Nghiên cứu biến động đất đai do đô thị hóa tại quận Sơn Trà (Đà Nẵng)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu biến động đất đai tại quận Sơn Trà, Đà Nẵng dưới tác động của đô thị hóa, đề xuất giải pháp quản lý và sử dụng đất hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2018

92
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan biến động đất đai quận Sơn Trà Đà Nẵng 2008 2017

Quận Sơn Trà, một trong những quận trung tâm của thành phố Đà Nẵng, đã trải qua quá trình phát triển mạnh mẽ trong thập kỷ qua. Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng đã tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cơ cấu kinh tế và diện mạo đô thị, đồng thời đặt ra những thách thức lớn đối với công tác quản lý đất đai. Việc nghiên cứu và phân tích sự biến động đất đai tại quận Sơn Trà không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn là cơ sở thực tiễn quan trọng để định hướng phát triển bền vững. Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu biến động đất đai trong quá trình đô thị hóa tại quận Sơn Trà, thành phố Đà Nẵng" của tác giả Trần Huy Nam (2018) cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng này. Dựa trên các số liệu thống kê và phân tích chi tiết, nghiên cứu đã chỉ ra những xu hướng chuyển dịch rõ rệt trong cơ cấu sử dụng đất, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Bài viết này sẽ tổng hợp và phân tích các kết quả nghiên cứu chính từ tài liệu gốc, tập trung vào việc làm rõ các nguyên nhân, hệ quả và đề xuất các giải pháp khả thi cho vấn đề sử dụng đất tại Sơn Trà trong bối cảnh mới.

1.1. Bối cảnh đô thị hóa và sự cần thiết nghiên cứu đất đai

Kể từ khi Đà Nẵng trở thành đô thị loại 1 trực thuộc trung ương, quá trình đô thị hóa tại các quận, bao gồm Sơn Trà, đã diễn ra với tốc độ chưa từng có. Sự phát triển của cơ sở hạ tầng Sơn Trà, các dự án du lịch và khu công nghiệp đã làm thay đổi mạnh mẽ bộ mặt của quận. Tuy nhiên, quá trình này cũng gây ra áp lực lớn lên tài nguyên đất. Đất đai, vốn là nguồn lực hữu hạn, phải chịu tác động trực tiếp từ việc chuyển đổi mục đích sử dụng. Đất nông nghiệp dần bị thu hẹp để nhường chỗ cho các công trình xây dựng, khu dân cư và dịch vụ. Tình trạng này đòi hỏi phải có một sự đánh giá khoa học và toàn diện về hiện trạng sử dụng đất Sơn Trà để nhận diện các thách thức. Nghiên cứu về biến động đất đai trở nên cấp thiết nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu tin cậy cho các nhà hoạch định chính sách đất đai, giúp cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và yêu cầu phát triển bền vững, bảo vệ môi trường.

1.2. Mục tiêu luận văn Đánh giá và định hướng sử dụng đất

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định rõ sự biến động đất đai tại quận Sơn Trà trong giai đoạn 2008-2017, phân tích cả về không gian và thời gian. Luận văn tập trung đánh giá các xu hướng chuyển đổi mục đích sử dụng đất chính, từ đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp, và xác định các yếu tố kinh tế - xã hội tác động đến quá trình này. Dựa trên kết quả phân tích, nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai. Các giải pháp này bao gồm việc hoàn thiện công tác quy hoạch, tăng cường quản lý và đề ra các định hướng sử dụng đất hợp lý cho giai đoạn tiếp theo. Kết quả của luận văn được kỳ vọng sẽ trở thành tài liệu tham khảo hữu ích cho các cơ quan chức năng trong việc xây dựng quy hoạch sử dụng đất Đà Nẵng một cách khoa học và bền vững, đặc biệt tại khu vực có vị trí chiến lược như Sơn Trà.

