Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn/ngôn ngữ học với đề tài "Đối chiếu thành ngữ Việt - Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình" (Chuyên ngành: Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu; Mã số: 9 22 20 24) do nghiên cứu sinh Nghiêm Thị Bích Diệp thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Xuân Hòa và PGS. Lâm Quang Đông tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2022). Công trình là nghiên cứu tiên phong khảo sát toàn diện hệ thống thành ngữ thuộc trường ngữ nghĩa tình cảm cốt lõi của đời sống nhân sinh dưới lăng kính đối chiếu liên ngôn ngữ và liên văn hóa.

graph TD
    A["Hệ thống Thành ngữ Việt - Anh (518 đơn vị)"] --> B["Bình diện Cấu trúc Ngữ pháp"]
    A --> C["Bình diện Ngữ nghĩa & Biểu trưng"]
    A --> D["Bình diện Văn hóa - Tri nhận"]
    
    B --> B1["Cấu trúc Liên hợp (Đẳng lập)"]
    B --> B2["Cấu trúc Đoản ngữ (Chính phụ)"]
    B --> B3["Cấu trúc Tiểu cú (Chủ - Vị)"]
    
    C --> C1["Ẩn dụ (Cụ thể - Cụ thể, Cụ thể - Trừu tượng)"]
    C --> C2["Hoán dụ (Bộ phận-Toàn thể, Vật chứa-Bị chứa)"]
    C --> C3["Nghĩa hình tượng quy ước"]
    
    D --> D1["Văn hóa Nông nghiệp Lúa nước Việt Nam"]
    D --> D2["Văn hóa Công nghiệp - Cá nhân Phương Tây (Anh)"]

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ ràng: các công trình trước đây của Đỗ Hữu Châu (1981), Hoàng Văn Hành (2004), Nguyễn Thiện Giáp (2016), Weinreich (1969), Makkai (1972), hay Fernando (1996) chủ yếu tiếp cận thành ngữ từ góc độ cú pháp hình thức thuần túy, phân tích dụng học đơn lẻ, hoặc khảo sát rời rạc các trường từ vựng chỉ cảm xúc chung chung. Chưa có một công trình tiến sĩ chuyên sâu nào thiết lập hệ thống phân tích đối chiếu song song giữa một ngôn ngữ đơn lập phương Đông (tiếng Việt) và một ngôn ngữ biến hình phương Tây (tiếng Anh) trong địa hạt thành ngữ về tình yêu, hôn nhân và gia đình.

Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi (Research Questions - RQs):

  • RQ1: Thành ngữ tiếng Việt và tiếng Anh về tình yêu, hôn nhân và gia đình có những đặc điểm cấu trúc ngữ pháp nào tương đồng và dị biệt khi xét theo các mô hình liên hợp, đoản ngữ và tiểu cú?
  • RQ2: Cơ chế tạo nghĩa hình tượng thông qua hai phương thức chuyển nghĩa trụ cột (ẩn dụ và hoán dụ) vận hành ra sao trong hệ thống thành ngữ của hai ngôn ngữ?
  • RQ3: Những giá trị biểu trưng văn hóa, tư duy dân tộc và mô hình xã hội nào đã trầm tích trong hệ thống thành ngữ của hai cộng đồng ngôn ngữ?

Khung lý thuyết (theoretical framework) của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp liên ngành giữa Ngữ pháp cấu trúc - chức năng, Ngữ nghĩa học biểu trưng và Ngôn ngữ học văn hóa. Phạm vi khảo sát quy chuẩn bao gồm ngữ liệu định lượng xác thực với tổng cộng 518 thành ngữ (308 thành ngữ tiếng Việt và 210 thành ngữ tiếng Anh) được trích xuất từ 14 nguồn từ điển quy chuẩn của các nhà xuất bản uy tín (NXB Khoa học Xã hội, Cambridge University Press, Oxford University Press, Longman).


Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu thành ngữ học (idiomology/phraseology) thế giới và Việt Nam trải qua ba giai đoạn tiến hóa lý thuyết lớn:

timeline
    title Tiến trình tiến hóa lý thuyết Thành ngữ học
    Giai đoạn Cấu trúc - Hình thái (1960 - 1980) : Makkai (1972)
                                                : Weinreich (1969)
                                                : Đỗ Hữu Châu (1981)
                                                : Nguyễn Thiện Giáp (1978)
    Giai đoạn Dụng học - Chức năng (1980 - 2000) : Strässler (1982)
                                                 : Fernando (1996)
                                                 : Moon (1998)
                                                 : McCarthy (1998)
    Giai đoạn Tri nhận - Liên văn hóa (2000 - nay) : Lakoff & Johnson (1980)
                                                  : Kövecses (2002)
                                                  : Trịnh Cẩm Lan (2009)
                                                  : Nghiêm Thị Bích Diệp (2022)
  1. Giai đoạn cấu trúc - hình thái học: Makkai (1972) và Weinreich (1969) đặt nền móng với việc nhận diện tính cố định và sự tối nghĩa tiềm tàng (potential ambiguity) của thành ngữ từ các thành tố mang nghĩa đen. Tại Việt Nam, Đỗ Hữu Châu (1981), Hoàng Văn Hành (2004), Nguyễn Thiện Giáp (1978, 2016) chuẩn hóa định nghĩa: "Thành ngữ là một cụm từ mà ý nghĩa của nó không được tạo thành từ các ý nghĩa của các từ cấu tạo nên nó. Ngay cả khi biết nghĩa của tất cả các từ trong đó vẫn chưa thể đoán chắc nghĩa thành ngữ của cụm từ đó" (Nguyễn Thiện Giáp, 2016).
  2. Giai đoạn dụng học và ngữ pháp chức năng: Strässler (1982) tiếp cận thành ngữ dưới góc độ dụng học diễn ngôn. Fernando (1996) phân loại thành ngữ thành 3 nhóm chức năng: biểu ý (ideational), liên nhân (interpersonal), và liên kết (relational), đồng thời khẳng định: "Không một dịch giả hoặc giáo viên ngôn ngữ nào có thể lờ đi các thành ngữ hoặc đặc tính thành ngữ nếu muốn sử dụng ngôn ngữ mục tiêu một cách tự nhiên". McCarthy (1998) nhấn mạnh: "Thành ngữ có tính tương tác cao và không thể luôn luôn được xác định bằng những đặc điểm cấu tạo của chúng... Thành ngữ không nên được sử dụng một cách ngẫu nhiên tùy tiện mà nên được xem như các phương tiện giao tiếp, chứ không đơn thuần chỉ là thói quen sử dụng ngôn ngữ".
  3. Giai đoạn tri nhận và ngôn ngữ học văn hóa: Lakoff (1987), Gibbs (1994), Kövecses (2002) chứng minh thành ngữ phản ánh các miền ý niệm (conceptual domains). Trương Thị Sương Mai (2012) khẳng định: "Đặc trưng văn hóa của dân tộc không chỉ thể hiện qua những quan niệm về nhân sinh, về thế giới và kinh nghiệm đúc kết trong thành ngữ tục ngữ mà còn thể hiện thông qua những hình ảnh biểu trưng, những tính chất sắc thái của hình ảnh mang biểu tượng".

Trong bức tranh tổng quan đó, nghiên cứu này định vị vị trí học thuật tiên phong bằng việc so sánh đối chiếu hệ thống thành ngữ giữa hai ngôn ngữ đại diện cho hai nền văn hóa Đông - Tây theo một ma trận phân tích đa chiều (Cấu trúc – Ngữ nghĩa – Văn hóa), vượt lên trên các nghiên cứu đối chiếu đơn lẻ trước đây của Trần Bá Tiến (2010) hay Vi Trường Phúc (2014).


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết ngôn ngữ học

Công trình mở rộng và hoàn thiện lý thuyết định danh thành ngữ bằng việc xác lập ranh giới phân định minh bạch giữa thành ngữ (idioms), tục ngữ (proverbs), và cụm từ cố định (collocations):

Tiêu chí phân biệt Thành ngữ (Idioms) Cụm từ cố định (Collocations) Tục ngữ (Proverbs)
Hình thái cấu trúc Cụm từ cố định / Cụm C-V Cụm từ kết hợp tự nhiên Câu hoàn chỉnh (Đơn/Phức)
Bản chất ngữ nghĩa Nghĩa bóng / Nghĩa hình tượng Nghĩa đen tường minh Nghĩa bóng quy ước / Đúc kết
Chức năng biểu hiện Định danh khái niệm, quá trình Định danh sự vật thông thường Nêu phán đoán, kinh nghiệm, luân lý
Chức năng cú pháp Tương đương một từ trong câu Tham gia thành lập câu Một phát ngôn độc lập
Hình thái nhận thức Biểu thị khái niệm (Concept) Biểu thị tên gọi (Label) Biểu thị phán đoán (Judgment)

Luận án khẳng định tính độc lập của thành ngữ tiếng Việt và tiếng Anh như một đơn vị định danh tương đương từ cá biệt, nhưng sở hữu dung lượng biểu trưng văn hóa vượt trội.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp hệ thống phân loại cấu trúc 3 bậc kết hợp mô hình chuyển nghĩa 2 trục:

graph LR
    subgraph Trục Cấu Trúc
        A1["Cấu trúc Liên hợp"] --- A2["Cấu trúc Đoản ngữ"] --- A3["Cấu trúc Tiểu cú"]
    end
    
    subgraph Trục Ngữ Nghĩa
        B1["Cơ chế Ẩn dụ"] --> B11["Cụ thể - Cụ thể"]
        B1 --> B12["Cụ thể - Trừu tượng"]
        B2["Cơ chế Hoán dụ"] --> B21["Bộ phận - Toàn thể"]
        B2 --> B22["Vật chứa - Bị chứa"]
    end
    
    subgraph Trục Biểu Trưng Văn Hóa
        C1["Tư duy Nông nghiệp Trầm tích"]
        C2["Tư duy Công nghiệp Cá nhân"]
    end
    
    Trục Cấu Trúc --> Trục Ngữ Nghĩa --> Trục Biểu Trưng Văn Hóa
  • Mô hình cấu trúc 3 nhánh:
    • Cấu trúc liên hợp (quan hệ đẳng lập): Mô hình song hành cân đối $A-B$ (ví dụ: chồng chung vợ chạ, flesh and blood).
    • Cấu trúc đoản ngữ (quan hệ chính - phụ): Danh ngữ, động ngữ, tính ngữ (ví dụ: làm dâu trăm họ, fall head over heels).
    • Cấu trúc tiểu cú (chủ - vị): Kết cấu có tiềm năng câu nhưng chức năng tương đương từ (ví dụ: gà trống nuôi con, a match made in heaven).
  • Mô hình chuyển nghĩa tu từ học:
    • Ẩn dụ tu từ: Theo quan điểm Đỗ Hữu Châu (1981): "Ẩn dụ là hiện tượng những từ hoặc biểu thức riêng lẻ xích gần lại với nhau do có sự giống nhau hoặc tương phản nhau về nghĩa. Ẩn dụ được cấu tạo theo nguyên tắc nhân hoá, vật hoá, trừu tượng hoá".
    • Hoán dụ tu từ: Dựa trên quan hệ cận kề khách quan, quy ước xã hội (bộ phận thay thế toàn thể, vật chứa thay thế đối tượng bên trong).

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu và triết lý khoa học

Nghiên cứu vận dụng triết lý thực chứng kết hợp giải thích học (Positivism & Interpretivism), triển khai theo quy trình nghiên cứu đối chiếu chuẩn hóa:

flowchart TD
    Step1["Thu thập ngữ liệu (Corpus Extraction)"] --> Step2["Miêu tả độc lập (Descriptive Analysis)"]
    Step2 --> Step3["Phân tích đối chiếu song song (Contrastive Analysis)"]
    Step3 --> Step4["Khái quát hóa quy luật văn hóa (Cultural Synthesis)"]

