Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài tại Tòa án Việt Nam" do nghiên cứu sinh Phan Hoài Nam thực hiện tại Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Luật kinh tế (mã số: 9. 07), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Thị Mơ và PGS. Thomas Hoffmann, hoàn thành năm 2018.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sự gia tăng nhanh chóng và tính chất phức tạp của các quan hệ kinh doanh, thương mại (KDTM) có yếu tố nước ngoài (YTNN) đòi hỏi một khung khổ pháp lý đồng bộ nhằm bảo đảm môi trường đầu tư, thúc đẩy hoạt động xuất nhập khẩu, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên tranh chấp và lợi ích quốc gia. Mặc dù hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam đã từng bước được kiện toàn, thực tiễn xét xử cho thấy Tòa án nhân dân (TAND) và các đương sự vẫn gặp nhiều vướng mắc xuất phát từ các bất cập, mâu thuẫn trong các quy định pháp luật hiện hành.
Cụ thể, các quy định xác định thẩm quyền của Tòa án và xác định pháp luật áp dụng đối với quan hệ KDTM có YTNN còn bộc lộ điểm chưa tương thích hoặc chậm cập nhật so với các chuẩn mực quốc tế của Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Singapore cũng như các quốc gia có nền kinh tế chuyển đổi tương đồng như Trung Quốc. Khi Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 và Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015 được ban hành, nhiều quy định mới đã bộc lộ sự thiếu đồng bộ với các đạo luật chuyên ngành (Luật Thương mại 2005, Luật Đầu tư 2014, Bộ luật Hàng hải 2015). Các nguyên tắc nền tảng của luật tư như quyền tự do thỏa thuận chọn Tòa án, điều kiện hiệu lực của thỏa thuận chọn Tòa án và thỏa thuận chọn luật áp dụng cho các quan hệ trong và ngoài hợp đồng vẫn chưa được luật hóa đầy đủ. Bên cạnh đó, thực tiễn xét xử cho thấy các Tòa án Việt Nam hầu như chưa áp dụng pháp luật nước ngoài, có xu hướng giải thích luật theo hướng mở rộng thẩm quyền tài phán của Tòa án trong nước và ưu tiên áp dụng pháp luật Việt Nam. Đây là khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết một cách toàn diện dưới góc độ lý luận và thực tiễn so sánh.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về giải quyết tranh chấp (GQTC) KDTM có YTNN tại Tòa án; phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam trên cơ sở đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế, từ đó chỉ ra những bất cập và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo đảm cân bằng giữa quyền tự định đoạt của các bên với việc thực thi chủ quyền quốc gia trong bối cảnh hội nhập.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về tranh chấp KDTM có YTNN; làm rõ khái niệm, đặc điểm và các nguyên tắc GQTC KDTM có YTNN tại Tòa án Việt Nam.
- Phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam và thực tiễn thực thi nhằm chỉ ra các điểm bất cập, vướng mắc, đặc biệt là xu hướng mở rộng thẩm quyền không phù hợp và thiên hướng áp dụng pháp luật nội địa.
- Nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn xét xử của một số quốc gia và khu vực phát triển (EU, Hoa Kỳ, Singapore) cùng quốc gia đang phát triển có sự tương đồng (Trung Quốc) để rút ra bài học cho Việt Nam.
