Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ luật học: "Pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam hiện nay".
- Tác giả: Hồ Thị Duyên
- Người hướng dẫn khoa học: PGS. Dương Đăng Huệ
- Cơ quan đào tạo: Học viện Khoa học Xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam
- Chuyên ngành: Luật Kinh tế (Mã số: 62.07)
- Năm hoàn thành: 2016
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, quảng cáo là phương tiện xúc tiến thương mại hữu hiệu giúp thương nhân thông tin về sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ đến người tiêu dùng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, các hành vi cạnh tranh không lành mạnh (CTKLM) trong lĩnh vực quảng cáo ngày càng gia tăng về quy mô và thủ đoạn tinh vi, gây tác động tiêu cực tới môi trường kinh doanh, xâm phạm lợi ích của doanh nghiệp đối thủ và người tiêu dùng.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về cạnh tranh và chống CTKLM nói chung, các nghiên cứu trực tiếp, toàn diện và có hệ thống về pháp luật điều chỉnh hành vi quảng cáo nhằm CTKLM tại Việt Nam vẫn còn khiêm tốn. Nhiều vấn đề lý luận về khái niệm, bản chất, dấu hiệu cấu thành hành vi cũng như thực trạng áp dụng pháp luật và cơ chế xử lý còn chưa được giải quyết đầy đủ, dẫn đến khó khăn cho các cơ quan quản lý nhà nước, tòa án và doanh nghiệp trong thực tiễn thực thi.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là trên cơ sở nhận diện bản chất của các hành vi CTKLM và đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng quy định pháp luật cũng như thực tiễn áp dụng, đề xuất định hướng và giải pháp pháp lý cụ thể nhằm hạn chế, xử lý các hành vi quảng cáo nhằm CTKLM, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp và người tiêu dùng tại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể qua 4 nội dung:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận về cạnh tranh, CTKLM, chống CTKLM để làm rõ khái niệm, đặc điểm, cấu thành của hành vi quảng cáo nhằm CTKLM; phân tích sự cần thiết phải điều chỉnh bằng pháp luật.
- Phân tích, đánh giá các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành và thực tiễn áp dụng đối với hành vi quảng cáo nhằm CTKLM; sưu tầm, phân tích các vụ việc thực tế để chỉ ra các vướng mắc, hạn chế.
- Nghiên cứu kinh nghiệm xây dựng và thực thi pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM của một số quốc gia và khu vực trên thế giới nhằm rút ra bài học tham khảo cho Việt Nam.
- Đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM ở Việt Nam.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Luận án xây dựng 5 câu hỏi nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu tương ứng:
- Câu hỏi 1: Hành vi CTKLM, hành vi quảng cáo nhằm CTKLM là gì? Nguyên nhân, tác động và hậu quả của hành vi quảng cáo nhằm CTKLM đối với nền kinh tế, doanh nghiệp và người tiêu dùng là gì?
- Giả thuyết: Chưa có quan niệm thống nhất hoàn toàn về CTKLM; quảng cáo là công cụ quan trọng nhưng đang bị lạm dụng với nhiều thủ đoạn mới gây hậu quả tiêu cực; cần nhận diện cấu thành để làm cơ sở xử lý.
- Câu hỏi 2: Vì sao phải điều chỉnh bằng pháp luật đối với hành vi quảng cáo nhằm CTKLM? Nội dung của các quy định đó là gì?
- Giả thuyết: Việc điều chỉnh bắt nguồn từ vai trò của quảng cáo và tác động tiêu cực của các hành vi phi chuẩn mực đạo đức kinh doanh; cần thiết lập khung pháp luật cạnh tranh đặc thù để kiểm soát.
- Câu hỏi 3: Pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM ở Việt Nam hình thành từ bao giờ? Trước và sau khi Luật Cạnh tranh ra đời có thay đổi như thế nào?
