Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ lịch sử "Quá trình đấu tranh giành và củng cố độc lập dân tộc ở Indonesia (1927 - 1965)" của nghiên cứu sinh Phạm Thị Huyền Trang, do Giáo sư Đỗ Thanh Bình hướng dẫn khoa học, được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội (chuyên ngành Lịch sử thế giới, mã số 92.011).

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng Indonesia là quốc gia quần đảo lớn với vị trí địa chiến lược quan trọng ở Đông Nam Á. Trải qua hơn 300 năm dưới ách thống trị của thực dân Hà Lan và giai đoạn chiếm đóng của quân phiệt Nhật Bản, nhân dân Indonesia đã tiến hành cuộc đấu tranh lâu dài để giành lại chủ quyền. Giai đoạn 1927 - 1965 là thời kỳ mang tính bản lề, mở đầu từ sự ra đời của Đảng Dân tộc Indonesia (PNI) gắn với hệ tư tưởng Marhaenism cho đến khi kết thúc 20 năm đầu củng cố độc lập dưới chính quyền Tổng thống Sukarno. Ở Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận lịch sử Indonesia ở góc độ khu vực hoặc khảo sát từng sự kiện riêng lẻ, chưa có công trình nào tái hiện một cách hệ thống, toàn diện toàn bộ tiến trình từ đấu tranh giành chính quyền, bảo vệ nền cộng hòa non trẻ đến xây dựng thể chế và thực thi chính sách đối ngoại trong suốt giai đoạn này.

Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ các giai đoạn phát triển và bản chất của quá trình đấu tranh giành và củng cố độc lập dân tộc ở Indonesia (1927 - 1965), đồng thời chỉ ra nét riêng biệt trong con đường đi tới độc lập của quốc gia này. Luận án xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích những nhân tố tác động đến quá trình đấu tranh giành và củng cố độc lập dân tộc ở Indonesia (1927 - 1965) trong từng thời kỳ cụ thể.
  2. Làm rõ tiến trình vận động đấu tranh giành và củng cố độc lập dân tộc ở Indonesia (1927 - 1965).
  3. Chỉ ra thành tựu và hạn chế cũng như những đặc điểm của quá trình đấu tranh giành và củng cố độc lập dân tộc ở Indonesia (1927 - 1965).

Đối tượng nghiên cứu là quá trình đấu tranh giành và củng cố độc lập dân tộc ở Indonesia giai đoạn 1927 - 1965 dưới góc độ lịch sử chính trị, tập trung vào các nhân tố tác động, hoạt động của các đảng phái chính trị, các phong tràu đấu tranh chính trị, vũ trang, văn học và các biện pháp kinh tế, văn hóa, chính trị, ngoại giao của chính quyền. Phạm vi không gian đặt trong lãnh thổ Indonesia và bối cảnh Đông Nam Á cùng thế giới. Phạm vi thời gian tập trung từ năm 1927 (thời điểm khởi nghĩa Sumatra thất bại và Đảng Dân tộc Indonesia ra đời) đến năm 1965 (kết thúc thời kỳ cầm quyền của Tổng thống Sukarno), đồng thời mở rộng nghiên cứu giai đoạn trước năm 1927 để làm rõ bối cảnh lịch sử.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại các công trình nghiên cứu đi trước thành hai nhóm chính:

Nhóm các công trình nghiên cứu khái quát về lịch sử Indonesia:

  • Học giả Việt Nam: Các giáo trình và chuyên khảo của Trần Thị Vinh (1995), Lê Văn Anh và Nguyễn Văn Tận (2005), Lương Ninh, Đỗ Thanh Bình và Trần Thị Vinh (2005, 2015). Đáng chú ý có cuốn Lược sử Indonesia của Võ Văn Nhung (1962) – công trình đầu tiên ở Việt Nam viết riêng về quốc gia này, cùng các nghiên cứu của Huỳnh Văn Tòng (1992), Ngô Văn Doanh (1995).
  • Học giả Indonesia: Mochtar Lubis với Indonesia - Land under the rainbow (1979); bộ sách 6 tập Sejarah nasional Indonesia do M. Notosusanto chủ biên (1992 - 2008); công trình của M. Djoened Poesponegoro khảo sát từ thời tiền sử đến Tuyên ngôn độc lập.
  • Học giả quốc tế: J. D. Legge (1964), J. S. Bastin (1968), M. C. Ricklefs với A history of modern Indonesia, 1200 to the present (1981, tái bản 1993, 2001), D. R. Sardesai (Southeast Asia: past and present), D. G. E. Hall (Lịch sử Đông Nam Á), Clive J. Christie (2000), C. Brown (2004), Mary Somers Heidhues (2007), R. E. Elson (The idea of Indonesia: A history, 2008).

Nhóm các công trình nghiên cứu trực tiếp về quá trình giành và củng cố độc lập:

  • Học giả Việt Nam: Chuyên khảo của Nguyễn Văn Hồng (1991), Đỗ Thanh Bình (1999, 2005, 2010), các bài viết trên tạp chí của Trần Thị Vinh (2005), Jan Pluvier (2005), Bùi Thị Ánh Vân (2010); sách chuyên khảo do Trần Khánh (2012) và Phạm Đức Thành (2012) chủ biên; các luận án tiến sĩ của Đinh Thanh Tú (2010), Lý Tường Vân (2014) và Phạm Văn Thủy (2014 tại Đại học Leiden).
  • Học giả Indonesia: N. Dekker (Sejarah revolusi nasional, 1980), Alfian (Muhammadiyah..., 1989), Ide Anak Agung Gde Agung (Twenty years Indonesian foreign policy 1945 - 1965, 1973), S. Said (Genesis of power: General Sudirman and the Indonesian Military in Politics, 1945 - 49, 1991), bộ biên niên 4 tập Kronik: Revolusi Indonesia của P. Kamil (1999 - 2014), cùng các nghiên cứu của Yasmis (2007), Haryono Rinardi (2017).
  • Học giả quốc tế: G. M. Kahin (Nationalism and revolution in Indonesia, 1952/2013), B. Anderson (Java in a time of Revolution: Occupation and resistance, 1944 - 1946, 1972), Anthony Reid (Indonesian National Revolution 1945 - 1950, 1974), Ooi Keat Gin (2011), E. Fenrich (2007), Rex Mortimer (1974), C. L. M. Penders (1974), Bernhard Dahm (Sukarno and the Struggle for Indonesian Independence, 1969).

Khoảng trống học thuật được luận án xác định là: các công trình trước đây hoặc chỉ khảo sát khái quát toàn bộ lịch sử Indonesia, hoặc chỉ nghiên cứu các sự kiện ngắn hạn (như giai đoạn 1945 - 1949 hay thời kỳ chiếm đóng của Nhật). Chưa có một công trình chuyên khảo nào tại Việt Nam phân tích có hệ thống tiến trình đấu tranh chính trị, quân sự, ngoại giao gắn liền với sự thay đổi thể chế từ năm 1927 đến năm 1965 và đúc kết quy luật vận động mang tính đặc thù của phong trào dân tộc Indonesia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý luận, luận án vận dụng quan điểm của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về vấn đề dân tộc, đấu tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Đồng thời, tác giả tiếp thu có chọn lọc các lý thuyết về chủ nghĩa dân tộc, quá trình phi thực dân hóa của các học giả quốc tế (như luận điểm về "cộng đồng tưởng tượng" của Benedict Anderson) để luận giải các hiện tượng chính trị - xã hội tại Indonesia.

Về phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp Lịch sử là phương pháp chủ đạo nhằm tái hiện tiến trình vận động khách quan, trung thực của các sự kiện theo trình tự thời gian từ năm 1927 đến năm 1965.
  • Phương pháp Logic được sử dụng để phân tích các mối liên hệ nhân quả, khái quát hóa các quy luật phát triển nội tại của phong trào cách mạng.
  • Phương pháp Chính trị học được kết hợp để đánh giá vai trò của các thiết chế chính trị, các tổ chức đảng phái (PNI, PKI, Masyumi...) và vai trò cá nhân của lãnh tụ Sukarno.
  • Phương pháp so sánh (đồng đại và lịch đại), phân tích, tổng hợp tư liệu được dùng để làm nổi bật nét tương đồng và khác biệt giữa cách mạng Indonesia với phong trào giải phóng dân tộc ở Đông Nam Á.

Nguồn tư liệu sử dụng gồm:

  • Tư liệu gốc lưu trữ: Các văn bản chính sách thuộc địa của Hà Lan ("Hệ thống trồng trọt", "Chính sách kinh tế tự do", "Chính sách đạo đức"); văn kiện đại hội, báo cáo, tuyên ngôn của các đảng phái và tổ chức tôn giáo (Sarekat Islam năm 1928, PNI năm 1929, PPPKI năm 1929, Partindo năm 1931, Muhammadiyah năm 1934, Perhimpunan Indonesia năm 1936, Parindra năm 1938).
  • Trước tác, hồi ký và diễn văn: Bút tích của R. Kartini (Letters of a Javanese Princess); các tác phẩm và bài phát biểu của Sukarno (Hướng tới mặt trận màu da nâu, Cuộc tìm kiếm sự thống nhất quốc gia, các bài diễn văn 1959 - 1962); hồi ký Out of Exile của Sutan Sjahrir; văn bản Tuyên ngôn độc lập ngày 17/8/1945; nội dung các Hiệp định Linggadjati, Hiệp định Renville và các nghị định thư 1947 - 1949.
  • Tài liệu tham khảo: Các công trình chuyên khảo, kỷ yếu khoa học, niên giám thống kê và tạp chí chuyên ngành trong nước và quốc tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu vấn đề

Chương này điểm luận toàn diện hai nhóm tài liệu: các công trình nghiên cứu tổng quát về lịch sử Indonesia và các công trình nghiên cứu chuyên sâu về phong trào giải phóng dân tộc, chính sách đối nội, đối ngoại giai đoạn 1927 - 1965. Tác giả tổng hợp các kết quả của học giả Việt Nam, Indonesia và phương Tây, chỉ rõ những nội dung đã được giải quyết (như bối cảnh Nhật chiếm đóng, Tuyên ngôn ngày 17/8/1945, quan hệ ngoại giao thời kỳ Chiến tranh Lạnh) và xác lập các vấn đề mà luận án đi sâu giải quyết nhằm tạo tính hệ thống cho đề tài.

Chương 2: Đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Indonesia (1927 - 1945)

Chương 2 làm rõ các nhân tố tác động và tiến trình đấu tranh giải phóng dân tộc từ khi PNI thành lập đến thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945:

  • Chính sách cai trị của thực dân Hà Lan và quân phiệt Nhật Bản: Thực dân Hà Lan duy trì độc quyền thương mại, kìm hãm phát triển kinh tế bản xứ. Việc thực thi "Chính sách đạo đức" từ năm 1900 chỉ mang lại kết quả giáo dục hạn chế, song đã hình thành tầng lớp trí thức mới (priyayi tiến bộ). Khi phát xít Nhật chiếm đóng (tháng 3/1942), chính quyền quân sự chia cắt quản lý lãnh thổ (Lục quân quản lý Java - Sumatra, Hải quân quản lý Đông Indonesia), ban hành chính sách cưỡng bức kinh tế và lao động romusha tàn khốc.
  • Phong trào tiền đề trước năm 1927: Các cuộc khởi nghĩa vũ trang dưới ngọn cờ phong kiến (khởi nghĩa Diponegoro 1825 - 1830, chiến tranh Aceh 1873 - 1903) thất bại, chứng tỏ hình thức đấu tranh cũ không còn phù hợp. Sự xuất hiện của các tổ chức dân tộc thời kỳ đầu như Budi Utomo (1908), Indies Party (1912), Sarekat Islam (1912/1916) và Đảng Cộng sản Indonesia (PKI, thành lập 1920). Sau thất bại của các cuộc khởi nghĩa do PKI phát động tại Java (1926) và Sumatra (1927), phong trào dân tộc chuyển sang giai đoạn mới.
  • Giai đoạn 1927 - 1941: Đảng Dân tộc Indonesia (PNI) ra đời năm 1927 do Sukarno đứng đầu, đề xướng hệ tư tưởng Marhaenism, chủ trương đoàn kết toàn dân, áp dụng phương thức bất hợp tác và đấu tranh chính trị hòa bình. Sự hình thành các mặt trận liên minh như PPPKI (1927) và GAPI (1939) thể hiện ý thức hòa hợp dân tộc.
  • Giai đoạn 1942 - 1945: Các nhà lãnh đạo dân tộc tận dụng các tổ chức do Nhật lập ra như PUTERA, Hội đồng Trung ương Chống Nhật, cơ quan tôn giáo Shumubu, tổ chức MASYUMI để tập hợp lực lượng. Khi Nhật Bản tuyên bố đầu hàng Đồng minh, ngày 17/8/1945, Sukarno và Hatta đã đọc bản Tuyên ngôn độc lập tại Jakarta, khai sinh nước Cộng hòa Indonesia.
Chỉ số / Sự kiện lịch sử Dữ liệu được ghi nhận trong văn bản
Tổn thất của Hà Lan trong Khởi nghĩa Diponegoro (1825 - 1830) 15.000 binh lính tử trận; chi phí chiến tranh hơn 200.000 Guilder
Lực lượng Hà Lan chiếm đóng cao điểm tại Aceh (1873 - 1903) Hơn 10.000 binh lính đồn trú
Tỷ lệ học sinh tiểu học bản xứ năm 1930 dưới Chính sách đạo đức Hơn 1,5 triệu học sinh (chiếm 2,8% tổng dân số, 8% trẻ em trong độ tuổi)
Số lượng sinh viên đại học người Indonesia năm 1930 178 người (chiếm 0,000003% dân số)
Tỷ lệ người trưởng thành biết đọc, biết viết năm 1930 7,4% dân số trưởng thành
Số lượng người châu Âu bị Nhật giam giữ (1942) Khoảng 170.000 người (65.000 lính Hà Lan, 25.000 lính Đồng minh, 80.000 dân thường)
Lực lượng Quân tình nguyện bảo vệ Tổ quốc (PETA) năm 1945 60 tiểu đoàn ở Java; 10.000 ở Sumatra; 10.000 ở Tây Java; 30.000 ở Trung và Đông Java
Quy mô lực lượng phụ trợ Heiho (giữa năm 1945) Khoảng 25.000 người
Số lao động cưỡng bức Romusha tại đảo Java Khoảng 2,6 triệu người (trong tổng số hơn 50 triệu dân)
Lực lượng bán quân sự Hồi giáo Hizbullah (tháng 8/1945) Khoảng 50.000 thành viên
Quy mô của PKI và Serikat Rakyat (tháng 12/1924) PKI: 38 chi bộ, 1.140 đảng viên; Serikat Rakyat: 46 chi hội, 31.000 hội viên

Chương 3: Đấu tranh bảo vệ và củng cố độc lập dân tộc ở Indonesia (1945 - 1965)

Chương 3 phân tích tiến trình bảo vệ nền cộng hòa và các chính sách xây dựng đất nước qua hai giai đoạn:

  • Đấu tranh bảo vệ độc lập và thống nhất đất nước (1945 - 1950): Nhân dân Indonesia tiến hành cuộc kháng chiến chống thực dân Hà Lan tái chiếm. Cuộc đấu tranh kết hợp chặt chẽ giữa hoạt động vũ trang tự vệ với đàm phán ngoại giao, thể hiện qua các văn kiện: Hiệp định Linggadjati (1947), Hiệp định Renville (1948) và Hội nghị Bàn tròn La Hay (1949). Hà Lan buộc phải công nhận chủ quyền của Cộng hòa Liên bang Indonesia (RUSI), sau đó nhanh chóng được chuyển đổi thành nhà nước Cộng hòa Indonesia thống nhất vào năm 1950.
  • Đấu tranh củng cố độc lập dân tộc (1950 - 1965):
    • Về chính trị: Trải qua thời kỳ Dân chủ Tự do (1950 - 1957) với mô hình đa đảng và nội các thay đổi liên tục, Indonesia chuyển sang thể chế "Dân chủ có chỉ đạo" (Guided Democracy, 1957 - 1965) dưới sự điều hành của Tổng thống Sukarno, áp dụng cương lĩnh NASAKOM (kết hợp Chủ nghĩa Dân tộc, Tôn giáo và Chủ nghĩa Cộng sản).
    • Về kinh tế - văn hóa: Từng bước quốc hữu hóa các đồn điền, hầm mỏ, xí nghiệp của tư bản thực dân Hà Lan, chuyển đổi mô hình kinh tế thuộc địa sang mô hình kinh tế có chỉ đạo do nhà nước kiểm soát; đẩy mạnh phát triển văn hóa và giáo dục quốc gia.
    • Về đối ngoại: Thực thi chính sách đối ngoại độc lập, tích cực; tổ chức thành công Hội nghị Á - Phi tại Bandung (1955), đóng vai trò nòng cốt trong Phong trào Không liên kết; phân định thế giới thành hai khối NEFOS (Lực lượng mới nổi) và OLDEFOS (Trật tự cũ); kiên quyết đấu tranh thu hồi vùng Tây Irian (1962 - 1963).

Chương 4: Một số nhận xét về quá trình đấu tranh giành và củng cố độc lập dân tộc ở Indonesia (1927 - 1965)

Chương 4 tổng kết những đặc trưng cốt lõi của phong trào giải phóng và củng cố chủ quyền quốc gia ở Indonesia:

  1. Mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với hòa hợp và thống nhất dân tộc: Tính đa dạng về tộc người, tôn giáo và địa bàn hải đảo buộc các lực lượng chính trị phải đặt sự thống nhất quốc gia lên ưu tiên hàng đầu, dung hòa các xu hướng tư tưởng khác nhau.
  2. Vai trò của Hồi giáo đối với sự lựa chọn con đường cứu nước: Hồi giáo vừa là đức tin của đa số quần chúng, vừa là chất keo liên kết xã hội, tham gia sâu rộng vào các tổ chức chính trị - xã hội (Sarekat Islam, Muhammadiyah, Nahdlatul Ulama, Masyumi) và chi phối xu hướng lựa chọn thể chế nhà nước.
  3. Phương thức đấu tranh chính trị đóng vai trò chủ đạo: Phong trào cách mạng Indonesia ưu tiên các hình thức đấu tranh chính trị, bất hợp tác, đàm phán ngoại giao, đồng thời kết hợp linh hoạt với hoạt động vũ trang khi cần thiết để bảo vệ chính quyền non trẻ.
  4. Gắn liền với vai trò cá nhân của Tổng thống Sukarno: Hệ tư tưởng Marhaenism, thuyết Pantja Sila (Năm nguyên tắc) và khái niệm Dân chủ có chỉ đạo của Sukarno đã định hình toàn bộ thể chế và diện mạo chính trị Indonesia giai đoạn 1927 - 1965.
  5. Sự thay đổi vị thế giữa các đảng phái: Giai đoạn 1927 - 1965 chứng kiến sự suy giảm vai trò lãnh đạo trực tiếp của PKI sau các biến cố quân sự, trong khi PNI đại diện cho phái dân tộc chủ nghĩa ngày càng giữ vai trò chủ chốt.
  6. Tranh thủ sự ủng hộ quốc tế đa dạng: Indonesia duy trì quan hệ linh hoạt, tiếp nhận sự ủng hộ từ cả khối các nước tư bản chủ nghĩa, các nước xã hội chủ nghĩa lẫn khối các quốc gia Á - Phi mới giành độc lập.

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp mới của luận án được tác giả xác định cụ thể:

  • Luận án là công trình chuyên khảo đầu tiên dưới góc nhìn của một nhà nghiên cứu lịch sử Việt Nam nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về toàn bộ tiến trình đấu tranh giành, bảo vệ và củng cố độc lập dân tộc ở Indonesia trong giai đoạn 1927 - 1965.
  • Làm rõ tiến trình vận động lịch sử qua các thời kỳ cụ thể, phân tích sự chuyển hóa phức tạp từ phân tán, mâu thuẫn đến đoàn kết, thống nhất và hòa hợp dân tộc.
  • Phân tích và làm rõ các đặc điểm, thành tựu, hạn chế cùng con đường đi đến độc lập đặc thù của Indonesia dựa trên sự kết hợp giữa chủ nghĩa dân tộc, tôn giáo và các điều kiện địa lý - xã hội bản địa.
  • Bổ sung nguồn tư liệu lịch sử có độ xác thực cao, đóng vai trò làm tài liệu tham khảo cho công tác giảng dạy, nghiên cứu lịch sử Đông Nam Á, lịch sử phong trào giải phóng dân tộc thế giới và quan hệ song phương Việt Nam - Indonesia.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế và phạm vi nghiên cứu, luận án giới hạn mốc thời gian kết thúc vào năm 1965 – thời điểm chấm dứt giai đoạn cầm quyền của Tổng thống Sukarno, do đó chưa khảo sát sâu giai đoạn chuyển giao quyền lực sang thời kỳ "Trật tự mới" (New Order) của Tổng thống Suharto từ sau năm 1965/1967. Nguồn tài liệu thực tế của luận án tập trung chủ yếu vào các sự kiện diễn ra tại đảo Java và các trung tâm chính trị lớn của quần đảo, việc bao quát các nguồn tư liệu địa phương tại các hải đảo xa xôi vẫn còn những giới hạn nhất định. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát giai đoạn củng cố độc lập dưới thời kỳ Suharto (1967 - 1998) hoặc so sánh đối sánh chuyên sâu chính sách phi thực dân hóa giữa Indonesia và các quốc gia khác trong khu vực.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Lịch sử thế giới, Lịch sử Đông Nam Á, Quan hệ quốc tế và Đông phương học.
  • Các nhà nghiên cứu và cơ quan hoạch định chính sách đối ngoại quan tâm đến lịch sử chính trị, văn hóa xã hội và các chính sách ngoại giao của Indonesia.
  • Các phần có giá trị tham khảo cao gồm: hệ thống phân tích tư liệu về chính sách thuộc địa của Hà Lan và Nhật Bản tại Chương 2; bức tranh tổng hợp về thể chế "Dân chủ có chỉ đạo" và đường lối ngoại giao Bandung tại Chương 3; cùng 6 đặc điểm lịch sử được đúc kết tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao luận án chọn năm 1927 làm mốc khởi đầu cho thời kỳ nghiên cứu? Năm 1927 là mốc lịch sử mang tính bước ngoặt: sau sự thất bại của cuộc khởi nghĩa ở Sumatra do Đảng Cộng sản Indonesia lãnh đạo (1926 - 1927), Đảng Dân tộc Indonesia (PNI) chính thức thành lập dưới sự dẫn dắt của Sukarno. Sự kiện này đánh dấu bước chuyển con đường cứu nước sang khuynh hướng dân tộc tư sản gắn với hệ tư tưởng Marhaenism và ý thức thống nhất dân tộc.

2. Chính sách văn hóa - giáo dục của thực dân Hà Lan ("Chính sách đạo đức") mang lại kết quả thực tế như thế nào? Kết quả ghi nhận rất thấp: đến năm 1930, số học sinh tiểu học đạt hơn 1,5 triệu em (chiếm 2,8% tổng dân số); chỉ có 178 người Indonesia được học bậc đại học (chiếm 0,000003% dân số); tỷ lệ người trưởng thành biết chữ chỉ đạt 7,4%.

3. Lực lượng bán quân sự PETA và chế độ lao động romusha thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng có quy mô ra sao? Tháng 9/1943, Nhật thành lập PETA; đến năm 1945, PETA có 60 tiểu đoàn tại Java cùng hàng chục nghìn quân ở các đảo khác. Chế độ lao động cưỡng bức romusha đã bắt ép khoảng 2,6 triệu người dân Java phục vụ chiến tranh, dẫn đến tình trạng suy kiệt và tử vong trên quy mô lớn.

4. Điểm cốt lõi trong con đường đi tới độc lập dân tộc của Indonesia giai đoạn 1927 - 1965 là gì? Đó là mục tiêu độc lập dân tộc luôn gắn liền với hòa hợp và thống nhất dân tộc. Phong trào dân tộc Indonesia sử dụng đấu tranh chính trị ôn hòa và bất hợp tác làm phương thức chính, đồng thời dung hòa các yếu tố tôn giáo (Hồi giáo), chủ nghĩa dân tộc và các lực lượng xã hội nhằm giữ vững sự toàn vẹn của một quốc gia đa đảo, đa sắc tộc.

5. Luận án đánh giá như thế nào về sự thay đổi thể chế chính trị của Indonesia từ năm 1950 đến năm 1965? Indonesia trải qua hai mô hình thể chế: thời kỳ Dân chủ Tự do (1950 - 1957) theo chế độ nghị viện đa đảng nhưng bộc lộ nhiều bất ổn chính trị, sau đó chuyển sang thời kỳ Dân chủ có chỉ đạo (1957 - 1965) tập trung quyền lực vào Tổng thống Sukarno với liên minh NASAKOM, nhằm đẩy mạnh quốc hữu hóa kinh tế và củng cố chủ quyền quốc gia.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Thị Huyền Trang đã tái hiện một cách hệ thống và khách quan tiến trình lịch sử đấu tranh giành, bảo vệ và củng cố độc lập dân tộc ở Indonesia từ năm 1927 đến năm 1965. Bằng phương pháp lịch sử kết hợp với phương pháp chính trị học và nguồn tư liệu phong phú, công trình đã làm rõ các chuyển biến nội tại của phong trào dân tộc dưới tác động của thực dân Hà Lan và quân phiệt Nhật Bản. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính đặc thù của con đường cách mạng Indonesia – con đường gắn độc lập với hòa hợp, thống nhất dân tộc và phát huy vai trò của Hồi giáo cùng chủ nghĩa dân tộc Marhaenism. Đây là công trình học thuật nghiêm túc, đóng góp nguồn tư liệu xác thực cho nghiên cứu lịch sử khu vực Đông Nam Á tại Việt Nam.