Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng" do nghiên cứu sinh Bùi Thị Thanh Hằng thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2018), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phùng Trung Tập và TS. Nguyễn Minh Tuấn, thuộc chuyên ngành Luật dân sự và tố tụng dân sự (mã số 9.03).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường, hợp đồng giữ vị trí trung tâm của luật tư nhằm điều tiết các quan hệ tài sản và phân công lao động xã hội. Khi một bên vi phạm cam kết, bồi thường thiệt hại (BTTH) là biện pháp pháp lý quan trọng nhằm bù đắp tổn thất, khôi phục bên bị thiệt hại về vị trí lợi ích đáng lẽ họ có được nếu hợp đồng được thực hiện đúng.
Tuy nhiên, tại Việt Nam, chế định BTTH do vi phạm hợp đồng chưa nhận được sự giải quyết triệt để cả về lý luận lẫn thực tiễn lập pháp. Những câu hỏi nền tảng như: phạm vi thiệt hại được bồi thường gồm những gì, căn cứ xác định lỗi và mối quan hệ nhân quả, các trường hợp miễn trách nhiệm, hay phương thức tính mức bồi thường trong tương quan với các chuẩn mực quốc tế hiện đại vẫn tồn tại nhiều bất cập. Do đó, việc nghiên cứu có hệ thống chế định này trong mối quan hệ so sánh với luật hợp đồng của Pháp (đại diện hệ thống Dân luật - Civil Law), Anh (đại diện hệ thống Thông luật - Common Law) và các văn bản quốc tế như CISG, UPICC, PECL là yêu cầu mang tính cấp thiết nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt khi Bộ luật Dân sự năm 2015 vừa có hiệu lực từ ngày 01/01/2017.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ và bổ sung cơ sở lý luận, thực tiễn và pháp lý về BTTH do vi phạm hợp đồng; đối chiếu với pháp luật nước ngoài và quốc tế để tiếp thu có chọn lọc các quy chuẩn phù hợp; từ đó đưa ra kiến nghị hoàn thiện Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Thương mại năm 2005 và các luật liên quan.
Để đạt được mục đích trên, luận án triển khai các nhiệm vụ cụ thể:
- Làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về khái niệm, bản chất, vị trí của BTTH trong hệ thống các biện pháp khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm hợp đồng; các căn cứ áp dụng, căn cứ miễn trách nhiệm và nguyên tắc xác định mức bồi thường.
- Nghiên cứu so sánh pháp luật hợp đồng Việt Nam với luật hợp đồng Pháp, Anh, Công ước Viên 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), Bộ nguyên tắc Hợp đồng thương mại quốc tế của UNIDROIT (UPICC) và Bộ nguyên tắc Luật Hợp đồng Châu Âu (PECL).
- Đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật thực định tại Việt Nam.
Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu
Luận án xây dựng hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu đồng bộ từ cấp độ tổng quát đến cụ thể:
- Câu hỏi chung: Hiện nay ở Việt Nam đã có mô hình lý luận về biện pháp BTTH để giải quyết các tranh chấp phát sinh do vi phạm hợp đồng chưa? Thực trạng pháp luật về biện pháp BTTH do vi phạm hợp đồng có bất cập gì và làm thế nào để khắc phục?
- Giả thuyết chung: Việt Nam hiện chưa có mô hình lý luận rõ ràng về BTTH do vi phạm hợp đồng. Do đó thực trạng pháp luật về BTTH do vi phạm hợp đồng còn bất cập và cần có giải pháp đồng bộ để khắc phục.
- Câu hỏi và giả thuyết cụ thể 1 (Về lý luận): Các khái niệm "không thực hiện đúng hợp đồng", "vi phạm hợp đồng", "các biện pháp khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm hợp đồng", "BTTH do vi phạm hợp đồng" và vị trí của BTTH được hiểu như thế nào? (Giả thuyết: Các khái niệm này chưa được diễn giải đầy đủ, Việt Nam chưa có mô hình lý luận chuẩn xác về BTTH do vi phạm hợp đồng).