- Giả thuyết: Trước khi có Luật Cạnh tranh, pháp luật chỉ cấm một số hành vi quảng cáo dưới góc độ quản lý thương mại/hành chính; sự ra đời của Luật Cạnh tranh 2004 đã đánh dấu sự chuyển biến từ "hành vi quảng cáo bị cấm" sang "hành vi quảng cáo nhằm CTKLM".
- Câu hỏi 4: Pháp luật hiện hành đã quy định cụ thể các hành vi quảng cáo nhằm CTKLM chưa? Nếu có thì bao gồm những hành vi nào? Cơ chế xử lý đối với các hành vi đó như thế nào?
- Giả thuyết: Pháp luật hiện hành mới dừng lại ở việc liệt kê tên gọi, thiếu khái niệm và mô tả chi tiết; phân định thẩm quyền và thủ tục xử lý còn chồng chéo, chưa phát huy đầy đủ vai trò của cơ quan tài phán.
- Câu hỏi 5: Có cần thiết phải hoàn thiện các quy định về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM không? Phương hướng, mục đích và yêu cầu của việc hoàn thiện đó là gì?
- Giả thuyết: Hoàn thiện pháp luật là yêu cầu tất yếu khách quan; cần ban hành văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn cụ thể (ít nhất là 01 Nghị định của Chính phủ) và đổi mới cơ chế thực thi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về quảng cáo và hành vi CTKLM; hệ thống quy định pháp luật Việt Nam và pháp luật một số quốc gia về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM; các vụ việc thực tiễn đã hoặc chưa được giải quyết; cơ chế xử lý vi phạm pháp luật cạnh tranh.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về nội dung: Tập trung vào các quy định của pháp luật Việt Nam về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM và cơ chế xử lý các hành vi này dưới góc độ Luật Cạnh tranh, có phân biệt với Luật Quảng cáo và Luật Thương mại.
- Về không gian và thời gian: Nghiên cứu các quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện tại Việt Nam từ năm 2004 (khi Luật Cạnh tranh 2004 được ban hành) đến năm 2016; kết hợp khảo sát, so sánh có chọn lọc với quy định của Hoa Kỳ, Cộng hòa Liên bang Đức, Pháp, Nhật Bản và Liên minh Châu Âu (EU).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã điểm luận và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm vấn đề trọng tâm:
Các hướng nghiên cứu trước đây
-
Lý thuyết cạnh tranh và kiểm soát cạnh tranh không lành mạnh nói chung:
- Các học thuyết kinh tế cổ điển (Adam Smith, John Stuart Mill, John Bates Clark), tân cổ điển và trường phái Keynes về sự can thiệp của Nhà nước vào thị trường.
- Các công trình nghiên cứu trong nước của Nguyễn Như Phát (1997, 2001), Bùi Nguyên Khánh, Lê Anh Tuấn, Đặng Vũ Huân đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận về cạnh tranh, trật tự kinh doanh công bằng và pháp luật chống CTKLM.
- Tài liệu quốc tế: Báo cáo "Review of Directive 2006/114/EC concerning misleading and comparative advertising" của Ủy ban Châu Âu phân tích tác động làm bóp méo thị trường và phản ứng dây chuyền gây thiệt hại cho người tiêu dùng của hành vi quảng cáo gây nhầm lẫn.
-
Nhu cầu điều chỉnh pháp luật đối với hoạt động quảng cáo:
- Aude Mahy và cộng sự (trong "Advertising Food in Europe – A Comparative Law Analysis") chỉ ra sự tương đồng trong pháp luật các quốc gia Châu Âu về việc cấm quảng cáo gây nhầm lẫn đối với chất lượng, nguồn gốc xuất xứ, giá cả sản phẩm.
- Công trình của Vũ Vân Anh bước đầu phân tích một số khía cạnh lý luận và thực trạng pháp luật chống CTKLM trong hoạt động quảng cáo tại Việt Nam.
