Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đặng Vũ Huân thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo và Bộ Tư pháp) năm 2002, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Thế Liên và TS. Nguyễn Bích Vân, thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế (Mã số: 5.15).

THÔNG TIN LUẬN ÁN
- Đề tài: Pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam
- Tác giả: Đặng Vũ Huân
- Người hướng dẫn: PGS. Hoàng Thế Liên, TS. Nguyễn Bích Vân
- Cơ sở đào tạo: Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành: Luật Kinh tế (Mã số: 5.15)
- Năm bảo vệ: 2002

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Sau 15 năm thực hiện đường lối Đổi mới kể từ năm 1986, nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế hàng hóa nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Trong giai đoạn này, tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm trong nước (GDP) bình quân hàng năm đạt 7%. Cùng với sự phát triển kinh tế, cạnh tranh xuất hiện như một quy luật khách quan và thuộc tính vốn có của kinh tế thị trường, đóng vai trò là động lực thúc đẩy sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, sự cạnh tranh tự phát cũng bộc lộ những khuyết tật kinh tế - xã hội, bao gồm các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, thỏa thuận hạn chế cạnh tranh và xu hướng tập trung kinh tế dẫn đến hình thành độc quyền.

Trên bình diện quốc tế và khu vực, Việt Nam đã chính thức gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào ngày 25/7/1995, tham gia Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA) vào ngày 01/01/1996, tham gia Hội nghị Á - Âu (ASEM) vào tháng 3/1996, tham gia Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) vào tháng 11/1998, tiến hành đàm phán gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và thực thi Hiệp định Thương mại song phương với Hoa Kỳ. Bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế đặt ra yêu cầu phải hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về cạnh tranh theo các chuẩn mực quốc tế và cam kết đa phương, song phương.

Tại thị trường trong nước, cơ cấu kinh tế ghi nhận sự tồn tại với số lượng và quy mô lớn của các doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế nhà nước, sự phát triển nhanh chóng của các doanh nghiệp tư nhân, cùng với sự tham gia của các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sở hữu tiềm lực tài chính và kinh nghiệm thương trường vượt trội. Tình trạng này làm nảy sinh các hành vi cạnh tranh không lành mạnh (lôi kéo khách hàng, gièm pha bôi nhọ đối thủ, nhái mẫu mã, gây nhầm lẫn tên thương mại và xuất xứ hàng hóa, quảng cáo so sánh không trung thực) và các biện pháp hạn chế cạnh tranh (áp đặt điều khoản ràng buộc trong hợp đồng, bán phá giá, thâu tóm, lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường). Trong khi đó, người tiêu dùng chưa có ý thức và điều kiện đầy đủ để tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam tại Chiến lược ổn định và phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2000, cũng như các Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII và lần thứ IX, đã xác định nhiệm vụ xây dựng khuôn khổ pháp lý nhằm bảo đảm cạnh tranh lành mạnh, từng bước xóa bỏ độc quyền nhà nước, kiểm soát độc quyền tự nhiên và ban hành Luật Cạnh tranh và kiểm soát độc quyền trong kinh doanh. Quốc hội đã chính thức đưa Luật Cạnh tranh vào chương trình xây dựng luật và giao Bộ Thương mại chủ trì soạn thảo.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: Trước thời điểm luận án được thực hiện, các công trình khoa học trong nước chủ yếu tiếp cận vấn đề ở từng khía cạnh kinh tế, quản lý hoặc phân tích một số quy định pháp luật riêng lẻ; chưa có một công trình chuyên khảo pháp lý nào nghiên cứu tổng thể, toàn diện các cơ sở lý luận và thực tiễn để xây dựng pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh như một chế định pháp luật độc lập, hoàn chỉnh trong hệ thống pháp luật kinh tế Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc xây dựng pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam, dựa trên quan điểm định hướng của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế - xã hội và nhu cầu khách quan của nền kinh tế thị trường.

