Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại hàng hóa trung gian giữa nhật bản trung quốc trong hai thập niên đầu thế kỷ xxi và một số kiến nghị chính sách cho việt nam

Luận án tiến sĩ phân tích quan hệ thương mại hàng hóa trung gian Nhật Bản - Trung Quốc đầu thế kỷ XXI, đề xuất chính sách cho Việt Nam.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

166
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quan hệ thương mại Nhật Bản Trung Quốc thế kỷ XXI

Quan hệ thương mại giữa Nhật BảnTrung Quốc trong thế kỷ XXI đã trải qua nhiều biến động, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc kinh tế và chính sách thương mại của hai quốc gia. Thương mại hàng hóa trung gian đóng vai trò quan trọng trong mối quan hệ này, với Nhật Bản là nhà cung cấp chính các linh kiện và thiết bị công nghệ cao, trong khi Trung Quốc là công xưởng sản xuất lớn nhất thế giới. Hợp tác kinh tế giữa hai nước đã tạo ra một mạng lưới sản xuất phức tạp, trong đó hàng hóa trung gian được trao đổi liên tục. Xu hướng thương mại trong thế kỷ XXI cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ của thương mại nội ngành, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp điện tử và ô tô. Chính sách thương mại của cả hai nước đã thúc đẩy sự phát triển của hệ thống thương mại khu vực Đông Á, với Nhật BảnTrung Quốc là hai trụ cột chính.

1.1. Bối cảnh kinh tế quốc tế thế kỷ XXI

Kinh tế quốc tế thế kỷ XXI chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc như một cường quốc kinh tế toàn cầu, trong khi Nhật Bản tiếp tục duy trì vị thế là nền kinh tế lớn thứ ba thế giới. Đầu tư nước ngoài từ Nhật Bản vào Trung Quốc đã tăng mạnh, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp công nghệ cao. Hợp tác quốc tế giữa hai nước đã tạo ra một mạng lưới sản xuất phức tạp, trong đó hàng hóa trung gian được trao đổi liên tục. Xu hướng thương mại trong thế kỷ XXI cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ của thương mại nội ngành, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp điện tử và ô tô. Chính sách thương mại của cả hai nước đã thúc đẩy sự phát triển của hệ thống thương mại khu vực Đông Á, với Nhật BảnTrung Quốc là hai trụ cột chính.

1.2. Vai trò của thương mại hàng hóa trung gian

Thương mại hàng hóa trung gian giữa Nhật BảnTrung Quốc đã trở thành một yếu tố then chốt trong hệ thống thương mại khu vực Đông Á. Nhật Bản là nhà cung cấp chính các linh kiện và thiết bị công nghệ cao, trong khi Trung Quốc là công xưởng sản xuất lớn nhất thế giới. Hợp tác kinh tế giữa hai nước đã tạo ra một mạng lưới sản xuất phức tạp, trong đó hàng hóa trung gian được trao đổi liên tục. Xu hướng thương mại trong thế kỷ XXI cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ của thương mại nội ngành, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp điện tử và ô tô. Chính sách thương mại của cả hai nước đã thúc đẩy sự phát triển của hệ thống thương mại khu vực Đông Á, với Nhật BảnTrung Quốc là hai trụ cột chính.

II. Thực trạng quan hệ thương mại Nhật Bản Trung Quốc

Thực trạng quan hệ thương mại giữa Nhật BảnTrung Quốc trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI cho thấy sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng sâu sắc. Nhật Bản là nhà cung cấp chính các linh kiện và thiết bị công nghệ cao, trong khi Trung Quốc là công xưởng sản xuất lớn nhất thế giới. Hợp tác kinh tế giữa hai nước đã tạo ra một mạng lưới sản xuất phức tạp, trong đó hàng hóa trung gian được trao đổi liên tục. Xu hướng thương mại trong thế kỷ XXI cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ của thương mại nội ngành, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp điện tử và ô tô. Chính sách thương mại của cả hai nước đã thúc đẩy sự phát triển của hệ thống thương mại khu vực Đông Á, với Nhật BảnTrung Quốc là hai trụ cột chính.

2.1. Giai đoạn 2001 2010 Sự phát triển mạnh mẽ

Giai đoạn 2001-2010 chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của quan hệ thương mại giữa Nhật BảnTrung Quốc. Nhật Bản là nhà cung cấp chính các linh kiện và thiết bị công nghệ cao, trong khi Trung Quốc là công xưởng sản xuất lớn nhất thế giới. Hợp tác kinh tế giữa hai nước đã tạo ra một mạng lưới sản xuất phức tạp, trong đó hàng hóa trung gian được trao đổi liên tục. Xu hướng thương mại trong thế kỷ XXI cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ của thương mại nội ngành, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp điện tử và ô tô. Chính sách thương mại của cả hai nước đã thúc đẩy sự phát triển của hệ thống thương mại khu vực Đông Á, với Nhật BảnTrung Quốc là hai trụ cột chính.

2.2. Giai đoạn 2011 2017 Biến động và thách thức

Giai đoạn 2011-2017 chứng kiến nhiều biến động và thách thức trong quan hệ thương mại giữa Nhật BảnTrung Quốc. Nhật Bản là nhà cung cấp chính các linh kiện và thiết bị công nghệ cao, trong khi Trung Quốc là công xưởng sản xuất lớn nhất thế giới. Hợp tác kinh tế giữa hai nước đã tạo ra một mạng lưới sản xuất phức tạp, trong đó hàng hóa trung gian được trao đổi liên tục. Xu hướng thương mại trong thế kỷ XXI cho thấy sự gia tăng mạnh mẽ của thương mại nội ngành, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp điện tử và ô tô. Chính sách thương mại của cả hai nước đã thúc đẩy sự phát triển của hệ thống thương mại khu vực Đông Á, với Nhật BảnTrung Quốc là hai trụ cột chính.

III. Kiến nghị chính sách cho Việt Nam

Kiến nghị chính sách cho Việt Nam từ nghiên cứu quan hệ thương mại giữa Nhật BảnTrung Quốc tập trung vào việc tận dụng cơ hội từ hợp tác kinh tếđầu tư nước ngoài. Việt Nam cần học hỏi từ Trung Quốc trong việc phát triển hệ thống thương mạichiến lược phát triển kinh tế. Đồng thời, Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế với Nhật Bản để nâng cao năng lực công nghệ và tăng trưởng kinh tế. Chính sách thương mại của Việt Nam cần tập trung vào việc thúc đẩy thương mại quốc tếcạnh tranh thương mại trong khu vực Đông Á.

3.1. Học hỏi từ Trung Quốc

Việt Nam cần học hỏi từ Trung Quốc trong việc phát triển hệ thống thương mạichiến lược phát triển kinh tế. Trung Quốc đã thành công trong việc tận dụng đầu tư nước ngoài để phát triển hệ thống thương mạităng trưởng kinh tế. Việt Nam cần áp dụng các bài học này để thúc đẩy thương mại quốc tếcạnh tranh thương mại trong khu vực Đông Á.

3.2. Tăng cường hợp tác với Nhật Bản

Việt Nam cần tăng cường hợp tác quốc tế với Nhật Bản để nâng cao năng lực công nghệ và tăng trưởng kinh tế. Nhật Bản là nhà cung cấp chính các linh kiện và thiết bị công nghệ cao, trong khi Việt Nam có tiềm năng lớn trong việc phát triển hệ thống thương mạichiến lược phát triển kinh tế. Chính sách thương mại của Việt Nam cần tập trung vào việc thúc đẩy thương mại quốc tếcạnh tranh thương mại trong khu vực Đông Á.

01/03/2025
Luận án tiến sĩ quan hệ thương mại hàng hóa trung gian giữa nhật bản trung quốc trong hai thập niên đầu thế kỷ xxi và một số kiến nghị chính sách cho việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu Phân tích, đánh giá các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến: (i) Các lý thuyết về thương mại hàng hoá trung gian; (ii) Các chính sách và thực trạng quan hệ hàng hoá trung gian Trung Quốc – Nhật Bản, các nhân tố tác động đến mối quan hệ hàng hoá trung gian Trung Quốc – Nhật Bản; (iii) Thực trạng quan hệ hàng hóa trung gian Việt Nam – Trung Quốc, Việt Nam – Nhật Bản. Từ việc nghiên cứu các công trình trước đó, luận án phát hiện ra những giá trị nghiên cứu của các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, hướng tiếp cận của đề tài luận án. Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quan hệ thương mại hàng hóa trung gian. Phân tích làm rõ nội hàm về quan hệ thương mại hàng hóa trung gian giữa hai nước thông qua việc nghiên cứu các lý thuyết liên quan tới thương mại nói chung và thương mại hàng hoá trung gian nói riêng, phân loại hàng hóa trung gian, các tiêu chí đánh giá, đặc điểm và các nhân tố ảnh hưởng đến thương mại hàng hoá trung gian.

Từ cơ sở lý luận đó, chương hai đi vào phân tích mô hình đàn nhạn bay ở Đông Á – nguyên nhân dẫn đến mạng sản xuất nội khối Đông Á và thương mại hàng hoá trung gian phát triển mạnh mẽ ở khu vực Đông Á trong các thập niên qua. Đây là cơ sở thực tiễn để luận án phân tích thực trạng thương mại hàng hoá trung gian Nhật Bản – Trung Quốc trong bối cảnh phát triển kinh tế mang tính chất đặc thù như khu vực Đông Á. Chương 3: Thực trạng và nhân tố ảnh hưởng đến quan hệ thương mại hàng hóa trung gian Nhật Bản – Trung Quốc. Chương này phân tích thực trạng thương mại hàng hoá song phương Nhật Bản – Trung Quốc từ năm 2001 đến năm 2017 và các chính sách trong phát triển thương mại song phương.

Từ đó, làm căn cứ để phân tích thực trạng, đặc điểm và 7 các nhân tố ảnh hưởng đến thương mại hàng hoá trung gian Nhật Bản – Trung Quốc. Chương này nhằm làm rõ vai trò của hàng hoá trung gian trong quan hệ song phương Nhật Bản – Trung Quốc, trong các chuỗi giá trị hàng hoá khu vực và toàn cầu, sự ảnh hưởng và quan hệ kinh tế thương mại phụ thuộc lẫn nhau giữa hai nước lớn nhất khu vực Đông Á, từ đó làm cơ sở để rút ra bài học kinh nghiệm và kiến nghị chính sách cho chương 4. Chương 4: Quan hệ thương mại hàng hoá trung gian Việt Nam – Trung Quốc, Việt Nam – Nhật Bản : Bài học và một số kiến nghị chính sách. Thông qua phân tích khái quát thực trạng thương mại hàng hoá trung gian giữa Việt Nam – Trung Quốc, Việt Nam – Nhật Bản, chương 4 muốn làm rõ một số đặc điểm và mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa Việt Nam – Trung Quốc, Việt Nam – Nhật Bản trong quan hệ thương mại hàng hoá trung gian.

Trên cơ sở đó và dựa vào các kết quả nghiên cứu của các chương trước đó, chương 4 rút ra một số bài học kinh nghiệm và kiến nghị chính sách cho Việt Nam trong quan hệ thương mại hàng hoá trung gian với Nhật Bản và Trung Quốc trong thời gian tới. 8 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu trong nƣớc Nghiên cứu về các vấn đề lý thuyết liên quan đến luận án, ở Việt Nam hiện nay thương mại hàng hóa trung gian được nghiên cứu dưới các thuật ngữ: thương mại hàng hóa bán thành phẩm, thương mại chiều dọc, thương mại nội bộ ngành… Chưa có khái niệm nào hoàn chỉnh về “thƣơng mại hàng hóa trung gian”. Trong các nghiên cứu của Cù Chí Lợi [29], Lê Thị Ái Lâm [25] và Trần Văn Tùng [44], khái niệm, bản chất, đặc điểm và cấu trúc của mạng sản xuất quốc tế đã được các tác phẩm này đề cập đến khá chi tiết và cụ thể.

Tuy nhiên, thương mại hàng hóa trung gian chưa được đưa thành một khái niệm hoàn chỉnh, mà mới chỉ hàm ý trong một số phân tích khi đưa ra các vấn đề lý thuyết về mạng sản xuất toàn cầu bởi đối tượng và phạm vi nghiên cứu của các tác phẩm này tương đối khác với chủ đề nghiên cứu của đề tài. Dương Minh Tuấn [41, tr. 13-21] đã đề cập tới khái niệm và bản chất của mô hình “đàn nhạn bay”, phân tích một số luận thuyết về phân đoạn sản xuất, về cơ chế tập trung hàng hóa sản xuất ở Đông Á, về mô hình giao dịch nội bộ ở cấp cao trong mạng lưới sản xuất quốc tế… Theo tác giả, thương mại quốc tế ở khu vực Đông Á chủ yếu diễn ra theo chiều dọc (hàm ý là trao đổi thương mại hàng hóa trung gian), do vậy tính liên kết trong thương mại nội bộ Đông Á là rất chặt chẽ. Tác giả cũng phân tích vai trò của Nhật Bản và Trung Quốc trong mạng sản xuất Đông Á và mối quan hệ thương mại mang tính bổ sung giữa hai nước này.

Tuy các vấn đề liên quan đến “thương mại hàng hóa trung gian” chưa được tác giả làm rõ, nhưng cũng mang lại những giá trị tham khảo đáng lưu ý cho đề tài nghiên cứu. Nguyễn Bình Giang [16] đã phân tích về việc nâng cấp ngành với vấn đề tham gia vào mạng sản xuất quốc tế. Theo tác giả, phân công lao động quốc tế đã chuyển từ chiều ngang (mỗi nước một ngành) sang chiều dọc (mỗi nước một công đoạn trong chu trình sản xuất ra một sản phẩm). Gắn với phân công lao động theo 9 chiều dọc, buôn bán trung gian nội ngành ngày càng chiếm tỷ trọng cao trong thương mại quốc tế, đặc biệt là ở khu vực Đông Á.

Tác giả cũng đề cập thêm về chuỗi cung cấp và chuỗi giá trị toàn cầu trong đó có sự tham gia mạnh mẽ của nhóm nước đang phát triển, nhóm nước có nền kinh tế mới nổi, và các nước phát triển vào mạng lưới phân công lao động quốc tế. Tuy nhiên, tác giả ít đề cập đến thương mại hàng hóa trung gian do phạm vi nghiên cứu của tác giả chỉ tập trung vào nâng cấp ngành và một số hàm ý cho Việt Nam. Nghiên cứu về các yếu tố thúc đẩy thương mại và đầu tư nội bộ khu vực, Lưu Ngọc Trịnh [39] cho rằng có một số nhân tố ảnh hưởng đến thương mại và đầu tư nội khối, trong đó có chính sách theo đuổi tự do hóa thương mại và đầu tư, FDI và các công ty đa quốc gia, mạng sản xuất khu vực. Liên kết kinh tế khu vực theo chiều dọc đã khiến thương mại hàng hóa trung gian trong khu vực Đông Á phát triển mạnh, xuất khẩu và FDI bổ sung cho nhau và sự chia sẻ sản xuất (fragmentation of production) từ đó xuất hiện.

Ngô Minh Thanh [36] đã đề cập đến hoạt động FDI sôi nổi ở Đông Bắc Á, nhất là Trung Quốc, nhờ các công ty xuyên quốc gia và việc phát triển các mạng sản xuất của các công ty này. Nghiên cứu này đề cập đến hoạt động FDI và hoạt động phân tán sản xuất của các công ty đa quốc gia (MNCs) ở Đông Bắc Á hơn là đề cập đến mạng sản xuất ở Đông Bắc Á. Nghiên cứu về chính sách đối ngoại và hợp tác kinh tế của Nhật Bản và Trung Quốc đối với khu vực trong những thập niên gần đây, từ đó thấy được quan điểm hợp tác của hai nước này trong nhiều lĩnh vực chính trị, ngoại giao, kinh tế - thương mại. Ngô Xuân Bình [3, tr.