-
Nghiên cứu về các dạng hành vi cụ thể (quảng cáo so sánh, quảng cáo gây nhầm lẫn):
- Phan Huy Hồng (2012) phân tích các quy định về quảng cáo so sánh trong Luật Cạnh tranh Việt Nam đối chiếu với pháp luật Liên minh Châu Âu, đề xuất làm rõ các điều kiện hợp pháp của quảng cáo so sánh.
- Francesca Barigozzi và Martin Peitz ("Comparative Advertising and Competition Policy") phân tích xu hướng của các cơ quan cạnh tranh Hoa Kỳ và Châu Âu trong việc thừa nhận tính hợp pháp của quảng cáo so sánh trung thực, làm cơ sở tham khảo cho việc điều chỉnh quảng cáo so sánh gián tiếp và trực tiếp.
-
Cơ chế và thủ tục xử lý hành vi CTKLM trong quảng cáo:
- Các tài liệu về pháp luật cạnh tranh Nhật Bản, Pháp chỉ ra vai trò của Ủy ban Thương mại Lành mạnh hoặc Hội đồng Cạnh tranh chuyên trách kết hợp với nguồn án lệ phong phú từ tòa án.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở bình luận vụ việc đơn lẻ, tiếp cận quảng cáo dưới góc độ Luật Thương mại hoặc Luật Quảng cáo thuần túy, hoặc nghiên cứu chung về CTKLM mà chưa đi sâu vào hành vi quảng cáo. Luận án chọn giải quyết các khoảng trống:
- Xây dựng định nghĩa khoa học và 4 yếu tố cấu thành pháp lý của hành vi quảng cáo nhằm CTKLM dưới góc độ Luật Cạnh tranh.
- Thiết lập tiêu chí phân biệt rõ ràng giữa hành vi quảng cáo nhằm CTKLM với các hành vi quảng cáo bị cấm trong Luật Quảng cáo và Luật Thương mại.
- Đánh giá toàn diện sự chồng chéo về thẩm quyền giữa Cục Quản lý cạnh tranh và cơ quan quản lý chuyên ngành (như Bộ Thông tin và Truyền thông), từ đó đề xuất mô hình phân định thẩm quyền và hoàn thiện chế tài xử lý (bao gồm quyền giải thích của Tòa án và áp dụng án lệ).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
- Các học thuyết cạnh tranh: Luận án dựa trên lý thuyết cạnh tranh cổ điển (Adam Smith, John Stuart Mill, John Bates Clark), tân cổ điển và trường phái Keynes về vai trò điều tiết của Nhà nước nhằm bảo đảm quyền tự do kinh doanh nhưng duy trì trật tự thị trường công bằng; lý thuyết cạnh tranh tự do và cạnh tranh khả thi.
- Quan điểm thể chế: Các chủ trương, quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, tôn trọng quyền tự do kinh doanh và quyền cạnh tranh bình đẳng.
- Khái niệm và chuẩn mực đạo đức kinh doanh:
- Khái niệm quảng cáo từ góc độ tiếp thị (Philip Kotler, Hiệp hội Quảng cáo Hoa Kỳ - American Advertising Association, Arrmand Dayan) và góc độ pháp lý (Từ điển Black's Law, Công ước Paris 1883 về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp).
- Khung chuẩn mực đạo đức kinh doanh dựa trên quan điểm của P. Lewis, O.C. Ferrell và John Fraedrich, gắn với 6 tiêu chí đạo đức cụ thể trong hoạt động quảng cáo.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành định tính:
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định pháp luật của Việt Nam với các điều ước quốc tế (Công ước Paris 1883) và pháp luật các quốc gia/khu vực (Đức, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Pháp, EU) về mô hình xử lý, quy chế quảng cáo so sánh và quảng cáo gây nhầm lẫn.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tư liệu: Phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, hồ sơ vụ việc thực tế, báo cáo quản lý cạnh tranh để rút ra nhận định lý luận và giải pháp thực tiễn.
- Phương pháp hệ thống hóa: Sắp xếp logic các khái niệm, quy chuẩn pháp lý và mối quan hệ giữa các nhánh luật (Luật Cạnh tranh, Luật Thương mại, Luật Quảng cáo, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng).
- Phương pháp tiếp cận liên ngành: Kết hợp kiến thức luật học, kinh tế học và lịch sử nhằm làm rõ bản chất kinh tế - pháp lý của hành vi cạnh tranh không lành mạnh.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam: Hiến pháp, Luật Cạnh tranh 2004, Luật Thương mại 1997 và 2005, Pháp lệnh Quảng cáo 2001, Luật Quảng cáo 2012, Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2010.
- Văn bản pháp lý quốc tế và nước ngoài: Công ước Paris 1883, Chỉ thị 2006/114/EC của EU, Luật Lanham và Luật Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC) của Hoa Kỳ, Luật Chống CTKLM của CHLB Đức, Luật Chống độc quyền Nhật Bản.
- Dữ liệu thực tiễn và án lệ: Các báo cáo, quyết định xử lý của Cục Quản lý cạnh tranh, Hội đồng Cạnh tranh, văn bản hướng dẫn và phán quyết của tòa án các nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và những vấn đề liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 tập trung phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến cạnh tranh, CTKLM và quảng cáo nhằm CTKLM. Tác giả chỉ ra rằng các nghiên cứu lý luận về cạnh tranh đã hình thành hệ thống nền tảng vững chắc, khẳng định sự can thiệp của Nhà nước là tất yếu để bảo vệ trật tự công bằng. Tuy nhiên, các công trình tiếp cận trực tiếp hành vi quảng cáo nhằm CTKLM còn rất hạn chế và rời rạc.
Nội dung chương làm rõ:
- Cơ sở lý thuyết nền tảng dựa trên các trường phái cạnh tranh và quan điểm của Đảng, Nhà nước về kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Hệ thống 5 câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ luận án.
- Xác định mục tiêu, nhiệm vụ và phương pháp luận nghiên cứu định tính, khẳng định tính kế thừa có chọn lọc các kết quả nghiên cứu đi trước.
Chương 2: Một số vấn đề lý luận về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh
Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế - pháp lý của hành vi quảng cáo nhằm CTKLM, cấu thành pháp lý và đặc trưng của hệ thống pháp luật điều chỉnh.
1. Khái niệm và đặc điểm hành vi:
- Định nghĩa do tác giả đề xuất: "Hành vi quảng cáo nhằm CTKLM là hành vi quảng cáo được thương nhân thực hiện trong hoạt động kinh doanh, trái với chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác hoặc của người tiêu dùng."
- 3 đặc điểm bản chất:
- Là hành vi quảng cáo thương mại do thương nhân thực hiện nhằm phục vụ mục đích kinh doanh, tìm kiếm lợi nhuận.
- Trái với chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh trong hoạt động quảng cáo (xác định theo căn cứ luật định và tập quán kinh doanh/đạo đức thừa nhận: tính trung thực, tôn trọng đối thủ, tôn trọng con người, không dụ dỗ lôi kéo, không phản cảm, thực hiện trách nhiệm xã hội).
- Gây thiệt hại hoặc có nguy cơ gây thiệt hại thực tế/tiềm năng cho lợi ích Nhà nước, doanh nghiệp đối thủ hoặc người tiêu dùng.
2. Cấu thành pháp lý của hành vi quảng cáo nhằm CTKLM:
- Khách thể: Trật tự cạnh tranh lành mạnh, quyền tự do cạnh tranh bình đẳng của các chủ thể trên cùng thị trường liên quan, quyền được thông tin trung thực của người tiêu dùng.
- Mặt khách quan: Hành vi quảng cáo cụ thể biểu hiện ra bên ngoài trái chuẩn mực đạo đức (như quảng cáo so sánh, bắt chước, đưa tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn); hậu quả hạ thấp uy tín đối thủ, làm suy giảm doanh thu hoặc làm sai lệch quyết định giao dịch của khách hàng.
