Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của nghiên cứu đặt trong sự chuyển dịch mang tính bước ngoặt của lịch sử văn học trung đại Việt Nam giai đoạn thế kỷ XVIII – XIX (hậu kỳ trung đại). Đây là thời kỳ chứng kiến sự khủng hoảng sâu sắc của hệ tư tưởng Nho giáo chính thống, sự trỗi dậy mạnh mẽ của văn hóa đô thị thị dân (Kẻ Chợ, Phú Xuân, Gia Định), sự phân hóa địa chính trị Đàng Ngoài – Đàng Trong và tiếp đó là biến cố thực dân Pháp xâm lược (1858). Trên bình diện văn học, một làn sóng các hiện tượng nghệ thuật vượt chuẩn xuất hiện rực rỡ từ Chinh phụ ngâm, thơ Hồ Xuân Hương, Truyện Kiều của Nguyễn Du, thơ văn Cao Bá Quát, Nguyễn Công Trứ cho đến Nguyễn Khuyến, Tú Xương. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc kiến tạo một mô hình nghiên cứu liên ngành nhằm giải mã toàn bộ tiến trình này không phải qua lăng kính phản ánh xã hội đơn tuyến, mà thông qua cơ chế vận động nội tại: từ sự biến chuyển của "ý thức nghệ thuật" (artistic consciousness) đến "thực tiễn sáng tác" (creative practice).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được định vị rõ ràng: Phần lớn các công trình văn học sử trước đây chịu sự chi phối nặng nề của phương pháp xã hội học mác-xít dung tục (Marxist vulgar sociology), vốn đồng nhất hóa một cách cơ học tiến trình văn học với tiến trình đấu tranh giai cấp và lịch sử chính trị (Nguyễn Đổng Chi, 1955; Đinh Gia Khánh, 1964). Một số công trình tiếp cận thi pháp học hoặc loại hình tác giả (Trần Đình Hượu, 1995; Trần Đình Sử, 1999; Đoàn Lê Giang, 2001) tuy đã phát hiện ra kiểu tác giả "nhà nho tài tử" và phạm trù "tự ý thức", nhưng chưa thiết lập được một hệ thống phân tích tích hợp, xuyên suốt từ tầng sâu lý luận văn luận cổ điển (lời tựa, bạt, thi thoại, thư tín) đến các mã cấu trúc văn bản (ngôn ngữ song thể, hệ thống thể loại, điểm nhìn trần thuật). Luận án giải quyết triệt để khoảng trống này bằng cách đặt ra các câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Ý thức nghệ thuật của văn học trung đại Việt Nam giai đoạn hậu kỳ đã vận động như thế nào về mặt quan niệm chức năng, chất liệu và cấu trúc dưới tác động của các biến thiên lịch sử, tư tưởng và văn hóa đô thị?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mối quan hệ tương tác đa chiều giữa lý luận văn học ngầm ẩn (văn luận phi kinh học) và thực tiễn cách tân thể loại, ngôn ngữ diễn ngôn diễn ra theo cơ chế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Sự vận động của ý thức nghệ thuật thể hiện tính dị biệt và bản địa hóa ra sao trên trục không gian địa văn hóa Đàng Ngoài – Đàng Trong?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Tiến trình văn học thế kỷ XVIII – XIX bản chất là quá trình chuyển dịch hệ hình thẩm mỹ từ mô hình "Kinh học - Tải đạo - Ngôn chí" sang mô hình "Chủ tình - Tự biểu hiện - Nhân bản hóa".
