Luận án tiến sĩ khả năng hấp phụ dinh dưỡng và giảm phát thải khí nhà kính của than tre bambusa blumeana và than tràm melaleuca cajuputi

Luận án tiến sĩ nghiên cứu khả năng hấp phụ dinh dưỡng và giảm phát thải khí nhà kính của than tre bambusa blumeana và than, phát triển phương pháp mới, đánh giá hiệu quả ứng dụng

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

226
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU

1.1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

1.2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

1.2.1. Mục tiêu tổng quát

1.2.2. Mục tiêu cụ thể

1.3. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

1.3.1. Ý nghĩa khoa học

1.3.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.4. PHẠM VI NGHIÊN CỨU

1.5. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.6. TÍNH MỚI CỦA LUẬN ÁN

2. CHƯƠNG 2: LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU

2.1. TỔNG QUAN THAN SINH HỌC

2.1.1. Khái niệm than sinh học

2.1.2. Tính chất than sinh học

2.2. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KHẢ NĂNG HẤP PHỤ DINH DƯỠNG CỦA THAN SINH HỌC

2.2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hấp phụ chất dinh dưỡng

2.2.2. Thuộc tính của than sinh học

2.2.3. pH của dung dịch

2.2.4. Khử khoáng hóa và xử lý khử tro

2.2.5. Các ion đồng tồn tại

2.2.6. Liều lượng chất hấp phụ

2.2.7. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc

2.2.8. Nhiệt độ hấp phụ

2.2.9. Động học hấp phụ và phương trình hấp phụ đẳng nhiệt

2.3. KHẢ NĂNG HẤP PHỤ DINH DƯỠNG CỦA THAN SINH HỌC

2.3.1. Hấp phụ nitrate trong nước

2.3.2. Hấp phụ ammonium trong nước

2.4. VAI TRÒ CỦA THAN SINH HỌC VỚI ĐẤT

2.4.1. Tăng độ xốp đất

2.4.2. Tăng khả năng giữ nước của đất

2.4.3. Tăng sự liên kết trong đất

2.4.4. Tăng độ pH của đất

2.4.5. Tăng hàm lượng cacbon hữu cơ trong đất

2.4.6. Bổ sung nguồn dinh dưỡng cho đất

2.4.7. Cung cấp nơi trú ngụ của cho các quần thể vi sinh vật

2.5. VAI TRÒ CỦA THAN SINH HỌC ĐỐI VỚI KHÍ NHÀ KÍNH

2.5.1. Tổng quan khí nhà kính

2.5.2. Phát thải khí N2O trong canh tác nông nghiệp

2.5.3. Phát thải khí CH4 trong canh tác nông nghiệp

2.6. NƯỚC THẢI SAU BIOGAS

2.6.1. Sơ lược về nước thải sau biogas

2.6.2. Thành phần hóa học và dinh dưỡng của nước thải sau biogas

2.7. SƠ LƯỢC VỀ NGUYÊN LIỆU SẢN XUẤT THAN SINH HỌC TRONG NGHIÊN CỨU

2.8. TỔNG QUAN VỀ CÁC LOẠI CÂY TRỒNG SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU

2.8.1. Cây rau muống

2.8.2. Cây cải xanh

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU NỘI DUNG 1. NĂNG SUẤT THAN VÀ TÍNH CHẤT VẬT LÝ-HOÁ HỌC CỦA THAN SINH HỌC ĐƯỢC TẠO TỪ TRE VÀ TRÀM

3.1.1. Phương tiện nghiên cứu

3.1.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2. PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU NỘI DUNG 2. KHẢO SÁT KHẢ NĂNG HẤP PHỤ DINH DƯỠNG CỦA THAN TRE VÀ THAN TRÀM

3.2.1. Phương tiện nghiên cứu

3.2.2. Phương pháp thực hiện

3.2.3. Ảnh hưởng của than sinh học từ tre và tràm sau khi hấp phụ đến sinh trưởng và phát triển của cây rau muống (Ipomoea aquatica Forsk)

3.3. PHƯƠNG TIỆN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU NỘI DUNG 3. KHẢO SÁT TIỀM NĂNG LÀM GIẢM PHÁT THẢI KHÍ CH4 VÀ N2O CỦA THAN TRE VÀ THAN TRÀM