II. Các thách thức trong quản lý đất đai tại quận Sơn Trà hiện nay

Quá trình đô thị hóa tại quận Sơn Trà mang lại nhiều lợi ích về kinh tế, nhưng cũng đi kèm với không ít thách thức trong công tác quản lý đất đai. Sự phát triển nóng của thị trường bất động sản Đà Nẵng đã tạo ra áp lực lớn lên quỹ đất, dẫn đến những biến động phức tạp và khó kiểm soát. Một trong những vấn đề nổi cộm là sự suy giảm nhanh chóng của diện tích đất nông nghiệp, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của một bộ phận người dân. Bên cạnh đó, công tác quy hoạch và thực thi quy hoạch còn tồn tại nhiều bất cập, gây lãng phí tài nguyên và bức xúc xã hội. Các dự án treo, vấn đề giải tỏa đền bùtác động môi trường từ hoạt động xây dựng là những thách thức đòi hỏi cần có giải pháp xử lý kịp thời và hiệu quả. Việc nhận diện đúng và đủ các khó khăn này là bước đi tiên quyết để xây dựng một chiến lược sử dụng đất bền vững, hài hòa giữa phát triển và bảo tồn.

2.1. Áp lực từ chuyển đổi mục đích sử dụng đất nông nghiệp

Sự thu hẹp diện tích đất nông nghiệp là một trong những hệ quả trực tiếp và rõ rệt nhất của quá trình đô thị hóa tại Sơn Trà. Theo nghiên cứu, hàng ngàn hecta đất nông nghiệp đã được chuyển đổi sang đất phi nông nghiệp để phục vụ các dự án phát triển đô thị, du lịch và công nghiệp. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất này tuy góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế nhưng cũng tạo ra nhiều vấn đề xã hội. Người nông dân bị thu hồi đất, đặc biệt là lao động lớn tuổi, gặp nhiều khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp và ổn định cuộc sống. Vấn đề giải tỏa đền bù và hỗ trợ tái định cư chưa thực sự hiệu quả ở một số dự án, gây ra khiếu kiện và ảnh hưởng đến an sinh xã hội. Áp lực này đòi hỏi chính quyền cần có các chính sách đất đai hỗ trợ hiệu quả hơn, đảm bảo quyền lợi cho người dân bị ảnh hưởng.

2.2. Bất cập quy hoạch và dự án treo gây lãng phí tài nguyên

Chất lượng công tác lập và quản lý quy hoạch sử dụng đất Đà Nẵng tại địa bàn quận Sơn Trà được nhận định là chưa cao. Tình trạng các dự án quy hoạch bị điều chỉnh nhiều lần hoặc triển khai chậm tiến độ còn phổ biến. Đặc biệt, sự tồn tại của các "dự án treo" trong nhiều năm đã gây ra lãng phí tài nguyên đất nghiêm trọng. Quỹ đất bị bỏ hoang không chỉ làm mất đi cơ hội sản xuất, kinh doanh mà còn ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị và gây bức xúc trong dư luận. Các bất cập này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm năng lực của chủ đầu tư, vướng mắc trong khâu giải tỏa đền bù, và sự thiếu đồng bộ trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng Sơn Trà đi kèm. Để khắc phục, cần tăng cường công tác giám sát, xử lý nghiêm các chủ đầu tư không đủ năng lực và công khai minh bạch thông tin trên bản đồ quy hoạch Sơn Trà.

III. Phương pháp phân tích hiện trạng sử dụng đất quận Sơn Trà

Để đánh giá chính xác sự biến động đất đai tại quận Sơn Trà, việc đầu tiên là phải nắm vững hiện trạng sử dụng đất Sơn Trà. Dựa trên số liệu thống kê đất đai năm 2017 từ Phòng Tài nguyên và Môi trường quận, luận văn đã xây dựng một bức tranh chi tiết về cơ cấu và phân bố các loại đất. Tổng diện tích tự nhiên của quận là 6.339,16ha, được phân thành ba nhóm chính: đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng. Mỗi nhóm đất có một vai trò và đặc điểm phân bố riêng, phản ánh rõ nét định hướng phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Việc phân tích sâu cơ cấu này không chỉ giúp nhận diện các loại đất chiếm ưu thế mà còn chỉ ra tiềm năng và những khu vực cần ưu tiên trong công tác quản lý đất đai. Đây là cơ sở dữ liệu nền tảng, là điểm xuất phát để so sánh và luận giải những thay đổi đã diễn ra trong suốt giai đoạn 2008-2017.

