Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ: "Chính sách an sinh xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức hiện nay và gợi ý chính sách cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Chính trị học.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quyền được hưởng an sinh xã hội (the right to social security) là quyền cơ bản của con người thuộc nhóm quyền kinh tế, xã hội và văn hóa, đã được ghi nhận tại Điều 22 và Điều 25 của Tuyên ngôn Nhân quyền Liên Hợp Quốc (1948) cũng như trong các văn kiện của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO). Trên bình diện quốc tế, Cộng hòa Liên bang Đức là hình mẫu điển hình về nhà nước phúc lợi và nền kinh tế thị trường xã hội, xây dựng hệ thống an sinh xã hội từ năm 1883 dưới thời Thủ tướng Otto von Bismarck. Dù trải qua các giai đoạn biến động lịch sử, khủng hoảng kinh tế toàn cầu, đại dịch và xung đột địa chính trị khu vực, hệ thống chính sách an sinh xã hội của Đức vẫn vận hành hiệu quả, bảo đảm phúc lợi và trật tự xã hội.
Tại Việt Nam, sau hơn 35 năm thực hiện công cuộc Đổi mới (1986 đến nay), quyền an sinh xã hội đã được hiến định tại Điều 34 Hiến pháp năm 2013 và được xác định là định hướng trọng tâm trong Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng cũng như Chiến lược an sinh xã hội giai đoạn 2011–2020. Tuy nhiên, quá trình thực thi chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam đang gặp nhiều thách thức: gia tăng bất bình đẳng thu nhập, quá trình chuyển đổi cơ cấu sản xuất khiến hàng triệu nông dân mất đất phải di cư tìm việc làm bấp bênh, rủi ro việc làm từ suy thoái kinh tế thế giới, tác động của biến đổi khí hậu và đại dịch Covid-19. Mặc dù mối quan hệ hợp tác nghiên cứu giữa Việt Nam và Cộng hòa Liên bang Đức trong lĩnh vực này đã được triển khai qua nhiều chương trình, song tại Việt Nam vẫn thiếu các công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu dưới lăng kính Chính trị học về toàn bộ hệ thống chính sách an sinh xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức từ sau khi tái thống nhất đất nước đến nay để rút ra bài học tham khảo thực tiễn.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Làm rõ những vấn đề cơ bản của chính sách an sinh xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức hiện nay, từ đó đưa ra những gợi ý chính sách cho Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan toàn bộ tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài nghiên cứu, từ đó xác định những vấn đề luận án cần tập trung giải quyết.
- Làm rõ cơ sở lý luận cho chính sách an sinh xã hội trong điều kiện của Cộng hòa Liên bang Đức và Việt Nam.
- Phân tích làm rõ cơ sở thực tiễn, nội dung, đặc điểm; thành tựu và vấn đề đặt ra cho chính sách an sinh xã hội tại Cộng hòa Liên bang Đức.
- Đưa ra những gợi ý chính sách cho việc hoàn thiện chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách an sinh xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức và Việt Nam.
- Phạm vi không gian và thời gian:
- Đối với Cộng hòa Liên bang Đức: Nghiên cứu chính sách an sinh xã hội trong giai đoạn từ năm 1990 (thời điểm tái thống nhất đất nước) đến năm 2021.
