Tổng quan luận án

Hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò huyết mạch trong việc luân chuyển dòng vốn và duy trì tính ổn định của nền kinh tế. Trong bối cảnh hội nhập tài chính quốc tế và các biến động kinh tế vĩ mô phức tạp, các ngân hàng thương mại phải đối mặt với nhiều áp lực về quy mô vốn, quản trị rủi ro, năng lực cạnh tranh và chất lượng cung ứng dịch vụ. Luận án tiến sĩ này tập trung nghiên cứu toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại, nhận diện các nút thắt trong cấu trúc hoạt động và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành.

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng, nâng cao chất lượng tài sản và năng lực quản trị theo các chuẩn mực quốc tế. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu vắng các công trình đánh giá tổng thể, có hệ thống về mối quan hệ giữa cấu trúc hoạt động kinh doanh, năng lực cung ứng dịch vụ ngân hàng và kiểm soát rủi ro trong giai đoạn tái cấu trúc tài chính tại thị trường Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh, phát triển dịch vụ và quản trị rủi ro của ngân hàng thương mại trong nền kinh tế thị trường.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2013, chỉ rõ các kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân của hạn chế.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động kinh doanh, mở rộng dịch vụ và nâng cao năng lực an toàn tài chính cho các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn đến năm 2020.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu của luận án bao gồm:

  1. Cơ sở lý luận nào chi phối sự phát triển hoạt động kinh doanh và dịch vụ của ngân hàng thương mại trong điều kiện thị trường tài chính hiện đại?
  2. Thực trạng hoạt động huy động vốn, cấp tín dụng, phát triển dịch vụ phi tín dụng và quản trị an toàn của các ngân hàng thương mại Việt Nam diễn biến như thế nào qua các chu kỳ kinh tế?
  3. Những yếu tố nội sinh và ngoại sinh nào đang cản trở hiệu quả hoạt động và sự an toàn của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam?
  4. Cần thực hiện những giải pháp trọng tâm nào từ phía các ngân hàng thương mại và kiến nghị chính sách nào đối với Ngân hàng Nhà nước để nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng?

Đối tượng nghiên cứu của luận án là hoạt động kinh doanh, chất lượng cung ứng dịch vụ và cơ chế vận hành của các ngân hàng thương mại. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung vào hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam; phạm vi về thời gian bao gồm chuỗi số liệu khảo sát và phân tích giai đoạn 2008 – 2013, định hướng giải pháp đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được cấu trúc theo các nhóm công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan trực tiếp đến hoạt động ngân hàng thương mại:

Nhóm nghiên cứu quốc tế tập trung vào lý thuyết trung gian tài chính, cấu trúc thị trường và quản trị ngân hàng:

  • Các nghiên cứu của Johnson (1998), Berger và Humphrey (1997) phân tích hiệu quả hoạt động của các trung gian tài chính và vai trò của đa dạng hóa dịch vụ ngân hàng đối với việc tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Các công trình nghiên cứu về an toàn vốn và rủi ro tín dụng của Demirgüç-Kunt và Huizinga (1999, 2000) chỉ ra mối liên hệ giữa quy mô tài sản, mức độ vốn hóa và tỷ suất sinh lời của các tổ chức tín dụng.
  • Khung phân tích về kiểm soát rủi ro và các tiêu chuẩn giám sát an toàn ngân hàng theo Hiệp ước Basel được tác giả hệ thống hóa qua các tài liệu của Ủy ban Giám sát Ngân hàng Basel (BCBS, 2006, 2011).

Nhóm nghiên cứu trong nước tập trung vào thực trạng hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam:

  • Các công trình nghiên cứu của các tác giả thuộc Viện Chiến lược Ngân hàng, Học viện Ngân hàng và Đại học Kinh tế Quốc dân phân tích quá trình tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng, xử lý nợ xấu và nâng cao năng lực cạnh tranh trong giai đoạn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
  • Các bài viết học thuật trên Tạp chí Ngân hàng và Tạp chí Kinh tế & Phát triển về nghiệp vụ huy động vốn, mở rộng tín dụng bán lẻ và ứng dụng công nghệ trong thanh toán không dùng tiền mặt.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết là việc tích hợp đồng thời việc phân tích cấu trúc dịch vụ truyền thống (tín dụng, huy động) với dịch vụ ngân hàng hiện đại (dịch vụ thanh toán điện tử, phái sinh, tư vấn), đặt trong bối cảnh cụ thể của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam đang chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết, luận án vận dụng ba nhóm lý thuyết nền tảng trong kinh tế học tiền tệ - ngân hàng:

  1. Lý thuyết trung gian tài chính: Giải thích bản chất của ngân hàng thương mại như một tổ chức kinh doanh đặc biệt, thực hiện chức năng tập trung và phân phối lại nguồn vốn tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế, giảm thiểu chi phí giao dịch cho các chủ thể kinh tế.
  2. Lý thuyết thông tin bất đối xứng: Làm rõ hiện tượng lựa chọn đối nghịch (adverse selection) và rủi ro đạo đức (moral hazard) trong hoạt động tín dụng, từ đó khẳng định vai trò của quy trình thẩm định, chấm điểm tín dụng và quản lý tài sản bảo đảm.
  3. Khung phân tích đánh giá an toàn ngân hàng CAMELS: Sử dụng hệ thống chỉ tiêu gồm Vốn tự có (Capital), Chất lượng tài sản (Assets), Quản trị (Management), Thu nhập (Earnings), Thanh khoản (Liquidity) và Độ nhạy cảm với rủi ro thị trường (Sensitivity).

Về phương pháp nghiên cứu, luận án kết hợp hài hòa phương pháp định tính và định lượng:

  • Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp lịch sử và logic để phân tích quá trình phát triển của hệ thống ngân hàng; phương pháp so sánh và đối chiếu để đánh giá hoạt động giữa các nhóm ngân hàng (ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần); phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật để đánh giá tính đồng bộ của hành lang pháp lý.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập và xử lý số liệu thứ cấp qua các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tích chuỗi thời gian, tính toán tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng và các hệ số tài chính chuyên ngành như ROA (Lợi nhuận trên tổng tài sản), ROE (Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu), NIM (Biên lãi thuần), NPL (Tỷ lệ nợ xấu), CAR (Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu).

Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu bao gồm:

  • Báo cáo thường niên và báo cáo tài chính đã kiểm toán của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Báo cáo thường niên của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam giai đoạn 2008 – 2013.
  • Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê, dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và các cơ sở dữ liệu tài chính chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh và dịch vụ của Ngân hàng thương mại

Chương 1 thiết lập khung lý thuyết cơ bản cho toàn bộ luận án, bao gồm các nội dung cốt lõi:

  • Khái niệm và bản chất của ngân hàng thương mại: Luận án phân tích ngân hàng thương mại là định chế tài chính trung gian có giấy phép nhận tiền gửi và cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán. Hoạt động của ngân hàng thương mại mang tính đa dạng nhưng chứa đựng rủi ro hệ thống cao do sử dụng đòn bẩy tài chính lớn.
  • Phân loại các hoạt động nghiệp vụ của ngân hàng thương mại:
    • Hoạt động huy động vốn: Vốn tiền gửi dân cư, tiền gửi tổ chức kinh tế, phát hành giấy tờ có giá, vốn vay từ ngân hàng trung ương và thị trường liên ngân hàng.
    • Hoạt động cấp tín dụng: Cho vay ngắn hạn, trung và dài hạn, chiết khấu giấy tờ có giá, bảo lãnh ngân hàng và cho thuê tài chính.
    • Hoạt động cung cấp dịch vụ ngân hàng: Dịch vụ thanh toán, quản lý tiền mặt, kinh doanh ngoại hối, dịch vụ phái sinh, tư vấn tài chính và ngân hàng đại lý.
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại: Luận án chi tiết hóa các chỉ tiêu đo lường hiệu quả tài chính và chất lượng hoạt động, bao gồm quy mô vốn, thị phần, chất lượng tài sản có, cơ cấu thu nhập (thu nhập từ lãi và thu nhập ngoài lãi), năng lực thanh khoản và khả năng phòng ngừa rủi ro.
  • Các nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhóm nhân tố bên ngoài (tăng trưởng GDP, lạm phát, lãi suất, tỷ giá, khung pháp lý, mức độ cạnh tranh) và nhóm nhân tố bên trong (chiến lược kinh doanh, năng lực tài chính, trình độ công nghệ, năng lực quản trị điều hành và chất lượng nhân lực).
  • Kinh nghiệm quốc tế: Luận án nghiên cứu mô hình phát triển hoạt động và quản trị rủi ro của các ngân hàng thương mại tại một số quốc gia trong khu vực châu Á và rút ra các bài học về mở rộng dịch vụ bán lẻ, tăng tỷ trọng thu nhập phi tín dụng và kiểm soát chất lượng tín dụng.

