Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Buộc thực hiện đúng hợp đồng theo Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thanh Huyền thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Dương Anh Sơn, bảo vệ tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh năm 2023 (Chuyên ngành: Luật Kinh tế, Mã số: 9380107).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Quan hệ thương mại quốc tế của Việt Nam phát triển với hơn 200 quốc gia và vùng lãnh thổ. Sau khi Chủ tịch nước ban hành Quyết định số 2588/2015/QĐ-CTN ngày 24/11/2015 về việc gia nhập Công ước Viên 1980 về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), Việt Nam chính thức trở thành quốc gia thành viên thứ 84 và CISG có hiệu lực áp dụng từ ngày 01/01/2017. CISG trở thành nguồn luật trực tiếp điều chỉnh các quan hệ mua bán hàng hóa quốc tế giữa thương nhân Việt Nam và đối tác nước ngoài.
Tuy nhiên, mức độ hiểu biết của thương nhân Việt Nam về CISG còn hạn chế. Theo báo cáo của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), trong một số ngành như Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam (khoảng 3.000 doanh nghiệp), chỉ có khoảng 100 doanh nghiệp biết và áp dụng CISG; hơn 90% hợp đồng mua bán quốc tế không thỏa thuận áp dụng CISG do thiếu thông tin.
Về phương diện khoa học pháp lý, bản chất và vai trò của biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng (BTHĐHĐ) theo CISG vẫn tồn tại nhiều tranh luận: liệu chế tài này cần được mở rộng tối đa nhằm bảo vệ việc thực hiện cam kết hợp đồng hay cần đặt ra các giới hạn dựa trên tính hiệu quả kinh tế và sự cân bằng lợi ích của các bên. Mặt khác, quy định về chế tài BTHĐHĐ trong Luật Thương mại 2005 của Việt Nam hiện hành chủ yếu hướng đến việc thực hiện nghĩa vụ nhưng chưa gắn kết chặt chẽ với yếu tố cân bằng lợi ích, chưa dự liệu đầy đủ quyền tự khắc phục của bên vi phạm và nguy cơ phát sinh chi phí bất hợp lý.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ bản chất pháp lý, nền tảng lý thuyết và cơ chế áp dụng biện pháp BTHĐHĐ theo CISG; đồng thời đối chiếu với Luật Thương mại 2005 và thực tiễn xét xử tại Việt Nam nhằm đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật thương mại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Thứ nhất, hệ thống hóa, luận giải các vấn đề lý luận về khái niệm, đặc điểm, nền tảng lý thuyết và giới hạn phạm vi áp dụng biện pháp BTHĐHĐ theo CISG.
- Thứ hai, phân tích các quy định cụ thể của CISG và thực tiễn áp dụng biện pháp BTHĐHĐ tại các quốc gia thành viên, làm rõ các vấn đề pháp lý phát sinh nhằm bảo đảm nguyên tắc giải thích thống nhất theo Điều 7(1) CISG.
- Thứ ba, phân tích các quy định về BTHĐHĐ trong Luật Thương mại 2005 trong mối tương quan với CISG và thực tiễn tài phán Việt Nam, từ đó đúc kết kinh nghiệm lập pháp để kiến nghị sửa đổi, bổ sung Luật Thương mại 2005.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
- Câu hỏi nghiên cứu tổng quát: Biện pháp BTHĐHĐ theo CISG được quy định dựa trên nền tảng lý thuyết nào và phản ánh triết lý nào đằng sau đó? Triết lý này tác động như thế nào đến việc tiếp nhận các kinh nghiệm pháp lý từ CISG nhằm hoàn thiện các quy định có liên quan của Luật Thương mại 2005?
- Nhóm câu hỏi cụ thể:
- Nhóm 1: Các quy định về biện pháp BTHĐHĐ theo CISG được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận nào và có vai trò, ý nghĩa như thế nào trong hệ thống các biện pháp khắc phục vi phạm của CISG?
- Nhóm 2: Các quy định cụ thể của CISG về BTHĐHĐ đã phản ánh nền tảng lý thuyết trên ở mức độ nào? Thực tiễn áp dụng tại các nước thành viên đặt ra vấn đề gì và đâu là kinh nghiệm cho Việt Nam?
- Nhóm 3: Vì sao thương nhân và cơ quan giải quyết tranh chấp Việt Nam cần hiểu đúng quy định của CISG? Quy định của Luật Thương mại 2005 có bất cập gì và kinh nghiệm pháp lý nào từ CISG có thể tiếp nhận để hoàn thiện?
- Giả thuyết nghiên cứu: Biện pháp BTHĐHĐ dựa trên nền tảng lý thuyết về sự ràng buộc của nghĩa vụ hợp đồng kết hợp với triết lý hướng các bên đến việc thực hiện hợp đồng theo phương thức hiệu quả nhất. BTHĐHĐ phải gắn với hai yếu tố: (a) bảo vệ lợi ích có được từ việc hợp đồng được thực hiện; và (b) bảo đảm tính hiệu quả, cân bằng lợi ích giữa bên vi phạm và bên bị vi phạm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của CISG về biện pháp BTHĐHĐ; các quy định tương ứng hoặc có liên quan đến chế tài BTHĐHĐ trong Luật Thương mại 2005 (có đối chiếu Bộ luật Dân sự 2005 và Bộ luật Dân sự 2015).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào cơ sở lý luận, quy định thành văn, án lệ áp dụng biện pháp BTHĐHĐ và việc hoàn thiện Luật Thương mại 2005. Luận án không đi sâu vào chế định miễn trách nhiệm (Điều 79 CISG) hoặc trường hợp nghĩa vụ không thể thực hiện do yếu tố khách quan/trái luật.
- Phạm vi không gian: Quy định của CISG và thực tiễn áp dụng tại các quốc gia thành viên; thực tiễn áp dụng pháp luật thương mại tại Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu các vấn đề pháp lý phát sinh từ năm 1988 (thời điểm CISG có hiệu lực thi hành trên thế giới) đến năm 2023.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án phân tích có hệ thống các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng.
| Nhóm nghiên cứu |
Tác giả / Công trình tiêu biểu |
Nội dung chính được luận án kế thừa và phân tích |
| Nghiên cứu quốc tế |
Ingeborg Schwenzer, Pascal Hachem, Christopher Kee (2012), Global Sales and Contract Law |
Cơ sở tồn tại của quyền yêu cầu BTHĐHĐ; cơ chế cho phép bên vi phạm khắc phục vi phạm; giới hạn quyền BTHĐHĐ. |
|
Stefan Kröll, Loukas Mistelis, Pilar Perales Viscasillas (2011), UN Convention on Contracts for the International Sale of Goods (CISG) |
Bình luận chuyên sâu các Điều 25, 28, 46, 47, 48, 62, 63 CISG; đối chiếu so sánh với PICC, PECL. |
|
Peter Schlechtriem, Ingeborg Schwenzer (2010), Commentary on the UN Convention on the International Sale of Goods (CISG) |
Phân tích án lệ thực tế về các biện pháp khắc phục vi phạm hướng đến thực hiện hợp đồng và cân bằng lợi ích. |
|
G.H. Treitel (1988), Remedies for Breach of Contract: A Comparative Account |
So sánh biện pháp BTHĐHĐ giữa pháp luật Đức, Pháp và Anh; mô hình dung hòa trong luật hợp đồng. |
|
Daniel Markovits & Alan Schwartz (2011); Melvin A. Eisenberg (2004, 2005); Daniel Friedmann (2008) |
Học thuyết vi phạm hiệu quả (Efficient Breach); Nguyên tắc không có sự khác biệt (Indifference Principle); phân biệt khoản tiền thay thế thực hiện nghĩa vụ với bồi thường tổn thất. |
|
H. Flechtner (2005); Robert Koch (1999); Jussi Koskinen (1999); John Fitzgerald (1997); Jianming Shen (1996) |
Mối quan hệ giữa Điều 46 và Điều 28 CISG; khái niệm vi phạm cơ bản; kinh nghiệm giải quyết tranh chấp tại Phần Lan, Louisiana, Quebec, Trung Quốc. |
| Nghiên cứu trong nước |
Nguyễn Bá Bình (Chủ biên, 2011), Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo CISG: Quy định và Án lệ |
Hệ thống hóa và phân tích các bản án thực tiễn áp dụng biện pháp BTHĐHĐ theo CISG (trang 237–245). |
|
Đỗ Văn Đại (2013), Các biện pháp xử lý việc không thực hiện đúng hợp đồng trong pháp luật Việt Nam |
Phạm vi áp dụng nguyên tắc buộc tiếp tục thực hiện đúng hợp đồng; đối chiếu pháp luật Pháp và Bộ nguyên tắc PICC. |
|
Hồ Ngọc Hiển & Đỗ Giang Nam (2019), Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp |
Hạn chế của pháp luật Việt Nam về cơ chế bảo đảm thực thi và nguy cơ lạm dụng quyền gây bất lợi quá mức cho bên vi phạm. |
|
Nguyễn Thị Lan Hương & Ngô Nguyễn Thảo Vy (2017), Tạp chí Khoa học Pháp lý |
Quyền BTHĐHĐ của bên bị vi phạm theo CISG và đề xuất sửa đổi Luật Thương mại 2005. |
|
Võ Sỹ Mạnh (2015), Luận án tiến sĩ luật học |
Vi phạm cơ bản hợp đồng theo CISG (cơ sở áp dụng biện pháp giao hàng thay thế theo Điều 46(2)). |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
- Luận giải căn nguyên lý thuyết và triết lý lập pháp của biện pháp BTHĐHĐ theo CISG, xác định mối quan hệ giữa nguyên tắc ràng buộc thực hiện cam kết và yêu cầu cân bằng lợi ích/hiệu quả kinh tế.
- Phân tích toàn diện quy định và thực tiễn áp dụng BTHĐHĐ tại các quốc gia thành viên CISG từ khi Công ước có hiệu lực (1988) đến nay, rút ra các quy tắc giải thích pháp luật chuẩn mực cho cơ quan tài phán Việt Nam.
- Đối chiếu chuyên sâu các điều khoản của CISG với Luật Thương mại 2005 trên phương diện bảo đảm sự bình đẳng giữa quyền yêu cầu của bên bị vi phạm và quyền tự khắc phục của bên vi phạm, từ đó xây dựng các giải pháp sửa đổi cụ thể cho pháp luật Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nền tảng lý thuyết và khung phân tích
Luận án vận dụng hai nền tảng lý thuyết chủ đạo trong khoa học pháp lý và kinh tế học pháp luật:
- Lý thuyết về sự ràng buộc của nghĩa vụ hợp đồng (Lý thuyết hợp đồng của Immanuel Kant): Dựa trên tác phẩm "Học thuyết về Quyền" (Doctrine of Right), lý thuyết này khẳng định nguyên tắc Pacta sunt servanda – các cam kết hợp đồng phải được tôn trọng và thực hiện nghiêm ngặt. Biện pháp BTHĐHĐ là công cụ trực tiếp bảo vệ lợi ích kỳ vọng của các bên khi giao kết hợp đồng.
- Học thuyết vi phạm hiệu quả (Theory of Efficient Breach): Phát triển từ trường phái Luật và Kinh tế học, phân tích hành vi không thực hiện hợp đồng khi chi phí thực hiện vượt quá giá trị thu được hoặc khi hàng hóa có thể bán với giá cao hơn. Luận án sử dụng học thuyết này kết hợp với Nguyên tắc không có sự khác biệt (Indifference Principle) và Nguyên tắc thiện chí (Good faith) để xác lập ranh giới hợp lý cho việc áp dụng chế tài BTHĐHĐ, tránh tạo ra gánh nặng chi phí phi lý cho bên vi phạm.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thuần túy trong khoa học pháp lý:
- Phương pháp phân tích quy phạm văn bản (Statutory Analysis): Mổ xẻ câu chữ, cấu trúc logic và thuật ngữ của CISG 1980 (các Điều 28, 37, 46, 48, 62), ULIS 1964, ULF 1964, PICC, PECL và Luật Thương mại 2005.
- Phương pháp lịch sử lập pháp (Legislative History Analysis): Khảo sát quá trình soạn thảo từ dự thảo của Ernst Rabel năm 1935, các Hội nghị The Hague 1964, các phiên họp của Ủy ban UNCITRAL (1968–1978) và Hội nghị Ngoại giao Vienna 1980 (đặc biệt là cuộc tranh luận đối với đề xuất của phái đoàn Hoa Kỳ tại Điều 42 dự thảo 1978).
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Legal Analysis): Đối chiếu sự khác biệt giữa truyền thống Dân luật (Civil Law - coi BTHĐHĐ là quyền ưu tiên hàng đầu) và Thông luật (Common Law - coi bồi thường thiệt hại là biện pháp mặc định, BTHĐHĐ là ngoại lệ của Luật công bằng).
- Phương pháp phân tích án lệ (Case-law Analysis): Khảo sát các phán quyết thực tế của tòa án và trọng tài quốc tế trong cơ sở dữ liệu CISG (hơn 3.152 vụ việc được thu thập tại Viện Luật Thương mại Quốc tế Pace Law và UNCITRAL).
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Nguồn tư liệu nghiên cứu bao gồm văn bản điều ước quốc tế (CISG, ULF, ULIS), các bộ nguyên tắc hài hòa hóa (PICC, PECL), văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (Luật Thương mại 2005, Bộ luật Dân sự 2005 và 2015), biên bản các phiên họp chính thức của Liên Hợp Quốc (Official Records Document A/CONF.97/19), kỷ yếu Hội thảo UNCITRAL và hệ thống án lệ giải thích CISG quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến chế tài BTHĐHĐ. Tác giả làm rõ tính tương đồng về mặt nội hàm giữa thuật ngữ "biện pháp khắc phục do vi phạm hợp đồng" (remedies) và "chế tài thương mại" trong khoa học pháp lý Việt Nam.
Chương này xác định các khoảng trống tri thức: sự thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu về triết lý cân bằng lợi ích đằng sau CISG tại Việt Nam, sự cần thiết phải phân định ranh giới giữa bảo vệ quyền thực hiện hợp đồng và ngăn chặn lãng phí kinh tế. Đồng thời, chương 1 thiết lập khung phương pháp nghiên cứu định tính và hệ thống câu hỏi, giả thuyết khoa học định hướng cho toàn bộ luận án.
Chương 2: Cơ sở lý luận về buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG
Chương 2 làm sáng tỏ lịch sử hình thành và nền tảng lý luận của biện pháp BTHĐHĐ theo CISG:
- Nguồn gốc lập pháp: BTHĐHĐ trong CISG bắt nguồn sâu xa từ truyền thống pháp luật Châu Âu lục địa (Civil Law), chịu ảnh hưởng từ công trình nghiên cứu so sánh của Ernst Rabel (Das Recht des Warenkaufs, 1936) và các quy định của Công ước ULIS 1964 (Điều 24, 25, 41, 42). Tại Hội nghị Vienna 1980, phái đoàn Hoa Kỳ từng đề xuất loại bỏ quyền yêu cầu BTHĐHĐ nếu bên mua có thể mua hàng thay thế trên thị trường một cách hợp lý. Tuy nhiên đề xuất này bị bác bỏ bởi đa số các quốc gia (Đức, Pháp, Thụy Điển, Hà Lan, Na Uy, Hy Lạp...). CISG đã mở rộng quyền BTHĐHĐ, đồng thời bổ sung quyền yêu cầu sửa chữa tại Điều 46(3) theo đề xuất liên danh của Phần Lan, Đức, Na Uy và Thụy Điển.
- Nền tảng triết lý kép: Quy định BTHĐHĐ của CISG là sự dung hòa giữa lý thuyết ràng buộc nghĩa vụ (Kant) và các yếu tố hiệu quả kinh tế (Common Law). Luận án phân tích bản chất của khoản tiền hoàn trả chênh lệch giá khi mua hàng thay thế (covering purchase): đây là khoản tiền thay thế cho việc thực hiện hợp đồng (monetary substitute for performance) nhằm bảo vệ quyền được thực hiện hợp đồng, khác biệt về bản chất với khoản bồi thường thiệt hại bù đắp tổn thất thực tế (compensatory damages).
- Giới hạn phạm vi áp dụng: Biện pháp BTHĐHĐ không mang tính tuyệt đối mà bị giới hạn bởi: (i) Nguyên tắc giới hạn trách nhiệm hợp đồng; (ii) Nguyên tắc thiện chí (Good faith), nhằm ngăn chặn việc bên bị vi phạm lạm dụng quyền yêu cầu khi việc thực hiện gây ra chi phí vượt quá mức hợp lý cho bên vi phạm.
Chương 3: Quy định và thực tiễn áp dụng biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG
Chương 3 phân tích chi tiết cấu trúc quy phạm và án lệ thực tế của CISG dưới hai góc độ:
- Bảo vệ lợi ích có được từ việc thực hiện hợp đồng:
- Quyền của bên bị vi phạm: Bên mua có quyền yêu cầu giao hàng thay thế khi có vi phạm cơ bản (Điều 46(2), Điều 25); quyền yêu cầu sửa chữa hàng hóa không phù hợp trong thời hạn hợp lý (Điều 46(3)); bên bán có quyền yêu cầu bên mua trả tiền, nhận hàng hoặc thực hiện các nghĩa vụ khác (Điều 62).
- Quyền tự khắc phục của bên vi phạm: Bên bán có quyền khắc phục khiếm khuyết trước thời hạn giao hàng (Điều 37) và sau thời hạn giao hàng (Điều 48), với điều kiện không gây ra sự chậm trễ bất hợp lý hoặc chi phí, sự bất tiện vô lý cho bên mua.
- Bảo vệ yếu tố hiệu quả và sự cân bằng lợi ích:
- Điều 28 CISG: Điều khoản thỏa hiệp mang tính lịch sử, quy định tòa án không bắt buộc phải tuyên phán quyết BTHĐHĐ trừ khi luật quốc gia của tòa án (lex fori) cũng quy định biện pháp tương tự cho hợp đồng mua bán không thuộc phạm vi CISG.
- Cơ chế đối ứng bảo vệ hai chiều: Bên bị vi phạm bị giới hạn quyền nếu việc yêu cầu sửa chữa là bất hợp lý trong hoàn cảnh cụ thể; ngược lại, bên vi phạm chỉ được tự khắc phục nếu đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt về thông báo và bảo đảm không xâm phạm lợi ích của bên bị vi phạm.
Chương 4: Hoàn thiện quy định về buộc thực hiện đúng hợp đồng trong Luật Thương mại 2005 từ kinh nghiệm của CISG
Chương 4 chỉ ra các bất cập của pháp luật thương mại Việt Nam và đề xuất định hướng hoàn thiện:
- Những điểm hạn chế của Luật Thương mại 2005 (Điều 297–299):
- Chưa quy định giới hạn áp dụng chế tài BTHĐHĐ trong trường hợp việc thực hiện tạo ra chi phí bất hợp lý quá mức cho bên vi phạm.
- Chưa có cơ chế ngăn chặn bên bị vi phạm cố tình trì hoãn thông báo hoặc trì hoãn lựa chọn chế tài để đầu cơ biến động giá thị trường, dồn rủi ro kinh tế cho bên vi phạm.
- Chưa ghi nhận quyền tự khắc phục của bên vi phạm sau khi đã có hành vi vi phạm (khác biệt so với Điều 48 CISG).
- Quy định về thứ tự áp dụng chế tài và cách thức tính toán chi phí khi bên bị vi phạm tự khắc phục hoặc thuê bên thứ ba thực hiện còn thiếu rõ ràng, dễ dẫn đến nhầm lẫn giữa chi phí thay thế thực hiện nghĩa vụ và bồi thường thiệt hại.
- Giải pháp hoàn thiện Luật Thương mại 2005:
- Bổ sung quy định giới hạn quyền yêu cầu BTHĐHĐ khi chi phí thực hiện không tương xứng với lợi ích mang lại.
- Bổ sung thời hạn hợp lý cho việc đưa ra yêu cầu BTHĐHĐ nhằm tránh hành vi đầu cơ rủi ro.
- Luật hóa quyền tự khắc phục vi phạm của bên vi phạm trên cơ sở bảo đảm không gây bất tiện hoặc tổn thất vô lý cho bên bị vi phạm.
- Hoàn thiện quy định về phương thức áp dụng chế tài thay thế và xác định chi phí hợp lý khi dùng biện pháp khác để hoàn thành hợp đồng.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án xác lập 4 đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn:
- Về cơ sở lý luận: Luận giải toàn diện khái niệm, đặc điểm, bản chất pháp lý của biện pháp BTHĐHĐ theo CISG. Luận án chỉ ra rằng chế định BTHĐHĐ của CISG không thuần túy là công cụ cưỡng chế thực hiện nghĩa vụ mà là cấu trúc pháp lý kết hợp giữa nguyên tắc bảo đảm thực hiện cam kết (theo triết lý Kant) và nguyên tắc tối ưu hóa hiệu quả thực hiện hợp đồng (tiếp thu từ học thuyết vi phạm hiệu quả).
- Về mức độ phản ánh triết lý lập pháp trong CISG: Làm rõ cơ chế cân bằng lợi ích hai chiều trong CISG: thiết lập quyền yêu cầu thực hiện hợp đồng ở phạm vi rộng cho bên bị vi phạm đi kèm các giới hạn hợp lý (Điều 28, Điều 46(3)), đồng thời trao quyền tự khắc phục cho bên vi phạm (Điều 37, Điều 48) nhưng đặt dưới các điều kiện chặt chẽ để bảo vệ bên bị vi phạm.
- Về đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam: Chỉ ra những khoảng trống và bất cập mang tính hệ thống của Luật Thương mại 2005 về chế tài BTHĐHĐ, đặc biệt là sự thiếu vắng quyền tự khắc phục của bên vi phạm và thiếu cơ chế kiểm soát hành vi trì hoãn áp dụng chế tài nhằm mục đích đầu cơ rủi ro.
- Về kiến nghị lập pháp: Đề xuất hệ thống các giải pháp sửa đổi, bổ sung cụ thể cho Luật Thương mại 2005:
- Sửa đổi Điều 297 Luật Thương mại 2005: Quy định rõ các trường hợp loại trừ áp dụng BTHĐHĐ khi việc thực hiện là không thể hoặc tạo ra gánh nặng chi phí bất hợp lý.
- Bổ sung quy định về thời hạn hợp lý bên bị vi phạm phải thông báo yêu cầu sửa chữa hoặc thay thế hàng hóa.
- Bổ sung điều khoản độc lập ghi nhận quyền của bên vi phạm được tự khắc phục sai sót bằng chi phí của mình nếu không gây phương hại đến lợi ích chính đáng của bên bị vi phạm.
- Chuẩn hóa cách thức xác định khoản tiền hoàn trả khi bên bị vi phạm áp dụng biện pháp thay thế, phân định rõ với khoản bồi thường thiệt hại theo quy định chung của Bộ luật Dân sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án: Theo phạm vi nghiên cứu được xác định, luận án chưa đi sâu phân tích toàn diện hai nhóm vấn đề pháp lý phức tạp liên quan:
- Chế định miễn trách nhiệm đối với hành vi vi phạm hợp đồng theo Điều 79 CISG (sự kiện bất khả kháng và trở ngại khách quan dẫn đến hệ quả không áp dụng chế tài BTHĐHĐ).
- Trường hợp nghĩa vụ hợp đồng không thể thực hiện được do điều cấm của pháp luật hoặc do đối tượng hợp đồng bị tiêu hủy hoàn toàn trong thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả xác định tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ giữa chế định miễn trách nhiệm theo Điều 79 CISG và nghĩa vụ tiếp tục thực hiện hợp đồng; đồng thời nghiên cứu cơ chế công nhận và cho thi hành các phán quyết trọng tài/tòa án nước ngoài tuyên áp dụng chế tài BTHĐHĐ tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên luật: Cung cấp tài liệu tham khảo chuyên sâu về luật hợp đồng thương mại quốc tế, lịch sử lập pháp của CISG và phương pháp luận tiếp cận kinh tế học pháp luật đối với các chế tài hợp đồng.
- Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo luật: Là giáo trình tham khảo giá trị cho các học phần Luật Thương mại quốc tế, Kỹ năng giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế và Luật So sánh.
- Đối với cơ quan xét xử (Thẩm phán, Trọng tài viên): Cung cấp cơ sở lý luận và án lệ quốc tế chuẩn mực để giải thích và áp dụng đúng đắn các Điều 28, 46, 48, 62 CISG khi giải quyết các tranh chấp mua bán hàng hóa quốc tế có liên quan đến thương nhân Việt Nam.
- Đối với cơ quan lập pháp (Ban soạn thảo sửa đổi Luật Thương mại): Cung cấp luận cứ khoa học và các đề xuất điều khoản cụ thể nhằm hoàn thiện chế định chế tài thương mại trong tiến trình sửa đổi Luật Thương mại 2005 phù hợp với chuẩn mực quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG được xây dựng trên nền tảng lý thuyết nào?
Biện pháp BTHĐHĐ theo CISG được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa hai nền tảng lý thuyết: Lý thuyết về sự ràng buộc của nghĩa vụ hợp đồng của Immanuel Kant (Pacta sunt servanda – buộc các bên phải tôn trọng cam kết) và Học thuyết vi phạm hiệu quả (Theory of Efficient Breach xuất phát từ trường phái Luật và Kinh tế học). CISG ưu tiên bảo vệ lợi ích kỳ vọng của các bên từ việc hợp đồng được thực hiện, nhưng đồng thời tích hợp các giới hạn kinh tế hợp lý để tránh lãng phí nguồn lực xã hội và bảo đảm sự cân bằng lợi ích.
2. Phái đoàn Hoa Kỳ đã đề xuất sửa đổi điều khoản về BTHĐHĐ như thế nào tại Hội nghị Vienna 1980?
Tại Hội nghị Vienna 1980, phái đoàn Hoa Kỳ đã đề nghị bổ sung quy định: "Bên mua không có quyền BTHĐHĐ nếu bên mua có thể mua hàng khác thay thế mà không làm phát sinh thêm chi phí bất hợp lý đáng kể nào". Mục đích của Hoa Kỳ là đưa nguyên tắc của hệ thống Thông luật (Common Law) vào CISG nhằm triệt tiêu quyền BTHĐHĐ khi có thể mua hàng thay thế. Tuy nhiên, đề xuất này đã bị Hội nghị bác bỏ do sự phản đối của đa số các quốc gia thuộc hệ thống Civil Law (như Đức, Pháp, Hà Lan, Thụy Điển, Na Uy...).
3. Bản chất của khoản tiền hoàn trả chênh lệch giá khi mua hàng thay thế (Covering Purchase) là gì?
Theo phân tích của luận án (dẫn chứng từ nghiên cứu của David Winterton và Janwillem Oosterhuis), khoản tiền hoàn trả chênh lệch giữa giá hợp đồng và giá mua thay thế trên thực tế mang bản chất là khoản tiền thay thế cho việc thực hiện hợp đồng (monetary substitute for performance) nhằm bảo vệ quyền được thực hiện hợp đồng của bên bị vi phạm (tương ứng với biện pháp BTHĐHĐ). Khoản tiền này không phụ thuộc vào việc bên mua có bị tổn thất thực tế hay không sau khi đã bán lại hàng hóa với giá cao hơn, phân biệt hoàn toàn với khoản bồi thường thiệt hại mang tính bù đắp tổn thất (compensatory damages).
4. Quy định về quyền tự khắc phục của bên vi phạm theo Điều 48 CISG có vai trò gì trong việc cân bằng lợi ích?
Điều 48 CISG trao cho bên vi phạm quyền được tự khắc phục các sai sót sau ngày giao hàng bằng chi phí của mình. Quy định này đóng vai trò cân bằng lợi ích: trao cơ hội thứ hai cho bên vi phạm để hoàn thành hợp đồng, giảm thiểu nguy cơ bị hủy hợp đồng hoặc bị áp dụng các chế tài tài chính nặng nề; đồng thời bảo vệ bên bị vi phạm bằng điều kiện việc tự khắc phục không được gây ra sự chậm trễ vô lý, sự bất tiện hoặc chi phí không hợp lý.
5. Luật Thương mại 2005 của Việt Nam có những hạn chế cốt lõi nào về chế tài BTHĐHĐ?
Luận án chỉ ra 4 hạn chế chính trong Luật Thương mại 2005 (Điều 297–299): (i) Không quy định trường hợp loại trừ BTHĐHĐ khi chi phí thực hiện quá mức bất hợp lý; (ii) Thiếu quy định về thời hạn thông báo hợp lý, tạo kẽ hở cho bên bị vi phạm trì hoãn nhằm thăm dò thị trường và chuyển rủi ro biến động giá cho bên vi phạm; (iii) Chưa thừa nhận quyền tự khắc phục vi phạm của bên vi phạm sau thời hạn thực hiện nghĩa vụ; (iv) Chưa phân định rõ bản chất giữa chi phí thay thế thực hiện nghĩa vụ và tiền bồi thường thiệt hại khi áp dụng biện pháp thay thế.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thanh Huyền là công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về biện pháp buộc thực hiện đúng hợp đồng theo CISG đặt trong mối tương quan so sánh với Luật Thương mại 2005 của Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính chuẩn mực, luận án đã làm sáng tỏ triết lý kết hợp giữa tính ràng buộc của nghĩa vụ hợp đồng và yêu cầu cân bằng lợi ích, hiệu quả kinh tế trong các quy định của CISG. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học vững chắc và các giải pháp lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện chế tài buộc thực hiện đúng hợp đồng trong Luật Thương mại Việt Nam, đáp ứng yêu cầu hội nhập kinh tế quốc tế.