3.1. Phân tích cơ cấu đất nông nghiệp và phi nông nghiệp

Theo số liệu năm 2017, nhóm đất nông nghiệp có diện tích 2.519,16ha, chiếm 39,74% tổng diện tích. Đáng chú ý, trong đó đất lâm nghiệp chiếm đến 2.495,42ha, chủ yếu là rừng đặc dụng tại khu vực bán đảo Sơn Trà. Nhóm đất phi nông nghiệp chiếm 2.280,65ha (35,98%), bao gồm đất ở (496,47ha), đất sản xuất kinh doanh (410,13ha) và đất công cộng. Nhóm đất chưa sử dụng là 1.539,36ha (24,28%), phần lớn là đất đồi núi. Cơ cấu này cho thấy vai trò quan trọng của hệ sinh thái rừng Sơn Trà và sự phát triển mạnh mẽ của các hoạt động đô thị, dịch vụ. Sự chênh lệch không lớn giữa diện tích đất nông nghiệp và phi nông nghiệp phản ánh quá trình chuyển dịch đang diễn ra mạnh mẽ, là một đặc trưng của sử dụng đất quận Sơn Trà trong giai đoạn đô thị hóa.

3.2. Hiện trạng phân bổ đất đai tại các phường trọng điểm

Sự phân bổ đất đai giữa các phường trong quận không đồng đều. Phường Thọ Quang là nơi tập trung gần như toàn bộ diện tích đất lâm nghiệp, gắn liền với khu bảo tồn thiên nhiên bán đảo Sơn Trà và các hoạt động phát triển du lịch Sơn Trà sinh thái. Ngược lại, các phường ven biển như An Hải Đông, Phước Mỹ, Mân Thái có mật độ đất ở và đất thương mại dịch vụ cao, phản ánh sự sôi động của thị trường bất động sản Đà Nẵng. Sự phát triển của các khu công nghiệp và cảng biển cũng tập trung chủ yếu tại phường Thọ Quang. Sự phân hóa này đòi hỏi công tác quản lý đất đai phải có cách tiếp cận linh hoạt, phù hợp với đặc thù của từng phường, nhằm tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất và đảm bảo sự phát triển hài hòa trên toàn quận.

IV. Luận giải biến động đất đai quận Sơn Trà giai đoạn 2008 2017

Giai đoạn 2008-2017 chứng kiến sự biến động đất đai tại quận Sơn Trà một cách sâu sắc và mạnh mẽ nhất, phù hợp với định hướng phát triển chung của Đà Nẵng. Dữ liệu từ luận văn cho thấy một xu hướng không thể đảo ngược: sự suy giảm của đất nông nghiệp và sự mở rộng của đất phi nông nghiệp. Đây là kết quả tất yếu của quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa. Các hoạt động chỉnh trang đô thị, đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng Sơn Trà, và sự bùng nổ của ngành du lịch là những động lực chính thúc đẩy sự chuyển dịch này. Việc phân tích các số liệu biến động cụ thể giúp lượng hóa được quy mô và tốc độ thay đổi, từ đó nhận diện các nguyên nhân cốt lõi và đánh giá tác động của chúng đến kinh tế, xã hội và môi trường của quận. Sự thay đổi này đã định hình lại hoàn toàn cơ cấu sử dụng đất quận Sơn Trà so với một thập kỷ trước.

4.1. Phân tích xu hướng chuyển đổi mục đích sử dụng đất

Số liệu thống kê trong giai đoạn 2008-2017 chỉ ra một con số ấn tượng: diện tích đất nông nghiệp đã giảm 1.559,63ha, trong khi diện tích đất phi nông nghiệp tăng 464,73ha. Sự chênh lệch này cho thấy quy mô lớn của việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất. Phần lớn diện tích đất nông nghiệp bị thu hồi đã được chuyển sang đất xây dựng đô thị, đất giao thông, và đất dành cho các dự án du lịch, dịch vụ. Trọng điểm của sự biến động này tập trung tại phường Thọ Quang, nơi triển khai nhiều dự án hạ tầng và khu công nghiệp lớn. Xu hướng này phản ánh rõ nét chiến lược của thành phố trong việc mở rộng không gian đô thị và phát triển kinh tế biển, tuy nhiên cũng đặt ra bài toán về việc đảm bảo quyền sử dụng đất và sinh kế cho người dân.