- Xây dựng luận cứ khoa học cho các giải pháp và kiến nghị sửa đổi, bổ sung pháp luật Việt Nam về thẩm quyền Tòa án và pháp luật áp dụng, nâng cao hiệu quả xét xử của Tòa án Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề pháp lý và thực tiễn liên quan đến việc GQTC KDTM có YTNN tại Tòa án Việt Nam; phân tích so sánh các quy định pháp luật Việt Nam, pháp luật nước ngoài và các điều ước quốc tế (ĐƯQT) liên quan.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai trụ cột chính: (i) Xác định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam đối với tranh chấp KDTM có YTNN phát sinh từ hợp đồng và ngoài hợp đồng; (ii) Xác định pháp luật áp dụng để giải quyết loại hình tranh chấp này. Luận án không đi sâu vào quy trình thủ tục tố tụng nội bộ chi tiết, vấn đề cưỡng chế thi hành án, việc công nhận và cho thi hành phán quyết của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam hoặc của Tòa án Việt Nam ở nước ngoài; không phân tích quan hệ công hoặc từng phân ngành thương mại cá biệt.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào hệ thống pháp luật Việt Nam; đồng thời mở rộng nghiên cứu so sánh với hệ thống pháp luật EU (bao gồm Pháp, Đức, Bỉ), Hoa Kỳ, Trung Quốc, Singapore và các ĐƯQT như Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), Công ước Rome 1980, Công ước La Hay (Hague) 2005 về thỏa thuận lựa chọn Tòa án.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực tiễn lập pháp và áp dụng pháp luật từ mốc ban hành BLDS năm 1995, Luật Thương mại năm 1997, BLTTDS năm 2004 đến năm 2018 (khi BLDS 2015 và BLTTDS 2015 đã có hiệu lực). Các giải pháp kiến nghị được định hình cho giai đoạn đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2025.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 3 nhóm vấn đề trọng tâm:
| Nhóm vấn đề |
Các công trình nghiên cứu tại Việt Nam |
Các công trình nghiên cứu quốc tế |
| Nghiên cứu chung về Tư pháp quốc tế (TPQT) và GQTC |
- Đồng Thị Kim Thoa (2013), Luận án TS: Cơ chế giải quyết tranh chấp trong tư pháp quốc tế và thực tiễn Việt Nam. - Nguyễn Khánh Ngọc (Chủ nhiệm, 2015), Đề tài cấp bộ: Cơ sở lý luận và thực tiễn xây dựng luật tư pháp quốc tế. - Lê Thị Nam Giang (Chủ nhiệm, 2017), Đề tài cấp bộ: Nghiên cứu hoàn thiện hệ thống pháp luật tư pháp quốc tế ở Việt Nam. - Lê Thị Nam Giang & Ngô Kim Hoàng Nguyên (2014): Bảo vệ quyền con người trong tư pháp quốc tế Hoa Kỳ và tư pháp quốc tế Việt Nam. - Nguyễn Trung Tín (2009): Giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn. - Nguyễn Ngọc Lâm (2010): Giải quyết tranh chấp hợp đồng kinh doanh, thương mại quốc tế. - Trần Thị Thúy (2015), Luận án TS: Giải quyết tranh chấp thương mại có yếu tố nước ngoài ở Việt Nam. |
- Michael Bogdan (2012): Concise Introduction to EU Private International Law. - Jean-Sylvestre Bergé (2015): Boundaries of European private international law. - Jürgen Basedow & Knut B. Pißler (2014): Private International Law in Mainland China, Taiwan and Europe. - David McClean & Kisch Beevers (2009): The Conflict of Laws. - James Fawcett & Janeen Carruthers (2008): Cheshire, North & Fawcett: Private International Law. |
| Nghiên cứu về thẩm quyền của Tòa án đối với tranh chấp có YTNN |
- Nguyễn Thị Hoài Phương (2007), Luận án TS: Hoàn thiện pháp luật về tài phán kinh tế ở Việt Nam hiện nay. - Nguyễn Hồng Nam (2016), Luận án TS: Thẩm quyền của toà án Việt Nam giải quyết các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài (dựa trên BLTTDS 2004). |
