Luận văn: Cấu trúc vốn và khả năng sinh lời của NHTM - Trần Duy Tuấn

Luận văn phân tích ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời tại các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết trên thị trường chứng khoán.

Trường đại học

Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Tài chính Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2025

168
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cấu trúc vốn và khả năng sinh lời ngân hàng thương mại

Cấu trúc vốn của ngân hàng thương mại bao gồm vốn chủ sở hữu và các khoản nợ phải trả. Vốn huy động chủ yếu từ tiền gửi khách hàng và thị trường liên ngân hàng. Khả năng sinh lời phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh qua các chỉ số ROA, ROE và NIM. Ngành ngân hàng có đặc thù sử dụng đòn bẩy tài chính rất cao. Tỷ lệ nợ thường chiếm trên 90% tổng nguồn vốn hoạt động. Cấu trúc nguồn vốn quyết định trực tiếp chi phí huy động đầu vào của ngân hàng. Chi phí vốn thấp tạo điều kiện mở rộng biên lãi ròng. Ngược lại, chi phí nợ vay cao làm suy giảm lợi nhuận ròng. Các ngân hàng thương mại niêm yết trên thị trường chứng khoán chịu áp lực lớn về minh bạch tài chính. Nhà đầu tư luôn theo dõi sát sao tỷ lệ an toàn vốn và tỷ suất sinh lời. Việc nghiên cứu mối quan hệ này mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ hoạch định chiến lược kinh doanh an toàn và bền vững.

1.1. Khái niệm cấu trúc vốn trong hệ thống ngân hàng

Cấu trúc vốn ngân hàng là sự kết hợp giữa nợ phải trả và nguồn vốn chủ sở hữu. Nợ phải trả bao gồm tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn và vay liên ngân hàng. Tiền gửi khách hàng đóng vai trò trụ cột trong bảng cân đối kế toán. Vốn chủ sở hữu đại diện cho lớp đệm an toàn cuối cùng trước mọi rủi ro tài chính. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao là nét đặc trưng riêng biệt của ngành ngân hàng so với các doanh nghiệp sản xuất. Ngân hàng sử dụng nguồn vốn huy động để thực hiện hoạt động cấp tín dụng và đầu tư tài chính. Việc phân bổ nguồn vốn hợp lý quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của tổ chức tín dụng.

1.2. Các chỉ số đo lường khả năng sinh lời chủ yếu

Khả năng sinh lời của ngân hàng thường được đánh giá qua ba chỉ số chính gồm ROA, ROE và NIM. Chỉ số ROA phản ánh mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tổng tài sản để tạo ra lợi nhuận sau thuế. Chỉ số ROE đo lường tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bỏ ra. Đây là thước đo được các cổ đông trên sàn chứng khoán quan tâm hàng đầu. Bên cạnh đó, tỷ lệ thu nhập lãi thuần cận biên NIM thể hiện năng lực sinh lời từ hoạt động tín dụng cốt lõi. Một tỷ lệ NIM cao chứng tỏ ngân hàng kiểm soát chi phí đầu vào tốt và duy trì lãi suất cho vay hiệu quả. Các chỉ số này phản ánh toàn diện sức khỏe tài chính của ngân hàng.

II. Phân tích ảnh hưởng cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời ngân hàng

Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn và khả năng sinh lời tại các ngân hàng thương mại Việt Nam có tính chất phức tạp. Việc gia tăng tỷ lệ nợ vay mang lại lợi thế lá chắn thuế và khuếch đại ROE. Tuy nhiên, đòn bẩy tài chính quá mức làm gia tăng chi phí kiệt quệ tài chính và rủi ro thanh khoản. Tiền gửi không kỳ hạn CASA mang lại nguồn vốn chi phí cực thấp, giúp cải thiện mạnh mẽ biên lãi ròng NIM và ROA. Tuy vậy, tỷ lệ CASA quá cao có thể gây ra rủi ro rút tiền đột ngột do thiếu tính ràng buộc kỳ hạn. Ngược lại, tiền gửi có kỳ hạn TD mang lại sự ổn định cho bảng cân đối nhưng lại tạo gánh nặng lãi suất chi trả. Khi chi phí trả lãi tiền gửi tăng nhanh hơn lãi suất cho vay, lợi nhuận ngân hàng sẽ suy giảm nghiêm trọng. Bên cạnh đó, nguồn vốn vay liên ngân hàng IBD giúp điều tiết thanh khoản tức thời nhưng biến động rất mạnh theo lãi suất thị trường.

