Tổng quan về luận án
Công tác bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa và thiên nhiên thế giới đóng vai trò chiến lược trong bảo tồn bản sắc dân tộc và thúc đẩy phát triển bền vững quốc gia. Kể từ khi Việt Nam chính thức phê chuẩn Công ước về Bảo vệ Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới (Công ước Di sản Thế giới 1972) vào năm 1987 và có di sản đầu tiên được ghi danh vào năm 1993 (Quần thể di tích Cố đô Huế), thể chế quản lý di sản tại Việt Nam đã có những bước chuyển mình quan trọng. Tuy nhiên, quá trình chuyển dịch từ các quy định hành chính nội địa sang việc thực thi đầy đủ các cam kết chuẩn mực quốc tế đang bộc lộ những độ trễ và bất cập mang tính hệ thống. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản lý văn hóa với đề tài "Quản lý Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới ở Việt Nam theo Công ước Di sản Thế giới" do NCS Nguyễn Viết Cường thực hiện là công trình khoa học tiên phong tiếp cận toàn diện, đa chiều và có hệ thống về công tác quản lý toàn bộ 08 Di sản Thế giới (DSTG) tại Việt Nam theo các chuẩn mực của UNESCO.
Khoảng trống nghiên cứu then chốt (Research Gap) được xác định là sự thiếu vắng một khung đánh giá tích hợp, so sánh đối chiếu trực tiếp giữa các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Luật Di sản văn hóa 2001, sửa đổi 2009; Nghị định số 109/2017/NĐ-CP; Nghị định số 166/2018/NĐ-CP) với hệ thống hướng dẫn chuyên môn quốc tế như Hướng dẫn thực hiện Công ước Di sản Thế giới (UNESCO WHC, 2019) và Chính sách về việc lồng ghép quan điểm phát triển bền vững vào các quy trình của Công ước Di sản Thế giới (UNESCO, 2015). Phần lớn các công trình trước đây chỉ tiếp cận di sản ở góc độ bảo tồn khảo cổ đơn lẻ, quy hoạch kiến trúc cục bộ, hoặc khai thác du lịch tại một điểm di sản cụ thể mà chưa đặt toàn bộ hệ thống quản lý di sản vào mô hình quản trị đa tầng, tích hợp mục tiêu phát triển bền vững.
Luận án thiết lập hệ thống 03 câu hỏi nghiên cứu và 02 giả thuyết nghiên cứu cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các nội dung hoạt động quản lý DSTG ở Việt Nam theo Công ước Di sản Thế giới hiện nay diễn ra như thế nào, đã đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế hay chưa?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Các hoạt động quản lý DSTG ở Việt Nam đã và đang đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững theo quan điểm và khung chính sách của UNESCO như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những định hướng và giải pháp đột phá nào cần được triển khai nhằm nâng cao hiệu quả quản lý DSTG ở Việt Nam tiếp cận chuẩn mực của Công ước và yêu cầu phát triển bền vững?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Công tác quản lý DSTG ở Việt Nam thời gian qua chưa hoàn toàn đáp ứng các yêu cầu bảo vệ di sản theo Công ước 1972 và Hướng dẫn thực hiện Công ước, đặc biệt là sự thiếu hụt các chỉ số phát triển bền vững và quyền tiếp cận của cộng đồng.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, kiện toàn mô hình tổ chức bộ máy và chuẩn hóa các công cụ quản lý (Kế hoạch quản lý, Quy hoạch, Giám sát) là tiền đề tất yếu để tối ưu hóa hiệu quả quản trị di sản thế giới tại Việt Nam trong giai đoạn mới.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa Khung hệ thống quản lý di sản 9 thành phần của UNESCO/ICCROM/ICOMOS (bao gồm 3 yếu tố: pháp lý, thể chế, nguồn lực; 3 quá trình: lập kế hoạch, thực hiện, giám sát; 3 kết quả: đầu ra, kết quả tác động, cải thiện hệ thống) và Khung chính sách phát triển bền vững 2015 của UNESCO với 3 nguyên tắc bao trùm (Quyền con người, Công bằng, Tính bền vững dài hạn) cùng 4 trụ cột (Bền vững môi trường, Phát triển xã hội bao trùm, Tăng trưởng kinh tế bao trùm, Thúc đẩy hòa bình và an ninh).