- Chủ thể: Người quảng cáo (thương nhân) và đối tượng bị tác động phải là đối thủ cạnh tranh trên cùng một thị trường liên quan (cùng sản phẩm/dịch vụ có thể thay thế và cùng thị trường địa lý).
- Mặt chủ quan: Luôn được thực hiện với lỗi cố ý, có động cơ và mục đích cạnh tranh không lành mạnh nhằm giành lợi thế thương mại bất chính.
| Yếu tố cấu thành |
Hành vi quảng cáo nhằm CTKLM (Luật Cạnh tranh) |
Hành vi quảng cáo bị cấm (Luật Quảng cáo, Luật Thương mại) |
| Chủ thể liên quan |
Phải là đối thủ cạnh tranh trên cùng thị trường liên quan |
Không nhất thiết phải là đối thủ cạnh tranh trên cùng thị trường liên quan |
| Yếu tố lỗi |
Bắt buộc là lỗi cố ý với động cơ, mục đích CTKLM |
Không bắt buộc có lỗi cố ý (có thể vô ý hoặc vi phạm quy chuẩn hành chính) |
| Mục đích hành vi |
Tạo lợi thế cạnh tranh bất chính, lôi kéo khách hàng của đối thủ |
Quảng bá sản phẩm vi phạm điều cấm của pháp luật chuyên ngành |
| Cơ chế xử lý |
Cơ quan quản lý cạnh tranh, Hội đồng cạnh tranh, Tòa án |
Thanh tra chuyên ngành thông tin truyền thông, văn hóa, xử phạt hành chính |
3. Đặc điểm của pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM:
- Là loại pháp luật "ngăn cản", mang tính "can thiệp", tiếp cận hành vi từ mặt trái của thị trường.
- Xác định hành vi dựa trên sự kết hợp giữa quy phạm pháp luật thực định và nền tảng đạo đức, tập quán kinh doanh; đòi hỏi phải thừa nhận vai trò giải thích pháp luật của Tòa án và án lệ.
- Chịu sự tác động trực tiếp và mạnh mẽ từ sự phát triển của công nghệ và thị trường quảng cáo (quảng cáo trực tuyến, phương thức xuyên biên giới, sự tham gia của các đại lý quảng cáo).
4. Kinh nghiệm quốc tế:
- Phân tích kinh nghiệm điều chỉnh của CHLB Đức (tiếp cận hành vi thương mại không lành mạnh, mở rộng sang quảng cáo quấy rối), Hoa Kỳ (Luật Lanham, thẩm quyền của FTC), Pháp và Nhật Bản (vai trò của cơ quan chuyên trách độc lập và án lệ).
Chương 3: Thực trạng pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam
Chương 3 khảo sát và đánh giá hệ thống quy định của Luật Cạnh tranh 2004, Luật Thương mại 2005, Luật Quảng cáo 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành, cùng thực tiễn áp dụng tại Việt Nam từ năm 2004 đến 2016.
Nội dung trọng tâm:
- Phân tích các dạng hành vi quảng cáo nhằm CTKLM theo quy định hiện hành: so sánh trực tiếp, bắt chước sản phẩm quảng cáo, đưa thông tin gian dối hoặc gây nhầm lẫn cho khách hàng về giá cả, chất lượng, công dụng, kiểu dáng, xuất xứ.
- Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật: Các vụ việc chủ yếu được xử lý bằng biện pháp hành chính thông qua cơ quan quản lý cạnh tranh hoặc thanh tra chuyên ngành; hầu như chưa có vụ việc yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Tòa án hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Chỉ ra các bất cập lớn:
- Quy định trong Luật Cạnh tranh 2004 còn mang tính liệt kê tên gọi, thiếu tiêu chí định lượng và khái niệm rõ ràng.
