Tổng quan về luận án

Công trình nghiên cứu "Đối chiếu ngôn ngữ của bài báo tạp chí tài chính tiếng Anh và tiếng Việt từ quan điểm ngữ pháp chức năng hệ thống" của tác giả Nguyễn Thị Thanh Hòa, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Lâm Quang Đông (Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, 2022, Mã số chuyên ngành: 9.24 - Ngôn ngữ học so sánh, đối chiếu), đặt nền tảng tiên phong trong việc giải mã diễn ngôn tài chính học thuật dưới lăng kính Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (Systemic Functional Grammar - SFG / SFL).

Trong bối cảnh toàn cầu hóa học thuật và yêu cầu nâng cao năng lực công bố quốc tế, bài báo tạp chí chuyên ngành tài chính (TCCNTC) đóng vai trò là phương tiện chuyển tải tri thức kinh tế vi mô, vĩ mô và mô hình định lượng phức tạp. Tuy nhiên, các nghiên cứu ngôn ngữ học trước đây tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận diễn ngôn khoa học dưới góc độ phong cách học truyền thống, phân tích từ vựng - thuật ngữ đơn lẻ, hoặc cấu trúc thể loại theo mô hình chuyển động (moves analysis) của Swales và Bhatia, mà thiếu vắng một nghiên cứu liên ngôn ngữ toàn diện dựa trên ba siêu chức năng ngữ nghĩa và phạm trù ngữ vực (register). Luận án đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu này bằng việc thiết lập khung đối chiếu liên ngôn ngữ giữa tiếng Anh (ngôn ngữ biến tố - phân tích tính) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập) trên cả ba bình diện: Trường (Field), Không khí (Tenor) và Cách thức (Mode).

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. RQ1: Các đặc trưng ngôn ngữ của bài báo tạp chí chuyên ngành tài chính tiếng Anh được hiện thực hóa như thế nào qua các siêu chức năng kinh nghiệm, liên nhân và văn bản?
  2. RQ2: Các đặc trưng ngôn ngữ của bài báo tạp chí chuyên ngành tài chính tiếng Việt được biểu hiện ra sao qua hệ thống chuyển tác, thức - tình thái và cấu trúc Đề - Thuyết cùng liên kết logic?
  3. RQ3: Đâu là những điểm tương đồng và khác biệt mang tính bản chất giữa bài báo tạp chí tài chính tiếng Anh và tiếng Việt khi đối chiếu từ góc độ ngữ vực và siêu chức năng hệ thống?

Khung lý thuyết của công trình tích hợp chặt chẽ mô hình Ngữ pháp chức năng hệ thống của Halliday & Matthiessen (2004, 2014), lý thuyết ngữ vực và tính liên kết văn bản của Halliday & Hasan (1976, 1989), kết hợp lý thuyết phân tích diễn ngôn so sánh đối chiếu của Nguyễn Hòa (2000). Ngữ liệu nghiên cứu bao gồm 100 bài báo khoa học chuẩn mực (50 bài tiếng Anh và 50 bài tiếng Việt) xuất bản trong giai đoạn 2003–2020 từ các tạp chí uy tín hàng đầu như Journal of Corporate Finance, Journal of Banking & Finance, Review of Finance, Tạp chí Tài chính (Bộ Tài chính), Tạp chí Phát triển Kinh tế (ĐH Kinh tế TP.HCM), và Tạp chí Kinh tế & Phát triển.


Literature Review và Positioning

Diễn ngôn học thuật chuyên ngành kinh tế - tài chính đã thu hút sự chú ý sâu sắc của giới ngôn ngữ học quốc tế từ nửa cuối thế kỷ XX. Các công trình của Halliday & Hasan (1976) đã khẳng định bản chất cấu trúc nội tại của văn bản: "Cohesion, therefore, is part of the text-forming component in the linguistic system. It is the means whereby elements that are structurally unrelated to one another are linked together, through the dependence of one on the other for its interpretation". Halliday & Matthiessen (2004) tiếp tục mở rộng khi xác lập vị thế của ba siêu chức năng: "All languages are organized around two main kinds of meaning, the 'ideational' or reflective, and the interpersonal or active and combined with these is a third metafunctional component, the 'textual', which breathes relevance into the other two".

Trong trường phái phân tích diễn ngôn kinh tế học, McCloskey (1987) với tác phẩm kinh điển The Rhetoric of Economics và Henderson (1987) đã chứng minh rằng diễn ngôn kinh tế không đơn thuần là sự phản ánh số liệu toán học khách quan mà là một nghệ thuật thuyết phục (art of persuasion) dựa trên hệ thống ẩn dụ khái niệm và chiến lược lập luận tinh vi. Halliday & Martin (1993) khẳng định: "The language of science demonstrates rather convincingly how language does not simply correspond to, reflect or describe human experience; rather, it interprets or, as we prefer to say, 'construes' it".

Về mặt học thuật, tồn tại cuộc tranh luận kéo dài giữa trường phái hình thức thuần túy (Formalism) coi câu là đơn vị phân tích tối cao và trường phái chức năng (Functionalism) coi văn bản/diễn ngôn trong ngữ cảnh xã hội là đơn vị trung tâm. Đồng thời, giữa đường hướng phân tích thể loại theo cấu trúc vĩ mô (Genre Analysis - Swales 1990, Bhatia 1993) và đường hướng phân tích ngữ vực vi mô (Register Analysis - Biber & Conrad 2009), công trình của Nguyễn Thị Thanh Hòa đã định vị rõ ràng tại điểm giao thoa: vận dụng khung ngữ vực SFL để phân tích chi tiết cấu trúc vi mô của cú (clause) nhằm giải thích cho cấu trúc vĩ mô của thể loại bài báo tài chính.

Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế tiêu biểu như công trình của Gosden (1993) về cấu trúc Đề - Thuyết trong tóm tắt bài báo kinh tế, Lorés (2004) về sự lựa chọn Đề ngữ trong diễn ngôn học thuật tiếng Anh, hay Salager-Meyer (1992) về yếu tố tình thái rào đón (hedging) trong văn bản chuyên ngành, luận án này tiến xa hơn khi thực hiện khảo sát đối chiếu song song hai hệ thống ngôn ngữ loại hình học khác biệt (tiếng Anh và tiếng Việt), chứng minh tính phổ quát của siêu chức năng ngữ nghĩa lẫn tính đặc thù văn hóa - ngữ pháp của từng ngôn ngữ trong việc kiến tạo tri thức tài chính.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết Ngữ pháp Chức năng Hệ thống của M.A.K. Halliday bằng việc chứng minh khả năng ứng dụng nhất quán của mô hình ba siêu chức năng vào một thể loại diễn ngôn khoa học có tính kỹ thuật cao (diễn ngôn tài chính) trong một ngôn ngữ đơn lập không biến hình như tiếng Việt, đối chiếu trực tiếp với tiếng Anh.

  1. Về Siêu chức năng Kinh nghiệm (Field): Luận án mô hình hóa cách thức các quá trình chuyển tác (Transitivity) kiến tạo nên bức tranh hiện thực kinh tế - tài chính. Luận án mở rộng lý thuyết của Halliday khi chỉ ra rằng trong diễn ngôn tài chính, Quá trình Quan hệ (Relational Processes) và Quá trình Vật chất (Material Processes) chiếm ưu thế áp đảo, định hình bản chất của tài chính học như một môn khoa học vừa trừu tượng về khái niệm vừa định lượng về biến động thực nghiệm.
  2. Về Siêu chức năng Liên nhân (Tenor): Công trình bổ sung luận cứ cho lý thuyết Tình thái (Modality) và Thức (Mood), chỉ ra rằng quyền lực học thuật và tính khách quan được duy trì thông qua cấu trúc cú trần thuật chiếm tuyệt đối, cùng với các tác tử tình thái đóng vai trò điều chỉnh mức độ cam kết của tác giả đối với độ xác thực của dữ liệu.
  3. Về Siêu chức năng Văn bản (Mode): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết Cấu trúc Đề - Thuyết (Theme - Rheme) và Tính liên kết (Cohesion) của Halliday & Hasan (1976), làm sáng tỏ cơ chế phân bổ thông tin động (Dynamic Information Packaging) và hiện tượng danh hóa (nominalization) như một dạng ẩn dụ ngữ pháp giúp cô đọng mật độ thông tin học thuật.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Ngữ pháp chức năng hệ thống (Halliday & Matthiessen, 2014); (2) Lý thuyết Ngữ vực (Halliday & Hasan, 1989; Biber & Conrad, 2009); và (3) Ngữ pháp kinh nghiệm tiếng Việt (Hoàng Văn Vân, 2005).

