Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Tiểu thuyết các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn từ 1986 đến 2010 - từ góc nhìn nữ quyền" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngân, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Lê Thị Hường và PGS. Bùi Thanh Truyền. Công trình được hoàn thành tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế vào năm 2020, thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam, mã số 9220121.

Về tính cấp thiết, sự chuyển biến của lịch sử xã hội Việt Nam sau năm 1986 cùng xu thế hội nhập toàn cầu đã thúc đẩy văn học phát triển đa dạng về quan niệm nghệ thuật, thể loại và phương thức biểu hiện. Trong tiến trình này, tiểu thuyết giữ vị trí quan trọng trên văn đàn. Sự xuất hiện đông đảo của các cây bút nữ đã định hình một dòng sáng tác mang sắc thái phái tính rõ rệt, đối thoại với quan niệm truyền thống từng xem tiểu thuyết là địa hạt ưu thế của nam giới. Tuy nhiên, đời sống lý luận và phê bình văn học trong nước từng tồn tại khoảng cách nhất định trước sự phát triển của sáng tác nữ; nhiều hiện tượng văn học nữ quyền chỉ thực sự được giải mã khi các hệ thống lý thuyết hiện đại phương Tây được tiếp nhận. Việc vận dụng lý thuyết nữ quyền để nghiên cứu có hệ thống tiểu thuyết của các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn 1986–2010 giải quyết khoảng trống nghiên cứu chuyên biệt về thể loại tiểu thuyết dưới góc nhìn giới.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác lập và khẳng định sự tồn tại của một lối viết nữ trong văn học Việt Nam đương đại, làm rõ sự đa dạng về cá tính sáng tạo và tái dựng diện mạo của tiểu thuyết nữ trong thành tựu chung của văn học dân tộc. Luận án xác định hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Giới thuyết hệ thống khái niệm nữ quyền, văn học nữ quyền làm cơ sở lý luận để nhận diện những biểu hiện của lối viết nữ trên cả hai phương diện nội dung và hình thức nghệ thuật trong tiểu thuyết nữ giai đoạn 1986–2010.
  2. Chỉ ra tiến trình kế thừa và phát triển của ý thức nữ quyền trong tiểu thuyết nữ từ năm 1986 đến nay qua sự đối sánh với các giai đoạn văn học trước đó.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là các tác phẩm tiểu thuyết của nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn 1986–2010 có tinh thần và ý thức nữ quyền thể hiện tiêu biểu. Phạm vi khảo sát tập trung vào các tiểu thuyết xuất bản tại Việt Nam từ năm 1986 đến năm 2010 của các tác giả nữ trong nước (như Phạm Thị Hoài, Đoàn Lê, Dạ Ngân, Lý Lan, Võ Thị Hảo, Y Ban, Bích Ngân, Thùy Dương, Võ Thị Xuân Hà, Đỗ Bích Thúy, Nguyễn Ngọc Tư, Phong Điệp, Phan Việt, Phan Hồn Nhiên) và các tác giả hải ngoại (như Đoàn Minh Phượng, Thuận, Lê Minh Hà). Luận án cũng nới rộng phạm vi khảo sát đối sánh với một số tiểu thuyết xuất hiện trong thập niên thứ hai của thế kỷ XXI để làm rõ thêm sự vận động của thể loại.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại tình hình nghiên cứu lý thuyết nữ quyền và văn xuôi nữ qua hai bình diện chính: các công trình lý thuyết được tiếp nhận tại Việt Nam và các công trình ứng dụng nghiên cứu văn học nữ.

Ở bình diện lý thuyết nước ngoài được dịch thuật và giới thiệu, luận án điểm lại các cột mốc:

  • Le Deuxième Sexe (Giới tính thứ hai, 1949) của Simone de Beauvoir (được giới thiệu ở Việt Nam năm 1996), đặt nền tảng bản thể luận về giới với luận điểm "người ta không sinh ra là đàn bà mà người ta trở thành đàn bà".
  • Tiểu luận A Room of One's Own (Căn phòng riêng, 1929) của Virginia Woolf (giới thiệu năm 2009), đặt vấn đề điều kiện vật chất và không gian sáng tạo của phụ nữ.
  • Chuyên luận của Raman Selden trích từ A Reader's Guide to Contemporary Literary Theory (1989, giới thiệu năm 2012), phân tích tính chất đa nguyên, bất định và năm tiêu điểm của lý thuyết nữ quyền (sinh học, kinh nghiệm, diễn ngôn, vô thức, điều kiện kinh tế - xã hội).
  • Nghiên cứu của Ellen Messer-Davidow (1963–1973, giới thiệu năm 2013) về phương pháp lai ghép chéo giữa học thuật và phê bình, công trình Sexual Politics của Kate Millett.
  • Tiểu luận của Susan S. Lanser về tự sự học nữ quyền; Judith Lorber (Bất bình đẳng giới, 2005, giới thiệu năm 2016) với việc khu biệt ba khái niệm công cụ: Giới tính (Gender), Tính dục (Sex), Dục tính (Sexuality); và Betty Friedan (Bí ẩn nữ tính, 1963, giới thiệu năm 2015).

Ở bình diện nghiên cứu trong nước, luận án tổng thuật các công trình:

  • Giới thiệu bản đồ nữ quyền luận của Nguyễn Hưng Quốc (2005).
  • Nghiên cứu xã hội học giới của Lê Thị Quý (2009) và Hoàng Bá Thịnh (2011).
  • Chuyên luận triết học của Nguyễn Thị Nga chủ biên (2017).
  • Các tiểu luận và chuyên luận văn học của Lý Lan (2009), Nguyễn Giáng Hương (2010), Phương Lựu (2011), Hồ Thị Khánh Vân (2012), Phùng Gia Thế và Trần Thiện Khanh (2016), Nguyễn Thị Minh Thương, Trần Ngọc Hiếu.

Về tình hình nghiên cứu văn xuôi và tiểu thuyết nữ sau 1986, luận án khảo sát các dòng tiếp nhận lịch sử: từ nhận định về "phái tính" của Võ Phiến trước 1975 đến các diễn đàn sau 1975 (Châm Khanh, Hoàng Ngọc Tuấn, Nguyễn Hoàng Đức, Nguyễn Hữu Lê), các bài phê bình thể hiện góc nhìn trái chiều hoặc định kiến (Nguyễn Thanh Sơn năm 1995, Nhật Nguyệt năm 2010, Thủy Anna năm 2011). Luận án phân loại các nghiên cứu phê bình văn xuôi nữ thành ba khuynh hướng:

  1. Khuynh hướng nghiên cứu thiên về dục tính/sex (Nguyễn Huy Thiệp, Vương Trí Nhàn, Nguyễn Hòa, Lê Đạt, Tâm Huyền, Võ Thị Hảo, Phương Quyên).
  2. Khuynh hướng nghiên cứu thiên về thiên tính nữ/nữ tính (Nguyễn Đăng Điệp, Nguyễn Thị Bình, Phan Tuấn Anh, Lê Thị Hường).
  3. Khuynh hướng nghiên cứu vận dụng lý thuyết nữ quyền, tự sự học và hậu hiện đại (Thái Phan Vàng Anh, Trần Huyền Sâm, luận án của Nguyễn Thị Thanh Xuân năm 2013, luận án của Mai Thị Thu năm 2015).
Hướng nghiên cứu trước đây Tác giả / Công trình tiêu biểu Phạm vi và trọng tâm khảo sát
Giới thiệu và định hình lý thuyết nữ quyền Simone de Beauvoir (1949/1996), Virginia Woolf (1929/2009), Raman Selden (1989/2012), Lê Thị Quý (2009), Hồ Thị Khánh Vân (2012) Hệ thống hóa các khái niệm giới, tính dục, dục tính, lối viết nữ và trường phái nữ quyền
Tiếp cận văn xuôi nữ theo hướng phái tính và dục tính Võ Phiến, Nguyễn Huy Thiệp, Vương Trí Nhàn, Lê Đạt, Hoàng Ngọc Tuấn Nhận diện sự hiện diện của yếu tố tính dục, phản kháng phái tính và sự bộc lộ bản năng
Tiếp cận văn xuôi nữ theo hướng thiên tính nữ Nguyễn Đăng Điệp, Nguyễn Thị Bình, Lê Thị Hường, Phan Tuấn Anh Khám phá phẩm chất nữ tính, tâm lý giới và cảm thức nữ trong sáng tác văn xuôi
Tiếp cận văn xuôi nữ theo lý thuyết nữ quyền chuyên biệt Trần Huyền Sâm (2016), Thái Phan Vàng Anh (2017), Mai Thị Thu (2015) Phân tích nữ quyền luận Pháp, tiểu thuyết nữ quyền hậu hiện đại, tinh thần nữ quyền văn xuôi sau 1986