Để đạt được mục đích trên, luận án xác định ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tiếp cận và hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh, độc quyền trong nền kinh tế thị trường, cũng như bản chất, đặc trưng và nội dung của pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng vấn đề cạnh tranh, độc quyền và thực trạng các quy định pháp luật hiện hành điều chỉnh lĩnh vực này tại Việt Nam, chỉ ra những đòi hỏi và nhu cầu điều chỉnh pháp luật từ thực tiễn.
  3. Đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm xây dựng và hoàn thiện pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quan hệ sản xuất kinh doanh, các hoạt động cạnh tranh và liên quan đến cạnh tranh của các chủ thể kinh doanh trên thị trường; cơ chế điều chỉnh pháp luật đối với các quan hệ và hành vi này nhằm bảo đảm môi trường kinh doanh lành mạnh.
  • Phạm vi nghiên cứu: Luận án tiếp cận vấn đề dưới giác độ khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Kinh tế. Phạm vi không gian tập trung vào thị trường Việt Nam trong sự so sánh, đối chiếu với kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia trên thế giới (Mỹ, Đức, Pháp, Ý, Nhật Bản, Trung Quốc, các nước Đông Âu và SNG). Phạm vi thời gian khảo sát thực tiễn gắn liền với giai đoạn 15 năm đổi mới kinh tế (1986-2002).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tiến hành khảo cứu và tổng thuật các tài liệu, công trình nghiên cứu về cạnh tranh, độc quyền và pháp luật cạnh tranh ở cả hai bình diện quốc tế và trong nước.

Nhóm nghiên cứu Học thuyết / Tác giả / Công trình Nội dung tiếp cận chính
Lý thuyết kinh tế quốc tế - Trường phái tân tự do (Freiburg)
- Mô hình Oligopoly mở rộng của Kantzenbach
- Trường phái tân cổ điển
- Trường phái Chicago
Cơ sở kinh tế học cho việc hình thành chính sách cạnh tranh; lý thuyết chống thỏa thuận hạn chế cạnh tranh (Antitrust) và kiểm soát độc quyền.
Pháp luật quốc tế và khu vực - Hoa Kỳ: Đạo luật Sherman (1890), Đạo luật Clayton (1914)
- Đức: Luật chống cạnh tranh không lành mạnh (1896, 1909), Luật chống hạn chế cạnh tranh (1990)
- Pháp: Bộ luật Dân sự 1804 (Điều 1382, 1383), Luật chống kinh doanh lừa dối 1905, Luật 1978, 1989
- Ý: Bộ luật Dân sự 1865, 1942; Luật Cạnh tranh và kinh doanh bình đẳng 1990
- Công ước quốc tế: Công ước Paris (20/3/1883), Hiệp ước Rome của EC, các tài liệu của OECD, UNCTAD, WTO, WB
Phân định hai nhánh lập pháp: chống cạnh tranh không lành mạnh và chống hạn chế cạnh tranh / kiểm soát độc quyền; kinh nghiệm lập pháp của các nước phát triển và các quốc gia chuyển đổi kinh tế (Nga, SNG, Séc, Slovakia, Ba Lan, Hungary, Bulgaria, Trung Quốc, Mông Cổ).
Nghiên cứu trong nước - Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (CIEM): Đề tài cấp Bộ năm 1993 và 1995
- Ban Vật giá Chính phủ: Chương trình nghiên cứu Việt Nam - Hà Lan (1996)
- Đặng Vũ Huân: Chuyên đề Viện Nghiên cứu khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp (1996)
- Bộ Tư pháp: Kỷ yếu Dự án VIE/94/003, Tập IV phần I (1998)
- Nguyễn Như Phát, Bùi Nguyên Khánh: Sách chuyên khảo (NXB Công an nhân dân, 2001)
Đánh giá nhu cầu khuyến khích cạnh tranh, kiểm soát độc quyền trong quá trình chuyển đổi kinh tế ở Việt Nam; các bài viết trên Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp.

