Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu đặc trưng sự chuyển nghĩa từ loại danh từ sang đại từ và danh từ sang tính từ trong tiếng việt trên ngữ liệu một số nhóm từ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu ngôn ngữ học nghiên cứu đặc trưng sự chuyển nghĩa từ loại danh từ sang đại từ và danh từ sang tính, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

272
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan

1.2. Tình hình nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa ở ngoài nước và trong nước

1.3. Tình hình nghiên cứu chuyển nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ và danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ

1.4. Một số lý luận về ngữ nghĩa học từ vựng

1.5. Về hiện tượng chuyển nghĩa và chuyển nghĩa từ vựng

1.6. Nghĩa của từ trong từ loại tiếng Việt

2. CHƯƠNG 2: ĐẶC TRƯNG CHUYỂN BIẾN NGHĨA CỦA DANH TỪ MANG THUỘC TÍNH NGHĨA ĐẠI TỪ (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP)

2.1. Giới thiệu về nhóm danh từ lựa chọn để nghiên cứu

2.2. Thực tiễn và khả năng chuyển nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ

2.3. Phân tích và diễn giải nhóm danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ

2.3.1. Trường hợp từ "bác"

2.3.2. Trường hợp từ "cô"

2.3.3. Trường hợp cặp từ "ông/bà"

2.3.4. Trường hợp cặp từ "cha/mẹ"

2.4. Đặc trưng ngữ nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ

2.5. Cơ sở của sự chuyển biến nghĩa danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ

2.6. Sự phân ly về nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ

2.7. Cơ chế chuyển biến nghĩa của các đơn vị danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ

3. CHƯƠNG 3: ĐẶC TRƯNG CHUYỂN BIẾN NGHĨA CỦA DANH TỪ MANG THUỘC TÍNH NGHĨA TÍNH TỪ (NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP)

3.1. Giới thiệu về nhóm danh từ lựa chọn để nghiên cứu

3.2. Thực tiễn và khả năng chuyển nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ

3.3. Phân tích và diễn giải nhóm danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ

3.3.1. Trường hợp từ "anh hùng"

3.3.2. Trường hợp từ "bình dân"

3.3.3. Trường hợp từ "cách mạng"

3.3.4. Trường hợp từ "phúc"

3.3.5. Trường hợp từ "quê"

3.3.6. Trường hợp từ "sách vở"

3.3.7. Trường hợp từ "bụi"

3.3.8. Trường hợp từ "gan"

3.4. Đặc trưng ngữ nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ

3.5. Cơ sở của sự chuyển biến nghĩa danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ

3.6. Sự phân ly về nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ

3.7. Cơ chế chuyển biến nghĩa của các đơn vị danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ

3.8. Nguyên nhân chuyển biến nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

NGUỒN NGỮ LIỆU KHẢO SÁT

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chuyển Nghĩa Từ Loại Trong Tiếng Việt Khái Niệm

Chuyển nghĩa từ loại là hiện tượng ngôn ngữ phổ biến, đặc biệt trong các ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt. Nó liên quan đến sự thay đổi chức năng ngữ pháp và ngữ nghĩa của một từ, ví dụ từ danh từ chuyển nghĩa thành đại từ hoặc tính từ. Hiện tượng này không chỉ làm phong phú thêm vốn từ vựng mà còn thể hiện sự linh hoạt của ngôn ngữ trong việc biểu đạt ý nghĩa. Morris - người sáng lập ra ngành kí hiệu học đã phân chia kí hiệu học thành: nghĩa học (semantics), kết học (syntactic) và dụng học (pragmatics). Vì vậy nghĩa học (semantics) là lĩnh vực quan trọng và cần được đào sâu nghiên cứu.

Nghiên cứu chuyển nghĩa từ loại trong tiếng Việt có ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ phápngữ nghĩa của ngôn ngữ. Nó giúp chúng ta nhận diện và phân tích các biến đổi ngữ nghĩa tinh tế, đồng thời khám phá ra những quy luật và cơ chế chuyển nghĩa ẩn sâu trong từ vựng học tiếng Việt.