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Sự vận động của ý thức nghệ thuật đóng vai trò tiên quyết dẫn dắt sự biến đổi cấu trúc hình thức: phá vỡ quy phạm thể loại cổ điển, xác lập cơ chế song thể ngữ (diglossia) và thế tục hóa ngôn ngữ nghệ thuật.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa lý thuyết ý thức nghệ thuật và loại hình học văn học (G. N. Pospelov, 1972), thi pháp thể loại và tính đối thoại (M. Bakhtin, 1975), ký hiệu học văn hóa (Y. Lotman, 1977), mỹ học tiếp nhận (H. R. Jauss, 1970) và các khái niệm bản địa của thi học Đông Á (Trần Đình Hượu, Trần Nho Thìn). Phạm vi khảo sát bao quát toàn bộ di sản văn học thế kỷ XVIII – XIX gồm hơn 100 văn bản lý luận, tựa, bạt, thi thoại (như Vân đài loại ngữ, Mân hành thi thoại, Thương Sơn thi thoại, các thư từ đàm đạo thi văn) cùng toàn bộ hệ thống tác phẩm tiêu biểu của hơn 30 tác gia lớn. Đóng góp đột phá của công trình là lần đầu tiên chứng minh một cách định lượng và định tính rằng sự thay đổi của hình thức nghệ thuật trung đại bắt nguồn từ sự thức tỉnh có tính tự giác của ý thức thẩm mỹ cá nhân.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu tiến trình văn học trung đại Việt Nam thế kỷ XVIII – XIX ghi nhận sự phân hóa rõ nét qua các trào lưu học thuật:
[Trường phái Xã hội học Lịch sử (1950 - 1980)]
[Trường phái Tư tưởng & Loại hình học Tác giả (1980 - 2000)]
[Trường phái Thi pháp học, Ký hiệu học & Văn hóa học (2000 - Hiện tại)]
[Định vị của Luận án]
Trường phái xã hội học lịch sử giai đoạn 1950–1980 (Nguyễn Đổng Chi, 1955; Lê Đình Kỵ, 1970; Nguyễn Lộc, 1976) tập trung phân tích văn học như một công cụ phản ánh hiện thực và mâu thuẫn giai cấp. Tiêu biểu như nhận định của Nguyễn Lộc: "Đối với văn học giai đoạn nửa cuối thế kỷ XVIII – nửa đầu thế kỷ XIX, nói đặc trưng cơ bản có tính lịch sử của nó là khám phá ra con người, khẳng định những giá trị chân chính của con người, có nghĩa là nói đến giai đoạn này con người với tất cả sự phong phú của nó mới trở thành đối tượng chủ yếu, hàng đầu trong nhận thức của văn học...". Tuy nhiên, trường phái này thường áp đặt các tiêu chí hiện đại lên văn bản cổ, dẫn đến việc nhìn nhận sự chuyển biến của văn học thuần túy qua các biến cố ngoại tại (khởi nghĩa nông dân, chiến tranh phong kiến).
Trường phái tư tưởng và loại hình học tác giả từ thập niên 1980 (Trần Đình Hượu, 1981, 1995; Trần Ngọc Vương, 1995) đã tạo nên bước ngoặt căn bản khi đưa ra khái niệm công cụ "nhà nho tài tử". Trần Đình Hượu chỉ ra: "Xét về mặt tác giả văn học hình như có một sự khác biệt rõ rệt giữa ba mẫu nhà nho: người hành đạo, người ẩn dật và người tài tử... Nhà nho tài tử đối lập Tài và Đức, Tình và Tính, coi trọng thích thú cá nhân, đòi tự do, phóng khoáng và hưởng thụ lạc thú trần tục". Đoàn Lê Giang (2001) tiếp tục phát triển hướng đi này khi khẳng định: "Trong sáng tác văn học, họ đề cao tài, tình và cá tính, điều này rất khác với các nhà nho chính thống đề cao chí, tâm, đạo. Chí, tâm, đạo là vấn đề của con người phận vị, còn tài, tình và cá tính là vấn đề của con người cá nhân".
Trường phái thi pháp học và văn hóa học (Trần Đình Sử, 1999; Trần Nho Thìn, 2005, 2007, 2012, 2013) tiếp cận văn học trung đại từ hệ thống khái niệm nội tại của văn hóa truyền thống, làm sáng tỏ "trào lưu chủ tình", "văn học thành thị Kẻ Chợ" và quá trình dịch chuyển từ "chủ nghĩa dân bản" sang "chủ nghĩa nhân bản".