- Câu hỏi và giả thuyết cụ thể 2 (Về thực trạng): Môi trường xã hội và môi trường pháp lý ở Việt Nam có bảo đảm tốt cho việc áp dụng biện pháp BTTH do vi phạm hợp đồng hay không? (Giả thuyết: Môi trường pháp lý hiện tại chưa đáp ứng tốt, còn tồn tại nhiều điểm bất cập trong các quy định thực định).
- Câu hỏi và giả thuyết cụ thể 3 (Về kiến nghị): Có cần các kiến nghị sửa đổi, bổ sung quy định liên quan đến BTTH do vi phạm hợp đồng không và nội dung gồm những gì? (Giả thuyết: Cần có hệ thống kiến nghị đồng bộ nhằm giúp pháp luật Việt Nam tương thích hơn với pháp luật quốc tế).
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2005 (BLDS năm 2005), Bộ luật Dân sự năm 2015 (BLDS năm 2015), Luật Thương mại năm 2005 (LTM năm 2005); các văn bản pháp luật chuyên ngành như Luật Xây dựng năm 2014, Bộ luật Hàng hải năm 2015, Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2009, Luật Luật sư năm 2012, Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2014); các bản án, quyết định của Tòa án Việt Nam; luật hợp đồng của Pháp, Anh; các văn bản pháp luật quốc tế (CISG 1980, UPICC, PECL).
- Phạm vi nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu BTTH với tư cách là biện pháp khắc phục hậu quả của hành vi vi phạm hợp đồng (mối quan hệ giữa BTTH với hủy bỏ hợp đồng và buộc tiếp tục thực hiện hợp đồng; nguyên tắc bồi thường; thời điểm phát sinh; căn cứ miễn giảm trách nhiệm; nghĩa vụ hạn chế tổn thất; căn cứ áp dụng và xác định mức bồi thường). Luận án giới hạn không giải quyết các vấn đề: chủ thể trách nhiệm BTTH, xử lý tài sản bảo đảm để thực hiện nghĩa vụ BTTH, BTTH đối với người thứ ba; đồng thời chỉ nghiên cứu nghĩa vụ có đối tượng là tài sản và công việc thông dụng, không nghiên cứu các đối tượng đặc thù như quyền sử dụng đất, quyền bề mặt hay quyền hưởng dụng.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trong nước
Vấn đề trách nhiệm dân sự và bồi thường thiệt hại hợp đồng đã được đề cập trong nhiều công trình học thuật tại Việt Nam theo các giai đoạn:
- Giai đoạn trước: Các công trình của tác giả Vũ Văn Mẫu như "Dân luật khái luận" (1960), "Cổ luật Việt Nam và tư pháp sử - Diễn giải" (1975), "Cổ luật Việt Nam lược khảo" (1970); tác giả Nguyễn Mạnh Bách với "Dân luật Việt Nam — Nghĩa vụ" (1974), "Pháp luật về hợp đồng (lược giải)" (1995), "Nghĩa vụ dân sự trong luật dân sự Việt Nam" (1998); tác giả Trần Thúc Linh nghiên cứu về trách nhiệm khế ước và trách nhiệm ngoài khế ước.
- Luận văn, luận án: Luận văn Thạc sĩ của Đinh Hồng Ngân (2006) về "Trách nhiệm dân sự trong hợp đồng"; luận văn Thạc sĩ của Trần Thuỳ Linh (2009) về "Bồi thường thiệt hại do hàng hoá không phù hợp với hợp đồng theo quy định của Công ước Viên 1980 — So sánh với pháp luật Việt Nam"; luận văn Thạc sĩ của Lê Thị Yến (2013) về "Bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng dân sự - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn".
- Sách chuyên khảo: Cuốn "Các biện pháp xử lý việc không thực hiện đúng hợp đồng trong pháp luật Việt Nam" (2010, tái bản 2013) và "Luật hợp đồng Việt Nam - Bản án và bình luận bản án (Tập 2)" (2014) của Đỗ Văn Đại; cuốn "Chế định hợp đồng trong Bộ luật Dân sự Việt Nam" (2007) của Nguyễn Ngọc Khánh.