- Đối với Việt Nam: Nghiên cứu hệ thống chính sách an sinh xã hội từ thời kỳ Đổi mới (1986) đến nay, tập trung vào cấu trúc cơ bản, thành tựu và những vấn đề đặt ra cần giải quyết nhằm phục vụ khả năng vận dụng bài học kinh nghiệm.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo ba nhóm nội dung chính:
| Nhóm hướng nghiên cứu |
Tác giả, công trình tiêu biểu |
Năm công bố |
Trọng tâm nội dung đã khảo cứu |
| Cơ sở lý luận về an sinh xã hội và chính sách an sinh xã hội |
Mạc Văn Tiến (An sinh xã hội và phát triển nguồn nhân lực) |
1999 |
Làm rõ lý luận an sinh xã hội, bảo hiểm xã hội và nguồn nhân lực tại Việt Nam. |
|
Nguyễn Văn Định (Giáo trình an sinh xã hội) |
2008 |
Bản chất, chức năng, cấu trúc các chính sách bảo hiểm, cứu trợ, ưu đãi xã hội, xóa đói giảm nghèo và quản lý nhà nước. |
|
Mai Ngọc Cường (Xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam) |
2009 |
Tiếp cận an sinh xã hội theo nghĩa rộng (quyền con người) và nghĩa hẹp (bảo đảm thu nhập theo chuẩn ILO). |
|
Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội (Chiến lược an sinh xã hội Việt Nam thời kỳ 2011-2020) |
2010 |
Mô hình 3 tầng lưới: phòng ngừa rủi ro, giảm thiểu rủi ro và khắc phục rủi ro. |
|
ILSSA & BMZ/GIZ (Thuật ngữ an sinh xã hội Việt Nam) |
2011 |
Chuẩn hóa gần 200 thuật ngữ chuyên ngành song ngữ Việt - Anh. |
|
Viện Khoa học Lao động và Xã hội (Đề tài cấp Nhà nước KX) |
2011–2015 |
Cơ sở khoa học xây dựng sàn an sinh xã hội, đối sánh mô hình nhà nước xã hội Đức và mô hình Anh. |
|
Nguyễn Văn Thạo, Nguyễn Viết Thông (Tìm hiểu một số thuật ngữ trong Văn kiện Đại hội XI của Đảng) |
2011 |
Xác định 5 trụ cột của hệ thống an sinh xã hội Việt Nam. |
|
Vũ Văn Phúc (chủ biên) (An sinh xã hội ở Việt Nam hướng tới 2020) |
2012 |
Lý luận chung, kinh nghiệm thế giới (trong đó có Đức) và thực tiễn Việt Nam. |
|
Ban Tuyên giáo Trung ương, Tạp chí Cộng sản, Bộ LĐ-TB&XH (Kỷ yếu hội thảo) |
2012 |
Cấu trúc, trụ cột, thực trạng và vấn đề đặt ra của hệ thống an sinh xã hội. |
|
Nguyễn Văn Chiều (Chính sách an sinh xã hội và vai trò của Nhà nước...) |
2014 |
Lý luận và giải pháp phát huy vai trò quản lý nhà nước trong an sinh xã hội. |
|
William N. Dunn (Public policy analysis) |
2015 |
Quy trình, phương pháp phân tích chính sách công và kỹ năng truyền thông chính sách. |
|
Đặng Nguyên Anh (chủ nhiệm đề tài khoa học) |
2015 |
Phân tích đặc điểm chung và đặc thù của các mô hình an sinh xã hội thế giới. |
|
Bùi Văn Huyền, Nguyễn Ngọc Toàn, Đinh Thị Nga (Mô hình an sinh xã hội Việt Nam) |
2020 |
Đề xuất hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội đa tầng, linh hoạt, quỹ trợ cấp hưu trí và bảo hiểm tự nguyện. |
|
Đỗ Quang Hưng (Bộ sách Nhà nước pháp quyền và tôn giáo ở Việt Nam) |
2022 |
Phương pháp luận về mối quan hệ giữa nhà nước, chính sách xã hội và đối tượng tôn giáo. |
|
William Reichenstein, William Meyer (Social Security Strategies...) |
2011 |
Chiến lược tối ưu hóa lợi ích hưu trí và thu nhập từ khảo sát thực tế tại Mỹ. |
| Nghiên cứu về chính sách an sinh xã hội tại CHLB Đức |
Michael Henkel (Sozialpolitik in Deutschland und Europa) |