- Chồng chéo về thẩm quyền xử lý giữa Cục Quản lý cạnh tranh (Bộ Công Thương) và Thanh tra Bộ Thông tin và Truyền thông / Thanh tra Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
- Thiếu quy định thừa nhận tính hợp pháp của quảng cáo so sánh trong các điều kiện trung thực, khách quan; thiếu cơ chế áp dụng án lệ để theo kịp các thủ đoạn quảng cáo mới trên môi trường kỹ thuật số.
Chương 4: Định hướng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam
Chương 4 xây dựng hệ thống quan điểm, định hướng và các giải pháp lập pháp, thực thi cụ thể:
1. Định hướng hoàn thiện:
- Phù hợp với đường lối phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập kinh tế quốc tế.
- Đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất giữa Luật Cạnh tranh với Luật Quảng cáo, Luật Thương mại và Bộ luật Dân sự.
- Cân bằng giữa quyền tự do kinh doanh của thương nhân với việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và trật tự cạnh tranh.
2. Các nhóm giải pháp cụ thể:
- Về lập pháp:
- Nhanh chóng ban hành văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn chi tiết thi hành (ít nhất 01 Nghị định của Chính phủ) quy định rõ khái niệm, tiêu chí nhận diện và cấu thành của từng hành vi quảng cáo nhằm CTKLM.
- Sửa đổi quy định về quảng cáo so sánh: Chuyển từ cấm tuyệt đối sang cho phép có điều kiện đối với các so sánh trung thực, có thể kiểm chứng, không gây nhầm lẫn và không nhằm bôi nhọ đối thủ.
- Bổ sung quy định điều chỉnh các hình thức quảng cáo mới (quảng cáo trực tuyến, quảng cáo quấy rối qua tin nhắn/email).
- Về thực thi và tổ chức bộ máy:
- Phân định ranh giới thẩm quyền rõ ràng giữa cơ quan quản lý cạnh tranh và các cơ quan thanh tra chuyên ngành thông tin, văn hóa.
- Nâng cao vai trò của Tòa án trong việc giải thích pháp luật và chính thức sử dụng án lệ làm nguồn bổ sung quy phạm khi giải quyết các tranh chấp cạnh tranh phức tạp.
- Tăng cường trách nhiệm pháp lý của các tổ chức kinh doanh dịch vụ quảng cáo khi cố ý tiếp tay cho thương nhân thực hiện hành vi CTKLM.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Luận án là công trình nghiên cứu có hệ thống và chuyên sâu đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ luật học về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM tại Việt Nam.
- Xây dựng hoàn chỉnh khái niệm, đặc điểm và 4 yếu tố cấu thành pháp lý (khách thể, khách quan, chủ thể, chủ quan) của hành vi quảng cáo nhằm CTKLM; xác định rõ ràng pháp luật cạnh tranh là công cụ pháp lý chủ đạo để nhận diện và xử lý hành vi này.
- Xác lập hệ thống tiêu chí khoa học nhằm phân biệt rành mạch giữa hành vi quảng cáo nhằm CTKLM (đòi hỏi dấu hiệu đối thủ trên cùng thị trường liên quan và lỗi cố ý) với các hành vi quảng cáo bị cấm trong Luật Quảng cáo và Luật Thương mại.
- Đúc kết kinh nghiệm quốc tế có giá trị tham khảo, đặc biệt là xu hướng chuyển dịch chính sách quản lý đối với quảng cáo so sánh và vai trò của án lệ.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp
- Đánh giá toàn diện bức tranh thực thi pháp luật cạnh tranh trong lĩnh vực quảng cáo tại Việt Nam giai đoạn 2004–2016, vạch rõ tình trạng xử lý hành chính đơn thuần và sự thiếu vắng các vụ kiện dân sự đòi bồi thường thiệt hại.
- Đề xuất ban hành Nghị định của Chính phủ hướng dẫn chi tiết về kiểm soát hành vi quảng cáo nhằm CTKLM, khắc phục khoảng trống luật định chỉ gọi tên hành vi mà không mô tả cấu thành.
- Đề xuất phương án cụ thể để phân định thẩm quyền xử lý giữa cơ quan quản lý cạnh tranh và các bộ quản lý chuyên ngành, tránh tình trạng đùn đẩy hoặc chồng chéo trách nhiệm.
- Kiến nghị mở rộng thẩm quyền giải thích pháp luật của Tòa án, sử dụng án lệ và xem xét trách nhiệm pháp lý liên đới của đơn vị cung ứng dịch vụ quảng cáo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Do giới hạn phạm vi nghiên cứu từ năm 2004 gắn với Luật Cạnh tranh 2004, luận án chưa bao quát các sửa đổi toàn diện của Luật Cạnh tranh năm 2018 (được ban hành sau thời điểm bảo vệ luận án).
- Nguồn dữ liệu thực tiễn tại Việt Nam về các vụ việc bồi thường thiệt hại dân sự và xử lý hình sự trong lĩnh vực này còn rất khan hiếm, khiến việc đánh giá thực tiễn chủ yếu dựa trên các vụ việc xử lý hành chính của cơ quan quản lý cạnh tranh.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu cơ chế điều chỉnh hành vi quảng cáo nhằm CTKLM trên nền tảng kỹ thuật số, thương mại điện tử, mạng xã hội và quảng cáo thuật toán xuyên biên giới.
- Phân tích việc áp dụng các quy định của Luật Cạnh tranh 2018 và Luật Xử lý vi phạm hành chính sửa đổi đối với các hành vi xúc tiến thương mại không lành mạnh.
- Nghiên cứu sâu hơn về phương pháp định lượng thiệt hại ngoài hợp đồng do hành vi quảng cáo nhằm CTKLM gây ra để phục vụ công tác xét xử tại Tòa án.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Là tài liệu tham khảo trực tiếp cho Quốc hội, Chính phủ, Bộ Công Thương (Cục Quản lý cạnh tranh / Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia), Bộ Tư pháp trong việc xây dựng văn bản hướng dẫn Luật Cạnh tranh, phân định thẩm quyền xử phạt và hoàn thiện chính sách xúc tiến thương mại.
- Đối với cơ quan xét xử và tổ chức hành nghề luật: Cung cấp cơ sở lý luận về 4 yếu tố cấu thành hành vi và căn cứ xác định thị trường liên quan, phục vụ thẩm phán, hội đồng cạnh tranh, luật sư trong quá trình thụ lý, tranh tụng các vụ kiện CTKLM.
- Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Là nguồn tài liệu giảng dạy, học tập chuyên khảo cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh.
- Đối với cộng đồng doanh nghiệp: Giúp các nhà quản trị doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề và đơn vị cung cấp dịch vụ quảng cáo nhận diện ranh giới pháp lý an toàn trong hoạt động marketing, thiết lập chuẩn mực đạo đức kinh doanh và phòng ngừa rủi ro tranh chấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh như thế nào?
Luận án định nghĩa: Hành vi quảng cáo nhằm CTKLM là hành vi quảng cáo được thương nhân thực hiện trong hoạt động kinh doanh, trái với chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác hoặc của người tiêu dùng.
2. Bốn yếu tố cấu thành pháp lý của hành vi quảng cáo nhằm CTKLM gồm những gì?
Cấu thành gồm 4 yếu tố:
- Khách thể: Môi trường cạnh tranh công bằng, quyền tự do cạnh tranh bình đẳng của các chủ thể kinh doanh và quyền được thông tin trung thực của người tiêu dùng.
- Mặt khách quan: Hành vi quảng cáo cụ thể trái chuẩn mực đạo đức (so sánh, bắt chước, đưa tin gian dối/gây nhầm lẫn) gây thiệt hại hoặc tiềm ẩn nguy cơ gây thiệt hại cho đối thủ và người tiêu dùng.
- Chủ thể: Người quảng cáo và bên bị tác động phải là các đối thủ cạnh tranh trên cùng một thị trường liên quan (cùng sản phẩm có thể thay thế và cùng thị trường địa lý).
