Tổng quan về luận án

Công trình luận án tiến sĩ sử học của nghiên cứu sinh Lê Xuân Thông với đề tài "Phật giáo Quảng Nam thế kỉ XVII – XIX" (chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, thực hiện tại Trường Đại học Khoa học – Đại học Huế dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Bùi Thị Tân) là một khảo cứu mang tính bước ngoặt, tái hiện toàn diện diện mạo lịch sử, cơ cấu tổ chức và sự biến chuyển văn hóa – tôn giáo của vùng đất xứ Quảng trong suốt ba thế kỷ đầy biến động.

Về bối cảnh khoa học, thế kỉ XVII – XIX là giai đoạn phân liệt Đàng Trong – Đàng Ngoài dưới thời các chúa Nguyễn, phong trào Tây Sơn và sự thống nhất quốc gia dưới triều Nguyễn. Trong bối cảnh Nho giáo Đàng Trong phát triển lệch chuẩn và phi chính thống—như nhận định của Lê Quý Đôn trong Phủ biên tạp lục rằng triều đình "chuyên dùng lại tư, không chuộng văn học" và thiếu vắng hệ thống khoa cử bậc cao—cùng với sự hạn chế của Kitô giáo, Phật giáo đã vươn lên giữ vị trí độc tôn trong đời sống tâm linh, đóng vai trò nền tảng cố kết cộng đồng và kiến tạo trật tự xã hội.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trước đây bộc lộ rõ: các công trình như Ngũ Hành Sơn lục (1916), các khảo cứu của Henri Cosserat (1920), Albert Sallet (1924), Nguyễn Lang (1978) hay Nguyễn Hiền Đức (1993) chỉ tiếp cận Phật giáo Quảng Nam ở các lát cắt địa phương rời rạc, khảo tả danh tăng đơn lẻ hoặc nhầm lẫn về niên đại du nhập của các tông phái. Luận án giải quyết triệt để khoảng trống này thông qua việc thiết lập các câu hỏi và giả thuyết khoa học:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Quá trình truyền nhập và bản địa hóa của các tông phái thiền (Trúc Lâm, Tào Động, Lâm Tế) diễn ra theo quy luật nào trên vùng đất mới?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thiết chế chùa chiền phân hóa như thế nào giữa không gian tăng già chính thống và không gian văn hóa làng xã dân gian?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Vai trò cấu trúc của Phật giáo trong việc ổn định nhân tâm và xác lập bản sắc văn hóa Đàng Trong là gì?
  • Giả thuyết khoa học (H1): Phật giáo Quảng Nam không thuần túy là sự sao chép Phật giáo Trung Hoa hay sự chuyển dịch cơ học từ Đàng Ngoài, mà là một thực thể dung hợp động, nơi dòng thiền nội sinh Lâm Tế Chúc Thánh xác lập tính độc lập tương đối.
  • Giả thuyết khoa học (H2): Thiết chế "chùa dân gian" giữ chức năng kép vừa là không gian tín ngưỡng siêu trần, vừa là trung tâm sinh hoạt thế tục của cộng đồng nông nghiệp làng xã.

Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết Tiếp biến Văn hóa (Acculturation Theory), Lý thuyết Xã hội học Tôn giáo (Sociology of Religion của Max Weber) và Lý thuyết Cấu trúc - Chức năng (Structural Functionalism của Émile Durkheim và Radcliffe-Brown). Về phạm vi, luận án khảo sát toàn bộ không gian lịch sử dinh/trấn/tỉnh Quảng Nam (bao gồm tỉnh Quảng Nam và thành phố Đà Nẵng hiện nay), xử lý khối dữ liệu đồ sộ gồm hơn 50 văn bia Hán Nôm, 05 quả đại hồng chung, hàng chục bộ địa bạ, hương ước và gia phả cổ trải dài từ năm 1602 đến năm 1888.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu Phật giáo Quảng Nam trải qua một thế kỷ với hai giai đoạn chính:

Giai đoạn tiền 1975: Đánh dấu bằng tập Ngũ Hành Sơn lục (1916) của tú tài Hồ Thăng Doanh và thiền sư Ấn Lan Tổ Huệ Từ Trí, cung cấp bi ký và hành trạng chư tăng thế kỷ XIX nhưng thiên về miêu tả giản yếu. Tiếp đó, các học giả Pháp như Henri Cosserat (1920) với nghiên cứu về chùa Long Thủ và Albert Sallet (1924) với chuyên khảo Núi đá hoa cương đã tiếp cận dưới góc độ địa chí - khảo cổ, khai thác ghi chép của hải quân Pháp nhưng còn nhiều sai sót khi đối chiếu cổ thư triều Nguyễn. Các công trình Phật học của Thích Chơn Phát (1970) và Thích Hương Sơn (1972) dừng lại ở mức độ tập hợp tư liệu tự viện sơ lược.

Giai đoạn từ 1975 đến 2017: Các bộ thông sử như Việt Nam Phật giáo sử luận (Tập II, 1978) của Nguyễn Lang và Lịch sử Phật giáo Việt Nam (1988) của Viện Triết học chỉ phác thảo Phật giáo xứ Quảng trong vài trang khái quát. Công trình Lịch sử Phật giáo Đàng Trong (1993) của Nguyễn Hiền Đức dành trọn chương VII viết về Minh Hải Pháp Bảo nhưng mắc các nhầm lẫn về niên đại và truyền thừa. Bước đột phá học thuật xuất hiện ở công trình Toàn tập Minh Châu Hương Hải (2000) của Lê Mạnh Thát, giải mã sâu sắc văn bản học về tư tưởng Thiền tông thế kỷ XVII; kế đến là các khảo cứu chuyên sâu của Thích Như Tịnh (2008, 2009) về hành trạng thiền đức và phả hệ Lâm Tế Chúc Thánh, cùng các công bố văn bia của Thích Đồng Dưỡng (2009–2017) và luận án của Nguyễn Hoàng Thân (2014).

Trong dòng chảy học thuật quốc tế, nghiên cứu của luận án định vị tương quan với các công trình kinh điển:

  • So sánh với nghiên cứu của Helen Baroni (2000) về sự hình thành tông phái Hoàng Ba (Ōbaku Zen) tại Nhật Bản thời Edo: Nếu như Ẩn Nguyên Long Kỳ (Yinyuan Longqi) đem thiền Lâm Tế Minh triều sang Nhật Bản tạo thành một tông phái biệt lập mang tính bảo tồn bản sắc di dân Hoa kiều, thì tại Quảng Nam, thiền sư Minh Hải Pháp Bảo (gốc Trung Hoa) đã nhanh chóng bản địa hóa để khai sáng dòng thiền nội sinh Lâm Tế Chúc Thánh, hòa tan vào cấu trúc văn hóa của người Việt bản địa.
  • So sánh với luận điểm của Jiang Wu (2008) về sự phục hưng Phật giáo thời Minh - Thanh (Enlightenment in Dispute): Quá trình chuyển dịch tư tưởng tại Đàng Trong không diễn ra xung đột gay gắt giữa tông phái "nghiêm khắc" và phong trào cư sĩ, mà thực hiện mô hình "Tam giáo đồng nguyên" và "Thiền - Tịnh - Mật tam hợp" để thích ứng hoàn hảo với môi trường địa - chính trị biên viễn.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và kiểm chứng các khung lý thuyết kinh điển trong môi trường văn hóa Đàng Trong:

  • Mở rộng lý thuyết Tiếp biến văn hóa (Acculturation): Chứng minh rằng sự tiếp nhận thiền phái Trung Hoa (Lâm Tế, Tào Động) vào thế kỷ XVII – XVIII không phải là sự đồng hóa đơn chiều, mà là quá trình "tái cấu trúc nội sinh". Minh Hải Pháp Bảo xuất phát từ truyền thống Lâm Tế tông nhưng đã biệt xuất bài kệ truyền phái riêng biệt ("Minh thiệt pháp toàn chương..."), tạo lập một hệ thống sơn môn tự chủ trải dài khắp Nam Trung Bộ và Nam Bộ.
  • Phát triển lý thuyết Thích ứng Tôn giáo: Luận án chỉ ra tính chất dung hợp đặc sắc của dòng thiền Đại Việt kế thừa mạch Trúc Lâm Yên Tử qua thực hành của thiền sư Huệ Đạo Minh và Minh Châu Hương Hải: kết hợp chặt chẽ giữa Thiền định (nội quán) – Tịnh độ (niệm Phật cầu vãng sinh) – Mật giáo (trì chú, trừ tà, trị bệnh). Điều này bác bỏ định kiến cho rằng Thiền tông thuần túy chỉ có yếu tố "biện tâm" vô vi.