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là xây dựng một hệ thống lý luận khoa học pháp lý hoàn chỉnh về cơ chế điều chỉnh pháp luật đối với cạnh tranh và độc quyền; giải quyết mối quan hệ giữa vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước với nguyên tắc bình đẳng cạnh tranh; đồng thời đề xuất phương án xây dựng một đạo luật cạnh tranh thống nhất tại Việt Nam.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích

Luận án dựa trên cơ sở phương pháp luận duy vật biện chứng của Chủ nghĩa Mác - Lênin về Nhà nước và pháp luật, với luận điểm: Pháp luật và các quan hệ pháp luật là hình thức pháp lý của các quan hệ kinh tế; pháp luật không thể cao hơn chế độ kinh tế mà phải phản ánh và phù hợp với các quy luật khách quan của nền kinh tế.

Bên cạnh đó, luận án tiếp thu các lý thuyết kinh tế học cổ điển và hiện đại:

  • Luận điểm của Adam Smith trong tác phẩm "Của cải của các dân tộc" về bản chất của độc quyền (độc quyền làm cho thị trường thiếu dự trữ, bán hàng hóa với giá cao hơn giá tự nhiên để thu lợi nhuận siêu ngạch).
  • Lý thuyết của P.A. Samuelson về các cấu trúc thị trường và phân loại độc quyền nhóm (Oligopoly - thị trường có từ 2 đến 10 hoặc 15 doanh nghiệp).

Khung phân tích thị trường được luận án hệ thống hóa qua 4 trạng thái cơ bản:

  1. Cạnh tranh hoàn hảo (Perfect Competition): Giá cả hình thành thuần túy qua cung cầu, không chủ thể nào có quyền lực thị trường để chi phối giá.
  2. Cạnh tranh mang tính độc quyền (Monopolistic Competition): Nhiều người bán các sản phẩm có sự khác biệt; rào cản gia nhập thị trường ở mức thấp.
  3. Độc quyền nhóm (Oligopoly): Một số lượng nhỏ doanh nghiệp có tiềm lực kinh tế lớn chi phối thị trường; sự thay đổi giá của một doanh nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến các đối thủ.
  4. Độc quyền thuần túy (Monopoly): Duy nhất một đơn vị cung hoặc cầu trên thị trường đối với loại hàng hóa không có sản phẩm thay thế gần gũi.

Luận án phân loại độc quyền theo 5 con đường hình thành:

  • Độc quyền do tập trung kinh tế (sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp);
  • Độc quyền do thỏa thuận ngầm giữa các doanh nghiệp (Cartel);
  • Độc quyền do rào cản pháp lý và hành chính (bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp);
  • Độc quyền tự nhiên (xuất phát từ quy mô công nghệ và phạm vi sản xuất);
  • Độc quyền Nhà nước (hình thành từ ý chí công quyền để quản lý các ngành an ninh, quốc phòng hoặc dịch vụ công ích).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án là công trình nghiên cứu khoa học pháp lý theo hướng định tính, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Đánh giá sự vận động của quan hệ cạnh tranh trong từng giai đoạn phát triển kinh tế.
  • Phương pháp hệ thống, phân tích và tổng hợp: Phân tích các chế định pháp luật hiện hành và xâu chuỗi các yếu tố cấu thành cơ chế điều chỉnh pháp luật cạnh tranh.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: Phân tích, đối chiếu mô hình lập pháp và quy định pháp luật cạnh tranh của các nước tư bản phát triển (Mỹ, Đức, Pháp, Ý, Nhật Bản) và các quốc gia chuyển đổi kinh tế (Trung Quốc, Nga, các nước Đông Âu).
  • Phương pháp thống kê: Trích dẫn các chỉ số tăng trưởng GDP, số liệu tổn thất phúc lợi xã hội do độc quyền (ước tính từ 0,5% đến 2% tổng thu nhập quốc dân theo các tài liệu kinh tế học quốc tế).

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Hệ thống Văn kiện Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam (Đại hội VIII, IX), Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội đến năm 2000.
  • Các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam tính đến năm 2002: Bộ luật Dân sự 1995, Luật Thương mại 1997, Luật Doanh nghiệp 1999, Pháp lệnh Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 1999, Pháp lệnh Giá và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Các điều ước quốc tế: Công ước Paris 1883, Hiệp định TRIPS, Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ (BTA), các hiệp định trong khuôn khổ ASEAN, AFTA, APEC, WTO.
  • Các đạo luật cạnh tranh của nước ngoài (Sherman Act 1890, Clayton Act 1914 của Mỹ; Luật chống cạnh tranh không lành mạnh 1909 và Luật chống hạn chế cạnh tranh 1990 của Đức; Bộ luật Dân sự Pháp 1804...).
  • Báo cáo nghiên cứu, tài liệu khảo sát của WB, OECD, UNCTAD, WEF, CIEM và Ban Vật giá Chính phủ.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT ĐỘC QUYỀN VÀ CHỐNG CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH

Chương 1 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng về cạnh tranh, độc quyền và vai trò của pháp luật trong việc bảo đảm môi trường cạnh tranh.

Tác giả xác định 6 chức năng cơ bản của cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường:

  1. Sử dụng tối ưu các nguồn tài nguyên xã hội;
  2. Khuyến khích ứng dụng tiến bộ khoa học - kỹ thuật vào sản xuất kinh doanh;
  3. Phân phối và điều hòa thu nhập xã hội;
  4. Thỏa mãn nhu cầu và bảo vệ lợi ích của người tiêu dùng;
  5. Điều chỉnh linh hoạt cơ cấu thị trường;
  6. Tự thân kiểm soát sức mạnh kinh tế của các chủ thể kinh doanh.

Luận án chỉ ra tính hai mặt của cạnh tranh: Mặt tích cực là động lực thúc đẩy kinh tế, trong khi mặt tiêu cực làm nảy sinh hành vi cạnh tranh không lành mạnh và xu hướng phân hóa, tích tụ tư bản dẫn đến độc quyền. Cạnh tranh lành mạnh được xác định qua 4 tiêu chí: tuân thủ pháp luật, tôn trọng tập quán kinh doanh, giữ gìn đạo đức kinh doanh và hài hòa lợi ích giữa các bên.

Về độc quyền, luận án phân tích tính hai mặt: Mặt tích cực trong giai đoạn đầu giúp tập trung nguồn lực phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn; mặt tiêu cực là lạm dụng vị trí thống lĩnh để định giá cao, cắt giảm sản lượng, triệt tiêu cạnh tranh và kìm hãm đổi mới công nghệ. Luận án trích dẫn bài học từ các tập đoàn Chaebol của Hàn Quốc để minh chứng cho nguy cơ lũng đoạn kinh tế và tham nhũng chính trị khi độc quyền vượt khỏi sự kiểm soát của Nhà nước.

Về phương diện pháp lý, pháp luật cạnh tranh được xác định gồm hai phân nhánh: pháp luật chống cạnh tranh không lành mạnh và pháp luật kiểm soát độc quyền / chống hạn chế cạnh tranh. Tác giả chỉ ra đặc thù của pháp luật cạnh tranh là tiếp cận hành vi từ mặt trái (xác định các hành vi bị cấm hoặc hạn chế) nhằm thiết lập "quy tắc cuộc chơi", bảo đảm 5 điều kiện tiên quyết: tự do gia nhập và rút lui khỏi thị trường; tự do hợp đồng; chính sách tiền tệ ổn định; loại trừ hành vi hạn chế kinh doanh; bảo đảm tính minh bạch và bình đẳng trên thị trường.

CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CẠNH TRANH, ĐỘC QUYỀN VÀ PHÁP LUẬT ĐIỀU CHỈNH VẤN ĐỀ NÀY Ở VIỆT NAM

Chương 2 phân tích bức tranh thực tiễn thị trường và đánh giá hệ thống pháp luật thực định của Việt Nam trước năm 2002.

Về thực trạng thị trường, tác giả chỉ ra các biểu hiện vi phạm phổ biến:

  • Hành vi cạnh tranh không lành mạnh: Gian lận thương mại, sao chép nhãn hiệu và kiểu dáng công nghiệp, xâm phạm tên thương mại, bôi nhọ uy tín đối thủ, quảng cáo man trá, khuyến mại lừa dối.
  • Hành vi hạn chế cạnh tranh: Áp đặt điều kiện bất bình đẳng trong hợp đồng mua bán, phân chia thị trường tiêu thụ, bán hàng dưới giá thành nhằm loại bỏ đối thủ (bán phá giá nội địa), thỏa thuận ấn định giá.
  • Thực trạng độc quyền Nhà nước: Tồn tại sự đan xen giữa độc quyền tự nhiên và độc quyền hành chính trong các ngành then chốt (điện lực, viễn thông, bưu chính, hàng không, đường sắt). Nhiều doanh nghiệp nhà nước lợi dụng vị thế độc quyền hoặc ưu đãi từ cơ quan quản lý để gây khó khăn cho các doanh nghiệp thuộc thành phần kinh tế khác, tạo ra sức ì lớn và làm giảm hiệu quả kinh tế.

Về thực trạng pháp luật điều chỉnh, luận án đánh giá:

  • Các quy định điều chỉnh cạnh tranh và độc quyền tồn tại phân tán, rải rác trong nhiều văn bản khác nhau (Bộ luật Dân sự 1995, Luật Thương mại 1997, Luật Doanh nghiệp 1999, Pháp lệnh Giá, Pháp lệnh Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 1999...).
  • Hệ thống pháp luật thiếu vắng các định nghĩa pháp lý chuẩn xác về "vị trí thống lĩnh thị trường", "vị trí độc quyền", "thỏa thuận hạn chế cạnh tranh" và "tập trung kinh tế kiểm soát thị trường".
  • Thiếu cơ chế thực thi và cơ quan quản lý - tài phán cạnh tranh chuyên trách có đủ thẩm quyền điều tra, xử lý các vụ việc cạnh tranh phức tạp.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG XÂY DỰNG PHÁP LUẬT VỀ KIỂM SOÁT ĐỘC QUYỀN VÀ CHỐNG CẠNH TRANH KHÔNG LÀNH MẠNH Ở VIỆT NAM

Chương 3 đề xuất hệ thống quan điểm, định hướng và giải pháp lập pháp cụ thể nhằm hình thành khung pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam.

Tác giả xác định 6 quan điểm và yêu cầu cơ bản trong xây dựng luật:

  1. Dựa trên đường lối, chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Đảng và Nhà nước;
  2. Xây dựng trên nền tảng chính sách cạnh tranh phù hợp và hiệu quả;
  3. Phù hợp với nguyên tắc và quy luật khách quan của kinh tế thị trường;
  4. Phù hợp với phong tục, tập quán và chuẩn mực đạo đức kinh doanh truyền thống;
  5. Bảo đảm quá trình hội nhập pháp luật quốc tế và khu vực;
  6. Tạo cơ sở pháp lý vững chắc bảo đảm cạnh tranh lành mạnh, bình đẳng và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

Về định hướng lập pháp, luận án nhấn mạnh việc xử lý hai mối quan hệ lớn:

  • Giải quyết hài hòa giữa vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước với yêu cầu bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa mọi thành phần kinh tế (xác định rõ ranh giới giữa độc quyền nhà nước thực sự cần thiết vì an ninh - công ích và cạnh tranh thương mại).
  • Xác lập mối quan hệ giữa Luật Cạnh tranh (với tư cách là đạo luật chung, luật khung) với các luật chuyên ngành (viễn thông, điện lực, ngân hàng, sở hữu trí tuệ...).

Về kiến nghị giải pháp, luận án đề xuất:

  • Soạn thảo và ban hành một đạo luật thống nhất: Đạo luật về cạnh tranh và kiểm soát độc quyền trong kinh doanh ở Việt Nam, với cấu trúc gồm các chế định: kiểm soát thỏa thuận hạn chế cạnh tranh; kiểm soát việc lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường và vị trí độc quyền; kiểm soát tập trung kinh tế (sáp nhập, hợp nhất, mua lại); ngăn chặn các hành vi cạnh tranh không lành mạnh; quy định các trường hợp miễn trừ hợp lý; thiết lập cơ quan quản lý cạnh tranh và cơ quan tài phán cạnh tranh chuyên trách.
  • Tăng cường và sửa đổi đồng bộ các lĩnh vực pháp luật có liên quan (pháp luật doanh nghiệp, đầu tư, thương mại, sở hữu trí tuệ, giá, bảo vệ người tiêu dùng và thủ tục tố tụng) để tạo cơ chế điều chỉnh thống nhất.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt khoa học và lý luận

