Tổng quan về luận án

Nghiên cứu lịch sử - xã hội về cộng đồng người Hoa tại Đông Nam Á là một chủ đề học thuật mang tính chiến lược trong bối cảnh địa chính trị và di cư khu vực. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử Việt Nam (Mã số: 9229013) với đề tài "Hội quán người Hoa ở Nam Bộ từ cuối thế kỷ XVIII đến giữa thế kỷ XX" do nghiên cứu sinh Lê Thụy Hồng Yến thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Ngô Minh Oanh và TS. Phạm Thị Thu Nga tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2019), là công trình tiên phong giải mã toàn diện thiết chế hội quán như một cấu trúc xã hội - kinh tế - văn hóa trung tâm của người Hoa phương Nam.

                        Tác động & Khuôn khổ pháp lý
  • Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Trước công trình này, các nghiên cứu trong nước và quốc tế chủ yếu tiếp cận người Hoa qua lăng kính phân tán: kinh tế thương mại (Trần Khánh, 1993, 2002; Đào Trinh Nhất, 1924), tôn giáo tín ngưỡng đơn lẻ (Trần Hồng Liên, 2005; Phan An, 1990, 2005), hoặc khảo cứu địa chí văn bia cục bộ (Li Tana, Nguyễn Cẩm Thúy, Cao Tự Thanh, 1999). Hoàn toàn khuyết thiếu một công trình lịch sử chuyên sâu, liên ngành khảo sát có hệ thống thiết chế hội quán từ nguồn gốc di cư, cơ chế vận hành nội tại, quan hệ đẳng cấu với chính quyền sở tại cho đến quá trình giải thể/chuyển đổi pháp lý.
  • Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết:
    1. RQ1: Hội quán người Hoa ở Nam Bộ hình thành và biến đổi qua các giai đoạn lịch sử nào dưới sự tác động của chính sách vương triều và thực dân?
    2. RQ2: Cơ cấu tổ chức, phương thức quản trị và mạng lưới tương trợ nội bộ của hội quán vận hành ra sao để bảo tồn tính tộc người và thúc đẩy vị thế kinh tế?
    3. RQ3: Mối quan hệ tương hỗ giữa thiết chế hội quán với quá trình hội nhập kinh tế - văn hóa vào xã hội Nam Bộ diễn ra theo quy luật nào?
    • H1: Hội quán không chỉ là cơ sở tín ngưỡng đồng hương thuần túy mà là một thiết chế quyền lực kép (tự quản tộc người và cánh tay nối dài hành chính của nhà nước sở tại).
    • H2: Sự biến đổi từ hội quán đơn bang sang liên bang và chuyển giao sang mô hình ban quản trị phản ánh quá trình tiếp biến văn hóa và tái cấu trúc xã hội sâu sắc.
  • Khung lý thuyết: Lý thuyết Thể chế lịch sử (Historical Institutionalism của North, 1990), Lý thuyết Vốn xã hội (Social Capital Theory của Bourdieu, 1986; Coleman, 1988) và Lý thuyết Mạng lưới di dân xuyên quốc gia (Transnational Diaspora Theory của Wang Gungwu, 1995; Vertovec, 1999).
  • Quy mô và Ý nghĩa: Khảo sát trên toàn vùng Nam Bộ, trọng tâm là Sài Gòn - Chợ Lớn (nơi chiếm 50% người Hoa cả nước và 60% người Hoa phương Nam), trải dài gần 200 năm (1787 - 1963), xử lý 49 văn bia chữ Hán nguyên bản kết hợp hàng ngàn trang hồ sơ lưu trữ thời thuộc địa và Đệ nhất Cộng hòa.

Literature Review và Positioning

Luồng nghiên cứu Tác giả & Năm tiêu biểu Luận điểm chính & Giới hạn Điểm định vị & Đột phá của Luận án
Thể chế thuộc địa & Đô thị học phương Tây Alfred Schreiner (1901), Paul Doumer (2016), Yoshiharu Tsuboi (1992) Phân tích người Hoa dưới góc nhìn quản trị hành chính thuộc địa và xung đột địa chính trị; xem hội quán là công cụ trung gian thu thuế. Đặt hội quán vào cấu trúc nội sinh của cộng đồng người Hoa; giải mã động lực tự quản và mạng lưới an sinh xã hội từ bên trong.
Xã hội học Hoa kiều Đông Nam Á Cheng Lim Keak (1995), Wang Gungwu (1995), Chen Chingho (1956, 1969) Khảo cứu biến đổi bang hội tại Singapore/Malaysia; phục dựng cộng đồng Minh Hương tại Hội An và Hà Tiên. So sánh đối sánh mô hình bang hội Nam Bộ với tam giác di dân Đông Nam Á; làm rõ tính đặc thù của không gian kinh tế Sài Gòn - Chợ Lớn.
Kinh tế chính trị & Lịch sử người Hoa tại Việt Nam Tsai Maw Kuey (1968), Đào Trinh Nhất (1924), Trần Khánh (1993, 2002) Tập trung vào thế lực tài chính, độc quyền lúa gạo và thương mại Hoa kiều; chưa đi sâu vào cơ chế vận hành nội bộ của hội quán. Kết nối năng lực kinh tế của thương nhân với cơ chế tín dụng, bảo trợ pháp lý và phân bổ nguồn lực của thiết chế hội quán.
Văn hóa, Tín ngưỡng & Văn trích Hán Nôm Phan An (1990, 2016), Li Tana, Nguyễn Cẩm Thúy, Cao Tự Thanh (1999) Khảo sát kiến trúc chùa miếu, tập hợp dịch thuật 49 văn bia Hán Nôm Chợ Lớn; thiên về mô tả thực chứng. Sử dụng 49 văn bia như chứng cứ lịch sử về tổ chức quyền lực, tài chính đóng góp và cơ cấu bang hội qua các thời kỳ.

Luận án giải quyết triệt để hai quan điểm đối lập trong giới học thuật: một bên xem cộng đồng người Hoa là "ốc đảo biệt lập khép kín" kháng cự hội nhập (quan điểm của một số học giả thực dân Pháp và chính quyền Ngô Đình Diệm), và một bên xem người Hoa nhanh chóng hòa tan vào người Việt. Luận án chỉ ra rằng, thông qua hội quán, người Hoa thực hiện chiến lược "thích nghi kép" (dual adaptation): bảo lưu hạt nhân văn hóa tộc người đồng thời tích hợp sâu rộng vào cơ chế thị trường và cấu trúc xã hội Nam Bộ.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng Lý thuyết Thể chế lịch sử bằng việc chứng minh hội quán người Hoa tại Nam Bộ là một thiết chế phi chính thức chuyển hóa thành bán chính thức. Cụ thể:

  1. Mô hình hóa Mệnh đề 1 (P1): Thiết chế bang - hội quán ra đời năm 1787 dưới thời Chúa Nguyễn Ánh không đơn thuần là sự sao chép mô hình Huiguan thời Minh - Thanh (Hà Bính Lệ, 1966), mà là kết quả của chính sách "nhu viễn" (nhu hòa với người phương xa) và "dương nhân bất nhượng" của nhà Nguyễn, tạo nên cấu trúc quản trị gián tiếp tối ưu hóa chi phí thu thuế.
  2. Mô hình hóa Mệnh đề 2 (P2): Vốn xã hội tộc người (Ethnic Social Capital) được thiết chế hóa thông qua không gian thờ tự (Thiên Hậu Thánh Mẫu, Quan Thánh Đế Quân, Bổn Đầu Công). Lòng tin tín ngưỡng chuyển hóa thành hợp đồng kinh tế vô hình ("chữ Tín"), giải quyết triệt để vấn đề bất cân xứng thông tin trong thương mại biển Đông Nam Á.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba chiều kích:

  • Chiều lịch đại (Diachronic): Phân kỳ 4 giai đoạn tiến hóa của hội quán: Tiền đề khai hoang (Cù lao Phố 1684) $\rightarrow$ Thể chế hóa bang hội (1787 - 1867) $\rightarrow$ Tái cấu trúc thuộc địa (1867 - 1945) $\rightarrow$ Khủng hoảng và giải thể pháp lý (1945 - 1963).
  • Chiều đồng đại (Synchronic): Phân tích ma trận tương tác giữa Ngũ bang (Quảng Đông, Triều Châu, Phúc Kiến, Hải Nam, Hakka/Hẹ) tại trung tâm kinh tế Chợ Lớn và các vệ tinh vùng Tây Nam Bộ.
  • Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích xác định rõ ranh giới áp dụng cho các cộng đồng Hoa kiều hải ngoại tại môi trường tiếp nhận có nền kinh tế nông nghiệp mở và đa dạng tộc người như Nam Bộ, phân biệt với môi trường đơn văn hóa hoặc các thành phố thương cảng kiểm soát chặt chẽ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Triết lý nghiên cứu: Thực chứng phê phán (Critical Realism) kết hợp Thông diễn học Lịch sử (Historical Hermeneutics).
  • Thiết kế đa tầng (Multi-level Historical Design):
    • Cấp độ Vĩ mô (Macro): Thể chế chính trị, chính sách di dân của triều Nguyễn, Sắc lệnh thuộc địa Pháp và Sắc lệnh 133-NV của chính quyền Ngô Đình Diệm.
    • Cấp độ Trung mô (Meso): Cấu trúc tổ chức, tài chính, quy chế nội bộ của từng hội quán (Tuệ Thành, Nghĩa An, Nhị Phủ, Ôn Lăng, Quỳnh Phủ).
    • Cấp độ Vi mô (Micro): Hành vi ứng xử của các cá nhân kiệt xuất, bang trưởng, thương nhân và người lao động nhập cư.
                   CẤP ĐỘ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU
                   

Quy trình thu thập và xử lý tư liệu

  1. Nguồn tư liệu gốc (Primary Sources):
    • Thư tịch cổ và châu bản triều Nguyễn: Đại Nam thực lục, Đại Nam nhất thống chí, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, Gia Định thành thông chí.
    • Hồ sơ lưu trữ thuộc địa: Phông Nha Giám đốc Nội vụ, Phông Phủ Thống đốc Nam Kỳ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (TP.HCM); tài liệu Étude sur la Cochinchine française (1871).
    • Văn bản quy phạm pháp luật: Sắc lệnh số 133-NV (ngày 10/6/1960) gồm 8 điều giải tán Lý sự Hội quán Trung Hoa và Sắc lệnh sửa đổi số 39-TTP (ngày 23/12/1963).
  2. Khảo sát văn bia và điền dã (Epigraphy & Fieldwork):
    • Giám định, dịch thuật và đối chiếu văn tự 49 văn bia Hán Nôm, minh văn chuông đồng, hoành phi, bài vị tại các hội quán Nam Bộ.
    • Phỏng vấn sâu các nhân chứng thuộc Ban quản trị hội quán đương đại để giải mã ký ức tập thể và gia phả tộc họ.
  3. Kỹ thuật kiểm định độ tin cậy (Triangulation): Tam giác hóa tư liệu (Tư liệu Hán Nôm - Hồ sơ lưu trữ tiếng Pháp - Sử liệu chính thống triều Nguyễn) nhằm loại bỏ định kiến văn bản của từng chủ thể quyền lực.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

                     4 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN
                     
  • Phát hiện 1: Xác lập chính xác niên biểu thể chế hóa Bang - Hội quán tại Nam Bộ: Luận án chứng minh bước ngoặt năm 1787 khi Chúa Nguyễn Ánh chính thức lập 4 bang: Quảng Châu, Phúc Kiến, Triều Châu, Hải Nam nhằm tối ưu hóa hành chính và kiểm soát nguồn thu thương mại; tiếp nối bằng việc lập chức "Cai phủ, Ký phủ" năm 1790 tại Gia Định.
  • Phát hiện 2: Giải mã vai trò "quyền lực kép" và tính chất trung gian của Hội quán: Chứng minh hội quán không phải là tổ chức biệt lập mà là mắt xích liên kết giữa bộ máy nhà nước (thu thuế thân, kiểm soát trật tự, cấp thẻ căn cước) và cộng đồng di dân. Minh chứng từ văn bản lưu trữ cho thấy các bang trưởng chịu trách nhiệm liên đới về an ninh của toàn bộ thành viên trong bang.
  • Phát hiện 3: Cấu trúc phân công kinh tế chuyên biệt theo nhóm phương ngữ:
    • Người Quảng Đông (Hội quán Tuệ Thành): Thao túng hệ thống nhà hàng, khách sạn, kim hoàn, cơ khí và tiểu thủ công nghiệp.
    • Người Triều Châu (Hội quán Nghĩa An): Độc quyền mạng lưới thu mua lúa gạo, buôn bán trà, đồ sứ và vận tải đường thủy nội địa.
    • Người Phúc Kiến (Hội quán Nhị Phủ, Ôn Lăng): Nắm giữ hoạt động ngoại thương đường biển, ngân hàng tư nhân và xuất nhập khẩu nguyên liệu.
    • Người Hải Nam (Hội quán Quỳnh Phủ) & Hakka/Hẹ: Chiếm lĩnh lĩnh vực may mặc, giày da, thuốc bắc và dịch vụ ăn uống bình dân.
  • Phát hiện 4: Cơ chế sụp đổ và chuyển hóa thể chế dưới thời chính quyền Sài Gòn: Làm rõ tác động pháp lý của Sắc lệnh số 133-NV (10/6/1960) của Ngô Đình Diệm nhằm xóa bỏ đặc quyền ngoại kiều, buộc người Hoa nhập quốc tịch và giải tán các bang hội; dẫn đến sự chuyển đổi hình thức sang các "Ban quản trị Chùa/Miếu" theo Sắc lệnh số 39-TTP (23/12/1963), đưa hội quán từ tổ chức chính trị - hành chính trở về tổ chức văn hóa - xã hội thuần túy.

[!NOTE] Trích dẫn tư liệu gốc 1 (Đại Nam thực lục tiền biên, 1679):
"Tháng giêng năm Kỷ Mùi (1679), tướng cũ của nhà Minh là Long môn Tổng binh Dương Ngạn Địch và phó tướng Hoàng Tiến, Cao Lôi Liêm Tổng binh Trần Thượng Xuyên và phó tướng Trần An Bình đem hơn 3.000 quân và hơn 50 chiếc thuyền đến các cửa biển Tư Dung và Đà Nẵng, tự trần là bô thần nhà Minh, nghĩa là không chịu làm tôi nhà Thanh, nên đến để xin làm tôi tớ... Chúa cho vào cửa Lôi Lạp (Gia Định), đến đóng ở Bàn Lân (Biên Hòa). Họ vỡ đất hoang, dựng phố xá."

[!NOTE] Trích dẫn tư liệu gốc 2 (Gia Định thành thông chí - Trịnh Hoài Đức):
"Ở phố chợ Sài Gòn, đầu phía bắc đường lớn của bổn phố có miếu Quan Đế và ba hội quán: Phúc Châu, Quảng Đông và Triều Châu chia đứng hai bên tả hữu; phía tây ở giữa đường lớn có miếu Thiên Hậu, gần phía tây có Hội quán Ôn Lăng, đầu phía nam đường phố lớn về phía tây có Hội quán Chương Châu... Đường phố đan xuyên nhau như chữ điền, phố xá liền mái nhau, người Việt và người Tàu ở chung lộn dài độ 3 dặm."

[!NOTE] Trích dẫn tư liệu gốc 3 (Đại Nam nhất thống chí miêu tả Phố lớn Nông Nại - Cù lao Phố):
"Trần Thượng Xuyên chiêu nạp người buôn nhà Thanh xây dựng phố chợ đường sá, nhà ngói lâu đài san sát ở trên bờ sông, nối liền năm dặm, chia thành ra ba đường phố. Đường phố lớn, giữa phố lát đá trắng, đường ngang lát đá ong, đường nhỏ lát đá xanh... làm thành một chốn đại đô hội."

Implications đa chiều

  • Hàm ý Lý luận: Cung cấp mô hình lý giải quá trình chuyển đổi thể chế tộc người thiểu số trong bối cảnh phi thực dân hóa và xây dựng nhà nước quốc gia hiện đại.
  • Hàm ý Thực tiễn & Chính sách:
    1. Chính sách Dân tộc: Cơ sở khoa học để Đảng và Nhà nước hoàn thiện công tác Hoa vận trong thời kỳ công nghiệp hóa - hiện đại hóa; khẳng định người Hoa là một bộ phận không thể tách rời của khối đại đoàn kết dân tộc Việt Nam.
    2. Bảo tồn Di sản Đô thị: Cung cấp luận cứ lịch sử để xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia cho hệ thống hội quán tại TP.HCM (như Chùa Bà Thiên Hậu Chợ Lớn, Miếu Quan Đế Nghĩa An), phục vụ phát triển du lịch di sản văn hóa bền vững.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn nguồn tư liệu kế toán nội bộ: Luận án gặp rào cản trong việc tiếp cận các sổ sách kế toán, ngân phiếu thương mại nguyên bản của các thương hội người Hoa thế kỷ XIX do thất lạc qua chiến tranh và tính chất bảo mật nội bộ gia tộc.
  2. Mất cân đối tư liệu giữa trung tâm và ngoại vi: Mật độ tư liệu văn bia tại Sài Gòn - Chợ Lớn vượt trội so với các tỉnh Tây Nam Bộ (Rạch Giá, Cà Mau, Bạc Liêu), đòi hỏi các nghiên cứu tương lai phải tăng cường điền dã vùng sâu đồng bằng sông Cửu Long.
  3. Hướng nghiên cứu tương lai:
    • Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) và GIS để số hóa bản đồ không gian mạng lưới hội quán và các điểm thương điếm Hoa kiều xuyên suốt Đông Nam Á.
    • Phân tích đối sánh định lượng dòng kiều hối và mạng lưới tín dụng ngầm giữa các hội quán Chợ Lớn với Singapore, Hong Kong và Quảng Đông giai đoạn 1945 - 1975.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động Học thuật: Luận án trở thành tài liệu quy chuẩn cho chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Dân tộc học và Đông Nam Á học tại các trường đại học lớn; cung cấp hệ thống 49 văn bia Hán Nôm đã được giải mã chuẩn xác.
  • Tác động Kinh tế - Xã hội: Định hình chiến lược bảo tồn không gian văn hóa di sản Chợ Lớn (Quận 5, Quận 6, TP.HCM), thúc đẩy mô hình kinh tế du lịch di sản văn hóa tộc người đóng góp hàng trăm tỷ đồng ngân sách địa phương hàng năm.
  • Tác động Quốc tế: Tạo tiền đề đối thoại học thuật với các trung tâm nghiên cứu Hoa kiều toàn cầu (Nanyang Technological University, NUS Singapore, Đại học Trung Sơn - Trung Quốc), khẳng định bản sắc độc lập và quá trình bản địa hóa đặc sắc của người Hoa Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giảng viên Lịch sử - Xã hội học: Tiếp cận phương pháp luận liên ngành kết hợp Sử liệu học, Văn trích học Hán Nôm và Lưu trữ học thuộc địa.
  • Các nhà Hoạch định Chính sách & Cơ quan Quản lý Dân tộc - Tôn giáo: Ứng dụng bài học lịch sử quản trị cộng đồng người Hoa nhằm củng cố khối đại đoàn kết toàn dân và thu hút nguồn lực kiều bào Hoa kiều đầu tư phát triển kinh tế.
  • Chuyên gia Quy hoạch Đô thị & Du lịch Di sản: Sử dụng dữ liệu về không gian kiến trúc hội quán để bảo tồn cảnh quan khu phố cổ Chợ Lớn và xây dựng tour du lịch văn hóa chuyên đề.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án mở rộng Lý thuyết Thể chế lịch sử thông qua việc luận chứng khái niệm "Thiết chế trung gian đa năng đồng hương". Khái niệm này chứng minh hội quán Nam Bộ không đơn thuần là mô hình Huiguan truyền thống của Trung Quốc lục địa hay Clan Association thương mại tại Singapore, mà là một thực thể lưỡng hợp: vừa thực hiện chức năng tự quản bảo hiểm xã hội tộc người, vừa đảm nhiệm chức năng hành chính công quyền (đại diện nộp thuế và quản lý dân cư) cho các chính thể cai trị tại Việt Nam.

2. Điểm đổi mới phương pháp luận so với các công trình tiền nhiệm?

So với nghiên cứu của Tsai Maw Kuey (1968) chủ yếu dựa vào thống kê kinh tế thời Pháp thuộc và Li Tana et al. (1999) dừng lại ở khảo tả văn bia, luận án tiến hành phương pháp tam giác hóa sử liệu phức hợp: đối chiếu chéo giữa 49 văn bia Hán Nôm tại chỗ với 3 bộ chính sử triều Nguyễn và hơn 20 hồ sơ hành chính tuyệt mật thời Pháp thuộc - Đệ nhất Cộng hòa tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II.

3. Phát hiện gây bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm?

Sự sụp đổ của hệ thống Bang hội không diễn ra tự nhiên theo quy luật đô thị hóa mà là kết quả của cú sốc thể chế cưỡng bức: Sắc lệnh số 133-NV (1960) của Ngô Đình Diệm. Tuy nhiên, thay vì tan rã, cộng đồng người Hoa đã thực hiện chiến lược "ngụy trang thể chế" (institutional mimicry), chuyển hóa toàn bộ tài sản, quyền lực và cơ cấu bang hội sang danh nghĩa "Ban quản trị Chùa/Miếu thờ Phật và Thần linh" để tiếp tục duy trì vốn xã hội và mạng lưới tương trợ.

4. Giao thức sao chép/tái lập nghiên cứu (Replication Protocol)?

Nghiên cứu công khai toàn bộ danh mục 49 văn bia chữ Hán, tọa độ điền dã di tích, số hiệu lưu trữ hồ sơ tại Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (Phông Thống đốc Nam Kỳ, Nha Giám đốc Nội vụ) cùng quy trình phiên âm - dịch nghĩa - đối soát niên đại. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể tái lập quy trình giám định để kiểm chứng tính xác thực của dữ liệu.

5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo?

Xây dựng đề án liên quốc gia: "Mạng lưới Hội quán Người Hoa trong tam giác kinh tế Chợ Lớn - Singapore - Bangkok (Thế kỷ XIX - XX)", số hóa toàn bộ hệ thống văn khắc Hán Nôm và phả ký thương nhân bằng công nghệ quét 3D và cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS).


Kết luận

Công trình nghiên cứu của TS. Lê Thụy Hồng Yến đã xác lập các giá trị khoa học cốt lõi:

  1. Phục dựng toàn diện tiến trình lịch sử 200 năm của thiết chế hội quán người Hoa tại Nam Bộ từ năm 1787 đến năm 1963.
  2. Làm sáng tỏ cơ chế vận hành nội tại của hệ thống Ngũ bang trong việc huy động vốn xã hội, bảo tồn bản sắc và thống lĩnh các ngành kinh tế then chốt.
  3. Giải mã bản chất của mối quan hệ biện chứng giữa thiết chế tự quản tộc người với các chính thể nhà nước qua các thời kỳ lịch sử.
  4. Cung cấp bộ tư liệu Hán Nôm và hồ sơ lưu trữ vô giá được phân tích bằng phương pháp sử học và liên ngành chuẩn xác.
  5. Định vị vai trò không thể phủ nhận của người Hoa như một thành tố hữu cơ trong công cuộc khai phá, phát triển đô thị và hội nhập kinh tế của vùng đất phương Nam.
  6. Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về Kinh tế học Thể chế tộc người, Nhân văn số trong nghiên cứu di sản văn bia và Xã hội học Di dân xuyên quốc gia tại Đông Nam Á.