2.1. Tác động của đòn bẩy tài chính và vốn chủ sở hữu

Gia tăng vốn chủ sở hữu giúp củng cố bộ đệm vốn và nâng cao tỷ lệ an toàn vốn CAR. Điều này làm giảm rủi ro phá sản và giúp tăng chỉ số ROA nhờ tiết giảm chi phí lãi vay. Tuy nhiên, việc tăng vốn chủ sở hữu làm suy giảm hệ số đòn bẩy tài chính. Khi đòn bẩy giảm, hiệu ứng khuếch đại lợi nhuận cho cổ đông bị triệt tiêu. Nếu lợi nhuận tăng thêm không theo kịp tốc độ tăng vốn, chỉ số ROE sẽ sụt giảm. Ngược lại, việc lạm dụng nợ vay để tăng ROE sẽ đẩy ngân hàng vào tình trạng rủi ro thanh khoản nghiêm trọng. Do đó, ngân hàng cần xác định ngưỡng đòn bẩy tài chính tối ưu.

2.2. Mối quan hệ phi tuyến giữa tiền gửi và khả năng sinh lời

Cơ cấu tiền gửi khách hàng bao gồm hai thành phần trọng yếu là tiền gửi không kỳ hạn CASA và tiền gửi có kỳ hạn TD. Tỷ lệ CASA cao giúp giảm chi phí vốn đầu vào và mở rộng biên lãi thuần NIM. Tuy nhiên, sự gia tăng quá mức của CASA mang lại rủi ro rút vốn nhanh khi thị trường biến động. Trong khi đó, tiền gửi có kỳ hạn TD cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn ổn định cho hoạt động cho vay. Mặc dù vậy, chi phí lãi suất huy động của TD khá đắt đỏ. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy mối quan hệ phi tuyến bậc hai giữa CASA, TD và khả năng sinh lời. Lợi nhuận chỉ tối ưu khi tỷ lệ tiền gửi đạt mức cân bằng hợp lý.

III. Phương pháp tối ưu cấu trúc vốn nâng cao khả năng sinh lời NHTM

Để tối ưu hóa khả năng sinh lời, các ngân hàng thương mại cần áp dụng mô hình quản trị cấu trúc vốn hiện đại. Phương pháp nghiên cứu định lượng sử dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng giúp xác định điểm cân bằng vốn hoàn hảo. Ngân hàng cần xây dựng chiến lược thu hút tiền gửi không kỳ hạn CASA thông qua phát triển dịch vụ ngân hàng số. Nâng cao trải nghiệm thanh toán điện tử giúp duy trì lượng tiền gửi thanh toán dồi dào với chi phí tối thiểu. Đồng thời, ngân hàng phải chủ động cơ cấu lại các khoản tiền gửi có kỳ hạn TD để kiểm soát chi phí trả lãi. Việc khai thác thị trường liên ngân hàng IBD cần được điều tiết linh hoạt theo diễn biến cung cầu tiền tệ. Quản trị rủi ro thanh khoản phải gắn liền với mục tiêu duy trì tỷ lệ an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II và Basel III. Sự phối hợp đồng bộ các giải pháp giúp bảo đảm lợi nhuận và an toàn hệ thống.

3.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng cấu trúc vốn

Luận văn sử dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng để phân tích tác động của các thành phần vốn. Bộ dữ liệu thu thập từ báo cáo tài chính kiểm toán của các ngân hàng thương mại niêm yết trên HOSE và HNX. Các mô hình như OLS gộp, FEM và REM được kiểm định nghiêm ngặt. Phương pháp ước lượng GMM được ứng dụng để khắc phục hiện tượng nội sinh và tự tương quan. Việc đưa biến bậc hai vào mô hình cho phép nhận diện chính xác điểm uốn phi tuyến. Phương pháp nghiên cứu khoa học giúp đưa ra kết quả phân tích đáng tin cậy và có giá trị dự báo cao.