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là: Các nghiên cứu trước đây hoặc dừng lại ở việc giới thiệu lý thuyết, hoặc khảo sát văn xuôi nữ nói chung trên diện rộng (bao gồm cả truyện ngắn), hoặc tập trung vào một số tác giả đơn lẻ. Luận án này đi sâu khảo sát chuyên biệt thể loại tiểu thuyết của các nhà văn nữ trong khung thời gian 1986–2010 một cách toàn diện, kết hợp đồng thời cả hệ thống đề tài, thế giới nhân vật và phương thức trần thuật để khẳng định diện mạo của lối viết nữ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên các cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu sau:

1. Khung lý thuyết và khái niệm công cụ:

  • Nữ quyền luận và Phê bình nữ quyền Pháp: Luận án chọn phê bình nữ quyền Pháp làm điểm tựa lý thuyết nòng cốt. Nhánh lý thuyết này chịu ảnh hưởng sâu sắc của phân tâm học, cho phép soi chiếu những nguyên nhân căn sâu của bất bình đẳng giới và giải mã thế giới nội tâm của nữ giới. Luận án tiếp thu các luận điểm của Simone de Beauvoir trong Giới tính thứ hai để phân tích sự kiến tạo văn hóa xã hội đối với người phụ nữ.
  • Lối viết nữ (L'écriture féminine): Tiếp cận từ quan niệm của Roland Barthes về lối viết như một chức năng xã hội và định nghĩa của Hélène Cixous trong Tiếng cười nàng Méduse (1976), theo đó lối viết nữ gắn liền với sự hiển lộ cảm giác thân xác, phá vỡ trật tự biểu đạt lấy trung tâm là dương vật (phallogocentric system), cùng các ý kiến của Béatrice Didier, Luce Irigaray, Julia Kristeva và Elaine Showalter.
  • Nữ quyền sinh thái (Ecofeminism): Ứng dụng để phân tích mối quan hệ tương đồng giữa sự áp chế phụ nữ và sự hủy hoại môi trường tự nhiên trong các sáng tác viết về chiến tranh và hậu chiến.
  • Hệ thống khái niệm công cụ: Phân định rành mạch giữa Giới tính (Sex - cấu trúc sinh học), Giới (Gender - kiến tạo văn hóa, xã hội), Dục tính (Sexuality - các mối quan hệ cảm xúc, dục vọng), Văn học nữ (Women's writing) và Văn học nữ quyền (Feminist literature - văn học có tính chất kháng cự, giải quy phạm).
  • Thi pháp học và Tự sự học: Sử dụng các phạm trù về ngôi kể, người kể chuyện, cấu trúc văn bản, dòng ý thức, phân mảnh, liên văn bản và giọng điệu trần thuật.

2. Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp loại hình: Xác định đặc trưng thể loại tiểu thuyết và làm rõ quy luật vận động của thể loại này trong mối liên hệ với lối viết của các nhà văn nữ.
  • Phương pháp hệ thống - cấu trúc: Nghiên cứu tác phẩm như một chỉnh thể nghệ thuật hoàn chỉnh, kết hợp lý thuyết nữ quyền với lý thuyết hậu hiện đại và trần thuật học để tổng hợp các đặc điểm của tiểu thuyết nữ.
  • Phương pháp thống kê, phân loại: Tập hợp tư liệu, thống kê các biểu tượng, môtip, dữ liệu nhân vật, phân loại các khuynh hướng đề tài và phương thức trần thuật.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh mức độ biểu hiện sắc thái nữ quyền của tiểu thuyết nữ giai đoạn 1986–2010 với văn học các giai đoạn trước 1975, đồng thời đối sánh giữa sáng tác của nhà văn nữ với nhà văn nam và giữa tác giả trong nước với tác giả hải ngoại.

