Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Diễn ngôn về người phụ nữ trong văn xuôi nghệ thuật Việt Nam nửa đầu thế kỉ XX (Khảo sát qua một số tác giả tiêu biểu)" của nghiên cứu sinh Phan Thị Tâm Thanh (chuyên ngành Văn học Việt Nam, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, năm 2022 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Trần Văn Toàn) đại diện cho bước chuyển mang tính tiên phong trong việc vận dụng lý thuyết diễn ngôn hậu cấu trúc luận vào lịch sử văn học Việt Nam. Thay vì tiếp cận hình tượng người phụ nữ như một thực thể phản ánh hiện thực tĩnh tại hoặc chỉ phân tích phương diện thi pháp hình thức thuần túy, luận án tái định vị người phụ nữ như một cấu trúc ký hiệu, một sản phẩm được kiến tạo bởi các tương quan quyền lực/tri thức (power/knowledge) và ý thức hệ trong thời kỳ chuyển giao văn hóa Đông – Tây đầy biến động (1900–1945).

Khoảng trống học thuật (research gap) cốt lõi được luận án chỉ ra là: các nghiên cứu trước đây (như công trình của Trương Chính, Phạm Thế Ngũ, Phan Cự Đệ, Nguyễn Đăng Mạnh) chủ yếu dừng lại ở cấp độ phê bình xã hội học truyền thống, thi pháp nhân vật đơn lẻ hoặc nhìn nhận cuộc xung đột gia đình - cá nhân ở bề mặt đạo đức Nho giáo đối lập với tư tưởng dân chủ tư sản. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống bằng cách giải mã cơ chế ẩn chìm (epistemic mechanism) chi phối sự hình thành các phát ngôn về giới tính, cả ở bình diện sinh học lẫn xã hội học.

Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) cụ thể:

  • RQ1: Những tương quan quyền lực/tri thức nào và điều kiện sinh thái văn hóa nào đã quy định sự xuất hiện của mô hình nữ tính mới trong văn xuôi nghệ thuật Việt Nam giai đoạn 1900–1945?
  • RQ2: Bản sắc nữ tính được kiến tạo và tái thương lượng như thế nào qua sự giao cắt giữa diễn ngôn nữ quyền với diễn ngôn dân tộc, diễn ngôn cá nhân và diễn ngôn về mặt trái của hiện đại hóa/Âu hóa?
  • H1: Hình tượng người phụ nữ trong văn xuôi nghệ thuật nửa đầu thế kỷ XX không thuần túy là sự phản ánh tự nhiên về giới mà là một thiết chế diễn ngôn phức hợp, vận hành như địa hạt tranh biện ý thức hệ giữa tàn dư Nho giáo phụ quyền, chủ nghĩa thực dân thuộc địa và làn sóng tân học phương Tây.
  • H2: Sự chuyển dịch từ mô hình "lương thê, từ mẫu" sang các mô hình "anh hùng hóa nữ tính", "nam tính hóa nữ tính" và "nữ tính suy đồi/tha hóa" phản ánh sự tái cấu trúc trường tri thức thời đại (episteme) trong tiến trình hiện đại hóa dân tộc.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các tác gia bản lề đại diện cho các trào lưu tư tưởng: Phan Bội Châu (khuynh hướng duy tân, cứu quốc), Tản Đà và Hoàng Ngọc Phách (giai đoạn giao thời, nhà nho tài tử sang trí thức Tây học), Nhất Linh và Khái Hưng (Tự Lực văn đoàn - chủ nghĩa lãng mạn tư sản), Vũ Trọng Phụng và Nguyên Hồng (chủ nghĩa hiện thực phê phán). Khung khổ thời gian 1900–1945 bao hàm các mốc chuyển biến xã hội sâu sắc như việc bãi bỏ chế độ khoa cử Hán học tại Bắc Kỳ (1915) và Trung Kỳ (1918), cuộc cải cách giáo dục Pháp - Việt năm 1917 của Toàn quyền Albert Sarraut, và sự phát triển mạnh mẽ của báo chí chữ Quốc ngữ.