3.2. Giải pháp cơ cấu nguồn vốn và tối đa hóa lợi nhuận

Ngân hàng cần chủ động mở rộng hệ sinh thái số nhằm thu hút nguồn tiền gửi CASA giá rẻ. Việc đa dạng hóa các sản phẩm tiền gửi có kỳ hạn giúp giữ chân khách hàng với mức chi phí lãi suất cạnh tranh. Ngoài ra, ban lãnh đạo ngân hàng cần kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ vốn vay liên ngân hàng IBD. Việc này giúp tránh sự phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn ngắn hạn có tính biến động cao. Song song với đó, việc tăng vốn tự có thông qua giữ lại lợi nhuận hoặc phát hành cổ phiếu mới là yếu tố quyết định. Nguồn vốn chủ sở hữu vững mạnh sẽ tạo nền tảng gia tăng hiệu quả sinh lời an toàn.

IV. Kết luận về cấu trúc vốn và khả năng sinh lời ngân hàng niêm yết

Nghiên cứu về cấu trúc vốn và khả năng sinh lời cung cấp góc nhìn sâu sắc cho ngành ngân hàng Việt Nam. Cấu trúc vốn không chỉ tác động đến chi phí huy động mà còn định hình mức độ rủi ro hoạt động. Tối ưu hóa tỷ trọng nợ và vốn chủ sở hữu là chìa khóa duy trì năng lực cạnh tranh trên thị trường chứng khoán. Việc cân bằng giữa lợi nhuận ngắn hạn và an toàn vốn dài hạn đòi hỏi sự điều hành linh hoạt. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chính sách của Ngân hàng Nhà nước. Cơ quan quản lý có thể đưa ra các quy định điều tiết vốn phù hợp với từng giai đoạn phát triển kinh tế. Đối với các nhà đầu tư chứng khoán, đây là cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả tài chính và ra quyết định đầu tư chính xác. Các ngân hàng thương mại cần liên tục cập nhật mô hình quản trị vốn nhằm thích ứng với những biến động thị trường.

4.1. Khuyến nghị thực tiễn cho các ngân hàng thương mại

Các ngân hàng thương mại cần chủ động xây dựng cơ cấu vốn linh hoạt nhằm ứng phó biến động kinh tế vĩ mô. Việc gia tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn CASA thông qua chuyển đổi số là ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, ngân hàng cần kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy nợ nhằm hạn chế rủi ro phá sản. Kế hoạch tăng vốn chủ sở hữu cần gắn liền với chiến lược giải ngân tài sản sinh lời hiệu quả để không làm loãng ROE. Đồng thời, ngân hàng phải nâng cao năng lực thẩm định tín dụng để giảm thiểu nợ xấu và bảo toàn nguồn vốn huy động.

4.2. Ý nghĩa ứng dụng đối với nhà đầu tư chứng khoán

Đối với nhà đầu tư chứng khoán, phân tích cấu trúc vốn là bước then chốt để định giá cổ phiếu ngân hàng. Tỷ lệ CASA cao phản ánh lợi thế cạnh tranh vượt trội về chi phí vốn của ngân hàng thương mại. Tỷ lệ an toàn vốn CAR cao chứng tỏ năng lực chống chịu rủi ro vững chắc của tổ chức tín dụng. Nhà đầu tư nên đánh giá song song chỉ số ROA và ROE để nhận diện rủi ro từ việc lạm dụng đòn bẩy tài chính. Những hiểu biết này giúp nhà đầu tư lựa chọn cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng bền vững và hạn chế rủi ro sụt giảm giá trị danh mục.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/06/2026
Luận văn ảnh hưởng của cấu trúc vốn đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại việt nam trên thị trường chứng khoán

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã giới thiệu tổng quan về đề tài, làm rõ tầm quan trọng của các NHTM VN trong hệ thống tài chính và vai trò của khả năng sinh lời đối với sự phát triển bền vững của các NHTM. Từ thực tiễn hoạt động của các NHTM VN, cấu trúc vốn được xác định là một trong các yếu tố quan trọng có khả năng tác động trực tiếp đến hiệu quả hoạt động cũng như khả năng sinh lời, đặc biệt là Tiền gửi của khách hàng mà trong đó bao gồm CASA và TD. Tác giả cũng xác định rõ mục tiêu tổng quan và cụ thể khi thực hiện đề tài, đưa ra các câu hỏi nghiên cứu làm cơ sở định hướng cho toàn bộ luận văn, đồng thời xác định rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu với dữ liệu từ các NHTM Việt Nam trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2014–2023. Bên cạnh đó, trong chương này tác giả cũng trình bày tóm tắt phương pháp thực hiện nghiên cứu, đưa ra ý nghĩa về mặt lý luận và mặt thực tiễn của nghiên cứu cũng như giới thiệu bố cục tổng thể của luận văn.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 2. Cơ sở lý luận về Cấu trúc vốn của NHTM 2. Khái niệm về cấu trúc vốn doanh nghiệp Theo Ross và cộng sự (2021), cấu trúc vốn của doanh nghiệp được hiểu là sự kết hợp cụ thể giữa vốn chủ sở hữu và nợ dài hạn, nợ ngắn hạn mà doanh nghiệp sử dụng để tài trợ cho các hoạt động kinh doanh. Đây là một quyết định phản ánh sự lựa chọn của doanh nghiệp trong việc xác định nguồn vốn thông qua phát hành vốn chủ sở hữu, nợ dài hạn, nợ ngắn hạn hoặc một sự kết hợp giữa các nguồn tài trợ này.

Như vậy, cấu trúc vốn của một công ty chính là sự pha trộn giữa các hình thức tài trợ nguồn vốn được lựa chọn nhằm đảm bảo cho việc tạo dựng tài sản nhằm phục vụ hoạt động kinh doanh của mình. Theo Brealey và cộng sự (2020), cấu trúc vốn được xem như là cách thức kêu gọi nguồn lực tài chính từ doanh nghiệp để phục vụ hoạt động và mở rộng quy mô thông qua việc huy động và sử dụng các nguồn vốn khác nhau. Hai thành phần cốt lõi của cấu trúc vốn là vốn chủ sở hữu và nợ vay. Doanh nghiệp cần cân đối giữa lợi thế từ việc sử dụng nợ bên ngoài, chẳng hạn như lợi ích về lá chắn thuế và những rủi ro tiềm tàng, bao gồm áp lực tài chính gia tăng cũng như sự hạn chế về khả năng điều chỉnh linh hoạt trong tương lai.

Khái niệm cấu trúc vốn trong Ngân hàng thương mại Theo Rose và Hudgins (2008), nguồn vốn của một NHTM phản ánh sự kết hợp giữa các nguồn tài trợ mà ngân hàng sử dụng để đáp ứng nhu cầu hình thành tài sản phục vụ kinh doanh. Vì các tổ chức hoạt động tài chính như NHTM đơn giản là doanh nghiệp kinh doanh một loại sản phẩm tài chính đặc thù nên nếu theo bảng cân đối kế toán thì Nguồn vốn luôn bằng Tài sản và gồm 02 thành phần chính là Vốn chủ sở hữu (Equity Capital) và Nợ phải trả (Liabilites). Trong hoạt động NHTM, cấu trúc Nguồn vốn theo Báo cáo tài chính có thể chia tách cụ thể hơn với Nợ phải trả chia thành 2 nhóm là D (Deposit: Tiền gửi từ các khách 8 hàng, được xem như nguồn tài trợ lớn nhất của NHTM) và NDB (Nondeposit Borrowings: Các khoản vay không phải tiền gửi, hỗ trợ thêm tính thanh khoản cho NHTM), với Vốn chủ sở hữu có thể chia thành Vốn cổ phần (Common equity) và Lợi nhuận giữ lại (Retained earnings), đây là nguồn vốn hỗ trợ cho sự phát triển bền vững dài hạn và bù đắp các rủi ro tài chính cho NHTM. Không chỉ giúp đạt được hiệu quả sinh lời cũng như duy trì sự ổn định về tài chính cho NHTM, việc lựa chọn cấu trúc vốn còn đóng vai trò quan trọng cho các NHTM đáp ứng việc tuân thủ các quy định pháp lý.

Bên cạnh cơ sở lý thuyết đã nêu, về mặt thực tế tại Việt Nam, cấu trúc nguồn vốn NHTM trong các báo cáo được lập theo Bảng cân đối kế toán tại Mẫu biểu B02/TCTD hoặc B02/TCTD – HN, được quy định tại Chế độ Báo cáo tài chính đối với các TCTD được ban hành theo Quyết định số 16/2007/QĐ-NHNN ngày 18/04/2007 của Thống đốc NHNN, được sửa đổi bổ sung bởi Thông tư số 49/2014/TT-NHNN ngày 31/12/2014 và Thông tư số 22/2017/TT-NHNN ngày 29/12/2017, với các khoản mục chính ở mục B như sau: Bảng 2. Cấu trúc vốn theo Chế độ Báo cáo tài chính đối với các TCTD theo quy định của NHNN STT Chỉ tiêu A TÀI SẢN B NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU I Các khoản nợ chính phủ NHNN II Tiền gửi và vay các TCTD khác III Tiền gửi của khách hàng Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính IV khác V Vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay TCTD chịu rủi ro VI Phát hành giấy tờ có giá 9 STT Chỉ tiêu VII Các khoản nợ khác (Tổng từ I đến VII) Tổng nợ phải trả VIII Vốn chủ sở hữu (Tổng từ I đến VII và VIII) Tổng nợ phải trả và vốn chủ sở hữu Nguồn: NHNH Theo đó, phần nguồn vốn tại Bảng cân đối kế toán của các TCTD phản ánh nguồn vốn tài trợ giúp hình thành tài sản vào thời điểm lập báo cáo tài chính. Nguồn vốn này được chia thành 02 nhóm chính là các khoản Nợ phải trả (từ B.VII) và Vốn chủ sở hữu (B. Cần lưu ý trong Bảng cân đối kế toán, rằng các khoản mục Nợ phải trả của TCTD hay NHTM không được chia theo tính chất thời hạn thanh toán là Nợ phải trả ngắn hạn hoặc dài hạn tương tự bảng cân đối kế toán của các công ty kinh doanh - sản xuất - dịch vụ thông thường (các công ty này có Báo cáo tài chính được lập theo Mẫu biểu B01/DN, được Bộ tài chính ban hành tại Thông tư 200/2014/TT-BTC ngày 22/12/2014).

Như vậy, các khoản nợ phải trả trên Bảng cân đối kế toán của các TCTD hay NHTM khi thực hiện báo cáo theo quy định của NHNN sẽ được phân loại theo bản bản chất nghĩa vụ, nguồn gốc của khoản nợ, trong khi đó với các doanh nghiệp thông thường thì được trình bày theo thời hạn thanh toán. Bên cạnh đó, các khoản mục trong nguồn vốn của NHTM ngoài trình bày ở Bảng cân đối kế toán như trên còn được thuyết minh chi tiết hơn theo Mẫu biểu B05/TCTD hoặc B05/TCTD – HN (hợp nhất), tại đây, các khoản mục Nợ phải trả được trình bày và thuyết minh cụ thể hơn như Tiền gửi của các bên là tiền gửi có kỳ hạn hay không có kỳ hạn cũng như bổ sung các thông tin thuyết minh về giấy tờ có giá mà TCTD hay ngân hàng đã phát hành và phân loại. Như vậy, với các khái niệm trên, trong đề tài này tác giả tiếp cận khái niệm Cấu trúc vốn của NHTM là sự kết hợp giữa các tỷ trọng của các thành phần nguồn vốn trong tổng nguồn vốn huy động. Các nguồn vốn thành phần này có thể phân loại thành các nguồn khác nhau nhưng bản chất có thể quy về hai nguồn là các khoản nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.