3.3.1. Sử dụng than tre, tràm làm giảm phát thải khí CH4 và N2O trên đất trồng lúa ngập nước liên tục

3.3.2. Khảo sát ảnh hưởng của than tre/tràm đến sự phát thải khí CH4 và N2O trên đất trồng cải

3.3.3. Tính toán lượng phát thải

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU NỘI DUNG 1. NĂNG SUẤT THAN VÀ TÍNH CHẤT VẬT LÝ-HOÁ HỌC CỦA THAN SINH HỌC ĐƯỢC TẠO TỪ TRE VÀ TRÀM

4.1.1. Năng suất than

4.1.2. Tính chất vật lý, hoá học của than

4.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU NỘI DUNG 2. KHẢO SÁT KHẢ NĂNG HẤP PHỤ DINH DƯỠNG CỦA THAN TRE, THAN TRÀM

4.2.1. Khảo sát khả năng hấp phụ ammonium của than tre, than tràm

4.2.2. Quá trình chuyển hóa đạm ammonium trong nước thải biogas thành nitrate

4.2.3. Khảo sát khả năng hấp phụ nitrate của than tre và than tràm

4.2.4. Ảnh hưởng của than sinh học từ tre và tràm sau hấp phụ dinh dưỡng đến sinh trưởng, phát triển của cây rau muống (Ipomoea aquatica Forsk)

4.3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU NỘI DUNG 3. KHẢO SÁT TIỀM NĂNG LÀM GIẢM PHÁT THẢI KHÍ N2O VÀ CH4 TRONG CANH TÁC LÚA VÀ HOA MÀU

4.3.1. Khảo sát tiềm năng làm giảm phát thải khí CH4 và N2O trên đất trồng lúa ngập nước liên tục

4.3.2. Khảo sát tiềm năng làm giảm phát thải khí CH4 và N2O trên đất trồng cải

4.4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Than Tre Tràm Giải Pháp Hấp Phụ Dinh Dưỡng Tối Ưu Nhất

Ô nhiễm nông nghiệp đang trở thành vấn đề cấp bách tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Nguồn nước thải sau biogas chứa nồng độ cao các ion hòa tan, đặc biệt là NH4+NO3-, gây ô nhiễm nguồn nước và gia tăng phát thải khí nhà kính. Nghiên cứu này tập trung đánh giá tiềm năng sử dụng than trethan tràm để hấp phụ dinh dưỡng từ nước thải biogas, đồng thời giảm phát thải CO2, CH4, và N2O trên đất nông nghiệp. Việc sử dụng than sinh học không chỉ giúp cải thiện chất lượng nước mà còn có thể nâng cao năng suất cây trồng và thúc đẩy nông nghiệp bền vững. Các thí nghiệm được thực hiện từ 2018-2020, bao gồm cả thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và trong nhà lưới tại Trường Đại học Cần Thơ.

1.1. Tổng Quan về Than Tre và Than Tràm

Than trethan tràm là vật liệu giàu cacbon, được tạo ra từ quá trình nhiệt phân sinh khối gỗ tre và tràm trong điều kiện thiếu oxy (pyrolysis). Quá trình này tạo ra vật liệu có cấu trúc xốp, diện tích bề mặt lớn (surface area) và khả năng hấp phụ dinh dưỡng cao. Than sinh học được đánh giá cao trong cải tạo đất do khả năng cải thiện độ phì nhiêu và giữ nước của đất.

1.2. Lợi Ích của Than Sinh Học trong Nông Nghiệp

Than sinh học mang lại nhiều lợi ích cho đất nông nghiệp, bao gồm tăng độ xốp, cải thiện khả năng giữ nước, tăng pH, và bổ sung chất hữu cơ (organic matter) cho đất. Ngoài ra, than sinh học còn có khả năng giảm phát thải khí nhà kính như CO2, CH4, và N2O, góp phần vào mục tiêu giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ môi trường. Việc sử dụng than trethan tràm là một hướng đi tiềm năng cho nông nghiệp bền vững.