Khung phân tích độc đáo

Luận án đề xuất khung phân loại nhị phân mang tính đột phá về thiết chế tự viện:

  1. Chùa chính thống: Cơ sở quan yếu và phổ quát của Phật giáo tăng già, do chư tăng ni hoặc triều đình hưng công sáng lập, tọa lạc tại các đô thị thương cảng hoặc chốn sơn lâm tĩnh mịch (Tam Thai, Linh Ứng, Phước Lâm, Chúc Thánh); thực hiện chức năng duy trì giới luật, đào tạo tăng đồ và hoằng truyền chánh pháp.
  2. Chùa dân gian: Thiết chế tín ngưỡng phi chính thống thuộc quyền sở hữu, xây dựng và quản trị trực tiếp của cộng đồng làng xã (như chùa Linh Sơn, chùa Bảo Khánh, chùa Minh Giác). Đây là không gian đa chức năng: vừa thờ Phật, vừa phối thờ Tiền hiền, Thần hoàng, Quan Công, Thiên Y A Na; là nơi dân làng giải tỏa những bức bách đời thường về tài lộc, cầu đảo mùa màng và cố kết trật tự làng xã.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận hành trên nền tảng triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level historical design) tích hợp:

  • Tầng vĩ mô: Tiến trình mở cõi, biến động địa - chính trị của nhà nước phong kiến (Chúa Nguyễn – Tây Sơn – Triều Nguyễn).
  • Tầng trung mô: Mạng lưới sơn môn, phả hệ truyền thừa và phân bố không gian tự viện.
  • Tầng vi mô: Hành trạng cá nhân của các thiền tăng, tâm thức tín ngưỡng của cư dân làng xã thông qua bi ký và gia phả.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Luận án tuân thủ nghiêm ngặt quy trình phê bình sử liệu học (Historical Textual Criticism):

  • Ngoại phê (External criticism): Giám định chất liệu đá, kỹ thuật khắc chữ, hoa văn trang trí chân bia, kiểu thức chuông đồng để xác lập tính chân xác của văn bản.
  • Nội phê (Internal criticism): Đối chiếu chéo thông tin giữa chính sử (Đại Nam thực lục, Đại Nam liệt truyện), tư sử (Hải ngoại kỷ sự của Thạch Liêm, Kiến văn tiểu lục của Lê Quý Đôn), cổ thư thiền môn (Hương Hải thiền sư ngữ lục, Ngũ Hành Sơn lục) và văn bia đồng thời nhằm loại bỏ các thiên kiến chủ quan hoặc sự ngộ nhận niên hiệu (như sự xuất hiện niên hiệu "Dương Hòa thứ 9" trên bia chùa Linh Sơn năm 1643).
  • Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp giữa tư liệu thư tịch Hán Nôm – Hiện vật bảo tồn tại di tích (kiến trúc, tượng thờ, minh chung) – Ký ức dân gian và thực địa điền dã trong 3 năm liên tục (2013, 2014, 2015).

Data và phân tích

Mẫu dữ liệu được xử lý định lượng và phân tích văn bản chuyên sâu:

  • Hệ thống văn khắc: Khảo sát hơn 50 đơn vị văn bia Hán Nôm thời chúa Nguyễn và triều Nguyễn (như bia Phổ Đà 1640, bia Linh Sơn 1643/1654, bia Minh Giác 1672, bia Bảo Khánh 1696, bia Long Thủ...).
  • Minh văn chuông đồng: Phân tích 05 đại hồng chung cổ tại các chùa Hải Tạng, Tây Linh, Phúc Hải, Thanh Khê, Từ Vân.
  • Phân tích kiến trúc: Lập bản vẽ kỹ thuật tỷ lệ 1/100 đối với kết cấu khung gỗ truyền thống: kết cấu vì chồng rường chùa Hải Tạng (Cù Lao Chàm) và kết cấu vì kèo chùa Phổ Khánh.
  • Khảo tả không gian thờ tự: Xây dựng sơ đồ mặt bằng thiết trí tượng pháp chính điện thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX tại chùa Phước Lâm, chùa Tam Thai và chùa Linh Ứng.
  • Thống kê lịch sử: Phân tích số liệu cúng dường tại bia Phổ Đà (1640): tổng cộng 1.915 quan tiền đồng, 65 lạng bạc nén, 570 cân đồng từ 81 tín chủ; phân tích dữ liệu 779 đơn vị làng xã trong Phủ biên tạp lục (1776) so với 66 làng thời Ô châu cận lục (1555).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Khẳng định vai trò sơ tổ Tào Động Đàng Trong của Quốc sư Hưng Liên: Luận án cải chính sự nhầm lẫn kéo dài hàng thế kỷ của Quốc sử quán triều Nguyễn (Đại Nam liệt truyện) và Thượng tọa Mật Thể (Việt Nam Phật giáo sử lược). Bằng chứng từ Hải ngoại kỷ sự chứng minh Thạch Liêm sang Đại Việt năm 1695 theo lời mời của Quốc chúa Nguyễn Phúc Chu thông qua sự giới thiệu trực tiếp của đệ tử là Hưng Liên Quả Hoằng. Hưng Liên đã đến Đàng Trong từ trước đó (cuối thời chúa Nguyễn Phúc Tần hoặc thời chúa Nguyễn Phúc Thái), trụ trì chùa Tam Thai và được phong làm Quốc sư trước năm 1694. Do đó, Hưng Liên chính là Sơ tổ truyền nhập tông Tào Động vào Đàng Trong chứ không phải Thạch Liêm.

  2. Chứng minh mạch nguồn liên tục của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử tại Đàng Trong: Trước khi các danh tăng Trung Hoa ồ ạt sang vào cuối thế kỷ XVII, Phật giáo xứ Quảng đã phát triển rực rỡ dưới sự dẫn dắt của các thiền tăng mang pháp tự dòng Trúc Lâm: Huệ Đạo Minh (chùa Bình An - động Phổ Đà), Tuệ Lâm Đức, Tuệ Minh Quan (chùa Linh Sơn), Huệ Quang Minh (chùa Minh Giác). Đỉnh cao là thiền sư Minh Châu Hương Hải (1628–1715), người đã tu trì 8 năm tại Cù Lao Chàm, lập Thiền Tịnh viện tại núi Quy Kính, hoằng dương phương pháp "Thiền - Tịnh - Mật tam hợp" trước khi vượt ra Đàng Ngoài trước tác 20 bộ kinh luận quốc ngữ.

  3. Xác lập tính chất quốc tế hóa của Phật giáo Hội An – Ngũ Hành Sơn thế kỷ XVII: Văn bia chùa Phổ Đà (1640) cung cấp bằng chứng về sự tham gia của các thương nhân ngoại quốc vào sinh hoạt Phật giáo Đại Việt: trong số 81 tín chủ cúng dường có 10 người Nhật Bản (3 thương nhân vãng lai, 7 cư dân phố Nhật Hội An) và 3 người Trung Hoa. Điều này chứng minh nhận định của GS. Lê Mạnh Thát: "Phật giáo Việt Nam vào nửa đầu thế kỉ XVII đã hội nhập và mang tính quốc tế cao... Ngũ Hành Sơn từ rất lâu đã trở thành một trung tâm văn hóa của cảng Hội An".