Khung phân tích thiết lập ma trận đối chiếu 3 chiều:

  • Chiều 1 - Trường (Field): Phân tích 6 kiểu quá trình chuyển tác (Vật chất, Tinh thần, Quan hệ, Hiện hữu, Phát ngôn, Hành vi) và 3 nhóm chu cảnh chủ đạo (Thời gian, Không gian, Quan điểm).
  • Chiều 2 - Không khí (Tenor): Khảo sát hệ thống Thức (Cú trần thuật, nghi vấn, cầu khiến) và hệ thống Tình thái (Động từ tình thái, phó từ tình thái, tính từ tình thái).
  • Chiều 3 - Cách thức (Mode): Phân tích cấu trúc Đề ngữ đơn, Đề ngữ đa (Đề văn bản, Đề liên nhân, Đề kinh nghiệm), Đề ngữ đánh dấu/không đánh dấu; hệ thống quy chiếu (ngôi, chỉ định) và các phương thức liên kết logic (liên kết cộng, nghịch đối, nguyên nhân, thời gian).

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được giới hạn trong phạm vi các bài báo nghiên cứu gốc (original research articles) đã qua bình duyệt (peer-reviewed) thuộc các chuyên ngành tài chính doanh nghiệp, tài chính công, thị trường chứng khoán, ngân hàng và thuế, không bao gồm các bài xã luận, điểm sách hay tin tức tài chính đại chúng.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng kết hợp giải thích luận (interpretivist-positivist mixed paradigm) trong khuôn khổ Ngôn ngữ học Xã hội - Ký hiệu học (Social Semiotics). Thiết kế nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định lượng (Quantitative Content Analysis) và phân tích định tính diễn ngôn (Qualitative Discourse Analysis).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý ngữ liệu tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt:

  • Tiêu chí chọn mẫu (Inclusion criteria): Bài báo thuộc tạp chí khoa học có chỉ số chuyên ngành, xuất bản từ năm 2003 đến 2020; cấu trúc hoàn chỉnh theo chuẩn IMRD (Introduction - Methods - Results - Discussion); nội dung nghiên cứu thực nghiệm hoặc mô hình hóa tài chính.
  • Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Loại bỏ các bài tóm tắt hội thảo, bài điểm tin thị trường, bài dịch thuần túy hoặc bài báo thiếu cấu trúc học thuật chuẩn.
  • Quy trình gán nhãn (Coding Protocol): Xác định đơn vị phân tích là Cú (clause) - đơn vị cơ bản biểu hiện nghĩa trong SFG. Toàn bộ các cú trong 100 bài báo được phân tách, mã hóa theo danh mục: Kiểu quá trình, Loại tham thể, Loại chu cảnh, Kiểu thức, Yếu tố tình thái, Thành phần Đề ngữ, Phép quy chiếu và Kiểu liên kết logic.
  • Độ tin cậy và giá trị (Validity & Reliability): Sử dụng kỹ thuật tam giác giác hóa lý thuyết (Theory Triangulation) kết hợp tham chiếu chéo với các công trình chuẩn tắc của Hoàng Văn Vân (2005) về cú tiếng Việt và Halliday & Matthiessen (2014) về cú tiếng Anh nhằm loại bỏ sai lệch chủ quan của người phân tích.

