Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật: mạng neural trong hệ thống điều khiển xe lăn cho

Luận án nghiên cứu ứng dụng mạng neural kết hợp tín hiệu EEG và camera để phát triển hệ thống điều khiển xe lăn thông minh hỗ trợ người khuyết tật nặng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận án mạng neural điều khiển xe lăn EEG camera

Luận án tiến sĩ của tác giả Lâm Quang Chuyên trình bày một hướng đi đột phá trong lĩnh vực công nghệ hỗ trợ người khuyết tật. Công trình tập trung vào việc xây dựng một hệ thống điều khiển thông minh cho xe lăn, đặc biệt dành cho người liệt tứ chi hoặc tàn tật nặng. Điểm cốt lõi của hệ thống là khả năng phiên dịch ý định di chuyển của người dùng thành mệnh lệnh điều khiển cụ thể. Để làm được điều này, luận án khai thác hai nguồn dữ liệu chính: tín hiệu điện não đồ (EEG) và hình ảnh từ camera. Sự kết hợp này tạo ra một giao diện não-máy tính (Brain-Computer Interface - BCI) mạnh mẽ và có độ chính xác cao. Mục tiêu nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một phương tiện di chuyển, mà còn hướng đến việc trả lại sự tự chủ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người mất khả năng vận động. Nghiên cứu đã đi sâu vào việc phân tích các phương pháp xử lý tín hiệu EEG phức tạp, từ các kỹ thuật truyền thống như biến đổi Wavelet đến các phương pháp tiên tiến như Biến đổi Hilbert-Huang (HHT). Sau đó, dữ liệu đã được tinh lọc sẽ được đưa vào một mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network - ANN) đa lớp để phân loại và nhận dạng ý định chuyển động. Luận án không chỉ đóng góp về mặt lý thuyết qua việc xây dựng các mô hình và thuật toán học máy hiệu quả, mà còn có giá trị thực tiễn to lớn. Hệ thống đã được kiểm chứng trên mô hình xe lăn tự hành, cho thấy kết quả đầy hứa hẹn với độ chính xác cao, mở ra một tương lai mới cho các thiết bị hỗ trợ cá nhân.

1.1. Giao diện não máy tính BCI Nền tảng công nghệ cốt lõi

Trọng tâm của luận án là phát triển một giao diện não-máy tính tiên tiến. BCI là một hệ thống cho phép giao tiếp trực tiếp giữa não bộ và một thiết bị bên ngoài, trong trường hợp này là xe lăn. Thay vì sử dụng các phương thức điều khiển truyền thống như cần gạt hay nút bấm, hệ thống này diễn giải trực tiếp hoạt động điện của não. Tác giả đã sử dụng thiết bị Emotiv EPOC+ để thu thập tín hiệu EEG không xâm lấn từ các điện cực đặt trên da đầu. Các tín hiệu này, vốn rất nhỏ và nhiễu, phản ánh các trạng thái suy nghĩ khác nhau của người dùng, ví dụ như khi họ tập trung vào một hình ảnh tương ứng với lệnh 'tiến', 'lùi', 'trái', 'phải' hoặc 'dừng'. Việc biến những suy nghĩ này thành lệnh điều khiển máy móc chính là bản chất của công nghệ BCI, tạo ra một kênh giao tiếp hoàn toàn mới cho những người không thể sử dụng cơ bắp của mình.

1.2. Mục tiêu và đóng góp thực tiễn cho người khuyết tật nặng

Mục đích nghiên cứu chính là thiết kế một hệ thống điều khiển xe lăn tự hành hiệu quả và dễ sử dụng cho người tàn tật nặng, đặc biệt là các bệnh nhân bị liệt tứ chi. Đóng góp của luận án thể hiện ở hai khía cạnh. Về mặt lý thuyết, công trình đã xây dựng và so sánh hiệu quả của các mô hình mạng neural khác nhau, đồng thời đề xuất một phương pháp tiền xử lý tín hiệu kết hợp giữa trích đặc điểm HHT và gom cụm dữ liệu. Cách tiếp cận này giúp mạng neural hội tụ nhanh hơn và tăng độ chính xác. Về mặt thực tiễn, luận án đã chế tạo thành công một mô hình xe lăn điều khiển được và một bộ phần mềm hoàn chỉnh. Kết quả này chứng minh tính khả thi của việc áp dụng học sâu cho robot hỗ trợ, mở ra tiềm năng sản xuất các thiết bị hỗ trợ thương mại, giúp người khuyết tật tái hòa nhập cộng đồng và tự chủ hơn trong cuộc sống hàng ngày.

II. Giải pháp cho thách thức xử lý tín hiệu EEG điều khiển xe lăn

Việc sử dụng tín hiệu điện não (EEG) để điều khiển thiết bị đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật to lớn. Tín hiệu EEG có bản chất phi tuyến, không ổn định và biên độ rất nhỏ (chỉ vài microvolt). Hơn nữa, chúng cực kỳ nhạy cảm với nhiễu từ các hoạt động cơ bắp (như chớp mắt, cử động hàm) và nhiễu từ môi trường điện từ bên ngoài. Để xây dựng một hệ thống điều khiển thông minh đáng tin cậy, việc lọc nhiễu và trích xuất đặc trưng hữu ích từ tín hiệu thô là bước tối quan trọng. Luận án đã giải quyết vấn đề này bằng cách áp dụng các phương pháp EEG signal processing tiên tiến. Một trong những khó khăn lớn nhất là nhận dạng ý định chuyển động trong thời gian thực. Ý định của người dùng chỉ tồn tại trong một khoảnh khắc ngắn, đòi hỏi hệ thống phải có khả năng phân tích và ra quyết định cực nhanh. Hơn nữa, tín hiệu EEG của mỗi người là khác nhau và có thể thay đổi theo thời gian, trạng thái tâm lý. Điều này yêu cầu hệ thống phải có khả năng học và thích ứng với từng cá nhân. Luận án đã đề xuất sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo có khả năng học các mẫu tín hiệu phức tạp, kết hợp với các thuật toán tiền xử lý mạnh mẽ để vượt qua những rào cản này, hướng tới một hệ thống điều khiển chính xác và phản ứng nhanh nhạy.

2.1. Phân tích đặc tính phi tuyến và nhiễu của tín hiệu điện não

Tín hiệu điện não là một trong những tín hiệu sinh học phức tạp nhất. Nó là tổng hợp hoạt động điện của hàng tỷ tế bào thần kinh. Do đó, tín hiệu thu được không tuân theo các quy luật tuyến tính đơn giản. Theo luận án, các phương pháp phân tích truyền thống như Biến đổi Fourier (FFT) tỏ ra hạn chế vì chỉ cung cấp thông tin về tần số mà không cho biết thời điểm xuất hiện. Để khắc phục, luận án đã khảo sát Biến đổi Wavelet và đặc biệt là Biến đổi Hilbert-Huang (HHT). HHT, với cốt lõi là giải thuật Phân tích theo kinh nghiệm (EMD), có khả năng phân rã tín hiệu phi tuyến thành các thành phần đơn giản hơn gọi là Hàm bản chất (IMF). Cách tiếp cận này giúp bóc tách các đặc trưng ẩn, làm tiền đề cho việc phân loại chính xác hơn.

2.2. Yêu cầu về tốc độ và độ chính xác khi nhận dạng ý định

Trong một ứng dụng điều khiển xe lăn, tốc độ và độ chính xác là hai yếu tố sống còn. Một quyết định sai lầm hoặc chậm trễ có thể gây nguy hiểm cho người sử dụng. Hệ thống phải có khả năng phân biệt rõ ràng giữa 5 lệnh điều khiển (tới, lùi, trái, phải, dừng) chỉ dựa trên tín hiệu não. Luận án nhấn mạnh rằng việc nhận dạng ý định chuyển động đòi hỏi một thuật toán học máy đủ mạnh để xử lý dữ liệu đa kênh (16 kênh từ thiết bị Emotiv) trong thời gian thực. Sai số trong phân loại phải được giảm đến mức tối thiểu. Đây là lý do tác giả đã lựa chọn và tối ưu hóa mô hình mạng neural đa lớp, một công cụ đã được chứng minh là rất hiệu quả trong các bài toán nhận dạng mẫu phức tạp, đặc biệt là trong lĩnh vực học sâu cho robot.

III. Phương pháp mạng neural và xử lý tín hiệu EEG điều khiển xe

Để giải quyết bài toán phân loại tín hiệu EEG, luận án đã xây dựng một quy trình xử lý hoàn chỉnh, bắt đầu từ dữ liệu thô và kết thúc bằng lệnh điều khiển. Trái tim của hệ thống là mô hình mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) đa lớp. Tuy nhiên, hiệu suất của mạng phụ thuộc rất lớn vào chất lượng dữ liệu đầu vào. Do đó, giai đoạn tiền xử lý tín hiệu EEG được tác giả đặc biệt chú trọng. Luận án đã thực hiện so sánh ba phương pháp trích xuất đặc trưng chính: Biến đổi Fourier nhanh (FFT), Biến đổi Wavelet (WT), và Biến đổi Hilbert-Huang (HHT). Kết quả cho thấy HHT mang lại hiệu quả vượt trội trong việc phân tích các tín hiệu không ổn định như EEG. Sau khi sử dụng HHT để phân tích tín hiệu thành các Hàm bản chất (IMF), các đặc trưng này không được đưa trực tiếp vào mạng. Thay vào đó, tác giả đề xuất một bước trung gian sáng tạo: sử dụng thuật toán gom cụm dữ liệu (clustering). Kỹ thuật này giúp nhóm các đặc trưng tương tự lại với nhau, làm giảm độ phức tạp của dữ liệu và giúp mạng neural học nhanh hơn, hiệu quả hơn. Cuối cùng, dữ liệu đã được gom cụm được đưa vào một mạng neural đa lớp lan truyền ngược để huấn luyện và phân loại thành 5 lệnh điều khiển. Phương pháp này thể hiện sự kết hợp thông minh giữa các kỹ thuật xử lý tín hiệu cổ điển và học sâu cho robot.

3.1. Kỹ thuật tiền xử lý tín hiệu EEG bằng HHT và Wavelet

Luận án đã đi sâu phân tích hai kỹ thuật tiền xử lý tín hiệu hiện đại. Biến đổi Wavelet (WT) cho phép phân tích tín hiệu trong cả miền thời gian và tần số, khắc phục nhược điểm của FFT. Nó đặc biệt hữu ích trong việc phát hiện các sự kiện tức thời trong tín hiệu. Tuy nhiên, phương pháp HHT được chứng minh là phù hợp hơn cho tín hiệu EEG. HHT là một phương pháp dựa trên kinh nghiệm, không yêu cầu các hàm cơ sở định trước. Nó phân rã tín hiệu một cách tự nhiên thành các thành phần dao động nội tại (IMF). Theo bảng so sánh trong luận án (Bảng 2.3), HHT vượt trội hơn WT và FFT ở khả năng xử lý tín hiệu phi tuyến và tính đơn giản trong giải thuật, giúp trích xuất các đặc trưng vật lý có ý nghĩa hơn từ hoạt động của não bộ.

3.2. Cấu trúc và thuật toán huấn luyện mạng neural nhân tạo ANN

Mô hình cốt lõi để phân loại là một mạng neural nhân tạo truyền thẳng đa lớp. Cấu trúc này bao gồm một lớp đầu vào, một hoặc nhiều lớp ẩn, và một lớp đầu ra. Luận án đã thử nghiệm từ mạng đơn lớp đến mạng đa lớp (3 lớp) để tìm ra cấu trúc tối ưu. Quá trình huấn luyện sử dụng thuật toán lan truyền ngược sai số (backpropagation). Thuật toán này điều chỉnh trọng số của các kết nối giữa các nơ-ron để giảm thiểu sự khác biệt giữa đầu ra thực tế của mạng và đầu ra mong muốn (lệnh điều khiển chính xác). Quá trình này được lặp lại nhiều lần với một bộ dữ liệu huấn luyện lớn cho đến khi mạng đạt được độ chính xác phân loại cao trên cả dữ liệu đã thấy và dữ liệu mới.

IV. Bí quyết kết hợp EEG và thị giác máy tính điều khiển xe lăn

Một trong những đóng góp độc đáo và quan trọng nhất của luận án là việc kết hợp tín hiệu EEG với thị giác máy tính (computer vision). Mặc dù giao diện não-máy tính dựa trên EEG rất tiềm năng, nó vẫn có thể gặp sai sót do sự mất tập trung của người dùng hoặc do nhiễu. Để tăng cường độ tin cậy và chính xác cho toàn bộ hệ thống điều khiển thông minh, tác giả đã tích hợp thêm một camera để theo dõi hướng nhìn của người dùng. Ý tưởng cơ bản là ý định di chuyển thường đi kèm với việc người dùng sẽ nhìn về hướng đó. Camera được gắn trên xe lăn sẽ ghi lại hình ảnh khuôn mặt, sau đó một thuật toán học máy sẽ xử lý ảnh để xác định vị trí của mắt và hướng nhìn. Thông tin này hoạt động như một kênh xác nhận phụ. Ví dụ, nếu mạng neural phân loại tín hiệu EEG là 'quay trái' và cùng lúc đó hệ thống thị giác máy tính phát hiện người dùng đang nhìn sang trái, lệnh sẽ được xác nhận với độ tin cậy cao. Ngược lại, nếu hai nguồn thông tin mâu thuẫn, hệ thống có thể yêu cầu xác nhận lại hoặc giữ nguyên trạng thái 'dừng'. Sự kết hợp đa phương thức này giúp giảm thiểu đáng kể các lệnh điều khiển sai, tạo ra một chiếc xe lăn tự hành an toàn và thông minh hơn.

4.1. Vai trò của thị giác máy tính trong việc nhận dạng hướng mắt

Hệ thống thị giác máy tính được xây dựng để thực hiện hai nhiệm vụ chính: phát hiện khuôn mặt và sau đó là xác định vị trí mắt và lông mày. Luận án sử dụng các thuật toán xử lý ảnh để phân đoạn vùng mắt, tính toán vị trí tâm đồng tử so với khóe mắt. Bằng cách phân tích tỉ lệ giữa các đặc điểm này (ví dụ: tỉ lệ giữa tâm đồng tử và chiều dài mắt), hệ thống có thể suy ra hướng nhìn của người dùng: nhìn thẳng, nhìn sang trái, hoặc nhìn sang phải. Dữ liệu từ hướng mắt sau đó được mã hóa và trở thành một đầu vào bổ sung cho mô hình phân loại cuối cùng, song song với dữ liệu từ EEG.

4.2. Mô hình tổng hợp tín hiệu EEG và camera tăng độ chính xác

Luận án đề xuất một mô hình tổng hợp, trong đó kết quả phân loại từ tín hiệu EEG và kết quả nhận dạng từ camera được đưa vào một bộ quyết định cuối cùng. Mô hình này không chỉ đơn giản là cộng gộp kết quả. Thay vào đó, nó sử dụng một mạng neural khác hoặc một logic mờ để kết hợp hai nguồn thông tin một cách thông minh. Bằng chứng thực nghiệm trong luận án (Bảng 3.12) cho thấy rõ ràng: phương pháp kết hợp luôn cho độ chính xác cao hơn đáng kể so với việc chỉ sử dụng EEG hoặc chỉ sử dụng camera. Cụ thể, trong khi chỉ dùng EEG đạt độ chính xác khoảng 88.6%, và chỉ dùng hướng mắt đạt 84.8%, thì mô hình tổng hợp đã đẩy độ chính xác lên tới 92.4%. Điều này khẳng định sức mạnh của việc tích hợp đa cảm biến trong công nghệ hỗ trợ người khuyết tật.

V. Kết quả thực nghiệm hệ thống điều khiển xe lăn tự hành

Để chứng minh tính hiệu quả của phương pháp đề xuất, luận án đã tiến hành xây dựng và thử nghiệm một hệ thống hoàn chỉnh bao gồm cả phần cứng và phần mềm. Phần cứng cốt lõi là một mô hình xe lăn tự hành thu nhỏ, được trang bị động cơ, mạch điều khiển, và giao tiếp không dây với máy tính. Thiết bị thu nhận tín hiệu EEG là Emotiv EPOC+, và một camera Logitech được sử dụng cho phần thị giác máy tính. Quá trình thực nghiệm được tiến hành với một nhóm 20 tình nguyện viên là sinh viên. Mỗi người tham gia đều được huấn luyện để làm quen với hệ thống, tập trung suy nghĩ vào các hình ảnh trên một bảng quan sát để tạo ra 5 lệnh điều khiển cơ bản. Kết quả thực nghiệm rất ấn tượng. Hệ thống tổng hợp sử dụng cả EEG và camera đã đạt được độ chính xác trung bình lên tới 92,4%. Con số này vượt trội so với các phương pháp chỉ sử dụng một nguồn tín hiệu duy nhất. Ma trận nhầm lẫn (confusion matrix) được phân tích chi tiết, cho thấy hệ thống có khả năng phân biệt tốt giữa các lệnh, đặc biệt là các lệnh quan trọng như 'Dừng' và 'Chạy tới'. Thành công này không chỉ xác nhận giá trị khoa học của các thuật toán học máy được áp dụng mà còn cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tế to lớn của hệ thống nhúng và IoT trong việc tạo ra các thiết bị hỗ trợ y tế thông minh.

5.1. Xây dựng phần cứng xe lăn mô hình và hệ thống nhúng

Mô hình xe lăn được thiết kế để mô phỏng hoạt động của một chiếc xe lăn thực tế. Nó bao gồm một khung gầm, hai động cơ DC cho bánh sau, và các bánh xe tự do phía trước. Trái tim của hệ thống là một vi điều khiển nhận lệnh từ máy tính thông qua Bluetooth. Toàn bộ hệ thống phần cứng được thiết kế nhỏ gọn, tích hợp trong một hệ thống nhúng hiệu quả, có khả năng phản hồi lệnh điều khiển một cách nhanh chóng. Việc xây dựng mô hình vật lý này là một bước quan trọng để kiểm chứng các thuật toán trong một môi trường gần với thực tế, thay vì chỉ mô phỏng trên máy tính.

5.2. Đánh giá độ chính xác lên tới 92 4 với người dùng thực tế

Quá trình đánh giá được thực hiện một cách khoa học với 3 nhóm tình nguyện viên. Kết quả tổng hợp từ Bảng 4.4 của luận án cho thấy độ chính xác nhận dạng trung bình của hệ thống kết hợp là 92,4%. Đáng chú ý, ngay cả với những người chưa từng sử dụng giao diện não-máy tính, họ cũng có thể nhanh chóng học cách điều khiển xe lăn sau một thời gian huấn luyện ngắn. Kết quả này là minh chứng mạnh mẽ cho tính khả thi của dự án, chứng tỏ rằng công nghệ điều khiển xe lăn bằng suy nghĩ kết hợp theo dõi ánh mắt hoàn toàn có thể trở thành một giải pháp thực tiễn để hỗ trợ bệnh nhân liệt tứ chi trong tương lai không xa.

VI. Tương lai của mạng neural trong công nghệ hỗ trợ người khuyết tật

Luận án "Mạng neural trong hệ thống điều khiển xe lăn cho người tàn tật nặng sử dụng điện não (EEG) và camera" không chỉ là một công trình nghiên cứu học thuật sâu sắc mà còn mở ra một chương mới cho lĩnh vực công nghệ hỗ trợ người khuyết tật. Những đóng góp của luận án đã đặt một nền móng vững chắc cho việc phát triển các thế hệ xe lăn tự hành thông minh hơn, an toàn hơn và dễ tiếp cận hơn. Việc chứng minh thành công mô hình kết hợp EEG và thị giác máy tính cho thấy tiềm năng to lớn của phương pháp tích hợp đa cảm biến. Trong tương lai, các thuật toán học máymạng neural sẽ tiếp tục được cải tiến. Các mô hình học sâu cho robot phức tạp hơn, như mạng nơ-ron tích chập (CNN) hay mạng nơ-ron hồi quy (RNN), có thể được áp dụng để phân tích tín hiệu EEG và hình ảnh một cách tinh vi hơn, giúp nhận dạng nhiều loại ý định phức tạp hơn là chỉ 5 lệnh cơ bản. Hướng phát triển không chỉ dừng lại ở xe lăn. Nền tảng giao diện não-máy tính này có thể được mở rộng để điều khiển các thiết bị khác trong nhà thông minh, cánh tay robot hỗ trợ, hoặc thậm chí là các hệ thống giao tiếp cho người mất khả năng nói. Tương lai của lĩnh vực này hứa hẹn sẽ mang lại những giải pháp đột phá, phá vỡ các rào cản và trả lại sự độc lập cho hàng triệu người trên khắp thế giới.

6.1. Tổng kết những đóng góp đột phá và giá trị khoa học của luận án

Công trình nghiên cứu này đã có những đóng góp quan trọng. Thứ nhất, nó đã xây dựng thành công một mô hình hoàn chỉnh để điều khiển xe lăn bằng giao diện não-máy tính. Thứ hai, luận án đã đề xuất một phương pháp tiền xử lý tín hiệu hiệu quả bằng cách kết hợp HHT và gom cụm dữ liệu, nâng cao hiệu suất của mạng neural. Thứ ba, và cũng là điểm đột phá nhất, là việc tích hợp thành công thị giác máy tính để tăng cường độ chính xác và an toàn cho hệ thống. Những kết quả này không chỉ có giá trị về mặt khoa học mà còn là tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo.

6.2. Hướng phát triển cho xe lăn thông minh và các ứng dụng BCI khác

Hướng phát triển trong tương lai là rất rộng mở. Đối với xe lăn, có thể tích hợp thêm các cảm biến môi trường (như Lidar, sonar) để xe có khả năng tự động tránh vật cản, kết hợp với lệnh từ BCI để tạo ra một chiếc xe lăn tự hành bán tự động. Ngoài ra, hệ thống nhúng và IoT có thể được ứng dụng để kết nối xe lăn với các thiết bị thông minh khác. Vượt ra ngoài phạm vi xe lăn, công nghệ BCI này có thể được áp dụng trong y sinh để chẩn đoán sớm các bệnh lý thần kinh, trong giáo dục để theo dõi sự tập trung của học viên, hoặc trong lĩnh vực giải trí để tạo ra các trò chơi điều khiển bằng ý nghĩ.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 Trong chương này tác giả trình bày khái quát tình hình nghiên cứu tín hiệu điện não EEG trong và ngoài nước, những ứng dụng đã đạt được hiện nay, phân tích những vấn đề chưa được giải quyết, còn hạn chế, mà trong luận án cần giải quyết, ngoài ra tác giả cũng trình bày mục đích và phạm vi nghiên cứu, những đóng góp của luận án trong thực tiễn.1 Tình hình nghiên cứu trong nước Cho đến thời điểm hiện nay, các công trình nghiên cứu về lĩnh vực điện não ứng dụng trong kỹ thuật điều khiển ở nước ta không nhiều và chỉ dừng lại ở mức độ nghiên cứu cơ bản như nghiên cứu hoạt động chớp mắt ảnh hưởng như thế nào đối với tín hiệu điện não [4], lọc nhiễu tín hiệu điện não EEG [5] trong ứng dụng nhận diện trạng thái điện não, trong các công trình nghiên cứu này, đối tượng thu nhận tín hiệu điện não là dạng hoạt động cơ nên việc phát hiện và phân loại được thực hiện bằng phương pháp ngưỡng biên độ. Một nghiên cứu khác đó là lý thuyết về tín hiệu điện não liên quan đến vận động chi trên [6], những nghiên cứu này được thực hiện trên lý thuyết và kết quả nghiên cứu chỉ ra có mối liên hệ giữa việc vận động và tưởng tượng vận động liên quan đến các hoạt động của thần kinh, một công trình nghiên cứu về lọc nhiễu tín hiệu điện não EEG… qua đây cho thấy việc nghiên cứu về tín hiệu điện não ứng dụng trong điều khiển tự động ở nước ta là chưa có, qua tìm hiểu một số công trình đã công bố và trang web ở các trường đại học danh tiếng trong nước cũng không có đề tài nào liên quan đến tín hiệu điện não trong điều khiển gần đây được công bố.2 Tình hình nghiên cứu ngoài nước Hiện nay các công trình nghiên cứu được công bố trên các bài báo và tạp chí nước ngoài tập trung nghiên cứu chủ yếu vào phương pháp trích đặc điểm tín hiệu điện não offline, trạng thái tín hiệu điện não được hiện hữu thường xuyên như stress, trầm cảm, động kinh [2][3]…, mà chưa quan tâm nhiều đến trích đặc điểm online, thời điểm xuất hiện tín hiệu và thời gian tồn tại của tín hiệu. Trang 1 Theo [7][8] trong bất kỳ hoạt động nào của não bộ về một vấn đề nào đó nó đều có một đặc điểm riêng biệt được phản ánh thông qua các mẫu tín hiệu điện não mà ta thu nhận được, tuy nhiên việc trích được những đặc điểm này là điều không hề dễ dàng, chính vì thế trong thời gian gần đây để nhận dạng được đặc điểm của từng mẫu tín hiệu điện não, một số công việc được thực hiện phổ biến để trích xuất và phát hiện thời điểm thực hiện như: chuyển động đầu, cổ, chớp mắt…[11][12][13][14] những hoạt động này dễ dàng được phát hiện thông qua biên độ ngưỡng do tác động cơ. Các hoạt động khác như tập trung, sự chú ý, tư duy, tưởng tượng [15][16][17]…, hiện tượng trầm cảm, các bệnh lý như động kinh, đột quỵ… việc này đòi hỏi việc trích đặc điểm để nhận biết được sự kiện tương đối khó hơn so với vận động cơ do biên độ của nó không tăng đột biến [7][18], việc trích đặc điểm này đòi hỏi phải sử dụng các giải thuật để tìm được các đặc điểm như: phương pháp STFT, Wavelet Transform [19][20][21][22], nhưng do các hoạt động này có thời gian thực hiện kéo dài nên việc trích đặc điểm cũng tương đối thuận lợi [23][24][15][16].

Một công việc có thời gian hoạt động ngắn đó là quan sát và cảm nhận các đối tượng bên ngoài, công việc này đòi hỏi trong thời gian ngắn phải trích được đặc điểm của nó và đây chính là mấu chốt giải quyết của luận văn, trong các công bố tương tự việc nhận dạng thường ở trạng thái offline [17] để phân tích và nhận dạng mẫu tín hiệu.3 Nội dung thực hiện đề tài Trong quá trình thực hiện luận án của mình, để đánh giá phương pháp nghiên cứu của mình, tác giả dựa vào cơ sở dữ liệu về tín hiệu điện não EEG có sẵn được cung cấp bởi trường Đại học San Diego (UCSD) có uy tín của Mỹ, xếp hạng thứ 38 trên thế giới năm 2018 [26][27], để xây dựng các giải thuật xử lý và nhận dạng các mẫu tín hiệu điện não, cơ sở dữ liệu này chứa tín hiệu điện não EEG thu nhận được khi con người nhìn vào các loại hình ảnh khác nhau sẽ có những đặc trưng tín hiệu điện não khác nhau. Sau khi đã đánh giá được tính khả thi của của việc nhận dạng mẫu tín hiệu thông qua mạng neural, tác giả tiến hành thu nhận 5 mẫu tín hiệu điện não thông qua việc quan sát 5 loại hình khác nhau trên bảng quan sát (con người, thành phố, phong cảnh, bông hoa và con vật), sau đó sử dụng những công cụ toán học để nâng cao độ chính xác quá trình xử lý và nhận dạng mẫu tín Trang 2 hiệu EEG như phương pháp trích đặc điểm Wavelet Transform, HHT [28][29][30] và các công thức tính toán tỉ lệ giữa tròng đen mắt, chân mày một cách hợp lý để có được kết quả chính xác thông qua xử lý hình ảnh, tính mới của luận án so với các công trình trước là tác giả mạnh dạn sử dụng nhận dạng mẫu tín hiệu EEG trực tuyến khi người dùng nhìn vào 5 loại hình ảnh khác nhau và kết hợp camera để tăng độ chính xác của giải thuật, ngoài ra trong khâu tiền xử lý tác giả kết hợp giữa trích đặc điểm HHT với giải thuật gom cụm dữ liệu giúp cho việc nhận dạng thông qua mạng neural được nhanh hơn sử dụng phương pháp khác như Wavelet Transform và giúp cho mạng Neural dễ hội tụ, tránh bị “overfitting”, làm việc hiệu quả và chính xác hơn. Việc thiết kế phần mềm thu thập tín hiệu điện não EEG và kỹ thuật xử lý ảnh cho hoạt động quan sát chuyển động mắt đã thể hiện tính khả thi của luận án khi áp dụng vào thực triển, một số các luận án trước đây liên quan đến việc hỗ trợ người khuyết tật như điều khiển bằng giọng nói, gậy thông minh cho người mù, các thiết bị cảm biến khác nhưng chưa có công trình nào trong nước cũng như ngoài nước thực hiện đầy đủ các nội dung trên.4 Mục đích nghiên cứu Tìm ra phương thức thu nhận 5 mẫu tín hiệu điện não EEG một cách dễ dàng và hiệu quả. Phân loại tín hiệu điện não EEG thu nhận được khi con người nhìn vào các loại hình ảnh khác nhau.

Nhận dạng được thời điểm xuất hiện mẫu tín hiệu điện não nhanh và chính xác phục vụ cho việc phân loại các mẫu tín hiệu để điều khiển xe lăn mô hình. Thiết kế thiết bị điều khiển xe lăn mô hình phục vụ cho người khuyết tật nặng sử dụng công nghệ điện não EEG và camera, kết quả luận án cho thấy rằng một người khuyết tật nặng, không thể tự mình di chuyển (nhưng còn minh mẫn và mắt hoạt động tốt) có thể điều khiển xe lăn theo ý muốn trong một phạm vi nào đó bằng việc sử dụng cảm nhận mắt của mình thông qua tín hiệu điện não EEG, ngoài ra sản phẩm của đề tài có yếu tố dễ sử dụng do có sự hỗ trợ của camera (được gắn trực tiếp trên bảng quan sát) giúp cho người chưa từng tham gia điều khiển xe lăn bằng tín hiệu điện não cũng có thể điều khiển được trong thời gian ngắn và dễ thực Trang 3 hiện, đây được xem là tiền đề giúp cho các công trình nghiên cứu sau kế thừa phát huy để tạo ra được các công trình nghiên cứu thật sự có ích trong cuộc sống.5 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu chính trong luận án này là sử dụng mạng neural để phân loại 5 mẫu tín hiệu điện não EEG thu nhận được thành các dạng lệnh điều khiển tương ứng với 5 lệnh điều khiển xe lăn chạy tới, chạy lui, quay phải, quay trái, dừng lại, trong luận án còn đề cập đến quá trình xử lý ảnh để phát hiện hướng mắt hổ trợ cho việc điều khiển xe được chính xác và hiệu quả hơn, tuy nhiên trong phần xử lý ảnh tác giả không tập trung nhiều mà chủ yếu phần tín hiệu điện não EEG. Trong phạm vi đề tài này tác giả chỉ tập trung về ý tưởng, học thuật và phương pháp phân loại các mẫu tín hiệu điện não EEG, xây dựng phần mềm ứng dụng để khiển xe lăn thực hiện như chạy tới, chạy lui, quay trái, quay phải và dừng lại (xe chỉ có thể xoay 1 góc 90o). Do việc viết phần mềm điều khiển hệ thống chỉ mang tính chất minh họa, với yêu cầu đạt được một số trọng điểm chính nên luận án bỏ qua quy trình kiểm thử phần mềm.

Luận án không tập trung vào thời gian xử lý tín hiệu để phát hiện câu lệnh, tốc độ di chuyển, gia tốc, góc quay của xe, luận án cũng không tập trung nhiều vào phần xử lý ảnh để tìm ra vị trí hướng mắt vì đây là đề tài đã được thực hiện khá nhiều [31][32][33][34] và đạt được kết quả khả quan. Do vấn đề thiết kế xe lăn cho người tàn tật nặng thực tế khó khăn về kinh phí, thời gian thực hiện, mặt khác vấn đề nghiên cứu của luận án phần lớn tập trung vào xử lý và phần loại mẫu tín hiệu EEG online để điều khiều khiển xe lăn, do đó luận án sử dụng các đối là sinh viên trường Cao đẳng Công thương TP. HCM thực hiện, trong quá trình thực nghiệm thu nhận tín hiệu điện não các em sinh viên chỉ sử dụng mắt và suy nghĩ của mình, do đó về bản chất luận án vẫn đảm bảo tính khoa học.6 Những đóng góp của luận án 1.1 Đóng góp về mặt lý thuyết Xây dựng được mô hình mạng Neural phân loại được 5 dạng mẫu tín hiệu điện não EEG khi con người nhìn vào 5 loại hình ảnh khác nhau. Tìm ra được bảng Trang 4 quan sát phù hợp và đơn giản để thu thập dữ liệu, kết hợp một cách khoa học giữa giải thuật trích đặc điểm và gom cụm dữ liệu trước khi đưa vào mạng neural để phân loại từng mẫu dữ liệu, chứng minh được rằng việc áp dụng kỹ thuật công nghệ về tín hiệu điện não EEG có rất nhiều ứng dụng hữu ích trong cuộc sống, không chỉ ứng dụng trong y sinh mà còn trong lĩnh vực điều khiển tự động, và đây là lĩnh vực nghiên cứu mới giúp cho các bạn sinh viên Đại học và Sau đại học có thể nghiên cứu cho luận văn tốt nghiệp của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