Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ lịch sử với đề tài "Hoạt động của Ngân hàng Đông Dương tại Việt Nam từ năm 1875 đến năm 1945" do nghiên cứu sinh Đỗ Thị Mỹ Hiền thực hiện tại Trường Đại học Vinh (năm 2017), thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam (Mã số: 62.13), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Trọng Văn và PGS.TS Nguyễn Quang Hồng.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong tiến trình thực dân hóa và khai thác thuộc địa tại Đông Dương, chính quyền thực dân Pháp xác định việc nắm giữ hệ thống tiền tệ là công cụ huyết mạch nhằm kiểm soát các lĩnh vực tài chính, đầu tư, tín dụng và thanh toán. Năm 1875, Ngân hàng Đông Dương (Banque de l'Indochine) được thành lập tại Paris và thiết lập chi nhánh đầu tiên tại Sài Gòn. Sau đó, ngân hàng từng bước mở rộng địa bàn hoạt động ra khắp ba kỳ của Việt Nam, phát hành đồng bạc Đông Dương và vận hành như một cỗ máy đầu tư tài chính núp dưới vỏ bọc phát triển kinh tế thuộc địa.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ ra là: mặc dù đã có những công trình đề cập đến Ngân hàng Đông Dương dưới nhiều góc độ (lịch sử tiền tệ, tín dụng nông nghiệp, tài chính công hoặc các chính sách kinh tế chung thời Pháp thuộc), song giới nghiên cứu vẫn còn thiếu vắng một công trình sử học chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống nhằm phục dựng toàn bộ quá trình hình thành, các chức năng nghiệp vụ cốt lõi và đánh giá khách quan tác động đa chiều của định chế này đối với kinh tế - xã hội Việt Nam trong suốt giai đoạn lịch sử 1875-1945.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là trên cơ sở khảo cứu các nguồn tài liệu tin cậy (đặc biệt là tài liệu lưu trữ gốc), tập trung làm rõ sự ra đời của Ngân hàng Đông Dương và hệ thống chi nhánh tại Việt Nam từ năm 1875 đến năm 1945; phân tích ba chức năng trụ cột gồm phát hành tiền, ngân hàng thương mại và đầu tư tài chính; từ đó đánh giá thực chất và rút ra những tác động của ngân hàng đối với kinh tế, xã hội Việt Nam thời thuộc Pháp.

Để hoàn thành mục tiêu nêu trên, luận án xác định bốn nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:

  1. Thứ nhất, làm rõ bối cảnh ra đời, hoạt động phát hành tiền và chính sách tiền tệ của Ngân hàng Đông Dương từ năm 1875 đến năm 1945.
  2. Thứ hai, làm rõ hơn về hoạt động của Ngân hàng Đông Dương với chức năng là Ngân hàng Thương mại.
  3. Thứ ba, đi sâu nghiên cứu về hoạt động đầu tư tài chính của Ngân hàng Đông Dương tại Việt Nam.
  4. Thứ tư, tìm hiểu rõ những tác động của Ngân hàng Đông Dương đối với kinh tế, xã hội và đời sống của người dân Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự ra đời và các hoạt động của Ngân hàng Đông Dương tại Việt Nam từ năm 1875 đến năm 1945.
  • Phạm vi không gian: Lãnh thổ Việt Nam, bao gồm ba xứ: Nam Kỳ, Bắc Kỳ và Trung Kỳ.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 1875 (thời điểm thành lập Ngân hàng Đông Dương tại Paris và mở chi nhánh đầu tiên tại Sài Gòn vào ngày 19/4/1875) đến năm 1945 (thời điểm Cách mạng Tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời và phát hành đồng tiền Việt Nam thay thế đồng Đông Dương; đồng thời từ năm 1940 nước Pháp bị Đức chiếm đóng khiến việc vận chuyển tiền giấy sang Đông Dương bị đình trệ).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào ba chức năng chính của ngân hàng: (1) Chức năng Ngân hàng Phát hành tại hai chi nhánh Sài Gòn và Hải Phòng; (2) Chức năng Ngân hàng Thương mại thông qua hoạt động cho vay tín dụng, hối đoái, kinh doanh vàng và kim loại quý; (3) Chức năng Đầu tư tài chính thông qua việc trực tiếp góp vốn, mua cổ phần và tài trợ cho các doanh nghiệp Pháp trong các ngành nông nghiệp, công nghiệp và giao thông vận tải.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã hệ thống hóa và phân tích khối lượng lớn các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo ba nhóm nội dung chính:

