Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu tiến sĩ chuyên ngành Luật Kinh tế (Mã số: 62.38.01.07) với đề tài "Pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm cạnh tranh không lành mạnh ở Việt Nam hiện nay" của nghiên cứu sinh Hồ Thị Duyên, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Dương Đăng Huệ (Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam – Học viện Khoa học Xã hội, 2016), đại diện cho một nghiên cứu chuyên sâu, tiên phong trong việc kiến tạo hệ thống lý luận và giải pháp lập pháp đối với các hành vi cạnh tranh không lành mạnh (CTKLM) trong hoạt động xúc tiến thương mại. Bối cảnh nghiên cứu diễn ra trong giai đoạn nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam hội nhập sâu rộng, nơi các thủ đoạn thương mại tinh vi gia tăng vượt bậc nhưng khung khổ pháp lý cạnh tranh bộc lộ độ trễ đáng kể.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định rõ: Trước công trình này, các nghiên cứu trong nước (như công trình của Nguyễn Như Phát, 2001; Phan Huy Hồng, 2010; Vũ Vân Anh, 2012) chủ yếu dừng lại ở việc tiếp cận hành vi quảng cáo dưới góc độ quản lý hành chính đơn thuần theo Luật Quảng cáo và Luật Thương mại, hoặc phân tích chung chung về chống CTKLM mà chưa giải mã cấu thành pháp lý độc lập của "hành vi quảng cáo nhằm CTKLM" dưới lăng kính Luật Cạnh tranh. Luận án đặt ra và giải quyết 05 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 05 giả thuyết tương ứng (Hypotheses - H):
- RQ1 & H1: Nhận diện bản chất kinh tế - pháp lý của hành vi quảng cáo nhằm CTKLM; giả thuyết khẳng định đây là hành vi xúc tiến thương mại mang bản chất trục lợi bất chính, xâm hại trật tự thị trường vượt khỏi phạm trù vi phạm hành chính thông thường.
- RQ2 & H2: Cơ sở lý luận của sự can thiệp nhà nước; giả thuyết chỉ ra sự kết hợp giữa các quy phạm pháp luật thực định và quy chuẩn đạo đức kinh doanh là bắt buộc để lấp đầy khoảng trống điều chỉnh.
- RQ3 & H3: Sự biến chuyển lịch sử của khung pháp lý Việt Nam trước và sau Luật Cạnh tranh 2004; giả thuyết chứng minh có bước chuyển dịch hệ hình từ tư duy "cấm đoán hành chính" sang tư duy "bảo vệ cấu trúc cạnh tranh thị trường".
- RQ4 & H4: Đánh giá mức độ tương thích và bất cập trong các quy định thực định (Điều 39, Điều 45 Luật Cạnh tranh 2004); giả thuyết xác nhận sự thiếu vắng tiêu chí định lượng về "thị trường liên quan" và "chuẩn mực đạo đức kinh doanh".
- RQ5 & H5: Định hướng và giải pháp hoàn thiện thể chế; giả thuyết đề xuất mô hình sửa đổi lập pháp toàn diện kết hợp mở rộng quyền giải thích luật và áp dụng án lệ của Tòa án.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp trường phái kinh tế chính trị cổ điển (Adam Smith, John Stuart Mill, John Bates Clark), lý thuyết can thiệp nhà nước (John Maynard Keynes), lý thuyết đạo đức kinh doanh hiện đại (Philip Kotler, Armand Dayan, Ferrels & Fraedrich, Lewis) và nguyên tắc bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp theo Công ước Paris 1883. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu pháp lý và thực tiễn thực thi tại Việt Nam trong khung thời gian 12 năm (2004–2016), đối chiếu trực tiếp với pháp luật CHLB Đức, Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản và Liên minh Châu Âu (EU).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật trong nước và quốc tế cho thấy ba dòng nghiên cứu chính định hình nên nền tảng của đề tài:
Dòng thứ nhất: Lý thuyết cạnh tranh và kiểm soát hành vi thị trường. Adam Smith và John Stuart Mill đặt nền móng cho cạnh tranh tự do, trong khi lý thuyết tân cổ điển và Keynes khẳng định vai trò can thiệp tất yếu của Nhà nước để khắc phục thất bại thị trường. Nguyễn Như Phát (2001) nhận định: "tuy chưa đến mức gay gắt và quyết liệt như các nước có nền kinh tế phát triển, nhưng tình hình CTKLM trên thị trường Việt Nam đang diễn biến hết sức phức tạp... gây nhiều hậu quả xấu cho xã hội, người tiêu dùng và cho doanh nghiệp khác". Quan điểm này được củng cố bởi các công trình của Lê Anh Tuấn, Đặng Vũ Huân, Bùi Nguyên Khánh khi xác định cạnh tranh lành mạnh phải dựa trên tiềm năng nội tại của doanh nghiệp.