Phạm vi nghiên cứu bao quát toàn diện 100% các khu DSTG tại Việt Nam được UNESCO ghi danh tính đến thời điểm nghiên cứu (08 di sản), gồm: Quần thể di tích Cố đô Huế (Thừa Thiên Huế), Khu phố cổ Hội An và Khu đền tháp Mỹ Sơn (Quảng Nam), Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long - Hà Nội (Hà Nội), Thành Nhà Hồ (Thanh Hóa), Vịnh Hạ Long (Quảng Ninh), Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng (Quảng Bình), và Quần thể danh thắng Tràng An (Ninh Bình). Khung thời gian nghiên cứu kéo dài 27 năm (1993 - 2020), đánh dấu một chu kỳ vận hành trọn vẹn từ di sản đầu tiên đến giai đoạn thể chế hóa sâu sắc qua Nghị định số 109/2017/NĐ-CP.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước cho thấy sự phát triển của các dòng nghiên cứu về quản trị di sản qua các thời kỳ:
Dòng nghiên cứu quốc tế tập trung vào quản lý chuẩn tắc và tích hợp phát triển bền vững. Các tài liệu nền tảng của UNESCO, ICOMOS, IUCN và ICCROM như Quản lý Di sản Văn hóa Thế giới (2013), Quản lý Di sản Thiên nhiên Thế giới (2012), và Hướng dẫn đánh giá tác động di sản (2011) đã chuẩn hóa 9 thành phần quản trị di sản. Tác giả Arthur Pederson (2002) trong công trình về quản lý du lịch tại các khu DSTG đã chỉ ra mâu thuẫn nội tại giữa nguồn thu từ khách tham quan và áp lực quá tải sức chứa sinh thái. Giovanni Boccardi (2007) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân định giữa giám sát vận hành tại chỗ và Báo cáo định kỳ (Periodic Reporting) theo Công ước. Tuyển tập nghiên cứu do William Logan và Peter Bille Larsen (2017) chủ biên cùng các học giả Sophia Labadi (2017), Christian Ost (2017), Jyoti Hosagrahar (2017) đã phân tích sâu sắc quá trình chuyển đổi mô hình từ bảo tồn thuần túy sang lồng ghép 4 chiều kích phát triển bền vững theo Chương trình nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc. Peter Bille Larsen và Kirsten Buckley (2017) thúc đẩy mạnh mẽ cách tiếp cận dựa trên quyền con người (human rights-based approach) trong quản trị di sản.
Dòng nghiên cứu trong nước phản ánh quá trình tiếp cận thực tiễn và hoàn thiện thể chế quản lý di sản tại Việt Nam. Các chuyên gia đầu ngành như Đặng Văn Bài (2003, 2012, 2016), Lưu Trần Tiêu (2003, 2010), Nguyễn Thế Hùng (2013, 2014, 2015), Nguyễn Quốc Hùng (2007, 2012, 2016), Phan Thanh Hải (2013, 2018), Hoàng Đạo Kính (2012), Nguyễn Chí Bền (2010) đã làm rõ các vấn đề thực tiễn về phân cấp quản lý nhà nước, tu bổ phục hồi di tích, cân bằng động giữa bảo tồn và phát triển, cũng như bài toán xã hội hóa nguồn lực. Các luận án tiến sĩ của Trịnh Ngọc Chung (2016) khảo sát mô hình bộ máy tại Cố đô Huế và Đô thị cổ Hội An; Nguyễn Bá Linh (2017) đi sâu vào sự kết hợp giữa quản lý nhà nước và quản lý cộng đồng tại Thành Nhà Hồ; Chu Thành Huy (2018) và Nguyễn Thị Thu Hà (2018) nghiên cứu phát triển du lịch dựa vào cộng đồng và các trạng thái xung đột lợi ích giữa các bên liên quan.