3. Nguồn tư liệu nghiên cứu: Toàn bộ hệ thống tiểu thuyết của các cây bút nữ Việt Nam xuất bản từ năm 1986 đến năm 2010 tại Việt Nam và hải ngoại, kết hợp với các văn bản văn học giai đoạn trước 1975 và sau 2010 phục vụ mục đích đối chiếu loại hình.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 tiến hành khảo cứu toàn diện lịch sử tiếp nhận và nghiên cứu lý thuyết nữ quyền cũng như văn xuôi nữ tại Việt Nam. Về lý thuyết nước ngoài, chương điểm lại tiến trình dịch thuật các công trình kinh điển từ Simone de Beauvoir (1996), Virginia Woolf (2009) đến các bài tổng kết lý thuyết của Raman Selden, Ellen Messer-Davidow, Susan S. Lanser, Judith Lorber, Betty Friedan. Về nghiên cứu trong nước, chương phân tích sự tham gia của các nhà xã hội học (Lê Thị Quý, Hoàng Bá Thịnh), các nhà nghiên cứu triết học (Nguyễn Thị Nga) và giới nghiên cứu văn học (Nguyễn Hưng Quốc, Phương Lựu, Lý Lan, Nguyễn Giáng Hương, Hồ Thị Khánh Vân, Phùng Gia Thế, Trần Thiện Khanh).

Tiếp đó, chương đánh giá thực trạng nghiên cứu văn xuôi và tiểu thuyết nữ sau năm 1986 qua ba khuynh hướng chính: khuynh hướng tiếp cận dục tính/sex, khuynh hướng tiếp cận thiên tính nữ và khuynh hướng tiếp cận từ lý thuyết nữ quyền/tự sự học. Qua việc chỉ ra những thành tựu cùng những mặt còn định kiến, phân tán của các công trình đi trước, chương xác lập tính tất yếu khoa học của việc triển khai một đề tài nghiên cứu hệ thống, chuyên biệt về tiểu thuyết nữ giai đoạn 1986–2010.

Chương 2: Nữ quyền luận và sắc thái nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam hiện đại

Chương 2 tập trung giải quyết hai nội dung then chốt: xác lập cơ sở lý luận về nữ quyền luận và khảo sát diễn trình lịch sử của sắc thái nữ quyền trong văn xuôi Việt Nam trước năm 1986.

Về lý thuyết, chương phân tích các khái niệm nền tảng: Giới (Gender), Giới tính (Sex), Dục tính (Sexuality), làm rõ sự phân biệt giữa văn học nữ và văn học nữ quyền. Chương đi sâu vào khái niệm "Lối viết nữ" (L'écriture féminine) do Hélène Cixous khởi xướng trên nền tảng quan niệm của Roland Barthes, đồng thời đối thoại với các góc nhìn của Julia Kristeva, Elaine Showalter, Béatrice Didier và Luce Irigaray để khẳng định lối viết nữ là một phong cách trần thuật có cơ sở thẩm mỹ và văn hóa riêng.

Về phương diện lịch sử văn học, chương truy nguyên dấu hiệu nữ quyền qua các thời kỳ:

  • Truyền thống văn hóa và trung đại: Sự tương tác giữa văn hóa Mẫu hệ và tư tưởng Nho giáo; dấu ấn của các tác giả nữ trung đại như Hồ Xuân Hương, Đoàn Thị Điểm, Bà Huyện Thanh Quan.
  • Đầu thế kỷ XX đến 1945: Các bài viết của Nguyễn Văn Vĩnh ("Nhời đàn bà"), công trình Nam nữ bình quyền (1928) của Đặng Văn Bảy; tư tưởng tiến bộ của Phan Khôi và Manh Manh nữ sĩ (Nguyễn Thị Kiêm) trên Phụ nữ tân văn; ba tiểu thuyết bằng chữ quốc ngữ của Đạm Phương nữ sử (Kim Tú Cầu, Chung Kỳ Vinh, Hồng phấn tương tri). Hình tượng "gái mới" trong tiểu thuyết Tự lực văn đoàn (Lạnh lùng, Đoạn tuyệt, Đẹp) với các nhân vật Loan, Nhung, Mai, Tuyết đấu tranh chống lễ giáo phong kiến; sự tương phản với các nhân vật nữ chịu áp bức giai cấp trong văn học hiện thực (chị Dậu trong Tắt đèn, Thị Mịch trong Giông tố, Từ trong Đời thừa).
  • Giai đoạn 1945–1975: Tại miền Bắc, ý thức phái tính hòa trong cảm hứng sử thi của văn học kháng chiến (Nguyễn Thị Ngọc Tú, Vũ Thị Thường, Lê Minh Khuê). Tại đô thị miền Nam, văn xuôi nữ hình thành một dòng phát triển mạnh mẽ thể hiện ý thức phái tính và sự phản kháng văn hóa phụ quyền qua các tác phẩm của Túy Hồng, Nhã Ca, Nguyễn Thị Hoàng, Nguyễn Thị Thụy Vũ, Lệ Hằng, Trần Thị NgH.

