Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Luật quốc tế (Mã số: 62 38 01 08) của Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hồng Yến với tiêu đề "Quyền tài phán của quốc gia trên biển – Những vấn đề lý luận và thực tiễn" tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2017), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đoàn Năng và TS. Nguyễn Toàn Thắng, đại diện cho một nghiên cứu mang tính hệ thống và chuyên sâu bậc nhất trong khoa học pháp lý biển tại Việt Nam. Bối cảnh nghiên cứu đặt trong giai đoạn các tranh chấp chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán tại Biển Đông diễn biến phức tạp, đòi hỏi các quốc gia ven biển phải xác lập nền tảng lý luận vững chắc nhằm bảo vệ các lợi ích hợp pháp phù hợp với Công ước của Liên hợp quốc về Luật biển năm 1982 (UNCLOS).

Khoảng trống học thuật (Research Gap) then chốt mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng các công trình nghiên cứu độc lập, toàn diện về quyền tài phán quốc gia trên biển tách bạch khỏi khái niệm chủ quyền truyền thống. Trước đây, các nghiên cứu quốc tế của Hai Jiang Yang (2006) hay Luc Reydams (2003) và các công trình trong nước chỉ tiếp cận quyền tài phán một cách gián tiếp qua quy chế pháp lý từng vùng biển hoặc giới hạn trong chế tài hình sự cục bộ. Luận án đã đặt ra 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Bản chất pháp lý, cấu trúc tam quyền và các nguyên tắc xác lập thứ tự ưu tiên của quyền tài phán quốc gia trên biển là gì?
  2. Pháp luật quốc tế (tiêu biểu là UNCLOS 1982) và thực tiễn tài phán quốc tế (PCIJ, ITLOS, PCA) giải quyết các xung đột quyền tài phán hàng hải như thế nào?
  3. Hệ thống pháp luật Việt Nam (Luật biển Việt Nam 2012, Bộ luật Hàng hải 2015, BLHS 2015) và thực tiễn thực thi của lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam (CSBVN) giai đoạn 2008–2016 bộc lộ những xung đột, bất cập nào và giải pháp khắc phục ra sao?

Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên học thuyết tam quyền tài phán của Ủy ban Pháp luật Quốc tế (ILC) và Bernard Oxman, kết hợp học thuyết phân định không gian biển của Hugo Grotius (Mare Liberum) đối trọng với John Selden (Mare Clausum). Đóng góp đột phá của công trình là lượng hóa và chuẩn hóa thứ tự ưu tiên áp dụng các nguyên tắc tài phán (lãnh thổ, cờ tàu, quốc tịch, bảo hộ, phổ quát) trên từng vùng biển từ nội thủy, lãnh hải (12 hải lý), tiếp giáp lãnh hải (24 hải lý), vùng đặc quyền kinh tế (EEZ 200 hải lý) đến thềm lục địa (tối đa 350 hải lý hoặc cách đường đẳng sâu 2.500m một khoảng cách 100 hải lý).


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu cho thấy hai luồng quan điểm lớn trong học thuật quốc tế về nội hàm quyền tài phán:

  • Trường phái tài phán hẹp (Adjudicative focus): Đại diện bởi các công trình của Bryan A. Garner trong Black’s Law Dictionary ("thẩm quyền của một tòa án hoặc thẩm phán để đưa ra một bản án hoặc các biện pháp khắc phục theo quy định của pháp luật dựa trên những vụ việc thực tế") và Từ điển Luật học Việt Nam (2006), đồng nhất tài phán với hoạt động xét xử của tòa án.
  • Trường phái tài phán rộng (Comprehensive state power): Đại diện bởi Bernard Oxman (1984), Vaughan Lowe & Christopher Staker (2010), Báo cáo kỳ họp thứ 58 của ILC (2006), và Luc Reydams (2003). ILC định nghĩa chính thức: "Quyền tài phán của một quốc gia có thể được hiểu là quyền chủ quyền hoặc thẩm quyền của một nhà nước. Đặc biệt hơn, quyền tài phán của một quốc gia có thể được chia thành 3 loại: quyền lập pháp, quyền xét xử và quyền thi hành pháp luật".