Data và phân tích

Ngữ liệu gồm 100 bài báo nghiên cứu (tương đương hàng chục nghìn cú phân tích). Dữ liệu được xử lý thống kê mô tả nhằm xác định tần số xuất hiện ($f$) và tỷ lệ phần trăm ($%$) của từng biến số ngôn ngữ trên cả 3 bình diện.

Bình diện phân tích Yếu tố ngôn ngữ khảo sát Tạp chí tiếng Anh (EN) Tạp chí tiếng Việt (VN)
Trường (Field) Quá trình Quan hệ (QT:QH) Xuất hiện dày đặc, định danh khái niệm Chiếm tỷ lệ cao nhất, thiết lập định nghĩa
Quá trình Vật chất (QT:VC) Chiếm ưu thế trong miêu tả biến động/dữ liệu Tần số cao, diễn tả tác động chính sách
Quá trình Hiện hữu/Phát ngôn/Tinh thần Tỷ lệ thấp, dùng trong tổng quan tài liệu Tỷ lệ thấp, xuất hiện rải rác
Không khí (Tenor) Thức Trần thuật (Declarative) Áp đảo tuyệt đối (~98-99%) Áp đảo tuyệt đối (~99%)
Tình thái rào đón (Hedging/Modality) Đa dạng: động từ khuyết thiếu, phó từ Chủ yếu dùng trợ từ hoặc cấu trúc trực diện
Cách thức (Mode) Đề ngữ không đánh dấu (Unmarked) Chiếm đa số, chủ ngữ là danh từ/cụm danh từ Chiếm đa số, gắn với đề tài câu
Đề ngữ đánh dấu & Đề ngữ đa Sử dụng phong phú (trạng ngữ, Đề liên nhân) Ít Đề liên nhân, chu cảnh thời gian/không gian
Liên kết logic & Quy chiếu Quy chiếu chỉ định, liên kết nguyên nhân Lặp từ vựng, liên kết cộng, liên kết thời gian

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

1. Sự phân bổ hệ thống Chuyển tác (Field): Bản chất lưỡng phân "Định nghĩa mô hình - Đo lường thực nghiệm"

Kết quả phân tích cho thấy trong cả bài báo tài chính tiếng Anh và tiếng Việt, Quá trình Quan hệ (Relational Processes)Quá trình Vật chất (Material Processes) chiếm trên 80% tổng số các cú chuyển tác.

  • Quá trình quan hệ (bao gồm quan hệ đồng nhất và quan hệ thuộc tính) đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập các phương trình kinh tế lượng, định nghĩa biến số tài chính (ví dụ: "ROA is an indicator of profitability..." / "Hệ số CAR là chỉ số an toàn vốn...").
  • Quá trình vật chất thể hiện các hành động tính toán, thu thập dữ liệu và tác động của thị trường (ví dụ: "We collected data from 500 listed firms..." / "Chính sách tiền tệ đã tác động mạnh đến thanh khoản...").
  • Các quá trình Tinh thần (Mental), Hành vi (Behavioral) và Phát ngôn (Verbal) chiếm tỷ lệ rất nhỏ, phản ánh đặc trưng phi cá nhân hóa và tính khách quan cao độ của diễn ngôn tài chính.

2. Không khí (Tenor): Thức trần thuật áp đảo và sự phân kỳ trong chiến lược Tình thái

Hệ thống Thức trong cả hai ngữ liệu thể hiện tính đơn nhất cao độ: trên 98% số cú thuộc Thức Trần thuật (Declarative Mood), hoàn toàn vắng bóng Thức Cầu khiến trực tiếp hay Thức Nghi vấn cảm xúc. Điều này xác lập vị thế của tác giả như một người cung cấp thông tin khoa học khách quan.

  • Tuy nhiên, điểm khác biệt mang tính đột phá nằm ở Hệ thống Tình thái (Modality): Tác giả các bài báo tiếng Anh sử dụng một mạng lưới dày đặc các yếu tố tình thái rào đón mang tính nhận thức (epistemic modality) như may, might, suggest, indicate, possibly, to our knowledge để giảm nhẹ tính tuyệt đối của phát ngôn, tạo không gian học thuật cho các tranh luận tiếp theo.
  • Ngược lại, tác giả bài báo tiếng Việt có xu hướng sử dụng các phát ngôn mang tính khẳng định chắc chắn, ít sử dụng phương tiện tình thái giảm nhẹ, phản ánh phong cách học thuật truyền thống chú trọng tính xác quyết của luận điểm.

3. Cách thức (Mode): Mật độ thông tin, Cấu trúc Đề - Thuyết và Chiến lược liên kết

  • Về cấu trúc Đề - Thuyết: Cả hai ngôn ngữ đều ưu tiên Đề ngữ không đánh dấu (Unmarked Theme) nhằm duy trì sự phát triển mạch lạc của dòng thông tin (Theme = Subject/Topic). Tuy nhiên, tiếng Anh thể hiện sự phức tạp vượt trội trong việc sử dụng Đề ngữ đa (Multiple Themes) kết hợp giữa Đề văn bản (Textual Theme) và Đề kinh nghiệm (Topical Theme).
  • Hiện tượng Danh hóa (Nominalization) xuất hiện với tần suất vượt trội trong tiếng Anh, biến các mệnh đề quá trình thành các cụm danh từ trừu tượng đóng vai trò làm Đề ngữ (ví dụ: "The fluctuation of exchange rates led to..."), từ đó nén chặt thông tin.
  • Về liên kết logic: Tiếng Anh sử dụng phổ biến các liên từ chỉ quan hệ nhân quả (therefore, consequently, as a result) và nghịch đối (however, nevertheless), trong khi tiếng Việt phụ thuộc nhiều vào phép lặp từ vựng và các liên từ chỉ quan hệ bổ sung hoặc trình tự thời gian.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Luận án cung cấp mô hình thực nghiệm vững chắc chứng minh rằng ngôn ngữ khoa học chuyên ngành tài chính không phải là tập hợp từ vựng ngẫu nhiên mà là một hệ thống lựa chọn chức năng ngữ pháp chặt chẽ, bị quy định bởi bối cảnh tình huống và mục đích giao tiếp xã hội.
  • Về phương pháp luận: Thiết lập khung đối chiếu liên ngôn ngữ mẫu mực cho việc phân tích các thể loại văn bản chuyên ngành khác (y học, luật học, kỹ thuật) giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Về mặt sư phạm và ứng dụng thực tiễn:
    • Đóng góp trực tiếp cho công tác giảng dạy Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (ESP) và Tiếng Anh học thuật (EAP).
    • Cung cấp cẩm nang thực hành hữu ích cho các nhà nghiên cứu, nghiên cứu sinh và giảng viên Việt Nam trong việc nhận thức các chuẩn mực ngôn ngữ quốc tế, đặc biệt là kỹ thuật sử dụng tình thái rào đón (hedging), danh hóa và phát triển cấu trúc Đề - Thuyết khi viết bài báo khoa học gửi các tạp chí quốc tế thuộc danh mục ISI/Scopus.
    • Hỗ trợ các dịch giả tài chính - kinh tế nâng cao độ chính xác và tính tương đương chức năng (functional equivalence) trong dịch thuật tài liệu chuyên ngành.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, luận án thẳng thắn thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu:

  1. Quy mô ngữ liệu: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 100 bài báo (50 tiếng Anh, 50 tiếng Việt). Dù đảm bảo độ sâu về phân tích định tính từng cú, quy mô này chưa bao quát toàn bộ bức tranh đa dạng của các phân ngành tài chính hẹp.
  2. Phương pháp xử lý: Việc phân tích và gán nhãn cú chủ yếu được thực hiện thủ công dựa trên năng lực chuyên gia, chưa kết hợp các công cụ ngôn ngữ học khối liệu tự động (Corpus Linguistics software như AntConc, Sketch Engine hay spaCy) để xử lý dữ liệu lớn (Big Corpus).
  3. Phạm vi thời gian: Khoảng thời gian thu thập từ 2003 đến 2020 là tương đối rộng nhưng chưa phân tích lát cắt lịch đại (diachronic analysis) để xem xét sự biến đổi phong cách viết của các tác giả Việt Nam qua từng giai đoạn hội nhập.