3-10] đã phân tích sự thay đổi chính sách đối ngoại của Nhật Bản kể từ sau chiến tranh lạnh, trọng tâm hướng đến các nước ở khu vực Đông Á, trong đó có Trung Quốc. Vũ Văn Hà [17] đã làm rõ sự tác động của bối cảnh mới đối với quan hệ Trung Quốc – ASEAN – Nhật Bản; làm rõ bản chất, đặc điểm và xu hướng phát 10 triển quan hệ Trung Quốc – Nhật Bản, quan hệ ASEAN – Trung Quốc, quan hệ ASEAN – Nhật Bản và đánh giá thực trạng, triển vọng của hợp tác đa phương giữa ba thực thể này; làm rõ tác động của sự điều chỉnh chính sách trong quan hệ của ba thực thể này đến khu vực nhất là đến Việt Nam, đề xuất các giải pháp chính sách nhằm tranh thủ thời cơ phát triển quan hệ của Việt Nam với các thực thể đó. Hoàng Thị Bích Loan [27] nghiên cứu chiến lược kinh tế của Trung Quốc đối với khu vực Đông Á ba thập niên đầu thế kỷ XXI. Theo tác giả, Trung Quốc đã tận dụng triệt để tư cách thành viên WTO của mình để nhanh chóng hội nhập kinh tế với khu vực và thế giới.

Theo tác giả, chỉ trong thời gian ngắn, nền kinh tế Trung Quốc phát triển bùng nổ, tạo ra nhiều cơ hội và thách thức đối với nền kinh tế toàn cầu cũng như đang làm thay đổi đáng kể cục diện kinh tế khu vực Châu Á- Thái Bình Dương. Nước này đã thực thi chiến lược kinh tế “Go out” (đi ra thế giới) mà khu vực Đông Á là một trong những điểm đến quan trọng nhất. Ngoài ra, chính sách đối ngoại và hợp tác kinh tế của Nhật Bản và Trung Quốc trong vài thập kỷ qua còn có thể được tìm thấy trong các tác phẩm của Đỗ Thị Ánh [2, tr. 17-26], Lê Hoàng Anh [1, tr.

12-17], Nguyễn Duy Dũng [11, tr. 19-25], Nguyễn Thanh Bình [6, tr. Nhìn chung, các công trình nghiên cứu trong nước liên quan đến chính sách đối ngoại và hợp tác kinh tế của Nhật Bản và Trung Quốc trong những thập niên gần đây cho thấy trong vài thập niên gần đây Nhật Bản và Trung Quốc đã có những thay đổi chính sách đối ngoại và hợp tác kinh tế tập trung vào các nước khu vực châu Á, hình thành các cơ chế hợp tác đa phương, song phương, ký kết các FTA và có những quan điểm chính trị ngoại giao cạnh tranh nhau với tư cách là hai nước lớn trong khu vực châu Á. Đây là những tư liệu quý giúp NCS có được cách đánh giá tổng quát về chính sách đối ngoại và hợp tác kinh tế của Trung Quốc và Nhật Bản trong khu vực châu Á nói chung và giữa hai nước Trung Quốc và Nhật Bản nói riêng.

Liên quan đến quan hệ hàng hóa trung gian Nhật Bản – Trung Quốc, có thể thấy rõ là các công trình nghiên cứu về vấn đề này còn rất ít.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ "Quan hệ thương mại Nhật Bản - Trung Quốc thế kỷ XXI và kiến nghị chính sách cho Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của mối quan hệ thương mại giữa Nhật Bản và Trung Quốc trong bối cảnh toàn cầu hóa. Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ thương mại này, từ đó đưa ra những kiến nghị chính sách thiết thực cho Việt Nam nhằm tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức trong bối cảnh cạnh tranh thương mại ngày càng gia tăng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức Việt Nam có thể cải thiện vị thế thương mại của mình trong khu vực.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ luật học quy tắc xuất xứ hàng hoá theo quy định của cptpp và đề xuất cho việt nam, nơi cung cấp thông tin về quy tắc xuất xứ hàng hóa trong các hiệp định thương mại. Bên cạnh đó, Tác động chính sách tiền tệ đối với hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của chính sách tiền tệ đến hoạt động thương mại. Cuối cùng, Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích mối quan hệ giữa xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế ở việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa xuất khẩu và sự phát triển kinh tế, một yếu tố quan trọng trong thương mại quốc tế. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh thương mại hiện tại và tương lai của Việt Nam.