Về mặt lịch sử và lý luận, sự tiến hóa của quyền tài phán biển gắn liền với tranh luận kinh điển giữa Hugo Grotius (1609) với luận điểm biển cả tự do và John Selden (1635) với luận thuyết biển đóng thuộc sở hữu quốc gia. Đến thế kỷ 19, học thuyết của Thẩm phán Jouffroy xác lập nguyên lý: "Quyền tài phán của quốc gia mà tàu mang cờ phải được công nhận trừ khi việc thực hiện quyền này gây ra một sự vi phạm về quyền của quốc gia ven biển". Sự xuất hiện của Công ước Barcelona 1921 về tự do quá cảnh, Tuyên bố Truman 1945 về thềm lục địa, 04 Công ước Geneva 1958 và đỉnh cao là UNCLOS 1982 đã từng bước phân tách quyền tài phán độc lập tương đối khỏi chủ quyền lãnh thổ tuyệt đối.

Luận án định vị vị trí học thuật bằng việc đối chiếu trực tiếp với các công trình quốc tế kinh điển: công trình của Hai Jiang Yang (2006) về quyền tài phán của quốc gia ven biển đối với tàu buôn trong nội thủy và lãnh hải, Geogre C. Kasoulides (1993) về quy chế quốc gia có cảng (Port State Control), William T. Burke (1994) và M. Dahmani (1987) về tài phán nghề cá trong EEZ, cùng nghiên cứu của Marko Pavliha & Norman A. Martínez Gutiérrez (2010) về nghiên cứu khoa học biển (MSR). Luận án của Nguyễn Thị Hồng Yến đã vượt lên các công trình đơn lẻ trên để xây dựng một mô hình tích hợp toàn diện 03 trụ cột thực thi: (1) Hoạt động đi lại và quyền qua lại không gây hại (innocent passage); (2) Thăm dò, khai thác, bảo tồn tài nguyên sinh vật và phi sinh vật; (3) Cấp phép và giám sát nghiên cứu khoa học biển (NCKHB).


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào lý luận Luật quốc tế bằng việc làm sáng tỏ quá trình chuyển dịch mô hình (paradigm shift) từ "đồng nhất tài phán với chủ quyền tuyệt đối" sang "tài phán chức năng phân tầng" (functional stratified jurisdiction). Công trình phát triển hệ thống 04 mệnh đề lý thuyết nền tảng:

  • Mệnh đề 1: Quyền tài phán quốc gia trên biển không phải là một khối đơn nhất mà là tập hợp cấu trúc tam quyền: quyền tài phán lập pháp (prescriptive/legislative jurisdiction), quyền tài phán hành pháp/cưỡng chế (enforcement jurisdiction), và quyền tài phán tư pháp/xét xử (adjudicative jurisdiction).
  • Mệnh đề 2: Không gian biển xác lập các mức độ quyền lực giảm dần từ nội thủy (chủ quyền tuyệt đối), lãnh hải (chủ quyền hoàn toàn nhưng bị hạn chế bởi quyền qua lại không gây hại), vùng tiếp giáp (quyền kiểm soát phòng ngừa vi phạm hải quan, thuế khóa, y tế, nhập cư), đến EEZ và thềm lục địa (quyền chủ quyền và quyền tài phán chuyên biệt đối với tài nguyên và NCKHB).
  • Mệnh đề 3: Bác bỏ quan điểm tuyệt đối hóa học thuyết "tàu thuyền là lãnh thổ nổi" (floating territory doctrine) xuất phát từ phán quyết vụ tàu SS Lotus (PCIJ, 1927). Luận án khẳng định tàu thuyền chỉ là một thực thể pháp lý chịu sự điều chỉnh của nguyên tắc quốc tịch tàu (luật cờ tàu - flag State rule), bị giới hạn bởi quyền tài phán ven biển khi vi phạm trật tự công cộng hoặc gây hại môi trường sinh thái.
  • Mệnh đề 4: Khái niệm "mối liên hệ thực chất" (genuine link) theo Điều 91 và Điều 94 UNCLOS được làm rõ qua phán quyết vụ tàu M/V Virginia G (ITLOS, 2014): mối liên hệ thực chất không phải là điều kiện tiên quyết để quốc gia khác phủ nhận quốc tịch tàu, mà là nghĩa vụ bắt buộc của quốc gia tàu mang cờ trong việc thực thi sự kiểm soát thực tế về hành chính, kỹ thuật và an toàn xã hội.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp 03 lý thuyết pháp lý cốt lõi: Lý thuyết Thẩm quyền Quốc gia (Doctrine of State Jurisdiction), Lý thuyết Cân bằng Lợi ích Biển (Balancing of Maritime Interests Framework), và Lý thuyết Giải quyết Xung đột Pháp luật Hàng hải (Conflict of Laws in Maritime Delimitation).

Khung phân tích này chỉ rõ: trên biển cả (High Seas), nguyên tắc cờ tàu giữ vai trò tối thượng, song bị giới hạn bởi nguyên tắc tài phán phổ quát đối với các tội phạm quốc tế nghiêm trọng (cướp biển, buôn bán nô lệ, phát sóng trái phép) và quyền truy đuổi (right of hot pursuit) quy định tại Điều 111 UNCLOS khi thỏa mãn nghiêm ngặt các tiêu chí xác lập trong phán quyết vụ tàu M/V Saiga (ITLOS, 1999).


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận duy vật biện chứng, kết hợp triết lý nghiên cứu thực chứng pháp lý (legal positivism) và hiện thực phê phán (critical realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu học thuyết pháp lý chuẩn tắc (doctrinal legal research) với phương pháp phân tích thực nghiệm và luật học so sánh (comparative law).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt qua 04 kênh kiểm chứng (methodological & data triangulation):

  1. Nguồn văn bản quy phạm và án lệ quốc tế: Khảo sát toàn diện UNCLOS 1982, MARPOL 73/78, Công ước Brussels 1952, Công ước Salvage 1989; các phán quyết điển hình của Tòa án Thường trực Công lý Quốc tế (PCIJ vụ SS Lotus 1927), Tòa án Luật Biển Quốc tế (ITLOS vụ M/V Saiga 1999, M/V Virginia G 2014, Ý kiến tư vấn SRFC 2015), và Tòa Trọng tài Thường trực (PCA vụ Philippines v. China 2016).
  2. Nguồn luật quốc gia so sánh: Rà soát quy định tài phán của các cường quốc hàng hải và các nước trong khu vực (Mỹ, Trung Quốc, Philippines, Indonesia, Malaysia).
  3. Nguồn dữ liệu thực thi pháp luật của Việt Nam: Dữ liệu lưu trữ thực tế về kiểm tra, kiểm soát, xử phạt vi phạm hành chính trên biển của lực lượng Cảnh sát biển Việt Nam giai đoạn 2008–2016 (trình bày tại Biểu đồ 1 và Biểu đồ 2 của luận án).
  4. Phỏng vấn chuyên gia: Thực hiện phỏng vấn bán cấu trúc và trao đổi chuyên sâu trực tiếp với các chuyên gia đầu ngành thuộc Vụ Luật pháp và Điều ước quốc tế (Bộ Ngoại giao), Ban Biên giới Chính phủ, Bộ Tư lệnh Cảnh sát biển, Viện Chiến lược Pháp luật.