Các hướng nghiên cứu trước đây

  1. Nhóm công trình nghiên cứu về sự ra đời của Ngân hàng Đông Dương và các chi nhánh:

    • Tác giả nước ngoài: Marc Meuleau với công trình Histoire de la Banque de l’Indochine (1875-1975) (Paris, 1981, do René Ngọc Nhân dịch) cung cấp nguồn sử liệu về dự án Kresser và bối cảnh thành lập các chi nhánh tại Sài Gòn, Hải Phòng, Hà Nội, Tourane (Đà Nẵng), Cần Thơ, Nam Định, Vinh, Quy Nhơn, Huế, Đà Lạt; Jean-Pierre Aumiphin với La présence financière et économique française en Indochine (1859-1939) (bản dịch tiếng Việt xuất bản năm 1994) phân tích quá trình hình thành ngân hàng tại trang 15-25; H. Simoni với Le rôle du capital dans la mise en valeur de l'Indochine (Paris, 1929) đề cập đến các tổ chức ngân hàng và tín dụng; bài viết Le nouvel immeuble de la banque de l'Indochine à Saigon trên Tạp chí Bulletin Général de L'Instruction Publique (Hà Nội, 1928) mô tả chi tiết kiến trúc và cơ sở vật chất của trụ sở Sài Gòn.
    • Tác giả Việt Nam: Phạm Quang Trung với Lịch sử tín dụng nông nghiệp Việt Nam (1875-1945) (NXB Khoa học xã hội, 1997); Dương Kinh Quốc với Việt Nam những sự kiện lịch sử (1858-1918) (NXB Giáo dục, 2006); Nguyễn Khắc Đạm với Những thủ đoạn bóc lột của tư bản Pháp ở Việt Nam (NXB Văn - Sử - Địa, 1957); Nguyễn Văn Khánh với Cơ cấu kinh tế xã hội Việt Nam thời thuộc địa (1858-1945); cùng các bài viết chuyên khảo của Nguyễn Văn Cường, Lương Hữu Định, Đào Hùng, Nguyễn Thị Nga trên các tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, Xưa và Nay.
  2. Nhóm tài liệu nghiên cứu về chức năng và hoạt động chủ yếu của ngân hàng:

    • Tác giả nước ngoài (gián tiếp và trực tiếp): Các khảo cứu nông nghiệp và kinh tế của Y. Henry (Economie agricole de l'Indochine, 1932), Paul Bernard (Le problème économique Indochinois, 1934), Regismanset (1922), A. Touzet (1934, 1939), Lanessan (1889). Về nguồn tư liệu trực tiếp, Paul Doumer trong L’Indochine française (Hồi ký Xứ Đông Dương, 1905) trình bày các kế hoạch cải tổ tài chính, giao thông và công chính; Ch. Robequain với L’évolution économique de l’Indochine française (Paris, 1939) phân tích chính sách tiền tệ và sự biến mất của đồng bạc Mexico; J.-P. Aumiphin (1994) làm rõ vị trí "quả tim và trung tâm thần kinh" của Ngân hàng Đông Dương, cơ chế phát hành và tài chính công; C. Mác trong tác phẩm Tư bản (Quyển 1, Tập 1, NXB Sự thật, 1976) cung cấp cơ sở lý luận về tiền tệ và quy luật lưu thông; A. Pouyanne với Les Travaux Publics De l'Indochine (1926) trình bày việc đầu tư khai thác tuyến đường sắt Vân Nam; Pierre Naville trong La guerre du Vietnam (1949) thống kê quy mô vốn và giá trị cổ phiếu của ngân hàng; Vally (1923) khảo cứu về các ngân hàng thuộc địa phát hành của Pháp.
    • Tác giả Việt Nam: Phạm Thăng với Tiền tệ Việt Nam theo dòng lịch sử (1990/1995) mô tả chi tiết các loại tiền kim loại và giấy bạc Đông Dương; Vũ Quốc Thúc với luận án L’Economie communaliste du Vietnam (Paris, 1951) phân tích chỉ số lưu hành giấy bạc qua ba giai đoạn (1913-1919, 1920-1925, 1925-1939); Phan Khoang trong Việt Nam - Pháp thuộc sử (1971) ghi nhận vai trò tài trợ ngoại thương; Phạm Quang Trung (1997) phân tích định chế cho vay theo mùa, các quỹ SICAM và ngân hàng CPA; Nguyễn Thế Anh (Việt Nam dưới thời Pháp đô hộ, 1970/2007) và Đinh Xuân Lâm (Đại cương Lịch sử Việt Nam, Tập II, 2010) đề cập đến hệ thống giao thông, đồn điền và đầu tư cổ phần vào công ty Phông-ten; các nghiên cứu của Nguyễn Đình Đầu, Ngô Văn Hòa, Trần Thị Bích Ngọc, Nguyễn Anh Huy.
  3. Nhóm công trình nghiên cứu về tác động kinh tế - xã hội:

    • Tác phẩm Bản án chế độ thực dân Pháp (1925) và Hồ Chí Minh Toàn tập (Tập 1, 2002) của Nguyễn Ái Quốc lên án chính sách đầu độc bằng thuốc phiện và rượu cồn; Nguyễn Khắc Đạm (1957) phân tích sự chi phối của tập đoàn tư bản Ngân hàng Đông Dương trong kinh doanh lúa gạo, cao su, mỏ than, đường sắt; Trường Chinh trong Cách mạng Tháng Tám (1960) chỉ rõ ngân hàng nắm độc quyền phát hành và cho vay nặng lãi; Trần Văn Giàu, Đinh Xuân Lâm, Nguyễn Văn Sự, Đặng Huy Vận trong Lịch sử cận đại Việt Nam (Tập II, 1961) phân tích việc neo đồng Đông Dương vào đồng franc và sự phát triển của sòng bạc; Philippe Devillers (Histoire du Viet-nam de 1940 à 1952, 1952), Toàn quyền Lanessan (1889), Paul Bernard (1934), Andrée Viollis (Indochine S.O.S, 1949), Nguyễn Phan Quang (1998, 2004), Văn Tạo và F. Motomo (2005) cung cấp các tư liệu về sự phân hóa xã hội, thị trường lúa gạo và nạn đói.

Khoảng trống luận án giải quyết

Qua tổng quan, tác giả nhận thấy các tài liệu tiếng Pháp và tiếng Việt trước đây chủ yếu tập trung vào từng mặt hoạt động riêng lẻ hoặc coi Ngân hàng Đông Dương là dẫn chứng phụ trợ cho các vấn đề kinh tế chung. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống nghiên cứu về một công trình lịch sử tổng thể, phục dựng có hệ thống toàn bộ tiến trình từ khi thành lập đến khi kết thúc vai trò lịch sử vào năm 1945, liên kết chặt chẽ ba chức năng tài chính với cơ chế cai trị thuộc địa của thực dân Pháp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử, kết hợp với quan điểm sử học Mác-xít để xem xét các sự kiện lịch sử một cách khách quan, đặt trong bối cảnh cụ thể của xã hội Việt Nam thời thuộc địa. Tác giả vận dụng học thuyết kinh tế - chính trị của chủ nghĩa Mác - Lênin về bản chất của tiền tệ, quy luật lưu thông tiền giấy, nguyên nhân lạm phát, sự chuyển hóa của tiền tệ thành tư bản và quá trình sản xuất giá trị thặng dư (căn cứ theo tác phẩm Tư bản, Quyển 1, Tập 1 của C. Mác).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp chuyên ngành: Luận án sử dụng phương pháp lịch sử (tái hiện quá trình hình thành, biến đổi và vận hành của ngân hàng theo trình tự thời gian) kết hợp chặt chẽ với phương pháp logic (phân tích bản chất, cơ chế hoạt động và mối liên hệ nhân quả giữa tài chính ngân hàng với chính sách thuộc địa).
  • Phương pháp liên ngành và bổ trợ: Sử dụng phương pháp đối chiếu so sánh, phương pháp thống kê số liệu lịch sử, phương pháp phân tích và tổng hợp tư liệu văn bản.
  • Phương pháp điền dã: Nghiên cứu sinh trực tiếp tiến hành khảo sát thực địa các công trình kiến trúc, địa bàn hoạt động của chi nhánh Ngân hàng Đông Dương tại Hà Nội, Hải Phòng và tìm hiểu thực tế tại Ngân hàng Indosuez ở Singapore.

Nguồn tư liệu và dữ liệu

  1. Nguồn tư liệu lưu trữ gốc:
    • Khai thác tại các trung tâm lưu trữ trong nước: Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I (Hà Nội), Trung tâm Lưu trữ Quốc gia II (Thành phố Hồ Chí Minh).
    • Khai thác tại các trung tâm lưu trữ và thư viện nước ngoài: Trung tâm Lưu trữ Quốc gia Hải ngoại Pháp (Archives Nationales d’Outre-Mer - ANOM, tại thành phố Aix-en-Provence, Pháp), Thư viện Quốc gia Pháp (Bibliothèque Nationale de France - BnF), Thư viện Quốc gia Việt Nam.
    • Các phông lưu trữ chủ yếu: Phông Phủ Thống sứ Bắc Kỳ (RST), Phông Toàn quyền Đông Dương (GOUGAL), Phông Thống đốc Nam Kỳ (GOUCOCH), Phông Sở Tài chính Đông Dương (DFI), Phông Tòa đại biểu Chính phủ Nam Việt (CPNV), Phông Công ty than Bắc Kỳ (SFCT), Phông Các cơ quan địa phương (SL), Phông Sách tiếng Pháp (S), Phông Tạp chí (TC).
  2. Nguồn báo chí và công báo định kỳ thời Pháp thuộc: Bulletin économique de l’Indochine, Annuaire statistiques de l’Indochine, Journal officiel de l’Indochine française, L’Eveil économique de l’Indochine, Bulletin officiel de la Cochinchine française, Bulletin des lois et au Bulletin officiel de la Marine.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 khái quát toàn bộ lịch sử nghiên cứu vấn đề từ nửa cuối thế kỷ XIX đến nay. Tác giả phân loại, phân tích giá trị và hạn chế của các nguồn tài liệu tiếng Pháp và tiếng Việt; chỉ rõ các công trình của Marc Meuleau, J.-P. Aumiphin, Phạm Quang Trung, Phạm Thăng... đã cung cấp nền tảng tư liệu quan trọng nhưng chưa có công trình nào đánh giá toàn diện đồng thời ba chức năng của Ngân hàng Đông Dương tại Việt Nam giai đoạn 1875-1945. Trên cơ sở đó, chương này xác định 4 nhiệm vụ khoa học then chốt cần giải quyết.

Chương 2: Sự ra đời và hoạt động phát hành tiền của Ngân hàng Đông Dương

Chương 2 trình bày chi tiết hoàn cảnh lịch sử, tiến trình thiết lập mạng lưới chi nhánh và hoạt động phát hành tiền tệ:

  • Quá trình thành lập: Xuất phát từ ý tưởng năm 1865 của Albert Henry de Vallandé và dự án ngày 15/2/1872 của Victor Kresser (nguyên Giám đốc chi nhánh Ngân hàng HSBC tại Hong Kong và Thượng Hải). Ngày 21/1/1875, Tổng thống Pháp Mac-Mahon ký Nghị định cho phép thành lập Ngân hàng Đông Dương (Banque de l’Indochine) có trụ sở chính tại Paris với số vốn điều lệ ban đầu 8 triệu francs vàng, do Ngân hàng Chiết khấu Paris (Comptoir national d’escompte de Paris) và Ngân hàng Tín dụng Kỹ nghệ và Thương mại (CIC) mỗi bên đóng góp 50%.
  • Mạng lưới chi nhánh tại Việt Nam:
    • Chi nhánh Sài Gòn thành lập ngày 19/4/1875, xây dựng trụ sở diện tích 6.400 m² trên khu đất 4 mặt tiền đường (Quai de Belgique, Chaigneau, Lefebre, Pellerin).
    • Chi nhánh Hải Phòng khai trương ngày 21/5/1885.
    • Chi nhánh Hà Nội thành lập ngày 17/1/1887.
    • Chi nhánh Tourane (Đà Nẵng) ra đời ngày 24/8/1891.
    • Giai đoạn 1926-1943 mở thêm 6 chi nhánh: Cần Thơ (6/4/1926), Nam Định (15/9/1926), Vinh (17/10/1927), Quy Nhơn (1928), Huế (1929), Đà Lạt (1943).
  • Chức năng độc quyền phát hành tiền: Được quy định ban đầu với thời hạn 20 năm (Nghị định 21/1/1875), gia hạn 10 năm (Sắc lệnh 20/2/1888), gia hạn đến ngày 20/1/1920 (Sắc lệnh 16/5/1900), và được Nghị viện Pháp gia hạn 25 năm vào đầu năm 1931 (dự kiến đến năm 1956). Hoạt động phát hành bị đình trệ từ tháng 6/1940 do chiến tranh và chính thức bị Chính phủ Pháp thu hồi theo Sắc lệnh ngày 25/9/1948.
  • Quy định phát hành tiền kim loại và tiền giấy: Đơn vị tiền tệ là đồng Piastre ($). 1 Piastre = 100 cent/centime = 200 đến 600 sapèque (đồng điếu). Năm 1905 phát hành riêng tại Bắc Kỳ đồng tiền chì "Lục Bách Phân Chi Nhất Thông Bửu". Tiền giấy phát hành đầu tiên năm 1875 với các mệnh giá 5$, 20$, 100$ in ba thứ tiếng (Anh, Pháp, Hán); năm 1898 bổ sung tờ 1$; từ năm 1903 in tại Hải Phòng chỉ dùng tiếng Pháp và tiếng Hán (chữ Đông Kinh - An Nam).

Bảng: Quy định về việc sản xuất đồng bạc Đông Dương theo các mệnh giá (Nghị định ngày 11/1/1887)

Kim loại Mệnh giá đồng tiền Chu vi (mm) Tỉ lệ kim loại Trọng lượng đúng (gram) Trọng lượng dung sai
Bạc 1 piastre 39 0,900 27 3
Bạc 50/100 de piastre 29 0,900 13,500 3
Bạc 20/100 de piastre 26 0,900 5,400 5
Bạc 10/100 de piastre 19 0,900 2,700 7
Đồng 1/100 de piastre 27,5 Đồng 95, thiếc 4, kẽm 1 7,500 10
Đồng 1 sapèque 20 Đồng 95, thiếc 4, kẽm 1 2,000 15

(Nguồn: Hồ sơ số 73990, phông Phủ Thống sứ Bắc Kỳ, Trung tâm Lưu trữ Quốc gia I, Hà Nội)

Chương 3: Hoạt động của Ngân hàng Đông Dương với chức năng là Ngân hàng Thương mại và đầu tư tài chính

Chương 3 làm rõ hai hoạt động kinh doanh chủ yếu của ngân hàng:

  • Hoạt động ngân hàng thương mại: Quản lý và kinh doanh vàng, kim loại quý, cho vay cầm cố, chiết khấu thương phiếu, thanh toán ngoại thương lúa gạo và hối đoái. Ngân hàng đóng vai trò cung cấp nguồn vốn trung ương dưới sự bảo trợ của chính quyền thuộc địa cho các tổ chức tín dụng nông nghiệp bản xứ, gồm các Hội Nông tín tương tế bản xứ (SICAM - Société Indigène de Crédit Agricole Mutuel) tại Nam Kỳ và các Nông phố Ngân hàng (CPA - Caisse provinciale de crédit agricole populaire) tại Bắc Kỳ, thực hiện cơ chế cho vay theo mùa vụ.
  • Hoạt động đầu tư tài chính:
    • Nông nghiệp: Cung cấp tín dụng và trực tiếp bỏ vốn vào các đồn điền cao su miền Đông Nam Kỳ và hệ thống thu mua, xay xát, xuất khẩu lúa gạo.
    • Công nghiệp: Nắm giữ cổ phần và cấp vốn cho các doanh nghiệp khai khoáng lớn như Công ty than Bắc Kỳ (SFCT - mỏ than Hòn Gai), mỏ than Nông Sơn (Quảng Nam), và Công ty chưng cất rượu Phông-ten (Société Française des Distilleries de l'Indochine).
    • Giao thông vận tải: Tài trợ vốn xây dựng và trực tiếp khai thác tuyến đường sắt Hải Phòng - Vân Nam (thông qua Công ty Hỏa xa Hải Phòng - Vân Nam), các đoạn tuyến đường sắt xuyên Đông Dương qua Vinh, cải tạo cảng Bến Thủy và các hệ thống cầu cảng phục vụ chuyên chở hàng hóa, khoáng sản.

Chương 4: Tác động của Ngân hàng Đông Dương đối với kinh tế - xã hội Việt Nam

Chương 4 phân tích tác động hai mặt của Ngân hàng Đông Dương đối với Việt Nam:

  • Tác động đối với nền kinh tế:
    • Tiêu cực: Trở thành công cụ đắc lực bòn rút tài nguyên và lợi nhuận chuyển về chính quốc; thiết lập thế độc quyền thao túng thị trường tiền tệ và tín dụng; cơ chế cho vay qua tầng lớp trung gian (địa chủ lớn) khiến người nông dân trực tiếp sản xuất không tiếp cận được vốn vay ưu đãi, làm trầm trọng thêm tình trạng bần cùng hóa và phụ thuộc nợ nần.
    • Tích cực: Đặt nền tảng cho sự hình thành hệ thống ngân hàng - tín dụng hiện đại; thống nhất đơn vị tiền tệ thay thế tình trạng phân tán trước đó; thúc đẩy hoạt động ngoại thương, mở rộng thị trường xuất nhập khẩu nông sản, khoáng sản; góp phần hình thành cơ sở hạ tầng giao thông (đường sắt, bến cảng, đường bộ).
  • Tác động đối với xã hội:
    • Tiêu cực: Làm sâu sắc thêm sự phân hóa giàu nghèo ở nông thôn và thành thị; gia tăng số lượng phu đồn điền và thợ mỏ bị bóc lột nặng nề; việc ngân hàng tham gia phân phối và quản lý tài chính từ nguồn độc quyền rượu cồn và thuốc phiện đã gây tổn hại nghiêm trọng đến thể chất, tinh thần và trật tự xã hội của người bản xứ; sự xuất hiện của các sòng bạc làm xáo trộn đời sống làng quê.
    • Tích cực: Thúc đẩy sự ra đời và chuyển biến của các giai tầng xã hội mới gắn với nền kinh tế tư bản thời thuộc địa, bao gồm giai cấp công nhân (công nhân mỏ than, đường sắt, đồn điền), tầng lớp tư sản, tiểu tư sản, thị dân và đội ngũ nhân viên kế toán, tài chính, ngân hàng người Việt đầu tiên.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự nêu các đóng góp khoa học và thực tiễn chủ yếu như sau:

Đóng góp về mặt khoa học và lý luận

  • Là công trình chuyên khảo sử học đầu tiên tại Việt Nam phục dựng bức tranh toàn cảnh, chi tiết và có hệ thống về quá trình hình thành, phát triển và hoạt động của Ngân hàng Đông Dương tại Việt Nam trong trọn vẹn 70 năm (1875-1945).
  • Chỉ ra mối liên hệ biện chứng giữa các nghiệp vụ tài chính của Ngân hàng Đông Dương (phát hành tiền, cho vay thương mại, hối đoái, đầu tư trực tiếp) với việc thực thi chính sách cai trị và khai thác thuộc địa của thực dân Pháp.
  • Bổ sung hệ thống tư liệu lịch sử phong phú, được xử lý từ các nguồn tài liệu lưu trữ gốc tại Việt Nam (TTLTQG I, TTLTQG II) và Cộng hòa Pháp (ANOM, BnF), phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy lịch sử kinh tế và lịch sử tài chính - ngân hàng Việt Nam thời cận đại.

Đóng góp về mặt thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đánh giá khách quan, toàn diện cả hai mặt tích cực và tiêu cực trong mô hình tổ chức và cơ chế vận hành của Ngân hàng Đông Dương.
  • Rút ra các bài học kinh nghiệm lịch sử về quản trị định chế tài chính, kiểm soát cung ứng tiền tệ, cơ chế giám sát lưu thông tín dụng nông thôn và đầu tư công. Kết quả này cung cấp cơ sở tư liệu hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách, nhà quản lý trong việc xây dựng, hoàn thiện và lành mạnh hóa hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam hiện nay, góp phần phòng ngừa các rủi ro thất thoát, nợ xấu và tham nhũng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khung thời gian từ năm 1875 đến năm 1945 và tập trung chủ yếu trên phạm vi lãnh thổ Việt Nam (Nam Kỳ, Bắc Kỳ, Trung Kỳ). Do đó, hoạt động của các chi nhánh Ngân hàng Đông Dương tại các địa bàn ngoài Việt Nam (như Nouméa, Phnom Penh, Bangkok, Hong Kong, Singapore) cũng như tiến trình chuyển đổi của ngân hàng trong giai đoạn từ sau năm 1945 đến năm 1975 chưa được đi sâu phân tích toàn diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu hoạt động của Ngân hàng Đông Dương trên phạm vi toàn Liên bang Đông Dương và mạng lưới tài chính quốc tế tại khu vực Viễn Đông; tiếp tục khảo sát giai đoạn từ năm 1948 (khi ngân hàng bị thu hồi đặc quyền phát hành) đến năm 1975 để hoàn thiện bức tranh lịch sử xuyên suốt một thế kỷ của định chế này.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành dành cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên thuộc các ngành Lịch sử Việt Nam, Lịch sử Kinh tế, Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học phát triển; đồng thời là nguồn tư liệu thực tiễn cho các chuyên gia hoạch định chính sách tài chính, cán bộ quản lý ngân hàng trung ương và ngân hàng thương mại.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Chương 2: Cung cấp hệ thống văn bản pháp quy, số liệu lưu trữ gốc về quy chuẩn đúc tiền kim loại, kỹ thuật in ấn giấy bạc và lịch sử phát triển mạng lưới chi nhánh ngân hàng thời thuộc địa.
    • Chương 3: Khảo cứu mô hình vận hành các định chế tín dụng nông thôn (SICAM, CPA), cơ chế đầu tư cổ phần vào các ngành kinh tế trọng điểm (than Hòn Gai, hỏa xa Vân Nam, cao su, độc quyền rượu).
    • Hệ thống danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục chứa đựng nhiều tư liệu thống kê về lưu thông tiền tệ, lợi nhuận ngân hàng và hệ thống bản đồ tuyến đường sắt, chi nhánh thời thuộc Pháp.

Câu hỏi thường gặp

1. Ngân hàng Đông Dương được thành lập vào ngày tháng năm nào và cơ cấu hội đồng quản trị ban đầu được quy định ra sao?
Ngân hàng Đông Dương được thành lập theo Nghị định ngày 21/1/1875 do Tổng thống Pháp Mac-Mahon ký, đặt trụ sở chính tại Paris với số vốn 8 triệu francs vàng. Hội đồng quản trị gồm 9 thành viên: 4 thành viên từ Ngân hàng Chiết khấu Paris (Chủ tịch thuộc ngân hàng này), 4 thành viên từ Ngân hàng CIC (Phó chủ tịch thuộc ngân hàng này) và 1 thành viên độc lập bên ngoài.

2. Mạng lưới các chi nhánh của Ngân hàng Đông Dương tại Việt Nam được mở theo trình tự thời gian như thế nào?
Các chi nhánh tại Việt Nam lần lượt ra đời: Sài Gòn (19/4/1875), Hải Phòng (21/5/1885), Hà Nội (17/1/1887), Tourane / Đà Nẵng (24/8/1891). Giai đoạn từ năm 1926 đến năm 1943 mở thêm 6 chi nhánh gồm: Cần Thơ (6/4/1926), Nam Định (15/9/1926), Vinh (17/10/1927), Quy Nhơn (1928), Huế (1929) và Đà Lạt (1943).

3. Cơ chế độc quyền phát hành tiền tệ của Ngân hàng Đông Dương được gia hạn và chấm dứt vào những mốc thời gian nào?
Quyền phát hành được cấp ban đầu 20 năm (1875), gia hạn 10 năm theo Sắc lệnh ngày 20/2/1888, gia hạn đến ngày 20/1/1920 theo Sắc lệnh ngày 16/5/1900, và được Nghị viện Pháp gia hạn 25 năm vào năm 1931 (đến 1956). Tuy nhiên, từ tháng 6/1940 việc chuyển tiền giấy từ Paris sang Đông Dương bị ngừng do chiến tranh, và ngày 25/9/1948 Chính phủ Pháp chính thức ban hành Sắc lệnh rút lại đặc quyền phát hành này.

4. Quy định kỹ thuật đúc đồng bạc 1 Piastre theo Nghị định ngày 11/1/1887 gồm những thông số gì?
Theo Nghị định ngày 11/1/1887 (Hồ sơ số 73990, phông RST), đồng bạc 1 Piastre có chu vi 39 mm, tỷ lệ bạc chuẩn là 0,900, trọng lượng đúng là 27 gram với dung sai cho phép là 3 gram.

5. Các tổ chức tín dụng nông thôn bản xứ nào tại Việt Nam nhận nguồn vốn hoạt động chủ yếu từ Ngân hàng Đông Dương?
Ngân hàng Đông Dương là cơ quan cung cấp vốn chính (dưới sự bảo trợ của chính quyền thực dân) cho các Hội Nông tín tương tế bản xứ (SICAM - Société Indigène de Crédit Agricole Mutuel) tại Nam Kỳ và các Nông phố Ngân hàng (CPA - Caisse provinciale de crédit agricole populaire) tại Bắc Kỳ.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Mỹ Hiền là công trình sử học chuyên khảo đã phục dựng một cách toàn diện và có hệ thống quá trình hình thành, mạng lưới chi nhánh và ba chức năng hoạt động cốt lõi của Ngân hàng Đông Dương tại Việt Nam từ năm 1875 đến năm 1945. Thông qua việc khai thác khối lượng lớn tư liệu lưu trữ gốc tại Việt Nam và Pháp, công trình đã làm sáng tỏ mối liên hệ mật thiết giữa các hoạt động phát hành tiền, tín dụng thương mại, đầu tư tài chính với chính sách khai thác thuộc địa của thực dân Pháp. Luận án đánh giá khách quan các tác động kinh tế - xã hội ở cả hai mặt tích cực và tiêu cực, qua đó đúc kết những bài học kinh nghiệm lịch sử có giá trị tham khảo cho công tác quản trị và phát triển hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam.