Luận án về quyền tự do ngôn luận của công dân Việt Nam hiện nay

Luận án phân tích thực trạng và thách thức trong việc thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân Việt Nam qua báo mạng điện tử hiện nay.

Chuyên ngành

Báo Chí Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án

2021

196
34
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu

1.2. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu

1.2.1. Mục đích nghiên cứu

1.2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Giả thuyết nghiên cứu và khung phân tích

1.4.1. Giả thuyết nghiên cứu

1.4.2. Khung phân tích

1.5. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Cơ sở lý luận nghiên cứu

1.5.2. Phương pháp nghiên cứu

1.5.2.1. Phương pháp nghiên cứu chung
1.5.2.2. Phương pháp nghiên cứu cụ thể
1.5.2.2.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu
1.5.2.2.2. Phương pháp phân tích nội dung
1.5.2.2.3. Phương pháp tổng hợp
1.5.2.2.4. Phương pháp khảo cứu trường hợp
1.5.2.2.5. Phương pháp điều tra xã hội học

Tóm tắt

I. Tổng quan về quyền tự do ngôn luận của công dân Việt Nam

Quyền tự do ngôn luận (QTDNL) là một trong những quyền cơ bản của con người, được công nhận trong nhiều hiến pháp và văn bản pháp lý quốc tế. Tại Việt Nam, QTDNL được quy định trong Hiến pháp, nhưng việc thực hiện quyền này vẫn gặp nhiều thách thức. Bài viết sẽ phân tích bối cảnh lịch sử và pháp lý của QTDNL tại Việt Nam, từ đó làm rõ tầm quan trọng của quyền này trong việc bảo vệ các quyền khác của công dân.

1.1. Khái niệm và ý nghĩa của quyền tự do ngôn luận

QTDNL không chỉ là quyền được phát biểu ý kiến mà còn là phương tiện để bảo vệ các quyền khác. Điều này có nghĩa là, nếu không có QTDNL, các quyền như quyền tự do thông tin, quyền tự do báo chí sẽ không thể được thực hiện.

1.2. Lịch sử phát triển quyền tự do ngôn luận tại Việt Nam

Từ sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Đảng và Chính phủ đã coi trọng QTDNL của công dân. Hiến pháp năm 1946 đã ghi nhận quyền này, và qua các lần sửa đổi, nội dung quyền đã được mở rộng, phản ánh sự phát triển của xã hội.

II. Thách thức trong việc thực hiện quyền tự do ngôn luận hiện nay

Mặc dù QTDNL đã được ghi nhận trong pháp luật, nhưng việc thực hiện quyền này vẫn gặp nhiều khó khăn. Các yếu tố như chính sách quản lý thông tin, sự kiểm soát của nhà nước và áp lực từ các thế lực bên ngoài đã ảnh hưởng đến khả năng thực hiện quyền này của công dân.

2.1. Các rào cản pháp lý đối với quyền tự do ngôn luận

Nhiều quy định pháp luật hiện hành vẫn còn hạn chế QTDNL, khiến công dân gặp khó khăn trong việc bày tỏ ý kiến trên các phương tiện truyền thông.

2.2. Tác động của công nghệ thông tin đến quyền tự do ngôn luận

Sự phát triển của công nghệ thông tin và mạng xã hội đã tạo ra cơ hội và thách thức cho QTDNL. Trong khi công dân có thể dễ dàng tiếp cận thông tin, họ cũng phải đối mặt với sự kiểm soát và giám sát từ nhà nước.

III. Phương pháp nghiên cứu quyền tự do ngôn luận trên báo mạng điện tử

Để nghiên cứu QTDNL trên báo mạng điện tử, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu đa dạng, từ phân tích tài liệu đến khảo sát thực trạng. Việc này giúp xác định rõ hơn về cách thức mà báo mạng thực hiện quyền này cho công dân.

3.1. Phân tích nội dung báo mạng điện tử

Phân tích nội dung các bài viết trên báo mạng giúp hiểu rõ hơn về cách thức mà các cơ quan báo chí thực hiện QTDNL của công dân, từ đó đánh giá được mức độ tự do trong việc phát biểu ý kiến.

3.2. Khảo sát ý kiến công dân về quyền tự do ngôn luận

Khảo sát ý kiến công dân sẽ cung cấp thông tin quý giá về mức độ hài lòng và những khó khăn mà họ gặp phải khi thực hiện QTDNL trên báo mạng điện tử.

IV. Ứng dụng thực tiễn của quyền tự do ngôn luận trên báo mạng điện tử

Báo mạng điện tử đã trở thành một kênh quan trọng để công dân thực hiện QTDNL. Tuy nhiên, việc này cũng đặt ra nhiều câu hỏi về tính minh bạch và trách nhiệm của các cơ quan báo chí trong việc bảo vệ quyền lợi của công dân.