Chương 2: Thực trạng hoạt động và phát triển dịch vụ của các Ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2008 – 2013:

  • Bối cảnh kinh tế vĩ mô: Giai đoạn 2008 – 2013 chứng kiến các biến động mạnh về lạm phát, lãi suất điều hành và sự chững lại của thị trường bất động sản, ảnh hưởng trực tiếp đến thanh khoản và an toàn của hệ thống ngân hàng.
  • Thực trạng huy động vốn: Quy mô nguồn vốn huy động của toàn hệ thống tăng trưởng liên tục nhưng cơ cấu kỳ hạn chưa thực sự bền vững. Tỷ trọng tiền gửi ngắn hạn chiếm tỷ lệ chi phối trong khi nhu cầu vay vốn trung và dài hạn của nền kinh tế ở mức cao, tạo ra rủi ro kỳ hạn đối với các tổ chức tín dụng.
  • Thực trạng hoạt động tín dụng: Tăng trưởng tín dụng có xu hướng chậm lại sau giai đoạn tăng trưởng nóng (2007 – 2009). Cơ cấu tín dụng từng bước chuyển dịch giảm tỷ trọng cho vay các lĩnh vực phi sản xuất và bất động sản, tập trung hơn cho các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp, nông thôn, xuất khẩu và doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Hoạt động dịch vụ ngân hàng: Các dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt, phát hành thẻ ngân hàng, ngân hàng điện tử (Internet Banking, Mobile Banking) đạt tốc độ tăng trưởng nhanh. Tuy nhiên, thu nhập từ dịch vụ phi tín dụng vẫn chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn (khoảng 10% – 15%) trong tổng thu nhập thuần của hệ thống ngân hàng, phản ánh mức độ phụ thuộc lớn vào tín dụng truyền thống.
  • Thực trạng chất lượng tài sản và nợ xấu: Tỷ lệ nợ xấu của hệ thống tăng cao trong giai đoạn 2011 – 2012 do ảnh hưởng của chu kỳ suy giảm kinh tế và sự đóng băng của thị trường bất động sản. Công tác trích lập dự phòng rủi ro gia tăng gây áp lực trực tiếp lên lợi nhuận của các ngân hàng thương mại.

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu hoạt động cơ bản của hệ thống NHTM Việt Nam (2008 – 2013):

Chỉ tiêu phân tích Đơn vị tính Giai đoạn 2008 – 2010 Giai đoạn 2011 – 2013 Nhận xét xu hướng
Tăng trưởng huy động vốn bình quân %/năm 25,0 – 30,0 15,0 – 19,0 Tốc độ tăng trưởng ổn định dần
Tăng trưởng tín dụng bình quân %/năm 27,0 – 37,0 10,0 – 14,0 Kiểm soát theo mục tiêu vĩ mô
Tỷ lệ nợ xấu nội bảng (báo cáo) % 2,1 – 2,5 3,6 – 4,9 Tăng mạnh vào năm 2012
Tỷ trọng thu nhập ngoài lãi % 8,0 – 12,0 11,0 – 15,0 Chuyển dịch chậm nhưng tích cực
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) % > 8,0 9,0 – 13,0 Duy trì trên ngưỡng quy định
Tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) % 0,9 – 1,3 0,5 – 0,8 Suy giảm do trích lập dự phòng
Tỷ suất sinh lời trên vốn (ROE) % 10,5 – 15,0 5,5 – 9,0 Giảm tương ứng theo ROA
  • Đánh giá chung:
    • Kết quả đạt được: Hệ thống ngân hàng thương mại giữ vững vai trò cung ứng vốn cho nền kinh tế, mạng lưới hoạt động mở rộng, hạ tầng công nghệ thanh toán được nâng cấp rõ rệt.
    • Hạn chế và nguyên nhân: Năng lực tài chính và quy mô vốn tự có của nhiều ngân hàng thương mại cổ phần còn nhỏ; chất lượng tín dụng tiềm ẩn rủi ro; quản trị nội bộ và kiểm soát rủi ro còn nhiều bất cập; mức độ đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ chưa cao.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nâng cao hiệu quả hoạt động của các Ngân hàng thương mại Việt Nam

