Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Những vấn đề lý luận và thực tiễn về điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế - Kinh nghiệm cho Việt Nam" do nghiên cứu sinh Đỗ Hồng Quyên thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nông Quốc Bình. Luận án thuộc chuyên ngành Luật quốc tế, mã số 9.38.01.08, được bảo vệ chính thức vào năm 2021.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hoạt động thương mại quốc tế của Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng về quy mô và cơ cấu hàng hóa xuất nhập khẩu:

  • Theo thống kê của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), năm 2017 quy mô xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam xếp vị trí thứ 27 và nhập khẩu xếp thứ 25 trên thế giới.
  • Năm 2018, cơ cấu xuất khẩu có nhóm hàng công nghiệp chiếm 82,8% (tăng 1,7% so với năm 2017), nông sản và thủy sản chiếm 10,0% (giảm 1,2%), nhiên liệu và khoáng sản chiếm 1,0% (giảm 0,3%).
  • Năm 2019, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa lần đầu tiên vượt mức 500 tỷ USD, đưa Việt Nam lên vị trí thứ 22 thế giới. Nhóm hàng công nghiệp chế biến tăng lên 84,3%, trong đó xuất khẩu điện thoại và linh kiện đạt 51,38 tỷ USD (tăng 4,4%), máy vi tính và linh kiện điện tử đạt 35,03 tỷ USD (tăng 21,5%), hàng dệt may đạt 32,85 tỷ USD (tăng 7,8%), giày dép đạt 18,32 tỷ USD (tăng 12,8%), máy móc thiết bị phụ tùng đạt 18,3 tỷ USD (tăng 11,8%).

Tuy nhiên, báo cáo Môi trường kinh doanh (Doing Business 2018) của Ngân hàng Thế giới (WB) chỉ ra rằng hiệu quả giải quyết tranh chấp hợp đồng của Việt Nam chỉ xếp thứ 66/190 quốc gia, với thời gian giải quyết trung bình kéo dài 400 ngày và chi phí giải quyết tranh chấp chiếm tới 29% giá trị hợp đồng. Trong thực tiễn giao kết hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (HĐMBHHQT), các thương nhân thường tập trung vào các điều khoản chủ yếu (tên hàng, số lượng, chất lượng, giá cả) mà xem nhẹ hoặc thiếu kiến thức về điều khoản giải quyết tranh chấp (chọn cơ quan tài phán, chọn luật áp dụng). Khoảng trống nghiên cứu nằm ở việc thiếu vắng một công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện từ lý luận đến thực tiễn về cấu trúc, nội dung, giá trị pháp lý độc lập và kỹ năng xây dựng điều khoản giải quyết tranh chấp trong tương quan so sánh giữa pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận, phân tích thực trạng pháp luật quốc tế và Việt Nam, đánh giá thực tiễn áp dụng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật cũng như khuyến nghị cho doanh nghiệp Việt Nam trong việc xác lập, thực hiện điều khoản giải quyết tranh chấp trong HĐMBHHQT.

Câu hỏi nghiên cứu trung tâm: Điều khoản giải quyết tranh chấp có thực sự quan trọng và cần thiết đối với một HĐMBHHQT không?

Các câu hỏi nghiên cứu cụ thể được xác định gồm:

  1. Trong HĐMBHHQT, điều khoản giải quyết tranh chấp là điều khoản như thế nào và có những đặc điểm gì?
  2. Điều khoản giải quyết tranh chấp có chức năng, vai trò gì?
  3. Điều khoản giải quyết tranh chấp có mối quan hệ như thế nào với các điều khoản khác trong hợp đồng?
  4. Pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam có quy định như thế nào về điều khoản giải quyết tranh chấp?
  5. Điều khoản giải quyết tranh chấp được xây dựng và thực hiện như thế nào trong thực tiễn?