2002 |
Các giai đoạn phát triển chính sách xã hội Đức từ thế kỷ XIX đến cuối thế kỷ XX, thách thức nhân khẩu học và toàn cầu hóa. |
|
Paul Lever (Berlin Rules: Europe and the German Way) |
2018 (bản dịch) |
Kinh tế Đức hướng trọng tâm xuất khẩu, vai trò doanh nghiệp vừa và nhỏ, tác động sau tái thống nhất và các cuộc cải cách. |
|
Đặng Minh Đức (Điều chỉnh chính sách phát triển của CHLB Đức...) |
2013 |
Phục hồi sau suy thoái 2008–2013 và điều chỉnh chính sách của Đức. |
|
Đinh Công Tuấn (chủ biên) (Hệ thống an sinh xã hội của một số nước EU...) |
2013 |
Khảo cứu phản ứng chính sách an sinh xã hội của Đức hậu khủng hoảng tài chính và nợ công châu Âu. |
|
NXB Chính trị Quốc gia (Những thách thức và giải pháp đối với chính sách an sinh xã hội... tại Việt Nam và Đức) |
2013 |
Nguyên tắc, động lực, thách thức chính sách an sinh xã hội của Đức và định hướng của Việt Nam. |
|
Guenther Sandleben (Agenda 2010: Sozialkahlschlag, Gründe, Alternativen) |
2004 |
4 nội dung cải cách Agenda 2010: giáo dục, nhà nước phúc lợi, dịch vụ việc làm, nhập cư. |
|
Michael Dauderstädt & Julian Dederke; Henry Goecke và cộng sự |
2012, 2013 |
Đánh giá tác động thực tế của Agenda 2010 đối với việc làm, nợ công và tăng trưởng kinh tế. |
|
Federal Office for Migration and Refugees (Social Security for Third-Country Nationals in Germany) |
2014 |
Khả năng tiếp cận bảo hiểm xã hội và phúc lợi của công dân nước thứ ba theo tình trạng cư trú. |
|
Silva, Lara Lúcia Da & Costa, Thiago De Melo Teixeira Da |
2017 |
So sánh chính sách phúc lợi Đức - Brazil, chỉ ra các đợt điều chỉnh cải cách tại Đức năm 1992, 1999, 2001, 2004. |
|
Ủy ban châu Âu (Báo cáo về Quyền an sinh xã hội tại Đức) |
2013 |
Tổng quan 12 chương về quy định thủ tục, quyền và các cấp độ chính sách an sinh xã hội Đức. |
|
Sozialverband Deutschland (Sozialpolitisches Programm) |
2019 |
Thực trạng phân hóa giàu nghèo và yêu cầu bảo đảm công bằng xã hội tại Đức. |
|
Bộ Lao động và Xã hội Liên bang Đức (BMAS) |
2020, 2021 |
Báo cáo Social Security at a Glance 2020 và báo cáo kiểm tra sức chịu đựng của hệ thống an sinh xã hội trước đại dịch Covid-19. |
|
SPD và FDP (Mehr Fortschritt wagen...) |
2021 |
Thỏa thuận liên minh cầm quyền tác động đến thực thi chính sách an sinh xã hội. |
|
Deutsche Rentenversicherung Bund (Unsere Sozialversicherung...) |
2022 |
Tổng quan hệ thống bảo hiểm xã hội luật định đối với giới trẻ và trách nhiệm công dân. |
|
Nguyễn Thanh Đức; Hoàng Oanh; An Mạnh Toàn |
1999, 2000 |
Phân tích nguy cơ khủng hoảng mô hình nhà nước phúc lợi, các trụ cột bảo hiểm y tế, hưu trí, thất nghiệp và chiến lược thế kỷ XXI của Đức. |
| Kinh nghiệm và bài học cho Việt Nam |
Đinh Công Tuấn (Hệ thống an sinh xã hội của EU và bài học kinh nghiệm...) |
2013 |
So sánh 3 mô hình an sinh xã hội châu Âu: thị trường xã hội (Đức), thị trường tự do (Anh), xã hội dân chủ (Thụy Điển). |
|
Mai Ngọc Cường (chủ biên) (Chính sách xã hội nông thôn - kinh nghiệm CHLB Đức và thực tiễn Việt Nam) |
2006 |
Chính sách hỗ trợ tài chính, bảo hiểm cho nông dân và số liệu lao động nông thôn Đức. |
|
