Luận Văn: Ảnh Hưởng Của Xử Lý Phosphat Hóa Đến Thấm Nitơ Trên Thép SKD61

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của xử lý phosphat hóa đến quá trình thấm nitơ trên thép SKD61. Tìm hiểu chi tiết về cải thiện độ cứng, chống mài mòn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2013

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. Giới thiệu về khuôn đùn ép nhôm

1.2. Nguyên tắc đùn ép

1.3. Khuôn đùn ép. Yêu cầu của khuôn đùn ép. Chọn vật liệu làm khuôn đùn ép

1.4. Đặc điểm của lớp thấm nitơ trên thép

1.5. Thấm nitơ thá khí

1.6. Thấm nitơ cho SKD61

1.7. Đặc điểm của lớp phosphat trên thép. Nguyên lý tạo lớp phosphat. Các phương pháp phosphat hóa

1.8. Phân tích thành phần lớp phủ phosphat hóa. Phân tích cấu trúc lớp phủ phosphat hóa

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM

2.1. Quy trình thực nghiệm

2.2. Phương pháp thực nghiệm. Vật tư và hóa chất

2.3. Chuẩn bị mẫu và kiểm tra tổ chức tế vi ở trạng thái cung cấp. Quy trình phosphat hóa nóng

2.4. Quy trình thấm nitơ. Các thiết bị thực nghiệm

2.5. Lò nung nhiệt luyện. Thiết bị phosphat hóa nóng

2.6. Hệ điều khiển lưu lượng khí

2.7. Hệ thống đo độ phân hủy NH3. Cảm biến hydro - Sensor hydro

2.8. Hệ thống đo áp suất. Các phương pháp nghiên cứu

2.9. Phương pháp xác định độ cứng và xác định chiều sâu lớp thấm

2.10. Phương phân xác định khả năng chống mài mòn

2.11. Phân tích cấu trúc lớp thấm bằng kính hiển vi điện tử quét SEM

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Thành phần hóa học của mẫu. Nhiệt luyện thép SKD61

3.2. Tổ chức tế vi và độ cứng sau tôi. Tổ chức và độ cứng sau ram. Thấm nitơ cho thép SKD61

3.3. Ảnh hưởng của độ phân hủy B tới tính chất lớp thấm nitơ trên mẫu thép SKD61 (không xử lý phosphat hóa)

3.4. Ảnh hưởng của độ phân hủy B tới mẫu có tiền xử lý phosphat hóa

3.5. Ảnh hưởng của lớp phosphat hóa tới lớp thấm nitơ. Ảnh hưởng của lớp phosphat tới tổ chức và tính chất của lớp thấm nitơ với độ phân hủy 40%

3.6. Ảnh hưởng của lớp phosphat tới tổ chức và tính chất của lớp thấm nitơ với độ phân hủy 56%

3.7. Ảnh hưởng của lớp phosphat tới tổ chức và tính chất của lớp thấm nitơ với độ phân hủy 60%

3.8. Kết quả phân tích thành phần hóa học của lớp thấm nitơ trên các mẫu được trên xử lý phosphat hóa bằng phương pháp EDS. Mẫu phosphat hóa 30 phút sau đó thấm nitơ

3.9. Mẫu phosphat hóa 60 phút sau đó thấm nitơ

3.10. Hình thái bề mặt của lớp phosphat hóa

3.11. Kết quả thử mài mòn

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ảnh Hưởng Của Phosphat Hóa Đến Thấm Nitơ SKD61

Thép SKD61 là một loại thép công cụ được sử dụng rộng rãi trong sản xuất khuôn dập nóng và các ứng dụng đòi hỏi độ bền và khả năng chống mài mòn cao. Để cải thiện hơn nữa các tính chất bề mặt của thép SKD61, hai phương pháp xử lý bề mặt phổ biến được áp dụng là phosphat hóathấm nitơ. Phosphat hóa tạo ra một lớp phủ phosphate trên bề mặt thép, có tác dụng cải thiện khả năng bám dính của lớp phủ tiếp theo, tăng cường khả năng chống ăn mòn và giảm ma sát. Thấm nitơ là quá trình khuếch tán nitơ vào bề mặt thép, tạo thành một lớp bề mặt cứng và chịu mài mòn. Nghiên cứu về ảnh hưởng của phosphat hóa đến thấm nitơ thép SKD61 là rất quan trọng để tối ưu hóa quy trình xử lý và đạt được các tính chất mong muốn. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng lớp phosphat hóa có thể ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán nitơ, cấu trúc lớp thấm nitơ và các tính chất cơ học của thép. Hiểu rõ cơ chế này sẽ giúp cải thiện hiệu quả quá trình thấm nitơ và nâng cao chất lượng sản phẩm. Mục tiêu chính của các nghiên cứu trong lĩnh vực này là tối ưu hóa quy trình phosphat hóa và thấm nitơ để đạt được độ cứng bề mặt cao nhất, khả năng chống mài mòn tốt nhất và tuổi thọ sử dụng lâu dài cho thép SKD61.

