Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi đóng góp khoảng 20% đến 30% tổng giá trị thu nhập, trong đó thịt lợn chiếm tỷ trọng chi phối từ 75% đến 80% tổng sản lượng các loại thịt. Theo số liệu sơ bộ từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tính đến kỳ điều tra ngày 01/10/2017, tổng đàn lợn cả nước đạt 27,3 triệu con. Xu hướng chăn nuôi đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung công nghiệp nhằm nâng cao năng suất, kiểm soát dịch bệnh và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Trong chu kỳ sản xuất, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (thời điểm cai sữa) là giai đoạn mẫn cảm nhất, chịu nhiều tác động bất lợi từ sự thay đổi môi trường sống và sinh lý chưa hoàn thiện. Việc quản lý quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát bệnh tật ở giai đoạn này quyết định trực tiếp đến tỷ lệ nuôi sống và chất lượng đàn giống thương phẩm.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con, giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi nuôi tại trang trại lợn Tuấn Hà xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang" được thực hiện bởi sinh viên Lê Thị Xuân Thu, chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Cù Thị Thúy Nga.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn Tuấn Hà, xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, thực hiện các biện pháp phòng và trị bệnh cho đàn lợn con nuôi tại cơ sở.
  4. Rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp, tích lũy kiến thức và kinh nghiệm thực tế trong quản lý đàn lợn theo mẹ.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đánh giá điều kiện tự nhiên, cơ cấu đàn và cơ sở vật chất của trang trại.
  2. Thực hiện đúng các thao tác kỹ thuật trong chăm sóc lợn sơ sinh (đỡ đẻ, cắt rốn, mài nanh, bấm tai, thiến, tiêm sắt, tập ăn sớm).
  3. Theo dõi tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con qua các tháng theo dõi.
  4. Theo dõi tỷ lệ mắc, cơ cấu bệnh tật thường gặp (hội chứng tiêu chảy, hô hấp, viêm khớp, viêm rốn) và áp dụng các phác đồ điều trị tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi sinh ra từ các giống nái Yorkshire, Landrace và đực phối Duroc.
  • Phạm vi không gian: Trang trại lợn nái gia công Tuấn Hà (hợp tác với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), xã Yên Sơn, huyện Lục Nam, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học và quy trình thú y thực hành đối với lợn con theo mẹ:

Đặc điểm sinh lý và nhu cầu dinh dưỡng:

  • Thân nhiệt và tiểu khí hậu: Cơ chế điều hòa thân nhiệt của lợn sơ sinh chưa hoàn thiện, nhiệt độ môi trường tối ưu cho lợn mới sinh là 32°C – 35,5°C trong tuần đầu, sau đó giảm dần xuống 27°C ở 3 tuần tuổi và 24°C sau cai sữa. Độ ẩm thích hợp duy trì khoảng 70% – 83%.
  • Hệ tiêu hóa và miễn dịch: Khả năng tiết acid chlohydric (HCl) tự do và enzyme pepsin, amylase của lợn con còn hạn chế trong 2–3 tuần đầu; năng lượng chủ yếu được hấp thu qua đường lactose và chất béo trong sữa mẹ. Kháng thể trong máu lợn sơ sinh phụ thuộc hoàn toàn vào lượng gamma globulin hấp thu qua sữa đầu trong vòng 24 giờ đầu sau sinh (đặc biệt là 2 giờ đầu).
  • Nhu cầu sắt: Lợn con cần khoảng 7 mg Fe/ngày (khoảng 210 mg trong 30 ngày đầu), trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp 1–2 mg Fe/ngày, dẫn đến thiếu hụt 150–180 mg Fe nếu không được tiêm bổ sung dạng sắt dextran (Nova Fe+B12).
  • Ba thời kỳ khủng hoảng sinh lý: (1) Sơ sinh đến 1 tuần tuổi (thay đổi môi trường, nguy cơ mẹ đè, hạ thân nhiệt); (2) Giai đoạn 3 tuần tuổi (sản lượng sữa mẹ bắt đầu giảm mạnh trong khi nhu cầu dinh dưỡng của con tăng nhanh); (3) Giai đoạn cai sữa (chuyển đổi hoàn toàn từ sữa mẹ sang thức ăn khô).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp theo dõi dịch tễ học lâm sàng: Trực tiếp quan sát hàng ngày đàn lợn con tại chuồng nái đẻ, ghi chép biểu hiện lâm sàng, số lượng lợn mắc bệnh, khỏi bệnh và số lợn chết.
  • Phương pháp thống kê sinh vật học: Thu thập số liệu gián tiếp từ sổ theo dõi sản xuất của trại, xử lý và tính toán các chỉ tiêu theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008):
    • $\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \left(\frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}}\right) \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \left(\frac{\text{Tổng số con khỏi}}{\text{Tổng số con điều trị}}\right) \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \left(\frac{\text{Tổng số con sống}}{\text{Tổng số con theo dõi}}\right) \times 100$
  • Nguồn dữ liệu: Sổ theo dõi sinh sản, tổng đàn giai đoạn 2015 – 2017 và dữ liệu theo dõi trực tiếp 1.707 lợn con từ tháng 6/2017 đến tháng 10/2017 tại trang trại Tuấn Hà.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, xu hướng công nghiệp hóa trang trại, vai trò của kỹ thuật nuôi dưỡng lợn con theo mẹ, xác định rõ mục tiêu và các yêu cầu thực tập nghề nghiệp của sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại lợn Tuấn Hà là trại nái gia công của Công ty Cổ phần C.P. Việt Nam tại huyện Lục Nam, Bắc Giang. Cơ cấu nhân sự gồm 18 người (1 kỹ thuật viên, 1 quản lý, 5 công nhân, 1 cấp dưỡng, 10 sinh viên thực tập). Cơ sở hạ tầng gồm 4 khu chuồng khép kín: khu chuồng nái đẻ (3 chuồng, mỗi chuồng 2 dãy, mỗi dãy 28 ô), khu chuồng bầu (8 dãy x 70 ô), khu chuồng cai sữa (2 ô x 30 m²) và khu cách ly (4 chuồng).
  • Cơ sở khoa học: Phân tích chi tiết đặc điểm sinh lý điều hòa thân nhiệt, cơ chế tiêu hóa các chất hữu cơ, vai trò của sữa đầu, nhu cầu vi khoáng và các yếu tố môi trường (nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng). Tổng quan quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, thiến, tiêm sắt, tập ăn thức ăn viên (550SF) và kỹ thuật cai sữa ở 21 ngày tuổi.
  • Bệnh học chuyên khoa: Tổng quan căn nguyên, triệu chứng và phác đồ can thiệp đối với hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella), hội chứng hô hấp (Mycoplasma hyopneumoniae, Pasteurella multocida), bệnh cầu trùng (Isospora suis), viêm khớp và viêm rốn ở lợn con.
  • Tình hình nghiên cứu: Lược khảo các công trình trong nước (Đặng Xuân Bình, Đặng Minh Phước, Sa Đình Chiến, Cù Hữu Phú) và quốc tế (Fairbrother, Kohler, Bertschinger) về bệnh tiêu chảy và vai trò của an toàn sinh học.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi; địa điểm thực hiện tại trại Tuấn Hà từ 18/05/2017 đến 18/11/2017. Quy định chi tiết các nội dung theo dõi cơ cấu đàn, công tác vệ sinh tiêu độc, quy trình tiêm vắc xin, tỷ lệ nuôi sống và chẩn đoán, điều trị bệnh trên đàn lợn con.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Trình bày số liệu thực tế qua 6 bảng thống kê chi tiết:

Nội dung theo dõi Kết quả chính
Cơ cấu đàn (2015 – 2017) Đàn nái sinh sản tăng từ 600 con (2015) lên 660 con (2017); nái hậu bị duy trì 100–150 con; đực giống cố định 10 con.
Thao tác kỹ thuật thực hiện Trực tiếp tham gia: đỡ đẻ 1.038 con (13,27% tổng đàn); mài nanh 1.326 con (16,99%); tiêm sắt 1.326 con (16,99%); bấm tai 1.294 con (16,63%); thiến lợn đực 653 con (16,78%); mổ hecni 14 con (5,32%).
Tỷ lệ nuôi sống (n = 1.707) Đạt trung bình 96,72% (1.651 con sống/1.707 con sinh ra). Tỷ lệ qua các tháng dao động từ 95,68% (tháng 6) đến 97,67% (tháng 9).
Vệ sinh, sát trùng Vệ sinh chuồng đạt 99,65% (285/286 lần); phun sát trùng định kỳ đạt 97,29% (287/295 lần); rắc vôi bột đạt 95,38% (62/65 lần).
Phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin Tỷ lệ bảo hộ/an toàn đạt từ 99,24% đến 99,94% đối với các can thiệp: phòng tiêu chảy (Amox), phòng thiếu sắt (Nova Fe+B12), phòng cầu trùng (Toltrazuril 5%), vắc xin Suyễn (Mycoflex), Circo và Dịch tả (Coglapest).
Cơ cấu bệnh tật phát sinh Hội chứng tiêu chảy chiếm tỷ lệ mắc cao nhất 12,13% (207/1.707 con); hội chứng hô hấp 2,17% (37 con); viêm rốn 1,58% (27 con); viêm khớp 0,88% (15 con).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết mức độ hoàn thành mục tiêu chuyên đề; đề xuất trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học, tăng cường kiểm tra thiết bị chuồng nuôi và hỗ trợ sinh viên thực tập nâng cao tay nghề thực tế.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả kỹ thuật và số liệu thực nghiệm