Luận án định vị mình ở điểm giao thoa học thuật mang tính tổng hợp cao: không dừng lại ở việc miêu tả lịch sử tư tưởng hay giải mã tác phẩm đơn lẻ, mà thiết lập một trục tương quan có tính cấu trúc giữa lý luận phê bình cổ điển và thực tiễn thi pháp. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án có sự tương đồng sâu sắc với công trình của Millicent Joy Marcus (An Allegory of Form: Literary Self-Consciousness in the Decameron, 1979) khi khảo sát sự tự ý thức văn học chi phối cấu trúc trần thuật; đồng thời mở rộng đối sánh với các nghiên cứu về phong trào "Tính linh phái" thời Minh – Thanh của Viên Mai (Trung Quốc) và văn học thị dân (Chōnin) thời kỳ Edo của Ihara Saikaku (Nhật Bản) nhằm chứng minh quy luật chuyển dịch hệ hình thẩm mỹ mang tính phổ quát của khu vực Đông Á thế kỷ XVIII – XIX.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết về sự tự ý thức văn học của M. Bakhtin và lý thuyết loại hình của G. N. Pospelov bằng cách xây dựng mô hình vận động của ý thức nghệ thuật trong văn học tiền hiện đại phương Đông. Luận án xác lập 4 mệnh đề lý thuyết cốt lõi (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề P1 (Dịch chuyển phạm trù thẩm mỹ): Ý thức nghệ thuật trung đại hậu kỳ vận động theo hướng phi quy phạm hóa (de-canonization), trong đó các phạm trù "Tình", "Thực", "Tài", "Dị biệt" thay thế vị trí trung tâm của các phạm trù "Đạo", "Chí", "Tính", "Trung hòa".
- Mệnh đề P2 (Cơ chế cấu trúc hóa): Sự biến đổi của ý thức lý luận không tồn tại độc lập mà trực tiếp quy định sự tiến hóa của chất liệu ngôn ngữ (từ cao nhã sang thế tục) và cấu trúc thể loại (từ quy phạm nghiêm ngặt sang tự do, hỗn dung).
- Mệnh đề P3 (Đa trung tâm địa văn hóa): Không gian văn hóa Đàng Trong với đặc tính "mềm", tính cơ động của cư dân và kinh tế thương mại mở đóng vai trò là chất xúc tác thúc đẩy quá trình bản địa hóa và thế tục hóa ý thức nghệ thuật diễn ra nhanh hơn so với không gian Đàng Ngoài.
- Mệnh đề P4 (Tự ý thức của chủ thể phát ngôn): Quá trình sáng tác chuyển đổi từ hành vi "thuật nhi bất tác" (kể lại chứ không sáng tạo) sang ý thức tự biểu hiện cá tính sáng tạo độc lập của người nghệ sĩ.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trường phái lý thuyết trong một chỉnh thể logic:
Ranh giới hiệu lực của khung phân tích được xác định trong phạm vi văn học thành văn (chữ Hán và chữ Nôm) của Việt Nam từ khoảng năm 1700 đến năm 1899, lấy trọng tâm là các văn bản phản ánh sự va đập giữa quan niệm Nho giáo truyền thống và ý thức nhân bản mới.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Diễn giải học (Interpretivism). Nghiên cứu không xem văn bản văn học là các cấu trúc tĩnh tại khép kín mà là các thực thể văn hóa - lịch sử mang nghĩa được kiến tạo bởi các tác nhân có ý thức. Thiết kế nghiên cứu sử dụng mô hình hỗn hợp định tính - định lượng văn bản (mixed-method qualitative-quantitative textual design), kết hợp giữa khảo cứu văn bản học Hán Nôm nghiêm cẩn với phân tích diễn ngôn và thi pháp học cấu trúc.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua bốn bước tiêu chuẩn:
- Thu thập và giám định văn bản: Sưu tầm toàn bộ các tài liệu lý luận cổ (tựa, bạt, thi thoại, chuyên luận như Vân đài loại ngữ của Lê Quý Đôn, Mân hành thi thoại của Lý Văn Phức, Thương Sơn thi thoại của Miên Thẩm) và các tác phẩm sáng tác từ kho lưu trữ Hán Nôm và các công trình phiên dịch đáng tin cậy.