Nguyễn Quang Thuấn, Bùi Nhật Quang (Mô hình phát triển xã hội của một số nước phát triển châu Âu...) |
2014 |
Đặc trưng của mô hình an sinh xã hội châu Âu lục địa tại Đức. |
|
Trần Hoàng Hải, Lê Thị Thúy Phương (Pháp luật an sinh xã hội - Kinh nghiệm của một số nước...) |
2018 |
Khảo cứu hệ thống pháp luật an sinh xã hội Đức, Mỹ, Nga để kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam. |
|
Nguyễn Đức Thành, Nguyễn Thị Hoa, Phạm Thế Anh (Đề tài NC-36/2019) |
2019 |
Tác động xã hội của kinh tế thị trường xã hội Đức và khả năng vận dụng tại Việt Nam. |
|
Detlef Brisen, Phạm Quang Minh (Country Report: Vietnam as an Ageing Society) |
2016 |
Cảnh báo thách thức từ tốc độ già hóa dân số nhanh tại Việt Nam đối với hệ thống an sinh xã hội. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Từ việc khảo sát tài liệu, tác giả xác định 3 hạn chế chính của các nghiên cứu đi trước:
- Nguồn tư liệu gốc tiếng Đức còn hạn chế khai thác do rào cản ngôn ngữ và kinh phí khảo sát thực địa.
- Thiếu phương pháp tiếp cận liên ngành, đa phần các công trình trước đây chỉ tiếp cận đơn ngành dưới góc độ Kinh tế học hoặc Lịch sử.
- Còn thiếu công trình nghiên cứu chuyên sâu, mang tính hệ thống từ góc nhìn Chính trị học về toàn bộ diện mạo chính sách an sinh xã hội tại Cộng hòa Liên bang Đức từ sau năm 1990 đến năm 2021 gắn với việc rút ra gợi ý chính sách cho Việt Nam.
Do đó, luận án tập trung giải quyết 4 nội dung:
- Phân tích cơ sở lý luận về an sinh xã hội và chính sách an sinh xã hội trong điều kiện của Cộng hòa Liên bang Đức và Việt Nam, cùng sự lựa chọn mô hình của mỗi quốc gia.
- Làm rõ cấu trúc, nội dung, đặc điểm, kết quả và xu hướng vận động của chính sách an sinh xã hội tại Đức (1990–2021).
- Đánh giá nội dung cơ bản, thành tựu và hạn chế của hệ thống chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam.
- Đúc kết các bài học kinh nghiệm từ Đức và xác định khả năng vận dụng vào quá trình hoàn thiện chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Góc tiếp cận chuyên ngành Chính trị học: Luận án tiếp cận nghiên cứu chính sách an sinh xã hội ở khía cạnh phân tích và đánh giá kết quả thực hiện chính sách. Dưới lăng kính Chính trị học, chính sách an sinh xã hội là một bộ phận cấu thành của chính sách công, là công cụ của nhà nước nhằm quản lý, phân bổ nguồn lực và điều tiết xã hội, đồng thời là đầu ra (output) của hệ thống chính trị.
- Khái niệm an sinh xã hội trên thế giới: Thuật ngữ xuất hiện trong Luật An sinh xã hội Mỹ năm 1935, Hiến chương Đại Tây Dương (1941), quan niệm của William Beveridge (1879–1963), Điều 25 Tuyên ngôn Nhân quyền Liên Hợp Quốc (1948), quan niệm của Ngân hàng Thế giới (WB), Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB với 5 thành phần: thị trường lao động, bảo hiểm xã hội, trợ giúp xã hội, quỹ hỗ trợ phát triển cộng đồng, bảo vệ trẻ em), Hiệp hội An sinh Quốc tế (ISSA, 2005), Công ước 102 của ILO và sáng kiến Sàn an sinh xã hội của Liên Hợp Quốc năm 2009.
- Khung khổ thể chế và quan niệm tại Cộng hòa Liên bang Đức:
- Hệ thống khởi nguồn từ Luật bảo hiểm y tế cho người lao động ngày 15/6/1883 dưới thời Thủ tướng Otto von Bismarck.