Literature Review và Positioning

Lịch sử nghiên cứu về người phụ nữ trong văn học Việt Nam nửa đầu thế kỷ XX trải qua ba giai đoạn tiến hóa nhận thức rõ rệt:

Giai đoạn trước 1975, phê bình văn học tập trung vào sự đối đầu luân lý và phản kháng phong kiến. Trương Chính trong Dưới mắt tôi (1939) nhìn nhận Loan (Đoạn tuyệt của Nhất Linh) như một "cuộc thí nghiệm chua xót" giữa cái cũ và cái mới. Trúc Hà (1935) trên báo Sống ca ngợi Mai (Nửa chừng xuân của Khái Hưng) và Loan là biểu tượng đấu tranh phá vỡ gia đình phong kiến hẹp hòi. Ở phía Nam, Phạm Thế Ngũ (1965), Thanh Lãng (1967), Doãn Quốc Sỹ phân tích học thức Tây học của nhân vật nữ; trong khi ở phía Bắc, các tác giả như Lê Quý Đôn (1957), Phan Cự Đệ và Bạch Năng Thi (1961) nhìn nhận nhân vật nữ dưới góc độ đấu tranh giai cấp và giải phóng cá nhân. Đáng chú ý là cuộc tranh luận gay gắt về yếu tố "dâm" trong văn chương nghệ thuật của Vũ Trọng Phụng giữa Trương Chính, Thái Phỉ và sau này là Nguyễn Hoành Khung (Mã Giang Lân tổng thuật, 2005), nơi ngòi bút của họ Vũ bị nghi ngờ mang khuynh hướng suy đồi tự nhiên chủ nghĩa.

Giai đoạn sau 1975 đến cuối thế kỷ XX, tư duy học thuật đổi mới toàn diện với các công trình của Phan Cự Đệ (Văn học Việt Nam lãng mạn 1930–1945, 1997), Vu Gia (Nhất Linh trong tiến trình hiện đại hoá văn học, 1995), và Trần Hữu Tá (Nhà văn Vũ Trọng Phụng với chúng ta, 1999). Các học giả nhìn nhận sự đan xen phức tạp giữa chủ nghĩa nhân đạo, tâm lý học phân tâm Sigmund Freud và sự trỗi dậy của chủ nghĩa cá nhân tư sản.

Về phía học giới quốc tế, vị thế người phụ nữ Việt Nam được đặt trong hệ thống tương quan quyền lực chính trị - xã hội thuộc địa. David Marr trong Vietnamese Tradition on Trial 1920–1945 (1984) đã chỉ ra rằng phong trào phụ nữ gắn chặt với tiến trình chất vấn lại toàn bộ chuẩn mực văn hóa truyền thống khi đối diện với thử thách hiện đại hóa. Shawn McHale trong tiểu luận Printing and Power: Vietnamese Debates Over Women’s Place in Society, 1918–1934 (2002) chứng minh vai trò quyết định của văn hóa in ấn và báo chí chữ Quốc ngữ trong việc kiến tạo không gian công cộng cho phụ nữ cất tiếng nói. Đồng thời, W. Wilcox trong công trình Women, Westernization and the Origins of Modern Vietnamese Theatre (2006) làm rõ tác động của quá trình Âu hóa đối với sự biến đổi vai trò giới trên sân khấu và văn đàn nghệ thuật.

Luận án của Phan Thị Tâm Thanh định vị chính xác điểm giao cắt giữa các luồng nghiên cứu trên: không phủ nhận giá trị của xã hội học văn học hay thi pháp học, nhưng vượt lên trên bằng cách áp dụng lý thuyết diễn ngôn của Michel Foucault và Mikhail Bakhtin. Công trình chuyển dịch trọng tâm từ câu hỏi "nhà văn miêu tả người phụ nữ như thế nào?" sang câu hỏi bản thể luận: "Những thiết chế quyền lực, tri thức thuộc địa và ý thức hệ nào đã quy định khả năng xuất hiện của các phát ngôn về người phụ nữ?".