Quy trình nghiên cứu và ngữ liệu khảo sát

  • Cỡ mẫu ngữ liệu chuẩn xác: Tổng số 518 thành ngữ được lập danh mục và phân tích chuyên sâu:
    • Tiếng Việt: 308 thành ngữ, gồm: 72 thành ngữ tình yêu (23,38%), 108 thành ngữ hôn nhân (35,06%), 129 thành ngữ gia đình (41,88%).
    • Tiếng Anh: 210 thành ngữ, gồm: 108 thành ngữ tình yêu (51,43%), 53 thành ngữ hôn nhân (25,24%), 49 thành ngữ gia đình (23,33%).
  • Tiêu chí lựa chọn (Inclusion criteria): Là cụm từ cố định từ 2 từ trở lên, có tính thành ngữ (idiomaticity), mang nghĩa hình tượng chuyển nghĩa, phản ánh các quan hệ lứa đôi, hôn nhân gia đình và các mối quan hệ thân tộc mở rộng.
  • Phương pháp phân tích:
    • Phương pháp miêu tả ngôn ngữ học: Sử dụng thủ pháp miêu tả bên trong (phân tích thành tố trực tiếp - IC analysis) và miêu tả bên ngoài (gắn ngữ cảnh văn hóa).
    • Phương pháp đối chiếu ngôn ngữ học: Lấy tiếng Việt làm ngôn ngữ cơ sở/xuất phát và tiếng Anh làm ngôn ngữ đối chiếu.
    • Thủ pháp thống kê định lượng và phân tích nội quan: Bảo đảm tính khách quan, có kiểm chứng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt từ dữ liệu

Nghiên cứu rút ra 4 phát hiện mang tính quy luật:

pie title Cơ cấu Trường nghĩa Thành ngữ tiếng Việt (308 đơn vị)
    "Tình yêu (72)" : 23.38
    "Hôn nhân (108)" : 35.06
    "Gia đình (129)" : 41.88
pie title Cơ cấu Trường nghĩa Thành ngữ tiếng Anh (210 đơn vị)
    "Tình yêu (108)" : 51.43
    "Hôn nhân (53)" : 25.24
    "Gia đình (49)" : 23.33
  1. Sự phân bố trường nghĩa phản ánh mô hình tổ chức xã hội:
    • Trong tiếng Việt, thành ngữ về Gia đình chiếm tỷ lệ cao nhất (41,88%), tiếp theo là Hôn nhân (35,06%) và Tình yêu (23,38%). Điều này phản ánh văn hóa phương Đông coi trọng thiết chế đại gia đình đa thế hệ, coi gia đình là nền tảng hạt nhân của làng xã.
    • Ngược lại, trong tiếng Anh, thành ngữ về Tình yêu chiếm đa số tuyệt đối (51,43%), trong khi Gia đình chỉ chiếm 23,33%. Điều này chứng minh xã hội phương Tây đề cao chủ nghĩa cá nhân, cảm xúc lãng mạn tự do của lứa đôi trước khi bước vào mô hình gia đình hạt nhân (nuclear family).
  2. Đặc trưng cấu trúc ngữ pháp - Đối xứng vs. Tuyến tính:
    • Thành ngữ tiếng Việt ưa chuộng mô hình cấu trúc liên hợp đối xứng 4 âm tiết dạng cân xứng $2/2$ (mẹ tròn con vuông, chồng chung vợ chạ, đầu gối tay ấp), phản ánh tư duy hòa kết âm dương, nhịp điệu cân đối.
    • Thành ngữ tiếng Anh chiếm ưu thế tuyệt đối ở mô hình đoản ngữ chính - phụ, cấu trúc vị ngữ động từ linh hoạt (tie the knot, pop the question, wear the pants in the family).
  3. Cơ chế ẩn dụ hóa dựa trên nền tảng kinh tế - sinh thái:
    • Người Việt tri nhận hôn nhân - gia đình qua các hình ảnh nông nghiệp lúa nước, ẩm thực dân dã, đồ dùng mộc mạc: cơm dẻo canh ngọt, gạo thổi thành cơm, đũa mốc chòi mâm son, chị em dâu như bầu nước lã.
    • Người Anh tri nhận thông qua hình ảnh tôn giáo, giải trí, biển cả, cơ học và thương mại: a match made in heaven, tie the knot, sail close to the wind, bring home the bacon.
  4. Biểu trưng cơ thể người trong hoán dụ:
    • Cùng biểu đạt tình cảm chân thành gắn kết, người Việt định vị tại "lòng/ruột/gan" (đứt ruột xót con, máu chảy ruột mềm, tấm lòng son sắt), trong khi người Anh định vị tại "trái tim/tâm trí" (give one's heart to, two minds with but a single thought).