- Quy định tại Điều 1 (phẩm giá con người) và Điều 20 (nhà nước liên bang dân chủ và xã hội) của Luật Cơ bản Đức (1949).
- Mục 1 Bộ luật Xã hội Đức (SGB I): Nhà nước kết hợp nền kinh tế thị trường xã hội và nguyên tắc đoàn kết (Solidaritätsprinzip), thiết lập "Bảo hiểm công dân" do các tổ chức tự quản vận hành theo 4 nguyên tắc: đồng hành suốt đời; cân bằng đóng - hưởng; tự quản xã hội; bảo đảm phục hồi sức khỏe và năng suất lao động.
- Khung khổ khái niệm và chính sách tại Việt Nam: Hiến pháp năm 2013 (Điều 34), Nghị quyết Hội nghị Trung ương 5 khóa XI, cấu trúc 3 tầng lưới (phòng ngừa rủi ro, giảm thiểu rủi ro, khắc phục rủi ro) theo Chiến lược 2011–2020 và cấu trúc 5 trụ cột của hệ thống an sinh xã hội Việt Nam.
- Đặc điểm, chức năng, vai trò của chính sách an sinh xã hội:
- 3 đặc điểm: Đặc điểm xã hội; Điều hòa lợi ích xã hội; Đặc điểm nhân văn.
- 4 chức năng: Bảo đảm an toàn mức tối thiểu; Nâng cao năng lực quản lý rủi ro; Lập quỹ tiền tệ tập trung để phân phối lại; Thúc đẩy việc làm bền vững và phát triển thị trường lao động.
- 5 vai trò: (1) Bảo đảm thu nhập tối thiểu; (2) Nâng cao năng lực quản lý rủi ro; (3) Là cơ sở thực hiện giải pháp phân phối lại thu nhập; (4) Thúc đẩy việc làm bền vững và thị trường lao động; (5) Nâng cao hiệu quả quản lý, gắn kết và phát triển xã hội.
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp luận: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về nghiên cứu chính trị và chính sách.
- Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng trong khoa học xã hội và nhân văn:
- Phương pháp logic và lịch sử: Khảo cứu quá trình vận động của chính sách an sinh xã hội Đức từ năm 1990 đến năm 2021 và Việt Nam từ năm 1986 đến nay.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp văn bản: Khảo cứu các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo chính phủ của Đức và Việt Nam.
- Phương pháp thống kê: Xử lý các số liệu chính thức từ Tổng cục Thống kê Liên bang Đức, Cơ quan Việc làm Liên bang, Bộ Lao động và Xã hội Liên bang Đức (BMAS), Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội Việt Nam.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu mô hình, cấu trúc, nguyên tắc vận hành của hệ thống an sinh xã hội giữa Đức và Việt Nam.
- Phương pháp phỏng vấn sâu: Thu thập thông tin định tính từ 3 nhóm chuyên gia:
- Các nhà khoa học Việt Nam từng sinh sống, học tập và nghiên cứu tại Đức.
- Chuyên gia người Đức.
- Các chuyên gia quản lý, hoạch định chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Hệ thống văn bản pháp luật: Hiến pháp 2013 (Việt Nam), Luật Cơ bản 1949 (Đức), Bộ luật Xã hội Đức (SGB I), các luật bảo hiểm xã hội, y tế, việc làm.
- Báo cáo chính sách chính thức: Các báo cáo Social Security at a Glance của BMAS, báo cáo của Ủy ban Châu Âu, Tổ chức Y tế Thế giới, ILO, WB, ADB, GIZ.