1.1. Định nghĩa Chuyển Nghĩa Từ Loại và Các Yếu Tố Liên Quan

Chuyển nghĩa từ loại xảy ra khi một từ vốn thuộc một loại từ (ví dụ, danh từ) được sử dụng với chức năng và ý nghĩa của một loại từ khác (ví dụ, đại từ hoặc tính từ). Quá trình này thường đi kèm với sự thay đổi về chức năng ngữ phápý nghĩa biểu đạt của từ. Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chuyển nghĩa bao gồm ngữ cảnh sử dụng, quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ, và quy ước ngôn ngữ của cộng đồng người sử dụng. Nghiên cứu của Vũ Văn Thi và Trần Thị Nhàn đã chứng minh có hiện tượng chuyển hóa từ thực từ sang hư từ. Cần tiếp tục nghiên cứu nhằm góp phần giải thích sâu hơn về hiện tượng chuyển nghĩa.

1.2. Vai Trò của Ngữ Cảnh Trong Quá Trình Chuyển Nghĩa

Ngữ cảnh sử dụng đóng vai trò quyết định trong việc xác định ý nghĩa và chức năng của một từ đã chuyển nghĩa. Cùng một từ có thể mang những ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể mà nó xuất hiện. Phân tích ngữ cảnh giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mục đích biểu đạt của người nói hoặc người viết, cũng như các mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ trong câu văn. Ví dụ, từ 'bụi' trong 'bụi đời' mang nghĩa tính từ, khác hẳn với nghĩa gốc danh từ.

II. Thách Thức Phân Tích Chuyển Nghĩa Danh Từ Trong Tiếng Việt

Việc phân tích chuyển nghĩa từ danh từ sang đại từ hoặc tính từ trong tiếng Việt đối mặt với nhiều thách thức. Tiếng Việt là một ngôn ngữ đơn lập, ít biến tố, nên sự thay đổi về loại từ thường không được thể hiện rõ ràng qua hình thức. Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải dựa vào phân tích ngữ nghĩangữ cảnh một cách tỉ mỉ để xác định chính xác chức năng và ý nghĩa của từ trong câu.

Ngoài ra, sự đa nghĩa của từ và tính linh hoạt trong cách sử dụng ngôn ngữ cũng gây khó khăn cho việc phân loại và giải thích các hiện tượng chuyển nghĩa. Cần có những phương pháp tiếp cận khoa học và hệ thống để giải quyết những thách thức này, đồng thời đảm bảo tính khách quan và chính xác trong quá trình phân tích từ loại tiếng Việtbiến đổi ngữ nghĩa.

2.1. Nhận Diện Chuyển Nghĩa Trong Ngôn Ngữ Đơn Lập Như Tiếng Việt

Trong các ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt, việc nhận diện hiện tượng chuyển nghĩa đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến chức năng ngữ phápý nghĩa biểu đạt của từ trong câu. Không có các dấu hiệu hình thái rõ ràng như trong các ngôn ngữ biến tố, chúng ta phải dựa vào phân tích cú phápngữ nghĩa để xác định loại từ và vai trò của nó trong câu. Ví dụ: 'Anh hùng' vốn là danh từ, nhưng trong câu 'Anh ấy sống rất anh hùng' thì lại mang chức năng tính từ.