Cấu 10 trúc vốn được hình thành hay xây dựng nhằm đạt được các yêu cầu trong việc đảm bảo khả năng hoạt động cũng như đạt được các mục tiêu về lợi nhuận và phát triển của NHTM. Theo quan điểm của tác giả, cách tiếp cận này là phù hợp theo khái niệm của Ross & cộng sự (2021) và Rose & Hudgins (2008) đã trình bày ở trên. Các chỉ tiêu về cấu trúc nguồn vốn của các NHTM Để đánh giá cấu trúc nguồn vốn của doanh nghiệp cũng như các NHTM, các nhà nghiên cứu như Ross & cộng sự (2021), Rose & & Hudgins (2008), Gohar & Rehman (2016), Vương Thị Hương Giang & cộng sự (2023), Đường Thị Thanh Hải (2019), Nguyễn Minh Sáng & Nguyễn Thị Thiên Nga (2023) thường sử dụng một số các chỉ tiêu: Tỷ lệ Nợ /Vốn chủ sở hữu (Debt to Equity Ratio – D/E), đây là chỉ tiêu được đo bằng tỷ trọng giữa Tổng nợ phải trả với Vốn chủ sở hữu, dùng để phán ánh đòn bẩy trong cấu trúc tài chính. D/E cho biết mức độ tài trợ của nợ trong cấu trúc vốn của NHTM khi thực hiện hoạt động kinh doanh.

Khi tỷ lệ D/E thấp cho thấy công ty ít phụ thuộc vào nợ, được xem là giảm rủi ro tài chính, trong khi tỷ lệ cao có thể làm tăng rủi ro nhưng cũng tạo cơ hội tăng trưởng nhanh hơn nếu quản lý nợ hiệu quả. Chỉ tiêu D/E được đo lường theo công thức sau: D/E = Tổng Nợ/ Vốn chủ sở hữu Bên cạnh D/E, Chỉ tiêu Vốn chủ sở hữu trên Tổng nợ EQD (Equity to liabilities - EQD) cũng được một số nhà nghiên cứu sử dụng tương tự như D/E nhưng ở chiều ngược lại, chỉ số này giúp đánh giá mức độ hình thành tài sản của doanh nghiệp bằng vốn chủ sở hữu so với nợ. EQD phản ánh tỷ lệ giữa vốn chủ sở hữu và tổng nghĩa vụ nợ của NHTM, từ đó cung cấp thêm góc nhìn về khả năng chống chịu rủi ro tài chính bẳng nguồn vốn của các cổ đông NHTM trước các nghĩa vụ nợ, cũng như có thể cho biết mỗi một đồng nợ phải trả của NHTM được đảm bảo tương ứng với bao nhiêu đồng vốn chủ sở hữu. Theo đó, một mức EQD cao so với mặt bằng chung trong ngành có thể cho thấy công ty hay NHTM đang sử dụng nguồn vốn chủ sở hữu của mình nhiều hơn so với các đối thủ trong cùng lĩnh vực để 11 tài trợ cho hoạt động kinh doanh, từ đó giúp giảm thiểu sự phụ thuộc vào nợ và làm giảm rủi ro thanh khoản tài chính.

Ngược lại, tỷ lệ EQD thấp so với mặt bằng, cho thấy công ty hay NHTM có sự phụ thuộc nhiều vào các nguồn nợ bên ngoài, điều này có thể khiến họ gặp khó khăn trong việc thanh toán các khoản nợ và làm tăng rủi ro tài chính. Chỉ tiêu EQD được đo lường như sau: EQD = 1/(D/E) = Vốn chủ sở hữu (E) / Tổng Nợ (D) Tỷ lệ Nợ trên Tổng tài sản (Debt to Total Assets - D/A), chỉ tiêu này phản ánh tỷ trọng của nợ trong tổng tài sản của công ty hoặc ngân hàng và cho thấy được mức độ tài trợ cho tài sản bằng nợ của doanh nghiệp. Chỉ tiêu D/A giúp đánh giá mức độ sử dụng nợ hay mức độ phụ thuộc vào các nguồn lực tài chính ngoài vốn chủ sở hữu để hình thành tài sản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