Các tranh luận học thuật nổi bật tập trung vào hai luồng quan điểm đối lập:
- Quan điểm bảo tồn nguyên vị tuyệt đối (Preservation Purism) đối lập với Quan điểm khai thác kinh tế di sản (Heritage Commercialization): Một bên kiên định duy trì tính xác thực vật chất theo chuẩn mực Venice Charter, trong khi bên kia ủng hộ việc tối đa hóa doanh thu du lịch để tái đầu tư và tạo sinh kế.
- Quan điểm quản trị tập quyền nhà nước (State-centric top-down management) đối lập với Quan điểm đồng quản trị dựa vào cộng đồng (Community-based co-management): Tranh luận về mức độ trao quyền và chia sẻ lợi ích thực chất cho cư dân bản địa sinh sống trong vùng lõi và vùng đệm di sản.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình, nghiên cứu của Patricia Alberth (2017) về Thị trấn Bamberg (Cộng hòa Liên bang Đức) đã chứng minh mô hình lồng ghép thành công 4 trụ cột phát triển bền vững trong quản lý di sản đô thị châu Âu. Tương tự, mô hình quản lý xuyên biên giới giữa Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng và Khu bảo tồn thiên nhiên Hin Nam No (CHDCND Lào) đặt ra yêu cầu tương thích thể chế quốc tế tương đương với các chuẩn mực đã được kiểm chứng tại các chiến dịch giải cứu Abu Simbel (Ai Cập) hay Borobudur (Indonesia).
Luận án định vị chính xác vị trí học thuật bằng việc khắc phục triệt để khoảng trống nghiên cứu: Đây là công trình đầu tiên đặt toàn bộ 08 DSTG tại Việt Nam lên cùng một hệ quy chiếu chuẩn mực của Công ước 1972 và Chính sách PTBV 2015 của UNESCO, tiến hành đối sánh quy chuẩn luật định với thực tiễn thực thi chính sách, lấp đầy khoảng cách giữa lý thuyết quản trị di sản quốc tế và thực tiễn thể chế Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm phong phú thêm lý thuyết quản trị di sản văn hóa và thiên nhiên trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển thuộc khu vực Đông Nam Á thông qua các luận điểm then chốt:
- Bổ sung và tái định nghĩa hệ thống khái niệm: Luận án chuẩn hóa và đối sánh các định nghĩa cốt lõi giữa luật pháp Việt Nam và văn kiện UNESCO. Điều 49 Hướng dẫn thực hiện Công ước Di sản Thế giới khẳng định: "Giá trị nổi bật toàn cầu được hiểu là ý nghĩa văn hóa và/hoặc thiên nhiên đặc biệt đến mức vượt qua các biên giới quốc gia và có thể có tầm quan trọng chung cho các thế hệ hiện tại và tương lai của toàn nhân loại". Đồng thời, luận án làm sáng tỏ nội hàm khái niệm Kế hoạch quản lý di sản theo Khoản 12, Điều 3, Nghị định số 109/2017/NĐ-CP: "Kế hoạch quản lý DSTG là văn bản tổng hợp các biện pháp bảo tồn giá trị nổi bật toàn cầu của DSTG, bao gồm cả việc phân công trách nhiệm cụ thể đến mọi đối tượng liên quan tới việc thực hiện các biện pháp bảo tồn đó".
- Xác lập mô hình chuyển đổi nhận thức quản trị (Paradigm Shift): Chuyển từ tư duy "quản lý hành chính - bảo vệ khép kín đối tượng vật thể" sang tư duy "quản trị hệ sinh thái di sản tích hợp phát triển bền vững", trong đó cộng đồng địa phương đóng vai trò chủ thể sáng tạo, thực hành và thụ hưởng quyền văn hóa.
- Mô hình hóa các mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Mệnh đề 1 (P1): Mức độ hoàn thiện và đồng bộ của Kế hoạch quản lý (Management Plan) tỷ lệ thuận với khả năng duy trì tính toàn vẹn (Integrity) và tính xác thực (Authenticity) của Giá trị nổi bật toàn cầu (OUV).
- Mệnh đề 2 (P2): Hiệu quả phân quyền và cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế - xã hội với cộng đồng bản địa quyết định tính bền vững dài hạn của công tác bảo tồn di sản.
