Tổng quan về luận án

Nghiên cứu "Chính sách tôn giáo của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong (thế kỉ XVII - XVIII)" của tác giả Lê Bá Vương (Chuyên ngành Lịch sử Việt Nam, Mã số: 6220313, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, hướng dẫn khoa học: PGS. Trần Thuận, 2020) là một công trình sử học tiên phong tái hiện có hệ thống diện mạo tôn giáo và nghệ thuật trị quốc của chính quyền Đàng Trong. Đặt trong bối cảnh phân tranh Trịnh - Nguyễn (1627 - 1672) và quá trình Nam tiến mở mang bờ cõi từ sông Gianh đến đồng bằng sông Cửu Long, nghiên cứu làm sáng tỏ cách thức các chúa Nguyễn kiến tạo tính chính danh quyền lực thông qua việc định hình không gian tâm linh và thiết chế tín ngưỡng.

Khoảng trống học thuật (research gap) then chốt mà luận án giải quyết là sự thiếu vắng một công trình sử học toàn diện đánh giá chính sách tôn giáo như một chiến lược địa - chính trị và văn hóa - xã hội nhất quán của họ Nguyễn. Các công trình trước đây của Thích Đức Nhuận (1984), Lê Mạnh Thát (1999), Cadière & Nguyễn Văn Tố (1944) hay Đỗ Quang Chính (2008) chủ yếu tiếp cận đơn lẻ từng tôn giáo (Phật giáo hoặc Thiên Chúa giáo), phân tích giáo luật hay lịch sử truyền giáo thuần túy mà chưa kết nối biện chứng với công cuộc xác lập chủ quyền lãnh thổ và quản trị đa sắc tộc.

Luận án tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. RQ1: Những tiền đề kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội nào quy định nhận thức và sự hình thành chính sách tôn giáo của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong?
  2. RQ2: Nội dung, phương thức thực thi và tính chất đặc thù trong đối sách của phủ chúa đối với từng tôn giáo cụ thể (Nho, Phật, Đạo, Thiên Chúa, Islam, Ba-la-mon) diễn ra như thế nào qua các giai đoạn lịch sử?
  3. RQ3: Hệ quả thực tiễn (tích cực và tiêu cực) cùng những quy luật lịch sử rút ra từ chính sách tôn giáo của các chúa Nguyễn đối với sự ổn định thể chế và tiến trình hội nhập văn hóa dân tộc là gì?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  • H1: Chính sách tôn giáo Đàng Trong mang bản chất thế tục hóa và thực dụng chính trị sâu sắc, lấy sự ổn định thể chế và củng cố quyền lực họ Nguyễn làm cứu cánh tối thượng.
  • H2: Phủ chúa Nguyễn đã vận dụng linh hoạt mô hình "Tam giáo đồng nguyên" kết hợp với "Nho Thích song hành" nhằm tạo lập sự đồng thuận xã hội giữa cư dân Việt di cư và các cộng đồng bản địa Chăm, Khmer.
  • H3: Thái độ ứng xử với phương Tây và Thiên Chúa giáo dao động biện chứng giữa nhu cầu phát triển thương mại - kỹ thuật quân sự và yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự tư tưởng phong kiến.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp học thuyết hình thái kinh tế - xã hội và ý thức xã hội của chủ nghĩa duy vật lịch sử (Karl Marx & Friedrich Engels), kết hợp với lý thuyết về tính chính đáng của quyền lực chính trị (Max Weber) và lý thuyết phát triển biên cương (Frontier Dynamics) của Li Tana. Phạm vi không gian trải dài trên toàn bộ lãnh thổ Đàng Trong từ sông Gianh (Quảng Bình) đến Hà Tiên, Cà Mau; phạm vi thời gian tập trung từ năm 1558 (khi Nguyễn Hoàng vào trấn thủ Thuận Hóa) đến cuối thế kỉ XVIII (khi Nguyễn Ánh chuẩn bị thống nhất đất nước lập nên triều Nguyễn năm 1802).

Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu lịch sử và tôn giáo học cho thấy bốn mạch nghiên cứu chính trong và ngoài nước:

  1. Mạch nghiên cứu Phật giáo Đàng Trong: Thích Đức Nhuận (1984) cho rằng Phật giáo thời Nguyễn chỉ thu hình trong phạm vi tín ngưỡng cổ truyền giản ước; trong khi Thích Hải Ấn & Hà Xuân Liêm (2006), Trần Hồng Liên (2000, 2004) khẳng định Phật giáo giữ vai trò hệ tư tưởng chủ đạo nâng đỡ tâm linh cho lưu dân mở đất.
  2. Mạch nghiên cứu Nho giáo: Cao Tự Thanh (2010) trong công trình Nho giáo ở Gia Định đã đưa ra luận điểm sắc sảo: "họ Nguyễn buộc phải mượn thuyền Bát nhã để chở đạo cương thường, từ đó đã làm nảy sinh một cơ cấu xã hội – chính trị cũng như một thiết chế văn hóa – tư tưởng kiểu Nho Thích song hành". Nguyễn Kim Sơn (2006) và Huỳnh Thị Anh Vân (2014) tiếp tục phân tích sự trỗi dậy của Nho giáo thời Võ Vương Nguyễn Phúc Khoát nhằm khẳng định vị thế độc lập với Bắc Hà.
  3. Mạch nghiên cứu Thiên Chúa giáo: Bùi Đức Sinh (1999) nhìn nhận lịch sử truyền giáo dưới lăng kính tử đạo đức tin; ngược lại, Nguyễn Văn Kiệm (2001, 2003) và Đỗ Quang Hưng (1991) chỉ ra mối liên hệ phức tạp giữa tôn giáo và nguy cơ xâm lấn chính trị phương Tây, giải thích nguyên nhân các sắc lệnh cấm đạo.
  4. Mạch nghiên cứu tôn giáo bản địa (Chăm, Khmer): Dohamide & Dorohiêm (1965), Phan Văn Dốp (1993), Pierre-Bernard Lafont (2007) phân tích quá trình chuyển biến của Ba-la-mon giáo và Islam trong không gian sinh tồn của người Chăm dưới quyền quản lý của chúa Nguyễn.

Cuộc tranh luận học thuật trung tâm xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập: Một bên coi chính sách tôn giáo của chúa Nguyễn là sự tiếp nối thụ động mô hình Nho - Phật truyền thống của Đại Việt; bên kia nhận định đây là một cuộc tái cấu trúc tư tưởng đột phá mang tính dung hợp biên cương.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án định vị Đàng Trong tương đương với hai trường hợp điển hình:

  • Mạc phủ Tokugawa (Nhật Bản, thế kỉ XVII - XVIII): Tokugawa thi hành chính sách Tỏa quốc (Sakoku) và bài trừ Thiên Chúa giáo triệt để bằng biện pháp Fumi-e (đạp ảnh thánh), đồng thời chuẩn hóa Phật giáo qua hệ thống Danka. Chúa Nguyễn linh hoạt hơn khi không đóng cửa ngoại thương mà duy trì chính sách cấm đạo có chọn lọc, linh hoạt tận dụng giáo sĩ phương Tây để đúc súng đại bác và thiên văn học.
  • Vương quốc Ayutthaya (Xiêm La thời Narai, 1656 - 1688): Cả hai thực thể đều sử dụng thương mại biển quốc tế và sự khoan dung tôn giáo (bảo trợ Phật giáo Theravada/Mahayana, đón nhận Hồi giáo Ba Tư và Kitô giáo) để củng cố quyền lực vương triều trước các thế lực lân bang.

Luận án khẳng định bước tiến học thuật bằng việc chứng minh các chúa Nguyễn đã xây dựng thành công mô hình "Nhà nước bảo trợ tôn giáo đa nguyên" đầu tiên trong lịch sử chế độ quân chủ Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng lý thuyết về sự xác lập tính chính đáng của nhà nước tiền hiện đại (State Legitimacy Theory) trong điều kiện di dân mở cõi. Nghiên cứu hệ thống hóa các định đề:

  • Proposition 1 (P1): Khi một trung tâm quyền lực mới hình thành ở vùng ngoại vi, việc dung nạp Phật giáo và tín ngưỡng dân gian bản địa là giải pháp tối ưu để khỏa lấp sự thiếu hụt thiết chế Nho giáo chính quy.
  • Proposition 2 (P2): Sự chuyển dịch từ mô hình "trọng Phật mộ Đạo" sang "đề cao Nho giáo bình dân" tỷ lệ thuận với mức độ hoàn thiện của bộ máy hành chính quan liêu tập quyền.
  • Proposition 3 (P3): Mức độ can thiệp vào các tôn giáo ngoại sinh (Thiên Chúa giáo) phụ thuộc trực tiếp vào mối đe dọa an ninh biên giới và sự ổn định của mạng lưới thương mại quốc tế.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:

  1. Lý thuyết Cấu trúc - Chức năng: Nhìn nhận tôn giáo như một thiết chế duy trì trật tự xã hội và kết nối cộng đồng người Việt với người bản địa.
  2. Lý thuyết Thích ứng văn hóa (Acculturation Theory): Phân tích sự biến đổi của Nho giáo và Đạo giáo khi du nhập vào môi trường sinh thái nhân văn phương Nam.
  3. Lý thuyết Địa - Văn hóa (Geo-cultural Theory): Khảo sát ranh giới phân bổ tôn giáo từ vùng lõi Thuận - Quảng (đậm đặc Phật - Nho - Đạo) tới vùng đệm Duyên hải Nam Trung Bộ (tương tác Champa) và vùng đất mới Nam Bộ (giao thoa Khmer - Hoa - Việt).

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: áp dụng cho thực thể chính trị Đàng Trong trong thời kỳ cát cứ, không đồng nhất hoàn toàn với cấu trúc triều đình Lê - Trịnh tập quyền cao độ ở Bắc Hà.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng quan điểm duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp phương pháp Diễn giải học lịch sử (Historical Interpretivism) và Phê phán sử liệu học (Source Criticism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng bậc (Multi-level Historical Design) được triển khai qua 3 cấp độ:

  • Cấp vĩ mô (Macro-level): Phân tích các quyết sách, chỉ dụ, chiếu lệnh từ phủ chúa Nguyễn nhằm kiến tạo thể chế.
  • Cấp trung mô (Meso-level): Khảo sát hoạt động của các tổ chức giáo hội, thiền phái (Lâm Tế, Tào Động), các giáo đoàn (Dòng Tên, Hội Thừa sai Paris - MEP), và các cộng đồng tôn giáo Champa, Khmer.
  • Cấp vi mô (Micro-level): Đánh giá sự chuyển hóa tín ngưỡng trong đời sống làng xã và không gian sinh hoạt tâm linh của lưu dân.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý sử liệu tuân thủ nguyên tắc Tam giác đạc sử liệu (Data Triangulation):

  • Nguồn sử liệu chính thống Hán Nôm: Khai thác sâu các văn bản hoàng triều như Đại Nam thực lục tiền biên, Đại Nam liệt truyện tiền biên, Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Phủ biên tạp lục (Lê Quý Đôn).
  • Nguồn văn khố phương Tây: Đối chiếu các tài liệu lưu trữ từ Hội Thừa sai Paris (Archives des Missions Étrangères de Paris - AMEP), Văn khố Dòng Tên (Archivum Romanum Societatis Iesu - ARSI), các tập san Bulletin de l'École française d'Extrême-Orient (BEFEO)Bulletin des Amis du Vieux Hué (BAVH).
  • Tư liệu ký sự và văn bia thực địa: Khai thác Hải ngoại kỷ sự của Thích Đại Sán (1695), cùng hệ thống minh chuông, bi ký tại hơn 30 di tích tôn giáo từ Thừa Thiên Huế đến Bình Định và Nam Bộ.

Data và phân tích

Dữ liệu sử liệu được xử lý qua phương pháp phân tích nội dung định tính (Qualitative Content Analysis) kết hợp thống kê lịch sử:

  • Hệ thống hóa niên biểu của 9 đời chúa Nguyễn (từ Chúa Tiên Nguyễn Hoàng năm 1558 đến Định Vương Nguyễn Phúc Thuần năm 1777).
  • Khảo sát các số liệu nhân khẩu học lịch sử: Điển hình như cứ liệu từ Phủ biên tạp lục của Lê Quý Đôn (1777) ghi nhận dinh Long Hồ có quân số khoảng 12.000 người, thuộc 8 châu Định Viễn với 350 thôn và 7.000 dân đinh.
  • Đối chiếu chéo (Cross-validation) giữa ghi chép của quan lại phong kiến và hồi ký của các giáo sĩ như Alexandre de Rhodes, Cristoforo Borri nhằm loại bỏ yếu tố thiên lệch tư tưởng.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án mang lại 4 phát hiện đột phá dựa trên nguồn chứng cứ sử liệu xác thực:

  1. Phát hiện 1 - Tinh thần "Viên dung tôn giáo" và mô hình "Nho Thích song hành": Chúa Tiên Nguyễn Hoàng ngay khi vào trấn thủ Thuận Hóa năm 1558 đã nhận thức sâu sắc nhu cầu dựa vào điểm tựa tâm linh để quy tụ lưu dân. Câu sấm của Trạng Trình Nguyễn Bỉnh Khiêm "Hoành Sơn nhất đái, vạn đại dung thân" đã trở thành kim chỉ nam chiến lược. Năm 1601, Nguyễn Hoàng cho xây dựng chùa Thiên Mụ tại đồi Hà Khê (Thuận Hóa) và trùng tu chùa Sùng Hóa. Các chúa kế nghiệp tiếp tục hộ trì Phật giáo: chúa Nguyễn Phúc Chu mang đạo hiệu "Thiên Túng đạo nhân", chúa Nguyễn Phúc Chú xưng "Vân Tuyền đạo nhân", chúa Nguyễn Phúc Khoát xưng "Từ Tế đạo nhân". Đây là minh chứng cho sự tích hợp chặt chẽ giữa Phật giáo và Đạo giáo thần tiên nhằm thiêng liêng hóa vương quyền.

  2. Phát hiện 2 - Phát triển dòng Nho giáo bình dân và thực dụng: Khác với Nho giáo kinh viện, giáo điều ở Đàng Ngoài thời Lê - Trịnh, Nho giáo Đàng Trong được cải biến theo hướng bình dân hóa. Sách Đại Nam thực lục tiền biên chứng minh chúa Nguyễn chỉ tiếp thu phần đạo lý cương thường và thuật trị quốc của Nho gia để củng cố kỷ cương xã hội mà không rập khuôn thi cử khoa cử khắc nghiệt. Đến năm 1744, Võ Vương Nguyễn Phúc Khoát thực hiện cuộc cải cách toàn diện, đúc ấn "Quốc vương", xưng "Thiên Vương", quy định lại y phục và nghi lễ cung đình dựa trên chuẩn mực Nho giáo nhằm xác lập tính chính danh tối cao của một vương quốc độc lập.

  3. Phát hiện 3 - Chính sách linh hoạt, lưỡng diện đối với Thiên Chúa giáo: Phủ chúa Nguyễn không bài trừ Thiên Chúa giáo một cách mù quáng. Khi cần tranh thủ nguồn vũ khí, kỹ thuật luyện kim và tàu thuyền phương Tây để chống trả quân Trịnh (1627 - 1672), các chúa mở cửa cho giáo sĩ Dòng Tên hoạt động tại Hội An, Thanh Chiêm. Tuy nhiên, khi giáo lý Kitô xung đột với truyền thống thờ cúng tổ tiên và quyền lực tối thượng của nhà chúa, các sắc lệnh cấm đạo nghiêm ngặt đã được ban hành vào các năm 1693, 1707, 1750. Sự đàn áp mang động cơ bảo vệ an ninh chính trị hơn là thù ghét tôn giáo thuần túy.

