Tổng quan về luận án

Tiến trình hiện đại hóa văn học - nghệ thuật Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX diễn ra như một cuộc chuyển đổi hệ hình sâu sắc dưới sức ép của công cuộc khai thác thuộc địa và làn sóng giao lưu văn hóa Đông - Tây. Trong bối cảnh nền văn hóa dân tộc chuyển từ phạm trù "trung đại" sang "hiện đại", từ mô hình song ngữ Hán - Nôm sang đơn ngữ Quốc ngữ, sân khấu kịch hát truyền thống đứng trước đòi hỏi phải tự đổi mới để thích ứng với tầng lớp thị dân mới hình thành tại các đô thị như Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định. Luận án tiến sĩ văn học "Kịch bản chèo đầu thế kỷ XX - truyền thống và biến đổi" của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Bích Hạnh (chuyên ngành Văn học Việt Nam, mã số 9.21, thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam dưới sự hướng dẫn của PGS. Phan Trọng Thưởng, Hà Nội, 2019) là công trình tiên phong tiếp cận kịch bản chèo dưới góc độ thi pháp học văn học kịch bản.

Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng lịch sử nghiên cứu sân khấu: trong suốt nhiều thập kỷ, chèo chủ yếu được định vị như một loại hình nghệ thuật diễn xướng thuộc về sân khấu học, âm nhạc học hay dân tộc học, trong khi giá trị văn học của kịch bản bị bỏ quên. Đúng như nhà nghiên cứu Lê Thanh Hiền đã chỉ rõ: "Văn học Việt Nam thế kỷ XX, nhiều thể loại như: tiểu thuyết, truyện ngắn, thi ca, ký sự, kịch, lý luận phê bình… đã đi vào từ điển tác gia - tác phẩm và công trình nghiên cứu, tuyển tập, toàn tập, tổng tập lưu tại hệ thống thư viện toàn quốc, phổ biến rộng rãi trong xã hội. Riêng kịch bản kịch hát thế kỷ XX thì chưa có công trình nào, chưa có tuyển tập nào... Về phương diện tác gia và kịch bản kịch hát thế kỷ XX coi như còn bỏ trống".

Để lấp đầy khoảng trống này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cấu trúc tự sự của kịch bản chèo biến đổi như thế nào trên các bình diện cốt truyện, nhân vật, ngôn ngữ, kết cấu, không gian và thời gian nghệ thuật khi chuyển dịch từ chèo cổ sân đình sang chèo cải lương thành thị?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố "nội sinh" (truyền thống bản địa) và "ngoại sinh" (kịch bản phương Tây, chủ nghĩa hiện thực) diễn ra theo cơ chế nào trong thực hành biên kịch của Nguyễn Đình Nghị?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những cách tân trong kịch bản chèo đầu thế kỷ XX mang lại giá trị thẩm mỹ nào và để lại bài học kinh nghiệm gì cho việc bảo tồn, phát triển kịch hát dân tộc đương đại?
  • Giả thuyết khoa học 1 (H1): Chèo cải lương của Nguyễn Đình Nghị không làm mất đi hoàn toàn bản sắc chèo cổ mà là sự kế thừa cấu trúc tự sự dân gian kết hợp với việc gia tăng xung đột kịch tính của kịch cổ điển phương Tây.
  • Giả thuyết khoa học 2 (H2): Biến đổi căn bản nhất của kịch bản chèo đầu thế kỷ XX là quá trình hiện đại hóa và thế tục hóa, chuyển từ phương thức sáng tác dân gian truyền miệng khuyết danh sang phương thức cá thể hóa có ý thức tác quyền và định vị tác gia.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory), Thi pháp học cấu trúc tự sự (Structural Narratology) và Xã hội học văn học (Sociology of Literature). Phạm vi khảo sát bao quát giai đoạn lịch sử 1900 - 1945, tập trung đối sánh giữa 7 kịch bản chèo cổ kinh điển (Quan Âm Thị Kính, Trương Viên, Lưu Bình - Dương Lễ, Kim Nham, Chu Mãi Thần, Tôn Mạnh - Tôn Trọng, Từ Thức) do PGS. Hà Văn Cầu sưu tầm, khảo đính và 60 kịch bản chèo cải lương của soạn giả Nguyễn Đình Nghị (tiêu biểu là 34 kịch bản được in thành sách).