- Bài báo khoa học: Tác giả Ngô Huy Cương với bài viết "Trách nhiệm dân sự - so sánh và phê phán" (2009); tác giả Nguyễn Thị Hồng Trinh với bài viết "Chế tài bồi thường thiệt hại trong thương mại Quốc tế qua luật thương mại Việt Nam, Công ước CISG và Bộ nguyên tắc UNIDROIT" (2009); tác giả Dư Ngọc Bích với bài viết "Góp ý điều khoản phạt hợp đồng và mối liên hệ với bồi thường thiệt hại trong dự thảo Bộ luật Dân sự (sửa đổi)" (2015).
Các hướng nghiên cứu ngoài nước
Học giới quốc tế đã phát triển nhiều nghiên cứu chuyên sâu về các biện pháp khắc phục vi phạm hợp đồng và BTTH:
- Bài báo khoa học: Robert Cooter và Melvin Aron Eisenberg (1985) với "Damages for breach of contract"; Melvin Aron Eisenberg (1992) với "The principle of Hadley v. Baxendale"; Eric C. Schneider (1997) với bài viết về Điều 74 CISG trên Pace International Law Review; Friedrich Blase và Philipp Höttler (2004) nghiên cứu quy định BTTH trong CISG, PECL và UPICC; Avery W. Katz (2006) với "Remedies for breach of contract under CISG"; Solène Rowan (2011) với "Fault and Breach of Contract in France and England: Some Comparisons"; John Y. Gotanda (2006) với "Damages in Lieu of Performance Because of Breach of Contract"; Thomas D. Musgrave (2009) với "Comparative Contractual Remedies".
- Sách chuyên khảo: Robert A. Hillman (2004) với "Principles of Contract Law"; Eric Posner (2011) với "Contract Law & Theory"; Djakhongir Saidov và Ralph Cunnington (2008) chủ biên "Contract damages: Domestic and international perspectives"; Nili Cohen và Ewan McKendrick (2005) với "Comparative Remedies for Breach of Contract".
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Các công trình trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở việc phân tích các quy định pháp luật thực định hoặc nghiên cứu tổng quát các biện pháp xử lý vi phạm hợp đồng mà chưa đi sâu vào bản chất của riêng biện pháp BTTH. Các công trình nước ngoài chủ yếu có giá trị so sánh và gợi mở. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống:
- Xây dựng mô hình lý luận toàn diện và nhất quán về BTTH do vi phạm hợp đồng tại Việt Nam.
- Làm rõ mối tương quan và thứ tự ưu tiên áp dụng giữa BTTH và biện pháp buộc tiếp tục thực hiện hợp đồng.
- Phân định rõ ràng các khái niệm pháp lý ("trách nhiệm dân sự", "chế tài", "biện pháp khắc phục").
- Xác định các loại thiệt hại được bồi thường, cơ sở và thời điểm tính mức bồi thường.
- Xây dựng hệ thống kiến nghị lập pháp và hướng dẫn áp dụng thống nhất cho BLDS năm 2015 và các luật liên ngành.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết, khái niệm và khung phân tích
- Lý thuyết và nguyên tắc hợp đồng: Tác giả sử dụng nguyên tắc tôn trọng cam kết hợp đồng (Pacta sunt servanda), nguyên tắc bồi thường toàn bộ (full compensation), nguyên tắc tính có thể dự đoán trước của thiệt hại hình thành từ án lệ Hadley v. Baxendale, và học thuyết phân loại nghĩa vụ theo phương tiện (obligations de moyens) và nghĩa vụ theo kết quả (obligations de résultat) của René Demogue (thập niên 1920).
- Khung phân tích cách tiếp cận vi phạm: Đối chiếu giữa Cách tiếp cận đơn nhất (unitary approach - quy mọi hành vi không thực hiện đúng về một khái niệm chung, áp dụng trong luật Anh, CISG, UPICC, PECL, luật Pháp mới và Đức sửa đổi 2002) và Cách tiếp cận kép (two-tier approach - liệt kê phân mảnh từng dạng hành vi vi phạm dựa trên nguyên nhân, từng có trong luật Đức cũ, Áo, Thụy Sĩ).
- Khung phân tích chế độ trách nhiệm: So sánh chế độ trách nhiệm dựa trên lỗi (fault-based liability) và trách nhiệm nghiêm ngặt/không cần lỗi (strict liability).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng định hướng, kết hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định pháp luật Việt Nam với luật hợp đồng của Pháp (đại diện Civil Law), Anh (đại diện Common Law) và các văn bản điều ước/nguyên tắc quốc tế (CISG 1980, UPICC, PECL) để tìm kiếm điểm tương đồng, dị biệt và bài học lập pháp.
- Phương pháp phân tích và bình luận quy phạm: Phân tích nội hàm các điều luật trong BLDS năm 2005, BLDS năm 2015, LTM năm 2005 và các luật chuyên ngành để chỉ ra những vướng mắc, trùng lặp lý thuyết.
- Phương pháp tổng hợp: Tổng kết thực trạng lập pháp và thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Tòa án nhằm xây dựng luận cứ cho các đề xuất hoàn thiện pháp luật.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam: BLDS năm 2005, BLDS năm 2015, LTM năm 2005, Luật Xây dựng năm 2014, Bộ luật Hàng hải năm 2015, Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2009, Luật Luật sư năm 2012, Luật Hàng không dân dụng Việt Nam năm 2006 (sửa đổi 2014).
- Văn bản pháp luật nước ngoài và quốc tế: Bộ luật Dân sự Pháp năm 1804 và Sắc lệnh số 2016-131 ngày 10/02/2016 về cải cách luật hợp đồng của Pháp; Đạo luật Mua bán hàng hóa năm 1979 của Anh (SGA 1979); Tuyển tập lần thứ hai về hợp đồng của Hoa Kỳ (Restatement Second of Contracts); CISG 1980, UPICC, PECL; BLDS Đức và Hà Lan.
- Thực tiễn xét xử: Các bản án, quyết định giải quyết tranh chấp hợp đồng của Tòa án nhân dân tại Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Một số vấn đề lý luận về bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
Chương 1 tập trung kiến tạo khung lý thuyết về hợp đồng, vi phạm hợp đồng và phân loại các biện pháp khắc phục, chỉ ra những điểm chưa chuẩn xác trong kỹ thuật lập pháp Việt Nam:
-
Khái niệm hợp đồng và vi phạm hợp đồng:
- Về khái niệm hợp đồng, tác giả phân tích hai trường phái: trường phái xem hợp đồng là sự gặp gỡ ý chí nhằm tạo ra hệ quả pháp lý (Pháp, Tây Ban Nha, Đức, Nhật Bản, Việt Nam) và trường phái Common law xem hợp đồng là lời hứa pháp lý ràng buộc (Điều 1 Restatement Second of Contracts của Hoa Kỳ). Từ đó, tác giả đưa ra định nghĩa: Hợp đồng là sự ràng buộc pháp lý giữa các chủ thể đã tự nguyện thỏa thuận, xác lập các quyền và nghĩa vụ nhằm đáp ứng hiệu quả các quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
- Về vi phạm hợp đồng, luận án phân tích ưu thế của cách tiếp cận đơn nhất (unitary approach) được áp dụng trong CISG, UPICC, PECL, SGA 1979 (Anh), Pháp (Sắc lệnh 2016-131), Hà Lan (1992) và Đức (2002). Tác giả chỉ ra rằng Điều 351 BLDS năm 2015 và Điều 3 LTM năm 2005 vừa mang dấu ấn tiếp cận đơn vừa chịu ảnh hưởng tiếp cận kép dẫn đến sự trùng lặp (ví dụ: coi "không thực hiện" và "thực hiện không đầy đủ" tách rời với "thực hiện không đúng", trong khi chúng đều là dạng thức của thực hiện không đúng nội dung hợp đồng theo Điều 398 BLDS năm 2015). Luận án đề xuất khái niệm: Vi phạm hợp đồng là hành vi không thực hiện đúng hợp đồng của bên có nghĩa vụ, bao gồm hành vi không thực hiện một phần, không thực hiện toàn bộ, chậm thực hiện hay có khiếm khuyết trong việc thực hiện hợp đồng.
-
Phân định thuật ngữ "trách nhiệm dân sự", "chế tài" và "biện pháp khắc phục":
Luận án chỉ ra sự bất cập trong BLDS năm 2015 khi đồng nhất "trách nhiệm dân sự" với các "biện pháp khắc phục" cụ thể (như buộc tiếp tục thực hiện, BTTH, hủy bỏ hợp đồng). Theo chuẩn mực quốc tế:
- Trách nhiệm dân sự: Là tình trạng pháp lý bắt buộc mà bên vi phạm phải gánh chịu để khắc phục hệ quả tổn hại.
- Biện pháp khắc phục (remedies/sanctions/moyens): Là phương tiện pháp lý do luật dự liệu hoặc các bên thỏa thuận nhằm hiện thực hóa trách nhiệm dân sự đó.
-
So sánh mối tương quan giữa các biện pháp khắc phục chính:
Luận án so sánh cơ chế vận hành của 3 biện pháp cơ bản: buộc tiếp tục thực hiện hợp đồng, hủy bỏ hợp đồng và bồi thường thiệt hại:
| Hệ thống / Văn bản pháp luật |
Vị trí ưu tiên áp dụng |
Điều kiện áp dụng bồi thường thiệt hại |
Khả năng kết hợp các biện pháp |
| Luật Hợp đồng Pháp (BLDS 1804 & Sắc lệnh 2016-131) |
Ưu tiên số một: Buộc tiếp tục thực hiện hợp đồng (nguyên tắc Pacta sunt servanda). |
BTTH ít được ưu tiên độc lập; áp dụng khi đã thông báo/hồi thúc hợp lý mà bên vi phạm vẫn không thực hiện. |
BTTH có thể áp dụng thay thế hoặc kết hợp bổ sung với buộc thực hiện đúng hoặc hủy bỏ hợp đồng. |
| Luật Hợp đồng Anh (SGA 1979) |
Ưu tiên số một: Bồi thường thiệt hại (Điều 51(1)). |
BTTH là biện pháp phổ biến nhất; áp dụng cho mọi vi phạm gây thiệt hại. Buộc thực hiện (Điều 52) chỉ áp dụng hạn chế mang tính công bình. |
BTTH không áp dụng đồng thời với buộc thực hiện; có thể kết hợp với hủy bỏ hợp đồng nếu là vi phạm cơ bản (fundamental breach). |
| Văn bản quốc tế (CISG, UPICC, PECL) |
Ưu tiên duy trì hợp đồng (buộc tiếp tục thực hiện), nhưng có cơ chế dung hòa linh hoạt (Điều 28 CISG). |
Áp dụng trên cơ sở trách nhiệm nghiêm ngặt (strict liability - không cần chứng minh lỗi). |
BTTH là biện pháp độc lập và có thể kết hợp với buộc thực hiện hợp đồng hoặc hủy bỏ hợp đồng. |
| Pháp luật Việt Nam (BLDS 2015, LTM 2005) |
Có xu hướng nghiêng về ưu tiên buộc tiếp tục thực hiện hợp đồng (Điều 352 BLDS 2015, Điều 297 LTM 2005). |
Áp dụng khi có hành vi vi phạm, có thiệt hại, có quan hệ nhân quả và có yếu tố lỗi (chưa thừa nhận rõ trách nhiệm nghiêm ngặt). |
Cho phép kết hợp BTTH với phạt vi phạm, hủy bỏ hợp đồng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng. |
- Các nguyên tắc và nghĩa vụ liên quan: Luận án phân tích nguyên tắc bồi thường toàn bộ tổn thất, xác định thời điểm phát sinh trách nhiệm bồi thường, các trường hợp miễn trách nhiệm (sự kiện bất khả kháng, lỗi của bên bị vi phạm), và bản chất của nghĩa vụ hạn chế thiệt hại (mitigation of damages) của bên bị vi phạm.
Chương 2. Căn cứ áp dụng biện pháp bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
Chương 2 đi sâu phân tích 4 yếu tố cấu thành trách nhiệm BTTH do vi phạm hợp đồng theo pháp luật Việt Nam trong sự đối sánh với luật quốc tế:
- Có hành vi vi phạm hợp đồng: Hành vi không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc thực hiện không đúng nội dung nghĩa vụ đã cam kết hoặc luật định.
- Có thiệt hại thực tế xảy ra: Bao gồm tổn thất về tài sản, chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại, và thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút.
- Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại: Hành vi vi phạm phải là nguyên nhân trực tiếp hoặc nguyên nhân có tính quyết định dẫn đến tổn thất.
- Có lỗi của bên gây thiệt hại: Phân tích sự khác biệt giữa quan điểm truyền thống của Việt Nam (dựa trên yếu tố lỗi chủ quan: cố ý hoặc vô ý) với xu hướng hiện đại của CISG, UPICC và luật Anh (tiếp cận theo hướng trách nhiệm nghiêm ngặt - suy đoán lỗi tuyệt đối, bên vi phạm chỉ được miễn trách nhiệm khi chứng minh được các trở ngại khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát).
Từ đó, luận án đề xuất các nhóm kiến nghị:
- Sửa đổi, bổ sung BLDS năm 2015 và LTM năm 2005: Chuẩn hóa căn cứ áp dụng BTTH, tiếp cận chế độ trách nhiệm không phụ thuộc lỗi trong quan hệ thương mại/hợp đồng tài sản.
- Ban hành văn bản hướng dẫn thi hành BLDS năm 2015: Hướng dẫn cụ thể về tiêu chí xác định mối quan hệ nhân quả và các trường hợp miễn trách nhiệm.
- Sửa đổi các luật liên quan: Rà soát, đồng bộ hóa các quy định về căn cứ BTTH trong Luật Xây dựng, Bộ luật Hàng hải, Luật Hàng không dân dụng, Luật Khám bệnh, chữa bệnh, Luật Luật sư.
Chương 3. Xác định mức bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng
Chương 3 giải quyết các khía cạnh kỹ thuật định lượng thiệt hại và mức bồi thường:
- Xác định mức bồi thường khi có thỏa thuận trước: Phân tích giá trị hiệu lực của điều khoản thỏa thuận trước về mức bồi thường (liquidated damages) trong tương quan với điều khoản phạt vi phạm (penalty clauses), đối chiếu kinh nghiệm của hệ thống Common Law và Sắc lệnh 2016-131 của Pháp.
- Xác định mức bồi thường khi không có thỏa thuận trước:
- Thiệt hại được bồi thường: Phân định tổn thất trực tiếp, chi phí thực tế và khoản lợi nhuận đáng lẽ được hưởng (loss of profit).
- Cơ sở xác định: Áp dụng nguyên tắc tính có thể dự đoán trước của thiệt hại (foreseeability theo tinh thần án lệ Hadley v. Baxendale và Điều 74 CISG); giảm trừ khoản bồi thường nếu bên bị thiệt hại không thực hiện nghĩa vụ ngăn chặn, hạn chế tổn thất hoặc bản thân cũng có một phần lỗi.
- Thời điểm tính thiệt hại: Phân tích việc xác định thời điểm tính giá trị tổn thất (thời điểm xảy ra hành vi vi phạm, thời điểm hợp đồng bị hủy bỏ hay thời điểm Tòa án xét xử sơ thẩm).
- Kiến nghị hoàn thiện: Đề xuất bổ sung quy định rõ ràng về phương thức tính lợi nhuận bị mất, thừa nhận giá trị của thỏa thuận bồi thường ước tính trước, hoàn thiện quy định về lãi suất đối với số tiền chậm bồi thường và ban hành nghị quyết hướng dẫn thống nhất cho Tòa án nhân dân các cấp.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án là công trình nghiên cứu có hệ thống, chuyên sâu dưới góc độ lý luận và luật so sánh về biện pháp BTTH do vi phạm hợp đồng tại Việt Nam.
- Làm rõ bản chất của BTTH là một biện pháp khắc phục hậu quả độc lập, tương đương với việc thực hiện hợp đồng (exécution en équivalent), đồng thời phân biệt rõ các tầng khái niệm "trách nhiệm dân sự", "chế tài" và "biện pháp khắc phục".
- Chỉ ra sự cần thiết phải chuyển dịch từ cách tiếp cận kép sang cách tiếp cận đơn nhất đối với hành vi vi phạm hợp đồng, cũng như từng bước áp dụng chế độ trách nhiệm nghiêm ngặt trong luật hợp đồng kinh doanh - thương mại.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp
- Đánh giá toàn diện những điểm tiến bộ và hạn chế của BLDS năm 2015 so với BLDS năm 2005 và LTM năm 2005 về chế định bồi thường thiệt hại.
- Xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật đồng bộ gồm 3 nhóm:
- Nhóm kiến nghị sửa đổi, bổ sung trực tiếp các điều khoản trong BLDS năm 2015 và LTM năm 2005.
- Nhóm kiến nghị Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao ban hành Nghị quyết hướng dẫn áp dụng thống nhất các căn cứ BTTH, cách tính tổn thất và nghĩa vụ hạn chế thiệt hại.
- Nhóm kiến nghị sửa đổi, bổ sung các luật chuyên ngành nhằm đảm bảo tính thống nhất của hệ thống luật tư.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Theo phạm vi nghiên cứu do tác giả tự xác định:
- Luận án không bao quát toàn bộ các chế định liên quan trong luật hợp đồng như giao kết, giải thích hợp đồng hay các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ.
- Luận án không đi sâu nghiên cứu vấn đề xác định chủ thể chịu trách nhiệm BTTH, việc xử lý tài sản bảo đảm để thi hành nghĩa vụ BTTH, cũng như trách nhiệm BTTH do vi phạm hợp đồng gây ra đối với người thứ ba.
- Luận án chỉ tập trung vào các nghĩa vụ hợp đồng thông dụng có đối tượng là tài sản và công việc, chưa mở rộng nghiên cứu đối với các nghĩa vụ gắn liền với các quyền tài sản đặc thù như quyền sử dụng đất, quyền bề mặt hoặc quyền hưởng dụng. Đây là những nội dung mở ra hướng nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo cho các công trình học thuật kế tiếp.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo có giá trị ứng dụng cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nhà lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Tham khảo các luận cứ khoa học để sửa đổi, hoàn thiện BLDS, Luật Thương mại và xây dựng các văn bản dưới luật hướng dẫn thi hành.
- Cơ quan xét xử và trọng tài (Thẩm phán, Trọng tài viên, Thư ký Tòa án): Vận dụng khung lý thuyết và kinh nghiệm so sánh để giải quyết tranh chấp hợp đồng, đánh giá chứng cứ thiệt hại, mối quan hệ nhân quả và ấn định mức bồi thường phù hợp.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Sử dụng làm tài liệu nghiên cứu chuyên khảo trong các môn học Luật Dân sự, Luật Thương mại và Luật So sánh.
- Luật sư và cộng đồng doanh nghiệp: Giúp các bên xây dựng và đàm phán hiệu quả các điều khoản bồi thường thiệt hại ước tính, điều khoản miễn trách nhiệm, cũng như chủ động thực hiện nghĩa vụ hạn chế tổn thất khi có tranh chấp phát sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa "vi phạm hợp đồng" như thế nào và ủng hộ cách tiếp cận nào?
Luận án định nghĩa: "Vi phạm hợp đồng là hành vi không thực hiện đúng hợp đồng của bên có nghĩa vụ, bao gồm hành vi không thực hiện một phần, không thực hiện toàn bộ, chậm thực hiện hay có khiếm khuyết trong việc thực hiện hợp đồng." Tác giả ủng hộ cách tiếp cận đơn nhất (unitary approach) như trong CISG, UPICC, PECL và luật hợp đồng hiện đại của Anh, Pháp, Hà Lan, Đức vì tính khái quát cao, tránh phân mảnh và tránh tranh luận lý thuyết không cần thiết về nguyên nhân vi phạm.
2. Sự khác biệt cơ bản về vị trí ưu tiên của biện pháp bồi thường thiệt hại giữa luật Pháp và luật Anh là gì?
- Trong luật Pháp, biện pháp buộc tiếp tục thực hiện hợp đồng giữ vị trí ưu tiên số một dựa trên nguyên tắc Pacta sunt servanda. BTTH ít được ưu tiên độc lập và chỉ được áp dụng khi bên vi phạm đã được thông báo, nhắc nhở nhưng vẫn không thực hiện nghĩa vụ.
- Ngược lại, trong luật Anh (theo SGA 1979), BTTH là biện pháp khắc phục giữ vị trí quan trọng nhất và được áp dụng phổ biến cho mọi vi phạm gây tổn thất. Biện pháp buộc tiếp tục thực hiện hợp đồng chỉ là biện pháp công bình mang tính ngoại lệ, chỉ áp dụng khi việc bồi thường bằng tiền tỏ ra không thích đáng.
3. Luận án chỉ ra điểm bất cập nào trong cách sử dụng thuật ngữ "trách nhiệm dân sự" tại BLDS năm 2015?
Luận án chỉ ra rằng BLDS năm 2015 chưa phân tách rõ ràng giữa "trách nhiệm dân sự" và "biện pháp khắc phục". Trong khi chuẩn mực quốc tế coi trách nhiệm dân sự là tình trạng pháp lý bắt buộc phải gánh chịu để khắc phục tổn hại, thì pháp luật Việt Nam lại liệt kê trách nhiệm dân sự thành các biện pháp cụ thể (như tiếp tục thực hiện, BTTH, hủy bỏ), dẫn đến sự thiếu thống nhất với lý luận pháp lý quốc tế.
4. Bốn căn cứ áp dụng biện pháp bồi thường thiệt hại được luận án phân tích gồm những gì?
Bốn căn cứ gồm:
- Có hành vi vi phạm hợp đồng (không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc không đúng nghĩa vụ);
- Có thiệt hại thực tế xảy ra (tổn thất tài sản, chi phí hạn chế thiệt hại, lợi nhuận bị mất);
- Có mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi vi phạm và thiệt hại xảy ra;
- Có lỗi của bên gây thiệt hại (đồng thời luận án kiến nghị tiếp thu xu hướng trách nhiệm nghiêm ngặt - không cần chứng minh lỗi đối với quan hệ thương mại).
5. Luận án giới hạn không giải quyết những vấn đề nào?
Luận án giới hạn không nghiên cứu:
- Vấn đề chủ thể trách nhiệm BTTH do vi phạm hợp đồng;
- Sử dụng tài sản bảo đảm để thực hiện nghĩa vụ BTTH;
- BTTH do vi phạm hợp đồng đối với người thứ ba;
- Các đối tượng nghĩa vụ đặc thù như quyền sử dụng đất, quyền bề mặt và quyền hưởng dụng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Thị Thanh Hằng là công trình nghiên cứu chuyên khảo toàn diện và có hệ thống về chế định bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng trong khoa học pháp lý Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu so sánh luật học chuyên sâu giữa pháp luật Việt Nam với luật hợp đồng của Pháp, Anh cùng các chuẩn mực quốc tế như CISG, UPICC và PECL, tác giả đã làm rõ các nền tảng lý luận về khái niệm vi phạm, bản chất biện pháp khắc phục, căn cứ áp dụng và cơ chế xác định mức bồi thường. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống kiến nghị đồng bộ của luận án cung cấp cơ sở khoa học thiết thực cho công tác lập pháp, giải thích pháp luật và thực tiễn xét xử tranh chấp hợp đồng tại Việt Nam.