- Các văn kiện, nghị quyết của Đảng Cộng sản Việt Nam và các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, an sinh xã hội của Chính phủ Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Bố cục của luận án gồm 4 chương, 12 tiết (ngoài phần Mở đầu, Kết luận, Tài liệu tham khảo và Phụ lục):
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 3 nhóm chủ đề: lý luận về chính sách an sinh xã hội, thực tiễn chính sách an sinh xã hội tại Cộng hòa Liên bang Đức, và kinh nghiệm quốc tế cho Việt Nam. Chương này đánh giá toàn diện những thành tựu về mặt tư liệu, phương pháp luận và nội dung mà các học giả đã đạt được; đồng thời chỉ ra 3 khoảng trống nghiên cứu chính (hạn chế tư liệu gốc tiếng Đức, tính liên ngành chưa cao, thiếu công trình tiếp cận chuyên biệt từ Chính trị học) để xác lập 4 nhiệm vụ cốt lõi mà luận án tập trung giải quyết.
Chương 2: Cơ sở lý luận về chính sách an sinh xã hội trong điều kiện của Cộng hòa Liên bang Đức và Việt Nam
Chương 2 phân tích các khái niệm cơ bản về an sinh xã hội và chính sách an sinh xã hội trên thế giới và tại hai quốc gia. Luận án làm rõ chính sách an sinh xã hội là bộ phận cốt lõi của chính sách công, là đầu ra của hệ thống chính trị. Nội dung chương đi sâu luận giải các nguyên tắc nền tảng của mô hình Đức (kinh tế thị trường xã hội, nguyên tắc đoàn kết, chế độ bảo hiểm luật định do các hội đồng tự quản điều hành) và mô hình định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam (kết hợp tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội). Đồng thời, chương 2 xác lập khung phân tích gồm 3 đặc điểm, 4 chức năng và 5 vai trò cơ bản của chính sách an sinh xã hội.
Chương 3: Thực trạng chính sách an sinh xã hội tại Cộng hòa Liên bang Đức từ năm 1990 đến năm 2021
Chương 3 tập trung phân tích cơ sở thực tiễn, cấu trúc, nội dung, đặc điểm và kết quả thực hiện chính sách an sinh xã hội tại Đức từ sau tái thống nhất năm 1990 đến năm 2021. Luận án khảo sát sự vận hành của 5 trụ cột bảo hiểm xã hội bắt buộc: bảo hiểm y tế, bảo hiểm tai nạn lao động, bảo hiểm hưu trí, bảo hiểm chăm sóc điều dưỡng và bảo hiểm thất nghiệp; cùng các chính sách trợ giúp xã hội. Chương này phân tích các cuộc cải cách lớn như Agenda 2010 (cải cách giáo dục, nhà nước phúc lợi, dịch vụ việc làm, chính sách nhập cư), các điều chỉnh chính sách ứng phó với khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, chính sách an sinh xã hội cho người nhập cư, và các gói biện pháp ứng phó với đại dịch Covid-19; chỉ ra những thành tựu về ổn định xã hội, việc làm, cũng như các thách thức do già hóa dân số, phân hóa giàu nghèo và gánh nặng ngân sách đặt ra.
Chương 4: Gợi ý chính sách và bài học kinh nghiệm cho việc hoàn thiện chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam
Chương 4 khái quát thực trạng hệ thống chính sách an sinh xã hội của Việt Nam từ Đổi mới (1986) đến nay, đánh giá những thành tựu trong xóa đói giảm nghèo, mở rộng diện bao phủ bảo hiểm xã hội, y tế và những hạn chế (chênh lệch giàu nghèo, lao động di cư phi chính thức, rủi ro biến đổi khí hậu). Trên cơ sở đó, tác giả đúc kết các bài học kinh nghiệm từ Cộng hòa Liên bang Đức về: hoàn thiện thể chế pháp luật an sinh xã hội; thiết kế mô hình an sinh xã hội đa tầng, linh hoạt; phát huy vai trò điều tiết của nhà nước kết hợp với trách nhiệm của doanh nghiệp và người lao động; cơ chế tài chính và quản trị tự quản các quỹ bảo hiểm; và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội tại Việt Nam trong bối cảnh già hóa dân số và hội nhập quốc tế.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận và thực tiễn
- Về lý luận: Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống dưới góc độ Chính trị học về chính sách an sinh xã hội tại Cộng hòa Liên bang Đức từ sau tái thống nhất đất nước (1990–2021). Luận án làm sáng tỏ các nhân tố chính trị - xã hội, thể chế kinh tế thị trường xã hội và nguyên tắc đoàn kết đã tạo nên sự vận hành của mô hình an sinh xã hội Đức.