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu chèo và văn bản kịch bản kịch hát trải qua một tiến trình phức tạp với nhiều luồng quan điểm đối lập. Nghiên cứu cội nguồn chèo ghi nhận văn bản lý luận sớm nhất là cuốn Hí phường phả lục do Trạng nguyên Lương Thế Vinh biên soạn năm 1501, tổng kết các nguyên tắc biểu diễn, diễn viên, múa hát và đánh trống. Trong thế kỷ XX, các nhà nghiên cứu phân hóa thành bốn nhóm quan điểm chính về nguồn gốc:

  1. Nguồn gốc ngoại lai: Dựa trên ghi chép của Ngô Sĩ Liên trong Đại Việt sử ký toàn thư và các học giả như Phạm Đình Hổ (Vũ Trung tùy bút), Đào Duy Anh (Việt Nam văn hóa sử cương), Văn Tân, Nguyễn Đổng Chi (Sơ thảo lịch sử văn học Việt Nam), cho rằng chèo bắt nguồn từ nghệ nhân Lý Nguyên Cát thời nhà Trần truyền dạy điệu hát phương Bắc.
  2. Nguồn gốc ngữ âm học - trào lộng: Nguyễn Thúc Khiêm (1928), Trần Huyền Trân (1956), Cao Kim Điển (1958) lập luận "chèo" bắt nguồn từ chữ "trào" (giễu cợt, trào lộng).
  3. Nguồn gốc tín ngưỡng - lao động: Vũ Khắc Khoan (Tìm hiểu sân khấu chèo), Đặng Văn Lung, Nguyễn Hữu Thu, Trần Việt Ngữ chỉ ra mối liên hệ giữa chèo với nghi lễ tang ma tế lễ và động tác "gạt mái chèo" của cư dân văn minh lúa nước sông Hồng.
  4. Nguồn gốc diễn xướng dân gian thuần túy: Hà Văn Cầu (1964), Hoàng Ngọc Phách, Huỳnh Lý, Trần Bảng, Hoàng Kiều khẳng định chèo là hình thức sân khấu tự sự dân gian bản địa, khởi sinh từ trò nhại và ca múa dân gian từ thời nhà Đinh (thế kỷ X) tại vùng kinh đô Hoa Lư - Ninh Bình.

Về vị thế của kịch bản chèo trong lịch sử văn học, Dương Quảng Hàm (Việt Nam văn học sử yếu, 1943) và Nghiêm Toản (Việt Nam văn học sử trích yếu, 1949) tiên phong xếp tuồng và chèo vào thể loại văn Nôm của văn học dân tộc. Ngược lại, Phạm Thế Ngũ (Việt Nam văn học sử giản ước tân biên) phủ nhận tư cách văn học của kịch hát, cho rằng ca kịch chỉ lấy ca, nhạc, vũ làm trọng, văn chương chỉ giữ vai trò phụ thuộc và chỉ có thoại kịch phương Tây mới đáng coi là tác phẩm văn học.