Định hướng nghiên cứu tương lai:

  • Mở rộng ngữ liệu lên hàng nghìn bài báo và ứng dụng các thuật ngữ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) kết hợp khung SFL.
  • Mở rộng phân tích sang các thể loại diễn ngôn tài chính khác như Báo cáo thường niên (Annual Reports), Bản cáo bạch (Prospectuses), Báo cáo phân tích thị trường chứng khoán.
  • Khảo sát sâu hơn về Ẩn dụ Ngữ pháp (Grammatical Metaphor) và Ẩn dụ Ý niệm (Conceptual Metaphor) trong diễn ngôn tài chính đa phương thức (multimodal discourse analysis - kết hợp văn bản với bảng biểu, đồ thị tài chính).

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án mở ra một hướng nghiên cứu liên ngành bền vững giữa Ngôn ngữ học Ứng dụng, Ngữ pháp Chức năng Hệ thống và Kinh tế - Tài chính học tại Việt Nam, đóng vai trò tài liệu tham khảo chuẩn mực với tiềm năng trích dẫn cao trong các luận án tiến sĩ và công trình nghiên cứu về diễn ngôn chuyên ngành.
  • Chuyển đổi giáo dục đại học: Cung cấp cơ sở khoa học để tái cấu trúc chương trình đào tạo kỹ năng viết học thuật (Academic Writing for Finance) tại các trường đại học khối kinh tế hàng đầu (ĐH Kinh tế Quốc dân, ĐH Ngoại thương, Học viện Tài chính, Học viện Ngân hàng, ĐH Kinh tế TP.HCM).
  • Hội nhập quốc tế: Thúc đẩy năng lực hội nhập khoa học của giới học thuật tài chính Việt Nam thông qua việc chuẩn hóa phong cách viết bài báo theo chuẩn mực quốc tế, góp phần gia tăng số lượng và chất lượng công bố trên các tạp chí quốc tế uy tín.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Học viên Cao học: Nhận diện được khoảng trống nghiên cứu, nắm vững các cấu trúc ngữ pháp chức năng cốt lõi để nâng cao chất lượng bài viết luận án và bài báo công bố.
  • Giảng viên và Nhà nghiên cứu cao cấp: Tiếp cận khung phân tích ngữ nghĩa - chức năng sâu sắc để hướng dẫn học viên và biên soạn giáo trình chuyên khảo ESP/EAP chuẩn hóa.
  • Biên tập viên Tạp chí Khoa học: Xây dựng bộ tiêu chí biên tập, phản biện văn phong khoa học đối với các bài báo chuyên ngành tài chính tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Chuyên viên Tài chính và Dịch giả: Nâng cao độ chuẩn xác trong việc soạn thảo và chuyển ngữ các báo cáo phân tích tài chính, chính sách tiền tệ và hồ sơ đầu tư quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã vận dụng thành công và chuẩn hóa mô hình ba siêu chức năng của Ngữ pháp Chức năng Hệ thống (M.A.K. Halliday) để đối chiếu toàn diện diễn ngôn tài chính giữa một ngôn ngữ biến tố - phân tích tính (tiếng Anh) và một ngôn ngữ đơn lập (tiếng Việt). Luận án chứng minh rằng dù khác biệt hoàn toàn về mặt loại hình học ngữ pháp, cả hai ngôn ngữ đều tuân thủ các nguyên lý chức năng xã hội chung trong việc kiến tạo tri thức khoa học tài chính thông qua việc ưu tiên tuyệt đối Quá trình Quan hệ - Vật chất và Thức Trần thuật.