  4. Phát hiện 4 - Tôn trọng có điều kiện đối với Islam, Ba-la-mon và Phật giáo Theravada: Trong quá trình sáp nhập các vùng đất mới (chinh phạt Champa năm 1611, lập phủ Phú Yên; lập trấn Thái Khang năm 1653; lập phủ Thuận Thành năm 1693), chúa Nguyễn áp dụng chính sách tự trị tôn giáo đối với người Chăm theo Ba-la-mon giáo và Islam. Tại Nam Bộ, phủ chúa bảo trợ và công nhận hệ thống chùa tháp Phật giáo Nam tông của người Khmer, tạo lập thế trận an dân vững chắc.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Làm giàu thêm kho tàng lý luận sử học về mô hình quản trị nhà nước phong kiến phi tập trung, chỉ ra quy luật thích ứng của hệ tư tưởng trong các giai đoạn biến động biên cương.
  • Về mặt phương pháp: Xác lập chuẩn mực mới trong việc xử lý liên ngành giữa sử liệu học Hán Nôm và nhân học tôn giáo.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách: Đúc kết bài học lịch sử sâu sắc cho công tác quản lý nhà nước về tôn giáo hiện nay: phải tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, đề cao tinh thần đại đoàn kết toàn dân tộc, đồng thời kiên quyết ngăn ngừa việc lợi dụng tôn giáo để xâm phạm an ninh quốc gia.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu:

  1. Nguồn sử liệu văn bản gốc thời kỳ đầu (thế kỉ XVI - đầu thế kỉ XVII) bị thất lạc nhiều do chiến tranh tàn phá, phần lớn phải dựa vào các bộ sử do Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn lại ở thế kỉ XIX.
  2. Các báo cáo của giáo sĩ phương Tây (MEP, Dòng Tên) mang tính chủ quan cao, đôi khi thổi phồng sự bức hại đức tin để vận động tài chính từ Tòa thánh Roma.
  3. Chưa tiếp cận toàn diện nguồn tư liệu văn tự Chăm cổ và lá buông Khmer cổ (sastra) tại các phum sóc địa phương do rào cản ngôn ngữ cổ.
  4. Mức độ định lượng số lượng tín đồ, cơ sở thờ tự qua từng thập niên chưa đạt độ chính xác tuyệt đối do thiếu sổ bộ hộ tịch hoàn chỉnh thời chúa Nguyễn.

Chương trình nghiên cứu tương lai mở ra 4 hướng tiếp cận:

  • Hướng 1: Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý lịch sử (Historical GIS) để lập bản đồ số hóa mạng lưới phân bổ chùa, nhà thờ và đền miếu Đàng Trong qua các thế kỉ XVII - XVIII.
  • Hướng 2: Dịch thuật và giải mã có hệ thống các văn bản Hán Nôm, Chăm cổ và Khmer cổ chưa từng công bố tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm và các trung tâm lưu trữ quốc tế (Pháp, Bồ Đào Nha, Vatican).
  • Hướng 3: So sánh đối chiếu mô hình quản trị tôn giáo Đàng Trong với các tiểu quốc duyên hải Đông Nam Á đương thời (như Johor, Banten, Champa).
  • Hướng 4: Khảo sát tác động chuyển giao chính sách tôn giáo từ thời các chúa Nguyễn sang triều đại Tây Sơn và vương triều Nguyễn (thời Gia Long - Minh Mạng).

Tác động và ảnh hưởng

  • Giá trị học thuật (Academic Impact): Công trình tạo bước đột phá trong việc phục dựng bức tranh lịch sử tư tưởng Đàng Trong, giải tỏa những định kiến lịch sử thiếu khách quan về dòng họ Nguyễn, cung cấp nguồn trích dẫn nền tảng cho các nghiên cứu lịch sử Việt Nam cận đại.
  • Tác động chính sách (Policy Impact): Cung cấp cơ sở khoa học lịch sử vững chắc hỗ trợ Ban Tôn giáo Chính phủ và các cơ quan lập pháp trong việc hoạch định chính sách tôn giáo, hoàn thiện việc thực thi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo hiện hành.
  • Tác động văn hóa - xã hội: Khẳng định truyền thống khoan dung văn hóa, hòa hợp tôn giáo của dân tộc Việt Nam, góp phần củng cố khối đại đoàn kết các dân tộc Kinh, Chăm, Khmer, Hoa trên vùng đất Nam Bộ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giảng viên Sử học, Văn hóa học, Tôn giáo học: Tiếp cận một khung phân tích lý thuyết liên ngành hoàn chỉnh và nguồn cơ sở dữ liệu thư mục Hán Nôm - phương Tây phong phú.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước và Hoạch định Chính sách: Tiếp thu những bài học kinh nghiệm trị quốc lịch sử về cân bằng giữa tự do tôn giáo và an ninh trật tự xã hội.
  • Các tổ chức tôn giáo và cộng đồng học thuật quốc tế: Hiểu rõ nguồn gốc lịch sử của sự đa dạng tôn giáo tại Việt Nam và cơ chế dung hợp văn hóa Đông - Tây độc đáo thời cận đại.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã phát triển và chứng minh phạm trù "Nho Thích song hành - Viên dung tôn giáo" như một mô hình quản trị nhà nước đặc thù của Đàng Trong. Khác với mô hình Nho giáo độc tôn ở Bắc Hà hay chính sách thần quyền ở một số quốc gia phong kiến phương Đông, chúa Nguyễn đã nâng Phật giáo lên vị thế hệ tư tưởng hộ quốc, lấy Nho giáo làm khung pháp lý trị nước và hòa hợp Đạo giáo để huyền bí hóa tính chính danh vương quyền.