Chương 3 trình bày các định hướng và hệ thống giải pháp cụ thể:

  • Bối cảnh và định hướng phát triển: Luận án bám sát định hướng của Đề án Cơ cấu lại hệ thống các tổ chức tín dụng giai đoạn 2011 – 2015 của Thủ tướng Chính phủ, hướng tới xây dựng hệ thống ngân hàng thương mại hoạt động an toàn, lành mạnh, có quy mô hợp lý và năng lực quản trị theo chuẩn mực quốc tế.
  • Nhóm giải pháp đối với các ngân hàng thương mại:
    • Nâng cao năng lực tài chính: Tăng vốn điều lệ thông qua phát hành cổ phần, giữ lại lợi nhuận, tìm kiếm cổ đông chiến lược trong và ngoài nước nhằm nâng cao hệ số CAR.
    • Cơ cấu lại hoạt động tín dụng: Nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, hoàn thiện hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ, đa dạng hóa danh mục cho vay để phân tán rủi ro.
    • Đẩy mạnh phát triển dịch vụ ngân hàng hiện đại: Chuyển đổi mô hình kinh doanh sang hướng đa dịch vụ, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong phát triển các sản phẩm ngân hàng số, gia tăng tỷ trọng thu nhập từ phí dịch vụ.
    • Nâng cao năng lực quản trị rủi ro: Áp dụng các nguyên tắc quản trị rủi ro theo chuẩn mực Basel II, thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản và rủi ro thị trường.
    • Phát triển nguồn nhân lực và văn hóa doanh nghiệp: Đào tạo chuyên môn sâu về thẩm định tài chính, quản lý rủi ro và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ ngân hàng.
  • Nhóm kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ:
    • Hoàn thiện hành lang pháp lý: Xây dựng và sửa đổi các văn bản quy phạm pháp luật về xử lý nợ xấu, tài sản bảo đảm, an toàn hoạt động ngân hàng.
    • Nâng cao hiệu lực thanh tra, giám sát: Chuyển dịch từ thanh tra tuân thủ sang thanh tra trên cơ sở rủi ro; nâng cao tính minh bạch thông tin thị trường.
    • Điều hành chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt: Phối hợp chặt chẽ giữa chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa nhằm ổn định kinh tế vĩ mô, tạo môi trường thuận lợi cho hoạt động ngân hàng.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các kết quả khoa học và thực tiễn sau:

  1. Về mặt lý luận: Luận án góp phần hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý luận về hoạt động kinh doanh và cung ứng dịch vụ của ngân hàng thương mại trong giai đoạn tái cấu trúc tài chính; xây dựng khung tiêu chí toàn diện để đánh giá hiệu quả hoạt động của ngân hàng thương mại thích ứng với các điều kiện thị trường mới nổi.
  2. Về mặt thực tiễn: Luận án cung cấp bức tranh toàn diện và có hệ thống về thực trạng hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2013; lượng hóa các chỉ tiêu về huy động, tín dụng, nợ xấu và năng lực sinh lời; chỉ rõ những điểm nghẽn mang tính cơ cấu trong hệ thống.
  3. Về mặt ứng dụng và chính sách: Luận án đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính phân kỳ và khả thi cao đối với các ngân hàng thương mại, đồng thời đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho cơ quan quản lý nhà nước nhằm hoàn thiện thể chế và nâng cao hiệu quả thanh tra giám sát ngân hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Mặc dù đã đạt được những mục tiêu nghiên cứu đề ra, luận án vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định do điều kiện nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu phân tích tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2008 – 2013, chưa phản ánh đầy đủ các tác động dài hạn của quá trình tái cơ cấu ngân hàng trong các giai đoạn tiếp theo.
  • Việc tiếp cận các dữ liệu chi tiết về chi phí hoạt động cho từng phân khúc dịch vụ cụ thể tại một số ngân hàng thương mại cổ phần còn gặp khó khăn do tính bảo mật thông tin kinh doanh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng theo các hướng:

  • Nghiên cứu định lượng tác động của chuyển đổi số và công nghệ tài chính (Fintech) đối với sự thay đổi mô hình kinh doanh và cơ cấu thu nhập của các ngân hàng thương mại.
  • Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng chuỗi dữ liệu bảng (Panel Data) để lượng hóa tác động của các chuẩn mực Basel III đối với an toàn vốn và hành vi chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho nhiều đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Là nguồn tài liệu học thuật hữu ích trong việc giảng dạy và nghiên cứu các môn học như Quản trị Ngân hàng thương mại, Tài chính - Tiền tệ, Quản trị rủi ro định chế tài chính.
  • Đối với các nhà quản trị ngân hàng thương mại: Cung cấp khung phân tích thực tế và các giải pháp cụ thể trong việc cơ cấu lại danh mục tài sản, kiểm soát nợ xấu và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ phi tín dụng.
  • Đối với các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp luận cứ thực tiễn phục vụ công tác xây dựng cơ chế chính sách, hoàn thiện khung pháp lý giám sát an toàn vi mô và vĩ mô đối với hệ thống ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

  1. Mục tiêu trọng tâm của luận án là gì? Mục tiêu trọng tâm của luận án là làm rõ cơ sở lý luận, đánh giá toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và dịch vụ của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2013, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động và an toàn tài chính giai đoạn đến năm 2020.

  2. Luận án sử dụng những khung lý thuyết và phương pháp phân tích nào? Luận án sử dụng lý thuyết trung gian tài chính, lý thuyết thông tin bất đối xứng và khung phân tích an toàn CAMELS, kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính (phân tích logic, lịch sử, so sánh) và định lượng (thống kê mô tả, phân tích tỷ số tài chính, chuỗi thời gian).

  3. Điểm nghẽn lớn nhất trong hoạt động của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2008 – 2013 được luận án chỉ ra là gì? Điểm nghẽn lớn nhất là sự tăng trưởng nóng của tín dụng trong giai đoạn trước dẫn đến nợ xấu tăng cao trong giai đoạn 2011 – 2012, cơ cấu thu nhập phụ thuộc quá lớn vào hoạt động cấp tín dụng (thu nhập ngoài lãi thấp), và năng lực tài chính, quy mô vốn tự có của nhiều ngân hàng thương mại cổ phần còn hạn chế.

  4. Luận án đề xuất các nhóm giải pháp chính nào cho các NHTM? Luận án đề xuất 5 nhóm giải pháp chính: Nâng cao năng lực tài chính và quy mô vốn; cơ cấu lại hoạt động tín dụng và quản lý nợ xấu; đẩy mạnh phát triển dịch vụ ngân hàng hiện đại; nâng cao năng lực quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế; và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

  5. Luận án có những kiến nghị gì đối với cơ quan quản lý nhà nước? Luận án kiến nghị Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ hoàn thiện khung khổ pháp lý về xử lý nợ xấu và tài sản bảo đảm, đổi mới phương thức thanh tra giám sát trên cơ sở rủi ro, và điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, chủ động nhằm ổn định môi trường kinh tế vĩ mô.

Kết luận

Luận án đã hoàn thành các nhiệm vụ nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại và phân tích sâu sắc thực trạng hoạt động của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2008 – 2013. Bằng việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu phù hợp và nguồn dữ liệu tin cậy, luận án đã làm rõ những thành tựu đạt được cũng như các hạn chế mang tính hệ thống trong mô hình tăng trưởng tín dụng và cơ cấu thu nhập. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng có cơ sở khoa học và gắn kết chặt chẽ với định hướng tái cơ cấu ngành ngân hàng, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tại các ngân hàng thương mại cũng như công tác hoạch định chính sách của các cơ quan quản lý nhà nước.