Tổng quan về luận án

Bảo đảm quyền con người là thước đo giá trị cốt lõi phản ánh trình độ văn minh và tiến bộ của mọi thể chế chính trị - xã hội trong lịch sử nhân loại. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam hiện nay, việc kiến tạo nền văn hóa quyền con người mang tính phổ quát nhưng đậm đà bản sắc dân tộc đặt ra yêu cầu cấp thiết phải giải mã cội nguồn truyền thống lập pháp. Luận án tiến sĩ luật học của Nghiên cứu sinh Ngô Thị Thu Hoài với đề tài "Bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam" (Chuyên ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Mã số: 9.02, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam - Học viện Khoa học xã hội, người hướng dẫn khoa học: PGS.TS. Nguyễn Thị Việt Hương, bảo vệ năm 2019) là công trình tiên phong nghiên cứu toàn diện, mang tính hệ thống về cơ chế bảo đảm pháp lý quyền con người trong lịch sử lập pháp Đại Việt.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ: Mặc dù các công trình lịch sử nhà nước và pháp luật trước đây (như Đinh Gia Trinh, 1968; Vũ Văn Mẫu, 1973; Đào Trí Úc, 1994; Lê Thị Sơn, 2004) đã phân tích các định chế pháp lý cổ, nhưng chưa có công trình nào giải mã chuyên biệt "bảo đảm pháp lý về quyền con người" như một cấu trúc hoàn chỉnh gồm 3 phương diện: ghi nhận chuẩn mực, bảo vệ chế tài và hỗ trợ thực thi trong tổng hòa các điều kiện kinh tế - chính trị - văn hóa Đại Việt.

Luận án thiết lập hệ thống 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 3 giả thuyết tương ứng:

  • RQ1: Bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam bao gồm những nội dung, đặc điểm và cấu trúc pháp lý nào?
  • RQ2: Thực trạng các quy định ghi nhận, bảo vệ và hỗ trợ thực hiện quyền con người trong các bộ đại pháp điển lịch sử được vận hành ra sao?
  • RQ3: Di sản lập pháp phong kiến để lại những giá trị đương đại, bài học kinh nghiệm và phương hướng kế thừa, khắc phục nào cho tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền hiện nay?

Hệ thống giả thuyết khẳng định: Ngay từ thời kỳ quân chủ độc lập, nhà nước phong kiến Việt Nam đã thiết lập các phương thức bảo đảm pháp lý thực chất đối với các quyền cơ bản của con người (nhân thân, tài sản, tố tụng, an sinh); những giá trị nhân văn vượt thời đại này chịu sự quy định của văn hóa bản địa, tư tưởng dân bản và điều kiện đấu tranh sinh tồn dân tộc, mang tính kế thừa sâu sắc trong nền lập pháp hiện đại.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp: (1) Lý luận Mác - Lênin và Tư tưởng Hồ Chí Minh về nhân quyền gắn với độc lập dân tộc; (2) Lý luận luật nhân quyền quốc tế (UDHR 1948, ICCPR 1966, CAT 1984); (3) Xã hội học pháp luật và Luật học so sánh; (4) Thuyết Dân bản Nho giáo kết hợp tinh thần Từ bi Phật giáo.

Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian lãnh thổ Đại Việt trong khung thời gian 947 năm (938–1885), trải qua 10 triều đại (Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ, Hậu Lê, Mạc, Tây Sơn, Nguyễn) với hơn 60 đời vua; trọng tâm đặt vào giai đoạn Hậu Lê (1428–1789) - đỉnh cao phát triển rực rỡ với Quốc triều hình luật (722 điều) và Quốc triều khám tụng điều lệ. Tác động khoa học của nghiên cứu được định lượng hóa thông qua việc hệ thống hóa 5 bộ đại pháp điển thành văn và hàng trăm văn bản đơn hành (chiếu, chỉ, dụ, sắc), cung cấp luận cứ lịch sử - pháp lý vững chắc cho khoa học luật học Việt Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc nội và quốc tế cho thấy bức tranh đa chiều về lịch sử tư tưởng và chế định pháp luật cổ:

Nhóm công trình lý thuyết về bảo đảm pháp lý nhân quyền: Đề tài cấp Nhà nước KX.07/91-95 của Hoàng Văn Hảo (1995) đặt nền móng phân định các điều kiện bảo đảm quyền con người, xác định bảo đảm pháp lý là phương thức tối thượng mang tính quyền lực cưỡng chế toàn xã hội. Đặng Dũng Chí (2008) và Võ Khánh Vinh (2010, 2011) củng cố nguyên lý: Nhà nước là chủ thể mang nghĩa vụ tiên quyết (state duty-bearer) trong việc tôn trọng, bảo vệ và thực hiện quyền con người. Phạm Hồng Thái và Nguyễn Thị Thu Hương (2012, 2016) chỉ rõ bảo đảm pháp lý chính là sự thể chế hóa các giá trị chính trị, kinh tế, xã hội thành các quy phạm pháp luật bắt buộc.

Nhóm nghiên cứu cổ luật Đại Việt: Đinh Gia Trinh (1968) và Đào Trí Úc (1994) tái hiện diện mạo hệ thống pháp luật thế kỷ XV–XVIII. Giáo sư Vũ Văn Mẫu (1973) trong tác phẩm kinh điển Cổ luật Việt Nam và tư pháp sử diễn giảng đã đúc kết xác đáng:

"Những trang Cổ luật Việt Nam chính là những trang sử vinh quang ghi chép sức sống dũng mãnh của các chế độ gia đình và xã hội, cũng như các phong tục lành mạnh của dân tộc mà chúng ta cần phải tìm hiểu."

Lê Thị Sơn (2004), Lương Văn Tuấn (2013), Nguyễn Minh Tuấn và Mai Văn Thắng (2014) đã khai phá các góc độ nhân văn, chính sách hình sự khoan hồng và bảo vệ nhóm yếu thế trong thời Hậu Lê.

Tranh luận học thuật và so sánh quốc tế: Một cuộc tranh luận khoa học lớn tồn tại giữa các học giả phương Tây và các nhà luật học phương Đông về bản chất cổ luật Việt Nam. Học giả Young Joung (1976) trên Tạp chí Lịch sử châu Á cho rằng pháp luật triều Lê bảo vệ quyền hạn tuyệt đối của cha mẹ đối với tài sản gia đình thuần túy để duy trì hệ tư tưởng phụ quyền Khổng giáo. Ngược lại, GS. Insun Yu (1994, 2011) trong Law and Society in seventeenth and eighteenth century Vietnam và tác giả luận án đã phản biện thuyết phục: quyền năng tài sản của cha mẹ và địa vị pháp lý của người phụ nữ trong Quốc triều hình luật bắt nguồn từ quan hệ sở hữu thực tế và truyền thống tôn trọng phụ nữ bản địa, hoàn toàn khác biệt với sự áp đặt hà khắc của Nho giáo phương Bắc.

So sánh với nghiên cứu của Alexander B. Woodside (1971) (Vietnam and Chinese Model), cổ luật Đại Việt không hề sao chép thụ động Đường luật sớ nghị (nhà Đường) hay Đại Minh luật (nhà Minh), mà có sự biến đổi căn bản mang tính bản địa hóa sâu sắc. Luận án của Nguyễn Mạnh Tường (1932) tại Pháp (L'individu dans la vieille cité annamite) cũng chỉ ra mầm mống dân chủ làng xã qua thiết chế Hội đồng kỳ dịch và Hương ước.

Vị trí của luận án (positioning): Luận án là công trình tổng hợp đầu tiên lấp đầy khoảng trống liên ngành giữa Cổ luật học, Lịch sử nhà nước & pháp luật và Lý luận pháp luật nhân quyền quốc tế, tiếp cận toàn diện mô hình "tam giác bảo đảm" (Normative - Protective - Facilitative) trong pháp luật quân chủ Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng và bổ sung các khung lý thuyết pháp lý hiện đại:

  1. Mở rộng Lý thuyết Phổ quát và Đặc thù của Quyền con người (Universalism vs. Cultural Relativism): Luận án chứng minh quyền con người không phải là khái niệm độc quyền của phương Tây thời cận - hiện đại, mà là một giá trị văn hóa nhân loại mang tính phổ quát được khúc xạ qua các điều kiện lịch sử - văn hóa đặc thù phương Đông.

  2. Bổ sung Lý thuyết Pháp trị kết hợp Đức trị (Nomocracy and Moralism): Làm sáng tỏ mô hình kết hợp nhuần nhuyễn giữa "hình pháp" nghiêm minh của Pháp gia và "nhân nghĩa, thân dân" của Nho giáo, "từ bi" của Phật giáo trong kỹ thuật lập pháp Đại Việt.

Chuyển dịch nhận thức (Paradigm Shift): Luận án phá vỡ định kiến xem pháp luật phong kiến thuần túy là công cụ bạo lực trấn áp giai cấp, chứng minh tính chất nhị nguyên tiến bộ: vừa bảo vệ trật tự vương quyền, vừa thiết lập mạng lưới an sinh và công lý bảo vệ dân đinh trước sự nhũng nhiễu của cường hào, quan lại.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án dựa trên sự tích hợp của 4 lý thuyết nền tảng: Chủ nghĩa thực chứng pháp lý (Legal Positivism), Xã hội học pháp luật (Sociology of Law), Luật học so sánh (Comparative Jurisprudence) và Thông diễn học lịch sử (Historical Hermeneutics).

Phương pháp phân tích tam giác quyền năng:

  • Nhánh Ghi nhận (Normative): Khảo sát quy chuẩn hóa các quyền tự nhiên thành quyền thực định (tính mạng, nhân phẩm, sở hữu, hôn nhân).
  • Nhánh Bảo vệ (Protective): Khảo sát hệ thống chế tài nghiêm khắc đối với hành vi xâm phạm nhân quyền, đặc biệt là chế tài đối với quan lại lạm quyền.
  • Nhánh Hỗ trợ thực hiện (Facilitative): Khảo sát chính sách công điền, quân điền, cứu tế xã hội và bảo trợ nhóm yếu thế.

Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích được giới hạn trong bối cảnh chế độ quân chủ chuyên chế trung ương tập quyền Đại Việt thời kỳ độc lập tự chủ (938–1885), loại trừ các giai đoạn chịu sự đô hộ trực tiếp từ bên ngoài.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường triết học Hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp Chủ nghĩa duy vật lịch sử, cho phép đánh giá quy phạm pháp luật trong mối liên hệ hữu cơ với điều kiện kinh tế - chính trị sinh tồn của dân tộc. Thiết kế nghiên cứu đa tầng kết hợp định tính chuyên sâu (qualitative legal-historical analysis) với phân tích văn bản quy phạm (normative textual analysis).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình phê phán sử liệu và văn bản luật học được chuẩn hóa qua 4 bước:

Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation): Đối chiếu chéo giữa quy định trong luật thành văn (law on the books) với ghi chép thực thi trong biên niên chính sử (law in action) và các thư tịch nghiên cứu khảo cứu của các học giả đương đại (Vũ Văn Mẫu, Insun Yu, Lê Thị Sơn) nhằm bảo đảm tối đa tính giá trị cấu trúc (construct validity) và tính tin cậy nội tại.

Data và phân tích

Phân tích định tính được chuẩn hóa qua việc mã hóa nội dung (content coding) toàn bộ 722 điều của Quốc triều hình luật và 398 điều của Hoàng Việt luật lệ theo các nhóm quyền cốt lõi:

  • Nhóm bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự và nhân phẩm;
  • Nhóm bảo vệ tự do thân thể và chống nô tỳ hóa dân đinh;
  • Nhóm bảo vệ quyền sở hữu tài sản và thừa kế;
  • Nhóm bảo vệ quyền của phụ nữ, trẻ em và đối tượng yếu thế;
  • Nhóm bảo vệ quyền công lý, thủ tục tố tụng và trách nhiệm công vụ của quan lại.