- Michael Pryles (1997): Dispute Resolution in Asia. - Ulrich Magnus & Peter Mankowski (2012): European Commentaries on Private International Law - Brussels I Regulation. - Andrew Dickinson & Eva Lein (2016): The Brussels I Regulation Recast. - Thalia Kruger (2007/2008): Civil Jurisdiction Rules of the EU and their Impact on Third States. - Ekaterina Ivanova (2010): Choice of Court Clauses and Lis Pendens under Brussels I Regulation. - Marta Pertegás (2009): The Brussels I Regulation and the Hague Convention on Choice of Court Agreements. |
| Nghiên cứu về pháp luật áp dụng cho tranh chấp có YTNN |
- Nguyễn Bá Chiến (2008), Luận án TS: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoàn thiện hệ thống quy phạm xung đột pháp luật ở Việt Nam (dựa trên BLDS 2005). - Trần Minh Ngọc (Chủ nhiệm, 2015), Đề tài cấp trường: Quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài trong điều kiện sửa đổi Bộ luật Dân sự. |
- Nguyen Thi Hong Trinh (2015), Luận án TS: Private International Law of Obligations in Vietnam – A comparative assessment in Light of European Developments. - Alexander J. Bělohlávek (2010): Rome Convention - Rome I Regulation – Commentary. - Peter Huber (2011): Rome II Regulation, Pocket Commentary. - Jan-Jaap Kuipers (2011/2012): EU Law and Private International Law - The Interrelationship in Contractual Obligations. - Tran Thi Thu Phuong (2016): Vietnam’s New Law on the Right of Parties to Choose Applicable Law in Civil Relations Involving Foreign Elements. - Chen Weizuo (2009): The Necessity of Codification of China’s Private International Law. |
Khoảng trống nghiên cứu: Trước thời điểm luận án được thực hiện, chưa có công trình nào ở cấp độ luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu, trực tiếp và toàn diện về cơ chế GQTC KDTM có YTNN tại Tòa án Việt Nam trong bối cảnh các quy định mới của BLDS năm 2015 và BLTTDS năm 2015 có hiệu lực. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận theo hướng rộng (toàn bộ quan hệ dân sự theo nghĩa rộng hoặc bao gồm cả trọng tài, hòa giải), dựa trên các văn bản đã hết hiệu lực (BLDS 2005, BLTTDS 2004), hoặc chưa kết hợp phân tích đối chiếu đa hệ thống pháp luật (Civil law, Common law và pháp luật các quốc gia trong khu vực) chuyên biệt cho hai vấn đề thẩm quyền và pháp luật áp dụng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng các lý thuyết nền tảng của TPQT về mối liên hệ gắn bó nhất (closest connection), sự kết nối giữa chủ quyền quốc gia với các yếu tố gắn liền với tranh chấp (quốc tịch, nơi cư trú của chủ thể, nơi giao kết/thực hiện hợp đồng, nơi xảy ra thiệt hại, nơi có tài sản), nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt (party autonomy) của các bên trong các quan hệ mang bản chất luật tư, cùng với nguyên tắc lis pendens (giải quyết xung đột thẩm quyền khi có hiện tượng thụ lý song song).
Phương pháp nghiên cứu
Trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác – Lênin, luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính cụ thể:
- Phương pháp tổng hợp và hệ thống hóa: Sử dụng tại Chương 1 để phân loại, đánh giá các công trình nghiên cứu đi trước, xác định các luận điểm đã được giải quyết và các nội dung còn bỏ ngỏ.
- Phương pháp phân tích và bình luận quy phạm: Áp dụng xuyên suốt toàn bộ luận án, đặc biệt tại các Chương 2, 3 và 4 nhằm phân tích nội dung, ý nghĩa và những điểm mâu thuẫn, chưa rõ ràng của các điều khoản luật thực định của Việt Nam và các nước liên quan đến tiêu chí xác định YTNN, căn cứ xác định thẩm quyền Tòa án và nguyên tắc chọn luật.