1.1. Giới thiệu về Thép SKD61 và Ứng Dụng Thực Tế

Thép SKD61, còn được gọi là thép H13 theo tiêu chuẩn AISI, là một loại thép công cụ làm việc nóng với thành phần hợp kim phức tạp, bao gồm crôm, molypden và vanadi. Nhờ vào thành phần hóa học này, thép SKD61 sở hữu độ bền nhiệt cao, khả năng chống mài mòn tốt và độ dẻo dai tuyệt vời. Nó thường được sử dụng trong sản xuất khuôn dập nóng, khuôn đúc áp lực, và các công cụ gia công kim loại khác. Các ứng dụng phổ biến bao gồm khuôn cho ngành công nghiệp ô tô, hàng không vũ trụ và sản xuất hàng tiêu dùng. Do yêu cầu khắt khe về độ bền và tuổi thọ của các công cụ này, các phương pháp xử lý bề mặt như phosphat hóa thép SKD61thấm nitơ thép SKD61 đóng vai trò quan trọng để nâng cao hiệu suất và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phosphat Hóa Thấm Nitơ

Mục tiêu chính của nghiên cứu về ảnh hưởng của phosphat hóa đến thấm nitơ trên thép SKD61 là xác định các thông số tối ưu cho cả hai quá trình xử lý để đạt được các tính chất bề mặt mong muốn. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố như thời gian phosphat hóa, nhiệt độ phosphat hóa, thành phần dung dịch phosphat hóa và các thông số thấm nitơ (nhiệt độ, thời gian, áp suất) đến độ cứng bề mặt, chiều sâu lớp thấm nitơ, khả năng chống mài mòn và cấu trúc tế vi của thép SKD61. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế phosphat hóa ảnh hưởng thấm nitơ, bao gồm vai trò của lớp phosphat hóa trong việc tạo điều kiện cho sự khuếch tán nitơ vào bề mặt thép.

II. Thách Thức Tối Ưu Hóa Quy Trình Phosphat Hóa Thấm Nitơ SKD61

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc áp dụng đồng thời phosphat hóathấm nitơ cho thép SKD61 là việc tối ưu hóa các thông số quy trình để đạt được sự kết hợp tốt nhất giữa các tính chất. Lớp phosphat hóa có thể ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán nitơ, và do đó, cần phải điều chỉnh các thông số thấm nitơ để bù đắp cho sự thay đổi này. Một vấn đề khác là sự hình thành các pha không mong muốn trong lớp thấm nitơ, có thể làm giảm độ cứng và khả năng chống mài mòn. Việc kiểm soát thành phần và cấu trúc của lớp phosphat hóa là rất quan trọng để đảm bảo rằng nó không gây ra các tác động tiêu cực đến quá trình thấm nitơ. Hơn nữa, sự khác biệt về hệ số giãn nở nhiệt giữa lớp phosphat hóa và thép nền có thể dẫn đến ứng suất dư và gây ra nứt hoặc bong tróc lớp phủ. Do đó, cần phải lựa chọn các điều kiện phosphat hóathấm nitơ phù hợp để giảm thiểu các ứng suất này.

2.1. Khó Khăn Trong Việc Kiểm Soát Tốc Độ Thấm Nitơ Sau Phosphat Hóa

Việc phosphat hóa có thể tạo ra một lớp rào cản trên bề mặt thép, làm chậm quá trình khuếch tán nitơ. Tuy nhiên, lớp phosphat hóa cũng có thể tạo ra các vị trí hoạt động, nơi nitơ có thể dễ dàng xâm nhập vào bề mặt thép. Do đó, việc kiểm soát tốc độ thấm nitơ sau phosphat hóa đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tương tác giữa hai quá trình này. Cần phải điều chỉnh các thông số thấm nitơ như nhiệt độ, thời gian và áp suất để bù đắp cho sự thay đổi trong tốc độ khuếch tán nitơ do lớp phosphat hóa gây ra. Các phương pháp phân tích bề mặt như phân tích XRD thép SKD61phân tích SEM thép SKD61 có thể được sử dụng để đánh giá cấu trúc và thành phần của lớp thấm nitơ và lớp phosphat hóa, từ đó giúp tối ưu hóa quy trình.