2. Phương pháp luận của luận án có điểm gì đổi mới so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (như công trình của Nguyễn Thụy Phương Lan 2021 chỉ tập trung vào nghĩa trải nghiệm, hoặc các nghiên cứu phân tích thể loại thuần túy theo Swales), luận án của Nguyễn Thị Thanh Hòa là công trình đầu tiên tích hợp đồng bộ cả 3 bình diện Ngữ vực (Trường, Không khí, Cách thức) tương ứng với 3 siêu chức năng ngữ nghĩa (Kinh nghiệm, Liên nhân, Văn bản) trên cùng một bộ ngữ liệu đối chiếu song song 100 bài báo tài chính chuẩn mực.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất nằm ở sự tương phản sâu sắc về chiến lược Tình thái (Modality): Trong khi các tác giả bài báo tài chính tiếng Anh sử dụng dày đặc các tác tử tình thái rào đón (hedging) để thể hiện sự thận trọng học thuật và tính tương đối của kết quả nghiên cứu thực nghiệm, thì các tác giả Việt Nam lại có xu hướng sử dụng các cấu trúc khẳng định trực tiếp mang tính xác quyết cao, ít rào đón. Điều này phản ánh sự khác biệt về văn hóa giao tiếp học thuật giữa phương Tây và Việt Nam hơn là sự khác biệt về bản chất dữ liệu tài chính.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án mô tả chi tiết tiêu chí chọn mẫu, danh mục nguồn tạp chí rõ ràng (từ các cơ sở dữ liệu uy tín), hệ thống mã hóa 6 kiểu quá trình chuyển tác, các loại chu cảnh, hệ thống thức, tình thái và các thành phần Đề ngữ. Quy trình phân tích cú và phương pháp thống kê được chuẩn hóa, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể dễ dàng tái lập trên các tập ngữ liệu mới.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?

Chương trình nghiên cứu mở rộng trong thập kỷ tới bao gồm: (1) Ứng dụng ngôn ngữ học khối liệu lớn kết hợp trí tuệ nhân tạo (NLP/LLM) để tự động hóa phân tích SFL trên quy mô hàng vạn bài báo; (2) Phân tích diễn ngôn đa phương thức (Multimodal Discourse Analysis) tích hợp văn bản và hệ thống ký hiệu toán học - đồ thị tài chính; (3) Nghiên cứu lịch đại đánh giá sự chuyển dịch phong cách học thuật của các nhà nghiên cứu tài chính Việt Nam dưới tác động của chuẩn mực công bố quốc tế Scopus/WoS.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Thanh Hòa đã xác lập những đóng góp khoa học đặc biệt xuất sắc:

  1. Minh chứng toàn diện bản chất xã hội của ngôn ngữ: Chứng minh một cách thuyết phục luận điểm của Halliday rằng ngôn ngữ là một hệ thống biểu đạt nghĩa thực hiện các chức năng xã hội cụ thể trong cộng đồng giao tiếp học thuật tài chính.
  2. Khám phá cấu trúc ngữ vực chuyên ngành: Làm sáng tỏ bản chất của diễn ngôn tài chính là sự kết hợp chặt chẽ giữa Quá trình Quan hệ (xây dựng mô hình) và Quá trình Vật chất (đo lường biến động), được chuyển tải qua Thức Trần thuật khách quan.
  3. Chỉ ra sự phân kỳ liên ngôn ngữ quan trọng: Nhận diện rõ rệt sự khác biệt giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong kỹ thuật nén thông tin (danh hóa, Đề ngữ đa) và chiến lược tương tác liên nhân (tình thái rào đón).
  4. Cầu nối phương pháp luận liên ngành: Thiết lập một khung phân tích đối chiếu liên ngôn ngữ mẫu mực, kết hợp hài hòa giữa ngôn ngữ học lý thuyết, ngôn ngữ học ứng dụng và phân tích diễn ngôn chuyên ngành kinh tế.
  5. Định hướng ứng dụng sư phạm và hội nhập học thuật: Mở ra các hướng đi cụ thể nhằm nâng cao năng lực viết và công bố bài báo khoa học quốc tế cho các nhà nghiên cứu kinh tế - tài chính tại Việt Nam trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.