Chương 3: Hệ đề tài, nhân vật trong tiểu thuyết các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn 1986 - 2010 từ góc nhìn nữ quyền

Chương 3 phân tích thực nghiệm các bình diện nội dung của tiểu thuyết nữ giai đoạn 1986–2010 qua hệ thống đề tài và thế giới nhân vật:

1. Hệ đề tài từ góc nhìn nữ quyền:

  • Đề tài tình yêu, tình dục - khoái cảm và thăng hoa: Phụ nữ bước vào văn học với tư cách chủ thể của cảm giác thân xác và khoái cảm, phá vỡ sự kiêng kị truyền thống đối với dục tính.
  • Đề tài hôn nhân, gia đình - khát vọng thành thật: Phơi bày những rạn nứt ngấm ngầm của thiết chế gia đình phụ quyền, phản ánh nỗi cô đơn, sự bất hòa và khát vọng sống chân thực với bản ngã cá nhân.
  • Đề tài chiến tranh, hậu chiến - nữ quyền sinh thái: Nhìn nhận chiến tranh từ góc nhìn của giới nữ, gắn liền nỗi đau của thân phận phụ nữ với sự hủy diệt tự nhiên và môi trường sống, khẳng định đạo đức sinh thái.

2. Hệ nhân vật nữ từ góc nhìn nữ quyền:

  • Kiểu nhân vật số phận: Những người phụ nữ chịu đựng những chấn thương tinh thần, bi kịch hôn nhân hoặc sự trói buộc của định kiến xã hội nhưng mang ý thức tự ý thức sâu sắc.
  • Kiểu nhân vật "nổi loạn": Những nhân vật nữ dám phá vỡ các quy chuẩn đạo đức truyền thống, chủ động lựa chọn lối sống, đối thoại trực diện và từ chối sự dẫn dắt của nam giới.
  • Kiểu nhân vật bản năng: Những người phụ nữ hành động theo tiếng gọi của trực cảm, thân xác và vô thức, giải phóng các ẩn ức bị kìm nén.

Chương 4: Lối viết nữ nhìn từ phương thức trần thuật trong tiểu thuyết các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn 1986 - 2010

Chương 4 khảo sát các phương thức nghệ thuật thể hiện lối viết nữ trong tiểu thuyết giai đoạn 1986–2010:

1. Sự lựa chọn ngôi kể mang cảm thức giới:

  • Người kể chuyện ngôi thứ nhất - cái "tôi" nữ giới: Tạo khoảng cách trần thuật tối thiểu, biến văn bản thành không gian tự thuật, bộc lộ trực tiếp thế giới nội tâm và cảm giác thân thể.
  • Người kể chuyện ngôi thứ ba - tác giả hàm ẩn: Điểm nhìn trần thuật linh hoạt, hòa nhập vào tâm lý nhân vật nữ để thẩm định thế giới từ nhãn quan của phái nữ.

2. Các kiểu kết cấu thể hiện lối viết "tự ăn mình":

  • Kết cấu dòng ý thức - nhu cầu giãi bày: Xóa bỏ trật tự thời gian tuyến tính, trôi chảy theo các liên tưởng tâm lý bất định.
  • Kết cấu phân mảnh - cảm thức về cái vụn nhỏ đời thường: Phản ánh nhận thức về một thế giới bất toàn, phi trung tâm thông qua những mảnh ghép đời sống thường nhật.
  • Kết cấu liên văn bản - trực giác và những khoảnh khắc bất chợt: Đan cài nhiều tầng văn bản, biểu tượng, giấc mơ và yếu tố siêu thực.

3. Giọng điệu trần thuật mang cảm thức giới:

  • Giọng trữ tình, cảm thương: Âm hưởng đồng cảm sâu xa với những nỗi đau và thân phận của người phụ nữ.
  • Giọng hài hước, châm biếm: Sử dụng tiếng cười giải thiêng quyền lực nam giới và các thiết chế cứng nhắc.
  • Giọng hoài nghi, triết lý: Thể hiện sự suy tư sâu sắc về ý nghĩa tồn tại, bản sắc giới và vị thế con người trong đời sống hiện đại.

Kết quả và những đóng góp mới

Căn cứ vào phần tự đánh giá của tác giả trong văn bản, luận án mang lại các đóng góp mới sau:

1. Đóng góp về mặt lý luận:

  • Luận án hệ thống hóa một khung lý thuyết chuyên biệt về phê bình nữ quyền, đặc biệt là phê bình nữ quyền Pháp kết hợp với phân tâm học và tự sự học, làm sáng tỏ tính tương thích của lý thuyết nữ quyền đối với việc tiếp cận văn học Việt Nam.
  • Góp phần định danh và làm rõ các tiêu chí nhận diện "lối viết nữ" (l'écriture féminine) trong văn xuôi đương đại, chứng minh lối viết nữ không đơn thuần là giới tính sinh học của người cầm bút mà là một phương thức tư duy nghệ thuật, hệ thẩm mỹ và cấu trúc trần thuật riêng biệt.

2. Đóng góp về mặt thực tiễn:

  • Đây là công trình nghiên cứu chuyên biệt đầu tiên khảo sát một cách bao quát và hệ thống thể loại tiểu thuyết của các nhà văn nữ Việt Nam trong giai đoạn 1986–2010 dưới góc nhìn nữ quyền.
  • Tái dựng diện mạo phong phú của tiểu thuyết nữ đương đại qua việc khảo sát đồng bộ hệ đề tài, hệ thống nhân vật và các phương thức nghệ thuật trần thuật (ngôi kể, kết cấu, giọng điệu).
  • Khẳng định vị trí và vai trò của dòng tiểu thuyết nữ trong thành tựu đổi mới của văn học Việt Nam thời kỳ đổi mới và hội nhập toàn cầu.

3. Đề xuất và kiến nghị khoa học:

  • Đề xuất thay đổi định kiến thẩm mỹ trong tiếp nhận phê bình văn học, tránh việc quy giản các sáng tác của tác giả nữ vào khía cạnh dục vọng hay coi đó là vùng sáng tác thứ yếu so với nam giới.
  • Khuyến nghị tiếp tục mở rộng việc dịch thuật và ứng dụng các phân nhánh lý thuyết nữ quyền hiện đại vào đời sống học thuật trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

1. Hạn chế của nghiên cứu:

  • Luận án tập trung khảo sát chủ yếu ở thể loại tiểu thuyết xuất bản tại Việt Nam trong khung thời gian 1986–2010; các sáng tác thuộc thể loại truyện ngắn và thơ ca chưa nằm trong phạm vi khảo sát trọng tâm.
  • Do điều kiện tiếp nhận lý thuyết nữ quyền tại Việt Nam thời điểm thực hiện còn thiếu vắng một số công trình chuyên sâu ở giai đoạn sau của phong trào nữ quyền thế giới, khung lý thuyết chủ yếu dựa trên các bản dịch hiện có của phê bình nữ quyền Pháp và một số tác giả Mỹ.
  • Phạm vi tư liệu đối sánh ở thập niên thứ hai của thế kỷ XXI mới dừng lại ở mức độ bổ trợ, chưa khảo sát toàn diện mọi ấn phẩm mới xuất bản.

2. Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu từ tiểu thuyết sang các thể loại văn xuôi khác như truyện ngắn, tản văn, tự truyện của các cây bút nữ.
  • Kéo dài biên độ thời gian khảo sát từ sau năm 2010 đến hiện tại để theo dõi sự biến chuyển của lối viết nữ trong bối cảnh văn học mạng và toàn cầu hóa sâu rộng.
  • Đi sâu đối sánh giữa tiểu thuyết của các tác giả nữ trong nước và các tác giả nữ hải ngoại về mặt diễn ngôn văn hóa và bản sắc di dân.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho nhiều đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Văn học: Cung cấp tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về Văn học Việt Nam hiện đại, Văn học nữ và Lý luận văn học.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu lý luận - phê bình văn học: Cung cấp khung thao tác lý thuyết về phê bình nữ quyền Pháp, nữ quyền sinh thái, tự sự học nữ quyền và hệ thống dẫn chứng văn bản văn học Việt Nam.
  • Những người làm công tác nghiên cứu xã hội, văn hóa và giới: Cung cấp cái nhìn liên ngành về sự biến đổi của ý thức giới, hình tượng người phụ nữ và cấu trúc gia đình trong xã hội Việt Nam thời kỳ đổi mới.

Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong công trình gồm: Chương 2 (Hệ thống khái niệm lý thuyết nữ quyền và lịch sử sắc thái nữ quyền trước 1975); Bảng phân loại đề tài và nhân vật nữ ở Chương 3; Hệ thống phân tích thi pháp trần thuật và kết cấu "tự ăn mình" ở Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án lựa chọn mốc thời gian khảo sát từ năm 1986 đến năm 2010? Năm 1986 là mốc khởi đầu công cuộc Đổi mới, mở ra không khí dân chủ hóa và hội nhập quốc tế cho văn học Việt Nam, tạo điều kiện cho sự bùng nổ của các cây bút nữ và sự thay đổi quan niệm nghệ thuật. Mốc 2010 khép lại chặng đường 25 năm vận động của thể loại tiểu thuyết đương đại, đủ độ lùi thời gian để định hình và đánh giá các đặc trưng thẩm mỹ của một thế hệ nhà văn nữ.

2. Luận án tiếp cận khái niệm "Lối viết nữ" (L'écriture féminine) dựa trên cơ sở lý thuyết nào? Luận án dựa trên lý thuyết của Hélène Cixous (khởi xướng qua tiểu luận Tiếng cười nàng Méduse, 1976) kết hợp với quan niệm về lối viết của Roland Barthes trong Độ không của lối viết. Lối viết nữ được hiểu là phương thức biểu đạt gắn liền với cảm giác thân xác và trải nghiệm phái tính của người phụ nữ, giải cấu trúc trật tự biểu đạt lấy dương vật làm trung tâm (phallogocentrism).

3. Lý thuyết nữ quyền sinh thái (Ecofeminism) được luận án vận dụng vào nội dung nào? Nữ quyền sinh thái được luận án vận dụng trực tiếp trong Chương 3 để khảo sát mảng đề tài chiến tranh và hậu chiến. Luận án chỉ ra sự tương đồng giữa thân phận bị tổn thương của người phụ nữ và sự hủy hoại môi trường sống tự nhiên do chiến tranh và bạo lực, từ đó làm nổi bật cảm thức sinh thái của các nhà văn nữ.

4. Thế giới nhân vật trong tiểu thuyết nữ giai đoạn 1986–2010 được luận án phân loại thành những kiểu nào? Luận án phân loại hệ nhân vật nữ thành ba kiểu tiêu biểu: kiểu nhân vật số phận (mang chấn thương và ý thức tự ý thức), kiểu nhân vật "nổi loạn" (phá vỡ quy chuẩn truyền thống và thiết chế phụ quyền), và kiểu nhân vật bản năng (hành động theo trực cảm, thân xác và giải phóng ẩn ức).

5. Các kiểu kết cấu trần thuật đặc trưng của lối viết nữ được luận án xác định gồm những dạng nào? Luận án chỉ ra ba kiểu kết cấu đặc trưng thể hiện lối viết "tự ăn mình": kết cấu dòng ý thức (đáp ứng nhu cầu giãi bày nội tâm), kết cấu phân mảnh (thể hiện cảm thức về những mảnh vụn đời thường bất toàn), và kết cấu liên văn bản (kết hợp các biểu tượng, giấc mơ và khoảnh khắc bất chợt).

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngân là công trình khảo cứu chuyên sâu và có hệ thống về tiểu thuyết của các nhà văn nữ Việt Nam giai đoạn 1986–2010 dưới góc nhìn nữ quyền luận. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết phê bình nữ quyền Pháp, phân tâm học và tự sự học, công trình đã làm sáng tỏ diện mạo phong phú của hệ đề tài, thế giới nhân vật cùng các phương thức trần thuật đặc thù của giới nữ. Luận án xác lập thuyết phục sự tồn tại của một lối viết nữ trong văn học Việt Nam đương đại, khẳng định những đóng góp thực chất của các cây bút nữ vào tiến trình đổi mới thể loại tiểu thuyết và sự hội nhập của văn học dân tộc.