2.2. Vượt Qua Sự Đa Nghĩa Của Từ Trong Phân Tích Chuyển Nghĩa

Sự đa nghĩa của từ là một thách thức lớn trong việc phân tích chuyển nghĩa. Một từ có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, và việc xác định nghĩa nào được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ nghĩa học, văn hóalịch sử của ngôn ngữ. Cần sử dụng các phương pháp phân tích ngữ nghĩa chi tiết và dựa trên nhiều nguồn thông tin khác nhau để đảm bảo tính chính xác của kết quả phân tích.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chuyển Nghĩa Phân Tích Ngữ Nghĩa Chi Tiết

Để nghiên cứu chuyển nghĩa từ loại, phương pháp phân tích ngữ nghĩa chi tiết là vô cùng quan trọng. Phương pháp này tập trung vào việc khám phá cấu trúc ngữ nghĩa của từ, các nét nghĩa thành phần, và sự thay đổi của các nét nghĩa này trong quá trình chuyển nghĩa. Đồng thời, việc so sánh ý nghĩa từ vựng của từ ở các giai đoạn khác nhau cũng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình phát triển và biến đổi nghĩa của từ.

Ngoài ra, phương pháp nghiên cứu trường hợp cũng rất hữu ích trong việc đi sâu vào phân tích các trường hợp cụ thể của chuyển nghĩa, từ đó rút ra những kết luận tổng quát về cơ chế chuyển nghĩa và các yếu tố ảnh hưởng. Luận án sẽ tập trung giải quyết những nhiệm vụ cụ thể như sau: Tổng quan tình hình nghiên cứu và xây dựng cơ sở luận cho luận án; Xác định cách hiểu về bản chất nghĩa từ vựng danh từ, sự chuyển nghĩa mang thuộc tính nghĩa đại từ và sự chuyển nghĩa mang thuộc tính nghĩa tính từ (nghiên cứu trường hợp); Miêu tả, phân tích nội dung ngữ nghĩa, biểu hiện ngữ nghĩa, tiến trình phát triển nghĩa, chuyển nghĩa của một số đơn vị danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ và danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ (nghiên cứu trường hợp).

3.1. Phân Tích Cấu Trúc Ngữ Nghĩa và Các Nét Nghĩa Thành Phần

Phân tích cấu trúc ngữ nghĩa là quá trình chia nhỏ ý nghĩa của một từ thành các nét nghĩa thành phần, từ đó xác định mối quan hệ giữa các nét nghĩa này và cách chúng tương tác với nhau để tạo ra ý nghĩa tổng thể của từ. Việc phân tích này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc nghĩa của từ, cũng như cách nó thay đổi trong quá trình chuyển nghĩa. Về mặt đồng đại, nghĩa của từ được phân tích để chỉ ra các đặc trưng về cấu trúc, thứ bậc của các nghĩa, nét nghĩa. Về mặt lịch đại, nghĩa của từ được so sánh theo một tiến trình lịch sử.

3.2. So Sánh Ý Nghĩa Từ Vựng Qua Các Giai Đoạn Lịch Sử

Việc so sánh ý nghĩa từ vựng của từ ở các giai đoạn lịch sử khác nhau là một bước quan trọng trong việc nghiên cứu chuyển nghĩa. Bằng cách theo dõi sự thay đổi về ý nghĩa của từ qua thời gian, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về quá trình phát triển ngữ nghĩa của nó, cũng như các yếu tố văn hóaxã hội ảnh hưởng đến quá trình này. Cụ thể, luận án phân tích sự chuyển biến nghĩa của từ thuộc từ loại này\từ loại khác được thể hiện trong lời định nghĩa của các công trình Từ điển tiếng Việt xuất bản từ những năm 1895-1896 đến 2012 để thấy được tiến trình phát triển nghĩa của các từ loại thực từ.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Chuyển Nghĩa Giải Thích Hiện Tượng Ngôn Ngữ

Nghiên cứu chuyển nghĩa từ loại không chỉ có giá trị về mặt lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn. Nó giúp chúng ta giải thích được nhiều hiện tượng ngôn ngữ phức tạp, chẳng hạn như sự hình thành của các thành ngữ, tục ngữ, và các biểu thức ẩn dụ. Ngoài ra, nó còn giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách tư duyvăn hóa của một cộng đồng người sử dụng ngôn ngữ.