- Mệnh đề 3 (P3): Sự chuyển dịch tổ chức bộ máy quản lý theo hướng đa ngành, tinh gọn và có thực quyền chuyên môn kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để giải quyết xung đột giữa bảo tồn cảnh quan và đô thị hóa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng từ sự tích hợp liên ngành giữa 3 cấu trúc lý thuyết quốc tế:
- Hệ thống quản lý di sản 9 thành phần (UNESCO/ICCROM/ICOMOS): Phân tích 3 yếu tố đầu vào (Pháp lý, Thể chế, Nguồn lực) tác động qua 3 quy trình vận hành (Lập kế hoạch, Triển khai, Giám sát) nhằm tạo ra 3 nhóm kết quả (Đầu ra bảo tồn, Kết quả phát triển, Cải tiến hệ thống).
- Quy trình quản lý khu bảo tồn 6 giai đoạn của IUCN: Đánh giá bối cảnh, lập kế hoạch, phân bổ đầu vào, tổ chức quy trình, đánh giá sản phẩm dịch vụ và đo lường tác động bảo tồn thực địa.
- Khung chính sách phát triển bền vững 2015 của UNESCO: Đánh giá mức độ đóng góp của hệ thống quản lý di sản vào 4 chiều kích: Bền vững môi trường; Phát triển xã hội bao trùm; Tăng trưởng kinh tế địa phương; Duy trì hòa bình, đối thoại và an ninh.
Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung phân tích được xác lập chặt chẽ: Áp dụng cho các khu di sản đã được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới hoặc nằm trong Danh sách dự kiến, vận hành trong bối cảnh thể chế nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường bản thể luận và nhận thức luận của Chủ nghĩa thực chứng phê phán (Critical Realism) kết hợp với Thực dụng luận thể chế (Institutional Pragmatism). Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp định tính kết hợp phân tích dữ liệu thứ cấp có cấu trúc (Sequential Mixed-Method Design):
- Cấp độ phân tích đa tầng (Multi-level Design): Cấp độ vĩ mô (Bộ VHTTDL, Ủy ban Quốc gia UNESCO Việt Nam, các Bộ ngành Trung ương); Cấp độ trung gian (UBND cấp tỉnh, Sở VHTT/Sở VHTTDL); Cấp độ vi mô trực tiếp (08 Ban/Trung tâm Quản lý DSTG); Cấp độ cơ sở (Chính quyền cấp huyện/xã, doanh nghiệp du lịch và cộng đồng dân cư sinh sống tại di sản).
- Mẫu nghiên cứu: Khảo sát toàn bộ tổng thể (Total Population Census) gồm 08/08 khu Di sản Thế giới tại Việt Nam từ năm 1993 đến năm 2020.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua 4 phương pháp phối hợp:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu quy phạm: Rà soát toàn bộ hệ thống văn bản pháp luật từ Hiến pháp, Luật Di sản văn hóa (2001, 2009), Nghị định số 109/2017/NĐ-CP, Nghị định số 166/2018/NĐ-CP, đối chiếu với 194 quốc gia thành viên tham gia Công ước và các văn kiện chỉ dẫn của WHC, ICOMOS, IUCN, ICCROM.
- Phương pháp so sánh thể chế và quy chuẩn: Đối sánh ma trận quy định giữa UNESCO và Việt Nam về các tiêu chí OUV, tính toàn vẹn, tính xác thực, quy trình thẩm định Kế hoạch quản lý và Báo cáo định kỳ.
- Phương pháp khảo sát thực địa (Fieldwork Observations): Trực tiếp khảo sát hiện trường tại 08 khu di sản, thu thập dữ liệu không gian, hồ sơ địa bạ di sản, kiểm tra hiện trạng vùng lõi và vùng đệm, phỏng vấn và ghi nhận hình ảnh thực tế.
- Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interviews): Thực hiện hàng chục cuộc phỏng vấn sâu với các nhà quản lý đầu ngành, chuyên gia bảo tồn trong nước, đại diện Văn phòng UNESCO tại Hà Nội, chuyên gia IUCN, lãnh đạo các Ban Quản lý di sản và đại diện cộng đồng dân cư.
Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation) được thực hiện nghiêm ngặt qua việc kiểm chứng chéo giữa nguồn tư liệu lưu trữ của UNESCO, số liệu thống kê chính thức từ các Ban Quản lý, dữ liệu báo cáo của Bộ VHTTDL và kết quả quan sát thực địa.
Data và phân tích
Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được chuẩn hóa qua các công cụ:
- Ma trận đối sánh thể chế: Phân tích độ lệch chuẩn giữa quy định quốc tế và pháp luật Việt Nam.
- Phân tích SWOT mở rộng: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong công tác quản lý của từng khu di sản.
- Thống kê mô tả chỉ số tài chính - nhân lực giai đoạn 2011 - 2020: Phân tích cơ cấu trình độ cán bộ, tỷ trọng kinh phí sự nghiệp bảo tồn so với nguồn thu phí tham quan du lịch tại các khu di sản lớn như Vịnh Hạ Long, Cố đô Huế, Hoàng thành Thăng Long, Quần thể danh thắng Tràng An.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Xung đột cấu trúc thể chế và sự phân mảnh thẩm quyền quản lý: Luận án phát hiện tình trạng chồng chéo chức năng giữa các cơ quan quản lý chuyên ngành. Mô hình Ban Quản lý di sản hiện nay có sự phân hóa phức tạp: có đơn vị trực thuộc UBND tỉnh (như Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, Ban Quản lý Vịnh Hạ Long), có đơn vị trực thuộc Sở Văn hóa và Thể thao (như Trung tâm Bảo tồn Di sản Thăng Long - Hà Nội, Ban Quản lý Di sản Văn hóa Mỹ Sơn), hoặc trực thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đối với khu bảo tồn thiên nhiên. Sự thiếu thống nhất này làm suy giảm hiệu lực thực thi Kế hoạch quản lý.
- Sự khập khiễng giữa Kế hoạch quản lý (theo UNESCO) và Quy hoạch bảo tồn (theo Luật Di sản văn hóa): Luật Di sản văn hóa và Nghị định số 166/2018/NĐ-CP đặt trọng tâm vào "Quy hoạch bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích" mang tính xây dựng, hạ tầng vật thể, trong khi UNESCO yêu cầu "Kế hoạch quản lý" là một tiến trình quản trị tích hợp đa ngành, điều phối nguồn lực xã hội và giám sát liên tục các nguy cơ đe dọa OUV. Nhiều di sản gặp lúng túng khi phải duy trì song song hai bản quy hoạch/kế hoạch với quy trình phê duyệt khác nhau.
- Khoảng trống về bộ phận nghiên cứu khoa học chuyên sâu và năng lực giám sát: Ngoại trừ Cố đô Huế và Hoàng thành Thăng Long có bộ phận nghiên cứu chuyên trách, hầu hết các Ban Quản lý còn lại thiếu hụt nghiêm trọng đội ngũ chuyên gia nghiên cứu khoa học chuyên sâu và cán bộ được đào tạo bài bản về Công ước di sản thế giới. Các hoạt động giám sát biến đổi môi trường và tác động du lịch phần lớn mang tính đối phó, chưa thiết lập được hệ thống quan trắc tự động định kỳ.
- Mất cân đối giữa bảo tồn và áp lực thương mại hóa du lịch: Thống kê giai đoạn 2016 - 2020 cho thấy sự gia tăng đột biến của lượng khách du lịch tại Vịnh Hạ Long, Tràng An, Hội An đem lại nguồn thu vé tham quan rất lớn nhưng đồng thời gây áp lực quá tải cục bộ lên môi trường sinh thái karst và không gian đô thị cổ, đe dọa trực tiếp đến tính toàn vẹn và cảnh quan di sản.
