Tổng quan về luận án
Công trình khoa học "Bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong tố tụng dân sự" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thúy Hằng thực hiện (Chuyên ngành: Luật Dân sự và Tố tụng dân sự, Mã số: 9380103; người hướng dẫn: TS. Trần Anh Tuấn, TS. Đinh Trung Tụng; bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội, 2019) là công trình nghiên cứu toàn diện, có tính tiên phong về phương diện lý luận và thực chứng trong bối cảnh thể chế hóa Hiến pháp năm 2013 và cải cách tư pháp tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết xuất phát từ thực trạng học thuật: các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận quyền tố tụng ở các phân mảnh đơn lẻ (như quyền bảo vệ của TS. Nguyễn Công Bình [30], quyền tranh tụng của TS. Bùi Thị Huyền [6]) hoặc nghiên cứu trên khung pháp lý cũ của Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2004. Chưa có công trình nào xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về cơ chế pháp lý bảo đảm quyền tố tụng trong mối quan hệ đa chiều giữa quyền năng của đương sự, nghĩa vụ đối ứng của các chủ thể đối lập, trách nhiệm công vụ của Tòa án, vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát (VKS) và hệ thống chế tài tố tụng tương ứng theo tinh thần BLTTDS năm 2015.
Luận án thiết lập và giải quyết 06 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Bản chất pháp lý và các đặc điểm đặc thù của bảo đảm quyền tố tụng dân sự (TTDS) của đương sự là gì?
- Cơ sở khoa học nền tảng nào định hình các quy phạm bảo đảm quyền tố tụng trong nhà nước pháp quyền?
- Nội dung cấu thành của cơ chế bảo đảm pháp lý quyền tố tụng bao gồm những yếu tố nào?
- Những nhóm yếu tố nào giữ vai trò chi phối và quyết định hiệu lực thực thi quyền tố tụng của đương sự?
- Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn xét xử tại hệ thống Tòa án Việt Nam đang bộc lộ những mâu thuẫn, bất cập và rào cản gì?
- Những yêu cầu mang tính nguyên tắc và hệ giải pháp lập pháp, áp dụng pháp luật nào có thể bảo đảm thực thi triệt để quyền tố tụng của đương sự?
Luận án dựa trên giả thuyết khoa học: Các quy định về bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong pháp luật TTDS Việt Nam hiện hành chưa được xây dựng trên một hệ thống lý luận đồng bộ và toàn diện, dẫn đến những bất cập lập pháp và tồn tại thực tiễn xét xử; việc hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền tố tụng theo chuẩn mực hiến định và quốc tế là điều kiện tiên quyết để bảo vệ công lý và quyền con người.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết quyền tham gia tố tụng tối thiểu (Robert G. Bone, 2003), học thuyết bảo vệ quyền và xét xử công bằng (Jean-Louis Antoine-Grégoire, 2005), học thuyết chuỗi hành vi tố tụng (Alexandre Ciaudo, 2009) cùng các quan điểm cải cách tư pháp của Đảng (Nghị quyết 48-NQ/TW, Nghị quyết 49-NQ/TW) và nguyên tắc hiến định tại khoản 3 Điều 102 Hiến pháp năm 2013.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các biện pháp bảo đảm pháp lý đối với vụ án dân sự giải quyết theo thủ tục thông thường tại Tòa án nhân dân từ khi BLTTDS năm 2015 có hiệu lực thi hành, thông qua việc phân tích thực tiễn các bản án sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm của ngành Tòa án.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế cho thấy sự phát triển của các dòng học thuyết xoay quanh quyền tố tụng và cơ chế bảo đảm quyền:
Trong lý luận tố tụng quốc tế, Robert G. Bone trong công trình Procedure, Participation Rights đã đưa ra định nghĩa nền tảng: "Quyền tố tụng như là một quyền về bộ tiêu chuẩn tối thiểu của tố tụng để bảo đảm được tính chính xác cao nhất" [103, tr. 1015, 1016]. Tác giả nhấn mạnh rằng các quyền như tham gia phiên tòa, nhận thông báo hợp lệ, tranh tụng đều bắt nguồn từ quyền tố tụng cốt lõi nhằm giảm thiểu sai số tư pháp.