  1. Đây là công trình chuyên khảo đầu tiên trong khoa học pháp lý Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc xây dựng pháp luật về kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh.
  2. Luận án khái quát hóa và làm sáng tỏ các đặc trưng cơ bản, chức năng kinh tế - xã hội của cạnh tranh và độc quyền, nâng các chế định điều chỉnh cạnh tranh lên tầm lý luận khoa học pháp lý trong điều kiện nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  3. Vận dụng quan điểm duy vật biện chứng của Chủ nghĩa Mác - Lênin để luận giải mối quan hệ giữa cơ sở kinh tế và kiến trúc thượng tầng pháp lý, chứng minh tính tất yếu khách quan của việc can thiệp bằng pháp luật nhằm khắc phục các khuyết tật của thị trường.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp

  1. Cung cấp bức tranh đánh giá thực trạng vấn đề cạnh tranh, độc quyền và sự bất cập, phân tán của hệ thống pháp luật thực định Việt Nam giai đoạn 1986-2002.
  2. Đề xuất hệ thống quan điểm, nguyên tắc và giải pháp lập pháp mang tính khả thi, trực tiếp kiến nghị xây dựng một Đạo luật Cạnh tranh thống nhất tại Việt Nam.
  3. Luận giải phương thức xử lý mối quan hệ giữa kinh tế nhà nước và môi trường cạnh tranh bình đẳng, cung cấp luận cứ cho việc cải cách doanh nghiệp nhà nước và phân định quản lý nhà nước về kinh tế với hoạt động kinh doanh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án được hoàn thành vào năm 2002, thời điểm Việt Nam chưa ban hành Luật Cạnh tranh chính thức (Luật Cạnh tranh được Quốc hội thông qua vào năm 2004). Do đó, các phân tích thực tiễn chủ yếu dựa trên các quy định rải rác trong các đạo luật chuyên ngành và thực tiễn thị trường sơ khai của giai đoạn đầu chuyển đổi kinh tế, chưa có điều kiện khảo sát thực tiễn áp dụng và án lệ của một đạo luật cạnh tranh chuyên biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu quy trình tố tụng cạnh tranh, mô hình tổ chức chi tiết của cơ quan tài phán cạnh tranh độc lập, cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý cạnh tranh và cơ quan quản lý ngành, cũng như đánh giá tác động kinh tế - xã hội sau khi đạo luật cạnh tranh được ban hành và thi hành trên thực tế.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị nghiên cứu và ứng dụng:

  • Đối với các cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Phục vụ trực tiếp cho quá trình soạn thảo, hoàn thiện Luật Cạnh tranh và các văn bản hướng dẫn thi hành (đặc biệt là Ban soạn thảo Luật Cạnh tranh thuộc Bộ Thương mại, Bộ Tư pháp, Ủy ban Kinh tế và Ngân sách của Quốc hội).
  • Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu học thuật: Là tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế tại các cơ sở đào tạo luật học (Trường Đại học Luật Hà Nội, Đại học Luật TP.HCM, Khoa Luật Đại học Quốc gia Hà Nội...).
  • Đối với giới luật sư và doanh nghiệp: Cung cấp khung lý luận nền tảng để nhận diện các hành vi hạn chế cạnh tranh, thỏa thuận ngầm, lạm dụng vị trí thống lĩnh và các hành vi cạnh tranh không lành mạnh, hỗ trợ xây dựng chiến lược tuân thủ pháp luật trong kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án xác định cạnh tranh có những chức năng kinh tế - xã hội cơ bản nào?

Luận án chỉ ra 6 chức năng cơ bản của cạnh tranh trong kinh tế thị trường: (1) Giúp sử dụng tối ưu các nguồn tài nguyên xã hội; (2) Khuyến khích áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật mới; (3) Phân phối và điều hòa thu nhập; (4) Thỏa mãn nhu cầu và đem lại lợi ích cho người tiêu dùng; (5) Điều chỉnh linh hoạt đối với thị trường; (6) Tự thân kiểm soát sức mạnh kinh tế của các chủ thể kinh doanh.