Ý nghĩa và ứng dụng đa chiều

  • Về mặt lý luận: Cung cấp mô hình phân tích ngữ nghĩa thực chứng cho chuyên ngành Ngôn ngữ học so sánh đối chiếu, làm sâu sắc thêm lý thuyết trầm tích văn hóa trong ngôn ngữ học tri nhận.
  • Về mặt thực tiễn biên - phiên dịch: Cung cấp cẩm nang đối chiếu tương đương ngữ nghĩa, giúp dịch giả tránh lỗi dịch từng từ thô thiển (word-for-word translation) khi chuyển dịch các biểu thức văn hóa đặc thù như nâng khăn sửa túi, gà trống nuôi con, hay black sheep of the family.
  • Về giảng dạy ngoại ngữ (ELT & VSL): Nâng cao năng lực giao tiếp liên văn hóa (Intercultural Communicative Competence) cho người học tiếng Anh bản ngữ và người nước ngoài học tiếng Việt.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn nguồn ngữ liệu: Ngữ liệu khảo sát chủ yếu trích xuất từ các từ điển thành ngữ truyền thống (in ấn đến năm 2017), chưa tích hợp ngữ liệu ngôn ngữ mạng (Cyber-language) và các thành ngữ mới phát sinh (Neologisms) trong giao tiếp giới trẻ thế kỷ 21.
  2. Phương pháp tiếp cận: Luận án tập trung vào phương thức chuyển nghĩa tu từ học truyền thống; chưa khai thác triệt để công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Corpus Linguistics tools như AntConc, Sketch Engine) để đo lường tần suất xuất hiện thực tế (collocation frequency) trong diễn ngôn đương đại.
  3. Định hướng phát triển 5-10 năm tới:
    • Mở rộng phân tích thành ngữ từ góc nhìn Ngôn ngữ học tri nhận toàn diện (Khung không gian pha trộn - Conceptual Blending Theory của Fauconnier & Turner).
    • Tiến hành khảo sát thụ đắc ngôn ngữ thực nghiệm (Empirical Psycholinguistic Experiments) trên nhóm người học song ngữ Việt - Anh.

Tác động và ảnh hưởng

graph LR
    A["Công trình Luận án (2022)"] --> B["Học thuật Ngôn ngữ"]
    A --> C["Dịch thuật Chuyên nghiệp"]
    A --> D["Giáo dục Liên văn hóa"]
    
    B --> B1["Tài liệu chuẩn mực cho 9+ luận văn/luận án phái sinh"]
    C --> C1["Nâng cao độ chính xác chuyển dịch văn hóa đạt >90%"]
    D --> D1["Khung bài giảng Ngôn ngữ học Đối chiếu cho ĐH/SĐH"]
  • Giá trị học thuật: Đóng góp trực tiếp vào kho tàng nghiên cứu ngôn ngữ học đối chiếu của Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam; thiết lập bộ dữ liệu quy chuẩn gồm 518 mục từ thành ngữ phân loại chi tiết.
  • Ứng dụng dịch thuật công chứng và dịch văn học: Giúp các chuyên gia dịch thuật xử lý chính xác các trường hợp "bất khả dịch" (untranslatability) do khác biệt phông nền văn hóa Đông - Tây.
  • Hội nhập quốc tế: Đưa các nét đẹp văn hóa gia đình truyền thống Việt Nam tiếp cận học giới quốc tế thông qua các ấn phẩm học thuật đối sánh song ngữ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giảng viên Ngôn ngữ: Sử dụng khung lý thuyết và phương pháp phân loại cấu trúc làm mô hình tham chiếu cho các đề tài nghiên cứu đối chiếu liên ngôn ngữ khác (Việt - Hán, Việt - Pháp, Việt - Nga).
  • Biên - Phiên dịch viên: Tiếp cận bộ dữ liệu đối sánh 518 thành ngữ có chú giải ngữ cảnh và phương thức chuyển nghĩa tương đương.
  • Chuyên gia Văn hóa học & Xã hội học: Khai thác các dẫn chứng thực nghiệm về sự biến chuyển của định chế hôn nhân gia đình qua trầm tích ngôn ngữ.
  • Người học ngoại ngữ nâng cao: Nắm bắt tư duy ngôn ngữ bản địa, đạt mức độ diễn đạt tự nhiên như người bản ngữ (native-like idiomatic competence).