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và bản địa hóa lý thuyết diễn ngôn (Discourse Theory) của Michel Foucault (L'Archéologie du savoir, Surveiller et punir, Histoire de la sexualité) vào bối cảnh văn học một nước thuộc địa nửa phong kiến:

  1. Mở rộng khái niệm Episteme (Trường tri thức): Chỉ ra sự chuyển biến từ trường tri thức Nho giáo tông pháp (dựa trên luân lý "tam tòng, tứ đức", "nam tôn nữ ty") sang trường tri thức thuộc địa phương Tây hóa (tiếp nhận thuyết duy lý Descartes, khế ước xã hội Rousseau, tam quyền phân lập Montesquieu, tiến hóa luận Darwin qua ngả "Tân thư, tân văn" của Lương Khải Siêu, Khang Hữu Vi).
  2. Giải mã cơ chế quyền lực/tri thức (Power/Knowledge): Quyền lực không chỉ mang tính đàn áp từ trên xuống (repressive) mà còn mang tính kiến tạo (productive). Các văn bản văn xuôi nghệ thuật trở thành công cụ kiến tạo các chuẩn mực giới tính mới nhằm phục vụ những chương trình nghị sự chính trị - văn hóa khác nhau.
  3. Phát triển khái niệm "Ngôn ngữ ý thức hệ" của Mikhail Bakhtin: Xem diễn ngôn văn học là một cấu trúc đa thanh, liên văn bản (intertextuality), nơi các phát ngôn về nữ giới luôn là sự đối thoại, tranh biện và xung đột giữa các tiếng nói xã hội khác nhau.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp bốn trục lý thuyết nền tảng:

  • Trục 1 - Khảo cổ học tri thức Foucault: Phân tích hệ thống loại trừ bên trong và bên ngoài (systems of exclusion), quy tắc cấm kỵ (prohibition), sự phân chia ranh giới giữa cái hợp thức và cái bị loại trừ nhằm nhận diện các diễn ngôn thống trị và diễn ngôn bên lề.
  • Trục 2 - Thi pháp học xã hội học Bakhtin: Khảo sát tính chất đối thoại (dialogism), các khúc xạ ý thức hệ trong thể loại văn xuôi tự sự, phân tích lời văn nghệ thuật như một chỉnh thể giao tiếp xã hội sống động.
  • Trục 3 - Lý thuyết Nữ quyền luận (Feminist Theory): Kết hợp tư tưởng giải phóng thân thể của Virginia Woolf (A Room of One's Own, 1929) và bản thể luận giới của Simone de Beauvoir (Le Deuxième Sexe, 1949: "Người ta không sinh ra là phụ nữ, mà trở thành phụ nữ") để phân tích sự kiến tạo văn hóa đối với giới tính sinh học.
  • Trục 4 - Khung phân tích các cặp nhị phân biểu nghĩa (Binary Oppositions): Thiết lập mô hình giải mã văn bản thông qua các cặp đối lập hạt nhân: Nam tính / Nữ tính, Phương Tây / Phương Đông, Hiện đại / Truyền thống, Thân thể / Tâm hồn, Tôi / Ta.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án xác lập lập trường nhận thức luận (epistemological stance) vững chắc thuộc chủ nghĩa kiến tạo xã hội (Social Constructionism) kết hợp với chủ nghĩa duy thực phê phán (Critical Realism). Nghiên cứu khẳng định rằng thực tại về người phụ nữ không tồn tại khách quan bên ngoài ngôn ngữ, mà được kiến tạo thông qua hệ thống ký hiệu và diễn ngôn. Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (multi-level design) bao gồm:

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khảo sát cấu trúc ý thức hệ, bối cảnh thuộc địa, các chính sách giáo dục Pháp - Việt, phong trào nữ quyền quốc tế và khu vực Á Đông.
  • Cấp độ trung mô (Meso-level): Môi trường sinh thái văn hóa báo chí (Nữ giới chung, Phụ nữ tân văn, Đông Dương tạp chí, Nam phong), các hội đoàn xã hội (Đông Kinh nghĩa thục, Nữ công học hội Huế do Đạm Phương nữ sử sáng lập năm 1926).
  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích diễn ngôn chi tiết trên cấu trúc vi mô của văn bản tác phẩm văn xuôi (từ vựng, điểm nhìn trần thuật, giọng điệu, biểu tượng, cấu trúc cốt truyện).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu tuân thủ các bước phân tích diễn ngôn nghiêm ngặt:

  1. Xác định mẫu khảo sát mục tiêu (Purposive Sampling): Lựa chọn các tác phẩm văn xuôi tiêu biểu mang tính bước ngoặt tư tưởng, bao quát đầy đủ các giai tầng xã hội được phản ánh (phụ nữ quý tộc, trung lưu, thị dân, trí thức mới, nông dân, phụ nữ lao động nghèo, kỹ nữ, gái giang hồ).
  2. Kỹ thuật thu thập và đối chiếu liên văn bản (Intertextual Data Triangulation): Kết hợp phân tích tác phẩm văn học nghệ thuật với các văn bản phi hư cấu cùng thời kỳ: sách giáo huấn cổ điển (Gia huấn ca), sách tân học (Nữ quốc dân tu tri, Nam quốc dân tu tri của Phan Bội Châu), các nghị định giáo dục thuộc địa, và các bài tiểu luận báo chí của Phan Khôi, Hoàng Ngọc Phách, Nguyễn Thị Kiêm (Manh Manh nữ sĩ).
  3. Thao tác hóa phân tích diễn ngôn (Discursive Operations):
    • Phân tích sự chuyển dịch của các trường từ vựng gắn với tính nữ.
    • Bóc tách hệ thống định chế quyền lực kiểm soát phát ngôn của nhân vật.
    • Khảo sát sự giải kiến tạo các cặp nhị phân nhục thể/tinh thần.

Data và phân tích

Nghiên cứu sử dụng nguồn cứ liệu phong phú, đối chiếu định lượng và định tính dựa trên các cứ liệu lịch sử - văn hóa xác thực:

  • Dữ liệu giáo dục và thể chế: Luận án dẫn chứng số liệu lịch sử từ công trình của Phan Ngọc và Trịnh Văn Thảo (Sự tiếp xúc của văn hóa Việt Nam với Pháp): Năm 1913, toàn Bắc Kỳ có 9 trường Pháp - Việt với 647 nữ sinh, trong đó Hà Nội chiếm 324 nữ sinh. Đến giai đoạn 1940–1944, hệ thống giáo dục cao đẳng và đại học đã đạt quy mô hàng nghìn sinh viên, tạo tiền đề hình thành tầng lớp nữ trí thức thực nghiệp (giáo viên, hộ sinh, nhà báo, nhà văn).
  • Dữ liệu văn bản khảo sát: Toàn bộ hệ thống tiểu thuyết, truyện ký của Phan Bội Châu (Trùng Quang tâm sử, Tái sinh sinh), Tản Đà (Giấc mộng con), Hoàng Ngọc Phách (Tố Tâm), Nhất Linh (Đoạn tuyệt, Đôi bạn, Người quay tơ), Khái Hưng (Nửa chừng xuân, Gánh hàng hoa, Lạnh lùng, Thoát ly), Vũ Trọng Phụng (Giông tố, Số đỏ, Làm đĩ), Nguyên Hồng (Bỉ vỏ, Những ngày thơ ấu).
  • Phân tích độ tin cậy và giá trị (Validity & Trustworthiness): Đảm bảo tính giá trị kiến tạo (construct validity) thông qua việc nhất quán vận dụng hệ thống khái niệm của Foucault và Bakhtin xuyên suốt 5 chương; đạt độ giá trị nội tại (internal validity) qua đối sánh ngữ cảnh lịch sử chặt chẽ; đạt độ khái quát hóa lý thuyết (analytical generalizability) có thể ứng dụng sang các giai đoạn văn học khác.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được 4 phát hiện đột phá mang tính bản lề về mặt học thuật:

Thứ nhất, Sự kiến tạo mô hình "Nữ anh hùng cứu quốc" và sự "Nam tính hóa nữ tính" trong diễn ngôn dân tộc: Ở sáng tác của Phan Bội Châu (Trùng Quang tâm sử, Tái sinh sinh), hình tượng người phụ nữ (cô Chí, cô Triệu, Bạch Liên nữ sỹ, Âu Vân phu nhân) được giải phóng khỏi bổn phận gia đình phong kiến hẹp hòi để bước vào vũ đài chính trị quốc gia. Tác giả đã thực hiện thao tác "anh hùng hóa nữ tính", biến phụ nữ thành chủ thể ái quốc vũ dũng: "Dân mà nhiều người vũ dũng thì nước mạnh, nhiều người nho nhã, mảnh mai thì nước mạnh cũng thành yếu". Đến Nhất Linh và Khái Hưng, diễn ngôn dân tộc chuyển hóa thành nỗ lực cải cách xã hội duy tân, nơi nữ tính được trang bị những phẩm chất hành động, lý tính thực nghiệm vốn thuộc về đặc quyền của nam giới phương Tây.

Thứ hai, Sự giải kiến tạo nhị phân Thân/Tâm và sự xác lập quyền sống cá nhân tư sản: Nếu như trong Tố Tâm (1925) của Hoàng Ngọc Phách vẫn còn sự giằng xé bất phân thắng bại giữa chữ Hiếu truyền thống và chữ Tình cá nhân, thì đến tiểu thuyết Tự Lực văn đoàn, một cuộc cách mạng diễn ngôn thực sự đã diễn ra. Nhất Linh và Khái Hưng giải nhị phân đối lập khắt khe giữa thể xác và linh hồn do Nho giáo áp đặt. Quyền yêu đương tự do, quyền tái giá (nhân vật Từ Nương trong Người quay tơ, Nhung trong Lạnh lùng), quyền ly khai gia đình đại tông pháp (Loan trong Đoạn tuyệt) được hợp thức hóa như những quyền con người căn bản nhất.

Thứ ba, Phát hiện cơ chế kiểm soát của văn bản quy phạm phong kiến đối với thân xác phụ nữ: Luận án chỉ ra các quy tắc cấm đoán nghiêm ngặt trong Gia huấn ca đóng vai trò như một thiết chế kỷ luật (disciplinary power) nội hóa sự phục tùng:

"Trai nào chẳng phải họ hàng, / Chớ hề chào hỏi, lánh đường hiềm nghi... / Chớ vươn vai cũng chớ hay thở dài. / Chớ khi chưa nói đã cười, ... / Chớ khi cười hở hàm răng, / Chớ khi trò chuyện nói năng xô bồ"

Văn xuôi nghệ thuật 1900–1945 đã công khai tấn công và phá vỡ cấu trúc "nhà tù vô hình" này, giải phóng phát ngôn và cử chỉ thân thể của người phụ nữ.

Thứ tư, Sự xuất hiện mô hình "Nữ tính suy đồi và tha hóa" như sự cảnh báo về mặt trái của hiện đại hóa/Âu hóa: Qua ngòi bút của Vũ Trọng Phụng (Làm đĩ, Giông tố, Số đỏ) và Nguyên Hồng (Bỉ vỏ), luận án phát hiện một phản diễn ngôn (counter-discourse). Hiện đại hóa không chỉ mang lại giải phóng mà còn tạo ra sự tha hóa khủng khiếp khi các giá trị đạo đức truyền thống sụp đổ nhưng xã hội thực dân tư sản chỉ đem lại sự bóc lột xác thịt và thương mại hóa nhân phẩm. Nhân vật Huyền (Làm đĩ) hay Bính (Bỉ vỏ) đại diện cho bi kịch của người phụ nữ bị nghiền nát giữa vòng xoáy đô thị hóa lai căng.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính khả dụng vượt trội của lý thuyết phân tích diễn ngôn Foucault khi áp dụng vào lịch sử văn học các nước thuộc địa, mở đường cho việc nghiên cứu văn học sử như một lịch sử của các hệ tư tưởng.
  • Về mặt phương pháp luận: Cung cấp quy trình tích hợp giữa ngữ văn học truyền thống, thi pháp học cấu trúc và xã hội học văn hóa, giúp tránh được lối mòn phê bình tiểu sử tác giả hoặc cơ giới hóa văn học.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách văn hóa: Cung cấp cơ sở học thuật sâu sắc để đánh giá lại di sản văn hóa tiền chiến, phục vụ công tác giảng dạy tác phẩm văn học trung học và đại học, đồng thời gợi mở các góc nhìn phản tư cho phong trào bình đẳng giới đương đại tại Việt Nam.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một cách khoa học các giới hạn nghiên cứu:

  1. Giới hạn địa lý và thể loại: Do dung lượng luận án, công trình tập trung chủ yếu vào các tác giả văn xuôi tiêu biểu ở miền Bắc và chưa thể khảo sát sâu toàn diện mạng lưới văn xuôi Nam Kỳ (như Hồ Biểu Chánh, Huỳnh Thị Bảo Hòa, Phan Thị Bạch Vân) và Trung Kỳ (Đạm Phương nữ sử).
  2. Giới hạn về loại hình tác giả: Khảo sát chủ yếu tập trung vào các tác giả nam giới viết về phụ nữ; tiếng nói của chính các nữ tác giả (nữ lưu văn đàn) tuy đã được liên hệ nhưng chưa được phân tích thành một chương độc lập.
  3. Giới hạn trường tư liệu: Chưa bao quát toàn bộ các thể loại ký báo chí, phóng sự điều tra xuất bản trên các tờ báo địa phương quy mô nhỏ.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Mở rộng phân tích so sánh diễn ngôn giới tính giữa ba miền Bắc – Trung – Nam giai đoạn 1900–1945.
  • Nghiên cứu so sánh diễn ngôn nữ quyền trong văn học thuộc địa Pháp tại Đông Dương với văn học thuộc địa Anh tại Ấn Độ hoặc Miến Điện.
  • Ứng dụng công cụ nhân văn số (Digital Humanities) và khai phá văn bản (Text Mining) để định lượng hóa tần suất xuất hiện của các trường từ vựng về giới trong toàn bộ kho lưu trữ báo chí văn học trước 1945.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án tạo ra những tác động học thuật và xã hội rõ rệt:

  • Tác động học thuật: Dự kiến trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực trong các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Văn học Việt Nam, Lý luận văn học và Giới tính học (Gender Studies). Tăng cường chỉ số trích dẫn cho các nghiên cứu liên ngành văn học - lịch sử tư tưởng.
  • Tác động giáo dục: Cung cấp góc nhìn phân tích mới cho đội ngũ giảng viên, giáo viên Ngữ văn khi giảng dạy các tác giả kinh điển như Nhất Linh, Khái Hưng, Vũ Trọng Phụng, Nam Cao, Nguyên Hồng trong chương trình giáo dục phổ thông.
  • Tác động xã hội và hội nhập quốc tế: Đóng góp tiếng nói học thuật của Việt Nam vào các diễn đàn nghiên cứu Đông Nam Á học (SEAS) và nghiên cứu hậu thuộc địa toàn cầu, làm sáng tỏ tiến trình hiện đại hóa bản sắc văn hóa dân tộc.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận một mô hình khung lý thuyết và phương pháp luận phân tích diễn ngôn mẫu mực, chuẩn xác về mặt thao tác học thuật.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học sử: Có thêm nguồn luận chứng sắc bén và tư liệu đối sánh toàn diện để đánh giá lại các trào lưu Lãng mạn và Hiện thực phê phán 1930–1945.
  • Các nhà hoạch định chính sách bình đẳng giới và văn hóa: Hiểu rõ cội nguồn lịch sử của các định kiến giới trong xã hội Việt Nam để xây dựng các chương trình truyền thông thay đổi nhận thức phù hợp.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc chứng minh sự hình thành mô hình người phụ nữ mới trong văn học 1900–1945 không phải là sự sao chép thụ động mô hình phương Tây hay sự tiếp nối tự nhiên của truyền thống, mà là kết quả của sự lai ghép, đàm phán và cọ xát phức tạp giữa ba khối diễn ngôn: diễn ngôn dân tộc giải phóng, diễn ngôn cá nhân tư sản và diễn ngôn phản tư mặt trái hiện đại hóa. Luận án đã bản địa hóa thành công lý thuyết tương quan quyền lực/tri thức của Michel Foucault vào văn cảnh thuộc địa nửa phong kiến.

