. Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu cá nhân hóa

Việc thu thập và sử dụng dữ liệu cá nhân để cá nhân hóa kết quả tìm kiếm đặt ra những lo ngại về bảo mật và quyền riêng tư. Người dùng cần được thông báo rõ ràng về cách dữ liệu của họ được sử dụng và có quyền kiểm soát dữ liệu đó. Các hệ thống cá nhân hóa cần tuân thủ các quy định về quyền riêng tư như GDPR và CCPA, đồng thời áp dụng các biện pháp bảo mật để bảo vệ dữ liệu khỏi bị truy cập trái phép.

2.2. Khó khăn trong xây dựng mô hình học máy hiệu quả

Xây dựng các mô hình học máy cho cá nhân hóa tìm kiếm đòi hỏi lượng dữ liệu lớn và chất lượng cao. Dữ liệu cần phải được làm sạch, xử lý và gắn nhãn một cách cẩn thận. Các mô hình cần phải được đánh giá và điều chỉnh liên tục để đảm bảo tính chính xác và khả năng thích ứng với sự thay đổi trong hành vi của người dùng. Việc lựa chọn các thuật toán phù hợp và điều chỉnh các tham số của chúng cũng là một thách thức.

2.3. Đánh giá hiệu quả cá nhân hóa kết quả tìm kiếm

Đánh giá hiệu quả của cá nhân hóa tìm kiếm là một nhiệm vụ phức tạp. Các chỉ số truyền thống như độ chính xác và độ phủ có thể không phản ánh đầy đủ tác động của cá nhân hóa đến trải nghiệm người dùng. Cần có các phương pháp đánh giá toàn diện hơn, bao gồm cả việc thu thập phản hồi từ người dùng và phân tích hành vi của họ sau khi tìm kiếm.

III. Phương pháp học máy chính cho cá nhân hóa tìm kiếm

Học máy đóng vai trò trung tâm trong cá nhân hóa tìm kiếm. Có nhiều phương pháp học máy trong tìm kiếm thông tin khác nhau có thể được sử dụng, mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Learning to Rank (LTR) là một phương pháp phổ biến, tập trung vào việc xây dựng các mô hình để xếp hạng mức độ liên quan của các kết quả. Các mô hình LTR có thể được huấn luyện bằng nhiều thuật toán khác nhau, bao gồm SVM Rank, RankNet và LambdaMART. Collaborative Filtering là một phương pháp khác, dựa trên ý tưởng rằng những người dùng có hành vi tương tự có xu hướng thích những nội dung tương tự. Content-Based Filtering là một phương pháp khác, tập trung vào việc phân tích đặc điểm của nội dung mà người dùng đã tương tác để gợi ý các nội dung tương tự. Deep learning đang ngày càng trở nên phổ biến trong cá nhân hóa tìm kiếm. Các mô hình deep learning có khả năng học hỏi các biểu diễn phức tạp của dữ liệu và có thể đạt được hiệu suất cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Việc sử dụng natural language processing (NLP) để hiểu query understanding của người dùng là một yếu tố quan trọng trong cá nhân hóa tìm kiếm. Bằng cách phân tích cú pháp và ngữ nghĩa của truy vấn, hệ thống có thể xác định ý định thực sự của người dùng và cung cấp kết quả phù hợp hơn. Việc kết hợp nhiều phương pháp machine learning khác nhau có thể mang lại kết quả tốt hơn so với việc chỉ sử dụng một phương pháp duy nhất.

3.1. Learning to Rank LTR và các thuật toán xếp hạng

Learning to Rank (LTR) là một nhóm các thuật toán học máy được sử dụng để xếp hạng các kết quả tìm kiếm. Các thuật toán LTR học cách xếp hạng các kết quả dựa trên một tập dữ liệu huấn luyện, trong đó mỗi kết quả được gán một điểm số liên quan. Các thuật toán LTR phổ biến bao gồm RankSVM, LambdaMART và XGBoost.