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong việc giảng dạy tiếng Việt và biên soạn từ điển, giúp người học và người sử dụng ngôn ngữ hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ ngữbiểu đạt ý nghĩa một cách chính xác và hiệu quả. Luận án nghiên cứu đặc trưng nghĩa của các danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từdanh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ (nghiên cứu trường hợp).

4.1. Giải Thích Sự Hình Thành Thành Ngữ Tục Ngữ và Ẩn Dụ

Chuyển nghĩa đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành của các thành ngữ, tục ngữ, và biểu thức ẩn dụ. Thông qua quá trình chuyển nghĩa, các từ ngữ mang ý nghĩa gốc ban đầu có thể được sử dụng để diễn đạt những ý nghĩa mới, trừu tượng hơn, tạo nên những hình ảnh và biểu tượng độc đáo trong ngôn ngữ. Ví dụ, thành ngữ 'gan dạ' sử dụng từ 'gan' (danh từ chỉ bộ phận cơ thể) để chỉ tính cách dũng cảm (tính từ).

4.2. Ứng Dụng Trong Giảng Dạy Tiếng Việt và Biên Soạn Từ Điển

Kết quả nghiên cứu về chuyển nghĩa có thể được ứng dụng trong việc giảng dạy tiếng Việt và biên soạn từ điển. Giúp người học hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ ngữbiểu đạt ý nghĩa một cách chính xác và hiệu quả. Nó còn giúp người biên soạn từ điển có thể cung cấp những định nghĩa chính xác và đầy đủ về các từ ngữ đã trải qua quá trình chuyển nghĩa.

V. Nghiên Cứu Chuyển Nghĩa Góp Phần Phát Triển Ngôn Ngữ Học

Nghiên cứu chuyển nghĩa từ loại góp phần vào sự phát triển của ngôn ngữ học nói chung và ngữ nghĩa học nói riêng. Nó cung cấp những kiến thức mới về cơ chế chuyển nghĩa, các yếu tố ảnh hưởng, và vai trò của ngữ cảnh trong việc xác định ý nghĩa từ vựng. Ngoài ra, nó còn mở ra những hướng nghiên cứu mới về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy, và văn hóa.

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình lý thuyết về chuyển nghĩa, cũng như phát triển các phương pháp phân tích ngôn ngữ mới, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chấthoạt động của ngôn ngữ. Luận án nghiên cứu sự chuyển biến nghĩa của những đơn vị thực từ mang thuộc tính nghĩa ở ba phạm vi chính là danh từ, đại từtính từ (nghiên cứu trường hợp).

5.1. Xây Dựng Mô Hình Lý Thuyết Về Cơ Chế Chuyển Nghĩa

Nghiên cứu chuyển nghĩa giúp chúng ta xây dựng các mô hình lý thuyết về cơ chế chuyển nghĩa, tức là cách thức mà ý nghĩa của một từ có thể thay đổi và phát triển theo thời gian. Các mô hình này có thể dựa trên nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ, ảnh hưởng của ngữ cảnh, và quy ước ngôn ngữ của cộng đồng người sử dụng. Sơ đồ 2: Mô hình chuyển nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ. Sơ đồ 3: Mô hình chuyển nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ

5.2. Mở Ra Hướng Nghiên Cứu Về Mối Quan Hệ Giữa Ngôn Ngữ và Văn Hóa

Nghiên cứu chuyển nghĩa mở ra những hướng nghiên cứu mới về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy, và văn hóa. Sự thay đổi về ý nghĩa của từ ngữ thường phản ánh những thay đổi trong cách tư duygiá trị văn hóa của một cộng đồng người sử dụng ngôn ngữ. Bằng cách nghiên cứu chuyển nghĩa, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cách thứcngôn ngữ phản ánh và định hình văn hóa.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Chuyển Nghĩa Từ Loại

Nghiên cứu chuyển nghĩa từ loại là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học, có ý nghĩa lớn về mặt lý thuyết và thực tiễn. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của ngôn ngữ, cách thức tư duy của con người, và sự phát triển của văn hóa. Ngoài ra, nó còn cung cấp những công cụ hữu ích cho việc giảng dạy tiếng Việt, biên soạn từ điển, và phân tích văn bản. Sự thay đổi đề tài mà dùng từ "sang", thực chất luận án chỉ tìm hiểu nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ và danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ (trên cơ sở ngữ liệu một số nhóm từ).

