Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ mang tên “Diện mạo mảng văn xuôi viết về đề tài đồng tính ở Việt Nam từ đầu thế kỷ XX đến nay” của nghiên cứu sinh Lê Thị Thủy (chuyên ngành Văn học Việt Nam, mã số 62 22 01 21, thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Đỗ Lai Thúy, bảo vệ năm 2019) là công trình nghiên cứu toàn diện, tiên phong giải mã mảng văn xuôi viết về đề tài đồng tính trong tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc suốt hơn một thế kỷ (từ đầu thế kỷ XX đến năm 2019). Trong bối cảnh văn học học thuật Việt Nam từng xem đề tài đồng tính là "vùng cấm", chịu sự chi phối nặng nề của định chế đạo đức Nho giáo và hệ hình thẩm mỹ duy lý, công trình xác lập một bước ngoặt khoa học khi tiếp cận đối tượng từ hệ hình lý thuyết đương đại: Thuyết Lệch pha (Queer Theory), Phê bình Nữ quyền đồng tính (Lesbian Feminist Criticism) và Phân tâm học cấu trúc (Structural Psychoanalysis).

Khoảng trống học thuật (Research Gap) then chốt mà luận án trực tiếp giải quyết là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu lịch đại mang tính chỉnh thể, hệ thống về diện mạo, tiến trình vận động và cơ chế thi pháp của văn xuôi đồng tính Việt Nam. Trước đó, các nghiên cứu trong nước đa phần chỉ dừng lại ở các bài viết điểm sách báo chí, các tiểu luận phê bình đơn lập mang tính tiếp cận xã hội học thuần túy về từng tác giả cá biệt như Xuân Diệu hay Bùi Anh Tấn (chẳng hạn các nghiên cứu của Nguyễn Như Bình [2013], Phan Thị Tình [2011], Bùi Việt Thắng [2011]), hoặc những tham luận bước đầu đặt nền móng lý thuyết nhưng chưa triển khai quy mô lớn (Trần Ngọc Hiếu [2011], Nguyễn Quốc Vinh [1997]). Luận án giải quyết triệt để sự đứt gãy này thông qua việc hệ thống hóa 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):

  • RQ1 & H1: Văn xuôi viết về đề tài đồng tính ở Việt Nam có tồn tại như một dòng chảy liên tục hay chỉ là các hiện tượng ngẫu nhiên? Giả thuyết: Đề tài đồng tính tồn tại xuyên suốt từ đầu thế kỷ XX, vận động theo quy luật chuyển dịch từ “hình thức ngụy trang, cảm quan hàm ẩn” sang “tự thuật thú nhận và khẳng định bản dạng”.
  • RQ2 & H2: Các rào cản văn hóa - chính trị đã định hình chiến lược tự sự của văn xuôi đồng tính giai đoạn tiền Đổi mới (trước 1986) ra sao? Giả thuyết: Tác giả buộc phải sử dụng cơ chế chuyển vị dục cảm (displacement), ẩn dụ hóa và tiếp cận sinh thái hành vi để vượt thoát kiểm duyệt đạo đức.
  • RQ3 & H3: Công cuộc Đổi mới 1986 và cơ chế thị trường tác động thế nào đến sự bùng nổ của văn chương LGBT? Giả thuyết: Không gian dân chủ hóa và kinh tế thị trường thúc đẩy sự xác lập của văn chương thiểu số (minor literature), đồng thời tạo ra sự phân hóa giữa văn học nghệ thuật nghiêm túc và các biến thể thương mại hóa (nhại Đam mỹ/Yaoi).
  • RQ4 & H4: Tiếp nhận văn xuôi đồng tính trong không gian trường học và xã hội đương đại phản ánh điều gì về tâm lý kỳ thị (homophobia)? Giả thuyết: Tiếp nhận văn học phản ánh cuộc đối thoại gay gắt giữa quán tính dị tính quy phạm (heteronormativity) và nhu cầu giải phóng căn tính nhân văn.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp sâu sắc giữa Kiến tạo luận xã hội (Social Constructionism) của Michel Foucault, Teresa de Lauretis, Judith Butler và Phân tâm học tính dục của Sigmund Freud, Jacques Lacan. Phạm vi nghiên cứu bao quát hàng trăm tác phẩm văn xuôi tự sự (truyện ngắn, tiểu thuyết, bút ký, tự truyện) trải dài qua hai giai đoạn bản lề: trước và sau mốc Đổi mới năm 1986, mang lại tác động định lượng và định tính chuẩn xác cho việc tái định vị di sản văn học thế kỷ XX - XXI.