4.2. Yếu tố kinh tế xã hội thúc đẩy sự biến động đất đai

Động lực chính đằng sau sự biến động đất đai là sự phát triển kinh tế - xã hội mạnh mẽ của quận. Thứ nhất, chính sách thu hút đầu tư vào phát triển du lịch Sơn Trà đã dẫn đến sự ra đời của hàng loạt khu nghỉ dưỡng, khách sạn ven biển. Thứ hai, việc mở rộng các khu công nghiệp trọng điểm đã làm tăng nhu cầu về đất sản xuất, kinh doanh. Thứ ba, việc đầu tư xây dựng các công trình hạ tầng giao thông chiến lược như cầu Rồng, cầu Trần Thị Lý đã kết nối Sơn Trà với trung tâm thành phố, làm tăng giá trị đất đai và thúc đẩy phát triển đô thị. Tất cả những yếu tố này đã làm cho giá đất quận Sơn Trà tăng vọt, kích thích thị trường bất động sản Đà Nẵng và đẩy nhanh quá trình chuyển đổi cơ cấu sử dụng đất.

V. Bí quyết quy hoạch sử dụng đất quận Sơn Trà hiệu quả bền vững

Từ việc phân tích thực trạng và các thách thức, việc đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý đất đai là nhiệm vụ trọng tâm. Để đảm bảo sự phát triển của quận Sơn Trà đi theo hướng bền vững, các giải pháp cần mang tính tổng thể, đồng bộ và có tầm nhìn dài hạn. Cần có sự kết hợp chặt chẽ giữa việc hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường năng lực quản lý của nhà nước và ứng dụng các công nghệ hiện đại vào giám sát tài nguyên. Đặc biệt, đối với một khu vực nhạy cảm về sinh thái như Sơn Trà, việc hài hòa giữa phát triển kinh tế, đặc biệt là du lịch, và bảo tồn thiên nhiên là nguyên tắc cốt lõi. Những giải pháp này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo nền tảng vững chắc cho tương lai, giúp tối ưu hóa giá trị từ tài nguyên đất và hạn chế các tác động môi trường tiêu cực.

5.1. Cải thiện chính sách đất đai và quản lý nhà nước về đất đai

Giải pháp nền tảng là cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chính sách đất đai. Cần rà soát, điều chỉnh bản đồ quy hoạch Sơn Trà để phù hợp với thực tiễn phát triển, tránh tình trạng quy hoạch treo. Công tác quản lý nhà nước về đất đai cần được tăng cường, đặc biệt trong việc thẩm định, cấp phép và giám sát các dự án đầu tư. Cần có cơ chế xử lý dứt điểm các dự án chậm triển khai, thu hồi đất để giao cho các nhà đầu tư có năng lực thực sự. Bên cạnh đó, quy trình giải tỏa đền bù, hỗ trợ tái định cư cần được thực hiện một cách công khai, minh bạch và hợp lý, đảm bảo quyền sử dụng đất và lợi ích chính đáng của người dân, giảm thiểu khiếu kiện kéo dài.

5.2. Ứng dụng GIS và viễn thám để giám sát biến động đất

Để công tác quản lý đất đai trở nên chủ động và hiệu quả hơn, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin. Việc xây dựng một hệ thống thông tin đất đai dựa trên nền tảng dữ liệu viễn thám và GIS (Hệ thống thông tin địa lý) là một giải pháp đột phá. Công nghệ này cho phép theo dõi và cập nhật sự biến động đất đai tại quận Sơn Trà một cách thường xuyên và chính xác. Các cơ quan chức năng có thể nhanh chóng phát hiện các trường hợp sử dụng đất sai mục đích, xây dựng trái phép hoặc các hoạt động xâm hại đến tài nguyên rừng. Dữ liệu từ GIS cũng hỗ trợ đắc lực cho việc lập và điều chỉnh quy hoạch, giúp các quyết định được đưa ra dựa trên cơ sở khoa học và trực quan.

5.3. Hài hòa giữa phát triển du lịch và bảo tồn bán đảo Sơn Trà

Bán đảo Sơn Trà là "lá phổi xanh" và là tài sản vô giá của Đà Nẵng. Do đó, chiến lược phát triển du lịch Sơn Trà phải được xây dựng trên nguyên tắc bảo tồn. Cần ưu tiên các loại hình du lịch sinh thái, du lịch bền vững, hạn chế tối đa việc xây dựng các công trình bê tông kiên cố làm thay đổi cảnh quan và hệ sinh thái. Mọi dự án đầu tư vào bán đảo phải trải qua quy trình đánh giá tác động môi trường nghiêm ngặt. Việc phân vùng chức năng rõ ràng, khu vực nào được phép khai thác du lịch, khu vực nào cần bảo vệ nghiêm ngặt, là hết sức cần thiết. Sự hài hòa này không chỉ bảo vệ được đa dạng sinh học mà còn giữ gìn được sức hấp dẫn độc đáo của Sơn Trà, đảm bảo lợi ích lâu dài cho ngành du lịch.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề con người và môi trường lên hàng đầu. Mối quan hệ giữa quá trình đô thị hóa và biến động đất đai Đô thị hóa là quá trình song song với sự phát triển công nghiệp hóa và cách mạng khoa học kỹ thuật. Quá trình đô thị hóa phản ánh tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong nền kinh tế thị trường. Không ai phủ nhận rằng một quốc gia được coi là công nghiệp hóa thành công lại không có tỉ lệ di dân đô thị ngày càng chiếm vị trí áp đảo so với cư dân nông thôn.

Đô thị hóa trước hết là hệ quả trực tiếp của quá trình công nghiệp hóa và sau này là hệ quả của quá trình đô thị hóa, cơ cấu lại nền kinh tế theo hướng hiện đại hóa, tăng tỷ trọng của các nghành công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng của nghành nông nghiệp trong cơ cấu GDP. Công nghiệp hóa càng mạnh, quy mô đô thị tập trung lớn hơn, hoạt động đô thị phức tạp hơn, nên cấu trúc đô thị cũng phức tạp, xuất hiện nhiều vấn đề nổi cộm như làm tăng nhu cầu phát triển hệ thống cơ sở hạ tầng, nhà ở.Điều này đồng nghĩa với quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa luôn gắn liền với việc chuyển đổi đất đai. Con PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 9 người luôn kỳ vọng khai thác triệt để quỹ đất chưa sử dụng, tuy nhiên hầu hết diện tích đất này thường nằm ở khu vực không thuận lợi để phát triển, nhất là phát triển đô thị. Mặt khác, xu hướng đô thị hóa thường lan rộng tại những khu vực có vị thế, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thuận lợi, do đó thường có hướng tập trung phát triển tại các vùng đồng bằng, nơi tập trung phần lớn diện tích đất nông nghiệp màu mở mà nông dân đang sản xuất.

Cuốn theo xu hướng phát triển của xã hội, việc chuyển đổi các diện tích đất nông nghiệp này sang mục đích phi nông nghiệp là không thể tránh khỏi, điều này làm chuyển dịch cơ cấu sử dụng đất trong một lãnh thổ qua từng giai đoạn phát triển. Ngoài ra, công nghiệp hóa và đô thị hóa ồ ạt rất dễ làm ảnh hưởng xấu đến môi trường sinh thái, môi trường đất nông nghiệp ở các vùng phụ cận, nếu không có các giải pháp quản lý và sử dụng đất hợp lý thì có thể làm mất cân đối cơ cấu sử dụng đất, gây biến động lớn đến mục đích sử dụng của các loại đất, nhất là đối với đất nông nghiệp bị chuyển đổi sang mục đích đất phi nông nghiệp. Quá trình chuyển đổi này là một chiều nên không thể cải tạo lại được, làm cho việc sử dụng đất thiếu tính bền vững trong tương lai. Tác động của đô thị hóa Đô thị hóa là quá trình mang tính lịch sử - tự nhiên, đô thị hóa nhìn bề ngoài như một sự di dân vĩ đại, trước hết từ nông thôn ra thành thị và sự tự đổi mình, tiếp tục phát triển của bản thân các đô thị.