Ở phương diện so sánh quốc tế, Jean-Louis Antoine-Grégoire trong cuốn sách chuyên khảo Le Droit à la Défense et à des procédures légales équitables dans les Pays membres et les Pays candidats đã phân tích Điều 24 Hiến pháp Tây Ban Nha: "Thẩm phán và các Tòa án phải bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các cá nhân, tập thể và không có bất kỳ trường hợp nào, họ có thể bỏ sót quyền bảo vệ" [112, tr. 35]. Antoine-Grégoire làm rõ rằng quyền bảo vệ phải bao gồm: quyền được xét xử công bằng, quyền được Tòa án lắng nghe, quyền tự bảo vệ hoặc nhờ luật sư, quyền khởi kiện miễn phí khi có khó khăn tài chính, và sự vô tư, chính trực của Tòa án để ngăn ngừa sự bất bình đẳng vũ khí pháp lý. Tương tự, truyền thống pháp lý Liên Xô (được ghi nhận trong Bộ Bách khoa toàn thư Xô viết) nhấn mạnh việc lập pháp phải kiến tạo một hệ thống các bảo đảm thủ tục tố tụng để biến quyền lý thuyết thành hiện thực công lý [108]. V.B. Deshpande (1998) cũng khẳng định quy tắc nội dung chỉ có thể vận hành thông qua hệ thống thủ tục tố tụng luật định [109, tr. 177, 209].
Tại Việt Nam, các nghiên cứu chuyên khảo đã đóng góp nhiều khía cạnh giá trị nhưng còn tồn tại các quan điểm học thuật đối lập:
- Tranh luận về sự tham gia của Viện Kiểm sát: TS. Nguyễn Thị Thu Hà (2017) cho rằng cần bãi bỏ sự tham gia của VKS tại phiên tòa sơ thẩm dân sự và hạn chế quyền kháng nghị phúc thẩm của VKS để tôn trọng quyền tự định đoạt [44]. Ngược lại, PGS.TS. Đoàn Đức Lương (2014) khẳng định việc nâng cao năng lực xét xử và kiểm sát hoạt động tư pháp của VKS là thiết yếu để bảo vệ kịp thời quyền hợp pháp của đương sự và củng cố niềm tin công lý [15].
- Tranh luận về phạm vi bảo đảm quyền: TS. Đỗ Thị Hà (2008) tiếp cận quyền tố tụng như quyền năng dân sự chủ quan trước Tòa án [19], trong khi TS. Nguyễn Công Bình (2007) nhấn mạnh cơ chế bảo đảm phụ thuộc chặt chẽ vào việc phân định quyền hạn, trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng và chế tài đối với hành vi cản trở [30].
Luận án định vị bản thân là công trình đầu tiên tổng hợp, hòa giải các xung đột lý thuyết nêu trên, xác lập một hệ thống bảo đảm đa chiều: vừa tôn trọng tuyệt đối quyền tự định đoạt và tranh tụng của đương sự theo chuẩn mực tố tụng tranh tụng hiện đại, vừa duy trì cơ chế hỗ trợ, kiểm soát tư pháp có giới hạn của Tòa án và VKS nhằm bảo đảm công lý thực chất cho bên yếu thế trong điều kiện kinh tế - xã hội Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án phát triển và hệ thống hóa lý thuyết về bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong TTDS thông qua các luận điểm khoa học mới:
- Xây dựng khái niệm khoa học chuẩn xác: Bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong TTDS là tổng thể các biện pháp mang tính pháp lý do Nhà nước quy định và tổ chức thực hiện, bao gồm việc ghi nhận đầy đủ quyền tố tụng, thiết lập nghĩa vụ đối ứng, xác lập trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, thiết lập cơ chế trợ giúp pháp lý và hệ thống chế tài nhằm tạo ra các điều kiện thực tế để đương sự hiện thực hóa tối đa quyền năng tố tụng của mình trước Tòa án.
- Làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa quyền năng và nghĩa vụ đối ứng: Quyền tố tụng của một bên đương sự chỉ có thể trở thành hiện thực khi pháp luật xác lập và cưỡng chế thi hành nghĩa vụ tố tụng tương ứng của bên đương sự đối lập (ví dụ: quyền tiếp cận chứng cứ của nguyên đơn tương ứng với nghĩa vụ công khai, giao nộp chứng cứ của bị đơn).
- Định danh 04 yếu tố chi phối cơ chế bảo đảm: (i) Trình độ nhận thức pháp luật và ý thức tôn trọng pháp luật của đương sự; (ii) Môi trường hoạt động và năng lực cung cấp dịch vụ pháp lý của đội ngũ Luật sư, trợ giúp viên pháp lý; (iii) Năng lực chuyên môn, bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp của Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân và Kiểm sát viên; (iv) Mức độ đồng bộ, minh bạch và khả thi của hệ thống quy phạm pháp luật tố tụng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 03 chiều kích lý thuyết:
- Chiều kích Quyền con người (Human Rights Dimension): Căn cứ chuẩn mực quốc tế (ICCPR 1966, UDHR 1948) và Hiến pháp năm 2013, tiếp cận quyền tố tụng như một quyền con người cơ bản trong tư pháp.