II. Vấn Đề Ô Nhiễm Dinh Dưỡng Phát Thải Khí Nhà Kính

Các hoạt động nông nghiệp, đặc biệt là chăn nuôi và trồng trọt, gây ra ô nhiễm dinh dưỡng và phát thải khí nhà kính đáng kể. Nước thải từ các hầm biogas chứa nồng độ cao ammonium (NH4+)nitrate (NO3-), gây ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Việc sử dụng phân bón hóa học cũng làm gia tăng phát thải N2O, một loại khí nhà kính có tiềm năng làm nóng lên toàn cầu cao gấp nhiều lần so với CO2. Giải quyết vấn đề này là rất quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực và bảo vệ môi trường.

2.1. Nguồn Gốc Ô Nhiễm Dinh Dưỡng từ Nông Nghiệp

Nước thải từ chăn nuôi và sử dụng phân bón là hai nguồn chính gây ô nhiễm dinh dưỡng trong đất nông nghiệp. Lượng ammoniumnitrate dư thừa có thể ngấm vào nguồn nước ngầm và sông hồ, gây ra hiện tượng phú dưỡng và ảnh hưởng đến chất lượng nước. Cần có các giải pháp hiệu quả để xử lý và tái sử dụng nguồn dinh dưỡng này.

2.2. Ảnh Hưởng của Phát Thải Khí Nhà Kính đến Biến Đổi Khí Hậu

Phát thải khí nhà kính từ đất nông nghiệp, đặc biệt là N2OCH4, đóng góp vào biến đổi khí hậu. N2O phát sinh từ quá trình nitrat hóa và khử nitrat trong đất, trong khi CH4 phát sinh từ đất trồng lúa ngập nước. Giảm phát thải khí nhà kính từ nông nghiệp là một phần quan trọng của các nỗ lực toàn cầu để giảm thiểu biến đổi khí hậu.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hấp Phụ Dinh Dưỡng Với Than Tre Tràm

Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp thực nghiệm, bao gồm các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và thí nghiệm trong nhà lưới. Các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm tập trung đánh giá khả năng hấp phụ ammoniumnitrate của than trethan tràm trong điều kiện khác nhau về pH, liều lượng than sinh học, và thời gian tiếp xúc. Các thí nghiệm trong nhà lưới được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung than sinh học đến sự phát triển của cây trồng và phát thải khí nhà kính.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm Hấp Phụ Ammonium và Nitrate

Các thí nghiệm hấp phụ ammoniumnitrate được thực hiện trong dung dịch chuẩn và nước thải biogas. Các yếu tố được nghiên cứu bao gồm: pH (4, 6, 8), liều lượng than sinh học (0.5, 1, 2 g/L), và thời gian tiếp xúc (5, 15, 30 phút). Hiệu quả hấp phụ được đánh giá bằng cách đo nồng độ ammoniumnitrate trước và sau khi xử lý.

3.2. Đánh Giá Ảnh Hưởng Đến Phát Triển Cây Trồng Phát Thải Khí

Các thí nghiệm trong nhà lưới được thực hiện với cây rau muống, lúa và cải xanh. Các nghiệm thức bao gồm đối chứng (không bổ sung than sinh học), bổ sung than tre, và bổ sung than tràm. Các chỉ tiêu được theo dõi bao gồm chiều cao cây, sinh khối, và phát thải khí nhà kính (CH4, N2O).

3.3. Phân Tích Thống Kê và Xử Lý Dữ Liệu

Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê bằng phần mềm chuyên dụng. Các mô hình hấp phụ đẳng nhiệt như Langmuir và Freundlich được sử dụng để mô tả quá trình hấp phụ ammoniumnitrate.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Hấp Phụ Vượt Trội Của Than

Kết quả nghiên cứu cho thấy than trethan tràm có khả năng hấp phụ dinh dưỡng hiệu quả từ nước thải biogas. Than tràm có khả năng hấp phụ nitrate cao hơn than tre, trong khi than tre có khả năng hấp phụ ammonium tốt hơn. Việc bổ sung than sinh học vào đất trồng giúp giảm phát thải khí CH4 trong đất trồng lúa và N2O trong đất trồng hoa màu. Ngoài ra, việc sử dụng than sinh học còn cải thiện sinh trưởng và phát triển của cây trồng.

4.1. Khả Năng Hấp Phụ Ammonium và Nitrate Tối Ưu

Khả năng hấp phụ ammonium tối ưu của than trethan tràm đạt được ở pH=8, liều lượng 1 g/L, và thời gian tiếp xúc 15 phút. Khả năng hấp phụ nitrate tối ưu đạt được ở pH=4, liều lượng 1 g/L, và thời gian tiếp xúc 15 phút.

4.2. Giảm Phát Thải Khí Nhà Kính trên Đất Nông Nghiệp

Việc bổ sung than sinh học vào đất trồng lúa giúp giảm phát thải CH4 từ 23.6% đến 47.1% so với đối chứng. Việc bổ sung than sinh học vào đất trồng hoa màu giúp giảm phát thải N2O đến 60% so với nghiệm thức bón urê. Điều này cho thấy tiềm năng lớn của than trong việc giảm phát thải khí nhà kính trong nông nghiệp.

4.3. Ảnh Hưởng Đến Sinh Trưởng và Năng Suất Cây Trồng

Việc sử dụng than sinh học đã cho thấy ảnh hưởng tích cực đến sự phát triển của cây rau muống. Cây rau muống được bón than sinh học có chiều cao và chiều dài rễ tốt hơn so với đối chứng. Bên cạnh đó, hiệu quả sử dụng phân bón cũng được cải thiện, góp phần nâng cao năng suất cây trồng.

V. Ứng Dụng Than Tre Tràm Bài Học Kinh Nghiệm Triển Vọng

Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng khoa học về tiềm năng ứng dụng than trethan tràm trong xử lý nước thảicải tạo đất. Việc sử dụng than sinh học không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn có thể tăng cường nông nghiệp bền vững. Cần có các chính sách hỗ trợ và khuyến khích để thúc đẩy việc sản xuất và sử dụng than sinh học rộng rãi.

5.1. Ứng Dụng Thực Tiễn trong Xử Lý Nước Thải Biogas

Kết quả nghiên cứu cho thấy than trethan tràm có thể được sử dụng làm vật liệu hấp phụ hiệu quả trong các hệ thống xử lý nước thải biogas. Việc này giúp loại bỏ ammoniumnitrate khỏi nước thải, giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước và tái sử dụng dinh dưỡng.

5.2. Triển Vọng Phát Triển Than Sinh Học trong Nông Nghiệp Bền Vững

Việc sử dụng than sinh học là một giải pháp tiềm năng cho nông nghiệp bền vững. Than sinh học có thể cải thiện độ phì nhiêu của đất, giảm phát thải khí nhà kính, và tăng năng suất cây trồng. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả kinh tế và môi trường của việc sử dụng than sinh học trên quy mô lớn.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Khả Năng Hấp Phụ Than Tre Tràm

Nghiên cứu đã chứng minh khả năng hấp phụ dinh dưỡnggiảm phát thải khí nhà kính của than trethan tràm. Việc sử dụng than sinh học là một giải pháp tiềm năng cho nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình sản xuất than sinh học và đánh giá hiệu quả của việc sử dụng than sinh học trên các loại đất nông nghiệp khác nhau.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính và Ý Nghĩa Khoa Học

Nghiên cứu đã xác định được các điều kiện tối ưu cho quá trình hấp phụ ammoniumnitrate bằng than trethan tràm. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng cho việc phát triển các hệ thống xử lý nước thảicải tạo đất hiệu quả.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Than Sinh Học

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của việc sử dụng than sinh học trên các loại đất nông nghiệp khác nhau, tối ưu hóa quá trình sản xuất than sinh học, và đánh giá tác động của than sinh học đến hệ sinh thái đất.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ khả năng hấp phụ dinh dưỡng và giảm phát thải khí nhà kính của than tre bambusa blumeana và than tràm melaleuca cajuputi

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Than sinh học (TSH) là một vật liệu rắn giàu cacbon được tạo ra sau khi than hoá sinh khối ở nhiệt độ cao trong điều kiện thiếu oxy, chứa hàm lượng cacbon cao và ổn định trong hàng trăm đến hàng nghìn năm sau khi được bón vào đất (Lehmann and Joseph, 2015). Một số loại TSH đã được sử dụng trong xử lý NH4+ và cho kết quả tốt như than bã ngô ở 400-500ºC, than rơm 500ºC, than bạch đàn 600ºC có thể hấp phụ NH4+ với một lượng từ 0,7-4,5 mg N/1g than (Fidel et al., 2018), (Khalil et al., 2018), (Yao et al. Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng TSH có khả năng hấp phụ NO3- từ dung dịch chẳng hạn như than bã ngô 600ºC có thể hấp phụ NO 3- với một lượng 1,4-1,5 mg N/g (Fidel et al., 2018), hay TSH biến tính từ bã mía 600ºC có thể hấp phụ NO3- tối đa đến 28,21 mg N/g (Hafshejania et al.