- Phương pháp so sánh luật học: Sử dụng tại Chương 3 và Chương 4 để đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với quy định của EU (Nghị định Brussels I, Brussels I Recast, Rome I, Rome II), Hoa Kỳ (Bộ luật Thương mại Thống nhất - UCC, Tuyên bố số 2 về Xung đột pháp luật năm 1971), Trung Quốc (Luật XĐPL năm 2010 và Giải thích tư pháp năm 2012) và Singapore (Quy tắc Tòa án, Tòa án Thương mại Quốc tế Singapore - SICC). Qua đó, luận án làm rõ điểm tương đồng, khác biệt và nguyên nhân của sự khác biệt.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ: BLDS 1995, 2005, 2015; BLTTDS 2004, 2015; Luật Thương mại 2005; Luật Đầu tư 2014; Bộ luật Hàng hải 2015; Luật Trọng tài thương mại 2010; Luật Quốc tịch 2008 (sửa đổi 2014).
- Các điều ước quốc tế và quy tắc thương mại quốc tế: CISG 1980, Công ước Rome 1980, Công ước La Hay 2005, Luật mẫu UNCITRAL 1985 về Trọng tài thương mại quốc tế, Incoterms, UCP, URC.
- Văn bản lập pháp và án lệ nước ngoài: Văn bản quy chuẩn EU, phán quyết của Tòa án Công lý Châu Âu (ECJ), các quy định pháp luật của Pháp, Bỉ, Đức, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Singapore.
- Các tài liệu thống kê, báo cáo thực tiễn xét xử của TAND tối cao, các bài báo khoa học trên các tạp chí pháp lý chuyên ngành trong và ngoài nước.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết của đề tài nghiên cứu
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước và quốc tế về ba nhóm chủ đề: TPQT và GQTC nói chung; thẩm quyền của Tòa án đối với tranh chấp KDTM có YTNN; và pháp luật áp dụng đối với quan hệ KDTM có YTNN. Luận án phân tích tính tất yếu của việc xác định mối liên hệ gắn kết giữa tranh chấp với cơ quan tài phán và nguồn luật áp dụng. Chương 1 khẳng định sự cần thiết phải nghiên cứu chuyên sâu đề tài trong bối cảnh các quy định của BLDS 2015 và BLTTDS 2015 bắt đầu đi vào thực tiễn xét xử tại Việt Nam, đồng thời xây dựng hệ thống câu hỏi, giả thuyết nghiên cứu và phương pháp tiếp cận khoa học của đề tài.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài tại Tòa án Việt Nam
Chương 2 làm rõ các vấn đề lý luận căn bản về tranh chấp và cơ chế giải quyết tranh chấp KDTM có YTNN:
- Khái niệm và tiêu chí nhận diện: Luận án chỉ ra rằng dù các hệ thống pháp luật sử dụng các kỹ thuật lập pháp khác nhau (khái quát hóa logic hình thức, liệt kê có hạn định, hoặc liệt kê chỉ dẫn), các nền tài phán đều thống nhất bản chất của hoạt động KDTM là hoạt động tìm kiếm lợi nhuận do thương nhân thực hiện. Luận án xác lập 02 tiêu chí cụ thể để nhận diện tranh chấp KDTM có YTNN: (1) Tiêu chí về tính chất kinh doanh, thương mại của tranh chấp; (2) Tiêu chí về yếu tố nước ngoài.
- Tiêu chí yếu tố nước ngoài theo pháp luật Việt Nam: Phân tích ba căn cứ xác định theo Điều 464 BLTTDS 2015 và Điều 663 BLDS 2015 gồm: chủ thể, sự kiện pháp lý và đối tượng tranh chấp.
- Về chủ thể: Luận án phân tích sự bất cập khi điểm a khoản 2 Điều 663 BLDS 2015 chỉ quy định chủ thể là cá nhân nước ngoài và pháp nhân nước ngoài, trong khi điểm a khoản 2 Điều 464 BLTTDS 2015 quy định là người nước ngoài, cơ quan, tổ chức nước ngoài. Quy định của BLDS 2015 dẫn đến việc loại trừ các tổ chức nước ngoài không có tư cách pháp nhân (như công ty hợp danh theo luật Anh, Società Semplice của Ý, Handelsgesellschaft của Đức, Vennootschap onder Firma của Hà Lan), gây xung đột với quy định tố tụng và đi ngược xu thế thừa nhận tổ chức của EU, Hoa Kỳ và Trung Quốc.
- Về sự kiện pháp lý và đối tượng: Phân tích việc loại bỏ tiêu chí xác lập theo luật nước ngoài (ở BLTTDS 2015) và mở rộng đối tượng không chỉ giới hạn ở "tài sản" mà bao gồm cả các quyền và lợi ích khác đang ở nước ngoài (ở BLDS 2015).
- Khái niệm tranh chấp KDTM có YTNN: Được tác giả định nghĩa là những bất đồng, mâu thuẫn đối kháng về quyền và lợi ích phát sinh từ hoặc liên quan đến hoạt động KDTM được xác lập giữa chủ thể kinh doanh Việt Nam với chủ thể kinh doanh nước ngoài, hoặc giữa các chủ thể Việt Nam với nhau nhưng sự kiện pháp lý làm phát sinh/thay đổi/chấm dứt quan hệ xảy ra ở nước ngoài hoặc đối tượng tranh chấp ở nước ngoài.
- Nguyên tắc giải quyết: Phân tích 3 nguyên tắc nền tảng: (1) Bảo vệ chủ quyền quốc gia và lợi ích quốc gia; (2) Ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; (3) Tôn trọng sự thỏa thuận, quyền và lợi ích chính đáng của các bên tranh chấp.
- Ưu điểm và hạn chế của phương thức Tòa án: Tòa án có ưu thế về tính quyền lực nhà nước, tính chặt chẽ trong trình tự tố tụng, khả năng áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời và tính khả thi trong thi hành án; tuy nhiên có hạn chế về sự kéo dài thời gian qua nhiều cấp xét xử, tính công khai có thể ảnh hưởng đến bí mật kinh doanh, và sự thiếu linh hoạt so với trọng tài thương mại.
Chương 3: Thẩm quyền của Tòa án Việt Nam đối với việc giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài
Chương này đi sâu phân tích cơ chế xác định thẩm quyền xét xử của Tòa án Việt Nam đối với tranh chấp phát sinh từ hợp đồng và ngoài hợp đồng:
- Thẩm quyền đối với tranh chấp hợp đồng: Phân tích căn cứ xác định thẩm quyền chung và thẩm quyền riêng biệt. Luận án đối chiếu quy định của BLTTDS 2015 với Nghị định Brussels I Recast của EU, pháp luật tố tụng Hoa Kỳ, Trung Quốc và Singapore; làm rõ giá trị pháp lý của thỏa thuận lựa chọn Tòa án, điều kiện có hiệu lực của điều khoản chọn Tòa án, và mối quan hệ giữa thỏa thuận lựa chọn Tòa án độc quyền với nguyên tắc lis pendens (nguyên tắc ưu tiên cơ quan thụ lý đầu tiên).
- Thẩm quyền đối với tranh chấp ngoài hợp đồng: Xem xét các căn cứ xác định thẩm quyền chung và riêng biệt dựa trên nơi xảy ra hành vi vi phạm, nơi thiệt hại thực tế xảy ra, hoặc nơi có trụ sở/nơi cư trú của bị đơn. Phân tích các xung đột thẩm quyền tiềm tàng và sự cần thiết phải phân định ranh giới giữa thẩm quyền theo lãnh thổ và thẩm quyền quốc tế của Tòa án Việt Nam.
Chương 4: Pháp luật áp dụng đối với việc giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài tại Toà án Việt Nam
Chương 4 tập trung giải quyết vấn đề xung đột pháp luật trong việc lựa chọn luật nội dung điều chỉnh quan hệ KDTM:
- Pháp luật áp dụng đối với hợp đồng: Phân tích nguyên tắc tôn trọng quyền thỏa thuận chọn luật của các đương sự (nguyên tắc tự do ý chí); các điều kiện để thỏa thuận chọn luật có hiệu lực; và cơ chế kiểm soát việc chọn luật thông qua trật tự công cộng (chính sách công - public policy). Đối với trường hợp không có thỏa thuận chọn luật, luận án phân tích quy tắc xác định luật áp dụng theo nguyên tắc mối liên hệ gắn bó nhất (closest connection) và luật của nước nơi bên thực hiện nghĩa vụ đặc trưng của hợp đồng cư trú/thành lập, đối chiếu với các quy định tương ứng trong Nghị định Rome I của EU.
- Pháp luật áp dụng đối với quan hệ ngoài hợp đồng: Phân tích quyền thỏa thuận chọn luật của các bên đối với nghĩa vụ ngoài hợp đồng (bồi thường thiệt hại, sở hữu trí tuệ...); xem xét các quy tắc mặc định khi không có thỏa thuận (như luật nơi xảy ra hành vi gây thiệt hại - lex loci delicti commissi, luật nơi thiệt hại phát sinh) trên cơ sở so sánh với Nghị định Rome II của EU và pháp luật các quốc gia đối sánh.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Xác lập tiêu chí nhận diện tranh chấp: Đã xây dựng và luận giải có hệ thống 02 tiêu chí khoa học để nhận diện tranh chấp KDTM có YTNN trong khoa học pháp lý Việt Nam: tiêu chí về tính chất KDTM (mục đích lợi nhuận, chủ thể là thương nhân) và tiêu chí về yếu tố nước ngoài (chủ thể, sự kiện pháp lý, đối tượng).
- Làm rõ đặc điểm và vai trò của Tòa án: Phân tích bản chất, ưu thế và hạn chế của phương thức giải quyết tranh chấp bằng Tòa án trong tương quan với các thiết chế phi tòa án (trọng tài, hòa giải), đồng thời luận giải vai trò nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia của hệ thống Tòa án Việt Nam.
- Mở rộng cơ sở lý luận về so sánh pháp luật: Phân tích đối chiếu toàn diện quy định của Việt Nam với các hệ thống pháp luật tiêu biểu thuộc Civil law (EU, Pháp, Bỉ, Đức), Common law (Hoa Kỳ, Singapore) và nền kinh tế chuyển đổi (Trung Quốc) về cơ chế phân bổ thẩm quyền tài phán và giải quyết xung đột pháp luật.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp kiến nghị
- Chỉ ra các điểm bất cập của pháp luật hiện hành:
- Phát hiện sự không tương thích giữa khoản 2 Điều 663 BLDS 2015 và điểm a khoản 2 Điều 464 BLTTDS 2015 khi BLDS loại trừ các tổ chức nước ngoài không có tư cách pháp nhân khỏi định nghĩa chủ thể có YTNN.
- Làm rõ thực trạng TAND Việt Nam hầu như không áp dụng pháp luật nước ngoài và thường có xu hướng mở rộng thẩm quyền thụ lý, gây lo ngại cho các nhà đầu tư và thương nhân quốc tế.
- Hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật:
- Giải pháp trước mắt: Ban hành văn bản hướng dẫn thực hiện khoản 2 Điều 663 BLDS 2015 theo hướng giải thích mở rộng khái niệm chủ thể nước ngoài bao gồm cả các tổ chức không có tư cách pháp nhân để đảm bảo tính thống nhất với BLTTDS 2015 và thông lệ quốc tế.
- Giải pháp dài hạn (đến năm 2020 và tầm nhìn 2025): Tiến hành sửa đổi, bổ sung BLDS và BLTTDS nhằm hoàn thiện cơ chế công nhận hiệu lực của thỏa thuận lựa chọn Tòa án độc quyền; luật hóa nguyên tắc giải quyết xung đột thẩm quyền (lis pendens); xác lập tiêu chí rõ ràng cho việc áp dụng pháp luật nước ngoài và giới hạn áp dụng bảo lưu trật tự công cộng; từng bước nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế (như mô hình SICC của Singapore) để xây dựng thiết chế tài phán chuyên biệt đáp ứng yêu cầu thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Theo phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định trong luận án, công trình không đi sâu vào các tranh chấp thuộc lĩnh vực quan hệ công (như tranh chấp hành chính, thuế, hải quan trong thương mại quốc tế); không nghiên cứu chi tiết quy trình, thủ tục tố tụng nội bộ tại từng cấp Tòa án; không giải quyết các vấn đề thi hành án, cưỡng chế phán quyết cũng như thủ tục công nhận và cho thi hành bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam hoặc của Tòa án Việt Nam ở nước ngoài; không phân tích riêng rẽ từng loại hợp đồng thương mại chuyên ngành cá biệt.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu cơ chế tương trợ tư pháp, công nhận và cho thi hành phán quyết của Tòa án nước ngoài trong lĩnh vực thương mại tại Việt Nam.
- Nghiên cứu mô hình tổ chức Tòa án thương mại quốc tế chuyên trách tại Việt Nam dựa trên kinh nghiệm của SICC (Singapore) và Tòa án Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ.
- Đánh giá tác động và cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại phát sinh từ việc thực thi các cam kết trong Hiệp định EVFTA và CPTPP đối với hệ thống tư pháp Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học và kinh nghiệm lập pháp quốc tế phục vụ công tác rà soát, sửa đổi, bổ sung BLDS, BLTTDS và các luật chuyên ngành thương mại, đầu tư, tư pháp quốc tế.
- Thẩm phán và cán bộ Tòa án nhân dân: Cung cấp khung phân tích lý luận và thực tiễn so sánh trong việc xác định thẩm quyền xét xử vụ việc có YTNN, cách thức giải thích và áp dụng pháp luật nước ngoài, xử lý các thỏa thuận chọn Tòa án và chọn luật của đương sự.
- Doanh nghiệp và luật sư thực hành: Hỗ trợ nhận diện các rủi ro pháp lý khi soạn thảo điều khoản giải quyết tranh chấp, điều khoản luật áp dụng trong các hợp đồng thương mại quốc tế, và định hình chiến lược tố tụng khi phát sinh tranh chấp tại Tòa án Việt Nam.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu các học phần Tư pháp quốc tế, Luật Thương mại quốc tế, Luật Tố tụng dân sự cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án xây dựng những tiêu chí nào để nhận diện một tranh chấp kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài?
Luận án xác định 02 tiêu chí cơ bản:
- Tiêu chí về tính chất kinh doanh, thương mại: Tranh chấp phải mang bản chất kinh tế, phát sinh từ các hoạt động nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận do các thương nhân (hoặc chủ thể kinh doanh có đăng ký) thực hiện.
- Tiêu chí về yếu tố nước ngoài: Dựa trên ba căn cứ gồm: (i) Chủ thể tham gia (có ít nhất một bên là cá nhân, pháp nhân, tổ chức nước ngoài); (ii) Sự kiện pháp lý (căn cứ xác lập, thay đổi, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ xảy ra ở nước ngoài); (iii) Đối tượng của quan hệ (tài sản, quyền, lợi ích kinh doanh ở nước ngoài).
2. Điểm bất cập chủ yếu giữa BLDS 2015 và BLTTDS 2015 về tiêu chí chủ thể nước ngoài được luận án chỉ ra là gì?
Khoản 2 Điều 663 BLDS 2015 giới hạn chủ thể có YTNN chỉ gồm "cá nhân nước ngoài" và "pháp nhân nước ngoài" (loại bỏ các tổ chức không có tư cách pháp nhân). Trong khi đó, điểm a khoản 2 Điều 464 BLTTDS 2015 quy định chủ thể có YTNN bao gồm "người nước ngoài, cơ quan, tổ chức nước ngoài". Sự không đồng bộ này dẫn đến vướng mắc khi Tòa án thụ lý vụ việc liên quan đến các loại hình doanh nghiệp nước ngoài không có tư cách pháp nhân (như công ty hợp danh theo luật Anh hoặc các mô hình tương đương của Đức, Ý, Hà Lan), gây khó khăn cho việc xác định tư cách đương sự và nguồn luật áp dụng để điều chỉnh năng lực chủ thể.
3. Vì sao luận án lựa chọn hệ thống pháp luật của EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc và Singapore để so sánh?
- EU (Pháp, Bỉ, Đức): Đại diện tiêu biểu cho truyền thống Civil law mà Việt Nam có sự tiếp thu; sở hữu các văn bản nhất thể hóa hiện đại (Nghị định Brussels I Recast, Rome I, Rome II); kim ngạch thương mại song phương lớn và tác động từ Hiệp định EVFTA.
- Hoa Kỳ: Đại diện cho truyền thống Common law với hệ thống án lệ phát triển, nền kinh tế quy mô hàng đầu thế giới và là đối tác thương mại lớn của Việt Nam.
- Trung Quốc: Nước láng giềng có sự tương đồng về thể chế chính trị, kinh tế chuyển đổi và vị trí địa lý; có kinh nghiệm ban hành Luật XĐPL năm 2010 và cải cách cơ cấu Tòa án.
- Singapore: Quốc gia phát triển trong khối ASEAN, cùng tham gia Hiệp định CPTPP với Việt Nam, có hệ thống tư pháp uy tín và mô hình Tòa án Thương mại Quốc tế Singapore (SICC) được thành lập năm 2015.
4. Tác giả định nghĩa tranh chấp kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài như thế nào?
Theo luận án, "Tranh chấp KDTM có YTNN là các mâu thuẫn, bất đồng về quyền và lợi ích phát sinh từ hoặc liên quan đến các hoạt động KDTM (i) được thực hiện giữa các chủ thể KD ở VN với các chủ thể KD của nước ngoài, hoặc (ii) giữa các bên là công dân, cơ quan, tổ chức VN với nhau nhưng căn cứ để xác lập, thay đổi, chấm dứt hoặc thực hiện mối quan hệ đó xảy ra tại nước ngoài hoặc đối tượng của quan hệ KDTM đó đang ở nước ngoài".
5. Luận án đưa ra giải pháp trước mắt nào để xử lý sự không tương thích về quy định chủ thể nước ngoài?
Do BLDS 2015 mới có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2017, tác giả đề xuất giải pháp trước mắt là ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất nhằm giải thích mở rộng đối tượng chủ thể có YTNN tại khoản 2 Điều 663 BLDS 2015, bao gồm cả các tổ chức nước ngoài không có tư cách pháp nhân, qua đó bảo đảm sự đồng bộ với BLTTDS 2015 và phù hợp với thông lệ tư pháp quốc tế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Phan Hoài Nam là công trình nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế giải quyết tranh chấp kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài tại Tòa án Việt Nam trong bối cảnh thi hành BLDS 2015 và BLTTDS 2015. Thông qua phương pháp nghiên cứu định tính và so sánh luật học với các hệ thống pháp luật của EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc và Singapore, luận án đã làm rõ cơ sở lý luận về tiêu chí nhận diện tranh chấp, nguyên tắc phân bổ thẩm quyền và giải quyết xung đột pháp luật. Công trình đã chỉ ra những khoảng trống, bất cập trong hệ thống pháp luật thực định Việt Nam, đồng thời xây dựng hệ thống kiến nghị sửa đổi quy phạm pháp luật và định hướng hoàn thiện thiết chế tài phán Tòa án giai đoạn đến năm 2020 và tầm nhìn 2025. Kết quả nghiên cứu đóng góp nguồn tư liệu khoa học hữu ích cho công tác lập pháp, hoạt động xét xử của TAND, và hoạt động thương mại quốc tế của cộng đồng doanh nghiệp.