Cơ cấu đàn và năng suất sinh sản:

  • Tổng đàn lợn của trang trại duy trì ở mức 770 con trong năm 2016 và 2017, trong đó nái sinh sản đạt 660 con vào năm 2017. Năng suất sinh sản của trại đạt 2,3 – 2,57 lứa/nái/năm; số con sơ sinh bình quân 12,29 con/đàn; số con cai sữa đạt 10,64 con/đàn; sản lượng xuất chuồng trung bình khoảng 1.300 lợn con cai sữa/tháng.

Khối lượng thao tác kỹ thuật chăm sóc đàn lợn con:

Công việc kỹ thuật Tổng số đàn (con) Số con trực tiếp thực hiện Tỷ lệ thực hiện (%)
Đỡ đẻ 7.820 1.038 13,27
Mài nanh 7.805 1.326 16,99
Tiêm bổ sung sắt 7.805 1.326 16,99
Bấm tai theo dõi 7.781 1.294 16,63
Thiến lợn đực thương phẩm 3.892 653 16,78
Mổ thoát vị (hecni) 263 14 5,32

Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi: Trong tổng số 1.707 lợn con theo dõi qua 5 tháng thực tập, có 1.651 con sống đến 21 ngày tuổi, đạt tỷ lệ nuôi sống bình quân 96,72%:

Tháng theo dõi Số con theo dõi (con) Số con sống (con) Tỷ lệ sống (%)
Tháng 6 347 332 95,68
Tháng 7 338 325 96,15
Tháng 8 326 315 96,63
Tháng 9 344 336 97,67
Tháng 10 352 343 97,44
Tổng cộng 1.707 1.651 96,72

Kết quả thực hiện lịch phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin:

Thời điểm can thiệp Bệnh phòng ngừa Loại thuốc / Vắc xin Số theo dõi (con) Số an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
2 – 4 ngày tuổi Tiêu chảy Cho uống Amoxycillin (2 ml/con) 1.707 1.694 99,24
3 ngày tuổi Thiếu sắt Tiêm Nova Fe+B12 (2 ml/con) 1.707 1.705 99,88
5 ngày tuổi Cầu trùng Uống Toltrazuril 5% (1 ml/con) 1.685 1.682 99,82
15 ngày tuổi Suyễn lợn Tiêm vắc xin Mycoflex (1 ml/con) 1.676 1.675 99,94
15 ngày tuổi Còi cọc (PCV2) Tiêm vắc xin Circo (1 ml/con) 1.676 1.675 99,94
21 ngày tuổi Dịch tả lợn Tiêm vắc xin Coglapest (2 ml/con) 1.661 1.658 99,82

Tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến trên đàn theo dõi (n = 1.707):

  • Hội chứng tiêu chảy: 207 con mắc (12,13%). Điều trị bằng Norfloxacin (1 ml/8–10 kg thể trọng, tiêm bắp 3–5 ngày) hoặc Amoxycillin (pha nước 1 g/lít cho uống toàn đàn).
  • Hội chứng hô hấp: 37 con mắc (2,17%). Điều trị bằng Pendistrep-L.A (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp Bromhexine (1 ml/8 kg thể trọng) và Vitamin B1 (1–2 ml/10 kg thể trọng).
  • Viêm rốn: 27 con mắc (1,58%). Điều trị bằng Amoxinjec (1 ml/10 kg thể trọng), bổ sung Vitamin B1 và sát trùng cuống rốn bằng cồn.
  • Viêm khớp: 15 con mắc (0,88%). Điều trị bằng Pendistrep-L.A kết hợp Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) trong 3–5 ngày.

2. Giải pháp và đề xuất của tác giả

  • Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trại: phun sát trùng chuồng 2 lần/ngày (10h30 và 14h00), thay hố sát trùng mỗi buổi sáng (tỷ lệ 1:200), sử dụng thuốc sát trùng Omnicide (pha 1:400) cho phương tiện vận chuyển.
  • Giữ ấm chuồng úm lợn con ở 32°C – 35°C, thay thảm lót ướt bẩn kịp thời để ngăn ngừa vi khuẩn gây bệnh phát triển.
  • Thực hiện tập ăn sớm từ ngày tuổi thứ 7 bằng thức ăn chuyên dụng 550SF nhằm kích thích hệ tiêu hóa tiết enzyme hoàn thiện trước khi cai sữa ở 21 ngày tuổi.

3. Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã tổng kết và chuẩn hóa các bước thực hành chăm sóc lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa theo tiêu chuẩn kỹ thuật của C.P. Việt Nam tại địa bàn tỉnh Bắc Giang; cung cấp bộ số liệu thực tế về tỷ lệ nuôi sống (96,72%) và cơ cấu bệnh lý phổ biến trong điều kiện trang trại công nghiệp khép kín.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trên một quy mô trang trại gia công đơn lẻ trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2017). Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát dịch tễ và triệu chứng lâm sàng đặc trưng, chưa thực hiện các xét nghiệm vi sinh phân lập mầm bệnh hoặc kháng sinh đồ tại phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu tăng trọng bình quân (ADG), hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) ở giai đoạn sau cai sữa (21 – 60 ngày tuổi); đánh giá hiệu quả kinh tế chi tiết của các phác đồ kháng sinh kết hợp chế phẩm sinh học acid hữu cơ trong kiểm soát tiêu chảy.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y làm đồ án, khóa luận tốt nghiệp hoặc thực tập tay nghề tại các trang trại lợn nái sinh sản.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi có nhu cầu tra cứu quy trình kỹ thuật chăm sóc lợn sơ sinh (kỹ thuật bấm nanh, tiêm sắt, mổ hecni, tập ăn sớm) và lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn cho lợn con theo mẹ đến 21 ngày tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Lợn con tại trang trại Tuấn Hà được tiêm bổ sung sắt vào thời điểm nào và liều lượng bao nhiêu?
Lợn con được tiêm bổ sung sắt vào ngày tuổi thứ 3 bằng chế phẩm Nova Fe+B12 với liều lượng 2 ml/con (tương đương khoảng 200 mg Fe-dextran) tiêm bắp sâu vùng cổ nhằm phòng hội chứng thiếu máu do sữa mẹ không cung cấp đủ sắt.

2. Lịch dùng vắc xin phòng bệnh suyễn và hội chứng còi cọc (PCV2) cho lợn con được thực hiện vào ngày tuổi thứ mấy?
Cả hai loại vắc xin gồm vắc xin Mycoflex (phòng bệnh suyễn do Mycoplasma) và vắc xin Circo (phòng hội chứng còi cọc do Porcine Circovirus type 2) đều được tiêm bắp cho lợn con vào thời điểm 15 ngày tuổi với liều lượng 1 ml/con.

3. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại đạt bao nhiêu phần trăm?
Trong quá trình theo dõi 1.707 lợn con qua 5 tháng (tháng 6 đến tháng 10/2017), tổng số lợn con sống sót và đạt tiêu chuẩn cai sữa là 1.651 con, đạt tỷ lệ nuôi sống bình quân 96,72%.

4. Trong các bệnh thường gặp ở giai đoạn theo mẹ, bệnh nào chiếm tỷ lệ mắc cao nhất và phác đồ điều trị được áp dụng là gì?
Hội chứng tiêu chảy có tỷ lệ mắc cao nhất với 12,13% (207/1.707 con). Phác đồ điều trị của trại gồm tiêm bắp Norfloxacin (1 ml/8–10 kg thể trọng trong 3–5 ngày) kết hợp cho toàn đàn uống Amoxycillin (pha 1 g/lít nước trong 3–5 ngày) và vệ sinh sát trùng ô chuồng, tấm lót.

5. Điều kiện tiêu chuẩn để lợn con được tiến hành cai sữa ở 21 ngày tuổi tại cơ sở là gì?
Lợn con đủ 21 ngày tuổi được cai sữa khi đạt khối lượng cơ thể từ 5,5 kg đến 7,0 kg, đàn lợn khỏe mạnh không mắc bệnh và đã trải qua quá trình tập ăn thức ăn viên 550SF liên tục trong khoảng 2 tuần trước đó.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Xuân Thu đã tổng kết chi tiết quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học áp dụng trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại lợn Tuấn Hà. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc kết hợp đồng bộ giữa kỹ thuật sưởi ấm, tiêm sắt, tập ăn sớm và lịch phòng vắc xin nghiêm ngặt giúp đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống cao 96,72% và khống chế hiệu quả các bệnh đường ruột, hô hấp. Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo chuyên môn rõ ràng đối với sinh viên và cán bộ kỹ thuật công tác trong ngành chăn nuôi lợn công nghiệp.