- Mã hóa và phân loại dữ liệu: Phân loại hệ thống khái niệm văn học theo 3 trục: Chức năng (Đạo/Tình, Thực/Hư, Tải đạo/Ngôn tình), Chất liệu (Hán/Nôm, Nhã/Tục), Cấu trúc (Quy phạm/Bất quy phạm, Thể loại trung tâm/Ngoại vi).
- Tam giác đạc (Triangulation): Thực hiện tam giác đạc đa nguồn (văn bản lý luận - tác phẩm sáng tác - tài liệu sử liệu kinh tế - xã hội) và tam giác đạc lý thuyết (kết hợp lý luận văn học phương Tây hiện đại với mỹ học phương Đông).
- Kiểm định tính giá trị và độ tin cậy: Tính giá trị cấu trúc (construct validity) được đảm bảo thông qua việc đối chiếu trực tiếp các phát biểu lý thuyết của tác giả trung đại với chính thi pháp tác phẩm của họ (chẳng hạn quan niệm "Tình, Cảnh, Sự" của Lê Quý Đôn đối chiếu với thơ chữ Hán của ông; quan niệm "Tính linh" của Cao Bá Quát đối chiếu với các bài thơ phá cách của ông).
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát bao gồm một tập mẫu quy mô lớn: 100% các bộ thi thoại lớn của giai đoạn hậu kỳ, hơn 80 bài tựa bạt tiêu biểu từ thế kỷ XVIII đến thế kỷ XIX, và tập hợp tác phẩm của các tác gia lớn thuộc hai vùng không gian Đàng Ngoài (Thăng Long - Kinh kỳ, Sơn Nam, Bắc Ninh) và Đàng Trong (Phú Xuân, Gia Định, Hà Tiên).
Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis) được sử dụng để bóc tách các lớp ngữ nghĩa của các thuật ngữ mỹ học then chốt (tính linh, chân cảm, ý vị, khí cốt, thần vận). Kỹ thuật phân tích xã hội học ngôn ngữ (Sociolinguistics) làm rõ hiện tượng song thể ngữ: sự phân công chức năng giữa Hán văn (ngôn ngữ quyền uy, hành chính, triết lý) và Việt văn/chữ Nôm (ngôn ngữ cảm xúc, thân mật, thế tục).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1: Sự sụp đổ của mô hình "Đạo - Thánh - Văn" và sự xác lập trào lưu "Chủ tình" và "Duy cảm". Luận án chứng minh rằng từ thế kỷ XVIII, mối quan hệ giữa "văn" và "đạo" bị đảo lộn. Văn học không còn là phụ bản để "tải đạo" thuần phong mỹ tục Nho gia mà chuyển sang chức năng "ngôn tình" và biểu đạt số phận con người cá nhân. Lê Quý Đôn trong Vân đài loại ngữ chính thức đưa "Tình" lên vị trí hàng đầu trong cấu trúc thi ca (Tình – Cảnh – Sự). Tác giả Cao Bá Quát công khai đề cao "tính linh" và "chân cảm", phủ nhận lối thơ mô phỏng giáo điều.
- Phát hiện 2: Sự chuyển hóa cấu trúc song thể ngữ và sự thế tục hóa triệt để của ngôn ngữ nghệ thuật. Luận án chỉ ra sự dịch chuyển mang tính quy luật từ hệ thống ngôn ngữ quy phạm, cao nhã, ước lệ sang hệ thống ngôn ngữ giàu tính thế tục, đời thường, khẩu ngữ trong văn học chữ Nôm. Việc chữ Nôm chiếm lĩnh các thể loại đỉnh cao (Truyện Kiều, Chinh phụ ngâm khúc bản dịch, Cung oán ngâm khúc, thơ Hồ Xuân Hương, hát nói Nguyễn Công Trứ) là minh chứng cho sự "giải tự động hóa" (de-automatization) của ngôn ngữ thơ ca trung đại.