Data và phân tích

Dữ liệu thực nghiệm của luận án tập trung vào 03 nhóm vụ việc thực tế:

  • Xung đột hàng hải và đi lại: Phân tích các trường hợp vi phạm quy chế tàu quân sự và tàu công vụ nước ngoài xâm phạm vùng nước nội thủy và lãnh hải không tuân thủ thủ tục xin phép trước.
  • Khai thác tài nguyên và đánh bắt IUU: Khảo sát các vụ việc vi phạm vùng đặc quyền kinh tế, đối chiếu với các cam kết quốc tế về phòng chống đánh bắt cá bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU fishing).
  • Nghiên cứu khoa học biển trái phép: Phân tích các sự kiện thực tế mang tính bước ngoặt, tiêu biểu là vụ việc Trung Quốc hạ đặt trái phép giàn khoan Hải Dương 981 (HD-981) trong vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Việt Nam năm 2014, đánh giá năng lực thực thi quyền tài phán đối với các cấu trúc nhân tạo và thiết bị thăm dò nước ngoài.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã rút ra 05 phát hiện khoa học đột phá:

Thứ nhất, làm rõ sự khác biệt về bản chất pháp lý giữa quyền chủ quyền và quyền tài phán trong EEZ và thềm lục địa. Quyền chủ quyền đối với thềm lục địa mang tính "đặc quyền độc chiếm" (exclusive right theo Điều 77 UNCLOS: quốc gia ven biển không thăm dò, khai thác thì không ai có quyền tiến hành nếu không có sự đồng ý rõ ràng); trong khi đó, tại EEZ, quyền tài phán về nghề cá chịu ràng buộc bởi nghĩa vụ chia sẻ nguồn tài nguyên dư thừa (surplus) cho các quốc gia khác theo Điều 62 UNCLOS, trừ trường hợp nền kinh tế phụ thuộc sinh tồn vào nghề cá theo Điều 71.

Thứ hai, chứng minh sự tồn tại của khoảng trống pháp lý quốc tế trong kiểm soát quốc gia có cảng (Port State Control). UNCLOS không quy định chi tiết điều kiện cập cảng, dẫn đến sự xung đột giữa thẩm quyền lãnh thổ của quốc gia có cảng với thẩm quyền của quốc gia mang cờ tàu, đòi hỏi áp dụng hài hòa các điều ước quốc tế đa phương như Công ước MCA và các quy chế của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO).

Thứ ba, phân tích tính bất cập trong thực tiễn chế tài hình sự đối với vi phạm trong vùng đặc quyền kinh tế. Điều 73 khoản 3 UNCLOS nghiêm cấm áp dụng hình phạt tù hoặc các hình phạt thân thể đối với các vi phạm pháp luật nghề cá trong EEZ nếu không có thỏa thuận khác giữa các quốc gia hữu quan. Điều này tạo ra rào cản lớn cho Việt Nam trong việc răn đe các hành vi khai thác IUU có tổ chức của tàu cá nước ngoài.

Thứ tư, phát hiện sự biến tướng phức tạp của hoạt động nghiên cứu khoa học biển (NCKHB). Nhiều phương tiện nước ngoài lợi dụng danh nghĩa nghiên cứu hải văn, khí tượng thuần túy để thu thập dữ liệu thủy âm quân sự (military survey), đo vẽ bản đồ đáy biển phục vụ tác chiến ngầm, đòi hỏi quy trình cấp phép và giám sát thực địa nghiêm ngặt của quốc gia ven biển.

Thứ năm, chỉ ra các mâu thuẫn nội tại trong hệ thống pháp luật Việt Nam: sự thiếu đồng bộ giữa Luật Biển Việt Nam 2012, Bộ luật Hàng hải 2015 và Bộ luật Hình sự 2015 liên quan đến định nghĩa phương tiện nổi, thẩm quyền xử lý của Cảnh sát biển đối với các tội phạm diễn ra tại ranh giới ngoài của EEZ và thềm lục địa.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung và hoàn thiện hệ thống khái niệm chuyên ngành luật biển quốc tế tại Việt Nam, thiết lập cơ sở lý thuyết chuẩn xác để phân định các mức độ thẩm quyền tài phán.
  • Về mặt lập pháp: Cung cấp luận cứ trực tiếp để sửa đổi Luật Thủy sản, Luật Cảnh sát biển Việt Nam (được Quốc hội thông qua năm 2018), hoàn thiện các nghị định hướng dẫn thi hành về quản lý hoạt động NCKHB của tàu thuyền nước ngoài.
  • Về mặt thực thi chính sách: Đề xuất quy trình chuẩn phối hợp liên ngành giữa CSBVN, Hải quân, Bộ đội Biên phòng và Kiểm ngư trong việc thực hiện quyền truy đuổi (hot pursuit), khám xét, bắt giữ và áp dụng chế tài đối với tàu thuyền vi phạm, bảo đảm tuân thủ chặt chẽ các chuẩn mực quốc tế tránh leo thang xung đột vũ trang.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận 03 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Dữ liệu thực nghiệm tập trung giai đoạn 2008–2016: Do giới hạn thời gian thực hiện luận án (bảo vệ năm 2017), các biến động thực địa và án lệ quốc tế phát sinh sau năm 2017 chưa được bao hàm toàn diện.
  2. Mức độ bảo mật thông tin chấp pháp biển: Một số dữ liệu chi tiết về hoạt động ngăn chặn trinh sát quân sự nước ngoài trên thực địa mang tính bảo mật quốc phòng, chỉ có thể phân tích ở góc độ quy chế pháp lý công khai.
  3. Phạm vi chuyên sâu giới hạn trong 03 lĩnh vực: Luận án tập trung sâu vào đi lại hàng hải, tài nguyên thiên nhiên và NCKHB, chưa mở rộng nghiên cứu sang quyền tài phán đối với việc bảo vệ di sản văn hóa dưới nước hay phân định tài phán không gian mạng trên biển.

Hướng nghiên cứu tương lai:

  • Nghiên cứu cơ chế tài phán đối với các thiết bị tự hành dưới nước không người lái (UUV) và tàu mặt nước không người lái (USV).
  • Hoàn thiện khung pháp lý về quyền tài phán bảo vệ đa dạng sinh học biển tại các vùng biển nằm ngoài quyền tài phán quốc gia (BBNJ Agreement).
  • Đánh giá tác động của các công nghệ viễn thám và dữ liệu vệ tinh (AIS, VMS) trong việc tự động hóa bằng chứng phục vụ tài phán quốc tế.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật quốc tế và Luật biển tại các cơ sở đào tạo lớn như Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN, Học viện Ngoại giao.
  • Ảnh hưởng chính sách quốc gia: Cung cấp luận cứ phục vụ triển khai Nghị quyết Trung ương 8 khóa XII về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, củng cố hồ sơ pháp lý bảo vệ chủ quyền tại Biển Đông.
  • Giá trị thực thi: Chuẩn hóa tài liệu nghiệp vụ pháp lý cho lực lượng Cảnh sát biển và Kiểm ngư Việt Nam trong xử lý vi phạm tàu thuyền nước ngoài, giảm thiểu rủi ro khiếu kiện quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi


Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã tái cấu trúc lý thuyết tài phán quốc gia trên biển bằng cách giải mã mối quan hệ giữa "chủ quyền lãnh thổ" và "tài phán chức năng". Kế thừa và phát triển học thuyết của Bernard Oxman và ILC (2006), luận án chứng minh rằng quyền tài phán đã phát triển từ một thuộc tính phụ thuộc của chủ quyền thành một công cụ pháp lý đa năng, phân tầng linh hoạt theo từng không gian biển, cho phép quốc gia thực thi quyền lực vượt ra ngoài biên giới lãnh thổ mà không cần mở rộng chủ quyền.