2. Theo tác giả, độc quyền trong nền kinh tế được hình thành qua những con đường chủ yếu nào?

Luận án phân tích 5 con đường hình thành độc quyền:

  • Sự sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp nhằm tích tụ vốn và công nghệ tạo ưu thế loại bỏ đối thủ;
  • Hậu quả của các thỏa thuận thông đồng ngầm giữa các doanh nghiệp về giá, sản lượng, thị trường (Cartel);
  • Sự tồn tại của các rào cản pháp lý và hành chính (đặc biệt là quy định thời hạn độc quyền khai thác quyền sở hữu công nghiệp);
  • Độc quyền tự nhiên do đặc thù công nghệ, quy mô và phạm vi sản xuất;
  • Độc quyền Nhà nước được tạo lập bằng ý chí công quyền nhằm phục vụ mục tiêu an ninh, quốc phòng hoặc lợi ích công cộng thiết yếu.

3. Những hạn chế lớn nhất của hệ thống pháp luật Việt Nam điều chỉnh vấn đề cạnh tranh trước năm 2002 là gì?

Các quy định pháp luật điều chỉnh cạnh tranh trước năm 2002 nằm tản mạn trong nhiều văn bản khác nhau (Bộ luật Dân sự, Luật Thương mại, Luật Doanh nghiệp, các nghị định...), thiếu tính đồng bộ và có hiệu lực thi hành thấp. Pháp luật chưa có định nghĩa pháp lý rõ ràng về các hành vi hạn chế cạnh tranh, lạm dụng vị thế thống lĩnh, tập trung kinh tế và chưa thiết lập được cơ quan chuyên trách quản lý, tài phán về cạnh tranh.

4. Tác giả đề xuất mô hình lập pháp cạnh tranh nào cho Việt Nam?

Tác giả kiến nghị Việt Nam cần xây dựng và ban hành một đạo luật thống nhất mang tên "Đạo luật về cạnh tranh và kiểm soát độc quyền trong kinh doanh", tích hợp việc điều chỉnh cả hai lĩnh vực: kiểm soát độc quyền / chống hạn chế cạnh tranh và chống cạnh tranh không lành mạnh, đồng thời thành lập cơ quan quản lý và tài phán cạnh tranh chuyên trách để thực thi luật.

5. Luận án đề xuất giải quyết mối quan hệ giữa vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước và yêu cầu cạnh tranh bình đẳng như thế nào?

Luận án khẳng định vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước không đồng nghĩa với việc duy trì đặc quyền, đặc lợi cho doanh nghiệp nhà nước trong kinh doanh thương mại. Nhà nước chỉ nắm độc quyền trong các lĩnh vực an ninh quốc phòng, công ích xã hội hoặc ngành then chốt có điều tiết chặt chẽ; các hoạt động kinh doanh thông thường của doanh nghiệp nhà nước phải tuân thủ nguyên tắc bình đẳng, cạnh tranh lành mạnh và chịu sự điều chỉnh chung của pháp luật cạnh tranh như mọi thành phần kinh tế khác.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đặng Vũ Huân là công trình khoa học pháp lý nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về cơ sở lý luận và thực tiễn xây dựng pháp luật kiểm soát độc quyền và chống cạnh tranh không lành mạnh tại Việt Nam giai đoạn chuyển đổi kinh tế. Luận án đã hệ thống hóa các học thuyết kinh tế học, kinh nghiệm lập pháp quốc tế, phân tích sâu sắc thực trạng cạnh tranh và những khoảng trống trong hệ thống pháp luật thực định Việt Nam trước năm 2002. Công trình đưa ra hệ thống quan điểm, định hướng và kiến nghị cụ thể về việc ban hành một Đạo luật Cạnh tranh thống nhất, đóng góp luận cứ khoa học trực tiếp cho quá trình xây dựng thể chế kinh tế thị trường và khung pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam.