Tổng quan về luận án
Tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng cùng sự bùng nổ của thương mại xuyên biên giới đã thúc đẩy các quan hệ kinh doanh, thương mại (KDTM) có yếu tố nước ngoài (YTNN) gia tăng cả về quy mô lẫn mức độ phức tạp. Thực tiễn giao thương mở rộng mạnh mẽ: kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU) giai đoạn 2000–2017 tăng hơn 12 lần, đạt trên 50 tỷ USD năm 2017 (trong đó Việt Nam xuất siêu trên 26 tỷ USD); thương mại song phương Việt Nam - Hoa Kỳ năm 2016 vượt 47 tỷ USD với mức tăng trưởng trung bình 20%/năm; đồng thời việc tham gia Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) mở ra thị trường chiếm 13,5% GDP toàn cầu và 500 triệu dân. Tuy nhiên, khung khổ giải quyết tranh chấp (GQTC) tư pháp tại Việt Nam bộc lộ khoảng trống thể chế rõ rệt. Luận án tiến sĩ luật học của tác giả Phan Hoài Nam với đề tài "Giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài tại Toà án Việt Nam" (Chuyên ngành Luật Kinh tế, mã số 9. 07, bảo vệ năm 2018 tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Thị Mơ và PGS. Thomas Hoffmann) đã tiên phong giải quyết bài toán cốt lõi này.
Research gap trọng tâm của luận án nằm ở sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện ở cấp độ tiến sĩ đặt thẩm quyền tài phán và pháp luật áp dụng trong mối tương quan so sánh đa hệ thống pháp luật (Civil Law, Common Law, các nền kinh tế chuyển đổi). Mặc dù các luật nền tảng như Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 và Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) 2015 đã ra đời, thực tiễn xét xử bộc lộ tình trạng "hầu như TA VN gần như không áp dụng pháp luật nước ngoài cho quá trình xét xử các tranh chấp KDTM có YTNN" và luôn có xu hướng mở rộng thẩm quyền cho Tòa án nội địa một cách khiên cưỡng.
Luận án xây dựng 03 câu hỏi nghiên cứu (RQs) và 03 giả thuyết (Hs) xác thực:
- RQ1: Các cơ sở lý luận về xác định thẩm quyền và pháp luật áp dụng trong tư pháp quốc tế (TPQT) được thể chế hóa và vận hành như thế nào trong bối cảnh phân định quan hệ tư tại Tòa án Việt Nam?
- RQ2: Những bất cập, xung đột quy phạm giữa BLDS 2015, BLTTDS 2015 với các luật chuyên ngành (LTM 2005, LĐT 2014, BLHH 2015) và thực tiễn xét xử thực tế là gì?
- RQ3: Kinh nghiệm lập pháp và án lệ của EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc và Singapore mang lại những hàm ý lập pháp nào cho Việt Nam?
- H1: Cơ chế giải quyết tranh chấp KDTM có YTNN tại Tòa án Việt Nam hiện hữu sự mất cân bằng giữa nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của các bên và việc thực thi chủ quyền tài phán quốc gia.
- H2: Sự thiếu vắng các quy định chi tiết về hiệu lực của thỏa thuận chọn Tòa án và tiêu chí mối liên hệ gắn bó nhất dẫn đến xung đột thẩm quyền và hạn chế áp dụng luật nước ngoài.
- H3: Thiết lập tòa án chuyên trách KDTM quốc tế cùng lộ trình hoàn thiện quy phạm xung đột đến năm 2025 sẽ nâng cao năng lực cạnh tranh tư pháp quốc gia.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hai trụ cột: xác định thẩm quyền xét xử và xác định pháp luật áp dụng đối với tranh chấp phát sinh từ hợp đồng và ngoài hợp đồng trong giai đoạn từ năm 1995 đến 2018, đề xuất giải pháp lộ trình 2020–2025.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong nước phản ánh các luồng học thuật chính:
- Nhóm nghiên cứu tổng quát về TPQT: Luận án tiến sĩ của Đồng Thị Kim Thoa (2013) làm rõ cơ chế giải quyết tranh chấp trong TPQT nhưng chưa phân tích sâu vai trò của Tòa án trong tranh chấp KDTM; đề tài cấp bộ của Nguyễn Khánh Ngọc (2015) và Lê Thị Nam Giang (2017) đặt nền tảng lý luận về xung đột thẩm quyền và quy phạm xung đột nhưng chưa đi sâu vào cơ chế vận hành chuyên biệt của Tòa án kinh tế sau khi có BLDS 2015; tác phẩm của Lê Thị Nam Giang và Ngô Kim Hoàng Nguyên (2014) khảo sát quyền con người trong TPQT Hoa Kỳ và Việt Nam.
- Nhóm nghiên cứu chuyên sâu về hợp đồng và tài phán: Nguyễn Trung Tín (2009) tập trung vào trọng tài và pháp luật nội dung của hợp đồng mua bán quốc tế; Nguyễn Ngọc Lâm (2010) khảo sát tranh chấp hợp đồng kinh doanh quốc tế; Trần Thị Thúy (2015) nghiên cứu đa phương thức giải quyết tranh chấp nhưng dung lượng dành cho Tòa án còn khiêm tốn; Nguyễn Thị Hoài Phương (2007) và Nguyễn Hồng Nam (2016) khảo sát thẩm quyền Tòa án theo BLTTDS 2004; Nguyễn Bá Chiến (2008) và Trần Minh Ngọc (2015) nghiên cứu quy phạm xung đột trong BLDS 2005.
Trên bình diện quốc tế, các công trình chuẩn mực như Michael Bogdan (2012), Jürgen Basedow và Knut B. Pißler (2014), Campbell McLachlan (2009), Ulrich Magnus và Peter Mankowski (2012), Andrew Dickinson và Eva Lein (2016), Thalia Kruger (2008), Alexander J. Bělohlávek (2010), Peter Huber (2011), và Jan-Jaap Kuipers (2012) đã phân tích sâu sắc các đạo luật nền tảng của châu Âu.
Điểm tranh luận học thuật nổi bật tồn tại giữa hai quan điểm đối lập:
- Quan điểm vị chủng tư pháp (Homeward Trend / Judicial Chauvinism): Ưu tiên bảo vệ tối đa chủ quyền tài phán quốc gia thông qua việc giải thích mở rộng thẩm quyền Tòa án nội địa và áp dụng triệt để lex fori (luật Tòa án).
- Quan điểm quốc tế hóa tư pháp: Đề cao quyền tự do ý chí (Party Autonomy), tôn trọng thỏa thuận lựa chọn Tòa án độc quyền và ưu tiên áp dụng luật nội dung nước ngoài theo quy tắc kết nối khách quan.
Luận án định vị vị trí tiên phong bằng việc tích hợp so sánh đối chiếu giữa 4 hệ thống pháp luật: Liên minh châu Âu đại diện cho truyền thống Civil Law với các quy chế tiên tiến như Brussels I Recast (1215/2012), Rome I (593/2008), Rome II (864/2007); Hoa Kỳ đại diện cho truyền thống Common Law với Second Restatement of Conflict of Laws 1971; Singapore với mô hình Tòa án Thương mại Quốc tế (SICC) vận hành từ năm 2015; và Trung Quốc với Luật Áp dụng pháp luật cho các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài năm 2010.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng học thuyết Quyền tự do ý chí (Autonomy of Will) của Charles Dumoulin và Friedrich Carl von Savigny trong lý thuyết Mối liên hệ gắn bó nhất (Closest Connection Doctrine), cụ thể hóa vào môi trường tài phán kinh tế của một quốc gia đang phát triển.