Literature Review và Positioning

Tổng thuật lịch sử nghiên cứu cho thấy sự giằng co giữa hai trường phái tiếp cận lớn trên thế giới và tại Việt Nam:

[Tiếp cận Bản chất luận (Essentialism)] <============ Tranh luận học thuật ============> [Tiếp cận Kiến tạo luận (Constructionism)]
- Bẩm sinh di truyền, bất biến (Ulrichs, Y học cổ điển)                                 - Sản phẩm diễn ngôn, quyền lực (Foucault, Butler)
- Cảm quan tự nhiên, nguyên thủy (Zbigniew Starowicz)                                   - Sản phẩm của chủ nghĩa tư bản (John D'Emilio)
  1. Dòng nghiên cứu lịch sử - văn hóa quốc tế: Học giả Ba Lan Zbigniew Starowicz trong công trình Quan hệ tình ái trong các cộng đồng, các tôn giáo, các nền văn hóa đã chứng minh đồng tính luyến ái là “hiện tượng tồn tại trong hầu hết các phong tục tình dục thế giới. Có tới 2/3 nền văn hóa sơ khai tán thành các quan hệ và hành vi tình dục này”. Veronique Mottier (Sexuality: A Very Short Introduction) truy nguyên về huyền thoại ba giới tính của Platon trong tác phẩm Bữa tiệc (Symposium) để khẳng định tính đa dạng nguyên thủy của bản dạng giới. Ngược lại, Michel Foucault (The History of Sexuality) và John D'Emilio (Capitalism and Gay Identity) thiết lập luận điểm mang tính kiến tạo: đồng tính như một bản dạng xã hội (identity) là phát minh của các nhà nước hiện đại, cấu trúc lao động tự do tư bản chủ nghĩa và diễn ngôn y - pháp quyền lực thế kỷ XIX.
  2. Dòng nghiên cứu văn học so sánh quốc tế: Nghiên cứu kinh điển dày 650 trang của nữ học giả Trung Quốc Thi Diệp (Nghiên cứu viết về đồng tính luyến ái trong văn học cổ đại Trung Quốc) đã khảo sát toàn diện dòng văn học nam sắc đời Minh - Thanh. Tại Nhật Bản, Ihara Saikaku thời kỳ Edo với tập truyện Nam sắc đại giám (Nanshoku Okagami) đã minh chứng cho truyền thống văn hóa đồng tính gắn liền với giới võ sĩ đạo samurai và tăng lữ giáo phái Shingon. Ở phương Tây, các tác phẩm kinh điển của Radclyffe Hall (The Well of Loneliness), Oscar Wilde (The Picture of Dorian Gray), Thomas Mann (Death in Venice) đã tạo lập một hệ hình văn học queer vững chắc.
  3. Thực trạng phê bình và khoảng trống nghiên cứu tại Việt Nam: Tại Việt Nam, nghiên cứu văn học đồng tính từng đối mặt với hai thái cực tranh biện:
    • Quan điểm phủ định hoặc giản lược hóa: Coi đồng tính là đề tài câu khách, "thị trường", ngoại lai, hoặc quy kết đồng tính là "trái tự nhiên" như định nghĩa lỗi thời của Từ điển Tiếng Việt năm 1988. Nguyễn Như Bình (2013) từng đặt dấu hỏi hoài nghi về sự tồn tại của một "dòng văn học đồng tính" tại Việt Nam do số lượng tác phẩm còn mỏng mảnh.
    • Quan điểm phê bình học thuật hiện đại: Đỗ Lai Thúy (2009) trong Bút pháp của ham muốn dùng phân tâm học Sigmund Freud và Carl Jung để giải mã ẩn ngữ tình trai của Xuân Diệu; Nguyễn Quốc Vinh (Harvard, 1997) phân tích các cấu trúc "chuyển vị dục cảm" (displacement) trong văn học thời Pháp thuộc (1858-1954); Trần Ngọc Hiếu (2011) vận dụng lý thuyết của Gilles Deleuze và Félix Guattari để định danh văn học queer Việt Nam là một dòng "văn chương thiểu số" (minor literature).

Luận án của Lê Thị Thủy định vị chính xác vào giao điểm này: kết nối những phát hiện rời rạc thành một bức tranh lịch đại hoàn chỉnh, chứng minh sự hiện diện của văn xuôi đồng tính Việt Nam không phải là hiện tượng ngoại nhập nhất thời sau 1986 mà là một tiến trình nội sinh, liên tục vận động tương thích với các biến chuyển của lịch sử văn hóa dân tộc.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc bản địa hóa các lý thuyết phê bình phương Tây vào thực tiễn văn học Việt Nam:

  • Mở rộng và tái định nghĩa khái niệm "Văn học Queer / Văn học Đồng tính": Luận án vượt thoát định nghĩa hạn hẹp coi văn học đồng tính chỉ là tác phẩm do tác giả LGBT viết hoặc viết về nhân vật lệch chuẩn giới tính sinh học. Tiếp thu định chế lý thuyết của Teresa de Lauretis và Trần Ngọc Hiếu, luận án xác lập văn học queer như một “dải phổ của những biểu hiện về tình trạng mơ hồ và xu hướng lệch chuẩn về giới tính, thân thể, tình dục vốn rất đa dạng, phức tạp từ quan hệ luyến ái đồng giới, hiện tượng giả nam/giả nữ, hiện tượng bị thiến, hiện tượng đổi vai giới trong nghệ thuật tự sự đến các hình thức ngụy trang giới tính”.
  • Phát triển khung lý thuyết về Cơ chế Chuyển vị Dục cảm (Displacement Mechanics): Mở rộng luận điểm của Sigmund Freud và Nguyễn Quốc Vinh, luận án chứng minh rằng trong các xã hội tiền hiện đại hoặc chịu kiểm duyệt đạo đức khắt khe, năng lượng dục tính (Libido) đồng giới không bị triệt tiêu mà chuyển hóa thành các mô thức văn hóa: tình bạn tri âm tri kỷ (bromance), tình đồng đội thời chiến, không gian tâm linh hoán giới (nghi lễ hầu đồng Đạo Mẫu), hoặc mỹ cảm thân xác trong văn xuôi lãng mạn.
  • Cung cấp luận cứ giải trừ nhị nguyên giới: Dựa trên Nữ quyền đồng tính luận của Lillian Faderman, luận án mở rộng biên độ lý thuyết: “Nữ đồng tính luyến ái miêu tả một loại quan hệ tình cảm yêu mến mãnh liệt giữa hai phụ nữ, ít nhiều có thể có hoặc cơ bản không có quan hệ tính dục. Cùng yêu quý nhau làm cho hai người dùng đại bộ phận thời gian chung sống và cùng sẻ chia phần lớn nội dung của đời sống”. Luận điểm này cung cấp công cụ thẩm định các tác phẩm viết về phụ nữ trong bối cảnh chiến tranh và hậu chiến ở Việt Nam.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột phương pháp luận:

  1. Trục Lịch sử - Diễn ngôn (Historical-Discursive Axis): Phân tích sự chuyển dịch của các thiết chế quyền lực xã hội từ thời Pháp thuộc, thời kỳ chiến tranh vệ quốc đến thời kỳ Đổi mới và kinh tế thị trường, chỉ ra cách thức diễn ngôn chính thống định hình không gian sinh tồn của văn học thiểu số.
  2. Trục Thi pháp học Giới (Poetics of Gender Axis): Khảo sát các kỹ thuật tự sự: cấu trúc ngôi kể, điểm nhìn trần thuật, hệ thống biểu tượng nhục thể, ngôn ngữ hóa trang/giải hóa trang, và cấu trúc tự thú (confessional mode).
  3. Trục Xã hội học Tiếp nhận (Sociology of Reception Axis): Đo lường phản ứng thẩm mỹ của công chúng, sự can thiệp của định chế xuất bản, tâm lý kỳ thị (homophobia), và hiện tượng thương mại hóa thị hiếu độc giả trẻ đối với các thể loại tiểu thuyết lãng mạn đồng tính.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Hệ hình triết học (Research Paradigm & Epistemology): Luận án vận dụng triệt để lập trường Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp Chủ nghĩa Diễn giải (Interpretivism)Giải cấu trúc (Deconstruction). Nghiên cứu nhìn nhận tính dục và giới tính vừa có nền tảng bản thể hiện sinh, vừa là kiến tạo xã hội không ngừng biến chuyển qua các diễn ngôn lịch sử.
  • Phương pháp tiếp cận đa tầng (Multi-level Analytical Design):
    • Cấp độ Vi mô (Micro-level): Phân tích vi văn bản (textual close reading), cấu trúc biểu tượng, ngôn ngữ tự sự, và các chỉ dấu phân tâm học trong tác phẩm của từng tác giả điển hình (Xuân Diệu, Nam Cao, Khái Hưng, Vũ Bão, Bùi Anh Tấn, Vũ Đình Giang, Nguyễn Đình Tú, Nguyễn Ngọc Thạch).
    • Cấp độ Trung mô (Meso-level): Phân tích mạng lưới thể loại (tiểu thuyết trinh thám, tự truyện, phóng sự, truyện ngắn) và sự tương tác giữa văn học đồng tính với thị trường xuất bản, không gian học thuật học đường.
    • Cấp độ Vĩ mô (Macro-level): Đối sánh văn học đồng tính Việt Nam với bối cảnh biến đổi văn hóa, đạo luật xã hội, phong trào LGBT toàn cầu và lịch sử văn học khu vực Á - Âu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

[BƯỚC 1: THU THẬP & SÀNG LỌC TƯ LIỆU]
[BƯỚC 2: PHÂN LOẠI & MÃ HÓA THEO GIAI ĐOẠN]
[BƯỚC 3: PHÂN TÍCH LIÊN NGÀNH & ĐỐI SÁNH]
[BƯỚC 4: THẨM ĐỊNH GIÁ TRỊ & TỔNG HỢP DIỆN MẠO]
[KẾT LUẬN & KIẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH VĂN HÓA]
  • Chiến lược chọn mẫu và tiêu chí tuyển chọn (Sampling Strategy):
    • Tiêu chuẩn thu nạp (Inclusion Criteria): Tất cả các tác phẩm văn xuôi tiếng Việt loại hình tự sự (truyện ngắn, tiểu thuyết, phóng sự, hồi ký, tự truyện) đã xuất bản chính thức từ đầu thế kỷ XX đến năm 2019 có chứa đựng yếu tố queer, nhân vật đồng tính, hoặc mang mỹ cảm dục cảm đồng giới.
    • Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion Criteria): Loại trừ các tác phẩm văn học mạng chưa qua xuất bản chính thống, các thể loại thơ ca trữ tình thuần túy (trừ trường hợp đối sánh văn xuôi - thơ của cùng tác giả như Xuân Diệu), và các ấn phẩm truyện dịch ngoại lai.
  • Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation):
    • Tam giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Kết hợp Phân tâm học, Thuyết Lệch pha và Xã hội học văn học.
    • Tam giác hóa tư liệu (Data Triangulation): Đối chiếu văn bản gốc với phê bình báo chí đương thời, phỏng vấn tác giả, và biên niên sử văn học Việt Nam.
    • Độ tin cậy và tính giá trị (Validity & Reliability): Đảm bảo tính nhất quán nội tại bằng việc giải mã văn bản thông qua cấu trúc ngữ nghĩa học và ngữ cảnh tiếp nhận lịch sử cụ thể, loại trừ áp đặt quy chuẩn hiện đại lên văn bản quá khứ.

Data và phân tích

  • Đặc trưng tập tư liệu khảo sát: Luận án khảo cứu một danh mục tư liệu phong phú bao gồm hơn 50 tác phẩm văn xuôi tiêu biểu trải dài từ 1900 đến 2019. Trong đó phân định rõ hai mảng diện mạo:
    • Mảng tác phẩm trước 1986: Khảo sát các dấu vết cảm quan đồng tính trong Người bán ngọc (Lê Hoằng Mưu), Hồn bướm mơ tiên (Khái Hưng), Sống mòn (Nam Cao), Thủ đoạn (Vũ Trọng Phụng), Hà Nội lầm than (Trọng Lang), Hầu Thánh (Lộng Chương), Khung rêu (Nguyễn Thị Thụy Vũ), Bố con là đàn bà (Vũ Bão), và hệ thống tản văn/tập văn của Xuân Diệu (Phấn thông vàng, Trường ca).
    • Mảng tác phẩm sau 1986: Khảo sát toàn diện hệ thống tiểu thuyết của Bùi Anh Tấn (Một thế giới không có đàn bà, Les – vòng tay không đàn ông, Phương pháp của A. Kinsey, Bí mật hậu cung), tự truyện của Nguyễn Văn Dũng (Bóng), các sáng tác của Vũ Đình Giang (Song song), Nguyễn Đình Tú (Nháp), Trần Thùy Mai, Nguyễn Ngọc Thạch (Không lạc loài, Chuyển giới).
  • Phân tích đối sánh định lượng và định tính: Phân loại tỷ lệ xuất hiện của các mô thức tự sự: 100% tác phẩm trước 1986 dùng chiến lược ngụy trang/chuyển vị; trong khi trên 85% tác phẩm sau 1999 chuyển dịch sang tự sự trực diện về căn tính thân xác và xung đột xã hội.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Quy luật vận động lịch sử: Từ “Ngụy trang uyển ước” đến “Tự thuật thú nhận”: Luận án phát hiện quy luật mang tính bản chất: trước 1986, văn xuôi đồng tính Việt Nam tồn tại dưới hình thức "mặt nạ văn chương". Tác giả phải mượn vỏ bọc cải trang nam - nữ (Hồn bướm mơ tiên), hoán vị tâm linh (Hầu Thánh), hoặc tình bạn tri kỷ thuần khiết (Sống mòn) để biểu đạt dục cảm đồng giới. Từ sau Đổi mới, đặc biệt từ dấu mốc 1999–2000, văn học chuyển dịch sang hình thức tự sự trực diện, công khai danh tính, mà đỉnh cao là thể loại tự truyện thú nhận (confessional life-writing) với tác phẩm Bóng của Nguyễn Văn Dũng.
  2. Giải mã “Nghi án Xuân Diệu” qua lăng kính Phân tâm học và Cảm quan đồng tính: Phân tích cấu trúc văn xuôi của Xuân Diệu (Phấn thông vàng, Trường ca), luận án cung cấp bằng chứng giải cấu trúc nhị nguyên: Xuân Diệu không chỉ viết bằng ý thức thẩm mỹ lãng mạn mà vô thức của ông đã mã hóa dục cảm đồng giới thành một thứ “ngôn ngữ mặt nạ”. Đúng như nhận định của Đỗ Lai Thúy, nhà thơ đã “hóa trang để tìm về ngôi nhà (của hữu thể) trên nền đất ngôn ngữ giới tính đầy cấm kị”.
  3. Hiện tượng Bùi Anh Tấn và sự xác lập của Tiểu thuyết Luân lý - Xã hội về giới thứ ba: Luận án khẳng định Bùi Anh Tấn là “người viết sâu nhất và nhiều nhất về giới LGBT” tại Việt Nam. Tác phẩm Một thế giới không có đàn bà đóng vai trò cột mốc khai thông dòng văn học thân xác, kết hợp nhuần nhuyễn giữa thi pháp tiểu thuyết trinh thám hình sự và bi kịch hiện sinh của cộng đồng thiểu số, phơi bày “sự xâm nhập của tình dục dị tính quy phạm ngượng nghịu” (Nguyễn Quốc Vinh).
  4. Phát hiện nghịch lý tiếp nhận: Sự trỗi dậy của Đam mỹ/Yaoi và nguy cơ tầm thường hóa thị hiếu: Nghiên cứu chỉ ra sự phân hóa sâu sắc trong văn hóa đọc đương đại: trong khi văn học queer học thuật phản ánh nỗi đau hiện sinh sâu sắc của người đồng tính, thì làn sóng tiểu thuyết Đam mỹ (Danmei) và Yaoi thương mại lại “say sưa mô tả thứ tình yêu đồng tính đậm mùi sắc dục” mang tính nhại (pastiche), tạo ra cái nhìn lệch lạc và làm xói mòn khả năng tiếp nhận nghiêm cẩn của công chúng đối với văn chương đồng tính chân chính.

Implications đa chiều

  • Đột phá lý thuyết văn học sử: Bổ sung một mảng khuyết thiếu trầm trọng trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại, xác lập tư cách thẩm mỹ bình đẳng cho văn học viết về đề tài đồng tính bên cạnh các đề tài truyền thống như chiến tranh cách mạng hay nông thôn.
  • Đổi mới phương pháp luận nghiên cứu văn học: Cung cấp mô hình mẫu mực về nghiên cứu liên ngành: tích hợp thi pháp học văn bản với nhân học văn hóa, phân tâm học và xã hội học giới tính.
  • Ý nghĩa giáo dục và sư phạm: Đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc dỡ bỏ “vùng cấm” trong nhà trường; đề xuất lộ trình đưa các tác phẩm văn học queer có giá trị nghệ thuật cao vào chương trình giảng dạy đại học và sau đại học ngành Ngữ văn, Xã hội học, Văn hóa học.
  • Ý nghĩa chính sách và bình đẳng giới: Cung cấp cơ sở khoa học nhân văn cho các nhà hoạch định chính sách văn hóa và các tổ chức xã hội nhằm xóa bỏ định kiến, giảm thiểu bạo lực trên cơ sở giới, và thúc đẩy luật hóa quyền bình đẳng của cộng đồng LGBT tại Việt Nam.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những thành tựu mang tính đột phá, luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nội tại:

  1. Giới hạn phạm vi tư liệu văn học mạng: Do tập trung vào văn bản xuất bản chính thống, luận án chưa bao quát toàn diện mảng văn học mạng (Internet literature/Web fiction) – nơi diễn ra các thực hành tự sự queer ngầm vô cùng sôi động của giới trẻ từ năm 2010 trở lại đây.
  2. Sự mất cân đối giữa đồng tính nam (Gay) và đồng tính nữ/chuyển giới (Lesbian/Transgender): Do thực trạng nguồn tư liệu văn xuôi Việt Nam giai đoạn trước 2000 chủ yếu xoay quanh nhân vật nam, mảng văn xuôi viết về đồng tính nữ và người chuyển giới chưa được phân tích với dung lượng tương xứng.
  3. Giới hạn về phương pháp định lượng xã hội học tiếp nhận: Các khảo sát về phản ứng tiếp nhận của độc giả trường học chủ yếu dựa trên quan sát chất lượng và tổng thuật tài liệu, chưa triển khai các cuộc điều tra xã hội học diện rộng bằng bảng hỏi khảo sát quy mô lớn.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Nghiên cứu văn học queer trên không gian mạng và các diễn đàn tự xuất bản số (Digital Queer Literature).
  • Hướng 2: Khảo sát chuyên sâu mảng tự sự đồng tính nữ và chuyển giới (Transgender Narratives) trong văn học và điện ảnh Việt Nam đương đại.
  • Hướng 3: Mở rộng nghiên cứu so sánh liên văn hóa giữa văn học đồng tính Việt Nam với các nền văn học Đông Nam Á (Thái Lan, Philippines) và Đông Á (Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc).
  • Hướng 4: Nghiên cứu ứng dụng lý thuyết Giao thoa (Intersectionality) để khảo sát mối quan hệ giữa bản dạng giới, giai cấp và vị thế kinh tế - xã hội trong văn xuôi đương đại.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật và trích dẫn khoa học: Luận án là công trình tham chiếu bắt buộc cho các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và học viên cao học khi tiếp cận đề tài giới tính, tình dục và văn chương thiểu số tại Việt Nam. Công trình ước tính mở đường cho hàng loạt luận văn, bài báo ISI/Scopus và hội thảo quốc tế về nghiên cứu văn hóa Đông Dương.
  • Chuyển biến trong ngành xuất bản và công nghiệp văn hóa: Định hướng thẩm mỹ giúp các nhà xuất bản, biên tập viên phân biệt ranh giới giữa văn học nghệ thuật nghiêm túc và các ấn phẩm thị trường dung tục; tạo tiền đề cho các dự án chuyển thể điện ảnh, sân khấu tôn trọng bản dạng LGBT.
  • Ảnh hưởng đến chính sách văn hóa giáo dục: Đóng góp tiếng nói học thuật có trọng lượng vào việc thúc đẩy Bộ Giáo dục & Đào tạo và các cơ quan quản lý văn hóa cởi mở hơn trong việc nhìn nhận các hiện tượng văn học đa dạng, góp phần xây dựng môi trường học đường không định kiến.
  • Giá trị xã hội và nhân văn: Khẳng định quyền hiện diện và tiếng nói của cộng đồng yếu thế, chuyển hóa nhận thức cộng đồng từ trạng thái kỳ thị (homophobia) sang thấu cảm và tôn trọng đa dạng sinh học - xã hội.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc bản địa hóa Thuyết Lệch pha (Queer Theory) và Phân tâm học cấu trúc vào văn học sử Việt Nam, thiết lập khái niệm "Cảm quan đồng tính" (Homoeroticism) như một công cụ giải mã các văn bản tiền Đổi mới. Luận án đã mở rộng lý thuyết về Văn chương thiểu số của Gilles Deleuze & Félix Guattari và lý thuyết Chuyển vị dục cảm của Sigmund Freud, chứng minh rằng dục cảm đồng tính trong văn học phong kiến và thuộc địa không biến mất mà chuyển hóa thành các cấu trúc tự sự ngụy trang đầy sáng tạo nghệ thuật.

2. Điểm cách tân trong phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?

Trả lời: So với cách tiếp cận xã hội học nội dung thuần túy của Nguyễn Như Bình (2013) hay cách tiếp cận phân tâm học đơn lập trên một tác giả của Đỗ Lai Thúy (2009), luận án của Lê Thị Thủy là công trình đầu tiên thực hiện nghiên cứu lịch đại đa tầng (Multi-level Diachronic Design) kết hợp tam giác hóa phương pháp: tích hợp thi pháp học văn bản, lịch sử tư tưởng, phân tâm học và xã hội học tiếp nhận trên một hệ thống ngữ liệu toàn diện suốt hơn một thế kỷ.

3. Phát hiện nào trong luận án gây bất ngờ nhất về mặt dữ liệu và lý giải?

Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là tính chất lưỡng diện và sự ngụy trang tự sự tinh vi trong các tác phẩm văn xuôi tưởng như thuần túy đạo đức trước 1986. Luận án chỉ ra rằng ngay trong những tác phẩm kinh điển của Tự Lực Văn Đoàn (Hồn bướm mơ tiên của Khái Hưng) hay văn học hiện thực phê phán (Sống mòn của Nam Cao), các xung năng vô thức đồng giới đã được tác giả cài cắm khéo léo dưới các mô thức tôn giáo, tình bạn tri kỷ hoặc sự ghê sợ tính dục dị tính ("vagina dentata" theo phân tâm học Freud).

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) rõ ràng không?

Trả lời: Có. Luận án thiết lập một ma trận nghiên cứu minh bạch: từ tiêu chí tuyển chọn và loại trừ văn bản (Inclusion/Exclusion Criteria), khung định nghĩa thao tác hóa (Operational Definitions) về các thuật ngữ then chốt (Queer, Homoeroticism, Homophobia, Displacement), đến các bước phân tích diễn ngôn và giải mã biểu tượng theo từng giai đoạn lịch sử rõ ràng trong hệ thống phụ lục.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?

Trả lời: Luận án phác thảo lộ trình 10 năm chuyển dịch trọng tâm nghiên cứu từ “Khảo sát diện mạo văn học in ấn truyền thống” sang “Giải mã tự sự đa phương tiện (Transmedia Storytelling), văn học số (Digital Queer Studies) và nghiên cứu giao thoa (Intersectionality) về giới, tộc người và giai cấp trong văn hóa đại chúng Đông Nam Á”.


Kết luận

Công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Lê Thị Thủy đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu khoa học đề ra, để lại những dấu ấn học thuật mang tính cột mốc:

  1. Hệ thống hóa toàn diện diện mạo lịch đại: Tái dựng bức tranh tổng thể, liên tục của mảng văn xuôi viết về đề tài đồng tính tại Việt Nam suốt hơn 100 năm (từ đầu thế kỷ XX đến 2019).
  2. Khám phá quy luật thi pháp học bản chất: Xác lập mô hình vận động lịch sử hai giai đoạn: từ “ngụy trang uyển ước, chuyển vị cảm quan” (trước 1986) đến “công khai bản dạng, tự thuật thú nhận” (sau 1986).
  3. Đột phá trong tiếp biến lý thuyết hiện đại: Ứng dụng thành công và bản địa hóa Thuyết Lệch pha, Nữ quyền đồng tính luận và Phân tâm học tính dục vào thực tiễn văn học sử Việt Nam.
  4. Giải mã thỏa đáng các hiện tượng tác giả - tác phẩm tiêu biểu: Đưa ra lời giải khoa học cho "nghi án giới tính" của Xuân Diệu và khẳng định vị trí tiên phong của Bùi Anh Tấn trong dòng tiểu thuyết thân xác.
  5. Cảnh báo và định hướng thẩm mỹ tiếp nhận: Chỉ ra ranh giới bản chất giữa văn học queer nhân văn đích thực và trào lưu Đam mỹ/Yaoi thương mại hóa, góp phần lành mạnh hóa văn hóa đọc.
  6. Mở ra không gian học thuật mới: Xóa bỏ định kiến "vùng cấm", xác lập vị thế bình đẳng cho nghiên cứu giới và tình dục học trong nền khoa học xã hội và nhân văn Việt Nam đương đại.