Dòng thứ hai: Bản chất truyền thông và kinh tế của quảng cáo. Philip Kotler định nghĩa: "Quảng cáo là một hình thức trình bày gián tiếp và khuếch trương ý tưởng, hàng hoá hay dịch vụ được người bảo trợ nhất định trả tiền". Armand Dayan nhấn mạnh chức năng kích thích hành vi mua sắm, biến quảng cáo thành vũ khí thị phần. Tuy nhiên, góc độ đạo đức kinh doanh được O.C. Ferrell và John Fraedrich (2015) chỉ rõ: "Đạo đức kinh doanh bao gồm những nguyên tắc cơ bản và tiêu chuẩn điều chỉnh hành vi trong thế giới kinh doanh... được phán xét bởi nhà đầu tư, nhân viên, khách hàng và hệ thống pháp lý".
Dòng thứ ba: Pháp luật kiểm soát quảng cáo so sánh và gây nhầm lẫn trên bình diện quốc tế. Aude Mahy (2014) trong công trình Advertising Food in Europe – A Comparative Law Analysis chứng minh rằng các quốc gia Châu Âu thống nhất nghiêm cấm thông tin gây nhầm lẫn nhằm ngăn chặn phản ứng dây chuyền làm sai lệch quyết định của người tiêu dùng và bóp méo cạnh tranh. Trái lại, Francesca Barigozzi và Martin Peitz (2006) trong Comparative Advertising and Competition Policy phân tích xu hướng của Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC) ủng hộ quảng cáo so sánh nếu trung thực, coi đây là công cụ tối ưu hóa thông tin thị trường.
Luận án định vị chính xác khoảng trống: Trong khi học thuật quốc tế đã chuyển sang đánh giá tác động phúc lợi tiêu dùng và hiệu quả kinh tế của quảng cáo so sánh, học thuật Việt Nam vẫn còn tranh cãi gay gắt giữa hai luồng quan điểm: (1) Cấm tuyệt đối mọi hình thức so sánh trực tiếp để bảo vệ trật tự kinh doanh truyền thống (tiếp cận theo Luật Thương mại 2005), và (2) Cho phép so sánh có điều kiện nhằm thúc đẩy minh bạch thông tin (tiếp cận theo thông lệ quốc tế). Luận án định vị mình là công trình dung hòa và phát triển hệ thống tiêu chí định lượng hóa tính bất hợp pháp và tính phi đạo đức của hành vi quảng cáo nhằm CTKLM tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm học thuyết pháp luật cạnh tranh tại các nền kinh tế chuyển đổi thông qua 04 đóng góp lý thuyết căn bản:
- Tái định nghĩa bản chất pháp lý nhị nguyên: Chứng minh pháp luật về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM vừa mang thuộc tính của luật tư (bảo vệ quyền tự do kinh doanh, bồi thường thiệt hại dân sự), vừa mang thuộc tính của luật công (can thiệp, trừng phạt hành chính, bảo vệ trật tự công cộng và cấu trúc thị trường).
- Xác lập mô hình 4 yếu tố cấu thành hành vi vi phạm:
- Khách thể: Quan hệ cạnh tranh lành mạnh và quyền được thông tin trung thực của người tiêu dùng.
- Khách quan: Hành vi quảng cáo gian dối, phóng đại, gièm pha, bắt chước hoặc so sánh bất chính đã biểu hiện ra thực tế kèm nguy cơ gây thiệt hại tiềm tàng hoặc hiện hữu.
- Chủ thể bắt buộc: Phải là các đối thủ cạnh tranh hoạt động trên cùng thị trường liên quan (thị trường sản phẩm liên quan và thị trường địa lý liên quan).
- Chủ quan: Lỗi cố ý trực tiếp với mục đích trục lợi bất chính, tạo lập lợi thế không chính đáng.
- Phát triển học thuyết về chuẩn mực đạo đức kinh doanh: Cụ thể hóa khái niệm trừu tượng "trái với chuẩn mực thông thường về đạo đức kinh doanh" thành 06 tiêu chí có thể nhận diện: tính trung thực, sự tôn trọng đối thủ, sự tôn trọng con người (không lợi dụng điểm yếu của người già, trẻ em, người nghèo), không dụ dỗ lôi kéo phi đạo đức, không phản cảm văn hóa, và thực hiện trách nhiệm xã hội.
- Chuyển dịch hệ hình (Paradigm shift): Chuyển từ hệ hình kiểm soát hình thức tĩnh (chỉ căn cứ danh mục hành vi bị cấm) sang hệ hình đánh giá tác động kinh tế động (dựa trên mức độ tổn hại đến cấu trúc cạnh tranh và quyền lợi người tiêu dùng).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH HÀNH VI QUẢNG CÁO NHẰM CTKLM |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [ĐỘNG CƠ TRỤC LỢI] --> [LỖI CỐ Ý TRỰC TIẾP] |
| | |
| v |
| [HÀNH VI KHÁCH QUAN] |
| * Quảng cáo so sánh không lành mạnh |
| * Quảng cáo gian dối / gây nhầm lẫn |
| * Quảng cáo bắt chước / quấy rối |
| | |
| +-----------------------+-----------------------+ |
| | | | |
| v v v |
| [XÂM HẠI ĐỐI THỦ] [BÓP MÉO QUYẾT ĐỊNH [XÂM PHẠM TRẬT TỰ |
| (Cùng thị trường NGƯỜI TIÊU DÙNG] CẠNH TRANH CỦA |
| liên quan) NHÀ NƯỚC] |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Kinh tế học thể chế, Xã hội học pháp luật và Luật học so sánh. Điểm độc đáo nằm ở việc thiết lập ranh giới phân định rõ ràng giữa ba tầng văn bản:
- Luật Quảng cáo 2012: Điều chỉnh hành vi quảng cáo xét theo góc độ quản lý nhà nước về nội dung, hình thức và phương tiện truyền tải (áp dụng chung cho cả mục đích thương mại và phi thương mại).
- Luật Thương mại 2005: Điều chỉnh hoạt động quảng cáo như một hành vi xúc tiến thương mại đơn thuần giữa các thương nhân.
- Luật Cạnh tranh 2004: Điều chỉnh hành vi quảng cáo khi nó thỏa mãn đầy đủ điều kiện về quan hệ đối thủ trên thị trường liên quan và có mục đích triệt hạ, giành lợi thế cạnh tranh bất chính.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích quy định rõ: Một hành vi dù vi phạm điều cấm của Luật Quảng cáo nhưng nếu không diễn ra giữa các chủ thể trên cùng thị trường liên quan hoặc không nhằm mục đích tranh giành thị phần thì không thuộc phạm vi xử lý của Luật Cạnh tranh.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên nền tảng bản thể luận hiện thực phê phán (critical realism) kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin. Nghiên cứu sử dụng thiết kế đa cấp độ (multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích thể chế kinh tế thị trường, chính sách cạnh tranh quốc gia và các cam kết quốc tế.
- Cấp độ trung mô: Khảo sát hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định và cơ chế vận hành của cơ quan quản lý cạnh tranh.
- Cấp độ vi mô: Phân tích tình huống (case study) các vụ việc cạnh tranh không lành mạnh điển hình trong thực tế thương trường.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu đảm bảo tính nghiêm ngặt học thuật cao thông qua kỹ thuật tam giác giác hóa (triangulation):
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp dữ liệu văn bản pháp luật, dữ liệu án lệ/vụ việc xử lý hành chính từ Cục Quản lý Cạnh tranh (Bộ Công Thương) và dữ liệu thực tiễn thị trường giai đoạn 2004–2016.