2. Đổi mới phương pháp luận nghiên cứu thể hiện như thế nào khi so với các nghiên cứu trước?
Luận án khắc phục phương pháp mô tả sự kiện đơn thuần bằng cách thiết lập ma trận đối chiếu tam giác đạc (Triangulation matrix) giữa 3 nguồn: chính sử phong kiến Đại Việt (Đại Nam thực lục, Phủ biên tạp lục), văn khố giáo hội châu Âu (MEP, ARSI), và khảo sát thực địa bi ký/văn bia tại các di tích lịch sử. Điều này loại bỏ tính thiên kiến của từng loại nguồn tư liệu riêng rẽ.

3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu?
Đó là sự hiện diện sâu sắc của Đạo giáo phù thủy và Thần tiên trong cung đình phủ chúa. Việc các chúa Nguyễn Phúc Chu, Nguyễn Phúc Chú, Nguyễn Phúc Khoát đồng loạt lấy đạo hiệu Thần tiên (Thiên Túng, Vân Tuyền, Từ Tế) chứng minh Đạo giáo không chỉ tồn tại ở tầng lớp bình dân mà đã được thể chế hóa thành một công cụ tâm linh tối cao phục vụ quyền lực chính trị vương triều.

4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hay không?
Có. Toàn bộ quy trình giải mã văn bản Hán Nôm, bảng quy chiếu thuật ngữ tôn giáo đối chiếu đa ngữ (Việt - Hán - Pháp - Latinh - Phạn), và tọa độ khảo sát thực địa điền dã được hệ thống hóa chi tiết trong danh mục phụ lục và tài liệu tham khảo, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập kiểm chứng và tái lập quy trình phân tích.

5. Luận án đã vạch ra chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào việc số hóa toàn diện di sản văn bia tôn giáo Đàng Trong, xây dựng cơ sở dữ liệu mở về lịch sử tương tác tôn giáo Đông Á - Đông Nam Á thế kỉ XVII - XVIII, và phân tích cấu trúc biến đổi xã hội làng xã Nam Bộ dưới tác động của chính sách tôn giáo thời Nguyễn.

Kết luận

Luận án "Chính sách tôn giáo của các chúa Nguyễn ở Đàng Trong (thế kỉ XVII - XVIII)" của tác giả Lê Bá Vương tạo ra những dấu ấn học thuật bền vững:

  1. Khôi phục hoàn chỉnh và chân thực bức tranh lịch sử tôn giáo đa nguyên, đa sắc tộc tại Đàng Trong suốt hơn hai thế kỉ đầy biến động.
  2. Chứng minh bản chất thế tục, thực dụng và linh hoạt trong tư duy chính trị của 9 đời chúa Nguyễn đối với Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo, Thiên Chúa giáo, Ba-la-mon giáo và Islam.
  3. Luận giải thành công mô hình "Nho Thích song hành" như một đột phá tư tưởng giúp cố kết cộng đồng và xác lập chủ quyền lãnh thổ vững chắc.
  4. Cung cấp hệ thống luận cứ khoa học tin cậy góp phần đánh giá khách quan, công bằng về công lao mở cõi và dựng nghiệp của dòng họ Nguyễn trong lịch sử dân tộc.
  5. Mở ra các hướng tiếp cận liên ngành mới mẻ giữa sử học, văn hóa học và địa - chính trị học tôn giáo cho giới học thuật trong nước và quốc tế.