- Về thực tiễn: Khai thác và xử lý khối lượng lớn tư liệu, văn bản luật định và số liệu cập nhật từ các cơ quan chính phủ Đức (BMAS, Tổng cục Thống kê Liên bang Đức, Cơ quan Việc làm). Luận án cung cấp bức tranh toàn diện về thành tựu, hạn chế và các đợt cải cách lớn của Đức (như Agenda 2010, cải cách an sinh xã hội cho người nhập cư, ứng phó dịch bệnh).
- Giá trị ứng dụng: Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và các gợi ý chính sách tham khảo cho các cơ quan Đảng, Nhà nước Việt Nam trong quá trình sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện chính sách an sinh xã hội.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật an sinh xã hội theo hướng đồng bộ, minh bạch, bảo đảm an sinh xã hội là quyền cơ bản của mọi công dân.
- Xây dựng hệ thống an sinh xã hội đa tầng, linh hoạt: mở rộng diện bao phủ bảo hiểm xã hội bắt buộc và bảo hiểm xã hội tự nguyện, củng cố sàn an sinh xã hội quốc gia bảo đảm mức sống tối thiểu.
- Đổi mới cơ chế quản lý và vận hành các quỹ bảo hiểm an sinh xã hội, nâng cao tính tự chủ, minh bạch và hiệu quả phân phối lại nguồn lực.
- Thiết kế các chính sách thị trường lao động chủ động, hỗ trợ đào tạo nghề, tạo sinh kế bền vững và giải quyết việc làm cho lao động di cư, lao động nông thôn bị mất đất sản xuất.
- Xây dựng kịch bản ứng phó chính sách an sinh xã hội chủ động trước thách thức già hóa dân số nhanh và các cú sốc khủng hoảng kinh tế, dịch bệnh, thiên tai.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Do tác giả thực hiện nghiên cứu về chính sách của Cộng hòa Liên bang Đức dưới góc nhìn của nhà nghiên cứu tại Việt Nam, nguồn kinh phí và điều kiện khảo sát thực tế tại Đức bị giới hạn, việc tiếp cận toàn diện hệ thống tài liệu chuyên sâu bằng tiếng Đức chủ yếu dựa trên các nguồn công bố chính thức và phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khảo sát thực chứng, điều tra xã hội học định lượng về mức độ thụ hưởng và tiếp cận dịch vụ an sinh xã hội của các nhóm đối tượng yếu thế cụ thể tại Việt Nam khi tiếp nhận các mô hình tham khảo quốc tế.
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động dài hạn của các cuộc cải cách an sinh xã hội tại Đức trong thập niên tiếp theo trước bối cảnh biến động địa chính trị châu Âu mới và chuyển đổi số, chuyển đổi xanh.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo cho các nhóm đối tượng:
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý nhà nước: Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Bảo hiểm Xã hội Việt Nam, các cơ quan của Quốc hội và Đảng trong việc tham vấn xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, chiến lược an sinh xã hội đa tầng và quản lý rủi ro xã hội.
- Giảng viên và nghiên cứu sinh, học viên cao học: Phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu trong các chuyên ngành Chính trị học, Khoa học Chính sách, Chính sách công, Xã hội học và Quốc tế học (đặc biệt là học phần Chính sách xã hội và Quan hệ quốc tế khu vực Châu Âu).
- Các tổ chức chính trị - xã hội và phi chính phủ: Tham khảo mô hình phân bổ nguồn lực, cơ chế chia sẻ trách nhiệm xã hội và kinh nghiệm tổ chức các hoạt động trợ giúp cộng đồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tiếp cận nghiên cứu chính sách an sinh xã hội theo hướng nào trong chu trình chính sách công?