4.1. Vai trò của báo mạng điện tử trong việc thực hiện quyền tự do ngôn luận

Báo mạng điện tử không chỉ là nơi cung cấp thông tin mà còn là diễn đàn để công dân bày tỏ ý kiến, góp phần vào việc xây dựng một xã hội dân chủ hơn.

4.2. Những thành công và hạn chế trong thực hiện quyền tự do ngôn luận

Mặc dù báo mạng điện tử đã có những bước tiến trong việc thực hiện QTDNL, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục để đảm bảo quyền lợi cho công dân.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của quyền tự do ngôn luận

Việc thực hiện QTDNL trên báo mạng điện tử là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự quan tâm và nghiên cứu sâu sắc. Tương lai của quyền này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm sự thay đổi trong chính sách và nhận thức của xã hội.

5.1. Tương lai của quyền tự do ngôn luận tại Việt Nam

Dự báo rằng, với sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong nhận thức xã hội, QTDNL sẽ có nhiều cơ hội để phát triển hơn nữa trong tương lai.

5.2. Những khuyến nghị cho việc thực hiện quyền tự do ngôn luận

Cần có những chính sách rõ ràng và minh bạch hơn để bảo vệ QTDNL của công dân, đồng thời nâng cao nhận thức của xã hội về quyền này.

11/07/2025
Luận án ts bch báo mạng điện tử thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu; Tổng quan tình hình nghiên cứu; Nội dung chính của luận án gồm 3 chương, 10 tiết; Kết luận; Các công trình khoa học đã công bố của tác giả luận án có liên quan đến đề tài luận án; Tài liệu tham khảo; Phụ lục. 15 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN Với mục đích kế thừa được tri thức khoa học liên ngành để xây dựng khung lý thuyết cho đề tài Báo mạng điện tử thực hiện quyền tự do ngôn luận của công dân Việt Nam hiện nay, tác giả luận án đã cố gắng sưu tầm, hệ thống, nghiên cứu, đánh giá một cách trung thực nhất (trong phạm vi có thể) các công trình nghiên cứu của nước ngoài và của Việt Nam có liên quan, gần gũi với đề tài. Số lượng tài liệu tiếp cận được cũng khá nhiều, tuy nhiên, do quy định về hạn chế dung lượng của luận án (chỉ được 150 trang chính văn), cho nên, tác giả luận án chỉ chọn lọc giới thiệu một số tác giả và tác phẩm theo từng góc độ nghiên cứu. Khái quát tình hình nghiên cứu 1.

Hướng nghiên cứu quyền tự do ngôn luận trên báo chí của công dân Nhóm 1: Những công trình là Sách - Trên thế giới: * Tiếp cận từ góc độ triết học và chính trị học Có một số tác giả và tác phẩm nổi bật, như: John Locke (1632 - 1704): Two Treatises of Gouverment (1989); Montesquieu (1689 - 1755): De L’esprit Des Lois (1748); Jean Jacques Rousseau (1712 -1778): The Social Contract (1750); Claude Frederic Bastiat (1801 - 1850): The Law (1850); Alexis De Tocqueville (1805 - 1859): De la Démoncratie en Amérique (1835); John Stuart Mill (1806 - 1873): On Liberty (1859),. Có thể điểm qua một vài tác phẩm: Trong cuốn sách On Liberty (Bàn về tự do), (2005), John Stuart Mill đề cập tập trung nhất đến quyền tự do của cá nhân con người, trong đó, có QTDNL. Quan niệm của John Stuart Mill về quyền tự do của con người: tự do là quyền tuyệt đối và vô điều kiện và có 5 loại tự do: (i) tự do tư tưởng; (ii) tự do 16 tôn giáo; (iii) tự do ngôn luận; (iiii) tự do mưu cầu hạnh phúc); (iiiii) tự do hội họp;. Không có xã hội tự do, nếu trong xã hội đó các quyền tự do trên không được tôn trọng về toàn thể, bất kể hình thức cai trị của xã hội này là gì;.

Không một ai, kể cả nhà nước cũng không thể ban phát hay tùy tiện tước bỏ những quyền đó của con người. Mill dành toàn bộ chương 2 [33, tr.49 - 131] để bàn về Tự do tư tưởng và Tự do thảo luận. Đây là 2 quyền tự do quan trọng của con người trong một xã hội dân chủ. Con người phải được tự do hình thành ý kiến và tự do bày tỏ ý kiến không chút giấu diếm, bởi phải có thảo luận để biết trải nghiệm cần được suy đoán ra sao.