3.2. Collaborative và Content Based Filtering trong tìm kiếm

Collaborative filtering và Content-Based Filtering là hai phương pháp phổ biến được sử dụng trong hệ thống đề xuất và có thể được áp dụng cho cá nhân hóa tìm kiếm. Collaborative filtering dựa trên sự tương đồng giữa người dùng, trong khi Content-Based Filtering dựa trên sự tương đồng giữa các mục nội dung.

3.3. Ứng dụng Deep Learning trong cá nhân hóa trải nghiệm tìm kiếm

Deep Learning là một lĩnh vực con của học máy đã đạt được những thành công đáng kể trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả xử lý ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính. Các mô hình Deep Learning có thể được sử dụng để học các biểu diễn phức tạp của dữ liệu và có thể cải thiện hiệu quả của cá nhân hóa tìm kiếm.

IV. Bí quyết xây dựng hồ sơ người dùng hiệu quả

Xây dựng user profiling hiệu quả là yếu tố then chốt trong cá nhân hóa tìm kiếm. Hồ sơ người dùng cần chứa thông tin chi tiết và chính xác về sở thích, nhu cầu và hành vi của người dùng. Các nguồn dữ liệu để xây dựng hồ sơ người dùng có thể bao gồm lịch sử tìm kiếm, lịch sử duyệt web, thông tin nhân khẩu học, thông tin vị trí và các hoạt động trên mạng xã hội. Việc sử dụng data mining để khám phá các mẫu và mối quan hệ trong dữ liệu người dùng có thể giúp xây dựng hồ sơ người dùng chi tiết hơn. Query understanding là một yếu tố quan trọng khác. Bằng cách phân tích các truy vấn của người dùng, hệ thống có thể xác định ý định thực sự của họ và cập nhật hồ sơ người dùng tương ứng. Việc sử dụng natural language processing có thể giúp cải thiện độ chính xác của query understanding. Việc cập nhật hồ sơ người dùng thường xuyên là rất quan trọng. Sở thích và nhu cầu của người dùng có thể thay đổi theo thời gian, vì vậy hồ sơ người dùng cần được cập nhật để phản ánh những thay đổi này. Việc sử dụng predictive modeling có thể giúp dự đoán những thay đổi trong sở thích của người dùng và cập nhật hồ sơ người dùng một cách chủ động.

4.1. Thu thập và phân tích dữ liệu xây dựng hồ sơ người dùng

Việc thu thập và phân tích dữ liệu người dùng là bước quan trọng đầu tiên trong việc xây dựng hồ sơ người dùng hiệu quả. Dữ liệu có thể được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm lịch sử tìm kiếm, lịch sử duyệt web, thông tin nhân khẩu học và các hoạt động trên mạng xã hội. Việc phân tích dữ liệu này có thể giúp xác định các mẫu và xu hướng trong hành vi của người dùng.

4.2. Cập nhật và duy trì hồ sơ người dùng theo thời gian

Sở thích và nhu cầu của người dùng có thể thay đổi theo thời gian. Do đó, việc cập nhật và duy trì hồ sơ người dùng là rất quan trọng để đảm bảo rằng các kết quả tìm kiếm được cá nhân hóa vẫn phù hợp. Việc này có thể được thực hiện bằng cách theo dõi hành vi của người dùng và cập nhật hồ sơ của họ khi cần thiết.

4.3. Ứng dụng công nghệ NLP để hiểu rõ truy vấn của người dùng

Phân tích truy vấn đóng vai trò quan trọng trong việc cá nhân hóa kết quả tìm kiếm. NLP được sử dụng để phân tích cú pháp và ngữ nghĩa của truy vấn, xác định ý định thực sự của người dùng. Phân tích này cải thiện hồ sơ người dùng và cung cấp kết quả tìm kiếm phù hợp hơn. Các kỹ thuật NLP hỗ trợ trích xuất thông tin, phân loại chủ đề và xác định mối quan hệ giữa các từ khóa.

V. Ứng dụng thực tế Hệ thống cá nhân hóa trên Elasticsearch

Elasticsearch là một công cụ tìm kiếm mạnh mẽ và linh hoạt, cho phép xây dựng các hệ thống cá nhân hóa tìm kiếm hiệu quả. Elasticsearch cung cấp nhiều tính năng, bao gồm relevance ranking, query understandingdata mining, có thể được sử dụng để cá nhân hóa kết quả tìm kiếm. Elasticsearch LTR là một plugin cho phép tích hợp các mô hình learning to rank vào Elasticsearch. Điều này cho phép sử dụng các thuật toán machine learning để cải thiện độ chính xác của relevance ranking. Việc sử dụng Elasticsearch trong môi trường cloud, chẳng hạn như Microsoft Azure, có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng mở rộng, tính khả dụng cao và chi phí thấp. Việc kết hợp Elasticsearch với các công nghệ khác, chẳng hạn như Docker và Microservices, có thể giúp xây dựng các hệ thống cá nhân hóa tìm kiếm linh hoạt và dễ quản lý. Việc tích hợp personalization algorithms vào Elasticsearch có thể giúp cải thiện đáng kể trải nghiệm người dùng và tăng doanh số bán hàng. Theo tài liệu gốc, việc xây dựng một công cụ tìm kiếm dạng dịch vụ (SaaS) hỗ trợ khả năng tích hợp cao, cho phép các nhà phát triển xây dựng các trải nghiệm tìm kiếm trên các trang web, các mạng nội dung, các hệ thống bất kỳ nào có các dạng nội dung văn bản là nhu cầu thực tế.

5.1. Tích hợp Learning to Rank LTR vào Elasticsearch

Elasticsearch LTR là một plugin cho phép tích hợp các mô hình Learning to Rank (LTR) vào Elasticsearch. Điều này cho phép sử dụng các thuật toán học máy để cải thiện độ chính xác của xếp hạng kết quả. Việc tích hợp LTR vào Elasticsearch có thể được thực hiện thông qua API hoặc bằng cách sử dụng các công cụ quản lý cấu hình.

5.2. Triển khai Elasticsearch trên Microsoft Azure Cloud

Triển khai Elasticsearch trên Microsoft Azure Cloud có thể mang lại nhiều lợi ích, bao gồm khả năng mở rộng, tính khả dụng cao và chi phí thấp. Azure cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ việc triển khai Elasticsearch, bao gồm Virtual Machines, Azure Kubernetes Service và Azure Search.

5.3. Xây dựng hệ thống cá nhân hóa tìm kiếm dạng dịch vụ SaaS

Xây dựng hệ thống tìm kiếm dạng dịch vụ (SaaS) cho phép các nhà phát triển dễ dàng tích hợp chức năng tìm kiếm vào các ứng dụng và trang web của họ. Hệ thống này có thể cung cấp các API để tìm kiếm, lập chỉ mục và quản lý dữ liệu, đồng thời hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và định dạng dữ liệu.

VI. Tương lai của cá nhân hóa tìm kiếm Xu hướng và triển vọng

Cá nhân hóa tìm kiếm sẽ tiếp tục phát triển và trở nên quan trọng hơn trong tương lai. Các xu hướng mới như deep learning, natural language processingartificial intelligence sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ chính xác và hiệu quả của cá nhân hóa kết quả tìm kiếm. Việc sử dụng user behaviordata mining để hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của người dùng sẽ tiếp tục là một yếu tố quan trọng. Việc tích hợp cá nhân hóa tìm kiếm vào các thiết bị di động và các ứng dụng khác sẽ tạo ra nhiều cơ hội mới. Các hệ thống cá nhân hóa tìm kiếm sẽ trở nên thông minh hơn và có khả năng dự đoán chính xác hơn nhu cầu của người dùng. Việc sử dụng personalized recommendation sẽ trở nên phổ biến hơn, giúp người dùng khám phá các nội dung mới mà họ có thể thích. Theo tài liệu,Luận văn đưa ra một số giải pháp và xây dựng mô hình thực tế một công cụ tìm kiếm có ứng dụng cá nhân hóa dạng dịch vụ, tìm hiểu và kết hợp các công nghệ như Elasticsearch, Docker, Microservice, Cloud computing, cùng với việc mô tả và thiết kế một số tính năng hỗ trợ việc tối ưu hóa trải nghiệm tìm kiếm của người dùng.

6.1. Vai trò của AI và Machine Learning trong tương lai

AI và Machine Learning sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc cá nhân hóa kết quả tìm kiếm. Các thuật toán AI và Machine Learning có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu người dùng, hiểu truy vấn tìm kiếm và xếp hạng kết quả một cách chính xác hơn. Sự phát triển của AI sẽ cho phép các hệ thống cá nhân hóa tìm kiếm trở nên thông minh hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn với nhu cầu của người dùng.

6.2. Xu hướng cá nhân hóa trên thiết bị di động và ứng dụng

Cá nhân hóa tìm kiếm trên thiết bị di động và ứng dụng đang trở thành một xu hướng quan trọng. Người dùng sử dụng thiết bị di động để tìm kiếm thông tin mọi lúc mọi nơi, và họ mong muốn nhận được kết quả phù hợp với ngữ cảnh hiện tại của họ. Việc cá nhân hóa tìm kiếm trên thiết bị di động và ứng dụng có thể dựa trên vị trí, thời gian, sở thích và các yếu tố khác.

6.3. Ứng dụng cá nhân hóa tìm kiếm trong các lĩnh vực mới

Cá nhân hóa tìm kiếm có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như giáo dục, y tế, tài chính và du lịch. Trong giáo dục, cá nhân hóa tìm kiếm có thể giúp học sinh tìm thấy tài liệu học tập và khóa học phù hợp với trình độ và mục tiêu của họ. Trong y tế, nó có thể giúp bác sĩ tìm kiếm thông tin về bệnh tật và phương pháp điều trị một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Luận văn cá nhân hóa tìm kiếm sử dụng các kỹ thuật học máy

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG DẠI HỌC BÁCH KIIOA IIÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ Cá nhân hóa tìm kiếm sử dụng các kỹ thuật học máy CAO HÀ VĨNH Ngành Công nghệ thông tin Giảng viên hưởng din: TS, Tran Hải Anh Công nghệ thông tin và truyền thng HA NOI, 2021 TRUONG BAI HOC BACH KHOA HA NOT LUAN VAN THAC Si Cá nhân hóa tìm kiếm sử dụng các kỹ thuật học máy CAO HÀ VĨNH Ngành Công nghệ thông tin Giảng viên hưởng dẫn: 1S. Trần Hải Anh “Chủ ky cia GVHD. Viện: Công nghệ thông tin và truyền thông HÀ NỘI, 2021 CONG HOA XA HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập — Tự do — Hạnh phức BẢN XÁC NHẬN CHÍNH SỬA LUẬN VĂN THẠC SĨ Tio va tén tac giá luận văn: Cao Hà Vĩnh Đề tài luận văn: 4 nhân hóa tìm kiếm sử dụng các kỹ thuật học máy Chuyên ngành: Mạng máy tính và An toàn thông tin Ma so HV: CBL80206 ‘Tae gia, Người hướng dan khoa học và Héi déng chm luận văn xác nhận. tác giả dã sửa chửa, bỗ sung luận vẫn theo biên bản họp Hội dồng ngày 27/04/2021 với các nội dụng sau: «© Bổ sung gidi th nột số thuật loán học để xếp hạng khác nhan: «_ Bổ sung tham số cài đặt, mé ta dir ligu hudn Iuyén thuat toan SVM «œ Bổ sung, chỉnh sửa các lưn chế và hưởng phát triển ở phần kết luận © Chỉnh sửa định đạng clmản luận văn và sửa lỗi chính tả Ngàp thẳng nềm 2021 Giáo viên hướng dẫn 'Tác giả luận văn TS.

Trần Hải Anh Cao Hà Vĩnh CHỦ TỊCH HỘI ĐÓNG PGS. Nguyễn Linh Giang MỤC LỤC MỤC LỤC - - - - i TDANH MỤC BẰNG BIÊU. - - iti DANH MỤC HĨNH VẼ. - - - iv DANH MUC THUAT NGU VIET TAT LOT NOT BAU CHUONG 1, M6 BAU.

11 Giới thiệt Wormation Retrieval 1.2 Giới thiệu về hệ thống công cụ tìm kiếm.3 Lich sử phát triển hệ thống tìm kiểm 1.4 Kiến trúc và các bộ phận cấu thành của hệ thống công cu tim 1.5 Giới thiệu về cá nhân hóa.1 Giới thiệu về cá nhân hỏa tìm kiếm. TÔNG QUAN CÁC KỸ THUẬT TÌM KIEM Vi (NgbDUNG CA NLLAN HOA CO SỬ DỤNG HỌC MÁY.1 Các mô hình xếp hạng thông thường,.1 Mê hình Boelean.2 Mê hình không gian vector (vector spspace raodel).3 Mô hình xác suất BM25 - 12 22 Apoche Lucene, Elasticsearch và kỹ thuat tim kiém trong Elasticsearchl2 2.2 Elasticsearch và kỹ thuật tìm kiêm trong Elasticsearch - 13 2. Cá nhân hóa trong tim kiém (Personalized search) 19 2.1 Học đề xếp hạng - 19 2.2 Phuong phap Listwise - - 20 2.3 Phương pháp Pairwise và thuật loán SVMRark.4 Xác định đặc trưng, - - - 21 2.carning to Ranik - - 23 3.6 Mô hình đặt ra cho hệ thống cá nhân hóa 23 CHUONG 3, PHAN TICH THIRT KR VA TRIFN KHAT HR THONG TIM 'KIỀM TREN NEN TANG MICROSOFT AZURE - 25 3.1 Mô hình tổng quan và kiến trúc hệ thông.2 Thiết kế Client 27 3.1 Chức năng Tndex/Reindex.2 Chức năng Indexing JGD.23 Chức năng Search. - - - - 28 DANH MỤC BẰNG BIẾU Bang 2.1 Biển điển có hoặc không xuất hiệu trong doc cũ các index.1 Mô một sủ đặc trưng cho mô hình học để ép hạng.1 Thống kê thời gian lập chỉ mục nội bộ trang wcb.2 Thông kê thời gian lắp chỉ mục bên ngoài iti DANH MỤC BẰNG BIẾU Bang 2.1 Biển điển có hoặc không xuất hiệu trong doc cũ các index.1 Mô một sủ đặc trưng cho mô hình học để ép hạng.1 Thống kê thời gian lập chỉ mục nội bộ trang wcb.2 Thông kê thời gian lắp chỉ mục bên ngoài iti DANH MUC THUAT NGU VIET TAT Tên thuật ngữ | Diễn giải ES Elasticsearch API Giao dién lap trinh tmg dung — Application Programming Interface IR Truy xuat thong tin — Information Retrieval SaaS Phan mềm đạng địch vụ, là một mô hình điện toán đảm mây — Software as a Service SEO Tôi ưu hỏa céng cu tim kiém — Search Engine Optimization L2R/LTR [Hoc đểxép hạng hoặc xếp hạng học mảy ~Leaming torank VM Mây ảo, một trình giả lập một hệ thông máy tỉnh — Virtual Machine VMSS Một tập hợp các máy ao giong nhau cd kha nang nhan ban dé mo réng quy m6 — Virtual Machine scale set BM25 Một hàm tỉnh thử hạng được sử dụng đề xếp hạng các văn.

ban — Best matching CRUD Bon chute nang co ban ctia lu trit lién tue — Create, Read, Update, Delete LOI CAM ON Đổ hoàn thành được luận văn thạc sĩ này, trước tiên tôi xin gửi lồi cảm ơn chân thánh tới người hướng đẫn của tôi, TS. Trần Hải Anh, người đã định hưởng, nhiệt tình đẫn đắt, tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luân văn thạc sĩ 'Tôi cũng xim gửi lời cám ơn tới Trường Đại hoe Bach khoa Hà Nội, tới các thầy cô tại Viên CNTTK&TT và bộ môn Truyền thông & Mạng máy tính đã truyền đạt cho tôi những kiến thức chuyên sáu về chuyên ngành trong suốt thời gian học tập đề tôi có những nên tảng kiến thức hỗ trợ cho tôi trong quá trình làm luận văn. thac si Luan vin dược tải trợ bởi Qui Phát triển khoa học va công nghệ Quốc gia (NATOSTED) trong đề tài mã số 102.314 Xin chan thanh câm ơn! Hà Nội ngày thang năm 2021 Tae gid Cao Ha Vink MỤC LỤC MỤC LỤC - - - - i TDANH MỤC BẰNG BIÊU. - - iti DANH MỤC HĨNH VẼ.

- - - iv DANH MUC THUAT NGU VIET TAT LOT NOT BAU CHUONG 1, M6 BAU. 11 Giới thiệt Wormation Retrieval 1.2 Giới thiệu về hệ thống công cụ tìm kiếm.3 Lich sử phát triển hệ thống tìm kiểm 1.4 Kiến trúc và các bộ phận cấu thành của hệ thống công cu tim 1.5 Giới thiệu về cá nhân hóa.1 Giới thiệu về cá nhân hỏa tìm kiếm. TÔNG QUAN CÁC KỸ THUẬT TÌM KIEM Vi (NgbDUNG CA NLLAN HOA CO SỬ DỤNG HỌC MÁY.1 Các mô hình xếp hạng thông thường,.1 Mê hình Boelean.2 Mê hình không gian vector (vector spspace raodel).3 Mô hình xác suất BM25 - 12 22 Apoche Lucene, Elasticsearch và kỹ thuat tim kiém trong Elasticsearchl2 2.2 Elasticsearch và kỹ thuật tìm kiêm trong Elasticsearch - 13 2. Cá nhân hóa trong tim kiém (Personalized search) 19 2.1 Học đề xếp hạng - 19 2.2 Phuong phap Listwise - - 20 2.3 Phương pháp Pairwise và thuật loán SVMRark.4 Xác định đặc trưng, - - - 21 2.carning to Ranik - - 23 3.6 Mô hình đặt ra cho hệ thống cá nhân hóa 23 CHUONG 3, PHAN TICH THIRT KR VA TRIFN KHAT HR THONG TIM 'KIỀM TREN NEN TANG MICROSOFT AZURE - 25 3.1 Mô hình tổng quan và kiến trúc hệ thông.2 Thiết kế Client 27 3.1 Chức năng Tndex/Reindex.2 Chức năng Indexing JGD.23 Chức năng Search.

- - - - 28 DANH MUC HiNH VE Hình 1.1 Mô hình tham khảo kiến trúc của hệ thống tim kiếm Google, theo Stanford Universily - - - - - 5 Tình1.2 Ví dụ về cá nhân hóa.1 Danh sách một số sân pham st dung Elasticscarch 14 Hình 2.3 Ví dụ vẻ kiến trúc của một Elasticscarch cluster.3 Ví dụ mô tã vẻ Elasticsearch shard va replicas.4 Sơ dễ dơn giản một hệ thống cá nhân hóa tìm kiểm.5 Mô hình tham khảo hệ thống cả nhân hóa sử dung Elasticsearch LTR 23 Hình 3.1 Mô hình tổng quát hệ thống tìm kiểm.2 Kign tric co si ha tang hé théng tim kiếm triển khai đựa trên Azure.3 So dé hoat dng Index /Reindex ue cccesessseeesssesiensteesieeieet -.4 Sơ đỗ hoạt dòng Indexing Job .5 So dé hoat déng Search .6 Sơ đỗ hoạt động Search statistics.7 So dé hoạt động Request Arthentication.8 So dé hoat ding Request Traoking.9 Mô hình theo dõi lịch sử truy vẫn của Personalization servioe 35 Linh 3.10 Mô hình học đề xếp hạng của Personalization serviee.11 Ví đụ về danh sách đánh giá.12 Vector đặc trưng cho việc huấn luyện học để xếp hạng.13 Một kết quả trọng số cáo đặc trưng cơ bản sau khi được huận lưyện bằng SVM 37 Hình 3.14 Sơ đồ hoạt độngRequest routing forwarding - Al Hình 3.15 Sơ đã hoại động Surcam service.16 So dé hoat déng Ingest.17 Sơ đồ hoạt động Rumer - - AS Hình 318 Sơ đã thiết slicseach cluster. - 7 Hình 41 Kiến trúc hệ thống tìm kiếm triển khai thử nghiệm trên Avure.2 Giao điện website thờ nghiệm -.3 Kết quả 1 lần mdex toàn bộ website.4 Kết quả thử nghiệm crawler 51 Hình 4.5 Kết quả thở ngÌiễm trên k6 io. - 32 Huấi 46 Thông kê truy cập trên Kibana. 52 Tình 47 Kết quả tim kiểm ban đầu - - - 58 Tình 4.8 Kết quả tìm kiếm sau khi truy cập vào một số trang ngẫu nhiê iv 3.4 Chie nang Search slatishes.3 Thiét ké Proxy service va lich hop Personalization service 31 3.

racking và Persoralization tracking - 38 3.3 Request routing/forwarding và Personalizod search.4 Thiết kế Strcam service và Ingest Fimetion .5 Thiết kế Runner (Crawler). KẾT QUẢ THỦ NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ.1 Triển khai hệ thống thử nghiệm.1 Mô hình triển khai.2 Cầu hinh thứ nghiệm .2 Thủ nghiệm và kết quá.1 Lập chỉ mục nội dung website hiện tại.2 Lập chỉ mục nội dung bên ngoài.4 Ca nban héa tim laém. khien 53 KET DUAN cccssseeneesticessteeianisistentsinsannensensineestnetnete 1355 1. Kết quả thực hiện 55 2.

Tưởng phát triển trong tương lai 55 ii DANH MUC HiNH VE Hình 1.1 Mô hình tham khảo kiến trúc của hệ thống tim kiếm Google, theo Stanford Universily - - - - - 5 Tình1.2 Ví dụ về cá nhân hóa.1 Danh sách một số sân pham st dung Elasticscarch 14 Hình 2.3 Ví dụ vẻ kiến trúc của một Elasticscarch cluster.3 Ví dụ mô tã vẻ Elasticsearch shard va replicas.4 Sơ dễ dơn giản một hệ thống cá nhân hóa tìm kiểm.5 Mô hình tham khảo hệ thống cả nhân hóa sử dung Elasticsearch LTR 23 Hình 3.1 Mô hình tổng quát hệ thống tìm kiểm.2 Kign tric co si ha tang hé théng tim kiếm triển khai đựa trên Azure.3 So dé hoat dng Index /Reindex ue cccesessseeesssesiensteesieeieet -.4 Sơ đỗ hoạt dòng Indexing Job .5 So dé hoat déng Search .6 Sơ đỗ hoạt động Search statistics.7 So dé hoạt động Request Arthentication.8 So dé hoat ding Request Traoking.9 Mô hình theo dõi lịch sử truy vẫn của Personalization servioe 35 Linh 3.10 Mô hình học đề xếp hạng của Personalization serviee.11 Ví đụ về danh sách đánh giá.12 Vector đặc trưng cho việc huấn luyện học để xếp hạng.13 Một kết quả trọng số cáo đặc trưng cơ bản sau khi được huận lưyện bằng SVM 37 Hình 3.14 Sơ đồ hoạt độngRequest routing forwarding - Al Hình 3.15 Sơ đã hoại động Surcam service.16 So dé hoat déng Ingest.17 Sơ đồ hoạt động Rumer - - AS Hình 318 Sơ đã thiết slicseach cluster. - 7 Hình 41 Kiến trúc hệ thống tìm kiếm triển khai thử nghiệm trên Avure.2 Giao điện website thờ nghiệm -.3 Kết quả 1 lần mdex toàn bộ website.4 Kết quả thử nghiệm crawler 51 Hình 4.5 Kết quả thở ngÌiễm trên k6 io. - 32 Huấi 46 Thông kê truy cập trên Kibana. 52 Tình 47 Kết quả tim kiểm ban đầu - - - 58 Tình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