Hiện nay, ngày càng có nhiều công trình nghiên cứu công nhận tiềm năng hấp phụ nitrogen của TSH và ứng dụng TSH trong kiểm soát ô nhiễm nguồn nước. Một lợi ích tiềm năng khác của TSH là khi bổ sung TSH vào đất có khả năng làm giảm phát thải khí N2O và CH4 thông qua sự cô lập cacbon trong đất, và mang lại những lợi ích khác, chẳng hạn như cải thiện độ phì nhiêu của đất, giữ độ ẩm cho đất và tăng năng suất cây trồng. Tuy nhiên, tác động chính xác của việc sử dụng TSH đối với phát thải KNK trong đất có nhiều kết quả khác nhau trong nhiều nghiên cứu điển hình (Cayuela et al., 2014; Lorenz and Lal, 2014). Hàm lượng CH 4 và N2O trong đất tăng đáng kể trong một số nghiên cứu (Yanai et al., 2007; Zwieten et al., 2010; Jones et al., 2011; Wang et al., 2012), nhưng lại giảm hoặc không thay đổi ở những nghiên cứu khác (Rogovska et al., 2011; Feng et al., 2012; Zheng et al., 2012; Case et al., 2014; Quin et al.

Ví dụ, một thí nghiệm trên đất trồng lúa được bổ sung TSH được sản xuất từ rơm lúa mì đã làm giảm 41,8% lượng khí thải N2O (Zhang et al. Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) có tiềm năng lớn để phát triển kinh tế nông nghiệp và đóng vai trò quan trọng trong đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Hiện nay, thu nhập từ chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy hải sản đang chiếm tỉ trọng lớn trong sản xuất nông nghiệp ở ĐBSCL. Tuy nhiên, nguồn chất thải từ các hoạt động này chứa hàm lượng dinh dưỡng cao hiện đang là mối đe dọa đối với các hệ sinh thái dưới nước thông qua rửa trôi (Cruse et al.

Nước thải sau biogas vẫn chứa nồng độ các ion hòa tan cao, trong đó ion NH4+ và NO3- có tiềm năng gây ô nhiễm nguồn nước rất lớn (Nu et al. Ion NH4+ là một trong những tác nhân gây ô nhiễm nguồn nước, khi hàm lượng ion NH4+ cao có thể dẫn đến hiện tượng phú dưỡng. Tác động dễ thấy nhất của hiện tượng phú dưỡng là tạo ra các đợt tảo nở hoa dày đặc gây mùi hôi, làm giảm độ trong của nước và làm suy giảm chất lượng nguồn nước (Chislock et al. Mặt 1 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.cajuputi) khác, khi tảo chết đi sẽ bị phân hủy bởi vi sinh vật và quá trình này sẽ làm cạn kiệt lượng oxy hòa tan gây hại cho hầu hết các sinh vật thủy sinh (Arend et al.

Ion NO3- có độ hòa tan cao, do đó rất khó để loại bỏ nó ra khỏi nguồn nước. Khi nồng độ ion NO3- trên 45 mg/L dưới dạng NO3- hoặc trên 10 mg/L dưới dạng N-NO3- thì không thể sử dụng làm nước uống (Food, 2002). Bởi vì, các phản ứng trao đổi chất bên trong cơ thể người sẽ chuyển hóa ion NO3- thành các hợp chất độc hại như ion NO2- và nitrosoamines. Khi nồng độ ion NO3- cao hơn mức giới hạn cho phép sẽ gây ra chứng methemoglobin huyết hoặc hội chứng trẻ em xanh, làm tăng tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh, dị tật bẩm sinh, ung thư, tăng huyết áp.