- Thiếu vắng cơ chế pháp lý về chia sẻ lợi ích và trao quyền cho cộng đồng: Mặc dù báo cáo Tương lai chung của chúng ta (1987) khẳng định: "Sự phát triển đáp ứng được nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn thương khả năng của các thế hệ tương lai trong việc thỏa mãn các nhu cầu của chính họ", thực tế quản trị tại các di sản Việt Nam vẫn nặng tính chỉ đạo hành chính áp đặt từ trên xuống (top-down), thiếu vắng sự tham vấn thực chất của cư dân bản địa trong quá trình quy hoạch vùng đệm và phân phối nguồn thu dịch vụ.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện lý thuyết quản lý di sản tại các quốc gia đang phát triển; khẳng định di sản không phải là một "vật thể đóng băng" mà là một hệ thống xã hội - sinh thái thích ứng động.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình đánh giá thực trạng quản lý di sản dựa trên tích hợp Khung 9 thành phần UNESCO và 4 trụ cột phát triển bền vững, có khả năng chuyển giao cho việc nghiên cứu các khu dự trữ sinh quyển, công viên địa chất toàn cầu và di tích quốc gia đặc biệt khác.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Kiến nghị cấp Trung ương: Sửa đổi Luật Di sản văn hóa theo hướng luật hóa khái niệm và quy trình thẩm định Kế hoạch quản lý DSTG; nâng cấp Cục Di sản văn hóa trực thuộc Bộ VHTTDL để đảm bảo đủ thẩm quyền thanh tra, giám sát liên ngành; ban hành cơ chế tài chính đặc thù cho phép để lại tỷ lệ thỏa đáng nguồn thu từ vé tham quan phục vụ tái đầu tư bảo tồn.
- Kiến nghị cấp địa phương: Thống nhất mô hình Ban Quản lý DSTG trực thuộc trực tiếp UBND cấp tỉnh; thành lập Quỹ bảo tồn di sản cấp tỉnh; tích hợp bộ phận nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế vào cơ cấu tổ chức chuẩn; thiết lập cơ chế đồng quản lý với cộng đồng cư dân vùng lõi và vùng đệm.
Limitations và Future Research
- Hạn chế nghiên cứu:
- Hạn chế về dữ liệu định lượng kinh tế lượng: Do dữ liệu tài chính và chỉ số sinh thái tại một số Ban Quản lý chưa được số hóa đồng bộ, luận án chưa xây dựng được mô hình kinh tế lượng đo lường chính xác giá trị dịch vụ hệ sinh thái và sức chịu tải du lịch tối đa.
- Hạn chế về biến động thời gian: Khung dữ liệu thực chứng dừng lại ở mốc năm 2020, chưa bao quát toàn diện những tác động sâu sắc của đại dịch COVID-19 đối với mô hình vận hành và phục hồi tài chính của các khu di sản trong giai đoạn 2021 - 2026.
- Tập trung chủ yếu vào khía cạnh thể chế và hành chính công: Luận án ưu tiên giải quyết bài toán thể chế và quản lý nhà nước nên chưa đào sâu chi tiết kỹ thuật bảo tồn vật liệu kiến trúc cổ hoặc công nghệ giám sát viễn thám GIS ở cấp độ vi mô.
- Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Xây dựng bộ chỉ số lượng hóa phát triển bền vững (Sustainable Development Indicators) đặc thù cho từng loại hình DSTG tại Việt Nam.
- Ứng dụng công nghệ bản sao số (Digital Twin), viễn thám vệ tinh và trí tuệ nhân tạo (AI) trong giám sát tự động biến đổi môi trường và tính toàn vẹn của di sản thiên nhiên.
- Nghiên cứu sâu về cơ chế chi trả dịch vụ môi trường rừng và dịch vụ hệ sinh thái di sản văn hóa trong bối cảnh thị trường tín chỉ carbon.
- Đánh giá tác động xã hội học chuyên sâu về quyền tiếp cận di sản của các nhóm yếu thế và đồng bào dân tộc thiểu số tại các khu di sản hỗn hợp và thiên nhiên (như Phong Nha - Kẻ Bàng, Tràng An).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đặt nền móng lý luận vững chắc cho ngành Quản lý văn hóa tại Việt Nam trong lĩnh vực quản trị di sản thế giới; cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học và các công trình nghiên cứu so sánh quốc tế.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn trực tiếp phục vụ quá trình tổng kết, sửa đổi, bổ sung Luật Di sản văn hóa; hỗ trợ Bộ VHTTDL và các địa phương hoàn thiện quy trình lập Kế hoạch quản lý theo đúng hướng dẫn của Trung tâm Di sản Thế giới (UNESCO WHC).
- Tác động ngành và kinh tế - xã hội: Định hướng mô hình phát triển du lịch bền vững, giảm thiểu xung đột giữa doanh nghiệp lữ hành và cơ quan bảo tồn, thúc đẩy chuyển đổi sinh kế cho hàng chục ngàn hộ dân sinh sống tại các khu di sản tiêu biểu như Hội An, Tràng An, Hạ Long.
- Tác động quốc tế: Khẳng định cam kết mạnh mẽ và trách nhiệm của Việt Nam trong việc thực thi Công ước 1972, nâng cao vị thế và uy tín quốc gia trên diễn đàn Ủy ban Di sản Thế giới của UNESCO.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới nghiên cứu học thuật: Tiếp cận khung phân tích chuẩn tắc quốc tế, các khoảng trống nghiên cứu đã được nhận diện và nguồn dữ liệu thực chứng hệ thống về 08 khu di sản thế giới tại Việt Nam.
- Giảng viên và Cơ sở đào tạo đại học/sau đại học: Bổ sung giáo trình, tài liệu chuyên khảo chuyên sâu cho các ngành Quản lý văn hóa, Di sản học, Du lịch học và Quản lý công.
- Các nhà hoạch định chính sách (Bộ VHTTDL, Quốc hội, UBND các tỉnh): Sử dụng các đề xuất thể chế, mô hình tổ chức bộ máy và cơ chế phân cấp quản lý để xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật mang tính thực thi cao.
- Ban Giám đốc và Cán bộ chuyên môn tại các Ban Quản lý Di sản: Vận dụng trực tiếp quy trình lập Kế hoạch quản lý, phương pháp giám sát OUV và các giải pháp đào tạo nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại chỗ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng Khung đánh giá quản trị di sản tích hợp phát triển bền vững cho các quốc gia đang phát triển, mở rộng trực tiếp Lý thuyết Quản lý Di sản Văn hóa 9 thành phần của UNESCO/ICCROM/ICOMOS và Chính sách về Di sản Thế giới và Phát triển Bền vững năm 2015 của UNESCO. Luận án chứng minh rằng tính toàn vẹn và tính xác thực của Giá trị nổi bật toàn cầu (OUV) chỉ có thể được bảo tồn bền vững khi các yếu tố thể chế quản lý nhà nước chuyển dịch từ cơ chế hành chính áp đặt một chiều sang mô hình quản trị đa tầng có sự tham gia thực chất và chia sẻ lợi ích với cộng đồng bản địa.
2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì đổi mới so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây (như Trịnh Ngọc Chung 2016 chỉ khảo sát 2 di sản, Nguyễn Bá Linh 2017 chỉ nghiên cứu 1 di sản, hoặc Chu Thành Huy 2018 tiếp cận thuần túy địa lý du lịch), luận án này đổi mới vượt bậc khi:
- Tiến hành khảo sát toàn diện 100% tổng thể 08 DSTG tại Việt Nam với chuỗi thời gian 27 năm (1993 - 2020).
- Áp dụng phương pháp đối sánh thể chế đa tầng (Institutional Multi-level Benchmarking), kiểm chứng trực tiếp độ tương thích giữa hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực của Công ước 1972 và Hướng dẫn thực hiện Công ước qua từng thời kỳ sửa đổi.
3. Phát hiện nào trong nghiên cứu mang tính bất ngờ và có ý nghĩa thực tiễn cao nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là nghịch lý phân mảnh thể chế: Sự ra đời của Nghị định số 109/2017/NĐ-CP tuy là bước tiến vượt bậc nhưng lại vô tình tạo ra sự xung đột quy trình giữa "Kế hoạch quản lý" (theo chuẩn UNESCO) và "Quy hoạch bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích" (theo Luật Di sản văn hóa và Nghị định 166/2018/NĐ-CP). Thực tế cho thấy hầu hết các Ban Quản lý di sản tại Việt Nam không thiếu nguồn lực tài chính từ du lịch mà thiếu hụt nghiêm trọng thực quyền pháp lý và năng lực nghiên cứu khoa học độc lập để ngăn chặn các can thiệp hạ tầng xâm hại vùng đệm di sản.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) cụ thể không?