+-----------------------------------------------------------+
| TRANH CHẤP KINH DOANH THƯƠNG MẠI CÓ YTNN TẠI TÒA ÁN |
+-----------------------------+-----------------------------+
|
+--------------------------------+--------------------------------+
| |
+------------------v-------------------+ +------------------v-------------------+
| XÁC ĐỊNH THẨM QUYỀN TÀI PHÁN | | XÁC ĐỊNH PHÁP LUẬT ÁP DỤNG |
+------------------+-------------------+ +------------------+-------------------+
| |
+---------------+---------------+ +---------------+---------------+
| | | |
+----------v----------+ +----------v----------+ +----------v----------+ +----------v----------+
| Theo thỏa thuận các | | Khi không có thỏa | | Thỏa thuận chọn luật| | Không thỏa thuận: |
| bên (Choice of | | thuận (Thẩm quyền | | (Lex Voluntatis): | | Quy tắc liên hệ gắn |
| Court Agreement) | | chung & riêng biệt)| | Giới hạn bởi trật | | bó nhất (Closest |
| | | | | tự công (Ordre | | Connection) |
+---------------------+ +---------------------+ | public) | +---------------------+
+---------------------+
Luận án xác lập 02 tiêu chí nhận diện nền tảng:
- Tiêu chí tính chất kinh doanh, thương mại: Hoạt động mang tính độc lập, nghề nghiệp, thường xuyên của thương nhân nhằm mục đích sinh lợi.
- Tiêu chí yếu tố nước ngoài: Xác lập dựa trên 3 phương diện gồm chủ thể, sự kiện pháp lý (xác lập, thay đổi, thực hiện, chấm dứt ở nước ngoài), và đối tượng của quan hệ pháp luật nằm ở nước ngoài.
Tác giả đưa ra định nghĩa mang tính chuẩn hóa:
"Tranh chấp KDTM có YTNN là các mâu thuẫn, bất đồng về quyền và lợi ích phát sinh từ hoặc liên quan đến các hoạt động KDTM (i) được thực hiện giữa các chủ thể KD ở VN với các chủ thể KD của nước ngoài, hoặc (ii) giữa các bên là công dân, cơ quan, tổ chức VN với nhau nhưng căn cứ để xác lập, thay đổi, chấm dứt hoặc thực hiện mối quan hệ đó xảy ra tại nước ngoài hoặc đối tượng của quan hệ KDTM đó đang ở nước ngoài".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết: Lý thuyết Chủ quyền Quốc gia (National Sovereignty Theory), Lý thuyết Tự định đoạt trong Luật Tư (Private Party Autonomy), và Học thuyết Ngăn chặn Tố tụng Trùng lặp (Lis Pendens Doctrine theo Campbell McLachlan, 2009). Luận án giải quyết xung đột bằng nguyên tắc cân bằng lợi ích (Balancing of Interests), đặt ra các điều kiện biên (boundary conditions) rõ ràng: tôn trọng tối đa thỏa thuận chọn Tòa án và chọn luật của thương nhân, ngoại trừ trường hợp vi phạm thẩm quyền riêng biệt mang tính chủ quyền tuyệt đối hoặc xâm phạm trật tự công cộng (ordre public).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng triết học hiện thực pháp lý phê phán (Critical Legal Realism) kết hợp chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích luật học định tính kết hợp luật học so sánh chuyên sâu (Comparative Legal Research).
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU SO SÁNH |
+-------------------------------------------------+-------------------------------------------------+
|
+--------------------------------+--------------------------------+
| |
+--------------v--------------+ +--------------v--------------+
| PHÂN TÍCH QUY PHẠM NỘI ĐỊA | | ĐỐI CHIẾU PHÁP LUẬT QUỐC TẾ|
| (BLDS 2015, BLTTDS 2015, | | (EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc, |
| LTM 2005, BLHH 2015) | | Singapore, CISG, Hague 2005)|
+--------------+--------------+ +--------------+--------------+
| |
+--------------------------------+--------------------------------+
|
+---------------v---------------+
| TỔNG HỢP & ĐÁNH GIÁ THỰC |
| TIỄN XÉT XỬ TẠI TÒA ÁN VN |
+---------------+---------------+
|
+---------------v---------------+
| KIẾN NGHỊ LẬP PHÁP VÀ MÔ |
| HÌNH TÒA ÁN CHUYÊN TRÁCH |
+-------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu triển khai qua 4 bước:
- Thu thập văn bản quy phạm và án lệ: Tập hợp toàn bộ các hiệp định tương trợ tư pháp, công ước quốc tế (CISG 1980, Hague Convention 2005, Rome I & II Regulations, Brussels I Recast), các bộ luật quốc gia của Đức (BLTTDS 2005 sửa đổi 2013, BLTM), Bỉ (BLTTDS 1967, BLTM 2004), Pháp, Hoa Kỳ, Trung Quốc (Luật TTDS 1991 sửa đổi 2012, Luật Áp dụng pháp luật 2010), Singapore (Quy tắc Tòa án sửa đổi 2016, SICC Rules).
- Phân tích giải thích quy phạm: Sử dụng các công cụ giải thích ngữ nghĩa, lịch sử và mục đích lập pháp.
- Triangulation: Tam giác hóa nguồn dữ liệu giữa văn bản quy phạm pháp luật, án lệ thực tế của Tòa án Công lý Châu Âu (ECJ với hơn 1.800 phán quyết được Bělohlávek khảo sát) và thực tiễn xét xử tại TAND các cấp ở Việt Nam.
- Đánh giá tính tương thích: Kiểm tra tính tương thích giữa pháp luật quốc gia với các điều ước quốc tế thế hệ mới (EVFTA, CPTPP).
Data và phân tích
Nghiên cứu khai thác cơ sở dữ liệu luật học thông qua hệ thống văn bản pháp quy của Bộ Tư pháp Đức, Tòa án Tối cao Singapore, Westlaw, HeinOnline và hệ thống công bố bản án của TANDTC Việt Nam. Việc phân tích chỉ ra lỗ hổng pháp lý nghiêm trọng giữa BLDS 2015 và BLTTDS 2015: Điều 663 khoản 2 BLDS 2015 chỉ quy định chủ thể có YTNN bao gồm cá nhân và pháp nhân nước ngoài, trong khi Điều 464 BLTTDS 2015 quy định là cơ quan, tổ chức nước ngoài. Sự thiếu đồng bộ này gây bế tắc khi xử lý các chủ thể không có tư cách pháp nhân nhưng có năng lực hành vi thương mại đầy đủ ở nước ngoài như Hợp danh hữu hạn (Limited Partnership - Anh), Società Semplice (Ý), Handelsgesellschaft (Đức), hay Vennootschap onder Firma (Hà Lan).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án chỉ ra 4 phát hiện đột phá mang tính thực chứng và pháp lý:
- Xung đột quy phạm nội tại: Tồn tại sự bất cập giữa BLDS 2015 và BLTTDS 2015 về chủ thể tổ chức nước ngoài không có tư cách pháp nhân, dẫn đến việc Tòa án Việt Nam phải áp dụng luật quốc tịch của người đứng đầu tổ chức (Điều 674 BLDS 2015) thay vì luật nơi thành lập tổ chức (Điều 676 BLDS 2015), làm sai lệch bản chất quan hệ thương mại quốc tế.
- Khuynh hướng vị chủng tư pháp thái quá: Thực tiễn xét xử tại Tòa án Việt Nam ghi nhận sự né tránh áp dụng luật nước ngoài. Tòa án có xu hướng mở rộng thẩm quyền xét xử và luôn tìm cách dẫn chiếu về luật Việt Nam (lex fori), tạo ra tâm lý e ngại cho các nhà đầu tư nước ngoài khi giao kết hợp đồng với doanh nghiệp Việt Nam.
- Khoảng trống về thỏa thuận lựa chọn Tòa án: Pháp luật Việt Nam chưa công nhận đầy đủ giá trị pháp lý của thỏa thuận lựa chọn Tòa án nước ngoài mang tính độc quyền, thiếu cơ chế đình chỉ giải quyết vụ án khi có thỏa thuận chọn Tòa án nước ngoài hợp pháp, dẫn đến nguy cơ xung đột thẩm quyền tài phán quốc tế và tố tụng song song lặp lại.
- Mô hình xét xử chưa chuyên biệt hóa: Đội ngũ thẩm phán xét xử KDTM tại Việt Nam được đào tạo theo công thức chung, thiếu thẩm phán chuyên sâu về thương mại quốc tế và ngoại ngữ pháp lý, làm kéo dài thời gian tố tụng và suy giảm chất lượng phán quyết so với các thiết chế như Tòa án Thương mại Quốc tế Singapore (SICC).
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý thuyết phân định thẩm quyền và quy phạm xung đột trong TPQT Việt Nam, xác lập tính tương thích giữa pháp luật nội địa và các chuẩn mực toàn cầu.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung nghiên cứu so sánh luật học quy chuẩn cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực luật tư quốc tế.
- Về thực tiễn xét xử: Hướng dẫn thẩm phán cách xác định tiêu chí "mối liên hệ gắn bó nhất" đối với tranh chấp hợp đồng và ngoài hợp đồng khi các bên không có thỏa thuận chọn luật.
- Về hoàn thiện chính sách, lập pháp:
- Giai đoạn ngắn hạn (đến 2020): Ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC giải thích mở rộng khái niệm "tổ chức nước ngoài" tại khoản 2 Điều 663 BLDS 2015; hướng dẫn áp dụng luật nước ngoài và tập quán thương mại quốc tế (Incoterms, UCP, URC).
- Giai đoạn trung và dài hạn (đến 2025): Sửa đổi BLTTDS 2015 theo hướng công nhận thỏa thuận lựa chọn Tòa án nước ngoài; nghiên cứu gia nhập Công ước Hague 2005 về thỏa thuận lựa chọn Tòa án; thành lập Tòa án Thương mại Quốc tế chuyên trách tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh tương tự mô hình SICC của Singapore và các Tòa Thương mại của Pháp, Bỉ.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn:
- Giới hạn nội dung: Tập trung vào hai trụ cột (thẩm quyền và luật áp dụng) mà không đi sâu vào giai đoạn thi hành án, công nhận và cho thi hành bản án của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam.
- Giới hạn dữ liệu án lệ: Tại thời điểm nghiên cứu (2018), cơ sở dữ liệu công khai bản án của hệ thống Tòa án Việt Nam mới ở giai đoạn đầu vận hành, số lượng bản án KDTM có YTNN được số hóa còn hạn chế.
- Giới hạn phạm vi quan hệ: Chỉ tập trung vào các quan hệ "tư" mang tính chất KDTM thuần túy, chưa mở rộng sang các quan hệ hỗn hợp công - tư như tranh chấp đầu tư quốc tế giữa Nhà nước và nhà đầu tư (ISDS).
Chương trình nghiên cứu tương lai:
- Khảo sát cơ chế tương trợ tư pháp và công nhận, cho thi hành phán quyết Tòa án nước ngoài theo các hiệp định song phương và đa phương.
- Nghiên cứu tác động của trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số trong tố tụng thương mại quốc tế trực tuyến (Online Dispute Resolution).
- Đánh giá sự tương tác giữa phán quyết trọng tài thương mại quốc tế và quyền giám sát hủy phán quyết của Tòa án quốc gia.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Ảnh hưởng học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo nền tảng cho các cơ sở đào tạo luật hàng đầu (Trường ĐH Luật TP.HCM, ĐH Luật Hà Nội, Khoa Luật ĐHQG Hà Nội) trong việc giảng dạy học phần Tư pháp quốc tế và Luật Thương mại quốc tế.
- Định hình chính sách: Đóng góp cơ sở khoa học trực tiếp cho Ban soạn thảo các Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC và Bộ Tư pháp trong quá trình rà soát pháp luật tương thích với EVFTA và CPTPP.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia: Cung cấp luận cứ để cải cách thể chế tư pháp, biến Tòa án Việt Nam thành một diễn đàn giải quyết tranh chấp đáng tin cậy, góp phần thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận nguồn tài liệu so sánh luật học phong phú với hệ thống trích dẫn đa ngữ chuẩn mực.
- Thẩm phán và Thư ký Tòa án: Nắm vững phương pháp luận và quy trình xử lý các vụ việc KDTM có YTNN, hạn chế việc bị hủy/sửa án do xác định sai thẩm quyền hoặc áp dụng sai nguồn luật.
- Luật sư và Chuyên viên pháp chế doanh nghiệp: Nâng cao kỹ năng soạn thảo điều khoản lựa chọn Tòa án (Jurisdiction clause) và luật áp dụng (Choice of law clause) trong hợp đồng thương mại quốc tế.
- Cơ quan lập pháp: Có căn cứ khoa học vững chắc để sửa đổi, bổ sung BLDS, BLTTDS và xây dựng Đạo luật Tư pháp quốc tế riêng biệt trong tương lai.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng học thuyết Quyền tự do ý chí (Autonomy of Will) trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, luận giải cơ sở khoa học để cân bằng giữa quyền tự do định đoạt của thương nhân và chủ quyền tư pháp quốc gia, chỉ ra rằng việc tôn trọng quyền chọn Tòa án nước ngoài không làm suy giảm chủ quyền mà ngược lại nâng cao uy tín tài phán quốc gia.
2. Điểm mới về phương pháp so sánh luật học của công trình so với các nghiên cứu trước đây?
Thay vì chỉ mô tả luật thực định đơn thuần như công trình của Michael Fkylls (1997) hay nghiên cứu ở phạm vi dân sự chung như Nguyen Thi Hong Trinh (2015), luận án thiết lập ma trận so sánh 4 chiều (EU - Civil Law, Hoa Kỳ - Common Law, Trung Quốc - Kinh tế chuyển đổi, Singapore - Trung tâm tài phán hiện đại), đặt trong bối cảnh các cam kết thương mại tự do thế hệ mới.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Thực tế Tòa án Việt Nam gần như "miễn cưỡng" áp dụng luật nước ngoài ngay cả khi các bên có thỏa thuận chọn luật hợp pháp, nguyên nhân sâu xa không chỉ do rào cản ngoại ngữ mà do thiếu quy trình chứng minh nội dung luật nước ngoài và áp lực thời hạn xét xử, khiến thẩm phán triệt để viện dẫn lý do "không xác định được nội dung pháp luật nước ngoài" để quay về áp dụng luật Việt Nam.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng và giải pháp cụ thể không?
Luận án cung cấp bộ tiêu chí nhận diện 2 bước (tính KDTM và YTNN) và quy trình chuẩn 4 giai đoạn xác định thẩm quyền/luật áp dụng cho thẩm phán, kèm theo đề xuất sửa đổi chi tiết từng điều khoản tại BLDS 2015 và BLTTDS 2015.
5. Chương trình nghị sự 10 năm được phác thảo như thế nào?
Lộ trình chia thành hai giai đoạn rõ rệt: Giai đoạn 1 (2018–2020) tập trung ban hành Nghị quyết Hội đồng Thẩm phán giải thích quy phạm; Giai đoạn 2 (2020–2025) sửa đổi bổ sung BLTTDS 2015, gia nhập Công ước Hague 2005 và thí điểm thành lập Tòa án Thương mại Quốc tế chuyên trách.
Kết luận
- Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống cơ sở lý luận về giải quyết tranh chấp KDTM có YTNN tại Tòa án, xác lập 02 tiêu chí nhận diện khoa học và chuẩn hóa định nghĩa pháp lý.
- Nhận diện chính xác xung đột kỹ thuật lập pháp giữa Điều 663 BLDS 2015 và Điều 464 BLTTDS 2015 đối với các tổ chức nước ngoài không có tư cách pháp nhân, đưa ra giải pháp khắc phục triệt để.
- Phân tích so sánh đa chiều với 4 hệ thống pháp luật tiên tiến (EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Singapore), đúc kết bài học về việc tôn trọng thỏa thuận lựa chọn Tòa án và áp dụng nguyên tắc mối liên hệ gắn bó nhất.
- Đề xuất lộ trình lập pháp thực tế theo hai giai đoạn 2020 và 2025, dung hòa giữa quyền tự định đoạt tư và chủ quyền tài phán công.
- Kiến nghị đột phá về việc xây dựng Tòa án Thương mại Quốc tế chuyên trách tại Việt Nam, mở ra kỷ nguyên mới nâng tầm năng lực cạnh tranh của nền tư pháp quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế toàn diện.