Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Tranh tụng trong tố tụng dân sự Việt Nam" do nghiên cứu sinh Phan Thị Thu Hà thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Luật dân sự và tố tụng dân sự, mã số 9380103), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Anh Tuấn và TS. Nguyễn Văn Cường, bảo vệ năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Nguyên tắc tranh tụng có nguồn gốc lịch sử từ thuật ngữ La-tinh "Audi alteram partem" hay "Audiatur et altera pars" (nghĩa là "miễn là bên kia cũng được biết"), gắn liền với sự hình thành của Tòa án cổ đại từ thuật ngữ "Tribu" (khu đất rộng để phân xử). Trong khoa học pháp lý quốc tế, tranh tụng là hạt nhân bảo đảm quyền được xét xử công bằng theo Điều 10 Tuyên ngôn Toàn thế giới về Quyền con người (UDHR 1948), Điều 14 Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966) và Bình luận chung số 32 năm 2007 của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc.

Tại Việt Nam, chủ trương cải cách tư pháp của Đảng qua Nghị quyết số 08-NQ/TW (2002), Nghị quyết số 48-NQ/TW (2005), Nghị quyết số 49-NQ/TW (2005) và Nghị quyết số 27-NQ/TW (2022) đều xác định tranh tụng tại phiên tòa là khâu trọng tâm, mang tính then chốt nhằm nâng cao chất lượng hoạt động xét xử. Về mặt lập hiến và lập pháp, nguyên tắc tranh tụng được nâng lên tầm hiến định tại khoản 5 Điều 103 Hiến pháp năm 2013 và được cụ thể hóa tại Điều 24 Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015.

Tuy nhiên, khoảng trống nghiên cứu và bất cập thực tiễn tồn tại ở các điểm sau:

  • Khái niệm "tranh tụng" chưa được định nghĩa hoặc giải thích chính thức trong bất kỳ văn bản quy phạm pháp luật nào từ năm 1945 đến nay, dẫn tới nhiều cách hiểu thiếu thống nhất trong giới nghiên cứu và thực hành tư pháp.
  • BLTTDS năm 2015 còn tồn tại điểm mâu thuẫn: một mặt quy định đương sự chịu trách nhiệm chứng minh và gánh chịu hậu quả nếu không chứng minh được; mặt khác lại mở rộng quyền hạn của Tòa án trong việc chủ động xác minh, thu thập chứng cứ mà không cần đương sự yêu cầu (như xem xét thẩm định tại chỗ, trưng cầu giám định, yêu cầu cung cấp tài liệu).
  • Giá trị pháp lý của phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải chưa được xác định rõ ràng; quyền tranh tụng trước phiên tòa chưa được bảo đảm đầy đủ; năng lực điều hành tranh tụng và đánh giá chứng cứ của Thẩm phán còn hạn chế; bản án vẫn còn hiện tượng bỏ qua hoặc chưa đánh giá thấu đáo ý kiến của Luật sư và người bảo vệ quyền lợi đương sự.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về tranh tụng trong tố tụng dân sự (TTDS); phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành tại Tòa án Việt Nam; đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế nhằm đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể theo 4 nội dung đánh số:

  1. Thứ nhất: Xây dựng khái niệm tranh tụng trong TTDS; xác định đặc điểm, ý nghĩa; phân biệt hoạt động tranh tụng với hoạt động chứng minh; phân biệt tranh tụng trong TTDS với tranh tụng trong tố tụng hình sự; xác định nội dung pháp luật cần điều chỉnh.
  2. Thứ hai: Phân tích, đánh giá các quy định của pháp luật TTDS Việt Nam hiện hành và thực tiễn áp dụng về tranh tụng trước phiên tòa, tại phiên tòa, cũng như trách nhiệm của Tòa án trong quá trình tranh tụng.
  3. Thứ ba: Nghiên cứu pháp luật và thực tiễn tranh tụng TTDS của một số quốc gia theo truyền thống Dân luật (Pháp, Đức, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) và Thông luật (Anh, Mỹ) để rút ra bài học kinh nghiệm.
  4. Thứ tư: Đề xuất các phương hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật, giải pháp tổ chức thực hiện nhằm bảo đảm quyền được xét xử công bằng và nâng cao chất lượng tranh tụng tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về tranh tụng trong TTDS; các quy định pháp luật TTDS Việt Nam hiện hành và lịch sử; các văn bản pháp luật nước ngoài có liên quan; thực tiễn xét xử thể hiện qua các bản án, quyết định dân sự, kinh doanh thương mại, lao động, hôn nhân gia đình (đặc biệt là quyết định giám đốc thẩm của TAND cấp cao, TANDTC và hồ sơ tình huống tại Học viện Tòa án).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về nội dung: Luận án tập trung vào hoạt động tranh tụng của đương sự, người đại diện, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, cùng trách nhiệm hỗ trợ, điều khiển của Tòa án trong vụ án dân sự. Luận án không nghiên cứu vai trò của Viện kiểm sát trong tố tụng dân sự (do Viện kiểm sát thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp theo khoản 1 Điều 107 Hiến pháp năm 2013, không giữ vai trò điều khiển hay hỗ trợ tranh tụng của các bên). Đồng thời, luận án không nghiên cứu tranh tụng trong thủ tục giải quyết việc dân sự.
    • Về thời gian: Tập trung vào giai đoạn từ khi BLTTDS năm 2015 có hiệu lực pháp luật đến thời điểm nghiên cứu (năm 2023), có so sánh đối chiếu với giai đoạn thi hành BLTTDS năm 2004 (sửa đổi, bổ sung năm 2011).
    • Về không gian: Khảo sát thực tiễn áp dụng pháp luật trên phạm vi toàn quốc tại Việt Nam; nghiên cứu so sánh có chọn lọc với hệ thống pháp luật của Pháp, Đức, Nga, Anh, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu đã công bố

Vấn đề tranh tụng đã được tiếp cận qua nhiều công trình khoa học trong và ngoài nước ở các cấp độ:

Nhóm công trình Tác giả, công trình tiêu biểu và năm công bố Nội dung trọng tâm đã nghiên cứu
Đề tài khoa học trong nước - TS. Nguyễn Văn Luật (2005-2006, Đề tài cấp Bộ, TANDTC)
- ThS. Nguyễn Thị Thu Hà (2010, Đề tài cấp Trường Mã số LH-2010-09/ĐHL-HN, ĐH Luật Hà Nội)
- TS. Nguyễn Văn Cường (2014, Đề tài cấp Cơ sở, TANDTC)
Phân tích cơ sở lý luận, thủ tục phiên tòa, vai trò của Thẩm phán, Kiểm sát viên, Luật sư; khảo sát thực tiễn tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm trước yêu cầu cải cách tư pháp.
Sách chuyên khảo trong nước - Nguyễn Huy Đẩu (1962, Luật Dân sự Tố tụng Việt Nam)
- TS. Nguyễn Ngọc Đào (2000, Tìm hiểu pháp luật nước ngoài - Luật La Mã)
- PGS.TS. Hoàng Thế Liên (2004, Chuyên đề: Một số vấn đề về tranh tụng trong TTDS)
- TS. Ngô Đức Mạnh (2006, Báo cáo nghiên cứu Công khai, minh bạch hóa ở Việt Nam...)
- TS. Bùi Thị Huyền (2016, Bình luận khoa học BLTTDS năm 2015)
- PGS. Trần Anh Tuấn (2017, Bình luận khoa học BLTTDS năm 2015)
- Ngô Cường (2017, Bảo đảm tranh tụng trong xét xử)
- PGS. Nguyễn Hòa Bình (2022, Cải cách tư pháp tại Tòa án nhân dân Việt Nam trong giai đoạn mới)
Nghiên cứu bản chất "đối tịch", lược sử tố tụng, bình luận điều luật cụ thể của BLTTDS năm 2015; phân tích kỹ năng tranh tụng của Luật sư và kỹ năng điều hành của Thẩm phán; đề xuất xu hướng thu hẹp việc Tòa án tự thu thập chứng cứ.
Luận án, Luận văn tiêu biểu - TS. Bùi Thị Huyền (Luận án TS 2008, ĐH Luật Hà Nội)
- ThS. Nguyễn Thị Thu Hà (2002), ThS. Đoàn Thị Xuân Sơn (2015), ThS. Vy Minh Huyền (2015), ThS. Trịnh Xuân Tùng (2016), ThS. Phạm Thị Anh Ngọc (2016) tại ĐH Luật Hà Nội
- ThS. Trịnh Văn Chung (2016), ThS. Nguyễn Thị Thu Hương (2016) tại Khoa Luật - ĐHQGHN
Khảo sát tranh tụng dưới góc độ phiên tòa sơ thẩm, nguyên tắc tố tụng, hoặc nghiên cứu thực tiễn tại các địa phương cụ thể (Lạng Sơn, Thanh Hóa).
Bài báo khoa học chuyên ngành ThS. Nguyễn Công Bình (2003), Bùi Ngọc Sơn (2003), TS. Đinh Văn Thanh (2004), Luật sư Trịnh Đình Thể (2004), TS. Mai Bộ (2014), Lại Văn Trình (2014), Lê Thu Hà (2015), TS. Nguyễn Thị Thu Hà (2015, 2016), Đặng Quang Dũng và ThS. Nguyễn Thị Minh (2016), Đỗ Văn Chỉnh (2017), Ngô Cường (2017), Sakai Naoki (2017) Tiếp cận tâm lý văn hóa dân tộc tác động đến tố tụng tranh tụng; phân tích phiên họp giao nộp chứng cứ; phân biệt mô hình tố tụng thẩm vấn và tranh tụng; phân tích nguyên tắc đương sự tại Nhật Bản.
Công trình nước ngoài - Jean-Marie Coulon (1998, Pháp)
- Robert A. Kagan (2001, Mỹ, Adversarial Legalism)
- Sabine Haddad (2012, Pháp, Le principe du contradictoire...)
- TS. Tobias Oelsner (2015, Đức)
- Greshnova Natalia Alekseevna (Luận án TS 2015, Nga, hướng dẫn: GS. Senyakin Ivan Nikolaevich)
- Alan B. Morrison (2007, Mỹ)
- GS.TS. M. K. Treushnikov (2014, Nga)
- Bryan A. Garner (2009, Black's Law Dictionary); L.B. Curzon (1993, Anh)
Phân tích thủ tục đối tụng Anh - Mỹ; nguyên tắc tranh tụng trong BLTTDS Pháp, Đức, Nga; cơ chế bảo đảm quyền phòng vệ và tính chất trung lập của Thẩm phán.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Mặc dù số lượng công trình nghiên cứu về tranh tụng tương đối phong phú, tác giả chỉ ra các khoảng trống khoa học chưa được giải quyết thấu đáo:

  • Chưa có công trình nào phân định rõ nét sự khác biệt về bản chất giữa tranh tụng trong tố tụng dân sự và tranh tụng trong tố tụng hình sự.
  • Chưa làm rõ ý nghĩa của tranh tụng với tư cách là công cụ bảo đảm cho bản án, quyết định của Tòa án có căn cứ và hợp pháp.
  • Các nghiên cứu trước đây chưa đi sâu phân tích hệ thống bản án, quyết định thực tế có hiệu lực pháp luật để chỉ ra cụ thể các dạng vi phạm về bảo đảm tranh tụng.
  • Chưa chú trọng đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao như phát triển nguồn án lệ về tố tụng tranh tụng, nâng cao kỹ năng lập luận và viết bản án của Thẩm phán, và ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động tranh tụng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án tiếp cận khái niệm tranh tụng qua 5 góc độ học thuật chính:

  1. Góc độ quá trình tố tụng: Tranh tụng là tiến trình diễn ra từ khi khởi kiện đến khi ban hành bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật.
  2. Góc độ mô hình tố tụng: Phân biệt giữa mô hình tố tụng thẩm vấn (inquisitorial), mô hình tố tụng tranh tụng (adversarial) và mô hình tố tụng kết hợp/pha trộn (mixed system) của các quốc gia Dân luật và Thông luật.
  3. Góc độ nguyên tắc tố tụng: Xem xét tranh tụng như một nguyên tắc chỉ đạo, bảo đảm quyền được xét xử công bằng, bình đẳng về vũ khí (égalité des armes), và nguyên tắc đương sự tự định đoạt.
  4. Góc độ hoạt động tố tụng: Các hành vi thực tế của đương sự (thu thập, giao nộp, công khai, đối đáp, tranh luận) và hoạt động điều khiển, hỗ trợ của Tòa án.
  5. Góc độ quy định pháp luật: Hệ thống các quy phạm pháp luật thực định điều chỉnh các quan hệ tố tụng phát sinh trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra định nghĩa khoa học tổng hợp:

"Tranh tụng trong tố tụng dân sự là một quá trình tố tụng bắt đầu từ khi khởi kiện và kết thúc khi bản án của Tòa án có hiệu lực pháp luật, theo đó các chủ thể tranh tụng thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng của mình theo thủ tục luật định trong việc tiếp cận, thể hiện quan điểm về đánh giá yêu cầu, chứng cứ, tài liệu, căn cứ pháp lý của đối phương dưới sự điều khiển của Tòa án nhằm đảm bảo quyền được xét xử công bằng của các chủ thể tranh tụng và ra phán quyết trên cơ sở kết quả của quá trình tranh tụng."

Phương pháp nghiên cứu

Luận án được thực hiện trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:

  • Phương pháp phân tích, bình luận: Sử dụng để phân tích các khái niệm, đặc điểm lý luận và mổ xẻ từng điều luật của BLTTDS năm 2015.
  • Phương pháp tổng hợp, mô hình hóa: Khái quát hóa thực trạng lập pháp và thực tiễn áp dụng tranh tụng tại hệ thống Tòa án Việt Nam.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh giữa thủ tục tranh tụng và thủ tục hòa giải; so sánh TTDS Việt Nam với pháp luật tố tụng của Pháp, Đức, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Anh và Mỹ.
  • Phương pháp thống kê: Phân tích số liệu thụ lý, xét xử các vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh thương mại, lao động; số lượng luật sư tham gia phiên tòa; tỷ lệ bản án bị hủy, sửa do vi phạm thủ tục tranh tụng.
  • Phương pháp lịch sử: Truy nguyên sự phát triển của các quy định về quyền tranh luận, nghĩa vụ chứng minh từ giai đoạn năm 1972, 1974, BLTTDS năm 2004 đến BLTTDS năm 2015.

Nguồn dữ liệu và tư liệu

  • Văn kiện Đại hội Đảng, các Nghị quyết số 08-NQ/TW, 48-NQ/TW, 49-NQ/TW, 27-NQ/TW; Báo cáo số 1541a-BC/BCS ngày 24/10/2019 của Ban cán sự đảng TANDTC.
  • Hiến pháp năm 2013, BLTTDS năm 2015, BLTTDS năm 2004 (sửa đổi 2011), Luật Tổ chức TAND năm 2014, các Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC.
  • Điều ước quốc tế: Công ước ICCPR năm 1966, Tuyên ngôn UDHR năm 1948.
  • Bản án, quyết định sơ thẩm, phúc thẩm, giám đốc thẩm của hệ thống Tòa án nhân dân các cấp; hồ sơ vụ án thực hành tại Học viện Tòa án.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án

Chương này điểm luận chi tiết toàn bộ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tranh tụng theo từng nhóm: đề tài khoa học, sách chuyên khảo, luận án - luận văn và bài viết tạp chí. Tác giả đánh giá những thành tựu khoa học đã đạt được về mặt lý thuyết và thực tiễn, đồng thời xác định rõ 4 định hướng nghiên cứu mới của luận án nhằm giải quyết các khoảng trống lý luận chưa được giải quyết trước đó, đặc biệt là việc làm rõ các vi phạm thủ tục tố tụng về tranh tụng trong các bản án cụ thể.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về tranh tụng trong tố tụng dân sự

Tác giả phân tích nguồn gốc, bản chất và xây dựng khái niệm hoàn chỉnh về tranh tụng trong TTDS. Luận án phân tích 3 đặc điểm cốt lõi:

  1. Tính đối kháng (đối tịch), công khai và chủ động: Các bên đưa ra yêu cầu trái ngược nhau để phân định đúng sai; chứng cứ được công khai để kiểm chứng; Tòa án giữ vai trò bên thứ ba trung lập điều khiển tiến trình.
  2. Chủ thể tranh tụng: Đương sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan) là chủ thể trung tâm giữ vai trò chủ động; người đại diện và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp là chủ thể hỗ trợ chuyên môn pháp lý.
  3. Nội dung pháp luật điều chỉnh: Bao gồm quy định về quyền và nghĩa vụ trước phiên tòa (giao nộp, tiếp cận chứng cứ), tại phiên tòa (trình bày, hỏi, tranh luận, đối đáp) và trách nhiệm của Tòa án (bảo đảm bình đẳng, hỗ trợ thu thập chứng cứ khi cần thiết, ra phán quyết dựa trên kết quả tranh tụng).

Chương 2 cũng luận giải cơ sở khoa học của việc hoàn thiện chế định tranh tụng: bảo đảm quyền con người, quyền bình đẳng trước Tòa án theo chuẩn mực quốc tế; bảo đảm quyền tự định đoạt; thực hiện chủ trương cải cách tư pháp của Đảng; và phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội, văn hóa pháp lý Việt Nam.

Chương 3: Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện pháp luật về tranh tụng trong tố tụng dân sự Việt Nam

Chương này đánh giá toàn diện các quy định của BLTTDS năm 2015 và thực tiễn áp dụng:

  • Giai đoạn trước phiên tòa: Phân tích quy định về thời hạn giao nộp chứng cứ, việc gửi bản sao chứng cứ cho đương sự khác, và quy trình tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải. Tác giả chỉ ra hạn chế khi luật chưa quy định chế tài xử lý nghiêm khắc đối với hành vi che giấu, cố tình nộp chứng cứ muộn màng nhằm gây bất ngờ tại phiên tòa.
  • Giai đoạn tại phiên tòa: Thủ tục hỏi và tranh luận đã có chuyển biến tích cực; tuy nhiên, thời gian dành cho tranh luận đối đáp còn bị rút ngắn, Thẩm phán đôi lúc còn can thiệp sâu theo lối xét hỏi thẩm vấn truyền thống.
  • Trách nhiệm của Tòa án: Phân tích sự lúng túng trong việc xác định giới hạn Tòa án chủ động thu thập chứng cứ theo quy định tại khoản 2 Điều 97 BLTTDS năm 2015.
  • Phát hiện thực tiễn: Luận án tổng hợp và phân tích 10 dạng vi phạm quy định về bảo đảm tranh tụng xuất hiện trong các bản án, quyết định của Tòa án (như: không tống đạt hợp lệ tài liệu chứng cứ; không tổ chức phiên họp tiếp cận công khai chứng cứ đúng quy định; từ chối quyền tranh luận hoặc cắt phần đối đáp của Luật sư; bản án không trích dẫn, phân tích chứng cứ và lập luận đối đáp của các bên mà chỉ tuyên theo nhận định chủ quan của Hội đồng xét xử).

Chương 4: Phương hướng, kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về tranh tụng trong tố tụng dân sự Việt Nam

Tác giả xác định 3 phương hướng hoàn thiện: (1) Quán triệt tinh thần Hiến pháp năm 2013; (2) Bảo đảm vụ án được giải quyết khách quan, nhanh chóng, hiệu quả; (3) Kế thừa truyền thống pháp lý dân tộc kết hợp tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế.

Từ đó, luận án đề xuất 2 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật (sửa đổi BLTTDS):
    • Bổ sung quy định giới hạn chặt chẽ các trường hợp Tòa án tự mình thu thập chứng cứ, tiến tới chuyển giao hoàn toàn nghĩa vụ thu thập chứng cứ cho đương sự và người bảo vệ quyền lợi.
    • Hoàn thiện thủ tục phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ; quy định hậu quả pháp lý dứt khoát không chấp nhận chứng cứ xuất trình muộn tại phiên tòa nếu không có lý do bất khả kháng.
    • Sửa đổi quy định về quyền yêu cầu phản tố của bị đơn, yêu cầu độc lập của người liên quan và thời hạn chuẩn bị xét xử.
  2. Kiến nghị về tổ chức thực hiện pháp luật:
    • Đổi mới kỹ năng điều hành phiên tòa của Thẩm phán theo hướng lắng nghe, đóng vai trò trọng tài trung lập; nâng cao năng lực tranh tụng của đội ngũ Luật sư.
    • Đổi mới kỹ thuật viết bản án: bắt buộc phần "Nhận định của Tòa án" phải phân tích, đối đáp và lập luận bác bỏ hoặc chấp nhận từng ý kiến, chứng cứ mà đương sự, luật sư đã đưa ra trong quá trình tranh tụng.
    • Phát triển án lệ chuyên biệt về các vi phạm thủ tục tố tụng và nguyên tắc tranh tụng.
    • Ứng dụng công nghệ thông tin trong việc tống đạt điện tử, nộp chứng cứ trực tuyến và tổ chức phiên tòa trực tuyến.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và xây dựng khái niệm khoa học chuẩn xác về tranh tụng trong TTDS từ việc tổng hợp đa chiều các góc độ (mô hình, nguyên tắc, quá trình, hoạt động và quy phạm pháp luật).
  • Phân định rõ nét sự khác biệt giữa tranh tụng trong tố tụng dân sự (dựa trên quyền tự định đoạt, nghĩa vụ chứng minh của các bên tư nhân bình đẳng) với tranh tụng trong tố tụng hình sự (giữa cơ quan công quyền buộc tội và người bị buộc tội).
  • Luận giải sâu sắc bản chất tranh tụng là phương thức bảo đảm tính có căn cứ và hợp pháp của các phán quyết tư pháp, hiện thực hóa quyền tiếp cận công lý của công dân.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Khảo sát thực trạng áp dụng BLTTDS năm 2015, nhận diện các mâu thuẫn nội tại giữa xu hướng mở rộng tranh tụng và tàn dư của mô hình thẩm vấn điều tra.
  • Phát hiện, phân loại và phân tích nguyên nhân của 10 dạng vi phạm cụ thể về nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong thực tiễn xét xử của Tòa án nhân dân các cấp.
  • Đưa ra hệ thống giải pháp lập pháp khả thi sửa đổi BLTTDS và các giải pháp thực thi mang tính đột phá: xây dựng án lệ tố tụng, chuẩn hóa phương pháp lập luận trong bản án, nâng cao chất lượng đào tạo nghiệp vụ Thẩm phán và ứng dụng công nghệ số trong tố tụng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Theo giới hạn phạm vi nghiên cứu được xác định tại phần Mở đầu, luận án chủ động không nghiên cứu vai trò của Viện kiểm sát trong quá trình tranh tụng TTDS và không nghiên cứu thủ tục giải quyết các việc dân sự (yêu cầu phi tranh chấp). Do đó, các khía cạnh tranh luận liên quan đến sự tham gia của Kiểm sát viên tại phiên tòa dân sự chưa được khai thác sâu trong công trình này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Nghiên cứu cơ chế kiểm sát việc tuân theo pháp luật của Viện kiểm sát trong mối tương quan hài hòa với việc thúc đẩy mô hình tố tụng tranh tụng.
    • Nghiên cứu cơ chế tranh tụng trong thủ tục rút gọn và thủ tục giải quyết các yêu cầu việc dân sự đặc thù.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về "tranh tụng điện tử" và việc áp dụng trí tuệ nhân tạo, công nghệ số trong quá trình giao nộp, công khai chứng cứ trực tuyến tại Tòa án Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cao cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan cải cách tư pháp: Cung cấp luận cứ khoa học và các kiến nghị cụ thể để sửa đổi, bổ sung BLTTDS năm 2015, xây dựng Luật Tổ chức TAND sửa đổi và thể chế hóa Nghị quyết số 27-NQ/TW của Trung ương Đảng.
  • Thẩm phán, Thư ký Tòa án: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn về kỹ năng điều khiển phiên tòa tranh tụng, phương pháp xử lý chứng cứ giao nộp muộn, và kỹ năng viết phần nhận định của bản án nhằm tránh các vi phạm thủ tục dẫn đến việc án bị hủy, sửa.
  • Luật sư, Trợ giúp viên pháp lý: Giúp nhận diện rõ các quyền tranh tụng luật định từ giai đoạn trước phiên tòa đến phiên tòa, từ đó nâng cao kỹ năng thu thập chứng cứ và kỹ năng đối đáp bảo vệ quyền lợi đương sự.
  • Cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu: Tài liệu phục vụ trực tiếp công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu các môn học Luật Tố tụng dân sự, Kỹ năng xét xử và Kỹ năng hành nghề luật sư tại các trường đại học luật, Học viện Tòa án và Học viện Tư pháp.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa "tranh tụng trong tố tụng dân sự" như thế nào?

Tác giả định nghĩa tranh tụng trong TTDS là một quá trình tố tụng bắt đầu từ khi khởi kiện và kết thúc khi bản án có hiệu lực pháp luật. Trong quá trình này, các chủ thể tranh tụng thực hiện quyền và nghĩa vụ theo thủ tục luật định nhằm tiếp cận, đánh giá yêu cầu, chứng cứ và căn cứ pháp lý của đối phương dưới sự điều khiển của Tòa án, nhằm bảo đảm quyền được xét xử công bằng và làm căn cứ để Tòa án ra phán quyết.

2. Tranh tụng trong tố tụng dân sự có những đặc điểm cơ bản nào?

Luận án xác định các đặc điểm chủ yếu gồm:

  • Hoạt động mang tính đối kháng (đối tịch), công khai và chủ động của các bên đương sự nhằm làm sáng tỏ sự thật khách quan.
  • Chủ thể trung tâm của tranh tụng là đương sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan); người đại diện và người bảo vệ quyền lợi là các chủ thể hỗ trợ.
  • Tòa án giữ vai trò trọng tài trung lập, điều khiển tiến trình tranh tụng và bảo đảm sự bình đẳng giữa các bên.
  • Bản án, quyết định của Tòa án phải dựa trực tiếp trên kết quả tranh tụng công khai.

3. Tại sao luận án không nghiên cứu vai trò của Viện kiểm sát trong quá trình tranh tụng?

Theo phân tích của tác giả tại phần Mở đầu, theo quy định tại khoản 1 Điều 107 Hiến pháp năm 2013, Viện kiểm sát thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp và kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong TTDS. Viện kiểm sát không phải là bên tranh chấp, không có nghĩa vụ chứng minh quyền lợi tư và không có trách nhiệm hỗ trợ hay điều khiển tranh tụng như Tòa án, do đó luận án giới hạn không nghiên cứu nội dung này để tập trung vào quan hệ giữa đương sự và Tòa án.

4. Những bất cập cốt lõi của BLTTDS năm 2015 về tranh tụng được luận án chỉ ra là gì?

Các bất cập chính bao gồm:

  • Sự "lưỡng lự" trong mô hình tố tụng: vừa quy định đương sự chịu trách nhiệm chứng minh, vừa trao quyền cho Thẩm phán chủ động xác minh, thu thập chứng cứ khi xét thấy cần thiết.
  • Chưa có chế tài rõ ràng đối với việc đương sự cố tình nộp chứng cứ muộn tại phiên tòa để gây bất ngờ cho đối phương.
  • Giá trị pháp lý và quy trình tổ chức phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ còn thiếu hướng dẫn cụ thể, dẫn đến áp dụng không thống nhất.
  • Thực tiễn xét xử còn tồn tại 10 dạng vi phạm thủ tục tranh tụng và bản án chưa đánh giá đầy đủ ý kiến của Luật sư.

5. Luận án đề xuất những giải pháp mang tính đột phá nào về tổ chức thực hiện pháp luật?

Ngoài việc sửa đổi các điều luật trong BLTTDS, tác giả đề xuất 4 giải pháp thực thi quan trọng:

  • Bắt buộc đổi mới cách viết bản án, yêu cầu Hội đồng xét xử phải phân tích, lập luận đối đáp cụ thể với từng ý kiến và chứng cứ của đương sự, luật sư trong phần nhận định.
  • Tuyển chọn và phát triển nguồn án lệ về các vi phạm thủ tục tố tụng và nguyên tắc tranh tụng.
  • Chuẩn hóa chương trình đào tạo kỹ năng điều hành phiên tòa tranh tụng cho Thẩm phán theo hướng trọng tài trung lập.
  • Ứng dụng công nghệ thông tin vào việc gửi - nhận chứng cứ và tổ chức phiên tòa trực tuyến.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phan Thị Thu Hà là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về chế định tranh tụng trong tố tụng dân sự Việt Nam theo tinh thần Hiến pháp năm 2013 và BLTTDS năm 2015. Bằng phương pháp nghiên cứu so sánh luật học và phân tích thực tiễn xét xử, luận án đã làm sáng tỏ cơ sở lý luận, chỉ ra 10 dạng vi phạm quy định tranh tụng trong các bản án thực tế và nhận diện nguyên nhân bất cập. Các kiến nghị hoàn thiện BLTTDS cùng hệ thống giải pháp về kỹ năng viết bản án, phát triển án lệ và ứng dụng công nghệ thông tin là những đóng góp có giá trị khoa học và thực tiễn, phục vụ đắc lực cho tiến trình cải cách tư pháp tại Việt Nam.