Có. Luận án cung cấp bộ quy trình chuẩn hóa gồm 6 bước quản lý di sản tích hợp: (1) Nhận diện và đánh giá hiện trạng OUV theo tiêu chuẩn quốc tế; (2) Rà soát ma trận thể chế và các xung đột pháp lý địa phương; (3) Xây dựng Kế hoạch quản lý đa ngành có sự tham vấn cộng đồng; (4) Kiện toàn bộ máy quản lý theo mô hình tinh gọn, có bộ phận nghiên cứu khoa học chuyên sâu; (5) Thiết lập hệ thống chỉ số giám sát định kỳ biến đổi môi trường và du lịch; (6) Vận hành cơ chế chia sẻ lợi ích kinh tế - xã hội. Quy trình này hoàn toàn có thể nhân rộng cho các khu danh thắng, di tích quốc gia đặc biệt đang lập hồ sơ ứng cử di sản thế giới (như Yên Tử, Óc Eo - Ba Thê, Cát Bà).
5. Nghiên cứu phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (10-year Research Agenda) như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm được xác lập qua 3 trọng tâm:
- Giai đoạn 1 (1-3 năm): Nghiên cứu thể chế hóa Kế hoạch quản lý DSTG vào Luật Di sản văn hóa sửa đổi và xây dựng khung năng lực chuẩn cho cán bộ quản lý di sản.
- Giai đoạn 2 (4-6 năm): Thiết lập nền tảng dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ số trong giám sát viễn thám OUV tại toàn bộ các di sản thiên nhiên và hỗn hợp.
- Giai đoạn 3 (7-10 năm): Xây dựng và kiểm định mô hình kinh tế tuần hoàn, chi trả dịch vụ sinh thái và thị trường tín chỉ carbon tại các khu di sản thế giới liên biên giới trong khu vực ASEAN.
Kết luận
Luận án "Quản lý Di sản Văn hóa và Thiên nhiên Thế giới ở Việt Nam theo Công ước Di sản Thế giới" của NCS Nguyễn Viết Cường đã hoàn thành xuất sắc mục đích và các nhiệm vụ nghiên cứu đặt ra, mang lại những đóng góp khoa học có giá trị bền vững:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và chuẩn mực quốc tế: Xác lập hệ quy chiếu khoa học chuẩn tắc dựa trên Công ước Di sản Thế giới 1972, Hướng dẫn thực hiện Công ước và Chính sách phát triển bền vững 2015 của UNESCO để đánh giá hệ thống quản lý di sản tại Việt Nam.
- Khảo sát thực chứng toàn bộ 08 Di sản Thế giới: Cung cấp bức tranh toàn cảnh, chân thực, khách quan và sâu sắc về thực trạng quản lý di sản tại Việt Nam từ năm 1993 đến năm 2020 với các minh chứng số liệu và phân tích thể chế xác thực.
- Chỉ rõ những nút thắt thể chế và bất cập quản trị: Nhận diện chính xác 5 hạn chế cốt lõi mang tính cấu trúc trong mô hình tổ chức bộ máy, sự chồng chéo giữa Kế hoạch quản lý và Quy hoạch di tích, sự thiếu hụt năng lực nghiên cứu khoa học và sự mất cân đối giữa khai thác du lịch với chia sẻ lợi ích cộng đồng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đột phá, đồng bộ và khả thi: Kiến nghị giải pháp kiện toàn mô hình Ban Quản lý trực thuộc UBND cấp tỉnh, nâng cấp cơ quan quản lý nhà nước cấp Trung ương, hoàn thiện hành lang pháp lý trong Luật Di sản văn hóa, và chuẩn hóa công tác giám sát, đào tạo nhân lực.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: Quản trị di sản thích ứng biến đổi khí hậu; Số hóa và ứng dụng công nghệ cao trong giám sát OUV; và Cơ chế kinh tế - tài chính chia sẻ lợi ích sinh thái di sản với cộng đồng bản địa.
- Giá trị đóng góp vào di sản học quốc tế: Khẳng định bài học kinh nghiệm của Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế về bảo tồn di sản, đóng góp vào nỗ lực chung của UNESCO trong việc bảo vệ kho tàng di sản vô giá của nhân loại cho các thế hệ hôm nay và mai sau.