2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?

So với nghiên cứu của Hai Jiang Yang (2006) chỉ sử dụng phân tích luật viết thuần túy, luận án kết hợp đồng thời phương pháp phân tích án lệ quốc tế (Lotus, Saiga, Virginia G) với phân tích định lượng thực nghiệm từ 02 chuỗi dữ liệu thực thi pháp luật của Cảnh sát biển Việt Nam giai đoạn 2008–2016, thiết lập cầu nối vững chắc giữa chuẩn mực quốc tế và thực tiễn chấp pháp ven biển.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?

Sự tồn tại của "nghịch lý chế tài trong EEZ": trong khi quyền chủ quyền của quốc gia ven biển đối với tài nguyên sinh vật là toàn vẹn, thì các biện pháp cưỡng chế theo Điều 73 UNCLOS lại bị tước bỏ công cụ phạt tù. Điều này khiến mức phạt hành chính thông thường trở nên kém hiệu quả trước các đội tàu cá nước ngoài được trợ cấp quy mô lớn, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải hoàn thiện cơ chế tịch thu phương tiện và phạt lũy tiến.

4. Luận án có cung cấp quy trình chuẩn cho thực thi quyền truy đuổi (Hot Pursuit)?

Luận án đã chuẩn hóa bộ tiêu chí 06 bước bắt buộc theo Điều 111 UNCLOS và phán quyết M/V Saiga (1999): (1) Căn cứ vi phạm rõ ràng trong vùng biển thẩm quyền; (2) Phát tín hiệu dừng tàu bằng thị giác/âm thanh ở cự ly nghe/nhìn thấy được; (3) Bắt đầu truy đuổi liên tục, không ngắt quãng; (4) Sử dụng phương tiện quân sự/công vụ được phân quyền rõ ràng; (5) Giữ nguyên tính liên tục khi ra biển quốc tế; (6) Chấm dứt ngay lập tức khi tàu bị truy đuổi tiến vào lãnh hải của quốc gia mang cờ hoặc quốc gia thứ ba.

5. Khuyến nghị lập pháp trọng tâm nhất của tác giả đối với Việt Nam là gì?

Kiến nghị khẩn trương xây dựng Luật Cảnh sát biển chuyên biệt (đã được hiện thực hóa năm 2018), ban hành Nghị định về quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học biển của tàu thuyền nước ngoài, đồng thời sửa đổi Bộ luật Tố tụng Hình sự nhằm xác định rõ thẩm quyền điều tra hình sự của lực lượng thực thi pháp luật trên biển tại các vùng biển thuộc quyền chủ quyền và quyền tài phán.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Hồng Yến đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 05 kết luận then chốt:

  1. Chuẩn hóa lý luận: Xác lập khung lý luận toàn diện về cấu trúc tam quyền tài phán quốc gia trên biển (lập pháp, hành pháp, tư pháp) và hệ nguyên tắc áp dụng tương ứng với từng vùng biển.
  2. Phân tích thực tiễn quốc tế sâu sắc: Làm rõ các án lệ kinh điển của PCIJ và ITLOS, chỉ ra xu thế giải quyết xung đột tài phán dựa trên luật tập quán và điều ước quốc tế.
  3. Đánh giá toàn diện thực trạng Việt Nam: Nhận diện rõ những thành tựu của Luật Biển Việt Nam 2012 và chỉ ra các điểm nghẽn trong hoạt động tuần tra, kiểm soát giai đoạn 2008–2016.
  4. Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề xuất lộ trình hoàn thiện thể chế pháp luật, nâng cao năng lực trang thiết bị và chuẩn hóa quy trình tố tụng cho các lực lượng chấp pháp biển.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng cho việc nghiên cứu quyền tài phán đối với các công nghệ hàng hải tự hành mới nổi và quản trị môi trường biển quốc tế trong kỷ nguyên mới.