Mọi sự ngăn cản tự do thảo luận đều không nên, bởi chẳng ai có thể chắc chắn được rằng, ý kiến của một người đang đối lập với ý kiến của tất thảy mọi người, là sai lầm. Ở nơi nào có sự quy ước ngầm rằng, các nguyên lý là điều không thể bàn cãi, thì hệ quả tất yếu là sẽ không còn thảo luận. Rải rác trong toàn bộ tác phẩm, J. Mill đã đề cập đến vấn đề TDNL, tuy nhiên, ông chưa đưa ra một khái niệm cụ thể, hoặc nội dung QTDNL.

Mặt khác, với cách nhìn tự do là một quyền tự nhiên (quyền tuyệt đối), J. Mill cũng đã tự mâu thuẫn khi bàn về giới hạn của tự do. Ông cho rằng, tự do của mỗi người đều có giới hạn là không được xung đột với tự do của người khác, với tự do của quốc gia (pháp luật), của toàn xã hội. Xã hội và pháp luật chỉ bảo đảm tự do cho một người khi người đó đủ tuổi trưởng thành, có trí sáng suốt bình thường để chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

Bàn về tự do đã được J. Mill viết ra từ hàng trăm năm trước, do đó cũng có những góc nhìn về bối cảnh xã hội không còn phù hợp với ngày nay, tuy nhiên, triết lý về quyền tự do của con người của ông đã được các thế hệ sau đánh giá cao, kế thừa trong nhiều nghiên cứu. Chắt lọc tri thức trong toàn bộ tác phẩm của ông, tác giả luận án rút ra một số luận điểm chính để kế thừa cho luận án, như: (i) QTDNL thuộc về quyền tự nhiên (bẩm sinh), nằm trong quyền tự do của con người, tuy nhiên, khi thực hiện quyền này phải trong giới hạn nhất định; (ii) Tư tưởng (quan điểm, ý kiến) được biểu đạt dưới hình thức ngôn luận là lời nói và viết ra (văn tự). 17 Alexis De Tocqueville, (2017), De la démocratie en Amérique (Nền dân trị Mỹ): Có thể xem Nền dân trị Mỹ là một công trình khoa học đồ sộ, một bản phân tích đa chiều, những đánh giá nghiêm khắc, sâu sắc và tổng hợp về ưu điểm, khuyết điểm của nền dân trị và những dự báo khá thú vị về tương lai của hình thức nhà nước dân chủ.

Có thể điểm qua những phần có liên quan đến nội dung của luận án. Thứ nhất, Alexis De Tocqueville nghiên cứu bản chất của nền dân trị là: dân làm chủ, chính quyền (nhà nước) hoàn toàn là của dân, vì dân, do dân (bầu theo phổ thông đầu phiếu). Thứ hai, trong xã hội dân chủ, người dân được tự do, bình đẳng trước pháp luật, có QTDNL. Thứ ba, công dân - chủ thể QTDNL, được ông định nghĩa khá độc đáo: Những con người có “lối sống dân chủ” là con người có quyền uy chính trị, có quyền uy tôn giáo, có tinh thần yêu nước, có đầu óc phê phán, có quyền tự do báo chí và QTDNL, có thể nhân danh “quyền công dân” để phản đối một đạo luật nào đó, có lối sống thực dụng.

Những người dân chủ dễ bị truyền thông và dư luận xã hội tác động, dẫn dắt tư duy và hành động. Alexis De Tocqueville cũng đã gián tiếp nhắc đến vai trò của truyền thông là dẫn dắt công dân ngôn luận theo một mục đích nào đó. Đây là quan niệm mà luận án có thể kế thừa. * Tiếp cận từ góc độ luật học: Cuốn sách De L’esprit Des Lois (Bàn về tinh thần luật pháp), (2018), của Montesquieu, gồm 31 quyển, giới thiệu và bàn luận về luật pháp của một quốc gia dân chủ.

Đặc biệt, trong quyển XII với tiêu đề Các luật tạo ra tự do chính trị trong mối quan hệ với công dân, ông chỉ ra một hạn chế là, có khi Hiến pháp thì tự do nhưng công dân thì chẳng tự do chút nào. Tuy không đề cập cụ thể đến QTDNL nhưng Montesquieu đã phần nào đề cập đến tính chất của lời nói khi luật pháp xem xét để định tội một người nào đó. Nếu ai đó có hành vi nói năng chống đối nhà nước, hoặc kêu gọi người khác chống đối nhà nước, thì người đó sẽ bị xử phạt vì hành vi chống đối nhà nước bằng lời nói, chứ không phải bị xử 18 phạt vì lời nói. Đây là một luận điểm rất có giá trị, tác giả luận án có thể kế thừa cho công trình nghiên cứu của mình.