6.1. Tóm Tắt Những Đóng Góp Của Nghiên Cứu Chuyển Nghĩa

Nghiên cứu chuyển nghĩa đóng góp vào việc: Làm sáng tỏ cơ chế chuyển nghĩa và các yếu tố ảnh hưởng, giải thích nhiều hiện tượng ngôn ngữ phức tạp, hỗ trợ giảng dạy tiếng Việt và biên soạn từ điển, mở ra hướng nghiên cứu về mối quan hệ giữa ngôn ngữ, tư duy và văn hóa. Kết quả nghiên cứu của luận án góp thêm vào việc vận dụng luận về ngôn ngữ học trong các lĩnh vực ngữ nghĩa học, từ điển học thực hành và các lĩnh vực nghiên cứu đa ngành, đa phạm vi trong ngôn ngữ học.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Trong Lĩnh Vực Chuyển Nghĩa

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào: Nghiên cứu chuyển nghĩa trong các ngôn ngữ khác nhau để so sánh và đối chiếu, xây dựng các mô hình lý thuyết chi tiết hơn về cơ chế chuyển nghĩa, ứng dụng kết quả nghiên cứu vào việc phát triển các công cụ hỗ trợ dịch thuậtxử lý ngôn ngữ tự nhiên.

23/05/2025
Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học nghiên cứu đặc trưng sự chuyển nghĩa từ loại danh từ sang đại từ và danh từ sang tính từ trong tiếng việt trên ngữ liệu một số nhóm từ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Dẫn nhập Trong chương này, sau khi điểm qua tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về hiện tượng chuyển nghĩa, luận án xác định những tri thức luận làm tiền đề triển khai đề tài luận án, tập trung các vấn đề sau: Lý thuyết ngữ nghĩa học từ vựng; Hiện tượng chuyển nghĩa và chuyển nghĩa từ vựng trong tiếng Việt; Nghĩa của từ trong từ loại tiếng Việt. Trên cơ sở đó, luận án khảo sát và nghiên cứu chuyển nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ và danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ trong tiếng Việt. Trước tiên, chúng tôi xác định nội hàm của thuật ngữ "chuyển nghĩa" trong luận án.

Chuyển nghĩa theo cách hiểu của chúng tôi trong luận án này là sự chuyển biến nghĩa (sự biến đổi nghĩa) thuộc từ loại thực từ. Chuyển biến là "biến đổi sang trạng thái khác với trước, thường là theo hướng tích cực" [80, tr. Như vậy, giá trị của sự chuyển biến nghĩa là sự thay đổi nội dung nghĩa, tức là có thể chuyển biến nghĩa của danh từ/đại từ và danh từ/tính từ, nghĩa từ vựng này/nghĩa từ vựng khác qua một số nhóm từ cụ thể là nhóm danh từ thân tộc/đại từ xưng hô và nhóm danh từ có chuyển nghĩa tính chất. Luận án sẽ đi vào tìm hiểu sự chuyển biến nghĩa ấy trong tiếng Việt - một loại hình ngôn ngữ đơn lập phân tiết điển hình.

Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan Hiện tượng chuyển nghĩa nói chung đã được các nhà ngôn ngữ học trên thế giới và Việt Nam quan tâm nghiên cứu. Tuy nhiên, việc nghiên cứu chuyển nghĩa của danh từ mang thuộc tính nghĩa đại từ và danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ chưa được nghiên cứu sâu. Tình hình nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa ở ngoài nước và trong nước 1. Tình hình nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa ở ngoài nước Điểm qua các công trình nghiên cứu chuyển nghĩa trên thế giới, luận án chọn hai ngôn ngữ là tiếng Anh - thuộc ngôn ngữ biến hình và tiếng Hán - ngôn ngữ cùng loại hình với tiếng Việt - ngôn ngữ đơn lập.

Mục đích chọn hai loại hình ngôn ngữ khác nhau để chứng minh có sự chuyển nghĩa trong các ngôn ngữ, tuy hình thức biểu hiện của mỗi ngôn ngữ không giống nhau. Tình hình nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa trong tiếng Anh Hiện tượng chuyển nghĩa là nội dung được quan tâm trong các nghiên cứu về nghĩa của từ, biến đổi và phát triển nghĩa. Nghiên cứu về chuyển nghĩa thường được gắn với nghiên cứu về nghĩa hoặc phát triển nghĩa của từ. Nghiên cứu về hiện tượng này trong tiếng Anh đã có từ thời cổ đại, tiếp tục liệu rẻ phát triển ở đầu thế kỉ XIX và phát triển mạnh đến ngày nay.

Tuy nhiên, từ góc độ ngôn ngữ học cấu trúc, nghiên cứu về nghĩa nói chung và nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa của từ nói riêng, có thể phân thành ba thời kì chính là thời kì tiền cấu trúc luận, thời kì cấu trúc luận và thời kì hậu cấu trúc luận. Thời kì tiền cấu trúc luận, các nghiên cứu về chuyển nghĩa của từ chủ yếu đi tìm các quy luật chuyển nghĩa của từ, trước hết từ góc độ thời gian lịch sử, như Agathon Benary, Karl Reisig, Oskar Hey, Friedrich Haase, v. Tiêu biểu cho giai đoạn này là công trình Essai de Sesmantique (Sciece des significations) của Michel Breál [154]. Cùng với nghiên cứu các quy luật chuyển nghĩa của từ, các tác giả cũng đã giải sự chuyển nghĩa theo quan điểm lịch sử.

Nghiên cứu và giải sự chuyển nghĩa trong giai đoạn này gắn với các tên tuổi như Ch.Lady Welly, Peirce, Richards, v. Trong thời kì tiền cấu trúc luận, các tác giả cũng chỉ ra nguyên nhân của sự chuyển nghĩa, trong đó nhấn mạnh đến nhân tố biểu cảm. Thời kì cấu trúc luận, các nhà nghiên cứu tiếp tục quan tâm đến sự 10 chuyển nghĩa của từ. Tuy nhiên, nghiên cứu ngữ nghĩa giai đoạn này được thực hiện cùng với tâm lý học thực nghiệm và logic toán.

Nghiên cứu ngữ nghĩa nói chung, sự chuyển nghĩa nói riêng gắn với các nhà nghiên cứu Bloomfield, A. Thời kì này, các tác giả cũng chỉ ra nguyên nhân của sự chuyển nghĩa, khác với thời kì tiền cấu trúc luận nhấn mạnh nhân tố biểu cảm, trong giai đoạn này, các nhà nghiên cứu lại nhấn mạnh đến nhân tố hiệu quả. Kế thừa các kết quả nghiên cứu của các nhà đi trước, những năm tiếp theo của thế kỉ XX, có nhiều nghiên cứu về hiện tượng chuyển nghĩa của từ. Khác với những nghiên cứu thời kì tiền cấu trúc luận và cấu trúc luận, nghiên cứu ngữ nghĩa theo hướng logic, các nghiên cứu giai đoạn này được mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác, như triết học, tâm lý học, lịch sử, xã hội học, v.

Nghiên cứu chuyển nghĩa theo hướng này được khởi xướng bởi W. Wundt liệu rẻ (1990), sau đó là các tác giả khác như K. Những nghiên cứu ban đầu này đã có tác dụng thúc đẩy nghiên cứu chuyển nghĩa. Nghiên cứu chuyển nghĩa theo hướng này đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, đặc biệt là thiết lập các quy luật biến đổi nghĩa.

Nhiều nhà nghiên cứu đã bàn đến nội dung này, như G. Tiêu biểu cho nghiên cứu theo hướng này là công trình Meaning and change of meaning: with special reference to the English language của G. Stern (1931) [146], trong đó cung cấp những lý thuyết cơ sở về ngữ nghĩa, các quy luật chuyển nghĩa và giải thích các quy luật chuyển nghĩa, sau đó là thảo luận về chức năng của ngôn ngữ, ngữ nghĩa của từ, nguyên nhân và điều kiện biến đổi nghĩa,. Ngoài ra, cuốn sách còn chỉ ra bảy lớp hạng biến đổi nghĩa, bao gồm: sự thay thế (substitution), sự loại suy (analogy), rút ngắn (shortening), định danh (nomination), chuyển đổi (transfer-regular), sự đổi trật tự (permutation), sự tương xứng (adequation).

Ullmann trong công trình Các nguyên lý Ngữ nghĩa học [116] kế thừa và chỉ ra các nhân tố làm thay đổi 11 nghĩa của từ gồm: cách gián đoạn di truyền (discontinuous), sự mơ hồ trong ý nghĩa (vagueness), mất nguồn đối (loss of motivation), tồn tại đa nghĩa (flexibility), văn cảnh tối nghĩa (ambiguous contexts) và cấu trúc của vốn từ (structure of the vocabulary). Theo Wellander - người đại diện cho khuynh hướng nghiên cứu theo lịch sử quan niệm: “sự chuyển hóa ý nghĩa là một quá trình lịch sử, chỉ khi nào nó được chứng thực trong quá trình thực tế trưởng thành của nó, quá trình này mới được trưởng thành một cách vừa ý” [Dẫn theo Đào Duy Anh, 1, tr. Với phương châm này, các nhà nghiên cứu chú trọng đi tìm sự trả lời cho câu hỏi là ý nghĩa mới của từ nảy sinh như thế nào trong lịch sử. Họ cho rằng kết quả của quá trình chuyển nghĩa được bảo lưu trong ý nghĩa mới của từ.

Các nhà nghiên cứu về hiện tượng này cũng đi đến thống nhất là nguyên nhân chủ yếu của hiện tượng chuyển nghĩa là do sự biến đổi của lịch sự xã liệu rẻ hội. Lịch sử xã hội thay đổi kéo theo sự thay đổi/biến đổi/ chuyển nghĩa của từ. Cùng với việc đi tìm nguyên nhân nảy sinh ý nghĩa của từ, các tác giả cũng đưa ra các nhận định khác nhau về các hình thức phát triển nghĩa của từ. Mặc dù vẫn còn một số tranh cãi, tuy nhiên theo nhiều nhà ngôn ngôn ngữ trong tiếng Anh có bốn hình thức phát triển nghĩa là mở rộng, thu hẹp, chia nhánh và chuyển đổi.

Một nội dung quan trọng được các nhà ngôn ngữ học quan tâm khi nghiên cứu nghĩa của từ nói chung, sự chuyển nghĩa của từ nói riêng chính là tìm ra các những nguyên nhân ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp đến sự phát triển nghĩa của từ. Từ những góc nhìn khác nhau, đối với mỗi ngôn ngữ khác nhau, các tác giả đưa ra những nguyên nhân ảnh hưởng khác nhau. Theo Aitchison, có hai nguyên nhân chính nguyên nhân chủ quan do đặc điểm thuộc về bản chất của ngôn ngữ và tâm lý của người sử dụng và nguyên nhân khách quan thuộc về yếu tố xã hội. Đồng quan điểm trên, nhưng F.de Sausure lại nhấn mạnh đến yếu tố dân tộc, theo ông: “phong tục của một dân tộc có 12 tác động mạnh đến ngôn ngữ và mặt khác trong chừng mực khá quan trọng chính ngôn ngữ làm nên dân tộc” [36].

Ngược lại một số tác giả khác, tiêu biểu là Fromkin cho rằng có hai nguyên nhân chính cho hiện tượng này là do sự tái cấu trúc ngôn ngữ trong quá trình học tiếng của trẻ và sự thay đổi tâm sinh lý của người học qua nhiều thế hệ. Lyons cho rằng nguyên nhân của sự thay đổi ngôn ngữ chính là sự thay đổi của xã hội. Những năm gần đây, hiện tượng chuyển nghĩa được nghiên cứu nhiều hơn với nhiều nội dung hơn, có thể kể đến các tác giả như J. Kitay (1987) (nghiên cứu theo trường nghĩa); hay như E.

Như vậy, nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa trong tiếng Anh đã đạt liệu rẻ được nhiều kết quả quan trọng. Các nghiên cứu này đã đứng từ nhiều góc nhìn khác nhau như logic, tâm lý, lịch sử, triết học, xã hội,. để bàn luận, giải thích các quy luật chuyển nghĩa, các lớp nghĩa và các nguyên nhân chuyển nghĩa. Hiện tượng chuyển nghĩa nói riêng, nghĩa của từ nói chung luôn luôn vận động không ngừng nên việc nghiên cứu này vẫn còn là công việc tiếp tục trong tương lai của các nhà nghiên cứu.

Tình hình nghiên cứu hiện tượng chuyển nghĩa trong tiếng Hán Những năm gần đây, hiện tượng chuyển nghĩa từ trong tiếng Hán cũng được tập trung nghiên cứu và các nghiên cứu đó chủ yếu tiếp cận từ hai góc độ: cấu trúc truyền thống và tri nhận luận. Từ góc độ cấu trúc truyền thống thể hiện trên bốn phương diện sau: (i) Nguồn gốc đặc trưng của hiện tượng chuyển nghĩa từ trong tiếng Hán; (ii) Bản chất của chuyển nghĩa và tính chất chuyển hoá từ là hoạt dụng hay kiêm loại, cách sử dụng là dùng lâm thời hay dùng cố định; (iii) Đặc trưng ngữ nghĩa của hiện tượng chuyển nghĩa; (iv) Từ góc độ từ vựng - ngữ pháp và ngữ dụng để tìm hiểu quá trình chuyển nghĩa từ. Từ góc độ 13 tri nhận luận, các nhà Hán ngữ tập trung vào chuyển nghĩa trong nội bộ thực từ và các nghiên cứu tập trung chủ yếu là từ danh từ/động từ/tính từ. Dựa vào đặc trưng ngữ nghĩa, theo Trình Trì (2015) [163] có thể thấy sự thay đổi của nghĩa gọi tên và nghĩa tính chất là sơ sở của quá trình chuyển nghĩa từ loại từ danh từ mang thuộc tính nghĩa tính từ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Chuyển Nghĩa Từ Danh Từ Sang Đại Từ và Tính Từ Trong Tiếng Việt" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quá trình chuyển nghĩa trong ngôn ngữ Việt Nam, đặc biệt là từ danh từ sang đại từ và tính từ. Nghiên cứu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ pháp mà còn mở rộng kiến thức về cách sử dụng từ ngữ trong giao tiếp hàng ngày. Những điểm chính của tài liệu bao gồm các quy tắc chuyển nghĩa, ví dụ minh họa và ứng dụng thực tiễn trong việc nâng cao khả năng giao tiếp.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về ngôn ngữ học, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học đối chiếu từ ngữ chỉ tay và các động từ biểu thị hoạt động của tay giữa tiếng hán và tiếng việt, nơi bạn sẽ tìm thấy sự so sánh thú vị giữa các ngôn ngữ. Ngoài ra, tài liệu Luận văn trợ từ nhấn mạnh trong tiếng anh có liên hệ với tiếng việt sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng trợ từ trong cả hai ngôn ngữ. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học hành động nhờ trong tiếng việt sẽ cung cấp thêm thông tin về hành động ngôn ngữ trong tiếng Việt, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về ngôn ngữ học. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác nhau của ngôn ngữ.