  4. Làm sáng tỏ hiện tượng tăng ni lập gia đình qua tư liệu Gia phả tộc Trang: Luận án phát hiện hiện tượng độc đáo trong đời sống tu sĩ tại làng Hải Châu (Đà Nẵng): gia phả tộc Trang (hoàn tất năm Canh Thìn 1940) ghi nhận nhiều thế hệ (cả nam lẫn nữ) xuất gia tu hành nhưng vẫn duy trì hôn nhân gia đình, sinh con đẻ cái trong quá trình tu chứng. Đây là biểu hiện sống động của tính chất "cởi mở, bình dân và phi chính thống" của Phật giáo dân gian xứ Quảng thời bấy giờ.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật: Cung cấp khung lý thuyết mới để đánh giá sự phân lập và tương hỗ giữa Phật giáo chính thống và Phật giáo dân gian, mở ra hướng nghiên cứu lịch sử tôn giáo vùng biên viễn Đông Á.
  • Về mặt bảo tồn di sản: Đặt cơ sở khoa học để lập hồ sơ xếp hạng di tích quốc gia đặc biệt cho cụm di tích Ngũ Hành Sơn, chùa Hải Tạng (Cù Lao Chàm), tổ đình Chúc Thánh và hệ thống văn bia Hán Nôm xứ Quảng.
  • Về mặt chính sách văn hóa: Đề xuất định hướng quản trị hoạt động tôn giáo của chính quyền địa phương (Quảng Nam – Đà Nẵng), phát huy giá trị đạo đức Phật giáo trong việc xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân và phát triển du lịch văn hóa tâm linh bền vững.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu khách quan:

  1. Giới hạn dữ liệu kiến trúc thời chúa Nguyễn: Do điều kiện khí hậu miền Trung khắc nghiệt cùng sự tàn phá khốc liệt của chiến tranh (giai đoạn Trịnh - Nguyễn, Tây Sơn và thế kỷ XX), hầu như không còn công trình kiến trúc gỗ nào thuộc thế kỷ XVII – XVIII giữ được nguyên vẹn dấu ấn ban đầu.
  2. Thách thức giám định niên đại tượng thờ: Tượng thờ tại các tự viện dân gian không ghi khắc niên đại hay tác giả chế tác; việc định niên đại phải dựa vào phương pháp so sánh phong cách tạo hình nghệ thuật mang tính ước lượng tương đối.
  3. Tư liệu Hán Nôm thất lạc: Một số văn bia cổ (như bia chùa Bảo Khánh, bia chùa Long Thủ) đã bị phong hóa mài mòn mặt chữ, phải phụ thuộc vào thác bản của Viện Viễn Đông Bác Cổ (EFEO) rập trước năm 1945.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):

  • Ứng dụng kỹ thuật số hóa 3D Photogrammetry và quét Laser LiDAR để phục dựng toàn diện không gian các hang động và tự viện Ngũ Hành Sơn.
  • Mở rộng phân tích đồng vị phóng xạ Carbon-14 ($^{14}\text{C}$) đối với các cấu kiện gỗ và tượng pháp cổ tại các tổ đình Nam Trung Bộ.
  • Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia về mạng lưới thiền phái Lâm Tế Chúc Thánh tại các trung tâm hải ngoại (Campuchia, Lào, Thái Lan, Pháp, Hoa Kỳ) trong thế kỷ XX – XXI.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Giá trị học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Văn hóa học và Phật học tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia TP.HCM và Học viện Phật giáo Việt Nam.
  • Ảnh hưởng quy hoạch di sản: Cung cấp luận cứ lịch sử trực tiếp cho công tác bảo tồn, trùng tu di tích tại Đô thị cổ Hội An (Di sản Văn hóa Thế giới UNESCO) và Danh thắng Ngũ Hành Sơn.
  • Giáo dục cộng đồng: Tái lập nhận thức đúng đắn cho các tầng lớp nhân dân và tăng ni Phật tử về cội nguồn tông phái Lâm Tế Chúc Thánh – một di sản văn hóa tâm linh nội sinh của dân tộc Việt.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận phương pháp luận phê bình sử liệu Hán Nôm và mô hình xử lý tư liệu điền dã tôn giáo học chuẩn xác.
  • Các nhà nghiên cứu Phật học và Sử học: Kế thừa hệ thống dữ liệu văn khắc và phả hệ truyền thừa đã được khảo đính khoa học, giải quyết các tranh luận học thuật kéo dài.
  • Cơ quan quản lý văn hóa và chính sách: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Quảng Nam và TP. Đà Nẵng có căn cứ khoa học để hoạch định chính sách bảo tồn di sản vật thể và phi vật thể.
  • Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam: Nắm vững lịch sử truyền thừa sơn môn để biên soạn kỷ yếu và giáo trình Phật học địa phương.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đóng góp việc làm sáng tỏ cơ chế nội sinh hóa Phật giáo thông qua sự ra đời của dòng thiền Lâm Tế Chúc Thánh do thiền sư Minh Hải Pháp Bảo khai sáng. Luận án mở rộng Lý thuyết Thích ứng Tôn giáo khi chứng minh rằng một thiền phái có gốc rễ truyền thừa từ Trung Hoa đã nhanh chóng chuyển hóa thành một tông phái mang bản sắc thuần Việt, dung hợp yếu tố Thiền - Tịnh - Mật và gắn liền mật thiết với thiết chế làng xã Đàng Trong.