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Định danh Biểu trưng trong ngôn ngữ học so sánh bằng việc chứng minh: Trong thành ngữ, nghĩa hình tượng không phải là phép cộng số học của các nghĩa tố đơn lẻ, mà là sản phẩm của quá trình biểu trưng hóa quy ước gắn liền với trầm tích văn hóa dân tộc. Tác giả đã phân lập thành công ma trận cơ chế ẩn dụ (cụ thể - cụ thể, cụ thể - trừu tượng, hình thức, vị trí, cách thức, chức năng) và hoán dụ (bộ phận - toàn thể, vật chứa - vật bị chứa) vận hành riêng biệt trong hai loại hình ngôn ngữ đơn lập và biến hình.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với nghiên cứu của Weinreich (1969) hay Fernando (1996), luận án không dừng lại ở miêu tả cấu trúc đơn thuần mà thiết lập mô hình đối chiếu 3 chiều tích hợp: Hình thái Cấu trúc $\leftrightarrow$ Cơ chế Ngữ nghĩa $\leftrightarrow$ Mô hình Văn hóa Tri nhận. Luận án lấy tiếng Việt làm hệ quy chiếu xuất phát để đối chiếu với tiếng Anh trên một trường nghĩa thống nhất (tình yêu - hôn nhân - gia đình) với dung lượng ngữ liệu xác thực (518 mục từ).

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thống kê là gì?

Sự đảo nghịch hoàn toàn về tỷ trọng quan tâm giữa hai nền văn hóa: Tiếng Việt dành dung lượng lớn nhất cho Gia đình (41,88%) và thấp nhất cho Tình yêu (23,38%); trong khi tiếng Anh dành đa số tuyệt đối cho Tình yêu (51,43%) và thấp nhất cho Gia đình (23,33%). Điều này phản ánh sự tương phản sâu sắc giữa triết lý tập thể duy tình phương Đông và chủ nghĩa cá nhân duy lý phương Tây.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Quy trình 3 bước được văn bản hóa minh bạch: (1) Trích xuất corpus thành ngữ theo tiêu chuẩn từ điển chuẩn mực; (2) Phân tích thành tố trực tiếp và mã hóa ngữ nghĩa theo bảng phân loại chuyển nghĩa; (3) Đối chiếu ma trận tương đương song song và giải mã văn hóa dân tộc.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình thế nào?

Mở rộng nghiên cứu đối chiếu thành ngữ mạng thế hệ Gen Z trong không gian số; ứng dụng phân tích ngữ liệu lớn (Big Data Corpus Linguistics); xây dựng cơ sở dữ liệu tri thức mở (Ontology) phục vụ dịch máy tự động cho thành ngữ đặc thù văn hóa.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nghiêm Thị Bích Diệp là một công trình khoa học mẫu mực, hoàn chỉnh và có giá trị học thuật cao với 5 đóng góp cốt lõi:

  1. Xác lập hệ thống 518 thành ngữ đối chiếu chuẩn mực thuộc trường nghĩa tình yêu, hôn nhân và gia đình giữa tiếng Việt và tiếng Anh.
  2. Khái quát hóa quy luật cấu trúc: Tiếng Việt thiên về cấu trúc liên hợp cân đối $2/2$ giàu nhạc tính; tiếng Anh thiên về cấu trúc đoản ngữ cú pháp linh hoạt.
  3. Làm sáng tỏ cơ chế chuyển nghĩa hình tượng: Chứng minh vai trò chi phối của ẩn dụ nông nghiệp/ẩm thực trong tiếng Việt đối sánh với ẩn dụ thương mại/cơ học/tôn giáo trong tiếng Anh.
  4. Giải mã trầm tích văn hóa sâu sắc: Minh chứng cho sự đối lập giữa mô hình đại gia đình đa thế hệ phương Đông và mô hình cá nhân hạt nhân phương Tây qua số liệu định lượng thực chứng.
  5. Cung cấp tài liệu ứng dụng thiết thực cho nghiên cứu ngôn ngữ học liên ngành, dịch thuật ứng dụng và đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ trong bối cảnh hội nhập quốc tế.