2.2. Nguy Cơ Hình Thành Pha Không Mong Muốn Sau Quá Trình Thấm Nitơ

Trong quá trình thấm nitơ, có thể hình thành các pha không mong muốn như Fe4N hoặc Fe2N3, có thể làm giảm độ cứng và khả năng chống mài mòn của lớp thấm nitơ. Sự hình thành các pha này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ thấm nitơ, thời gian thấm nitơ và thành phần khí quyển thấm nitơ. Lớp phosphat hóa có thể ảnh hưởng đến sự hình thành các pha này bằng cách thay đổi năng lượng bề mặt và khả năng khuếch tán của nitơ. Do đó, cần phải kiểm soát chặt chẽ các thông số thấm nitơphosphat hóa để ngăn chặn sự hình thành các pha không mong muốn và đảm bảo rằng lớp thấm nitơ có cấu trúc và thành phần tối ưu.

III. Phương Pháp Tối Ưu Phosphat Hóa Ảnh Hưởng Thấm Nitơ Thép SKD61

Để giải quyết những thách thức trong việc tối ưu hóa quy trình kết hợp phosphat hóathấm nitơ cho thép SKD61, cần áp dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện, bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ các thông số quy trình, sử dụng các kỹ thuật phân tích bề mặt tiên tiến và xây dựng các mô hình toán học để dự đoán hành vi của vật liệu. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số quy trình bao gồm việc duy trì nhiệt độ, thời gian và thành phần dung dịch phosphat hóa ổn định, cũng như điều chỉnh nhiệt độ, thời gian và áp suất thấm nitơ để đạt được tốc độ khuếch tán nitơ mong muốn. Các kỹ thuật phân tích bề mặt như phân tích SEM thép SKD61, phân tích EDX thép SKD61phân tích XRD thép SKD61 có thể được sử dụng để đánh giá cấu trúc, thành phần và độ cứng của lớp thấm nitơ và lớp phosphat hóa. Các mô hình toán học có thể được sử dụng để dự đoán ảnh hưởng của các thông số quy trình đến các tính chất của vật liệu, từ đó giúp tối ưu hóa quy trình một cách hiệu quả.

3.1. Kiểm Soát Chặt Chẽ Thông Số Quy Trình Phosphat Hóa Thấm Nitơ

Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số quy trình là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định và khả năng tái lặp của quy trình kết hợp phosphat hóathấm nitơ. Điều này bao gồm việc sử dụng các thiết bị đo và điều khiển chính xác để duy trì nhiệt độ, thời gian và thành phần dung dịch phosphat hóa ổn định, cũng như điều chỉnh nhiệt độ, thời gian và áp suất thấm nitơ để đạt được tốc độ khuếch tán nitơ mong muốn. Ngoài ra, cần phải kiểm soát chặt chẽ độ sạch bề mặt của thép trước khi phosphat hóathấm nitơ để đảm bảo rằng lớp phosphat hóa và lớp thấm nitơ có chất lượng tốt.

3.2. Ứng Dụng Kỹ Thuật Phân Tích Bề Mặt Tiên Tiến Đánh Giá Lớp Phủ

Các kỹ thuật phân tích bề mặt tiên tiến như phân tích SEM thép SKD61, phân tích EDX thép SKD61phân tích XRD thép SKD61 cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc, thành phần và độ cứng của lớp thấm nitơ và lớp phosphat hóa. Phân tích SEM cho phép quan sát hình thái bề mặt và cấu trúc tế vi của lớp phủ, trong khi phân tích EDX cung cấp thông tin về thành phần hóa học của lớp phủ. Phân tích XRD được sử dụng để xác định các pha tinh thể có trong lớp phủ và đo ứng suất dư. Thông tin thu được từ các kỹ thuật này có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình phosphat hóathấm nitơ và cải thiện các tính chất của vật liệu.