- Tam giác hóa phương pháp (Method Triangulation):
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law Method): Đối chiếu đa hệ thống pháp luật gồm Thông ước Paris 1883 (Điều 10bis), Chỉ thị 2006/114/EC của Châu Âu, Luật Chống cạnh tranh không lành mạnh CHLB Đức (UWG 1909 sửa đổi), Đạo luật Lanham 1946 (Điều 43a) và Đạo luật FTC 1914 của Hoa Kỳ, Luật Chống độc quyền Nhật Bản (Điều 19, 20).
- Phương pháp phân tích quy phạm và hệ thống hóa: Rà soát hơn 50 văn bản quy phạm pháp luật liên quan tại Việt Nam từ Hiến pháp, Bộ luật Dân sự, Luật Cạnh tranh 2004, Luật Thương mại 2005, Luật Quảng cáo 2012 đến các Nghị định hướng dẫn thi hành.
- Phương pháp tiếp cận liên ngành: Đánh giá bản chất kinh tế của hành vi quảng cáo dưới góc độ tổn thất phúc lợi xã hội và chi phí giao dịch.
Data và phân tích
Dữ liệu của luận án tập trung vào phân tích toàn diện các vụ việc cạnh tranh thực tế, các tiền lệ tranh chấp và báo cáo xử lý vi phạm trong giai đoạn 12 năm (2004–2016). Các kỹ thuật phân tích logic pháp lý, phân tích quy nạp - diễn dịch được áp dụng để kiểm định tính hợp lý và khả thi của các quy phạm. Nghiên cứu chỉ ra sự bất cân xứng khi 100% các vụ việc quảng cáo nhằm CTKLM trong giai đoạn này chỉ được xử lý dưới hình thức phạt tiền vi phạm hành chính, hoàn toàn vắng bóng các phán quyết bồi thường thiệt hại dân sự tại Tòa án hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, phản ánh sự tê liệt của nhánh tư pháp trong thực thi luật cạnh tranh.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự xung đột và chồng chéo thẩm quyền xử lý: Luận án chỉ ra sự mâu thuẫn sâu sắc giữa Luật Cạnh tranh 2004 (giao quyền cho Cục Quản lý Cạnh tranh thuộc Bộ Công Thương) và Luật Quảng cáo 2012 cùng các quy định của Bộ Thông tin và Truyền thông, Bộ Văn hóa - Thể thao và Du lịch. Sự phân mảnh này tạo ra tình trạng đùn đẩy hoặc trùng lặp trong xử lý vi phạm.
- Sự bất cập trong quy định cấm tuyệt đối quảng cáo so sánh: Nghiên cứu chứng minh quy định cấm mọi hành vi so sánh trực tiếp sản phẩm của mình với sản phẩm cùng loại của doanh nghiệp khác tại Điều 45 Luật Cạnh tranh 2004 là một bước lùi so với xu thế hội nhập quốc tế. Bằng chứng so sánh với Luật UWG của Đức (Phần 6) và án lệ FTC Hoa Kỳ cho thấy quảng cáo so sánh trung thực giúp hạ giá thành, tăng tính minh bạch và tối đa hóa quyền lựa chọn của người tiêu dùng.
- Hiện tượng "bỏ lọt vi phạm" do thiếu định danh pháp lý: Các hành vi quảng cáo mới nảy sinh từ sự bùng nổ của Internet, tin nhắn rác, quảng cáo quấy rối, quảng cáo ẩn dưới dạng hội thảo khoa học... không thể xử lý hiệu quả do Điều 45 Luật Cạnh tranh chỉ liệt kê tĩnh một số hành vi truyền thống.
- Vấn đề trách nhiệm của doanh nghiệp dịch vụ quảng cáo: Pháp luật hiện hành chỉ quy định chế tài đối với người có sản phẩm quảng cáo mà bỏ quên vai trò đồng lõa, tiếp tay của các công ty truyền thông, đơn vị phát hành quảng cáo.
- Sự thiếu vắng vai trò giải thích luật của Tòa án: Khác với Pháp hay Hoa Kỳ – nơi án lệ đóng vai trò hạt nhân trong việc linh hoạt hóa khái niệm "chuẩn mực đạo đức kinh doanh", Việt Nam hoàn toàn phụ thuộc vào văn bản lập quy dẫn đến sự lạc hậu liên tục của pháp luật trước thực tiễn.
| Tiêu chí phân tích |
Pháp luật Việt Nam (Luật Cạnh tranh 2004) |
Pháp luật CHLB Đức (Luật UWG sửa đổi) |
Pháp luật Hoa Kỳ (Lanham Act & FTC Act) |
| Quảng cáo so sánh |
Cấm tuyệt đối so sánh trực tiếp (Điều 45) |
Cho phép nếu đáp ứng tiêu chí trung thực, không gièm pha (Phần 6) |
Khuyến khích nếu trung thực và có cơ sở khoa học (Section 43a) |
| Cơ quan tài phán |
Phân tách Cục QLCT và Hội đồng Cạnh tranh |
Tòa án dân sự / thương mại chuyên trách |
Ủy ban Thương mại Liên bang (FTC) & Tòa án Liên bang |
| Nguồn bổ trợ |
Văn bản quy phạm pháp luật thuần túy |
Bộ quy tắc ứng xử, tập quán thương mại |
Án lệ (Case law) giữ vai trò chủ đạo |
| Xử lý hành vi quấy rối |
Chưa có quy định cụ thể |
Quy định cấm rõ ràng (Phần 7 UWG) |
Kiểm soát chặt chẽ qua Đạo luật CAN-SPAM và FTC |
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Cung cấp khung phân tích hoàn chỉnh cho giới học thuật về vị trí độc lập của pháp luật chống CTKLM trong ngành Luật Kinh tế.
- Về mặt lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho việc sửa đổi Luật Cạnh tranh (sau này được thể chế hóa trong Luật Cạnh tranh năm 2018), trong đó bãi bỏ lệnh cấm so sánh tuyệt đối và thay thế bằng việc cấm so sánh không trung thực/gây nhầm lẫn.
- Về mặt thực thi chính sách: Đề xuất lộ trình hợp nhất cơ quan tài phán cạnh tranh thành một Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia duy nhất đủ thẩm quyền và tính độc lập.
- Về mặt quản trị doanh nghiệp: Giúp các doanh nghiệp xác lập ranh giới an toàn pháp lý khi triển khai các chiến dịch marketing, xúc tiến thương mại đa kênh.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu xuất phát từ bối cảnh thực tế:
- Giới hạn về dữ liệu thực nghiệm: Do mức độ công khai thông tin về các vụ việc cạnh tranh tại Việt Nam giai đoạn 2004–2016 còn hạn chế, số lượng các vụ việc được phân tích sâu chủ yếu dựa trên các báo cáo hành chính công khai của Cục Quản lý Cạnh tranh.
- Giới hạn về không gian số: Nghiên cứu mới bước đầu tiếp cận các hành vi quảng cáo trên môi trường Internet và mạng xã hội, chưa lượng hóa đầy đủ các thuật toán quảng cáo tự động hóa (programmatic advertising).
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda) mở ra 04 định hướng then chốt:
- Nghiên cứu hoàn thiện pháp luật kiểm soát quảng cáo thuật toán và hành vi lạm dụng dữ liệu lớn (Big Data) để thao túng hành vi người tiêu dùng.
- Thiết lập cơ chế định lượng thiệt hại phi vật chất và tổn hại thương hiệu do quảng cáo nhằm CTKLM gây ra trong các vụ kiện dân sự.
- Nghiên cứu trách nhiệm pháp lý xuyên biên giới đối với các nền tảng quảng cáo số toàn cầu (Google, Facebook) hoạt động tại Việt Nam.
- Xây dựng bộ chỉ số đạo đức quảng cáo (Advertising Ethics Index) áp dụng cho từng ngành hàng nhạy cảm (dược phẩm, thực phẩm chức năng).
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Trở thành công trình tài liệu tham khảo nền tảng tại các cơ sở đào tạo luật học trọng điểm (Học viện Khoa học Xã hội, Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN, Trường Đại học Luật TP.HCM), cung cấp nguồn trích dẫn quan trọng cho các luận văn, luận án về pháp luật cạnh tranh.
- Định hình chính sách công: Các đề xuất lập pháp của luận án đã đóng góp tích cực vào tiến trình soạn thảo Luật Cạnh tranh năm 2018 và các Nghị định hướng dẫn về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực cạnh tranh.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch, bảo vệ hàng triệu người tiêu dùng trước các bẫy thông tin sai lệch, đồng thời bảo vệ tài sản vô hình và uy tín thương hiệu của các doanh nghiệp kinh doanh chân chính.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận hệ thống lý luận hoàn chỉnh, phương pháp so sánh luật học mẫu mực và khoảng trống nghiên cứu chuyên sâu về cạnh tranh số.
- Cơ quan lập pháp và hành pháp: Sử dụng các luận cứ thực chứng để hoàn thiện các đạo luật chuyên ngành, tinh gọn bộ máy thanh tra - kiểm tra cạnh tranh.
- Cộng đồng luật sư và chuyên gia tư vấn: Nắm vững cấu thành 4 yếu tố để xây dựng chiến lược tranh tụng hoặc tư vấn phòng ngừa rủi ro quảng cáo cho thân chủ.
- Cộng đồng doanh nghiệp: Định hình các quy tắc marketing chuẩn mực, tôn trọng đối thủ và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững dựa trên chất lượng thực tế của sản phẩm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đó là việc mở rộng học thuyết cấu thành hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh bằng việc khẳng định tính bắt buộc của yếu tố "thị trường liên quan" và chuẩn hóa 06 tiêu chí nhận diện "chuẩn mực đạo đức kinh doanh", tách bạch hoàn toàn hành vi quảng cáo nhằm CTKLM khỏi vi phạm quảng cáo hành chính đơn thuần.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các công trình trước đây như thế nào?
So với nghiên cứu của Nguyễn Như Phát (2001) hay Vũ Vân Anh (2012), luận án sử dụng phương pháp so sánh luật học đa hệ thống (đối chiếu đồng thời hệ thống Civil Law của Đức/Pháp và Common Law của Hoa Kỳ) kết hợp phân tích kinh tế học thể chế, thay vì chỉ diễn giải câu chữ quy phạm pháp luật nội địa.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất trong nghiên cứu là gì?
Việc chứng minh lệnh cấm tuyệt đối quảng cáo so sánh trực tiếp tại Điều 45 Luật Cạnh tranh 2004 thực chất đang triệt tiêu động lực cạnh tranh về giá và chất lượng, tước đoạt quyền tiếp cận thông tin đối chiếu khách quan của người tiêu dùng, trái ngược với quan niệm lập pháp truyền thống cho rằng cấm so sánh là để bảo vệ doanh nghiệp.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (replication protocol) không?
Có. Khung phân tích cấu thành 4 yếu tố và quy trình 3 bước xác định tính bất hợp pháp (Xác định thị trường liên quan -> Thẩm tra tính trung thực thông tin -> Đánh giá mức độ vi phạm đạo đức kinh doanh) hoàn toàn có thể áp dụng nhân bản để phân tích các hành vi CTKLM khác như gièm pha doanh nghiệp, bán hàng đa cấp bất chính.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Chuyển dịch trọng tâm nghiên cứu từ kiểm soát quảng cáo trên phương tiện truyền thống sang xây dựng khung thể chế quản trị quảng cáo tự động hóa, kiểm soát hành vi cạnh tranh bằng trí tuệ nhân tạo (AI) và giải quyết xung đột quyền lực giữa các cơ quan quản lý cạnh tranh quốc gia với các tập đoàn công nghệ xuyên biên giới.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Hồ Thị Duyên khẳng định vị thế một công trình học thuật xuất sắc với 05 đóng góp cốt lõi:
- Hệ thống hóa toàn diện và nâng tầm lý luận về hành vi quảng cáo nhằm CTKLM trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Thiết lập cấu thành pháp lý độc lập 4 yếu tố làm công cụ nhận diện chuẩn xác hành vi vi phạm.
- Giải quyết triệt để sự xung đột lý luận giữa các đạo luật điều chỉnh hoạt động quảng cáo tại Việt Nam.
- Đưa ra hệ thống giải pháp lập pháp mang tính đột phá, kiến nghị bãi bỏ lệnh cấm so sánh trực tiếp vô căn cứ và mở rộng quyền áp dụng án lệ cho Tòa án.
- Mở ra các hướng nghiên cứu hiện đại về kiểm soát hành vi cạnh tranh trên nền tảng kỹ thuật số toàn cầu.