Luận án tiếp cận theo hướng phân tích và đánh giá kết quả thực hiện chính sách (thành tựu, hạn chế, ý nghĩa thực thi) dưới góc nhìn chuyên ngành Chính trị học, coi chính sách an sinh xã hội là công cụ quản lý nhà nước và là đầu ra (output) của hệ thống chính trị, thay vì nghiên cứu quá trình hoạch định chính sách ở bước lập chính sách ban đầu.
2. Ba tầng lưới an sinh xã hội trong Chiến lược an sinh xã hội Việt Nam 2011–2020 được luận án chỉ ra gồm những gì?
Ba tầng lưới gồm:
- Tầng lưới thứ nhất (Phòng ngừa rủi ro): Hỗ trợ người dân có việc làm, tạo thu nhập, tham gia thị trường lao động để chủ động ngăn ngừa rủi ro đời sống, sức khỏe, sản xuất.
- Tầng lưới thứ hai (Giảm thiểu rủi ro): Nhóm chính sách bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế nhằm bù đắp phần thu nhập bị suy giảm hoặc mất đi do các biến cố đời sống, sức khỏe, môi trường.
- Tầng lưới thứ ba (Khắc phục rủi ro): Nhóm chính sách trợ giúp xã hội, xóa đói giảm nghèo, hỗ trợ tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản cho các trường hợp gặp rủi ro bất khả kháng vượt quá khả năng kiểm soát.
3. Bốn nội dung cải cách trọng tâm trong Chương trình Nghị sự 2010 (Agenda 2010) của Đức được nêu trong luận án là gì?
Theo công trình của Guenther Sandleben (2004) được luận án tổng quan, Chương trình Nghị sự 2010 gồm 4 nội dung cải cách cơ bản: (1) Cải cách giáo dục, (2) Cải cách nhà nước phúc lợi, (3) Cải cách dịch vụ việc làm, và (4) Cải cách chính sách nhập cư.
4. Phương pháp phỏng vấn sâu của luận án được thực hiện với những nhóm đối tượng nào?
Luận án thực hiện phỏng vấn sâu đối với 3 nhóm đối tượng: (1) Các nhà khoa học Việt Nam đã có thời gian sinh sống, học tập và nghiên cứu tại Đức; (2) Chuyên gia người Đức; (3) Các chuyên gia trong lĩnh vực quản lý, hoạch định chính sách an sinh xã hội tại Việt Nam.
5. Cơ sở hiến định và pháp lý nền tảng cho hệ thống an sinh xã hội tại Cộng hòa Liên bang Đức là gì?
Hệ thống an sinh xã hội Đức đặt trên nền tảng: Điều 1 (bảo vệ phẩm giá con người) và Điều 20 (Cộng hòa Liên bang Đức là quốc gia liên bang dân chủ và xã hội) của Luật Cơ bản Đức (1949); Mục 1 Bộ luật Xã hội I (SGB I) về thực hiện công bằng xã hội và an sinh xã hội; cùng nền tảng lịch sử từ các luật bảo hiểm do Thủ tướng Otto von Bismarck thiết lập từ năm 1883.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Chính sách an sinh xã hội của Cộng hòa Liên bang Đức hiện nay và gợi ý chính sách cho Việt Nam" là công trình nghiên cứu hệ thống thuộc chuyên ngành Chính trị học, phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn vận hành chính sách an sinh xã hội của Đức giai đoạn 1990–2021. Thông qua phương pháp nghiên cứu liên ngành, phân tích văn bản luật định, số liệu thống kê và phỏng vấn sâu chuyên gia, luận án làm rõ cấu trúc 5 trụ cột bảo hiểm, nguyên tắc đoàn kết và các cuộc cải cách an sinh xã hội tại Đức. Trên cơ sở đối chiếu với thực tiễn phát triển an sinh xã hội Việt Nam thời kỳ Đổi mới, luận án cung cấp các bài học kinh nghiệm và kiến nghị khoa học có giá trị ứng dụng nhằm hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội đa tầng, bao trùm và bền vững tại Việt Nam.