3.3. Xây Dựng Mô Hình Toán Học Dự Đoán Hành Vi Vật Liệu

Việc xây dựng các mô hình toán học có thể giúp dự đoán ảnh hưởng của các thông số quy trình đến các tính chất của vật liệu, từ đó giúp tối ưu hóa quy trình một cách hiệu quả. Các mô hình này có thể dựa trên các nguyên lý vật lý cơ bản hoặc dựa trên dữ liệu thực nghiệm thu được từ các thí nghiệm. Các mô hình có thể được sử dụng để dự đoán tốc độ khuếch tán nitơ, độ cứng bề mặt, chiều sâu lớp thấm nitơ và khả năng chống mài mòn. Việc sử dụng các mô hình này có thể giúp giảm số lượng thí nghiệm cần thiết để tối ưu hóa quy trình và tiết kiệm thời gian và chi phí.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Phosphat Hóa Đến Độ Cứng Thấm Nitơ SKD61

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng phosphat hóa có thể có ảnh hưởng đáng kể đến độ cứng bề mặt và chiều sâu lớp thấm nitơ của thép SKD61. Tùy thuộc vào các thông số phosphat hóathấm nitơ, lớp phosphat hóa có thể làm tăng hoặc giảm tốc độ khuếch tán nitơ. Trong một số trường hợp, lớp phosphat hóa có thể tạo ra các vị trí hoạt động trên bề mặt thép, giúp tăng tốc độ khuếch tán nitơ và cải thiện độ cứng bề mặt. Tuy nhiên, trong các trường hợp khác, lớp phosphat hóa có thể tạo ra một lớp rào cản, làm chậm quá trình khuếch tán nitơ và giảm độ cứng bề mặt. Tính chất cơ học thép SKD61 sau phosphat hóa và thấm nitơ cũng phụ thuộc vào độ dày và cấu trúc của lớp phosphat hóa, cũng như thành phần và cấu trúc của lớp thấm nitơ.

4.1. So Sánh Độ Cứng Bề Mặt Thép SKD61 Có và Không Phosphat Hóa

Việc so sánh độ cứng bề mặt của thép SKD61 có và không phosphat hóa sau khi thấm nitơ cho thấy rằng phosphat hóa có thể có tác động đáng kể đến độ cứng bề mặt. Trong một số trường hợp, phosphat hóa có thể làm tăng đáng kể độ cứng bề mặt, trong khi trong các trường hợp khác, nó có thể làm giảm độ cứng bề mặt. Sự khác biệt này có thể là do sự khác biệt trong các thông số phosphat hóathấm nitơ, cũng như sự khác biệt trong thành phần và cấu trúc của lớp phosphat hóa. Cần phải tiến hành các thí nghiệm cẩn thận để xác định các thông số phosphat hóa tối ưu để đạt được độ cứng bề mặt cao nhất.

4.2. Ảnh Hưởng Của Thời Gian Phosphat Hóa Đến Chiều Sâu Lớp Thấm Nitơ

Thời gian phosphat hóa là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chiều sâu lớp thấm nitơ. Quá trình thấm nitơ có thể bị ảnh hưởng bởi độ dày lớp phosphat hóa. Nếu thời gian phosphat hóa quá ngắn, lớp phosphat hóa có thể không đủ dày để tạo ra các vị trí hoạt động trên bề mặt thép, dẫn đến tốc độ khuếch tán nitơ chậm và chiều sâu lớp thấm nitơ thấp. Ngược lại, nếu thời gian phosphat hóa quá dài, lớp phosphat hóa có thể trở nên quá dày, tạo ra một lớp rào cản ngăn chặn sự khuếch tán nitơ và cũng dẫn đến chiều sâu lớp thấm nitơ thấp. Do đó, cần phải tối ưu hóa thời gian phosphat hóa để đạt được chiều sâu lớp thấm nitơ tối ưu.

V. Bí Quyết Ứng Dụng Thực Tiễn Phosphat Hóa Thấm Nitơ Thép SKD61

Việc ứng dụng kết hợp phosphat hóathấm nitơ cho thép SKD61 mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong các ngành công nghiệp khác nhau. Đặc biệt, trong sản xuất khuôn mẫu, việc xử lý bề mặt này giúp tăng đáng kể tuổi thọ của khuôn, giảm thiểu chi phí bảo trì và nâng cao chất lượng sản phẩm. Khả năng chống mài mòn thép SKD61 được cải thiện đáng kể nhờ lớp thấm nitơ cứng chắc, trong khi lớp phosphat hóa đóng vai trò như một lớp lót, tăng cường độ bám dính của lớp phủ và cải thiện khả năng chống ăn mòn thép SKD61. Quy trình này đặc biệt hữu ích trong môi trường làm việc khắc nghiệt, nơi khuôn mẫu phải chịu áp lực cao, nhiệt độ cao và tiếp xúc với các chất ăn mòn.