- Chiều kích Cấu trúc - Chức năng (Structural-Functional Dimension): Phân tích sự tương tác giữa các thiết chế Tòa án - Viện kiểm sát - Người đại diện/Luật sư - Đương sự trong việc duy trì trật tự tố tụng công bằng.
- Chiều kích Tranh tụng và Kiểm soát chứng cứ (Adversarial & Evidentiary Dimension): Đánh giá quy trình tiếp cận, chuyển giao, đánh giá chứng cứ và tranh luận công khai tại phiên tòa.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đối với tố tụng tư pháp dân sự thông thường; không bao hàm giai đoạn thi hành án dân sự hoặc các thủ tục giải quyết phá sản, trọng tài thương mại ngoài Tòa án.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận hành trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật, cùng các quan điểm chỉ đạo của Đảng về cải cách tư pháp (Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được triển khai theo 04 giai đoạn nghiêm ngặt:
- Giai đoạn Khảo cứu quy phạm và Học thuyết: Rà soát toàn bộ các công trình trong và ngoài nước; phân tích 517 điều của BLTTDS năm 2015 đối chiếu với BLTTDS năm 2004 và các điều ước quốc tế.
- Giai đoạn Thu thập và Xử lý dữ liệu thực tiễn: Khai thác hệ thống báo cáo tổng kết công tác xét xử thường niên của Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC); trích xuất các bản án, quyết định giám đốc thẩm của Hội đồng Thẩm phán TANDTC và Tòa án nhân dân cấp cao tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng.
- Giai đoạn Đối chiếu - Kiểm định mô hình lý thuyết: Đối chiếu thực trạng với mô hình lý luận bảo đảm quyền tố tụng để xác định chính xác các điểm nghẽn (bottlenecks) và nguyên nhân cốt lõi.
- Giai đoạn Luận giải hệ giải pháp: Kiểm chứng tính tương thích của các giải pháp lập pháp với định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và cam kết hội nhập quốc tế.
Data và phân tích
Dữ liệu phân tích bao gồm cả số liệu thống kê toàn quốc và các án văn điển hình phản ánh các xung đột tố tụng cụ thể:
- Dữ liệu tỷ lệ án dân sự bị hủy, sửa do lỗi chủ quan của Thẩm phán; các vụ án giải quyết quá thời hạn luật định tại Điều 203 BLTTDS năm 2015.
- Dữ liệu vi phạm thời hạn xử lý đơn khởi kiện tại Điều 191 BLTTDS năm 2015 (chậm phân công Thẩm phán, trả lại đơn khởi kiện không nêu căn cứ pháp lý rõ ràng).
- Phân tích sâu các bản án bị giám đốc thẩm hủy án do vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng: không tống đạt hợp lệ văn bản tố tụng dẫn đến đương sự vắng mặt không chính đáng; không đưa người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vào tham gia tố tụng; không tiến hành định giá tài sản hoặc không thu thập đầy đủ chứng cứ theo đề nghị của đương sự.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự bất đối xứng giữa quyền năng tố tụng và nghĩa vụ đối ứng: BLTTDS năm 2015 dù đã mở rộng quyền cho đương sự nhưng chưa thiết lập cơ chế buộc bên đương sự nắm giữ tài liệu, chứng cứ phải giao nộp cho bên kia. Thiếu chế tài chế định nguyên tắc suy đoán bất lợi (adverse inference) khi một bên cố tình che giấu hoặc hủy hoại chứng cứ.
- Sự mâu thuẫn trong vai trò thu thập chứng cứ của Tòa án: Pháp luật chuyển trọng tâm nghĩa vụ chứng minh cho đương sự nhưng thực tiễn chứng minh gặp trở ngại lớn khi các cơ quan công quyền, tổ chức kinh tế từ chối cung cấp tài liệu. Khi đương sự đề nghị, nhiều Tòa án không tiến hành xác minh kịp thời, dẫn đến tình trạng xử ép hoặc bác yêu cầu của đương sự một cách thiếu căn cứ khách quan.
- Hiện tượng "hành chính hóa" quyền của Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp: Dù thủ tục cấp giấy chứng nhận đã chuyển sang "đăng ký", trên thực tế nhiều Tòa án vẫn kéo dài thời gian cấp thông báo đăng ký, từ chối cho luật sư sao chụp hồ sơ vụ án đầy đủ, làm triệt tiêu tính kịp thời của việc hỗ trợ pháp lý.
- Bất cập trong chức năng kiểm sát của VKSND: Thẩm quyền kháng nghị và phạm vi tham gia của VKS tại phiên tòa sơ thẩm vẫn còn chồng chéo giữa bảo vệ lợi ích công cộng và can thiệp vào quyền tự định đoạt tài sản của các cá nhân, tổ chức.
- Các vi phạm mang tính hệ thống về thời hạn tố tụng và tống đạt văn bản: Việc lạm dụng thủ tục niêm yết công khai khi chưa xác minh triệt để địa chỉ cư trú của bị đơn đã tước đoạt quyền được lắng nghe và tự bảo vệ của đương sự, là nguyên nhân hàng đầu khiến các bản án bị cấp giám đốc thẩm tuyên hủy.
Implications đa chiều
- Về lý luận: Bổ sung và định hình hoàn chỉnh lý thuyết về "Cơ chế bảo đảm pháp lý quyền tố tụng" trong khoa học luật tố tụng dân sự Việt Nam, làm sâu sắc thêm quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin về vai trò của thủ tục tư pháp đối với việc bảo vệ quyền công dân.
- Về lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho việc sửa đổi, bổ sung BLTTDS năm 2015 và các văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
- Về thực tiễn xét xử: Thiết lập chuẩn mực hành vi tố tụng cho Thẩm phán, bảo đảm nguyên tắc tranh tụng thực chất thay vì tranh tụng hình thức tại các phiên tòa dân sự.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung: Công trình chỉ tập trung vào các biện pháp bảo đảm pháp lý (thể chế hóa qua quy phạm pháp luật tố tụng), chưa đi sâu phân tích toàn diện các biện pháp bảo đảm kinh tế (chính sách miễn giảm án phí, đầu tư công nghệ thông tin trong Tòa án điện tử) và tổ chức bộ máy nhà nước (phân định thẩm quyền Tòa án theo khu vực địa lý).
- Phạm vi thời gian và thực chứng: Do BLTTDS năm 2015 mới có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2016, nguồn dữ liệu thực chứng của các Tòa án chủ yếu được thu thập trong giai đoạn đầu áp dụng đạo luật mới, một số bất cập mới phát sinh từ thực tiễn chuyển đổi số tư pháp chưa được bao quát toàn diện.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Nghiên cứu cơ chế bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong mô hình Tòa án điện tử (e-Court) và xét xử trực tuyến.
- Hoàn thiện các chế định bảo đảm quyền tố tụng cho các nhóm đương sự đặc thù, dễ bị tổn thương (người chưa thành niên, người khuyết tật, người nghèo trong án dân sự).
- Đánh giá tác động của án lệ (precedents) đối với việc bảo đảm tính nhất quán và bình đẳng trong thụ hưởng quyền tố tụng của đương sự.
- Cơ chế bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong giai đoạn thi hành án dân sự và phá sản doanh nghiệp.
Tác động và ảnh hưởng
Công trình tạo ra những tác động lan tỏa trên nhiều phương diện:
- Tác động học thuật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên khảo giá trị cho các cơ sở đào tạo luật học hàng đầu (Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tư pháp, Trường Đại học Luật - Đại học Huế), định hình hệ thuật ngữ và khung phân tích chuẩn mực cho các đề tài sau đại học.
- Tác động lập pháp và chính sách: Đề xuất trực tiếp 11 nhóm giải pháp (06 kiến nghị hoàn thiện quy phạm pháp luật và 05 kiến nghị tổ chức thực thi), đóng góp thiết thực vào tiến trình xây dựng Chiến lược cải cách tư pháp giai đoạn mới.
- Tác động tư pháp và xã hội: Góp phần giảm thiểu tỷ lệ án bị hủy, sửa do vi phạm thủ tục; bảo vệ quyền tiếp cận công lý bình đẳng, củng cố niềm tin của nhân dân vào nền tư pháp liêm chính, minh bạch.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Luật: Tiếp cận hệ thống lý luận vững chắc, danh mục tài liệu tham khảo đối chiếu quốc tế phong phú và phương pháp phân tích án văn chuẩn mực.
- Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên: Nhận diện rõ các ranh giới tố tụng, ngăn ngừa các vi phạm thủ tục trong quá trình giải quyết vụ án dân sự.
- Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý: Nắm bắt cơ sở pháp lý vững chắc để bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp cho thân chủ, hóa giải các rào cản hành chính tại Tòa án.
- Nhà lập pháp và Cơ quan hoạch định chính sách: Có căn cứ khoa học và thực chứng để tiến hành rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật tố tụng dân sự.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng học thuyết nào?
Luận án đã mở rộng học thuyết về quyền tham gia tố tụng tối thiểu của Robert G. Bone (2003) và học thuyết bảo vệ quyền con người trong tư pháp của Jean-Louis Antoine-Grégoire (2005) vào bối cảnh cụ thể của hệ thống tư pháp Việt Nam. Đóng góp độc đáo nhất là xác lập luận điểm: Quyền tố tụng không thể tự thân hiện thực hóa nếu chỉ dừng lại ở việc tuyên bố danh mục quyền; nó bắt buộc phải được gắn kết hữu cơ với nghĩa vụ tố tụng đối ứng của bên tranh chấp và trách nhiệm công vụ bắt buộc của cơ quan tiến hành tố tụng.
2. Phương pháp nghiên cứu của luận án có điểm gì mới so với các công trình trước đây?
So với nghiên cứu của TS. Nguyễn Công Bình (2007) và TS. Nguyễn Thị Thu Hà (2017), luận án kết hợp đa phương pháp: phân tích chuẩn tắc quy phạm (normative analysis), so sánh luật học đa hệ thống (đối chiếu với các hệ thống dân luật Civil Law và thông luật Common Law như Pháp, Nga, Canada, Singapore, Tây Ban Nha) và giải phẫu thực chứng các án văn giám đốc thẩm sau khi BLTTDS năm 2015 có hiệu lực, tạo ra độ tin cậy và sức thuyết phục cao.
3. Phát hiện bất ngờ hoặc gây tranh luận nhiều nhất trong thực tiễn xét xử là gì?
Phát hiện cho thấy: Quy định chuyển nghĩa vụ thu thập chứng cứ hoàn toàn sang đương sự theo tinh thần cải cách tư pháp nếu thiếu đi chế tài buộc bên thứ ba và bên đối lập cung cấp chứng cứ sẽ vô hình trung làm gia tăng sự bất bình đẳng vũ khí pháp lý, tước đoạt cơ hội tiếp cận công lý của bên yếu thế. Việc một số Tòa án từ chối can thiệp hỗ trợ thu thập chứng cứ đã biến nguyên tắc tranh tụng thành một rào cản bất lợi cho người dân.
4. Luận án có cung cấp quy trình (protocol) cụ thể để áp dụng các giải pháp đề xuất không?
Luận án thiết kế quy trình 06 bước lập pháp và 05 tiêu chí đánh giá tư pháp cụ thể:
- Bổ sung quy định bắt buộc giao nộp chứng cứ kèm chế tài coi như thừa nhận tình tiết (adverse admission) nếu cố tình từ chối.
- Ban hành quy chế phối hợp liên ngành giải quyết yêu cầu cung cấp tài liệu của Tòa án trong thời hạn tối đa 15 ngày.
- Bãi bỏ mọi thủ tục phê duyệt hành chính đối với việc sao chụp hồ sơ của Luật sư sau khi xuất trình thẻ và giấy đăng ký bảo vệ.
- Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá mức độ hài lòng của đương sự đối với sự tôn trọng quyền tố tụng của Thẩm phán.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Chiến lược nghiên cứu dài hạn hướng tới: Xây dựng khung pháp lý bảo đảm quyền tố tụng trong môi trường tư pháp số (AI thẩm phán, nộp đơn trực tuyến, phòng xử án ảo); hoàn thiện cơ chế khởi kiện vụ án dân sự vì lợi ích công cộng (public interest litigation) và vụ kiện tập thể (class action) nhằm bảo vệ quyền tố tụng của số đông người tiêu dùng và cộng đồng.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Thị Thúy Hằng đã giải quyết xuất sắc các nhiệm vụ nghiên cứu khoa học đặt ra:
- Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống lý luận về bảo đảm quyền tố tụng của đương sự trong TTDS, định danh chính xác bản chất, đặc điểm, nội dung và các yếu tố chi phối.
- Luận giải sâu sắc cơ sở khoa học của việc hoàn thiện pháp luật dựa trên Hiến pháp năm 2013, chuẩn mực nhân quyền quốc tế và yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng quy định của BLTTDS năm 2015 và nhận diện chính xác các nguyên nhân dẫn đến án hủy, án sửa và vi phạm thời hạn tố tụng trong thực tiễn xét xử.
- Đề xuất hệ thống 11 kiến nghị khoa học mang tính khả thi cao, phân định rõ giữa hoàn thiện quy phạm pháp luật và đổi mới cơ chế tổ chức thực thi.
- Tạo lập nền tảng khoa học vững chắc, mở ra các hướng nghiên cứu chuyên sâu về tư pháp số và bảo vệ quyền tiếp cận công lý bình đẳng cho mọi chủ thể trong xã hội.