2. Điểm đột phá về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì? So với cách tiếp cận xã hội học phản ánh của Phan Cự Đệ (1997) hay thi pháp nhân vật của Nguyễn Đăng Mạnh (2005), luận án đã thực hiện bước chuyển hệ hình (paradigm shift) sang phân tích diễn ngôn liên văn bản. Phương pháp này liên kết hữu cơ tác phẩm nghệ thuật với văn bản báo chí, sách giáo huấn luân lý, quy chế giáo dục thuộc địa và phong trào tư tưởng quốc tế, giải mã cơ chế sản sinh ý nghĩa thay vì chỉ miêu tả nội dung tác phẩm.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ cứ liệu nghiên cứu là gì? Sự nghịch lý trong việc giải phóng phụ nữ: Các nhà văn nam giới cấp tiến (từ Phan Bội Châu đến Nhất Linh, Khái Hưng) một mặt cổ vũ giải phóng phụ nữ, nhưng mặt khác lại vô thức "nam tính hóa" hoặc áp đặt lên phụ nữ những trọng trách chính trị của nam giới (trách nhiệm cứu quốc, cải cách duy tân). Người phụ nữ thoát khỏi sự kiểm soát của gia đình phụ quyền Nho giáo nhưng lập tức được tái cấu trúc để phục vụ cho các đại tự sự (grand narratives) về dân tộc và hiện đại hóa.

4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không? Hoàn toàn minh bạch và khả thi. Luận án thiết lập quy trình 5 bước thao tác hóa phân tích diễn ngôn rõ ràng: từ việc xác định trường tri thức (episteme), phân tích hệ thống loại trừ, bóc tách cấu trúc cặp nhị phân biểu nghĩa, đến phân tích chủ thể phát ngôn và phương thức tu từ học của văn bản.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Chương trình nghiên cứu hướng tới việc xây dựng bản đồ diễn ngôn giới tính trong toàn bộ tiến trình văn học Việt Nam hiện đại từ 1900 đến nay; mở rộng sang các phương tiện truyền thông mới và đối sánh xuyên quốc gia trong khu vực Đông Á (Việt Nam – Trung Quốc – Nhật Bản).

Kết luận

  1. Luận án đã giải mã thành công cơ chế tạo lập diễn ngôn về người phụ nữ trong văn xuôi nghệ thuật Việt Nam nửa đầu thế kỉ XX như một cấu trúc liên văn bản, liên chủ thể chịu sự quy định của trường tri thức thời đại.
  2. Xác lập hệ thống 3 mô hình nữ tính mang tính bước ngoặt: Nữ tính anh hùng/nam tính hóa (gắn với diễn ngôn dân tộc), Nữ tính cá nhân/tự chủ thân xác (gắn với diễn ngôn cá nhân), và Nữ tính tha hóa/suy đồi (gắn với diễn ngôn mặt trái Âu hóa).
  3. Chứng minh luận điểm của Michel Foucault và Mikhail Bakhtin rằng văn học chính là vũ đài tranh biện ý thức hệ, nơi người phụ nữ vừa là đối tượng bị áp chế quyền lực vừa là chủ thể phản kháng để xác lập bản sắc mới.
  4. Mở ra 3 hướng nghiên cứu học thuật mới: Nghiên cứu văn học sử Việt Nam từ góc độ khảo cổ học tri thức; Nghiên cứu so sánh giới tính trong văn học thuộc địa khu vực Đông Nam Á; Phân tích diễn ngôn truyền thông báo chí đầu thế kỷ XX bằng công cụ nhân văn số.
  5. Khẳng định giá trị di sản to lớn của văn xuôi nghệ thuật giai đoạn 1900–1945 trong việc đặt nền móng tư tưởng cho công cuộc giải phóng phụ nữ và hiện đại hóa văn hóa Việt Nam.