Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ ngữ văn của nghiên cứu sinh Phan Thị Huyền Trang có đề tài Biểu tượng trong tiểu thuyết Haruki Murakami (tên tiếng Anh: Symbols in Haruki Murakami’s novels), thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài, mã số đào tạo 9 22 02 42. Công trình được thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Huy Bắc và TS. Đào Thị Thu Hằng, hoàn thành và bảo vệ vào năm 2021.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Văn học Nhật Bản có truyền thống lâu đời với các đại diện tiêu biểu cho mỹ học cổ điển như Ryunosuke Akutagawa, Yukio Mishima, Yasunari Kawabata và Kenzaburo Oe. Ở giai đoạn đương đại, Haruki Murakami xuất hiện như một gương mặt tiêu biểu của văn chương hậu hiện đại xứ Phù Tang, có tác phẩm được dịch ra hơn 40 ngôn ngữ và nhận được sự quan tâm rộng rãi của độc giả quốc tế. Tại Việt Nam, tác phẩm của Haruki Murakami bắt đầu tạo sức hút từ khi Rừng Na Uy được dịch và xuất bản năm 1997, kéo theo nhu cầu tiếp nhận, nghiên cứu sâu rộng về thế giới nghệ thuật của ông.

Về phương diện học thuật, biểu tượng là phương thức chuyển tải tư tưởng, kết nối văn hóa dân tộc và nhân loại, đồng thời phản ánh hiện thực đa diện của con người. Mặc dù các công trình nghiên cứu về Haruki Murakami trên thế giới và ở Việt Nam đã đề cập đến nhiều khía cạnh như tiểu sử, xã hội học, hậu hiện đại, tự sự học hay chủ đề, nhưng việc nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về biểu tượng trong toàn bộ tiểu thuyết của Haruki Murakami tại Việt Nam vẫn là một khoảng trống. Do đó, luận án được thực hiện nhằm nhận diện, phân tích và giải mã hệ thống biểu tượng để làm rõ phong cách nghệ thuật và cảm quan hậu hiện đại của nhà văn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Luận án xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Xác định những luận điểm cơ bản của khái niệm biểu tượng văn học (literature symbol); từ lý thuyết biểu tượng tiếp cận, nhận diện và kiến giải hệ thống biểu tượng trong tiểu thuyết của Murakami; cung cấp cái nhìn cụ thể hơn về lý thuyết biểu tượng và cách thức phê bình biểu tượng trong nghiên cứu văn học.
  2. Xác định và giải mã biểu tượng trong tiểu thuyết Murakami, khám phá những nét đặc sắc trong thế giới biểu tượng, tìm hiểu ý nghĩa biểu tượng, từ đó khẳng định vị trí và đóng góp của Murakami đối với nền văn học Nhật Bản và văn học thế giới.
  3. Cập nhật các kết quả nghiên cứu mới về sáng tác của Murakami từ nguồn tài liệu tiếng Anh trên thế giới và các công trình trong nước, xây dựng tài liệu tham khảo cho việc nghiên cứu biểu tượng ở Việt Nam.

Để thực hiện các mục tiêu trên, luận án đặt ra ba nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khái lược nội hàm khái niệm biểu tượng trong nghiên cứu biểu tượng, xác định những đặc điểm cơ bản của biểu tượng văn học.
  2. Tổng quan và vận dụng các kiến giải hợp lý từ các công trình nghiên cứu về tiểu thuyết và biểu tượng trong tiểu thuyết Murakami ở trong nước và trên thế giới.
  3. Khảo sát, nhận diện, phân tích và lý giải những nét đặc thù trong hệ thống biểu tượng của Murakami, chỉ ra các giá trị nội dung và tư tưởng mà tác giả gửi gắm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Biểu tượng trong tiểu thuyết của Haruki Murakami, tập trung vào ba nhóm tiêu biểu: nhóm biểu tượng thiên nhiên, nhóm biểu tượng đồ vật và nhóm biểu tượng động vật.
  • Phạm vi ngữ liệu: Khảo sát hệ thống biểu tượng qua 10 cuốn tiểu thuyết của Haruki Murakami đã được dịch và xuất bản tại Việt Nam:
STT Tên tác phẩm tiếng Việt Tên nguyên tác tiếng Nhật Dịch giả / Bản ngữ dịch Nhà xuất bản, Năm phát hành
1 Rừng Na Uy ノルウェイの森 (Noruwei no mori) Trịnh Lữ (dịch từ bản tiếng Anh của Jay Rubin) Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2006
2 Biên niên kí chim vặn dây cót ねじまき鳥クロニクル (Nejimaki–dori kuronikuru) Trần Tiễn Cao Đăng Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2006
3 Kafka bên bờ biển 海辺のカフカ (Umibe no Kafuka) Dương Tường (dịch từ bản tiếng Anh) Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2007
4 Người tình Sputnik スプートニクの恋人 Ngân Xuyên (dịch từ bản tiếng Anh) Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2008
5 Xứ sở diệu kỳ tàn bạo và chốn tận cùng thế giới 世界の終りとハードボイルド・ワンダーランド Lê Quang Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2010
6 Nhảy Nhảy Nhảy ダンス・ダンス・ダンス Trần Vân Anh (dịch từ bản tiếng Anh) Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2011
7 1Q84 (trọn bộ 3 tập) 1Q84 Lục Hương (dịch từ bản tiếng Hoa) Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2012
8 Phía Tây biên giới, phía Nam mặt trời 国境の南、太陽の西 Cao Việt Dũng (dịch từ bản tiếng Anh) Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2007
9 Cuộc săn cừu hoang 羊をめぐる冒険 Mai Hiên (dịch từ bản tiếng Anh) Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2011
10 Tazaki Tsukuru không màu và những năm tháng hành hương 色彩を持たない多崎つくると、彼の巡礼の年 Uyên Thiểm (dịch từ bản tiếng Anh) Nxb Hội Nhà văn, Hà Nội, 2014

Ngoài ra, luận án mở rộng so sánh với một số truyện ngắn của chính Murakami và tác phẩm của các tác giả khác để làm nổi bật nét đặc thù của hệ thống biểu tượng.


Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng thuật các công trình nghiên cứu về tiểu thuyết Haruki Murakami và hướng nghiên cứu biểu tượng theo hai bình diện: quốc tế và trong nước.

                               CÁC HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIỂU THUYẾT MURAKAMI
   Ở NƯỚC NGOÀI                                                                      Ở VIỆT NAM

1. Tình hình nghiên cứu tiểu thuyết Haruki Murakami ở nước ngoài

  • Phê bình tiểu sử: Jay Rubin trong chuyên luận Murakami Haruki and the Music of Words (2002) kết hợp tiểu sử và phê bình để phân tích các yếu tố tác động đến sáng tác của nhà văn như gia đình, sự tiếp xúc văn học phương Tây (Stendhal, Tolstoy, Dostoevsky, Raymond Chandler, F. Scott Fitzgerald) và niềm đam mê âm nhạc (jazz, cổ điển, rock). Megumi Yama trong Murakami: Modern-Myth Maker beyond Culture (2016) tập trung vào các chấn thương thời thơ ấu (tai nạn suối cống ngầm, cái chết của ông nội) làm cơ sở xuất hiện motif bóng tối, giếng khoan và cái chết. Các bài viết, phỏng vấn của Jonathan Ellis và Mitoko Hirabayashi (2005) cùng Laura Miller trong The Outsider (1997) phân tích các sự kiện lịch sử như Thảm sát Nam Kinh, sự kiện Nomonhan và thảm họa kép năm 1995 tác động đến ý thức trách nhiệm ngòi bút của Murakami.
  • Phê bình xã hội học: Chiaki Takagi trong From Postmodern to Post Bildungsroman from the Ashes: An Alternative Reading of Murakami Haruki and Postwar Japanese Culture (2009) khảo sát vấn đề cá nhân bị hệ thống kiểm soát và sự thất bại của phong trào Zenkyoto thập niên 1960. Bridget Sellers trong luận án Down the Well: Embedded Narratives and Japanese War Memory in Murakami (2017) phân tích cấu trúc tự sự lồng khung để tái hiện ký ức chiến tranh. Jiwoon Baik (2010) với bài viết Murakami Haruki and The History Memory of East Asia nêu khái niệm "nỗi hoài cổ của sự đánh mất quốc tịch" khi phân tích Rừng Na Uy và Kafka bên bờ biển.
  • Phê bình hậu hiện đại: Deirdre Flynn (2014) trong luận án Literature’s Postmodern Condition: Representing the Postmodern in the Translated Novel tiếp cận tác phẩm dịch qua lăng kính hậu hiện đại. Matthew C. Strecher (1998, 1999) phân tích sự xóa nhòa ranh giới giữa văn chương thuần túy và đại chúng, cấu trúc phân mảnh và chủ nghĩa hiện thực huyền ảo. Yoshio Iwamoto qua bài viết A Voice from Postmodern Japan: Haruki Murakami khảo sát cấu trúc giải trung tâm của nhân vật "boku" trong Cuộc săn cừu hoang.
  • Phê bình chủ đề: Matthew Whelihan (2010), Williams Mukesh, Toshi Kawai (2002) và Matthew Strecher (2002) đi sâu vào cảm thức cô đơn, sự tha hóa cá nhân và vai trò của tính dục như phương tiện kết nối bản ngã hoặc giải tỏa bạo lực vô thức.
  • Nghiên cứu so sánh: Maia Brown-Jackson (2014) và Giorgio Amitrano (2016) phân tích việc tái tạo huyền thoại Oedipus; Ida Mayer (2011) khảo sát motif lời nguyền; John Updike (2005) trong Subconscious Tunnels chỉ ra ảnh hưởng của thẩm mỹ Thần đạo (tinh thần Kami) trong Kafka bên bờ biển.

2. Tình hình nghiên cứu tiểu thuyết Haruki Murakami tại Việt Nam

  • Phê bình chủ đề: Các tác giả như Nguyễn Hoài Nam, Phạm Văn Học, Nguyễn Anh Dân tiếp cận tiểu thuyết Murakami từ góc độ cuộc tìm kiếm bản thể, cảm thức cô đơn và sự giải phẫu tinh thần hậu hiện đại.
  • Phê bình tự sự học: Nhà nghiên cứu Nhật Chiêu trong Thực tại trong ma ảo khẳng định yếu tố ma ảo bắt nguồn từ văn học cổ điển Nhật Bản (như linh hồn sống trong Truyện Genji); Ngô Trà Mi tìm hiểu thủ pháp huyền thoại hóa; Lê Nguyên Cẩn (2010) khảo sát kết cấu đa tầng và kỹ thuật đan cài trường đoạn kiểu điện ảnh trong Kafka bên bờ biển.
  • Nghiên cứu so sánh và Folklore: Nguyễn Thị Bích Thủy chỉ ra "phức cảm Genji" và niềm bi cảm mono no aware kết hợp cấu trúc bi kịch Hy Lạp trong Kafka bên bờ biển; Nguyễn Thị Mai Liên phân tích các motif tôn giáo, dân gian (diệt ác quỷ, phân thân, sinh nở kỳ lạ) trong 1Q84; Nguyễn Thị Kim Ngân chỉ ra sự phân mảnh của motif chuyển dịch không gian qua lòng giếng trong Biên niên kí chim vặn dây cót; Ngô Viết Hoàn nghiên cứu cổ mẫu cái bóng (shadow) và motif hành trình trong Người tình Sputnik.

3. Nghiên cứu biểu tượng trong tiểu thuyết Murakami và vị trí của luận án

Ở nước ngoài, các công trình chủ yếu dừng lại ở việc định danh hoặc giải mã từng biểu tượng riêng lẻ: Johanna Nygren (2014) nghiên cứu biểu tượng giấc mơ, giếng và căn phòng; Deirdre Flynn (2014) đề cập đến biểu tượng "cừu", "nước ối" và cổ mẫu người phụ nữ; Buttner (2012) phân tích biểu tượng "cái giếng"; Roos Bunnik bàn về "ký hiệu rỗng" và không gian Tokyo; Yeung nghiên cứu biểu tượng âm nhạc; Matthew Strecher (2002) và Djakaria (2012) giải cấu trúc các biểu tượng thương hiệu như Johnnie Walker và Colonel Sanders.

Tại Việt Nam, các tác giả Nguyễn Anh Dân, Nguyễn Bích Nhã Trúc, Lương Hải Vân, Đào Thị Thu Hằng (2018) đã khảo sát một số biểu tượng đơn lẻ như cái bóng, cái giếng, mèo, âm nhạc, nước và giấc mơ.

Khoảng trống nghiên cứu: Chưa có công trình nào trong và ngoài nước khảo sát toàn diện, phân loại và giải mã hệ thống biểu tượng trong tiểu thuyết Murakami theo cấu trúc ba nhóm biểu tượng: thiên nhiên, đồ vật và loài vật. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này nhằm cung cấp cái nhìn chỉnh thể về tư tưởng nghệ thuật của tác giả.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khái niệm và khung lý thuyết biểu tượng

  • Nguồn gốc thuật ngữ: Biểu tượng (Symbol) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ (symbolon) và tiếng La Mã (symbolus). Dưới góc độ Ký hiệu học của Charles Sanders Peirce (1839–1914) và Cấu trúc luận của Ferdinand de Saussure (1857–1913), biểu tượng được xem xét như sự thống nhất giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt.
  • Quan niệm biểu tượng: Luận án tiếp thu định nghĩa từ Từ điển biểu tượng văn hóa thế giới (Jean Chevalier, Alain Gheerbrant), Văn hóa học và Từ điển thuật ngữ văn học. Theo nghĩa hẹp, biểu tượng văn học là phương thức chuyển nghĩa dùng hình ảnh cụ thể để khái quát một ý niệm trừu tượng, thể hiện triết lý sâu xa về cuộc đời và con người.
  • Phân loại biểu tượng: Luận án điểm qua cách phân chia của Kip Wheeler (biểu tượng văn hóa, biểu tượng văn cảnh, biểu tượng cá nhân) và xác định cách phân loại thực tế dựa trên văn bản tiểu thuyết Murakami thành 3 trục:
    1. Nhóm biểu tượng thiên nhiên (ánh sáng, bóng tối, đất, rừng, nước).
    2. Nhóm biểu tượng đồ vật (gương, nhà, giếng, sopha, âm nhạc).
    3. Nhóm biểu tượng động vật (mèo, chim, cừu).
                      KHUNG PHÂN LOẠI BIỂU TƯỢNG TRONG LUẬN ÁN
BIỂU TƯỢNG THIÊN NHIÊN           BIỂU TƯỢNG ĐỒ VẬT               BIỂU TƯỢNG LOÀI VẬT

Phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu cụ thể

  • Phương pháp tiếp cận: Sử dụng phối hợp Ký hiệu học, Phê bình cổ mẫu (Archetypal criticism) và Nghiên cứu liên ngành (văn học, văn hóa học, tâm lý học phân tâm).
  • Phương pháp nghiên cứu cụ thể:
    • Phương pháp văn hóa – lịch sử: Đặt tiểu thuyết Murakami trong mối liên hệ với văn hóa dân gian, tôn giáo truyền thống (Thần đạo, Phật giáo) và bối cảnh lịch sử - xã hội Nhật Bản hiện đại.
    • Phương pháp phê bình tiểu sử: Khảo sát các trải nghiệm đời sống, sự cố cá nhân của nhà văn để lý giải sự hình thành các ám ảnh biểu tượng.
    • Phương pháp so sánh: Đối chiếu các biểu tượng trong các tác phẩm của Murakami với nhau và so sánh với sáng tác của các tác giả Nhật Bản khác cùng văn học thế giới.
    • Thao tác thống kê: Khảo sát tần số xuất hiện, ngữ cảnh biến đổi của các hình ảnh biểu tượng trong 10 tiểu thuyết khảo sát.

Nguồn tư liệu

Sử dụng văn bản 10 cuốn tiểu thuyết của Haruki Murakami đã được dịch sang tiếng Việt bởi các dịch giả uy tín, có đối chiếu với bản dịch tiếng Anh và các nghiên cứu chuyên khảo quốc tế.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này thực hiện tổng thuật chi tiết toàn bộ các công trình nghiên cứu về tiểu thuyết Haruki Murakami ở nước ngoài và tại Việt Nam. Tác giả phân tích năm hướng tiếp cận chính trên thế giới (tiểu sử, xã hội học, hậu hiện đại, chủ đề, so sánh) và bốn hướng nghiên cứu chính tại Việt Nam (chủ đề, tự sự học, so sánh - folklore, ký hiệu học). Đồng thời, chương 1 phân tích thực trạng nghiên cứu biểu tượng Murakami để khẳng định tính cấp thiết của việc xây dựng hệ thống biểu tượng hoàn chỉnh gồm ba nhóm: thiên nhiên, đồ vật và động vật.

Chương 2: Biểu tượng thiên nhiên trong tiểu thuyết Murakami

Chương 2 đi sâu phân tích thiên nhiên như một môi trường nghệ thuật và phương tiện bộc lộ thế giới nội tâm nhân vật qua ba nhóm biểu tượng:

  • Biểu tượng "ánh sáng" và "bóng tối":
    • Ánh sáng: Đại diện cho nguồn sống, lương tri, cái đẹp, sự cứu rỗi và cái thiện; biểu hiện quá trình khải ngộ nội tâm của nhân vật.
    • Bóng tối: Hiện thân của nỗi đau, sự bế tắc, tội ác, trạng thái vô thức và những góc khuất trong tâm lý cá nhân trước xã hội công nghiệp hóa.
  • Biểu tượng "đất" và "rừng":
    • Đất: Gắn liền với sự chết chóc, chôn vùi, lụi tàn và ký ức bi thương.
    • Rừng: Biểu tượng của không gian bí ẩn, nơi dung túng và sản sinh cái xấu, sự tha hóa hoặc ranh giới dẫn sang một thế giới khác (như khu rừng trong Rừng Na Uy hay Kafka bên bờ biển).
  • Biểu tượng "nước" và những biến thể:
    • Nước hữu hình (suối, biển, mưa, giếng nước, nước ối): Biểu tượng của sự thanh tẩy, gột rửa tội lỗi và tái sinh bản ngã.
    • Nước vô hình: Biểu tượng của dòng chảy tâm thức, nguồn năng lượng hàn gắn các chấn thương tinh thần.

Chương 3: Biểu tượng đồ vật trong tiểu thuyết Murakami

Chương này giải mã các biểu tượng đồ vật gắn liền với đời sống thường nhật nhưng mang ý nghĩa bản thể luận:

  • Biểu tượng "gương":
    • Gương là biểu tượng của "sự thật": Phản chiếu chân thực bản chất trần trụi của con người mà ý thức thường che giấu.
    • Gương là biểu tượng của thế giới nội tâm phức tạp: Nơi nhân vật đối diện với sự phân rã bản ngã, các nhân cách đối lập bên trong.
    • Gương là biểu tượng của đường biên thực - ảo: Đóng vai trò cánh cổng trung gian kết nối không gian hiện thực và thế giới siêu hình.
  • Biểu tượng "nhà":
    • Nỗi ám ảnh và ký ức đau buồn: Nơi lưu giữ những tổn thương, sự đổ vỡ trong quan hệ gia đình thời hậu chiến.
    • Nỗi trống rỗng tâm hồn: Không gian biệt lập, phản ánh sự cô đơn cùng cực của những cá nhân mất kết nối xã hội.
    • Kết nối và khôi phục bản ngã: Nơi chốn để nhân vật quay trở về tĩnh lặng, tìm kiếm sự tự chữa lành và tái xác lập nhận dạng cá nhân.

Chương 4: Biểu tượng loài vật trong tiểu thuyết Murakami

Chương 4 khảo sát mối quan hệ giữa biểu tượng động vật và đời sống tâm linh, tiềm thức con người:

  • Biểu tượng "Mèo":
    • Sự kết nối và khát khao được là chính mình: Mèo là sinh thể độc lập, đóng vai trò dẫn đường, kết nối nhân vật với trực giác và bản ngã sâu kín.
    • Vẻ đẹp nữ tính, nỗi cô đơn và khao khát hạnh phúc: Hiện thân của tính nữ bí ẩn, sự quyến rũ và cảm giác cô độc.
    • Cõi tăm tối, tội lỗi: Vật hiến tế hoặc phương tiện trung chuyển sang không gian tha hóa, bạo lực (như hành động giết mèo của nhân vật Johnnie Walker trong Kafka bên bờ biển).
  • Biểu tượng "chim":
    • Tình yêu và tính dục: Biểu trưng cho khát vọng tự do bản năng và sự hòa hợp thân xác.
    • Sức mạnh của thần linh: Mang dấu ấn của tinh thần Kami trong Thần đạo, đóng vai trò sứ giả truyền tải thông điệp siêu nhiên.
    • "Tinh thần phiêu lưu" qua thế giới thực - ảo: Biểu tượng vặn dây cót thời gian, kích hoạt các cuộc hành trình khám phá thế giới song song.
  • Biểu tượng "cừu":
    • Thành tựu và mặt trái của hiện đại hóa: Hình ảnh con Cừu mang vết bớt trong Cuộc săn cừu hoang biểu trưng cho quyền lực hệ thống, sự phát triển công nghiệp mất kiểm soát và chủ nghĩa tư bản quan liêu.
    • Biểu tượng của tội lỗi: Sự thâm nhập của cái ác vô hình vào tâm trí con người, thao túng ý chí cá nhân.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở lý thuyết về biểu tượng văn học từ góc nhìn liên ngành Ký hiệu học, Cấu trúc luận và Phê bình cổ mẫu.
  • Cung cấp khung thao tác phê bình biểu tượng cụ thể, phân định ranh giới giữa biểu tượng văn hóa phổ quát và biểu tượng mang tính ngữ cảnh/cá nhân trong văn học đương đại, làm tài liệu tham khảo cho việc phân tích biểu tượng ở các tác giả khác.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Là công trình chuyên sâu đầu tiên tại Việt Nam khảo sát một cách toàn diện và có hệ thống cấu trúc biểu tượng trong 10 tiểu thuyết của Haruki Murakami.
  • Kiến giải sâu sắc các tầng nghĩa triết học, mỹ học truyền thống Nhật Bản (tinh thần Kami, niềm bi cảm aware) hòa quyện với cảm quan hậu hiện đại (sự phân mảnh bản ngã, hoài nghi hệ thống, xóa nhòa biên giới thực - ảo) trong sáng tác của Murakami.
  • Đóng góp nguồn ngữ liệu và tư liệu tham khảo phục vụ việc nghiên cứu, giảng dạy học phần Văn học nước ngoài, Văn học Nhật Bản và Lý luận văn học tại các trường đại học, viện nghiên cứu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát ở 10 cuốn tiểu thuyết đã được dịch và xuất bản tại Việt Nam (chủ yếu dịch qua ngôn ngữ trung gian là tiếng Anh và tiếng Hoa), chưa bao quát toàn bộ hệ thống truyện ngắn phong phú cũng như các tác phẩm chưa được dịch của Haruki Murakami; chưa tiến hành khảo sát trực tiếp trên toàn văn nguyên tác tiếng Nhật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Mở rộng nghiên cứu hệ thống biểu tượng sang toàn bộ mảng truyện ngắn và tiểu thuyết mới của Murakami.
    2. Mở rộng nghiên cứu đối sánh hệ thống biểu tượng của Haruki Murakami với các tác gia tiêu biểu của văn học Nhật Bản hiện đại (như Yasunari Kawabata, Kobo Abe, Yukio Mishima, Kenzaburo Oe) và các tác gia văn học hậu hiện đại thế giới.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Văn học: Luận án là tài liệu tham khảo về phương pháp tiếp cận tác phẩm văn xuôi đương đại từ Ký hiệu học và Phê bình cổ mẫu. Phần tổng quan tài liệu đa ngữ (tiếng Anh, tiếng Việt) cung cấp hệ thống thư mục phong phú về Murakami học.
  • Đối với sinh viên ngành Sư phạm Ngữ văn và Ngôn ngữ - Văn hóa phương Đông: Cung cấp tri thức chuyên sâu về văn học Nhật Bản đương đại, giúp giải mã các lớp nghĩa ẩn dụ trong các tác phẩm văn học dịch.
  • Đối với nhà nghiên cứu văn hóa: Cung cấp góc nhìn về sự tiếp biến giữa văn hóa truyền thống Á Đông và văn hóa đại chúng phương Tây trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án khảo sát biểu tượng trong bao nhiêu cuốn tiểu thuyết của Haruki Murakami?
Luận án khảo sát 10 cuốn tiểu thuyết đã được dịch và xuất bản tại Việt Nam tính đến thời điểm nghiên cứu: Rừng Na Uy, Biên niên kí chim vặn dây cót, Kafka bên bờ biển, Người tình Sputnik, Xứ sở diệu kỳ tàn bạo và chốn tận cùng thế giới, Nhảy Nhảy Nhảy, 1Q84 (3 tập), Phía Tây biên giới, phía Nam mặt trời, Cuộc săn cừu hoang, và Tazaki Tsukuru không màu và những năm tháng hành hương.

2. Hệ thống biểu tượng trong luận án được phân chia thành những nhóm chính nào?
Hệ thống biểu tượng được phân chia thành ba nhóm chính tương ứng với ba chương nội dung:

  • Nhóm biểu tượng thiên nhiên (ánh sáng - bóng tối, đất - rừng, nước và các biến thể).
  • Nhóm biểu tượng đồ vật (gương, nhà, giếng).
  • Nhóm biểu tượng loài vật (mèo, chim, cừu).

3. Biểu tượng con "Cừu" trong tiểu thuyết của Murakami mang ý nghĩa gì theo kiến giải của luận án?
Biểu tượng "Cừu" (đặc biệt trong Cuộc săn cừu hoang) mang hai tầng nghĩa chính: là biểu tượng đại diện cho thành tựu cùng mặt trái của tiến trình hiện đại hóa và sự phát triển mất kiểm soát của bộ máy nhà nước/chủ nghĩa tư bản; đồng thời là biểu tượng của mầm mống tội lỗi, sự thâm nhập của quyền lực đen tối nhằm thao túng tâm trí cá nhân.

4. Luận án sử dụng những phương pháp nghiên cứu cụ thể nào?
Luận án kết hợp các phương pháp tiếp cận liên ngành (Ký hiệu học, Phê bình cổ mẫu) cùng các phương pháp nghiên cứu cụ thể gồm: phương pháp văn hóa – lịch sử, phương pháp phê bình tiểu sử, phương pháp so sánh và thao tác thống kê văn bản.

5. Luận án kiến giải như thế nào về sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại trong tiểu thuyết Murakami?
Luận án chỉ ra rằng dù sử dụng các kỹ thuật tự sự hậu hiện đại và tiếp thu nhiều yếu tố văn hóa phương Tây, Murakami vẫn duy trì dòng chảy văn hóa truyền thống Nhật Bản thông qua các biểu tượng mang tính cổ mẫu như tinh thần Kami của Thần đạo, niềm bi cảm aware, và các motif dân gian được tái sinh dưới hình thức mới.


Kết luận

Luận án Biểu tượng trong tiểu thuyết Haruki Murakami của Phan Thị Huyền Trang là công trình nghiên cứu hệ thống về thế giới biểu tượng trong tiểu thuyết Murakami tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp ký hiệu học, phê bình cổ mẫu và nghiên cứu liên ngành, tác giả đã phân loại và giải mã thành công ba nhóm biểu tượng tiêu biểu: thiên nhiên, đồ vật và loài vật qua 10 tiểu thuyết khảo sát. Kết quả nghiên cứu làm sáng rõ thế giới nội tâm phức tạp, nỗi cô đơn bản thể và cảm quan hậu hiện đại của con người trong xã hội công nghiệp hóa, đồng thời khẳng định vị trí giao thoa giữa văn hóa truyền thống Nhật Bản và tinh thần đương đại trong văn nghiệp Murakami. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cho công tác nghiên cứu và giảng dạy văn học nước ngoài.