  2. Tính đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với công trình mang tính ghi chép địa chí của A. Sallet (1924) và tập hợp tư liệu của Nguyễn Hiền Đức (1993), luận án đổi mới toàn diện bằng phương pháp Nội phê - Ngoại phê văn bản học Hán Nôm kết hợp Tam giác hóa dữ liệu (Thư tịch triều Nguyễn, Châu bản, Văn bia EFEO, Điền dã dân tộc học). Luận án không chấp nhận dữ liệu đơn lẻ mà luôn đối chiếu chéo giữa văn bia thực địa và cổ thư thiền môn để xác quyết chân xác lịch sử.

  3. Phát hiện gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là việc thiền tăng và ni cô tại Quảng Nam thời bấy giờ vẫn kết hôn, sinh con và lập gia phả dòng họ thế tập phụng sự chùa chiền, được ghi chép minh xác trong Gia phả tộc Trang (Hải Châu, Đà Nẵng). Điều này phá vỡ định kiến khuôn mẫu về giới luật tu viện nghiêm ngặt khép kín, phản ánh một "mô hình Phật giáo thế tục hóa" mang tính đặc thù của cư dân khai hoang vùng đất mới.

  4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không? Có. Luận án công khai toàn bộ danh mục hơn 50 thác bản văn bia Hán Nôm (có mã số lưu trữ tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm và các tự viện), bản dịch nghĩa, quy trình giám định văn tự, tọa độ phân bố địa danh làng xã cổ và bản vẽ kỹ thuật kiến trúc, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình khảo sát.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao? Chương trình tập trung vào 3 hướng chính: (1) Xây dựng cơ sở dữ liệu số GIS mapping toàn bộ hệ thống tự viện và bia ký Phật giáo Nam Trung Bộ; (2) Giải mã mối liên hệ giữa mạng lưới thương mại quốc tế cảng thị Hội An với sự truyền bá của Phật giáo Đông Á thế kỷ XVII – XVIII; (3) Khảo sát ảnh hưởng của dòng thiền Chúc Thánh tại Nam Bộ và cộng đồng người Việt ở hải ngoại.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Xuân Thông đã đúc kết sáu đóng góp khoa học nền tảng:

  1. Xác lập bức tranh lịch sử toàn cảnh, liên tục và có hệ thống của Phật giáo Quảng Nam từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XIX.
  2. Khẳng định vững chắc vai trò Sơ tổ Tào Động Đàng Trong của Quốc sư Hưng Liên, đính chính các sai lầm lịch sử kéo dài trong chính sử triều Nguyễn.
  3. Chứng minh mạch nguồn Phật giáo Trúc Lâm Yên Tử Đại Việt là bệ đỡ tư tưởng vững chắc trước khi đón nhận các luồng thiền phái di dân từ Trung Hoa.
  4. Làm sáng tỏ quá trình hình thành, phát triển và lan tỏa của dòng thiền nội sinh Lâm Tế Chúc Thánh trên toàn xứ Đàng Trong.
  5. Đề xuất thành công khung phân loại nhị phân "Chùa chính thống – Chùa dân gian", giải mã bản chất văn hóa - xã hội của thiết chế tự viện làng xã.
  6. Cung cấp khối tư liệu văn bia Hán Nôm, minh chung, địa bạ và kiến trúc gỗ đã qua giám định khoa học nghiêm ngặt.

Công trình không chỉ nâng tầm nhận thức học thuật về lịch sử tư tưởng tôn giáo Việt Nam mà còn là di sản nghiên cứu mẫu mực, đặt nền móng bền vững cho công tác bảo tồn di sản văn hóa dân tộc trong kỷ nguyên hội nhập toàn cầu.