Xung quanh hiện tượng chèo cải lương và soạn giả Nguyễn Đình Nghị, giới nghiên cứu tồn tại sự phân hóa sâu sắc. GS. Trần Bảng trong báo cáo khoa học năm 1994 nhận định: "Chèo cải lương là một hiện tượng sân khấu phức tạp. Những ý kiến phát biểu hầu hết mới xuất phát từ những hiểu biết hạn chế và chủ quan của từng cá nhân, chưa dựa vào một cơ sở chung, đó là những công trình tập hợp đầy đủ và có hệ thống những tư liệu về Nguyễn Đình Nghị và phong trào chèo cải lương". Trong khi Trần Đình Hượu và Lê Chí Dũng (1988) cho rằng các thử nghiệm đổi mới của chèo cải lương là "không có lối thoát", khiến chèo sụp đổ vào thập niên 1930, thì các nhà nghiên cứu như Tất Thắng, Phan Trọng Thưởng, Trần Đình Ngôn, Nguyễn Văn Thành lại khẳng định Nguyễn Đình Nghị là "người cách tân đầu tiên của chèo ở thế kỷ XX", đưa tiếng cười chèo từ trào lộng dân gian sang trào phúng hiện thực mang hơi thở thời đại.

Đặt trong tương quan quốc tế, sự chuyển đổi của chèo đầu thế kỷ XX tương đồng với phong trào cải cách Kinh kịch (Jingju Gexin) tại Trung Quốc thời kỳ Dân quốc dưới ảnh hưởng của Thoại kịch (Huaju), cũng như cuộc chuyển giao giữa Kabuki truyền thống và Shinpa (Tân phái kịch) thời kỳ Minh Trị tại Nhật Bản. Luận án định vị mình tại điểm giao thoa giữa văn học so sánh và thi pháp học lịch sử, khảo sát kịch bản chèo như một thực thể văn học hoàn chỉnh để tường giải quá trình biến đổi cấu trúc thể loại.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện lý thuyết văn học kịch bản kịch hát dân tộc, mở rộng và cụ thể hóa lý thuyết tiếp biến văn hóa của Melville Herskovits và quan điểm phân kỳ văn học giao thời của Trần Đình Hượu trong không gian sân khấu:

  1. Xác lập tư cách văn học độc lập của kịch bản kịch hát: Khẳng định kịch bản chèo không đơn thuần là "bản ghi nhớ sân khấu" mà là một cấu trúc văn bản nghệ thuật hoàn chỉnh mang đầy đủ đặc trưng của tác phẩm tự sự - trữ tình, có giá trị lưu trữ và phân tích văn học sử độc lập.
  2. Lý giải quy luật tương tác "Nội sinh - Ngoại sinh": Chứng minh rằng sự tiếp biến sân khấu phương Tây trong chèo cải lương Nguyễn Đình Nghị tuân theo nguyên tắc: yếu tố nội sinh (cấu trúc tự sự, hệ thống làn điệu dân ca, tinh thần trào lộng dân gian) giữ vai trò chủ đạo định hình thể loại; yếu tố ngoại sinh (xung đột kịch tính ba hồi, kỹ thuật tả chân, bài trí rạp hộp) giữ vai trò bổ trợ kích thích sự biến đổi hình thức.
  3. Mô hình hóa sự chuyển đổi hệ hình tự sự: Làm sáng tỏ bước chuyển từ cấu trúc tự sự dân gian mở (chu trình ứng diễn, truyền miệng, không xác định tác giả) sang cấu trúc tự sự cá thể hóa (văn bản đóng, cố định lời thoại, xác lập quyền tác giả).

Khung phân tích độc đáo

Luận án xây dựng khung phân tích thi pháp học cấu trúc tự sự gồm 6 trục thành tố then chốt, tích hợp lý thuyết tự sự học của Gérard Genette và thi pháp kịch bản sân khấu:

  • Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng nghiêm ngặt cho kịch bản văn bản (dramatic text) trong giai đoạn giao thời 1900 - 1945, phân biệt rõ giữa lớp văn bản kịch bản học và nghệ thuật biểu diễn trên sàn diễn thực tế.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng lập trường bản thể luận Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp phương pháp luận Giải thông học (Interpretivism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành văn hóa - văn học - sân khấu:

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu văn bản được tiến hành nghiêm ngặt qua 4 giai đoạn:

  1. Khảo sát & Chọn lọc ngữ liệu: Tuyển chọn 7 văn bản chèo cổ kinh điển chưa qua cải biên hiện đại và 34 kịch bản chèo cải lương Nguyễn Đình Nghị đã được xuất bản chính thức trong Tuyển tập Chèo cải lương Nguyễn Đình Nghị (1994) và Văn học Việt Nam thế kỷ XX (Quyển 6, Tập 1, 2006).
  2. Mã hóa & Bóc tách cấu trúc: Phân tích định tính toàn bộ ngữ liệu theo 6 tham số thi pháp: lớp tích, cấu trúc xung đột, hệ thống vai diễn (mô hình Sinh - Đào - Lão - Mụ - Hề đối sánh với nhân vật thị dân), thể loại lời thoại (nói, ngâm, vè, các điệu hát chèo, ca khúc cải cách), chỉ dẫn sân khấu.
  3. Tam giác hóa (Triangulation): Đối chiếu dữ liệu văn bản với bối cảnh xã hội học đô thị thuộc địa qua khảo sát 308 tờ báo thời kỳ 1900 - 1938 và các biên bản hội thảo khoa học chuyên ngành.
  4. Đánh giá độ tin cậy: Kiểm chứng tính xác thực của các văn bản Hán - Nôm và Quốc ngữ thời kỳ đầu thông qua đối chiếu các bản chép tay và bản in roneo lưu trữ tại Nhà hát Chèo Việt Nam và Thư viện Quốc gia.

Data và phân tích

Tham số phân tích Kịch bản Chèo cổ truyền thống ($N=7$) Kịch bản Chèo cải lương Nguyễn Đình Nghị ($N=34$)
Quy mô khảo sát 7 kiệt tác kinh điển (Quan Âm Thị Kính, Trương Viên...) 34 kịch bản tiêu biểu / 60 kịch bản sưu tầm
Phương thức sáng tác Dân gian, tập thể, khuyết danh, chu trình mở Cá thể hóa, có tác quyền, cố định văn bản
Mô hình cốt truyện Tuyến tính, tích truyện đạo đức, "kỳ ảo/nhân quả" Kịch tính, xung đột xã hội thị dân, "tả thực"
Cấu trúc phân đoạn Lớp trò liên tục, không chia hồi màn Chia hồi, cảnh, màn theo kịch phương Tây
Ngôn ngữ chủ đạo Thơ lục bát, song thất lục bát, điệu hát chèo cổ Văn xuôi hội thoại, thơ mới, dân ca mở rộng
Loại hình vai hề Hề áo ngắn, hề áo dài (chức năng giễu nhại độc lập) Hề tính cách (hòa tan vào cốt truyện chính)

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Qua khảo sát thực chứng và phân tích loại hình học, luận án đạt được 5 phát hiện mang tính đột phá:

  1. Xác lập bước ngoặt lịch sử về phương thức sáng tạo: Chèo cải lương đầu thế kỷ XX đã thực hiện cuộc cách mạng chuyển từ phương thức sáng tác dân gian (tập thể, truyền khẩu, khuyết danh, dị bản) sang phương thức sáng tác cá thể hóa mang dấu ấn tác giả độc lập, có bản quyền, xác lập vị thế soạn giả chuyên nghiệp đầu tiên trong lịch sử chèo Việt Nam.
  2. Sự thâm nhập của xung đột kịch tính phương Tây trên nền tự sự truyền thống: Khác với quan niệm cực đoan cho rằng Nguyễn Đình Nghị "phá chèo", luận án chứng minh ông đã khéo léo lồng ghép kỹ thuật tạo xung đột kịch (dramatic conflict) của kịch cổ điển Pháp vào mạch tự sự liên tục của chèo, chuyển từ xung đột đạo đức trừu tượng sang xung đột quyền lợi và lối sống cụ thể của xã hội thực dân nửa phong kiến.
  3. Sự chuyển hóa mô hình nhân vật và sự áp đảo của "hề tính cách": Nếu chèo cổ xây dựng nhân vật theo mô hình ước lệ nghiêm ngặt (Sinh, Đào, Lão, Mụ, Hề), thì Nguyễn Đình Nghị đã đưa cả xã hội thị dân giao thời lên sàn diễn: ông đồ, thầy phán, ông thừa, me Tây, chú Khách, con sen, thằng nhỏ. Yếu tố hài hước được nâng tầm từ các màn giễu nhại phụ trợ thành âm hưởng chủ đạo bao trùm toàn bộ vở diễn, khai sinh loại hình "hề tính cách" tả thực.
  4. Biến đổi không gian và thời gian nghệ thuật: Không gian mở ba mặt ước lệ của sân đình được chuyển hóa thành không gian rạp hộp đóng kín có phông màn, cảnh trí tả chân (trích thực tả chân); thời gian tâm lý phi tuyến tính bị thay thế bằng thời gian biên niên xác thực gắn liền với nhịp sống đô thị.
  5. Bác học hóa kết hợp thế tục hóa ngôn ngữ kịch: Ngôn ngữ chèo mở rộng dung lượng văn xuôi khẩu ngữ, tiếp thu trào lưu hiện thực và kỹ thuật chơi chữ, lộng ngôn, giảm bớt tính trữ tình quy phạm của thơ ca trung đại để phản ánh trực diện đời sống đời thường.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận văn học và sân khấu: Giải quyết triệt để cuộc tranh luận kéo dài gần một thế kỷ về ranh giới giữa bảo tồn và cách tân kịch hát truyền thống. Luận án cung cấp hệ thống luận điểm khoa học chứng minh việc tiếp biến văn hóa phương Tây chỉ thành công khi dựa trên nền tảng bảo tồn các giá trị nội sinh cốt lõi. Đúng như định nghĩa của TS. Trần Đình Ngôn: "Chèo truyền thống là chèo cổ được kế thừa và phát triển trên nguyên tắc bảo tồn những nguyên tắc cơ bản trong phương pháp nghệ thuật của chèo cổ".
  • Về thực tiễn sáng tác kịch bản hiện đại: Cảnh báo và khắc phục triệt để hiện tượng "gieo vừng ra ngô", biến chèo thành "kịch cắm ca", "kịch cắm chèo" vốn xuất phát từ việc sao chép cơ học kịch nói phương Tây mà đánh mất ngôn ngữ ước lệ, tự sự của chèo.
  • Về chính sách và bảo tồn di sản: Cung cấp cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý văn hóa (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, Cục Nghệ thuật biểu diễn) xây dựng tiêu chí thẩm định, bảo tồn các vở chèo cổ như "quốc bảo" dân tộc trong quá trình hội nhập quốc tế.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn về nguồn tư liệu âm thanh - thị giác: Do hạn chế lịch sử giai đoạn 1900 - 1945, luận án chủ yếu tiếp cận qua văn bản in ấn và tư liệu văn bản học, thiếu vắng các bản ghi âm, ghi hình trực tiếp nghệ thuật diễn xướng nguyên bản của các gánh chèo thời kỳ này.
  • Giới hạn địa bàn khảo sát: Ngữ liệu tập trung chủ yếu vào không gian đô thị đồng bằng Bắc Bộ (Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định) và dòng chèo cải lương của Nguyễn Đình Nghị, chưa mở rộng phân tích sâu các tác giả cùng thời như Nguyễn Quang Oánh, Đỗ Thân, Phan Chu Sĩ.
  • Định hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để phân tích tần suất làn điệu, từ vựng và cấu trúc vần điệu xuyên suốt 1.000 năm lịch sử văn bản chèo.
    2. Mở rộng nghiên cứu so sánh liên văn hóa giữa chèo cải lương Việt Nam với Kinh kịch cải cách Trung Quốc và Tân phái kịch Nhật Bản.
    3. Xây dựng bộ công cụ tiêu chuẩn hóa cấu trúc kịch bản chèo truyền thống ứng dụng trong đào tạo biên kịch sân khấu hiện đại.

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật: Đóng vai trò là công trình chuyên khảo toàn diện đầu tiên xác lập vị trí của kịch bản chèo đầu thế kỷ XX trong tiến trình văn học sử Việt Nam, mở ra hướng tiếp cận văn bản học đối với di sản kịch hát truyền thống.
  • Tác động giáo dục & đào tạo: Cung cấp nguồn tư liệu và hệ thống khái niệm chuẩn xác cho công tác giảng dạy lịch sử văn học Việt Nam, lý luận sân khấu tại các cơ sở đào tạo đại học và sau đại học (Học viện Khoa học Xã hội, Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội, Đại học Quốc gia Hà Nội).
  • Định hướng thực tiễn biểu diễn: Giúp các nhà hát chèo trên toàn quốc nhận diện rõ ranh giới thẩm mỹ giữa cách tân nghệ thuật và sự lai tạp biến chất, giữ vững bản sắc sân khấu dân tộc trong thời kỳ hội nhập toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Nhà nghiên cứu văn học - sân khấu: Tiếp cận hệ thống tư liệu chuẩn hóa gồm 7 kịch bản chèo cổ và 34 kịch bản chèo cải lương, cùng khung lý thuyết thi pháp học tự sự ứng dụng cho kịch hát.
  • Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng kết quả nghiên cứu để cập nhật giáo trình Văn học Việt Nam giai đoạn 1900 - 1945 và Lịch sử Sân khấu Việt Nam.
  • Tác giả kịch bản & Đạo diễn sân khấu: Nắm vững nguyên tắc kết hợp giữa tự sự - ước lệ dân tộc với kịch tính hiện đại, tránh lặp lại sai lầm biến chèo thành "thoại kịch pha ca".
  • Nhà quản lý văn hóa & Chuyên gia di sản: Sở hữu cơ sở luận chứng khoa học vững chắc phục vụ công tác lập hồ sơ di sản văn hóa phi vật thể quốc gia và quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của nghiên cứu là gì?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết tiếp biến văn hóa (Acculturation Theory) vào địa hạt thi pháp học kịch bản kịch hát dân tộc, xác lập luận điểm: sự biến đổi của chèo cải lương đầu thế kỷ XX là quá trình "ngoại sinh kích hoạt nội sinh". Thay vì xem chèo cải lương là sự đứt gãy hay tha hóa, nghiên cứu chứng minh đây là bước chuyển hình thái tự nhiên nhằm thích ứng với môi trường đô thị, trong đó cấu trúc tự sự và tinh thần trào lộng dân gian đóng vai trò trục đỡ bản sắc.

2. Đổi mới phương pháp luận nghiên cứu thể hiện ở điểm nào?

Nghiên cứu khắc phục triệt để sự chia cắt truyền thống giữa Sân khấu học (chỉ chú trọng diễn xuất) và Văn học sử (chỉ chú trọng văn bản thơ văn xuôi). Bằng việc thiết lập phương pháp phân tích liên ngành thi pháp học kịch bản - xã hội học tiếp nhận, luận án giải mã kịch bản chèo như một "văn bản hai tầng": vừa mang giá trị văn học độc lập của thể loại tự sự - trữ tình, vừa chứa đựng các chỉ dẫn cấu trúc quy định không gian diễn xướng sân khấu.

3. Phát hiện bất ngờ nhất về mặt dữ liệu và thi pháp học là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là sự biến đổi của nhân vật hề chèo. Trong chèo cổ, hề chèo (hề gậy, hề mồi) hoạt động như một nhân vật giễu nhại độc lập đứng ngoài cốt truyện chính để giao lưu trực tiếp với khán giả sân đình. Nhưng trong kịch bản Nguyễn Đình Nghị, hề chèo đã bị "hòa tan" và chuyển hóa thành "hề tính cách" nằm ngay trong tuyến nhân vật trung tâm của xung đột kịch tính, đại diện cho các thói hư tật xấu của tầng lớp thị dân thành thị.

4. Nghiên cứu cung cấp giao thức tái lập và kiểm chứng văn bản như thế nào?

Luận án thiết lập giao thức kiểm chứng văn bản nghiêm ngặt thông qua việc đối chiếu chéo giữa hai bộ tuyển tập văn bản kịch bản có giá trị pháp lý học thuật cao nhất: Tuyển tập Chèo cổ (PGS. Hà Văn Cầu biên soạn, 1999) và Tuyển tập Chèo cải lương Nguyễn Đình Nghị (Lê Thanh Hiền sưu tầm, 1994, 2006), kết hợp tra cứu các bản in chữ Quốc ngữ và Hán - Nôm gốc tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm và Viện Sân khấu.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới mở ra từ luận án là gì?

Nghiên cứu mở đường cho chương trình nghị sự 10 năm gồm 3 trọng tâm:

  1. Xây dựng Tổng tập Kịch bản Kịch hát Truyền thống Việt Nam thế kỷ XX với việc giải mã và số hóa toàn bộ các bản thảo tuồng, chèo, cải lương giai đoạn 1900 - 1954.
  2. Xây dựng bản đồ loại hình học kịch hát Đông Á đối sánh tiến trình hiện đại hóa của Chèo (Việt Nam), Kinh kịch (Trung Quốc) và Kabuki (Nhật Bản).
  3. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và xử lý ngôn ngữ tự nhiên trong việc phân tích phong cách học tác giả kịch bản sân khấu truyền thống.

Kết luận

Luận án "Kịch bản chèo đầu thế kỷ XX - truyền thống và biến đổi" của NCS. Nguyễn Thị Bích Hạnh là một công trình khoa học công phu, nghiêm túc, giải quyết trọn vẹn khoảng trống học thuật về văn bản kịch bản kịch hát dân tộc trong giai đoạn giao thời 1900 - 1945. Những đóng góp then chốt của luận án được đúc kết qua các điểm cốt lõi:

  1. Khẳng định tư cách thể loại văn học: Xác lập vị thế của kịch bản chèo như một bộ phận cấu thành hữu cơ và đặc sắc của nền văn học dân tộc, phá vỡ định kiến xem kịch hát chỉ thuần túy là nghệ thuật trình diễn.
  2. Làm sáng tỏ quy luật tiếp biến văn hóa Đông - Tây: Chứng minh chèo cải lương của Nguyễn Đình Nghị là sản phẩm tất yếu của quá trình đô thị hóa và tiếp biến sân khấu phương Tây, trong đó yếu tố nội sinh giữ vai trò chủ đạo định hình bản sắc.
  3. Mô hình hóa toàn diện sự biến đổi thi pháp tự sự: Phân tích hệ thống và sâu sắc 6 thành tố cấu trúc văn bản (cốt truyện, kết cấu, nhân vật, ngôn ngữ, không gian, thời gian nghệ thuật), chỉ rõ bước chuyển từ mô hình ước lệ sân đình sang mô hình kịch tính rạp hộp.
  4. Tái định vị công bằng di sản Nguyễn Đình Nghị: Đưa ra đánh giá khách quan, khoa học, vượt qua những định kiến lịch sử để khẳng định Nguyễn Đình Nghị là nhà cách tân tiên phong của sân khấu chèo thế kỷ XX.
  5. Đúc rút bài học thực tiễn cho bảo tồn kịch hát đương đại: Cung cấp hệ thống nguyên tắc mang tính phương pháp luận nhằm định hướng cho công tác biên kịch, dàn dựng và gìn giữ nghệ thuật chèo như một "quốc bảo" trong dòng chảy hội nhập văn hóa quốc tế.