- Mặt chủ quan: Thực hiện với lỗi cố ý, có động cơ và mục đích cạnh tranh không lành mạnh nhằm tối đa hóa lợi nhuận và chiếm đoạt lợi thế thương mại.
3. Làm thế nào để phân biệt hành vi quảng cáo nhằm CTKLM với hành vi quảng cáo bị cấm trong Luật Quảng cáo và Luật Thương mại?
Sự phân biệt dựa trên hai dấu hiệu then chốt:
- Quan hệ đối thủ trên thị trường liên quan: Hành vi quảng cáo nhằm CTKLM bắt buộc các chủ thể phải là đối thủ cạnh tranh của nhau trên cùng thị trường liên quan. Nếu hai chủ thể không cùng thị trường liên quan thì chỉ có thể bị xử lý là hành vi quảng cáo bị cấm theo Luật Quảng cáo hoặc Luật Thương mại.
- Yếu tố lỗi và mục đích: Hành vi quảng cáo nhằm CTKLM luôn có lỗi cố ý và mục đích nhằm CTKLM để tạo lợi thế bất chính; trong khi hành vi quảng cáo bị cấm không bắt buộc phải có lỗi cố ý hoặc mục đích cạnh tranh.
4. Tại sao luận án đề xuất cần sử dụng án lệ và trao quyền giải thích cho Tòa án trong xử lý hành vi này?
Quảng cáo và cạnh tranh là các hoạt động sáng tạo, vận động không ngừng và biến đổi nhanh chóng theo sự phát triển của công nghệ và thị trường. Các quy định pháp luật thành văn có tính liệt kê sẽ nhanh chóng bị lạc hậu trước các thủ đoạn mới. Việc trao quyền giải thích cho Tòa án và áp dụng án lệ sẽ tạo cơ chế linh hoạt, cho phép cơ quan tài phán căn cứ vào chuẩn mực đạo đức, tập quán kinh doanh để đánh giá tính chất không lành mạnh của hành vi một cách kịp thời, hiệu quả.
5. Thẩm quyền xử lý vụ việc cạnh tranh không lành mạnh theo Luật Cạnh tranh 2004 tại Việt Nam có điểm gì khác so với một số quốc gia như Pháp hay Nhật Bản?
Tại Việt Nam theo Luật Cạnh tranh 2004, việc xử lý vụ việc CTKLM phân tán: Cơ quan quản lý cạnh tranh có quyền điều tra và xử lý theo thủ tục hành chính, trong khi Tòa án chỉ giải quyết khi có đơn khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại. Ngược lại, tại các quốc gia như Nhật Bản hay Pháp, các vụ việc liên quan đến cạnh tranh không lành mạnh được thụ lý và giải quyết tập trung bởi một cơ quan chuyên trách độc lập (như Ủy ban Thương mại Lành mạnh Nhật Bản, Hội đồng Cạnh tranh Pháp) kết hợp chặt chẽ với hệ thống phán quyết án lệ của Tòa án.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Hồ Thị Duyên là công trình nghiên cứu chuyên khảo toàn diện về pháp luật điều chỉnh hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh tại Việt Nam. Công trình đã làm sáng tỏ hệ thống lý luận về khái niệm, đặc điểm và 4 yếu tố cấu thành pháp lý của hành vi, đồng thời phân biệt rõ ranh giới áp dụng giữa pháp luật cạnh tranh với pháp luật quảng cáo và thương mại. Trên cơ sở phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành giai đoạn 2004–2016 cùng kinh nghiệm quốc tế, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể, bao gồm việc ban hành Nghị định hướng dẫn chi tiết, đổi mới cách tiếp cận đối với quảng cáo so sánh, phân định thẩm quyền xử lý và phát huy vai trò của Tòa án cùng án lệ nhằm xây dựng môi trường cạnh tranh lành mạnh, bảo vệ trật tự thị trường và quyền lợi người tiêu dùng.