Đây là quá trình phức tạp hơn nhều lần trong thực tế, đô thị hóa có những tác động hai mặt lên sự phát riển kinh tế - xã hội. Tác động tích cực: Quá trình đô thị hóa đã cung cấp một lượng lao động lớn, có trình độ; góp phần giải quyết công ăn việc làm, giảm bớt lao động dư thừa hiện nay; sử dụng tiết kiệm, hiệu quả đất đai vì đất đai luôn có giới hạn, việc tập trung cao dân cư trong các quận nội thành hay vùng ven đô đã làm cho hệ số sử dụng đất cao nhất, tiết kiệm nhất. Đô thị hóa tạo điều kiện thúc đẩy sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nhanh hơn, tạo tiền đề, thị trường cho khu vực công nghiệp, đặc biệt là dịch vụ. Sự giao lưu kinh tế - văn hóa giữa các vùng, miền, nghành kinh tế được thể hiện nhờ quá trình đô thị hóa cũng là quá trình thị trường hóa.

Nó kích thích cầu và mở đường cho cung ứng. Đô thị hóa tạo điều kiện giao lưu và giữ gìn văn hóa các vùng miền, làm phong phú hơn văn hóa dân tộc, tiếp thu văn hóa hiện đại. Dân di cư đến thành phố đồng thời mang văn hóa riêng ở vùng quê của họ, góp phần vào một nền văn hóa chung được hưởng với lưu giữ ở thành phố. Nó tạo điều kiện cải biến con người thuần nông sang người thành thị, có tính công nghiệp cao hơn từ những người nông dân với nền sản xuất lúa nước, phụ thuộc hoàn toàn vào thiên nhiên.

Đây cũng là một trong những con đường đưa nhà nước ta đi dần lên chủ nghĩa xã hội, thông qua sự đào luyện trong quá trình phát triển kinh tế. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 10 Ngoài ra, quá trình đô thị hóa đem lại một số mặt xã hội đó là nâng cao tuổi thọ trung bình, giảm tỉ lệ tử vong ở trẻ em, giảm tỉ lệ suy dinh dưỡng, tăng tỉ lệ dân cư dùng nước sạch, phát triển giáo dục, văn hóa và các vấn đề an sinh xã hội khác. Tác động tiêu cực: Nhu cầu về đất đai tăng, dẫn đến diện tích bình quân trên đầu người thu hẹp dần. Các sản phẩm công nghiệp thải ra môi trường đe dọa trực tiếp tới sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

Ô nhiễm không khí dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng như hiệu ứng nhà kính; suy thoái lớp ozone. Vấn đề lao động và việc làm trong môi trường cạnh tranh của nền kinh tế thị trường luôn bị đe dọa; kết cấu hạ tầng giao thông và môi trường luôn bị phá vỡ, không theo kịp yêu cầu thực tiễn. Sự tăng lên đột biến của dân số trong quá trình đô thị hóa đã làm cho kết cấu hạ tầng đã có bị lạc hậu nhanh chóng, trong khi kết cấu hạ tầng mới chưa xây dựng kịp hoặc xây dựng dỡ dang; gây sức ép về chất lượng giáo dục và y tế, đồng thời sự suy giảm diện tích đất nông nghiệp đã ảnh hưởng không nhỏ tới việc cải thiện mức sống của nhiều người dân ở khu vực ngoại ô vì họ trở nên thiếu phương tiện lao động và kế sinh nhai truyền thống. Ngoài ra, đô thị hóa và khoét sâu hố phân cách giàu nghèo, gia tăng tình trạng di dân từ nông thôn ra thành thị để tìm kiếm việc làm hoặc tìm kiếm lối sống tiến bộ nơi thành thị, thị trường lao động nơi thành thị bị ứ đọng, tình trạng thiếu việc làm ngày càng nhiều, thiếu nguồn nước sạch, phát sinh các tệ nạn xã hội.

CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình đô thị hóa trên thế giới Từ thời cổ đại, nhiều đô thị đã xuất hiện, một số đô thị có quy mô lên đến 100. Các đô thị cổ thường là giao điểm của các đường giao thông quan trọng, dọc các lưu vực sông, trung tâm của các lưu vực sông, trung tâm các vùng châu thổ đất đai màu mở, hay những vị trí cần thiết phòng chống quân xâm lăng. Quá trình đô thị hóa trên thế giới bắt đầu phát sinh trong thời kỳ văn ninh nông nghiệp, chỉ một phần các thợ thủ công, thương nhân, hành chính tách ra thành lập đô thị.[21] Gần 150 năm trước, trào lưu đô thị bắt đầu ở phương Tây rồi mới sang Mỹ những năm cuối thế kỷ XIX và Châu Á là vào những thập niên 60, 70 và thế kỷ XX, đều là hệ quả tự nhiên của quá trình hiện đại hóa đất nước thông qua các cuộc cách mạng công nghiệp.

Trước đó nữa, sự chuyển biến các chức năng đô thị trong thời kỳ giao lưu hàng hóa, tiền tệ phát triển mạnh làm xuất hiện hàng loạt nhà ga, hệ thống hạ tầng giao thông, điện nước, các phương thức xây dựng mới bằng vật liệu bê tông, sắt, thép làm thay đổi bộ mặt của đô thị, kiến trúc thế giới. Trong thế kỷ XX, các nước phát triển đã chuyển gần 80% - 90% dân số cư trú từ nông thôn sang cư trú ở đô thị, đưa số người sống trong đô thị hiện nay lên 50% dân số của thế giới (khoảng hơn 3 tỷ PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 11 người chỉ trong một thế kỷ). Các cuộc cách mạng công nghiệp tác động đã thay đổi diện mạo của cả khu vực thành thị và nông thôn một cách sâu sắc, hình thành nên hệ thống kiến trúc hiện đại, nếp sống văn minh đô thị tại các nước phát triển trên thế giới.[14] Trong cùng một khoảng thời gian 50 năm từ 1950 - 2000, tỉ lệ dân số đô thị toàn thế giới từ 29,7% lên đến 47,4%, khu vực kém phát triển từ 17,8% lên 40,5%, trong khi khu vực phát triển là từ 54,99% lên 76,1%.[19] Hiện tại tỉ lệ đô thị hóa Châu Á là 35%, Châu Âu là 75%, Châu Phi là 45%, Bắc Mỹ trên 90% và 80% ở Mỹ La Tinh. Theo báo cáo của Liên Hiệp Quốc, trong 1/4 thế kỷ tới, việc tăng dân số hầu hết chỉ sẽ diễn ra ở các thành phố mà phần lớn thuộc các nước kém phát triển.

Đến năm 2030, hơn 60% dân số thế giới sống ở các đô thị.[19] Tiến trình phát triển đô thị đã góp phần to lớn vào vào sự công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Tuy vậy, sự bùng nổ đô thị quá tải đã tạo ra hoàng loạt vấn đề gây mất cân đối với cuộc sống con người, tạo ra sự thiếu cân bằng trong phân bổ dân cư và vùng lao động theo vùng lãnh thổ, khả năng cung ứng lương thực, thực phẩm ven đô tiêu hao nhiên liệu, năng lượng. Nếu trong năm 1990, bình quân diện tích đất canh tác trên đầu người ở mức 0,27 ha thì con số này dự báo sẽ xuống 0,17 ha vào năm 2015. Quá trình đô thị hóa là quá trình mang tính lịch sử.

Số lượng đô thị tăng lên vừa là chỉ tiêu chứng tỏ trình độ đô thị hóa. Đặc trưng của đô thị hóa thể hiện qua các vấn đề: 1) dân số nông nghiệp của xã hội chuyển hóa nhanh chóng sang dân số phi nông nghiệp, dân số đô thị; 2) số lượng đô thị và dân số đô thị trong một khu vực nhất định không ngừng tăng lên; 3) quy mô dân số của nhiều đô thị trong một thời kỳ nhất định tăng vọt và nâng cấp; 4) đô thị lớn, đô thị đặc biệt lớn và khu vực đô thị không ngừng hình thành và mở rộng; 5) tỷ trọng dân số đô thị so với cả nước (hoặc khu vực) không ngừng tăng lên.[10] Quá trình phát triển đô thị trong thế kỷ 20 Trong thế kỷ 20 quá trình đô thị xảy ra với tốc độ nhanh chóng so với hàng ngàn năm trước đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