Độ tin cậy được bảo đảm thông qua việc trích dẫn nguyên bản ngữ cảnh lịch sử của từng điều luật, so sánh trực tiếp với các điều khoản tương đương trong Đường luật sớ nghịĐại Thanh luật lệ để làm nổi bật tính độc sáng của pháp luật Việt Nam.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án chỉ ra 5 phát hiện mang tính đột phá về thực trạng bảo đảm quyền con người trong cổ luật Việt Nam:

  1. Sự xác lập nguyên tắc tiền trù bị của pháp trị và "Vô luật bất hình" (Nullum crimen sine lege): Quốc triều hình luật quy định quan lại xét xử bắt buộc phải viện dẫn đúng điều văn pháp luật, cấm tự tiện thêm bớt tội danh hoặc áp đặt hình phạt ngoài luật định; nghiêm trị quan lại tùy tiện giam giữ hoặc bức cung nhục hình. Luận án nhấn mạnh nguyên lý lập pháp sâu sắc tại tr. 36:

"Không có gì thúc đẩy sự vi phạm quyền con người hơn là tình trạng thiếu pháp luật hoặc pháp luật dựa trên những cơ sở không khoa học."

  1. Chế định tiến bộ vượt thời đại về địa vị pháp lý và quyền tài sản của phụ nữ: Khác biệt căn bản với chế độ phụ quyền hà khắc của luật pháp phong kiến Trung Hoa, Quốc triều hình luật ghi nhận quyền thừa kế tài sản ngang hàng của con gái khi phân chia di sản hương hỏa gia tộc; quy định chế định tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân và quyền ly dị của phụ nữ khi người chồng bỏ bê, ruồng rẫy không chăm sóc trong thời gian luật định.

  2. Cơ chế nghiêm ngặt kiểm soát quyền lực nhà nước và chế tài quan chức: Xác lập trách nhiệm công vụ chặt chẽ qua chế độ khảo công, giám sát tư pháp. Quan lại có hành vi tham nhũng, nhũng nhiễu, lạm quyền ức hiếp dân chúng, ăn hối lộ hoặc gây oan sai đều bị trừng trị bằng các khung hình phạt nghiêm khắc bậc nhất.

  3. Sự xuất hiện của Bộ luật Tố tụng độc lập đầu tiên trong khu vực: Sự ra đời của Quốc triều khám tụng điều lệ vào thế kỷ XVIII đánh dấu bước phát triển vượt bậc về kỹ thuật lập pháp tố tụng chuyên biệt độc lập tại phương Đông, quy định chi tiết về thời hạn thụ lý vụ án, thẩm quyền các cấp xét xử, bảo vệ quyền khiếu kiện và quyền được xét xử công bằng của thứ dân.

  4. Cơ sở triết lý "Khoan thư sức dân" và chủ nghĩa dân bản: Tư tưởng thân dân xuyên suốt lịch sử Đại Việt được thể hiện sinh động qua lời dặn bất hủ của Quốc công Tiết chế Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn:

"Khoan thư sức dân để làm kế bền gốc, sâu rễ, đó là thượng sách giữ nước."

Cùng tư tưởng trị quốc của Vua Lê Thánh Tông:

"Đạo làm vua rất lớn, phải nghiên cứu rất tinh tường, dưới thì thương yêu dân chúng, trên thì kính trời."

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Khẳng định truyền thống nhân văn, trọng dân là mạch nguồn xuyên suốt của văn hóa pháp lý Việt Nam, bác bỏ quan điểm phiến diện cho rằng nhân quyền chỉ du nhập từ phương Tây.
  • Về hoàn thiện thể chế: Cung cấp cơ sở khoa học để hoàn thiện hệ thống pháp luật hiện hành (Hiến pháp 2013, Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015) trong việc củng cố nguyên tắc suy đoán vô tội, bảo vệ quyền phụ nữ, trẻ em và tăng cường trách nhiệm công vụ của cơ quan tư pháp.
  • Về thực tiễn chính sách: Bài học về kiểm soát quyền lực, phòng chống tham nhũng và chính sách an sinh xã hội đối với người nghèo và đối tượng yếu thế.

Limitations và Future Research

Luận án nhìn nhận khách quan 3 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Hạn chế về nguồn tư liệu gốc: Các bộ luật thời Lý - Trần (Hình thư) bị thất truyền sau sự tàn phá văn hóa của nhà Minh, buộc phải phục dựng gián tiếp qua biên niên sử và các sắc chỉ đơn hành.
  2. Hạn chế về án lệ thực tế (case law records): Nguồn sử liệu lưu trữ chủ yếu phản ánh pháp luật thành văn của triều đình, thiếu vắng các tập hồ sơ xét xử thực tế của quan lại cấp cơ sở huyện, xã để đánh giá trọn vẹn khoảng cách giữa quy định và thực thi.
  3. Tính chất lịch sử của xã hội đẳng cấp phong kiến: Pháp luật thời kỳ này không tránh khỏi sự bảo vệ đặc quyền giai cấp của vua chúa, quý tộc và sự kỳ thị khắt khe của hệ tư tưởng Nho giáo đối với một số quyền tự do dân sự cá nhân.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Hướng 1: Khai thác khối di sản Hương ước làng xã cổ tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm để làm rõ cơ chế bảo đảm quyền con người ở cấp độ tự quản cộng đồng.
  • Hướng 2: So sánh định lượng chi tiết giữa Quốc triều hình luật (Đại Việt) và Đại Thanh luật lệ (Trung Hoa) về các chế định bảo vệ phụ nữ.
  • Hướng 3: Khảo cứu sự biến đổi của tập quán pháp các dân tộc thiểu số tại Việt Nam trong việc bảo vệ quyền con người thời trung đại.
  • Hướng 4: Số hóa và ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) phân tích văn bản cổ luật Hán - Nôm về quyền con người.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình tạo ra những tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:

  • Tác động học thuật: Định hình chuyên đề nghiên cứu liên ngành Lịch sử pháp luật và Luật Nhân quyền tại các cơ sở đào tạo luật trọng điểm (Học viện Khoa học xã hội, Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật - ĐHQGHN), ước tính mở ra hàng chục đề tài nghiên cứu tiếp nối.
  • Tác động lập pháp và chính sách: Đóng góp luận cứ cho các cơ quan của Quốc hội và Ban Nội chính Trung ương trong việc nghiên cứu hoàn thiện cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước, chế định trách nhiệm bồi thường nhà nước và cải cách tư pháp.
  • Ảnh hưởng xã hội: Khơi dậy niềm tự hào về truyền thống nhân văn, đạo lý làm người của dân tộc Việt Nam, củng cố nền tảng văn hóa pháp lý nhân dân.
  • Ý nghĩa quốc tế: Đóng góp một trường hợp điển hình (case study) đặc sắc cho diễn đàn luật học quốc tế về sự tiếp biến văn hóa pháp lý và sự hình thành chuẩn mực quyền con người tại khu vực Đông Á.

Đối tượng hưởng lợi

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Bảo đảm Quyền con người bằng việc xác lập mô hình cấu trúc 3 thành tố (Ghi nhận quy chuẩn – Bảo vệ chế tài – Hỗ trợ thực thi) áp dụng vào bối cảnh xã hội phong kiến phương Đông. Luận án chứng minh rằng ngay trong lòng xã hội quân chủ chuyên chế, sự kết hợp giữa triết lý Dân bản Nho giáo, tinh thần Từ bi Phật giáo và văn hóa bản địa đã tạo ra một cơ chế bảo đảm pháp lý thực chất đối với các quyền cơ bản của con người, mở rộng lý luận nhân quyền Mác - Lênin về tính lịch sử và tính dân tộc của quyền con người.

2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?