Giả thuyết nghiên cứu: Điều khoản giải quyết tranh chấp trong HĐMBHHQT là điều khoản có giá trị xác định phương thức, thẩm quyền và luật áp dụng để giải quyết các xung đột lợi ích giữa các bên trong quan hệ hợp đồng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế dưới giác độ lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn thực thi.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Luận án không nghiên cứu tổng thể việc giải quyết tranh chấp cho tất cả các loại hợp đồng thương mại quốc tế, cũng không đi sâu vào quy trình tố tụng chi tiết của từng phương thức giải quyết tranh chấp, mà tập trung chuyên sâu vào cơ chế xác lập, nội dung, hiệu lực và thực tiễn thực hiện điều khoản giải quyết tranh chấp trong HĐMBHHQT.
    • Về không gian và thời gian: Khảo sát pháp luật quốc tế (CISG 1980, PICC, PECL, HCCH, quy tắc của ICC, UNCITRAL), pháp luật một số quốc gia và hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành (Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005, Luật Trọng tài thương mại 2010, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015) gắn với bối cảnh số liệu thực tiễn giai đoạn 2011–2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tiến hành phân loại và tổng thuật hệ thống tài liệu nghiên cứu liên quan theo các nhóm chuyên đề cụ thể:

Nhóm công trình Tác giả, công trình và năm công bố tiêu biểu Nội dung và kết quả chính
Vấn đề chung về HĐMBHHQT trong nước - Nguyễn Bá Bình (2008)
- Phan Thị Thanh Hồng (2015)
- Lê Minh Hùng (2009)
- Trần Thị Thuận Giang (2017)
- Đặng Thể Hùng (2018)
- Nguyễn Thị Thu Phương & Trần Hoàng Thịnh (2018)
- Lê Thị Giang Hương (2009)
- Nguyễn Thị Tạ Quyên (2011)
- Nguyễn Thị Quyên (2012)
- Nguyễn Văn Quang (2014)
Làm rõ khái niệm, tính chất quốc tế, điều kiện hiệu lực của HĐMBHHQT; phân tích điều khoản hoàn cảnh thay đổi (hardship), điều khoản miễn trách nhiệm (Điều 79 CISG), quyền hủy bỏ hợp đồng và quyền khắc phục sai sót; so sánh chế định giao kết hợp đồng giữa pháp luật Việt Nam và CISG 1980.
Giải quyết tranh chấp HĐMBHHQT trong nước - Nguyễn Trung Tín (2009)
- Nguyễn Ngọc Lâm (2014)
- Phan Hoài Nam (2021)
- Bùi Ngọc Sơn (2002)
- Trương Văn Dũng (2003)
- Trần Minh Ngọc (2009)
- Dương Quỳnh Hoa (2012)
- Nguyễn Thị Thoa (2009)
- Phạm Chí Dũng (2012)
- Đinh Thu Hiền (2017)
- Nông Quốc Bình (2018)
- Trần Thị Thu Phương (2015)
- Bành Quốc Tuấn (2013)
Phân tích tính độc lập của thỏa thuận trọng tài đối với hợp đồng chính; nhận diện rủi ro thương mại; xác định thẩm quyền của Tòa án Việt Nam và luật áp dụng; cơ chế giải quyết tranh chấp thay thế (ADR); phân loại thỏa thuận chọn Tòa án (riêng biệt, không riêng biệt, thỏa thuận cho phép một bên lựa chọn); vai trò của các điều khoản đặc biệt (bất khả kháng, khó khăn trở ngại, luật áp dụng).
Cơ sở pháp lý và luật áp dụng cho hợp đồng - Bùi Xuân Nhự (2011), Trần Minh Ngọc & Vũ Thị Phương Lan (2017), Nguyễn Bá Diễn (2013), Mai Hồng Quỳ & Đỗ Văn Đại
- Nông Quốc Bình (2011), Nguyễn Thanh Tâm (2011), Trần Văn Nam (2013), Trần Thị Thu Phương (2016)
- Lương Thị Minh Nguyệt (2016), Nguyễn Tiến Vinh (2003), Đỗ Văn Đại (2003, 2005), Nguyễn Bá Bình (2008), Nguyễn Vũ Hoàng (2012), Phùng Hồng Thanh (2010)
Giáo trình và bài viết chuyên khảo về tư pháp quốc tế, luật thương mại quốc tế; phân tích quy phạm xung đột pháp luật, vấn đề dẫn chiếu, nguyên tắc chọn luật áp dụng trong tố tụng tòa án và trọng tài thương mại quốc tế theo pháp luật Việt Nam và Liên minh châu Âu.
Công trình và tài liệu quốc tế - UNCITRAL (2016: Digest of Case Law on the CISG)
- UNIDROIT (2019: Model clauses for the use of the UNIDROIT Principles)
- ICC (2021: ICC model contracts & clauses)
- Mert Elcin (2010)
- Giuditta Cordero-Moss (2014)
- Nicky Richardson
- Marcel Fontaine (2006)
- Paul D. Friedland
Tổng hợp án lệ CISG; giới thiệu 4 loại điều khoản mẫu UNIDROIT (chọn PICC làm luật điều chỉnh, kết hợp PICC vào hợp đồng, dùng PICC để giải thích CISG, dùng PICC để giải thích luật quốc gia); phân tích tập quán thương mại quốc tế (Lex Mercatoria), nguồn luật áp dụng, học thuyết thực hiện nghĩa vụ đặc trưng (Characteristic Performance), kỹ thuật soạn thảo điều khoản hợp đồng quốc tế và điều khoản trọng tài.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Các công trình trước đây thường tiếp cận giải quyết tranh chấp dưới dạng một giai đoạn tố tụng độc lập (tại Tòa án hoặc Trọng tài) hoặc chỉ nghiên cứu đơn lẻ về luật áp dụng hay thỏa thuận trọng tài. Luận án này định vị việc nghiên cứu điều khoản giải quyết tranh chấp như một chỉnh thể thống nhất gồm phương thức giải quyết tranh chấp, cơ quan tài phán và luật áp dụng; đồng thời phân tích mối quan hệ tương hỗ giữa điều khoản này với các điều khoản nội dung khác trong HĐMBHHQT.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên các lý thuyết và nguyên tắc nền tảng của luật học quốc tế và tư pháp quốc tế:

  • Nguyên tắc tự do thỏa thuận ý chí (Autonomy of Will): Cơ sở để các bên xác lập nội dung hợp đồng, lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp, chỉ định cơ quan tài phán và chọn luật áp dụng.
  • Tính độc lập của điều khoản giải quyết tranh chấp (Separability Doctrine): Thỏa thuận giải quyết tranh chấp (đặc biệt là thỏa thuận trọng tài) tồn tại độc lập với hợp đồng chính; việc hợp đồng chính bị vô hiệu, hủy bỏ hay chấm dứt không đương nhiên làm mất hiệu lực của điều khoản giải quyết tranh chấp.
  • Hệ thống nguồn luật và quy tắc xung đột: Khung điều chỉnh bao gồm các điều ước quốc tế đa phương (Công ước Viên 1980 - CISG, Công ước New York 1958, Công ước La Haye 2005 về thỏa thuận lựa chọn Tòa án, Công ước Singapore về hòa giải thương mại), các bộ nguyên tắc phi quốc gia (soft law như PICC của UNIDROIT, PECL, Incoterms, UCP 600, Lex Mercatoria) và hệ thống pháp luật quốc gia (BLDS 2015, LTM 2005, BLTTDS 2015, Luật Trọng tài thương mại 2010).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án được triển khai trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử mác-xít, kết hợp các phương pháp nghiên cứu pháp lý chuyên ngành:

  • Phương pháp mô tả, tổng hợp và thống kê: Sử dụng để hệ thống hóa số liệu xuất nhập khẩu của Bộ Công thương, dữ liệu chỉ số giải quyết tranh chấp từ Ngân hàng Thế giới và hệ thống các quy phạm pháp luật thực định.
  • Phương pháp phân tích pháp lý: Làm rõ câu chữ, cấu trúc logic, phạm vi áp dụng và giá trị pháp lý của các quy định trong các điều ước quốc tế, luật mẫu và văn bản quy phạm pháp luật trong nước.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các giải pháp pháp lý của pháp luật quốc tế (UNCITRAL, ICC, UNIDROIT), pháp luật một số nước (Pháp, Mỹ, các nước châu Á) với pháp luật Việt Nam để làm rõ sự tương thích, các điểm hạn chế và kinh nghiệm tiếp thu.
  • Phương pháp phân tích thực tiễn xét xử và bình luận án lệ: Phân tích các tranh chấp thực tế phát sinh trong HĐMBHHQT tại trọng tài (VIAC, ICC) và tòa án, qua đó đánh giá các sai sót thường gặp khi soạn thảo điều khoản.
  • Phương pháp điều tra xã hội học và phỏng vấn chuyên gia: Khảo sát, phỏng vấn các chuyên gia pháp lý và thương nhân để nhận diện khó khăn thực tế trong quá trình đàm phán, thực hiện hợp đồng.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  • Báo cáo số liệu xuất nhập khẩu của Bộ Công thương (năm 2018, 2019); Báo cáo Doing Business 2018 của World Bank.
  • Các công ước quốc tế, văn bản luật quốc tế và luật quốc gia.
  • Tuyển tập án lệ trọng tài quốc tế của UNCITRAL (Digest 2016), tài liệu điều khoản mẫu của UNIDROIT (2019) và ICC (2021).
  • Các bản án của Tòa án nhân dân tại Việt Nam và phán quyết trọng tài thương mại.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và vấn đề nghiên cứu

Chương 1 khái quát bối cảnh thương mại quốc tế, đánh giá chi tiết tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến HĐMBHHQT và điều khoản giải quyết tranh chấp. Tác giả phân tích các số liệu thực tiễn về xuất nhập khẩu của Việt Nam giai đoạn 2017–2019 để chứng minh sự gia tăng nhanh chóng của các giao dịch mua bán hàng hóa xuyên biên giới và nguy cơ tranh chấp đi kèm.

Số liệu thống kê thương mại và hiệu quả giải quyết tranh chấp được viện dẫn trong Chương 1:
- Thứ hạng xuất nhập khẩu của Việt Nam (WTO 2017): Xuất khẩu hạng 27; Nhập khẩu hạng 25.
- Kim ngạch xuất nhập khẩu năm 2019: Vượt 500 tỷ USD (đứng thứ 22 thế giới).
- Cơ cấu xuất khẩu 2019: Hàng công nghiệp chế biến chiếm 84,3%; Nhiên liệu khoáng sản giảm còn 1,6%.
- Chỉ số giải quyết tranh chấp hợp đồng (WB Doing Business 2018): Xếp thứ 66/190 quốc gia; thời gian trung bình 400 ngày; chi phí chiếm 29% giá trị hợp đồng.

Từ việc tổng kết các công trình khoa học của các học giả trong nước và quốc tế, tác giả chỉ ra các điểm đã đạt được cũng như những vấn đề còn bỏ ngỏ, từ đó xây dựng câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và phương pháp tiếp cận cho toàn bộ luận án.

Chương 2: Những vấn đề lý luận cơ bản về điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế

Chương này xây dựng hệ thống khái niệm và cơ sở lý luận nền tảng cho đề tài:

  • Khái niệm và định nghĩa: Phân tích định nghĩa HĐMBHHQT dựa trên các yếu tố quốc tế (chủ thể có trụ sở thương mại ở các quốc gia khác nhau, hàng hóa dịch chuyển qua biên giới, đồng tiền thanh toán); định nghĩa tranh chấp HĐMBHHQT và định nghĩa điều khoản giải quyết tranh chấp.
  • Đặc điểm và vai trò: Điều khoản giải quyết tranh chấp mang tính phòng ngừa rủi ro, định hướng cơ chế xử lý khi có bất đồng, tạo lập sự ổn định pháp lý cho quan hệ hợp đồng và giúp các bên chủ động kiểm soát chi phí tố tụng.
  • Hình thức và nội dung: Điều khoản có thể được ghi nhận trực tiếp trong hợp đồng chính, thể hiện dưới dạng phụ lục hợp đồng, hoặc là một thỏa thuận giải quyết tranh chấp độc lập được ký kết trước hoặc sau khi phát sinh tranh chấp. Nội dung điều khoản gồm: lựa chọn phương thức (thương lượng, hòa giải, trọng tài, tòa án), chỉ định cơ quan giải quyết cụ thể (địa điểm, ngôn ngữ, quy tắc tố tụng) và thỏa thuận chọn luật áp dụng.
  • Mối quan hệ với các điều khoản khác trong hợp đồng: Phân tích sự tương tác giữa điều khoản giải quyết tranh chấp với các điều khoản cơ bản (giao hàng, thanh toán, phẩm chất); mối quan hệ với các điều khoản giải quyết tranh chấp khác nhau trong cùng hợp đồng; đặc biệt là mối quan hệ với điều khoản trường hợp bất khả kháng (Force Majeure) và điều khoản hoàn cảnh khó khăn trở ngại (Hardship).
  • Hiệu lực pháp lý: Phân tích các điều kiện để điều khoản giải quyết tranh chấp có hiệu lực pháp lý và các trường hợp dẫn đến điều khoản bị vô hiệu (như chủ thể không có thẩm quyền ký kết, bị cưỡng bức, lừa dối, đối tượng tranh chấp không thuộc thẩm quyền giải quyết, hoặc điều khoản có nội dung mơ hồ, không thể thực hiện được).

Chương 3: Thực trạng pháp luật về điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế

Chương 3 đi sâu phân tích hệ thống văn bản quy phạm pháp luật thực định trên bình diện quốc tế và tại Việt Nam:

  • Nguyên tắc tự do thỏa thuận: Đánh giá việc ghi nhận quyền tự do thỏa thuận giải quyết tranh chấp theo các điều ước quốc tế, Luật Mẫu UNCITRAL và các quy định của pháp luật Việt Nam (BLDS 2015, LTM 2005).
  • Các điều khoản xác định phương thức giải quyết tranh chấp:
    • Thương lượng và Hòa giải: Phân tích cơ chế giải quyết thân thiện, giá trị pháp lý của thỏa thuận hòa giải theo Bộ quy tắc hòa giải UNCITRAL, ICC và pháp luật Việt Nam.
    • Trọng tài thương mại: Khảo sát các quy định về thỏa thuận trọng tài theo Công ước New York 1958, Luật Mẫu UNCITRAL về Trọng tài thương mại quốc tế, Luật Trọng tài thương mại Việt Nam 2010.
    • Tòa án: Phân tích thẩm quyền xét xử của Tòa án quốc gia đối với các vụ việc kinh doanh thương mại có yếu tố nước ngoài theo Công ước La Haye 2005 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 của Việt Nam.
  • Điều khoản chọn luật áp dụng: Phân tích quyền tự do chọn luật điều chỉnh hợp đồng theo các nguyên tắc La Haye về chọn luật áp dụng trong hợp đồng thương mại quốc tế (HCCH 2015), Quy tắc Rome I của Liên minh châu Âu, CISG 1980 và các quy định giải quyết xung đột pháp luật tại Phần thứ năm của BLDS 2015 của Việt Nam.

Chương 4: Thực tiễn xây dựng và thực hiện điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế và một số đề xuất

Chương 4 kết hợp đánh giá thực tiễn và đưa ra các đề xuất giải pháp:

  • Thực tiễn xác lập và thực hiện điều khoản: Đánh giá các sai sót phổ biến của doanh nghiệp Việt Nam khi soạn thảo điều khoản giải quyết tranh chấp (soạn thảo điều khoản trọng tài không có thực hoặc vô hiệu, chỉ định cơ quan giải quyết tranh chấp chồng chéo, không rõ ràng về luật áp dụng, thiếu thỏa thuận về ngôn ngữ và địa điểm giải quyết tranh chấp). Phân tích các án lệ và vụ việc tranh chấp điển hình trên thế giới và tại Việt Nam để minh họa các rủi ro pháp lý phát sinh.
  • Nhóm giải pháp nâng cao kiến thức pháp luật: Đề xuất giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp và thương nhân Việt Nam trong kỹ năng đàm phán, soạn thảo và ký kết các điều khoản hợp đồng mẫu.
  • Nhóm giải pháp tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi cho hòa giải: Khuyến khích sử dụng phương thức hòa giải thương mại; xây dựng cơ chế công nhận kết quả hòa giải thành ngoài tố tụng; đề xuất lộ trình cụ thể để Việt Nam nghiên cứu gia nhập Công ước Singapore về hòa giải thương mại quốc tế.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật: Hoàn thiện các quy định của BLDS 2015, Luật Thương mại 2005 và Luật Trọng tài thương mại 2010 nhằm bảo đảm tính tương thích với các điều ước quốc tế mà Việt Nam đã ký kết hoặc chuẩn bị gia nhập.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa và làm sáng tỏ các vấn đề lý luận nền tảng về điều khoản giải quyết tranh chấp trong HĐMBHHQT: xác lập định nghĩa khoa học, làm rõ bản chất pháp lý, các hình thức thể hiện và cấu trúc nội dung chuẩn của điều khoản.
  2. Luận giải sâu sắc tính độc lập pháp lý của điều khoản giải quyết tranh chấp đối với hợp đồng chính và mối liên hệ qua lại với các điều khoản hợp đồng khác, đặc biệt là điều khoản bất khả kháng và điều khoản hoàn cảnh khó khăn (hardship).
  3. Khẳng định vai trò thiết yếu của điều khoản giải quyết tranh chấp như một công cụ quản trị rủi ro pháp lý mang tính dự phòng bắt buộc đối với thương nhân trong bối cảnh thương mại toàn cầu hóa.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Phác thảo bức tranh thực trạng việc soạn thảo, ký kết và thực thi điều khoản giải quyết tranh chấp của các doanh nghiệp Việt Nam; chỉ rõ các điểm yếu, lỗi kỹ thuật pháp lý thường gặp dẫn đến nguy cơ phán quyết bị hủy hoặc không thể thi hành.
  2. Cung cấp các khuyến nghị nghiệp vụ cụ thể cho doanh nghiệp Việt Nam khi đàm phán hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế: cách thức kết hợp các điều khoản mẫu chuẩn quốc tế (ICC, UNIDROIT), kỹ năng lựa chọn cơ quan tài phán, quy tắc tố tụng, ngôn ngữ và luật áp dụng phù hợp với vị thế thương lượng.

Kiến nghị và giải pháp hoàn thiện pháp luật

  1. Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng: Sửa đổi, bổ sung các quy định trong Luật Thương mại 2005 và Bộ luật Dân sự 2015 nhằm bảo đảm tính đồng bộ với các công ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên (đặc biệt là CISG 1980).
  2. Hoàn thiện pháp luật về trọng tài: Bổ sung các hướng dẫn áp dụng Luật Trọng tài thương mại 2010 về tiêu chí xác định thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc không thể thực hiện được nhằm hỗ trợ tối đa hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.
  3. Thúc đẩy cơ chế hòa giải thương mại: Hoàn thiện khung pháp lý về hòa giải thương mại tại Việt Nam, chuẩn bị các điều kiện pháp lý cần thiết để Việt Nam sớm gia nhập Công ước Liên Hợp Quốc về thỏa thuận giải quyết quốc tế đạt được thông qua hòa giải (Công ước Singapore).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Căn cứ vào văn bản luận án và các ý kiến đóng góp từ Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp trường:

Các điểm hạn chế

  • Cân đối thực tiễn án lệ: Các vụ việc thực tiễn được phân tích trong luận án chủ yếu khai thác từ thực tiễn và án lệ quốc tế; nguồn số liệu và các bản án/phán quyết cụ thể phát sinh trực tiếp tại Việt Nam hoặc liên quan trực tiếp đến doanh nghiệp Việt Nam còn ở mức độ khiêm tốn.
  • Phân tích phương thức thương lượng: Nội dung phân tích về điều khoản giải quyết tranh chấp bằng phương thức thương lượng theo quy định của pháp luật quốc tế chưa được trình bày sâu rộng như phương thức trọng tài hay tòa án.
  • Cập nhật văn bản và án lệ mới: Tại thời điểm bảo vệ, luận án cần cập nhật và phân tích sâu hơn tác động của Nghị quyết số 01/2014/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn Luật Trọng tài thương mại và Án lệ số 42/2021/AL liên quan đến quyền lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp trong hợp đồng theo mẫu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng nghiên cứu thực tiễn áp dụng điều khoản giải quyết tranh chấp trong các dạng hợp đồng thương mại quốc tế chuyên biệt khác (như hợp đồng dịch vụ logistics, hợp đồng nhượng quyền thương mại, hợp đồng đầu tư quốc tế).
  • Đánh giá sâu sắc các thuận lợi và thách thức cụ thể khi Việt Nam thực thi đầy đủ Công ước Singapore về hòa giải thương mại quốc tế và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học cho Ban soạn thảo, các bộ ngành chuyên môn (Bộ Tư pháp, Bộ Công thương) và các cơ quan của Quốc hội trong quá trình rà soát, sửa đổi, bổ sung pháp luật thương mại, tố tụng dân sự, trọng tài thương mại và quá trình gia nhập các điều ước quốc tế đa phương.
  • Cơ sở đào tạo và nghiên cứu: Phục vụ công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu chuyên sâu các học phần Luật Thương mại quốc tế, Tư pháp quốc tế, Kỹ năng đàm phán và soạn thảo hợp đồng thương mại quốc tế tại các trường đại học khối ngành luật và kinh tế.
  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu và luật sư thực hành: Cung cấp cẩm nang thực tiễn cho các thương nhân, chuyên viên pháp chế nội bộ và luật sư trong việc nhận diện rủi ro, đàm phán và thiết kế các điều khoản giải quyết tranh chấp chặt chẽ, tối ưu hóa quyền lợi khi ký kết HĐMBHHQT.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao điều khoản giải quyết tranh chấp vẫn giữ nguyên hiệu lực khi hợp đồng chính bị tuyên vô hiệu?

Theo nguyên tắc tính độc lập của thỏa thuận trọng tài và thỏa thuận giải quyết tranh chấp (Separability Doctrine) được ghi nhận tại Luật Mẫu UNCITRAL, Luật Trọng tài thương mại 2010 và Bộ luật Dân sự 2015, điều khoản giải quyết tranh chấp được xem là một thỏa thuận độc lập về mặt pháp lý với các điều khoản nội dung của hợp đồng. Mục đích tồn tại của điều khoản này chính là để xác định cơ quan có thẩm quyền và luật áp dụng để xử lý hậu quả pháp lý khi hợp đồng phát sinh bất đồng hoặc bị tuyên vô hiệu.

2. Có những hình thức nào để xác lập điều khoản giải quyết tranh chấp trong HĐMBHHQT?

Điều khoản giải quyết tranh chấp có thể được xác lập dưới 3 hình thức chính:

  1. Ghi nhận trực tiếp thành một điều khoản cụ thể nằm trong văn bản hợp đồng chính.
  2. Thể hiện dưới dạng một phụ lục hợp đồng đính kèm nhưng có giá trị pháp lý tương đương hợp đồng chính.
  3. Thể hiện dưới dạng một văn bản thỏa thuận giải quyết tranh chấp độc lập (submission agreement), được các bên xác lập riêng biệt trước hoặc sau khi tranh chấp phát sinh.

3. Điều khoản giải quyết tranh chấp có mối liên hệ như thế nào với điều khoản bất khả kháng và hoàn cảnh khó khăn (hardship)?

Điều khoản bất khả kháng và điều khoản hoàn cảnh khó khăn quy định về các căn cứ, điều kiện và tiêu chí xác định việc miễn trách nhiệm hoặc đàm phán lại hợp đồng khi có sự kiện khách quan xảy ra làm mất cân bằng nghĩa vụ. Nếu các bên không thể tự thương lượng hoặc đạt được thỏa thuận theo các điều khoản này, điều khoản giải quyết tranh chấp sẽ là căn cứ pháp lý quyết định sau cùng để chuyển vụ việc sang cơ quan tài phán (Tòa án hoặc Trọng tài) giải quyết theo luật áp dụng đã chọn.

4. UNIDROIT phân chia các điều khoản mẫu sử dụng Bộ nguyên tắc PICC thành những loại nào?

Năm 2019, Viện Quốc tế về Thống nhất Luật Tư (UNIDROIT) công bố các điều khoản mẫu gồm 4 nhóm:

  1. Chọn các nguyên tắc UNIDROIT làm luật điều chỉnh nội dung hợp đồng.
  2. Kết hợp các nguyên tắc UNIDROIT vào nội dung hợp đồng như các điều khoản hợp đồng.
  3. Tham khảo các nguyên tắc UNIDROIT để giải thích và bổ sung khi hợp đồng chọn CISG 1980.
  4. Tham khảo các nguyên tắc UNIDROIT để giải thích và bổ sung luật quốc gia được chọn áp dụng.

5. Những sai sót phổ biến mà doanh nghiệp Việt Nam thường gặp khi soạn thảo điều khoản giải quyết tranh chấp là gì?

Các lỗi kỹ thuật phổ biến gồm: chỉ định cơ quan trọng tài không có thực hoặc ghi sai tên tổ chức trọng tài; vừa thỏa thuận chọn Tòa án vừa thỏa thuận chọn Trọng tài mà không có cơ chế loại trừ rõ ràng; không xác định luật áp dụng hoặc chọn luật mâu thuẫn; thiếu thỏa thuận về địa điểm giải quyết tranh chấp, quy tắc tố tụng và ngôn ngữ sử dụng trong tố tụng.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Đỗ Hồng Quyên là một công trình nghiên cứu chuyên khảo có kết cấu hoàn chỉnh, giải quyết thấu đáo vấn đề lý luận và thực tiễn của điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế. Thông qua việc phân tích toàn diện các nguồn luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, tác giả đã khẳng định giá trị pháp lý độc lập và vị trí trung tâm của điều khoản này trong việc quản trị rủi ro thương mại xuyên biên giới. Các kết luận khoa học, nhóm giải pháp hoàn thiện thể chế pháp luật và hệ thống khuyến nghị thực hành dành cho doanh nghiệp trong luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác lập pháp, giảng dạy học thuật và hoạt động thương mại quốc tế tại Việt Nam.