Năm 1945, Liên Hợp Quốc ra đời và sau đó công bố một số văn kiện pháp lý mang tính quốc tế về quyền con người, trong đó, có một vài văn kiện có quy định về QTDNL. Văn kiện quốc tế Tuyên ngôn thế giới về nhân quyền, năm 1948 (Universal Declaration of Human Rights - UDHR, 1948), quy định về quyền tự do trong tổng số 12 Điều/ 30 Điều, như: 1, 2, 3, 12, 13, 16, 18, 19, 20, 27, 28, 29, gồm các quyền tự do cụ thể, trong đó, QTDNL được quy định ở Điều 19. Theo quy định này, QTDNL gắn liền với tự do quan điểm (tư tưởng), tuy nhiên, quy định này cũng chưa thật tách bạch rõ ràng về TDNL và tự do tư tưởng nên dễ gây nhầm lẫn trong nhận thức và trong thực hiện. Văn kiện quốc tế Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị, năm 1966 (International Covenant on Civil and Political Rights - ICCPR, năm 1966), quy định về quyền tự do trong tổng số 11 Điều/53 Điều, như: 1, 9, 10, 12, 17, 18, 19, 20, 22, 23, 25.

QTDNL được quy định trong Khoản 2, Điều 19. Như vậy, theo hai văn kiện UDHR năm 1948 và ICCPR năm 1966 này thì QTDNL không chỉ bó hẹp ở quyền được nói ra, viết ra quan điểm, thông tin của mình, mà còn mở rộng rất nhiều, đó là (i) quyền tìm kiếm tư tưởng, thông tin; (ii) quyền tiếp nhận tư tưởng, thông tin. Từ những quy định trong các văn bản pháp lý quốc tế này, mỗi quốc gia lại tự điều chỉnh theo điều kiện và tình hình cụ thể của nước mình mà các nước thành viên Liên Hợp Quốc không có quyền can thiệp. Tuy nhiên, trong các văn bản pháp lý quốc tế của Liên Hợp Quốc cũng quy định rõ: quyền tự do ngôn luận là quyền không tuyệt đối, có thể bị hạn chế hoặc tạm đình chỉ.

* Tiếp cận từ góc độ báo chí học Trong cuốn sách The Professional Journalism (Ký giả chuyên nghiệp), (1974), dựa trên thực tế làm nghề trong nhiều năm, John Hohenberg đã giới 19 thiệu khái quát về nghề làm báo, phẩm chất đạo đức cần có để giao tiếp với công chúng. Đan xen vào những kiến thức lý thuyết và kỹ năng nghề báo, John Hohenberg cho rằng, luật pháp đảm bảo cho TDNL sẽ không cho phép một công dân la làng một cách dối trá; không cho phép một lãnh tụ chính trị xúi dục dân chúng nổi loạn; luật pháp và luật lệ (dù quốc gia hay địa phương) đều có giá trị chi phối bất cứ cơ quan báo chí nào. Đây là những tri thức có giá trị mà tác giả luận án có thể kế thừa khi xem xét thực trạng hành vi BMĐT thực hiện QTDNL của công dân. 李树桥:《公民表达权:政治体制改革的前提,《中国改革杂 志,2007 年第 12 期。( Lý Thư Kiều, Quyền biểu đạt của công dân: tiền đề cải cách thể chế chính trị, Tạp chí cải cách Trung Quốc, số 12, 2007).

Trên cơ sở nghiên cứu đường lối của Đảng Cộng sản Trung Quốc, tác giả cho rằng, tự do ngôn luận thuộc về phạm trù tự do tinh thần, trong phổ hệ “nhân quyền”. Trong xã hội dân chủ, tự do ngôn luận có vị trí hạt nhân. Nếu không có tự do ngôn luận, thì không thể nói đến tự do tinh thần. Tự do ngôn luận là con đường thực hiện giá trị cá nhân của mỗi người, cũng là cách thức chủ yếu để nhân dân thực hiện quyền làm chủ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quyền tự do ngôn luận của công dân Việt Nam: Thực trạng và thách thức" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình quyền tự do ngôn luận tại Việt Nam, nêu bật những thực trạng hiện tại và các thách thức mà công dân phải đối mặt. Tài liệu không chỉ phân tích các khía cạnh pháp lý liên quan đến quyền này mà còn chỉ ra những rào cản trong việc thực hiện quyền tự do ngôn luận, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về bối cảnh xã hội và chính trị của Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Quản lý thông tin hoạt động nhân ái trên báo mạng điện tử Việt Nam hiện nay, nơi đề cập đến cách thức quản lý thông tin trong lĩnh vực nhân ái, một phần quan trọng trong việc thực hiện quyền tự do ngôn luận. Ngoài ra, tài liệu Quản lý thông điệp về từ thiện trên báo mạng điện tử hiện nay cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức truyền tải thông điệp và thông tin trong lĩnh vực từ thiện, liên quan mật thiết đến quyền tự do ngôn luận. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về các vấn đề xã hội hiện nay.