5.1. Ứng Dụng Trong Sản Xuất Khuôn Mẫu Dập Nóng và Ép Nhựa

Trong sản xuất khuôn mẫu dập nóng và ép nhựa, thép SKD61 thường được sử dụng do tính chất cơ học thép SKD61 sau phosphat hóa và thấm nitơ có độ bền và khả năng chịu nhiệt cao. Việc kết hợp phosphat hóathấm nitơ giúp tăng cường đáng kể độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn của khuôn, từ đó kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí thay thế khuôn. Lớp phosphat hóa còn giúp cải thiện độ bám dính của các lớp phủ bảo vệ khác, như lớp phủ chống dính, giúp quá trình tháo khuôn dễ dàng hơn và giảm thiểu các khuyết tật trên sản phẩm.

5.2. Cải Thiện Độ Bền và Tuổi Thọ Linh Kiện Máy Móc Công Nghiệp

Ngoài khuôn mẫu, việc xử lý bề mặt thép SKD61 bằng phosphat hóathấm nitơ cũng được áp dụng rộng rãi để cải thiện độ bền và tuổi thọ của các linh kiện máy móc công nghiệp, như bánh răng, trục và các chi tiết chịu tải cao. Độ cứng bề mặt thép SKD61 được nâng cao giúp chống lại sự mài mòn và biến dạng trong quá trình vận hành, trong khi khả năng chống mài mòn thép SKD61 tăng lên giúp giảm thiểu sự hao hụt vật liệu và kéo dài thời gian sử dụng của linh kiện.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Phosphat Hóa và Thấm Nitơ SKD61

Nghiên cứu về ảnh hưởng của phosphat hóa đến thấm nitơ trên thép SKD61 đã mang lại những hiểu biết sâu sắc về tương tác phức tạp giữa hai quá trình xử lý bề mặt này. Việc tối ưu hóa các thông số phosphat hóathấm nitơ là rất quan trọng để đạt được các tính chất bề mặt mong muốn và cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của thép SKD61. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các mô hình toán học chính xác hơn để dự đoán hành vi của vật liệu, cũng như khám phá các phương pháp phosphat hóathấm nitơ mới để đạt được các tính chất bề mặt vượt trội. Đặc biệt, việc nghiên cứu các loại phosphat kẽm, phosphat manganphosphat sắt khác nhau có thể mở ra những hướng đi mới trong việc cải thiện hiệu quả của quy trình xử lý.

6.1. Đề Xuất Nghiên Cứu Về Cơ Chế Ảnh Hưởng Của Lớp Phosphat Hóa

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ chế phosphat hóa ảnh hưởng thấm nitơ ở cấp độ vi mô và nano. Việc sử dụng các kỹ thuật phân tích bề mặt tiên tiến, kết hợp với mô phỏng máy tính, có thể giúp hiểu rõ hơn về vai trò của lớp phosphat hóa trong việc tạo điều kiện cho sự khuếch tán nitơ, cũng như ảnh hưởng của nó đến sự hình thành các pha trong lớp thấm nitơ. Hiểu rõ cơ chế này sẽ giúp phát triển các quy trình phosphat hóathấm nitơ hiệu quả hơn và kiểm soát tốt hơn các tính chất của vật liệu.

6.2. Nghiên Cứu Vật Liệu Phosphat Mới và Quy Trình Thấm Nitơ Cải Tiến

Việc nghiên cứu và phát triển các vật liệu phosphat mới, cũng như các quy trình thấm nitơ cải tiến, có thể mở ra những khả năng mới trong việc cải thiện các tính chất bề mặt của thép SKD61. Các vật liệu phosphat mới có thể có khả năng tạo ra các lớp phosphat hóa có cấu trúc và thành phần tối ưu hơn, trong khi các quy trình thấm nitơ cải tiến có thể giúp đạt được tốc độ khuếch tán nitơ cao hơn và kiểm soát tốt hơn sự hình thành các pha trong lớp thấm nitơ. Việc kết hợp các vật liệu phosphat mới và các quy trình thấm nitơ cải tiến có thể dẫn đến những cải thiện đáng kể trong hiệu suất và tuổi thọ của thép SKD61.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG BAT HOC BACH KHOA HA NOT LE MINI NGỌC ANH HUONG CUA XỬ LY PHOSPHAT HOA DÉN THÂM NITO TREN TEP SKD61 Chuyén nganh : KHOA HOC VA KỸ THUAT VAT LIBU LUẬN VĂN THAC Si KHOA HOC KHOA HOC VAKY THUAT VAT LIBU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Phùng Thị Tả Hằng THà Nội —- Năm 2013 i MỤC LỤC "`. LỎI CAM DOAN " v LỜI CĂM ON at DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT vii DANH MỤC CÁC BÁXG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, DỒ THỊ - xỉ MO BAU.

Giới thiệu về khuôn đứn ép nhôm 1 1. Nguyên tắc đùn ép 1 1. Khuôn đùn ép. Yêu câu của khuôn đừn ép.

Chọn vật Tiệu làm khuôn đàm ứp ul 1. Đặc điểm của 1ép thar nite biên thép - 18 1. Thâm nitơ thả khi - bì 1. Thâm wile cho SKD6T.

cà co cieesrrierrer 30 1. Đặc điểm của lớp phosphat trên thép. Nguyén lý tao lớp phosphat. Cúc phương pháp phosphat hỏa che 34 1.

Phân tích thánh phần lớp phủ phosphat hỏa. Phân tích câu trúc lớp phũ phosphathỏa 2 CHƯƠNG2. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM. Quy trình thực nghiệm - 45 2.

Phương pháp thực nghiệm. VậLtư và hỏa chất - 46 2. Chuẩn bị mẫu và kiếm tra tổ chức tẾ vị ở trạng thải cung cấp. Quy trình phosphat hóa nóng 48 2.

Quy tinh tham mite. Các thiết bị thục nghiệm So 2. Lò nang nhiệt luyện. Thiết bị phosphat hỏa móng - s0 2.

1ê điều khiển lưu lượng khí Ty sĩ 2. Hệ thống đo đỏ phản hủy NH:. Cảm biển hydro - Sensor hydro cà 53 2. Hé théng do ap suit.

Các phương pháp nghiên cứn % 3. Phương phấp xác định độ cứng và xác định chiều sâu lớp thẩm. Phương phân xác định khả năng chỗng mài mỏn 56 2. Phân tích câu trúc lớp thảm bằng kính hiền vi điện tử quét SEM.

KẾT QUÁ VÀ THẢO 1UJẬN 39 3. Thanh phan hóa học của mẫu. Nhiệt luyện thép SKD6I - 60 3. Tổ chức tế vi và độ cứng sau tôi.

Tô chức và độ cửng sau ram. Tham nitơ cho thép SKD61 - 62 3. Ảnh hưởng của độ phân hủy B 16114 chite va tinh chat top tharn nite trên mẫu [ép SKD6I (không xử lý phosphaL hóa) 6 3. Ảnh hưởng của độ phân hủy ÿ tới mẫu có tiễn xứ lý phosphat hóa67 3.

Ảnh hưởng của lớp phosptraL hóa tới lớp thắm nitơ. Ảnh hưởng của lớp phosphat tới tỗ chức và tính chất của lớp thẳm nitơ với độ phân hủy 40%. Ảnh hưởng của lớp phosplut lới !Ö chức và tính chất của lớp thẩm. nitơ với độ phân hủy 56%,.

Ảnh hưởng của lớp phosphat tới tổ chức và tỉnh chất của lớp thấm xủtg với độ phân hủy 60%. KẾt quả phân tích thành phần hỏa học của lớp thấm nitơ trên các mẫu. được trên xứ lý phosphat hỏa bằng phương pháp EDS. Mẫu phoaphat hóa 30 phút sau đó thám ita.

Mẫu phosphat hóa 60 phút sau đỏ thâm mitơ. Hình thái bề mặt của lớp phosphat hóa. Kết quả thử mài mòn 9 CHƯƠNG4. KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ - 96 TÀI LIỆU THAM KHÁO.

Nhiệt luyện thép SKD6I - 60 3. Tổ chức tế vi và độ cứng sau tôi. Tô chức và độ cửng sau ram. Tham nitơ cho thép SKD61 - 62 3.

Ảnh hưởng của độ phân hủy B 16114 chite va tinh chat top tharn nite trên mẫu [ép SKD6I (không xử lý phosphaL hóa) 6 3. Ảnh hưởng của độ phân hủy ÿ tới mẫu có tiễn xứ lý phosphat hóa67 3. Ảnh hưởng của lớp phosptraL hóa tới lớp thắm nitơ. Ảnh hưởng của lớp phosphat tới tỗ chức và tính chất của lớp thẳm nitơ với độ phân hủy 40%.

Ảnh hưởng của lớp phosplut lới !Ö chức và tính chất của lớp thẩm. nitơ với độ phân hủy 56%,. Ảnh hưởng của lớp phosphat tới tổ chức và tỉnh chất của lớp thấm xủtg với độ phân hủy 60%. KẾt quả phân tích thành phần hỏa học của lớp thấm nitơ trên các mẫu.

được trên xứ lý phosphat hỏa bằng phương pháp EDS. Mẫu phoaphat hóa 30 phút sau đó thám ita. Mẫu phosphat hóa 60 phút sau đỏ thâm mitơ. Hình thái bề mặt của lớp phosphat hóa.

Kết quả thử mài mòn 9 CHƯƠNG4. KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ - 96 TÀI LIỆU THAM KHÁO.ĐE LOI CAM ON Qua day, tac gid xin được gửi lời cám ơn sâu sắc đến người thây, người hưởng dẫn khoa học cúa mình, PGS. Phùng Thị TẾ Hằng, người đã đưa ra đề tài và tận tinh hướng dẫn trong suốt quả trình nghiên cửu của táo giả. Dồng thời tắc giá cũng chân thành cảm ơn các thấy sô rong Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liên, Dại học Bách Khoa llà Nội, đã tạo mọi điều kiện cho tác giả vẻ tài liệu và thủ tục hành chính.

để tác giả hoàn thành bản luận vấn này. Tác giả cũng gửi lời cảm em đến bạn bè và dồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tác giả. Do thời gian và trình độ còn hạn chế, chắc chẳn bản luận văn không thế trảnh. khói những thiểu sót, tác giả rất mong nhận được sự chỉ báo tần tình của các thẫy cố và bạn bẻ đồng nghiệp, tác giả xin chân thành cảm ơn! Ifa NGi, Thang 9 năm 2013 Toe wién LE MINH NGỌC vị EDM _Electric Discharge Machining (May gia cong ti lửa điên) Ws Japanese Industrial Standards (Tiéu chuẩn công nghiệp Nhật Bản) 3.

Nhiệt luyện thép SKD6I - 60 3. Tổ chức tế vi và độ cứng sau tôi. Tô chức và độ cửng sau ram. Tham nitơ cho thép SKD61 - 62 3.

Ảnh hưởng của độ phân hủy B 16114 chite va tinh chat top tharn nite trên mẫu [ép SKD6I (không xử lý phosphaL hóa) 6 3. Ảnh hưởng của độ phân hủy ÿ tới mẫu có tiễn xứ lý phosphat hóa67 3. Ảnh hưởng của lớp phosptraL hóa tới lớp thắm nitơ. Ảnh hưởng của lớp phosphat tới tỗ chức và tính chất của lớp thẳm nitơ với độ phân hủy 40%.

Ảnh hưởng của lớp phosplut lới !Ö chức và tính chất của lớp thẩm. nitơ với độ phân hủy 56%,. Ảnh hưởng của lớp phosphat tới tổ chức và tỉnh chất của lớp thấm xủtg với độ phân hủy 60%. KẾt quả phân tích thành phần hỏa học của lớp thấm nitơ trên các mẫu.

được trên xứ lý phosphat hỏa bằng phương pháp EDS. Mẫu phoaphat hóa 30 phút sau đó thám ita. Mẫu phosphat hóa 60 phút sau đỏ thâm mitơ. Hình thái bề mặt của lớp phosphat hóa.

Kết quả thử mài mòn 9 CHƯƠNG4. KÉT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ - 96 TÀI LIỆU THAM KHÁO.ĐE DANH MỤC CÁC BẰNG Trang Băng 1. Thành phần hỏa học các mác thép làm khuởn dùn ép nhồm. Một số tính chất vật lý của thép SED61.

Chế độ xử lý nhiệt và độ cứng của thép SKD61 13 Bảng 1. Nhiệt độ nung phân cấp khi tồi SKD61 - 14 Bảng 1. Thời gián giữ rệt tại nhiệt độ tôi của SKD61 14 Bảng 1 6. Thời giản giữ nhiệt tại nhiệt độ ram của SED61 16 Bang 1.

Cac loai lớp thâm nitơ của SKD61. Chiều sâu lớp thấm nitơ trên thép SED61. Thánh phần và chế độ làm việc của phương pháp phosphat hoá điện hoá. Thành phần và chế độ làm việc của các đng địch phosphat hỏa ở nhiệt độ cao a - 37 Bảng 1.

Thành phân và chế độ làm việc của các đung địch phosphat hóa nhanh. Thả dung dich phosphat hỏa nhanh - se. Thành phân vả chế đỏ làm việc của dưng địch phosphat hóa có chứa. Thành phần và chẻ độ làm việc của dung địch phosphat hỏa nguội 40 Bảng 1.

Thành phần và chế độ làm việc của dưng địch phosphat hỏa nguội 4I Bảng 2. Thành phản ruấu nghiên cứu và so với liêu chuẩn 11. Thành phần hỏa học của mẫu nghiền cúu. Giá trị đô cứng mẫu với các chả đồ tôi tong tng.

Giá trị độ cửng mẫu sau ram ¬- él ix Bang 3. Phan bố độ cứng trên lớp thắm rïLơ của các mẫu không phosphat hoa với độ phân hủy j thay đổi (40%, 50% và 60%). Phân bỏ độ cứng trên các mẫu thâm nit được phosphat hỏa 30 phút với cáo chế đô phần hủy j khác nhau (40%, 50% và 60%). Phân bể độ cửng trên các mấu thấm nitơ được phosphat hóa 60 phút với các chế đô phân hủy P khác nhan (40%, 50% và 6094)_ 7 Bảng 3.

Phản bê độ cứng trên các mẫu thắm mơ (` — 40%) với cào chế độ phosphat hóa với thời gian khác nhau. Phân bố độ cửng trên các mẫu tham nite (B = 50%) tai cde ché 46 phosphat hóa với thời gian kháo nhau — 79 Bang 3. Phản bổ độ cứng trên các mẫu thám nito (B 60%) tại các chế dộ phosphal hóa với thời gim khác nhau 82 Bang 3.10, Thanh phan hỏa học tại các điểm quét linescan tt bé mit vao trong lõi mẫu phosphat 30 phút. Thành phân hỏa học tạt các điểm quét linescan từ b mặt vào trong, nên mẫu phosphat hóa 60 phút Bo Bang 3.

Lugug kim loai bj mai mn (ing) — Tai rong 12N. % DANH MỤC CÁC BẰNG Trang Băng 1. Thành phần hỏa học các mác thép làm khuởn dùn ép nhồm. Một số tính chất vật lý của thép SED61.

Chế độ xử lý nhiệt và độ cứng của thép SKD61 13 Bảng 1. Nhiệt độ nung phân cấp khi tồi SKD61 - 14 Bảng 1. Thời gián giữ rệt tại nhiệt độ tôi của SKD61 14 Bảng 1 6. Thời giản giữ nhiệt tại nhiệt độ ram của SED61 16 Bang 1.

Cac loai lớp thâm nitơ của SKD61. Chiều sâu lớp thấm nitơ trên thép SED61. Thánh phần và chế độ làm việc của phương pháp phosphat hoá điện hoá. Thành phần và chế độ làm việc của các đng địch phosphat hỏa ở nhiệt độ cao a - 37 Bảng 1.

Thành phân và chế độ làm việc của các đung địch phosphat hóa nhanh. Thả dung dich phosphat hỏa nhanh - se. Thành phân vả chế đỏ làm việc của dưng địch phosphat hóa có chứa. Thành phần và chẻ độ làm việc của dung địch phosphat hỏa nguội 40 Bảng 1.

Thành phần và chế độ làm việc của dưng địch phosphat hỏa nguội 4I Bảng 2. Thành phản ruấu nghiên cứu và so với liêu chuẩn 11. Thành phần hỏa học của mẫu nghiền cúu. Giá trị đô cứng mẫu với các chả đồ tôi tong tng.

Giá trị độ cửng mẫu sau ram ¬- él ix LOI CAM ON Qua day, tac gid xin được gửi lời cám ơn sâu sắc đến người thây, người hưởng dẫn khoa học cúa mình, PGS. Phùng Thị TẾ Hằng, người đã đưa ra đề tài và tận tinh hướng dẫn trong suốt quả trình nghiên cửu của táo giả. Dồng thời tắc giá cũng chân thành cảm ơn các thấy sô rong Viện Khoa học và Kỹ thuật Vật liên, Dại học Bách Khoa llà Nội, đã tạo mọi điều kiện cho tác giả vẻ tài liệu và thủ tục hành chính. để tác giả hoàn thành bản luận vấn này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