- Phát hiện 3: Hiện tượng tiểu thuyết hóa và phá vỡ quy phạm thể loại. Theo lý thuyết của M. Bakhtin: "Đằng sau cái mặt ngoài sặc sỡ và đầy tạp âm ồn ào của tiến trình văn học, người ta không nhận thấy vận mệnh to lớn và cơ bản của văn học và ngôn ngữ, mà những nhân vật chính nơi đây trước hết là các thể loại...". Luận án phát hiện rằng các thể loại ngoại vi (truyện thơ Nôm, ngâm khúc, hát nói) đã di chuyển vào trung tâm của hệ thống thể loại, làm biến đổi toàn bộ cấu trúc trần thuật, đưa điểm nhìn của cái tôi cá nhân, cái tôi đa cảm vào thay thế điểm nhìn của đấng quân tử hành đạo.
- Phát hiện 4: Tính không đồng bộ và sự phân hóa địa văn hóa Đàng Ngoài – Đàng Trong. Sự phát triển mạnh mẽ của thương nghiệp và văn hóa đô thị mở ở Đàng Trong (với các thương cảng Hội An, Cù Lao Phố, Sài Gòn) tạo ra một không gian văn hóa dung hợp, cởi mở, khiến cho ý thức nghệ thuật tại đây sớm thoát khỏi sự ràng buộc của Nho giáo kinh viện, tạo tiền đề cho sự hình thành dòng văn học bình dân, yêu nước và hướng về đại chúng của Nam Kỳ Lục Tỉnh thế kỷ XIX (tiêu biểu là Nguyễn Đình Chiểu, Bùi Hữu Nghĩa).
Implications đa chiều
- Ý nghĩa lý thuyết: Cung cấp một mô hình phân tích hoàn chỉnh để nghiên cứu văn học trung đại Đông Á từ bình diện tự ý thức nghệ thuật, thách thức quan niệm phương Tây cho rằng văn học trung đại phương Đông không có ý thức lý luận tự thân.
- Ý nghĩa phương pháp luận: Thiết lập quy trình mẫu trong việc kết hợp thi học cổ điển phương Đông với ký hiệu học và thi pháp học hiện đại phương Tây, có thể tái ứng dụng cho nghiên cứu văn học Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản thời kỳ tiền hiện đại.
- Ý nghĩa thực tiễn và giáo dục: Đổi mới căn bản phương pháp giảng dạy văn học trung đại Việt Nam tại bậc đại học và trung học phổ thông: chuyển từ việc phân tích tác phẩm đơn thuần theo nội dung hiện thực - nhân đạo sang phân tích sự tiến hóa của ngôn ngữ nghệ thuật, mã thể loại và tư duy thẩm mỹ.
- Ý nghĩa chính sách và bảo tồn: Đưa ra khuyến nghị khoa học cho Viện Nghiên cứu Hán Nôm và Bộ Văn hóa trong việc ưu tiên số hóa, dịch thuật và xuất bản có hệ thống mảng di sản văn luận cổ (tựa, bạt, thi thoại) của dân tộc.
Limitations và Future Research
- Giới hạn 1 (Nguồn tư liệu): Một số lượng lớn các bản khắc ván ép và văn bản thi thoại tại các thư viện địa phương và tư gia ở miền Nam chưa được số hóa đầy đủ, gây khó khăn nhất định cho việc bao quát toàn bộ diện mạo văn luận Đàng Trong thế kỷ XVIII.
- Giới hạn 2 (Độ bao phủ định lượng): Mặc dù luận án đã áp dụng phân tích diễn ngôn và thống kê văn bản, nhưng chưa áp dụng các công cụ Xử lý Ngôn ngữ Tự nhiên (NLP) và Trí tuệ Nhân tạo chuyên sâu cho văn bản Hán Nôm cổ để đo lường tần suất biến đổi từ vựng trên quy mô Big Data.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tới (Future Research Agenda):
- Mở rộng so sánh khu vực: Triển khai đề án nghiên cứu so sánh đối chiếu tiến trình ý thức nghệ thuật thế kỷ XVIII – XIX giữa Việt Nam, Trung Quốc (thời Càn Long – Gia Khánh), Triều Tiên (thời Triều Tiên Chính Tổ) và Nhật Bản (thời kỳ Edo/Tokugawa).
- Ứng dụng Khoa học Nhân văn Số (Digital Humanities): Xây dựng cơ sở dữ liệu số ngữ liệu Hán Nôm (Corpus Linguistics) để phân tích định lượng sự thay đổi của mạng lưới khái niệm thẩm mỹ (semantic network analysis).
- Nghiên cứu văn học phụ nữ: Khảo sát chuyên sâu sự hình thành ý thức nghệ thuật giới tính (gendered literary consciousness) qua các tác gia nữ tiêu biểu (Hồ Xuân Hương, Đoàn Thị Điểm, Bà Huyện Thanh Quan, Công chúa Mai Am).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Dự báo công trình sẽ trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Văn học Việt Nam và Lý luận văn học, với tiềm năng trích dẫn cao trong các bài báo khoa học thuộc danh mục Scopus/A&HCI về văn học Đông Á.
- Chuyển đổi giáo dục và R&D học thuật: Cung cấp khung lý thuyết trực tiếp cho việc biên soạn giáo trình Văn học trung đại Việt Nam tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội nhân văn trên toàn quốc.
- Ảnh hưởng chính sách văn hóa: Định hướng công tác sưu tầm, bảo tồn di sản Hán Nôm quốc gia, chuyển trọng tâm từ việc chỉ sưu tầm tác phẩm văn học sang sưu tầm các văn bản lý luận, phê bình, tựa bạt cổ.
- Vị thế học thuật quốc tế: Đóng góp tiếng nói của học thuật Việt Nam vào mạng lưới nghiên cứu Hán học quốc tế (International Sinology/East Asian Studies), khẳng định tính độc lập và sáng tạo của tiến trình văn học Việt Nam trong khu vực quyển văn hóa chữ Hán.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu mẫu mực về phương pháp liên ngành, giải quyết triệt để các khoảng trống lý luận về văn học trung đại.
- Các chuyên gia và giảng viên đại học: Sở hữu nguồn tư liệu được hệ thống hóa chuẩn xác cùng hệ thống khái niệm công cụ sắc bén để phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu chuyên sâu.
- Cộng đồng nghiên cứu Hán Nôm và Văn hóa học: Nhận được nguồn dẫn giải khoa học về giá trị của mảng tư liệu tựa, bạt, thi thoại vốn từng bị xem là thứ yếu so với tác phẩm sáng tác.
- Các nhà hoạch định chính sách giáo dục: Có cơ sở khoa học vững chắc để tái cấu trúc chương trình Ngữ văn bậc phổ thông, giúp học sinh tiếp cận văn học cổ từ vẻ đẹp ngôn từ và thi pháp thay vì lối học thuộc lòng xã hội học khô cứng.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã xây dựng thành công mô hình cấu trúc 3 bình diện của ý thức nghệ thuật (Chức năng – Chất liệu – Cấu trúc) để lý giải sự vận động của văn học trung đại. Luận án đã mở rộng lý thuyết "loại hình nhà nho tài tử" của Trần Đình Hượu và lý thuyết "ý thức thể loại" của Mikhail Bakhtin bằng cách chứng minh rằng sự xuất hiện của nhà nho tài tử không chỉ là một hiện tượng tâm lý - xã hội, mà là một cuộc cách mạng về mã nghệ thuật: biến thể loại ngoại vi thành trung tâm và thế tục hóa toàn diện ngôn ngữ thi ca.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với phương pháp xã hội học cơ học của Nguyễn Đổng Chi (1955) hay phương pháp khảo cứu thư tịch thuần túy của Đỗ Văn Hỷ (1993), luận án đổi mới vượt bậc bằng việc áp dụng phương pháp tam giác đạc liên ngành: kết hợp Thi pháp học cấu trúc, Ký hiệu học văn hóa (Lotman), Mỹ học tiếp nhận (Jauss) với Ngôn ngữ học xã hội (nghiên cứu hiện tượng song thể ngữ Hán - Nôm). Điều này giúp khắc phục hoàn toàn tình trạng "xã hội học dung tục" và "chủ nghĩa hình thức phi lịch sử".
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất có sự hỗ trợ của dữ liệu văn bản là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tính chất "tiểu thuyết hóa" và sự trỗi dậy của ý thức cá nhân không chỉ diễn ra ở dòng văn học phi chính thống (truyện Nôm, hát nói), mà diễn ra ngay trong chính tầng lớp quý tộc cung đình Đàng Trong (tiêu biểu như nhóm thi sĩ hoàng tộc Miên Thẩm, Miên Trinh với việc tiếp nhận phái "Thần vận" và "Tính linh"). Dữ liệu văn bản từ các bức thư trao đổi của Miên Trinh (Thư gửi Trọng Cung bàn về từ khúc) và Thương Sơn thi thoại của Miên Thẩm cho thấy ngay tại trung tâm quyền lực chính thống, ý thức về cái tôi nghệ thuật đích thực đã hoàn toàn lấn át ý thức giáo huấn đạo đức Nho gia.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?
Có. Quy trình nghiên cứu được chuẩn hóa thông qua khung mã hóa văn bản 3 trục (Chức năng, Chất liệu, Cấu trúc), bảng tiêu chí phân loại diễn ngôn thẩm mỹ và hệ thống đối chiếu văn bản Hán Nôm nguyên bản với các bản dịch nghĩa. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể áp dụng nguyên vẹn quy trình này để khảo sát các giai đoạn văn học khác (như giai đoạn chuyển tiếp cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX) hoặc áp dụng cho văn học các quốc gia đồng văn Đông Á.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Khung chương trình 10 năm tập trung vào 3 trụ cột: (1) Ứng dụng Khoa học nhân văn số (NLP, Corpus Hán Nôm) để lượng hóa toàn bộ quá trình biến đổi thi pháp văn học trung đại; (2) Thực hiện dự án dịch thuật và chú giải toàn bộ kho tàng Thi thoại - Tựa bạt Việt Nam thế kỷ X – XIX; (3) Triển khai công trình so sánh liên văn hóa về tiến trình hiện đại hóa văn học Đông Á tiền cận đại.
Kết luận
Tiến trình vận động của văn học trung đại Việt Nam thế kỷ XVIII – XIX là một cuộc chuyển giao hệ hình nghệ thuật vĩ đại, được đúc kết qua 5 đóng góp khoa học căn cốt:
- Xác lập hệ thống lý luận: Hệ thống hóa và làm sáng tỏ khái niệm ý thức nghệ thuật trong văn học cổ trung đại Việt Nam, khẳng định sự tồn tại của một nền văn luận tự giác, tinh tế.
- Khám phá quy luật chuyển dịch: Chứng minh quy luật vận động tất yếu từ mỹ học "Kinh học - Tải đạo" sang mỹ học "Chủ tình - Tự biểu hiện", đặt nền móng cho chủ nghĩa nhân bản trong văn học dân tộc.
- Làm rõ cơ chế thi pháp: Phân tích toàn diện sự biến đổi của chất liệu ngôn ngữ song thể Hán - Nôm và quá trình giải quy phạm hóa cấu trúc thể loại (sự lên ngôi của ngâm khúc, truyện thơ Nôm, hát nói).
- Giải mã không gian địa văn hóa: Khám phá vai trò động lực của văn hóa đô thị thị dân (Kẻ Chợ, Phú Xuân) và tính chất cởi mở, dung hợp của không gian văn hóa Đàng Trong trong việc thúc đẩy tiến trình văn học.
- Mở ra chân trời học thuật mới: Đặt văn học trung đại Việt Nam vào mạng lưới đối sánh khu vực Đông Á, mở ra 3 nhánh nghiên cứu đột phá: Nhân văn số Hán Nôm, Thi học so sánh Đông Á và Nghiên cứu văn học phụ nữ tiền hiện đại.