So với cách tiếp cận thuần túy miêu tả lịch sử của Đinh Gia Trinh (1968) hay tiếp cận phân tích chế định tư pháp đơn lẻ của Vũ Văn Mẫu (1973) và Lê Thị Sơn (2004), luận án của Ngô Thị Thu Hoài là công trình đầu tiên áp dụng Phương pháp phân tích chuẩn tắc liên ngành (Interdisciplinary Normative Legal Analysis) kết hợp giữa Sử liệu học phê phán và Lý luận Luật Nhân quyền hiện đại (soi chiếu với các chuẩn mực quốc tế như ICCPR, CAT), thực hiện mã hóa quy phạm toàn diện trên 5 bộ đại pháp điển lịch sử.

3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu là gì?

Phát hiện ấn tượng nhất là quyền năng tài sản độc lập và vị thế pháp lý tiến bộ vượt bậc của người phụ nữ trong Quốc triều hình luật. Trong khi luật pháp phong kiến Trung Hoa cùng thời (Đường, Minh, Thanh) áp đặt tuyệt đối nguyên tắc "Tam tòng" (phụ nữ hoàn toàn phụ thuộc vào cha, chồng, con trai và không có quyền thừa kế), thì cổ luật Việt Nam công nhận quyền thừa kế hương hỏa ngang bằng của con gái, quyền có tài sản riêng và tài sản chung của người vợ, cùng quyền chủ động yêu cầu chấm dứt hôn nhân khi người chồng vi phạm nghĩa vụ chăm sóc gia đình.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không?

Luận án cung cấp hệ thống quy trình phương pháp luận rõ ràng: hệ thống hóa danh mục nguồn sử liệu gốc Hán - Nôm, phương pháp tra cứu điều luật theo mục lục phân loại của 5 bộ đại pháp điển, phương pháp so sánh đối chiếu chéo văn bản (cross-textual verification) giữa các bộ luật Việt Nam và Trung Hoa, cùng hệ tiêu chí mã hóa nội dung quy phạm theo 5 nhóm quyền con người cụ thể.

5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?

Chương trình nghiên cứu dài hạn định hướng: (1) Khai thác cơ sở dữ liệu Hương ước và tập quán pháp làng xã truyền thống trong mối quan hệ với quyền con người; (2) So sánh toàn diện mô hình kiểm soát quyền lực tư pháp triều Hậu Lê với các quốc gia đồng văn Đông Á; (3) Ứng dụng các giá trị nhân văn cổ luật vào công tác giáo dục quyền con người trong hệ thống giáo dục quốc dân hiện đại.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ một cách khoa học cơ sở lý luận về bảo đảm pháp lý quyền con người trong chế độ phong kiến Việt Nam, khẳng định bảo đảm pháp lý là phương thức hữu hiệu và tối cao chuyển hóa ý chí nhà nước thành hiện thực bảo vệ quyền dân tộc và quyền cá nhân.
  2. Công trình chứng minh tính nhân văn, tiến bộ vượt thời đại của hệ thống pháp luật phong kiến Đại Việt, đặc biệt là triều Hậu Lê với Quốc triều hình luậtQuốc triều khám tụng điều lệ, thể hiện qua việc ghi nhận quyền nhân thân, quyền tài sản, chính sách hình sự khoan hồng và bảo vệ vượt bậc nhóm người yếu thế.
  3. Luận án đã làm rõ sự kết hợp độc đáo giữa văn hóa bản địa, tư tưởng nhân đạo truyền thống với các học thuyết Nho, Phật, Đạo, tạo nên một nền văn hóa pháp lý "thân dân", "ái dân" mang bản sắc đặc thù Việt Nam.
  4. Chỉ ra những giới hạn lịch sử khách quan của pháp luật quân chủ chuyên chế đẳng cấp nhằm đúc rút bài học kinh nghiệm sâu sắc cho thực tiễn.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp và định hướng toàn diện nhằm kế thừa, phát huy các giá trị lập pháp truyền thống, góp phần xây dựng thành công Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.