Trẻ sơ sinh dễ mắc bệnh hơn do tiêu thụ nhiều ion NO3- qua nước uống so với người lớn (Brindha et al. Vì vậy, cần phải có biện pháp để quản lý nguồn chất thải này. Hiện nay, nhiều phương pháp đã được áp dụng nhằm loại bỏ ion NH4+ và NO3- ra khỏi nguồn nước trong đó phương pháp hấp phụ ngày càng được chú ý rộng rãi vì đơn giản, hiệu suất cao, giá thành rẻ, và dễ ứng dụng vào thực tiễn. Các vật liệu chính được sử dụng làm vật liệu hấp phụ để loại bỏ nitrate thường là zeolit và than sinh học (TSH).

Bên cạnh chăn nuôi thì ĐBSCL cũng là nơi sản xuất lượng lớn lúa gạo và rau màu vì vậy hoạt động trồng trọt cũng trở thành một trong những nguồn chính sinh ra khí gây hiệu ứng nhà kính mà chủ yếu là khí N2O và CH4. Trong đó, CH4 có hấp phụ bức xạ nhiệt cao gấp 21 lần so với khí CO2, đóng góp 16% vào quá trình tăng nhiệt độ môi trường, chu kỳ tồn tại của CH4 khoảng 100 năm. Khí N2O đóng góp 6% làm tăng nhiệt độ môi trường, có chu kỳ tồn tại trong khí quyển rất lâu từ 130-150 năm. Khí N2O được hình thành do quá trình phân hủy các hợp chất nitơ trong đất chủ yếu là từ nguồn phân đạm (IPCC, 2014).

Nguồn nguyên liệu để sản xuất TSH rất đa dạng như phân, bùn, sinh khối thực vật (Lehmann et al. Trong khi đó, ĐBSCL là nơi có lượng sinh khối thực vật dồi dào có thể tận dụng để sản xuất TSH như tre và tràm. Tre (Bambusa blumeana) là loài dễ sinh trưởng và phát triển, có khả năng tự tái sinh (Mohamed et al., 2007), rất phổ biến ở Việt Nam, chiếm hơn 1,2 triệu ha rừng trồng ở miền Nam và miền Bắc Việt Nam, sản xuất khoảng 7 triệu tấn bã sinh khối/năm với sản lượng trung bình hàng năm lên đến 13 tấn/ha (Agency, 2012). Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của rừng tre sau đó biến thành rừng độc canh là nguyên nhân làm giảm đa dạng sinh học, dinh dưỡng của đất và phá hoại cấu trúc vật chất của đất (Yiping and Henley, 2010; Song et al., 2011; Buckingham et al.

Mặt khác, tính đến năm 2015, khoảng 11,1 triệu ha diện tích rừng tự nhiên còn lại, trong đó cây tràm (Melaleuca cajuputi) chiếm 176 nghìn ha (Bazile et al. Ước tính rằng gần 5 triệu tấn phụ phẩm gỗ được sản xuất hàng năm từ rừng tự nhiên (Agency, 2012). Việc quản lý không đúng nguồn sinh khối dồi dào này ở ĐBSCL sẽ gây lãng phí và góp phần làm tăng nguy cơ ô nhiễm môi trường. Do đó, sản xuất TSH từ các sinh khối này có thể làm giảm các tác động tiêu cực đến môi trường.

Than sinh học tre và tràm có thể ứng dụng trong việc xử lý ô nhiễm môi trường nước, 2 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.cajuputi) đồng thời góp phần hạn chế sự phóng thích các khí gây hiệu ứng nhà kính trong quá trình sản xuất nông nghiệp, xuất phát từ vấn đề thực tiễn trên, đề tài “Khả năng hấp phụ dinh dưỡng và giảm phát thải khí nhà kính của than tre (Bambusa blumeana) và than tràm (Melaleuca cajuputi)” đã được thực hiện. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Mục tiêu tổng quát Xác định khả năng hấp phụ dinh dưỡng và giảm phát thải nhà kính từ TSH tre (Bambusa blumeana) và TSH tràm (Melaleuca cajuputi) từ nước thải biogas ở Cần Thơ vùng ĐBSCL. Mục tiêu cụ thể - Xác định khả năng hấp phụ ammonium và nitrate của TSH tre và tràm trong dung dịch nước thải sau biogas.

- Xác định khả năng làm giảm phát thải khí CH4 và N2O của TSH tre và tràm trên đất trồng lúa và đất trồng hoa màu. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN 1. Ý nghĩa khoa học Chất hấp phụ là TSH tre và tràm đã được tạo ra bằng quy trình đạt tiêu chuẩn (nung trong điều kiện môi trường khí trơ (N2), không lẫn O2 và kiểm soát được nhiệt độ nung). Khả năng hấp phụ dinh dưỡng và khí nhà kính của TSH được xác định thông qua hàng loạt các thí nghiệm, tất cả các thông số có được từ các thí nghiệm đều được thống kê theo các phương pháp khoa học hiện đại đang được áp dụng phổ biến trên thế giới.

Từ đó làm cơ sở cho việc giải thích cơ chế hấp phụ của TSH một cách khoa học và logic. Ý nghĩa thực tiễn Than sinh học tre và tràm giúp xử lý ô nhiễm hữu cơ nguồn nước trong các mô hình sản xuất nông nghiệp như VACB đang rất phổ biến ở ĐBSCL. Than sinh học tre và tràm sau khi hấp phụ NH4+ và NO3- có thể được tận dụng như nguồn phân hữu cơ. Bổ sung TSH tre và tràm cho đất trồng lúa và hoa màu giúp cải thiện các tính chất lý hóa đất, đồng thời giảm được sự phóng thích các khí gây hiệu ứng nhà kính như CH4, N2O.

Kết quả của đề tài còn được sử dụng để bổ sung tài liệu phục vụ cho việc giảng dạy, học tập, nghiên cứu trong các trường đại học và viện nghiên cứu. Ngoài ra đề tài còn là nguồn thông tin quý giá giúp cho chính quyền địa phương trong công tác sản xuất nông nghiệp bền vững cho tương lai ĐBSCL. PHẠM VI NGHIÊN CỨU Nguyên liệu tạo TSH trong phòng thí nghiệm gồm tre (Bambusa blumeana) và 3 luan an tien si TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gmail.com moi nhat (LUAN.cajuputi) tràm (Melaleuca cajuputi) được thu thập tại Cần Thơ vùng ĐBSCL. Đề tài tập trung nghiên cứu, đánh giá tiềm năng hấp phụ ammonium và nitrate trong dung dịch chuẩn và nước thải sau biogas (nguyên liệu nạp là phân heo) của TSH tre và tràm trong phòng thí nghiệm thuộc Khoa Môi trường và Tài nguyên thiên nhiên, Đại học Cần Thơ.

Đánh giá khả năng làm giảm phát thải khí CH4 và N2O trên mô hình trồng lúa và hoa màu, trong điều kiện nhà lưới, thuộc Khoa Môi trường và Tài nguyên thiên nhiên, Đại học Cần Thơ. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU - Tạo TSH ở 3 mức nhiêt độ bao gồm 500ºC, 700ºC và 900ºC từ nguồn nguyên liệu tre và tràm, sau đó xác định tính chất vật lý và hóa học của TSH. - Khảo sát khả năng hấp phụ ammonium và nitrate trong dung dịch chuẩn và nước thải sau biogas của than tre và than tràm. - Sử dụng TSH tre và tràm bổ sung vào đất giúp hạn chế lượng phát thải khí CH4 trên đất trồng lúa ngập nước liên tục và khí N 2O ở trên đất trồng màu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ, đặc biệt là trong việc phát triển vật liệu và mô hình hóa. Một trong những điểm nổi bật là việc điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép, điều này không chỉ mở ra hướng đi mới cho nghiên cứu vật liệu mà còn có tiềm năng ứng dụng trong năng lượng tái tạo.

Ngoài ra, việc xây dựng mô hình phân lớp với tập dữ liệu nhỏ dựa vào học tự giám sát cũng là một chủ đề quan trọng, giúp cải thiện khả năng phân tích và dự đoán trong các lĩnh vực khác nhau. Đặc biệt, tài liệu còn đề cập đến việc ứng dụng công nghệ trong việc tạo ra các mô hình mạng lưới giao thông, nhằm nâng cao an toàn và hiệu quả trong việc di chuyển.

Để tìm hiểu sâu hơn về các chủ đề này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6, Xây dựng mô hình phân lớp với tập dữ liệu nhỏ dựa vào học tự giám sát và cải thiện biểu diễn đặc trưng sâu, và A computational framework to generate sidewalk and road network representations from primitive geospatial information toward conflictless passage and traffic safety. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực này.